ABCDEFGHIJ
1
Tên tàuQuốc tịchETADWTMớn nướcLOAHàng hóaCảng rời cuốiĐại lýGhi chú
2
CAPE QUESTCYPRUS2022/12/08 - 1200253329.4 / 9.6185CONTMALAYSIAGMDXẾP DỠ CONT TẠI TIÊN SA
3
NASICO SKYVIET NAM2022/12/08 - 170047515.7103CONTHO CHI MINHGLSXẾP DỠ CONT TẠI TIÊN SA
4
YM INTERACTIONLIBERIA2022/12/09 - 210022033172CONTHAI PHONGCTXẾP DỠ CONT TẠI TIÊN SA
5
WAN HAI 265SINGAPORE2022/12/10 - 060023643TBA198CONTKAOHSIUNGCTXẾP DỠ CONT TẠI TIÊN SA
6
INTERASIA VISION SINGAPORE2022/12/10 - 060023465TBA169CONTHO CHI MINHCTXẾP DỠ CONT TẠI TIÊN SA
7
YM INAUGURATION
TAIWAN, R.O.C
2022/12/11 - 060022027172CONTCAT LAICTXẾP DỠ CONT TẠI TIÊN SA
8
COREBRIGHT OLPANAMA2022/12/12 - 050014226127nilHUANGPUSMEXẾP BỘT GIẤY
9
MIYUNHEPANAMA2022/12/12 - 120024259182CONTNANSHAGMDXẾP DỠ CONT TẠI TIÊN SA
10
IRIDARUSSIA2022/12/12 - 15008138129CONTVLADIVOSTOK
VINAPORT
XẾP DỠ CONT TẠI TIÊN SA
11
EVER OBEYPANAMA2022/12/13 - 030032500194CONTHO CHI MINHVCSXẾP DỠ CONT TẠI TIÊN SA
12
VIETSUN FORTUNEVIET NAM2022/12/13 - 05007990117CONTHO CHI MINHVCSXẾP DỠ CONT TẠI TIÊN SA
13
JAYA OCEANSINGAPORE2022/12/13 - ZZZZ52504.7 / 4.81022000T NHỰA ĐƯỜNGNGHE ANSBEDỠ HÀNG TẠI THỌ QUANG
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100