DS CD lien thong 4 du thi tuan 23-2019 : HDU

1 | MA | HO | TEN | LOP | MÃ HP | Noi thi | KHÔNG DỰ THI | GHI CHÚ | ĐIỂM KT |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|

2 | 186118 | VÕ THỊ THU | HƯƠNG | S4S | HDU | X | |||

3 | 186120 | NGUYỄN THỊ THU | THẢO | S4S | HDU | X | |||

4 | 176111 | BÙI THỊ THANH | TUYỀN | S3T2 | HDU | PMT4-7H30 | Khóa trước thi lại | ||

5 | 176076 | VÕ THỊ | HỒNG | S3T1 | HDU | PMT4-7H30 | Khóa trước thi lại | ||

6 | 186125 | NGUYỄN THỊ KIM | ÁNH | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

7 | 186111 | LÝ CA | CA | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

8 | 186104 | CHẾ THỊ MỸ | DIỆN | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

9 | 186247 | MAI THỊ THUỲ | DUNG | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

10 | 186126 | VÕ THỊ NGỌC | HÂN | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

11 | 186246 | MAI THỊ BÍCH | LIỄU | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

12 | 186107 | PHAN THỊ YẾN | LOAN | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

13 | 186128 | TRẦN THỊ VI | NA | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

14 | 186121 | HỒ THỊ PHƯƠNG | NGA | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

15 | 186132 | NGUYỄN THỊ THANH | NGA | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

16 | 186130 | HỒ THỊ THU | NGUYỆT | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

17 | 186932 | DƯƠNG THỊ | NHẠN | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

18 | 186105 | NGUYỄN THỊ NGỌC | NHI | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

19 | 186101 | LÊ THỊ TUYẾT | NHUNG | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

20 | 186110 | PHẠM THỊ | NI | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

21 | 186131 | NGÔ HOÀNG | NY | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

22 | 186236 | NGUYỄN THỊ | THẮM | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

23 | 186127 | PHẠM THỊ TUYẾT | THƠ | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

24 | 186134 | NGUYỄN THỊ THANH | THUẬN | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

25 | 186129 | NGUYỄN THỊ | THÚY | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

26 | 186135 | HUỲNH THỊ MINH | THÚY | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

27 | 186123 | CAO THỊ THANH | TRÀ | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

28 | 186122 | NGUYỄN THỊ THANH | TRANG | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

29 | 186137 | PHAN THỊ LỆ | TRƯỜNG | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

30 | 186112 | HUỲNH THỊ | TRUYẾT | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

31 | 186106 | NGUYỄN THỊ MỸ | VÂN | S4S | HDU | PMT4-7H30 | |||

32 | 186138 | TRƯƠNG THỊ | VÂN | S4S | HDU | PMT4-7H30 |