DSK43
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJ
1
THÀNH ĐOÀN TP. HỒ CHÍ MINHĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH
2
BCH ĐOÀN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH
3
4
DANH SÁCH ĐOÀN VIÊN KHÓA 43
5
(Ngày cập nhật: 27/11/2017)
6
7
STT
Đoàn viên
MSSVHọ và lótTênGiới tínhNgày sinhNgày vào ĐoànNơi vào ĐoànGhi chú
8
1K43-131171023201Trần Thị MỹHuyềnNữ29/10/199926/03/2015Trường THPT Lâm Hà, Lâm Đồng
9
2K43-231171024796Trần Thị ThùyDươngNữ28/12/199902/03/2015Trường THPT Phan Thanh Giản, H. Ba Tri, T. Bến Tre
10
3K43-331171020157Nguyễn Thị HồngNhungNữ04/01/199905/10/2014
Trường THCS Lê Hồng Phong, TP. Phan Thiết, T. Bình Thuận
11
4K43-431171020143Nguyễn NgọcGiàuNam01/03/199926/03/2014THCS Đức Lân, H. Mộ Đức, T. Quảng Nam
12
5K43-531171020297Quách TiểuBìnhNam05/10/199922/10/2014THPT Bùi Thị Xuân, Q.1, TP.HCM
13
6K43-631171020599Trần Thanh TườngVyNữ04/12/199926/03/2014Đoàn Phường 4, Quận 10, TP.HCM
14
7K43-731171020216Lưu Trần TuyếtNhiNữ15/03/199926/03/2014THCS Phan Bội Châu, xã Lộc Châu, Lâm Đồng
15
8K43-831171020222Lăng Thị ThanhHuyềnNữ01/03/199926/03/2014Trường PTDT Nội trú, Thị trấn Lạc Tánh, Bình Thuận
16
9K43-931171020200Bùi LinhTâmNữ29/04/199919/05/2014
THCS Nguyễn Chí Thanh, xã Hòa Thắng, TP. Buôn Ma Thuộc, Đak Lak
17
10K43-1031171020148Trần Thị HàVyNữ04/07/199720/11/2012THPT Buôn Ma Thuột, TP. Buôn Ma Thuột, Đak Lak
18
11K43-1131171020185La DungNữ21/11/199919/11/2014THPT Pleiku, TP. Pleiku, T. Gia Lai
19
12K43-1231171021913Nguyễn QuangHuyNam09/02/199926/03/2014
THCS Lý Tự Trọng, Đoàn Thị trấn Tiên Kỳ, H. Tiên Phước, Quảng Nam
20
13K43-1331171024867Nguyễn PhúcHảoNam20/12/199930/09/2015THPT Phạm Hùng, H. Long Hồ, Vĩnh Long
21
14K43-1431171020268Nông ThanhHuyềnNữ02/03/199926/03/2015THPT Phan Châu Trinh, Tư Tút, Đak Nông
22
15K43-1531171021646Võ XuânQuỳnhNữ21/04/199926/03/2014THCS Đồng Mỹ, xã Đồng Mỹ, H. Đồng Hới, Quảng Nam
23
16K43-1631171024873Hà Thượng NgọcLễNam24/03/199926/03/2015THPT Võ Văn Kiệt, H. Vũng Liêm, Vĩnh Long
24
17K43-1731171020040Hà CẩmNam01/04/199903/08/2016Trường Đại học Sư phậm TP.HCM
25
18K43-1831171020014Dương VănTínNam17/06/199930/06/2014Quận 4, TP.HCM
26
19K43-1931171020174Trần Nguyễn HữuHưngNam14/11/199919/05/2014Đoàn Phường 5, TP. Bạc Liêu, T. Bạc Liêu
27
20K43-2031171022321Lê Thị BíchHậnNữ24/11/199902/10/2015THPT Nguyễn Hồng Đào, H. Phù Cát, Bình Định
28
21K43-2131171020055Thái MỹYếnNữ15/11/199923/03/2015THPT Mạc Đĩnh Chi, Quận 6, TP.HCM
29
22K43-2231171020258Nguyễn Thị CẩmTiênNữ23/11/199919/03/2017THPT Hoàng Diệu, TP. Sóc Trăng, T. Sóc Trăng
30
23K43-2331171023618Phạm LongHoàngNam08/06/199926/03/2014Đoàn phường Thành Công, TP. Buôn Ma Thuột, Đak Lak
31
24K43-2431171025183Nguyễn ThanhChươngNam22/04/9920/03/2014THCS Kim Đồng, Núi Thành, Quảng Nam
32
25K43-2531171020204Nhiêu Thị PhươngThảoNữ05/02/199920/11/2014THPT Chuyên Thăng Long, Đà Lạt, Lâm Đồng
33
26K43-2631171025266Lương KỷLinhNữ10/06/9919/05/2015THPT Chuyên Lê Hồng Phong, Quận 5, TP.HCM
34
27K43-2731171020280Đào CôngHậuNam12/07/199927/12/2014THPT Trưng Vương, Quận 1, TP.HCM
35
28K43-2831171020551Trần Võ ThiênThưNữ01/05/199911/09/2014THPT Mạc Đĩnh Chi, Quận 6, TP.HCM
36
29K43-2931171022733Trần NhậtKhanhNam17/05/199926/03/2015THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm, Krông Pắc, Đak Lak
37
30K43-3031171020086Lâm NhựtHòaNam08/05/199922/09/2014THPT Trần Quang Khải, Quận 11, TP.HCM
38
31K43-3131171021839Lê Thị ThùyDungNữ21/05/199926/03/2015THPT Nguyễn Văn Cừ, Quế Sơn, Quảng Nam
39
32K43-3231171020131Nguyễn Thị HồngDiễmNữ12/12/199922/03/2015THPT Phạm Thành Trung, H. Cái Bè, T. Tiền Giang
40
33K43-3331171022289Trần ThịLàiNữ21/09/199921/03/2015THPT Tây Sơn, H. Tây Sơn, Bình Định
41
34K43-3431171020245Lâm ThànhNhânNam29/05/199926/03/2015THPT Chuyên Nguyễn Thiện Thành, Trà Vinh
42
35K43-3531171020235Ông HuệHằngNữ30/06/199903/03/2015THPT Xuân Lộc, H. Xuân Lộc, Đồng Nai
43
36K43-3631171020220Lâm Thị NgọcHạnhNữ25/01/199920/11/2014
PT Cấp 2-3 Nguyễn Bỉnh Khiêm, H. Chơn Thành, Bình Phước
44
37K43-3731171022367Trần Thị TràMiNữ12/05/199922/12/2014THPT Nguyễn Trân, H. Hoài Nhơn, Bình Định
45
38K43-3831171024273Phạm Thị NhưÝNữ09/01/199919/05/2014THCS An Châu,H. Châu Thành, T. An Giang
46
39K43-3931171020096Từ MỹHuyềnNữ25/06/199915/09/2014THPT Phú Nhuận, Q. Phú Nhuận, TP.HCM
47
40K43-4031171021796Phan Thị MinhPhươngNữ17/12/199920/11/2014THPT Nguyễn Duy Hiệu, H. Điện Bàn, Quảng Nam
48
41K43-4131171020298Hồ KhảDuyNam28/08/199911/10/2014THPT Bùi Thị Xuân, Q.1, TP.HCM
49
42K43-4231171021048Nguyễn Hữu MinhPhúNam29/06/199923/09/2016PT Cấp 2-3 Nguyễn Khuyến, TP.HCM
50
43K43-4331171020023Trần MỹKỳNữ19/10/199916/05/2015THPT Chuyên Lê Hồng Phong, Quận 5, TP.HCM
51
44K43-4431171020294Trần ThanhVânNữ17/04/199927/12/2014THPT Trưng Vương, Quận 1, TP.HCM
52
45K43-4531171020051Hà KiếtNgânNữ06/03/199911/09/2014THPT Mạc Đĩnh Chi, Quận 6, TP.HCM
53
46K43-4631171023968Nguyễn KimNgânNữ10/11/199902/03/2015THPT Dầu Giây, H. Thống Nhất, Đồng Nai
54
