LICH CHI TIET DU THI TUAN 11 (10-12-2018) moi : GDSK-CHUNG3

1 | MSSV | HỌ VÀ | TÊN | LỚP | HP | Nơi thi |
---|---|---|---|---|---|---|

2 | 160995 | Mạc Thị Thùy | Bông | D11A | GDSK | C.1.1-7H00 |

3 | 160816 | Nguyễn Hoàng | Hà | D11A | GDSK | C.1.1-7H00 |

4 | 160106 | Ngô Thị Ngọc | Hậu | D11A | GDSK | C.1.1-7H00 |

5 | 160167 | Nguyễn Thị | Phúc | D11A | GDSK | C.1.1-7H00 |

6 | 160183 | Lê Thị | Thắm | D11A | GDSK | C.1.1-7H00 |

7 | 160494 | