| A | B | C | D | E | F | G | H | R | X | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Chức vụ | |||||||||||
2 | ||||||||||||
3 | STT | Khoa | Họ đệm | Tên | MSSV | Lớp | Chức vụ | Thời gian đảm nhiệm chức vụ BCSL | Kết quả Đoàn TN & Hội SV đánh giá (Đạt/Không Đạt) | Kết quả CTSV đánh giá (Đạt/Không Đạt) | Kết quả dự kiến | Ghi chú |
4 | 1 | Khoa Âm nhạc - Điện ảnh | Hà Huy | Thắng | 2500015167 | 25DBM1A | LT-BT | 11/2025 | KHÔNG ĐẠT | Đạt | Không hoàn thành | Mục B không đạt |
5 | 2 | Khoa Công nghệ thông tin | Nguyễn Chí | Công | 2311557488 | 23DKTPM1B | LT-BT | 08/2026 | KHÔNG ĐẠT | Đạt | Không hoàn thành | VPĐ đánh giá không đạt |
6 | 3 | Khoa Công nghệ thông tin | Nguyễn Thái | Học | 2311555809 | 23DTH2D | LT-BT | 10/2023 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
7 | 4 | Khoa Công nghệ thông tin | Phạm Nhã | Khánh | 2400002734 | 24DTTNT1A | LT-BT | 11/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
8 | 5 | Khoa Công nghệ thông tin | Phạm Nguyễn Trung | Hậu | 2500012340 | 25DKTPM1A | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
9 | 6 | Khoa Công nghệ thông tin | Hoàng Thị Út | Linh | 2500017768 | 25DKTPM1A | LP-CHT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
10 | 7 | Khoa Công nghệ thông tin | Nguyễn Chí | Phi | 2500016047 | 25DTH1C | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
11 | 8 | Khoa Công nghệ thông tin | Nguyễn Thị Ngọc | Ngân | 2500018535 | 25DTH1D | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
12 | 9 | Khoa Công nghệ thông tin | Phạm Trường | Thọ | 2500019703 | 25DTH2A | LP-CHT | 09/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
13 | 10 | Khoa Điều dưỡng | Trần Hoàng | Anh | 2311554400 | 23DDD1A | LT-BT | 10/2023 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
14 | 11 | Khoa Điều dưỡng | Lê Ngọc | Sang | 2311554328 | 23DDD1A | LP-CHT | 10/2023 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
15 | 12 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Minh | Nghĩa | 2311554965 | 23DDD1B | LT-BT | 10/2023 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
16 | 13 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Văn | Khiêm | 2311555514 | 23DDD1B | LP-CHT | 10/2023 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
17 | 14 | Khoa Điều dưỡng | Lâm Diễm Ánh | Nguyệt | 2311556425 | 23DDD1C | LT-BT | 12/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
18 | 15 | Khoa Điều dưỡng | Phan Thị Thúy | Nga | 2311555926 | 23DDD1C | LP-CHT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
19 | 16 | Khoa Điều dưỡng | Lê Thị Anh | Thư | 2311560007 | 23DDD2A | LT-BT | 09/2023 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
20 | 17 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Ngọc Mỹ | An | 2400000668 | 24DDD1A | LT-BT | 01/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
21 | 18 | Khoa Điều dưỡng | Trần Quốc | Huy | 2400000797 | 24DDD1A | LP-CHT | 01/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
22 | 19 | Khoa Điều dưỡng | Trần Thị Hải | Vân | 2400003618 | 24DDD1D | LT-BT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
23 | 20 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Hoàng | Tùng | 2400002961 | 24DDD1D | LP-CHT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
24 | 21 | Khoa Điều dưỡng | Hồ Minh | Duy | 2400004393 | 24DDD2A | LT-BT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
25 | 22 | Khoa Điều dưỡng | Đặng Hoàng Thạch | Vy | 2400004801 | 24DDD2A | LP-CHT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
26 | 23 | Khoa Điều dưỡng | Trần Phạm Hồng | Nhiên | 2400005687 | 24DDD2B | LT-BT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
27 | 24 | Khoa Điều dưỡng | Lê Yến | Khoa | 2400005055 | 24DDD2B | LP-CHT | 12/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
28 | 25 | Khoa Điều dưỡng | Phạm Bảo | Vinh | 2400006147 | 24DDD2C | LP-CHT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
29 | 26 | Khoa Điều dưỡng | Lê Thị Ngọc | Hà | 2400008126 | 24DDD2D | LT-BT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
30 | 27 | Khoa Điều dưỡng | Phạm Huỳnh Mỹ | Anh | 2500010433 | 25DDD1B | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
31 | 28 | Khoa Điều dưỡng | Vương Thị Thùy | Trâm | 2500010291 | 25DDD1B | LP-CHT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
32 | 29 | Khoa Điều dưỡng | Huỳnh Mẫn | Nghi | 2500010794 | 25DDD1C | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
33 | 30 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Thị Khánh | Ngọc | 2500010852 | 25DDD1C | LP-CHT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
34 | 31 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | 2500010767 | 25DDD1D | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