47K43-4731171020140Lê BácĐạtNam25/07/199921/03/2014Đoàn phường Minh An, TP. Hội An, Quảng Nam
55
48K43-4831171020116Nguyễn MinhThưNữ05/09/199919/05/2016THPT Trần Phú, Q. Tân Phú, TP.HCM
56
49K43-4931171022302Lê TâmNhiNữ10/11/199926/03/2015THPT Số 1 Phù Cát, H. Phù Cát, Bình Định
57
50K43-5031171022765Nguyễn ThịMếnNữ08/02/199919/05/2014
Trường Lương Thế Vinh, Đoàn xã Xuân Phú, H. Earak, Đak Lak
58
51K43-5131171025211Huỳnh MinhNguyệtNữ26/04/995/19/2014
Đoàn Phường Trần Hưng Đạo, TP Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi
59
52K43-5231171020150Huỳnh MinhHảiNam04/06/19993/26/2017Trường THCS và THPT Chi Lăng, TP, Đà Lạt, Lâm Đồng
60
53K43-5331171020814Lê MạnhHùngNam28/02/19995/19/2014Đoàn Phường 5, TP Hồ Chí Minh
61
54K43-5431171021500Lưu NhậtLinhNữ03/12/199911/20/2014
Trường THPT Thạch Thành, huyện Thạch Thành, Thanh Hóa
62
55K43-5531171020033Châu ÁiLệNữ02/05/199906/12/2015Quận Đoàn 5, TP Hồ Chí Minh
63
56K43-5631171020913Nguyễn Thị ThuýVyNữ14/11/199905/10/2017
Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
64
57K43-5731171022120Nguyễn Thị LanPhươngNữ01/04/19993/26/2015
Trường THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành, TP Kon Tum, tỉnh Kon Tum
65
58K43-5831171020690Võ Nguyễn KimNgânNữ11/04/19997/28/2017Trường THPT Gia Định, quận Bình Thạnh, TP HCM
66
59K43-5931171020018Lê ThúyHằngNữ23/12/19996/15/2016Quận Đoàn 4, Tp Hồ Chí Minh
67
60K43-6031171020103Phạm Nguyễn MinhThưNữ29/05/199901/09/2015
TrườngTHPT Nguyễn Thượng Hiền, quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
68
61K43-6131171020007Văn HoàngDươngNam03/06/199910/22/2014Trường THPT Bùi Thị Xuân, Quận 1, Tp Hồ Chí Minh
69
62K43-6231171020264Hứa ThoạiÁnhNữ07/08/199902/03/2015Trường THPT, Giá Rai, huyện Giá Rai. Bạc Liêu
70
63K43-6331171024529Bùi Thị ThảoQuyênNữ08/09/19993/26/2014Xã Đoàn An cư, huyện Cái Bè, tỉnh Tiền Giang
71
64K43-6431171020161Châu NgọcQuýNam12/09/199903/26/2017Trường THPT Long Xuyên, TP Long Xuyên, An Giang
72
65K43-6531171024214Võ Thị HoàngAnhNữ24/12/199909/02/2015THPT Thanh Bình 1, H. Thanh Bình, Đồng Tháp
73
66K43-6631171021912Nguyễn Thị HồngHạnhNữ25/06/199903/21/2014
THCS Nguyễn Viết Xuân, xã Tiên An, Tiên Phước, Quảng Nam
74
67K43-6731171020130Trương LýTríNam17/11/19993/26/2015THPT Dương Bạch Mai, H. Đất Đỏ, Bà Rịa - Vũng Tàu
75
68K43-6831171020067Nhiêu KiếnPhúcNam10/08/19994/30/2017THPT Nguyễn Khuyến, Quận 10, TP.HCM
76
69K43-6931171020762Đậu Nguyễn DuyThắngNam31/03/199907/05/2016Quận Đoàn Gò Vấp, TP.HCM
77
70K43-7031171023527Đặng MinhLuânNam24/02/19993/26/2015THPT-THCS Nguyễn Khuyến, Thủ Dầu Một, Bình Dương