35 | 32 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Trần Huỳnh | Như | 2500011090 | 25DDD1D | LP-CHT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
36 | 33 | Khoa Điều dưỡng | Hồ Nhựt | Hào | 2500011842 | 25DDD2A | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
37 | 34 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Kim | Ngọc | 2500011967 | 25DDD2B | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
38 | 35 | Khoa Điều dưỡng | Võ Ngọc Ái | My | 2500012585 | 25DDD2C | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
39 | 36 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Thị Tuyết | Nhi | 2500012354 | 25DDD2C | LP-CHT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
40 | 37 | Khoa Điều dưỡng | Hoàng Chí | Long | 2500013025 | 25DDD2D | LT-BT | 10/2026 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
41 | 38 | Khoa Điều dưỡng | Trương Khánh | Mỹ | 2500012848 | 25DDD2D | LP-CHT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
42 | 39 | Khoa Điều dưỡng | Võ Quốc | Hải | 2500013575 | 25DDD3A | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
43 | 40 | Khoa Điều dưỡng | Vũ Ngọc Mai | Khanh | 2500013698 | 25DDD3A | LP-CHT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
44 | 41 | Khoa Điều dưỡng | Lữ Thị Ngọc | Dương | 2500013861 | 25DDD3B | LT-BT | 11/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
45 | 42 | Khoa Điều dưỡng | Phan Thị Mai | Hồng | 2500014084 | 25DDD3B | LP-CHT | 11/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
46 | 43 | Khoa Điều dưỡng | Lê Nguyễn Hoàng | Thiên | 2500014475 | 25DDD3C | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
47 | 44 | Khoa Điều dưỡng | Trần Ánh | Kim | 2500015619 | 25DDD4B | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
48 | 45 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Hồng | Ngọc | 2500016436 | 25DDD4C | LP-CHT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
49 | 46 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Tấn | Đạt | 2500016937 | 25DDD4D | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
50 | 47 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Thị Hoài | Nhơn | 2500017253 | 25DDD4D | LP-CHT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
51 | 48 | Khoa Điều dưỡng | Phạm Thị Phương | Anh | 2500018133 | 25DDD5A | LT-BT | 12/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
52 | 49 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Quốc | Việt | 2500018380 | 25DDD5B | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
53 | 50 | Khoa Điều dưỡng | Đặng Ngọc Như | Quỳnh | 2500018562 | 25DDD5B | LP-CHT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
54 | 51 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Ngọc | Trường | 2500018649 | 25DDD5C | LT-BT | 01/2026 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
55 | 52 | Khoa Điều dưỡng | Mai Thị Khánh | Huyền | 2500019810 | 25DDD5D | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
56 | 53 | Khoa Điều dưỡng | Nguyễn Thị Minh | Hồng | 2500021302 | 25DDD6B | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
57 | 54 | Khoa Điều dưỡng | Trần Thụy Kim | Hoàn | 2500013495 | 25DDD6B | LP-CHT | 01/2026 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
58 | 55 | Khoa Du lịch | Phan Thị Hoa | Cúc | 2311559976 | 23DDL1A | LT-BT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
59 | 56 | Khoa Du lịch | Nguyễn Trung | Kiên | 2400007632 | 24DVN1A | LT-BT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
60 | 57 | Khoa Du lịch | Nguyễn Thị My | My | 2500010036 | 25DDL1C | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
61 | 58 | Khoa Du lịch | Nguyễn Phúc | Nhã | 2500010863 | 25DDL1C | LP-CHT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
62 | 59 | Khoa Dược | Dương Huệ Hương | Giang | 2200001219 | 22DDS1B | LT-BT | 10/2022 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
63 | 60 | Khoa Dược | Lê Huỳnh Hạnh | Nguyên | 2200001467 | 22DDS1B | LP-CHT | 10/2022 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
64 | 61 | Khoa Dược | Cao Thị Bích | Ngọc | 2200006883 | 22DDS2D | LT-BT | 10/2022 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
65 | 62 | Khoa Dược | Đặng Thị Xuân | Mai | 2200007013 | 22DDS2D | LP-CHT | 10/2022 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
66 | 63 | Khoa Dược | Trần Lê Cát | Tường | 2200007349 | 22DDS3A | LT-BT | 08/2023 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
67 | 64 | Khoa Dược | Lâm Nhựt | Trường | 2200007846 | 22DDS3A | LP-CHT | 08/2023 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
68 | 65 | Khoa Dược | Ngô Đăng | Khoa | 2311555454 | 23DDS1C | LT-BT | 10/2023 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
69 | 66 | Khoa Dược | Bùi Nhật | Hoàng | 2311556841 | 23DDS2A | LT-BT | 04/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
70 | 67 | Khoa Dược | Nguyễn Lý Như | Thanh | 2311557373 | 23DDS2A | LP-CHT | 04/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
71 | 68 | Khoa Dược | Trần Ngọc Nam | Phương | 2311559467 | 23DDS2C | LT-BT | 11/2023 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
72 | 69 | Khoa Dược | Võ Ngọc | Ly | 2311558879 | 23DDS2C | LP-CHT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
73 | 70 | Khoa Dược | Phạm Như | Ý | 2400001410 | 24DDS1A | LT-BT | 12/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
74 | 71 | Khoa Dược | Nguyễn Cao Thúy | Vi | 2400004021 | 24DDS1A | LP-CHT | 12/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
75 | 72 | Khoa Dược | Huỳnh Xuân | Trường | 2400007007 | 24DDS2A | LT-BT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
76 | 73 | Khoa Dược | Nguyễn Lê Trường | Vi | 2400008180 | 24DDS2A | LP-CHT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
77 | 74 | Khoa Dược | Tô Tất | Thắng | 2400002875 | 24DYC1A | LT-BT | 03/2026 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
78 | 75 | Khoa Dược | Vũ Phương | Uyên | 2400008842 | 24DYC1B | LT-BT | 11/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
79 | 76 | Khoa Dược | Nguyễn Kim | Trúc | 2400004195 | 24DYC1B | LP-CHT | 11/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
80 | 77 | Khoa Dược | Trần Xuân | Trọng | 2500011779 | 25DDS1A | LT-BT | 01/2026 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
81 | 78 | Khoa Dược | Trần Thị Bích | Trâm | 2500011429 | 25DDS1A | LP-CHT | 01/2026 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
82 | 79 | Khoa Dược | Nguyễn Bảo | Việt | 2500014590 | 25DDS1B | LT-BT | 12/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
83 | 80 | Khoa Dược | Ngô Thị | Vy | 2500015775 | 25DDS1C | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
84 | 81 | Khoa Dược | Đặng Đoàn | Nghĩa | 2500015422 | 25DDS1C | LP-CHT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
85 | 82 | Khoa Dược | Huỳnh Ngọc | Như | 2500016736 | 25DDS1D | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
86 | 83 | Khoa Dược | Phan Tuấn | Kiệt | 2500020415 | 25DDS2A | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
87 | 84 | Khoa Dược | Huỳnh Trọng | Khôi | 2500015740 | 25DYC1B | LT-BT | 12/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
88 | 85 | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | Nguyễn Thị Mai | Quỳnh | 2311560127 | 23DSH1A | LT-BT | 03/2025 | KHÔNG ĐẠT | Đạt | Không hoàn thành | Mục B và C không đủ 15 điểm |
89 | 86 | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | Nguyễn Ngọc Phương | Khanh | 2400006205 | 24DHD1A | LT-BT | 11/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
90 | 87 | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | Nguyễn Thị Ngọc | Quyên | 2400000083 | 24DHH1A | LT-BT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
91 | 88 | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 2400003364 | 24DTP1A | LP-CHT | 11/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
92 | 89 | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | Huỳnh Yến | Trang | 2400008787 | 24DTP1B | LT-BT | 11/2024 | KHÔNG ĐẠT | Đạt | Không hoàn thành | Mục B không đủ 15 điểm |
93 | 90 | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | Lê Ngọc Ánh | Tuyết | 2400007644 | 24DTP1B | LP-CHT | 11/2024 | KHÔNG ĐẠT | Đạt | Không hoàn thành | Mục B không đủ 15 điểm |
94 | 91 | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | Trịnh Thanh | Bình | 2400006035 | 24DTY1B | LT-BT | 11/2024 | KHÔNG ĐẠT | Đạt | Không hoàn thành | Mục B không đủ 15 điểm |
95 | 92 | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | Nguyễn Gia | Hưng | 2400008448 | 24DTY1C | LT-BT | 10/2024 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
96 | 93 | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | Phạm Hà Bảo | Thu | 2400006748 | 24DTY1C | LP-CHT | 04/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
97 | 94 | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | Trần Thanh | Tín | 2500019992 | 25DHD1A | LT-BT | 01/2026 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
98 | 95 | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | Dương Nguyễn Bích | Tuyền | 2500013733 | 25DHH1A | LT-BT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
99 | 96 | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | Nguyễn Thị Kiều | Anh | 2500015634 | 25DHH1A | LP-CHT | 10/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành | |
100 | 97 | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | Lê Trọng | Ân | 2500014011 | 25DKHVL1A | LT-BT | 11/2025 | ĐẠT | Đạt | Hoàn thành |