78
71K43-7131171020009Lý KimLệNữ09/02/199911/10/2014THPT Bùi Thị Xuân, Quận 1, TP.HCM
79
72K43-7231171020175Quách ChíHàoNam26/04/199804/08/2015THPT Hồ Thị Kỷ, TP. Cà Mau, T. Cà Mau
80
73K43-7331171020215Lài ThịThắmNữ30/05/199902/03/2015THPT Di Linh, H. Di Linh, Lâm Đồng
81
74K43-7431171020265Vu NgọcKiềuNữ11/07/19993/26/2016THPT Chuyên Phan Ngọc Hiển, TP. Cà Mau, T. Cà Mau
82
75K43-7531171020129Nguyễn Văn ChíCườngNam09/11/19993/26/2015THPT Châu Văn Liêm, H. Chợ Mới, T. An Giang
83
76K43-7631171025004Nguyễn ThịLiễuNữ02/06/19995/19/2014THCS Trần Quốc Toản, xã Nghĩa Thắng, Đak Nông
84
77K43-7731171023728Trần Thị NgânNữ16/04/19995/16/2014THCS Võ Xu, Thị trấn Võ Xu, Đức Linh, Bình Thuận
85
78K43-7831171020115Quách GiaThànhNam16/11/19991/28/2015THPT Trần Phú, Q. Tân Phú, TP.HCM
86
79K43-7931171022557Trần Lê VânQuỳnhNữ05/06/19993/26/2016THPT Trần Quốc Tuấn, H. Phú Hòa, Phú Yên
87
80K43-8031171025144Nguyễn Tống AnhThưNữ15/03/9926/03/2017
Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Diên Khánh, Khánh Hòa
88
81K43-8131171025255Ngô Thị BảoNgọcNữ20/05/9919/05/2014Trường THCS Nguyễn Du, Trần Phú, TP.Hà Tĩnh
89
82K43-8231171020529Vũ Trịnh XuânAnNam09/10/199921/03/2016Trường THPT Mạc Đĩnh Chi, Bình Chánh, TP.HCM
90
83K43-8331171020112Trịnh ĐanNgọcNữ28/11/199926/03/2015Quận Đoàn Thủ Đức, TP.HCM
91
84K43-8431171020119Nguyễn XuânQuỳnhNữ14/03/199926/03/2014Trường THCS Cao Xuân Huy, Diễn Châu,Nghệ An
92
85K43-8531171022772Trương MinhÁnhNữ23/11/199926/03/2015Trường THPT chuyên Nguyễn Du, Đak Lak
93
86K43-8631171020015Châu TuấnNhấtNam18/01/199902/09/2015Trường THPT Lương Thế Vinh, quận 1, TP.HCM
94
87K43-8731171022721Nguyễn Thị NgọcÁnhNữ13/01/199920/11/2016Trường THPT Y - Jut, CuKuin, Đak Lak.
95
88K43-8831171020293Nguyễn KhánhTrườngNam09/06/199927/12/2014Trường THPT Trưng Vương, Quận 1, TP.HCM
96
89K43-8931171020286Nguyễn Bội HuyềnNhưNữ27/06/199904/04/2015Trường THPT Trưng Vương, Quận 1, TP.HCM
97
90K43-9031171020203Trần BảoYếnNữ06/05/199922/12/2016Trường THPT Bùi Thị Xuân, TP. Đà Lạt, Lâm Đồng.
98
91K43-9131171020625Đỗ NgọcPhươngNữ15/02/199926/03/2015Trường THPT Trương Vĩnh Ký, Quận Tân Bình, TP.HCM
99
92K43-9231171020121Bùi Thị KiềuOanhNữ17/10/199926/03/2016
Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai, huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh
100
93K43-9331171020170Tào Thế MinhQuânNam25/05/199926/03/2014Trường THCS Phường 4, TP. Sóc Trăng, Sóc Trăng
Loading...
 
 
 
Doanvien K43
 
 
Main menu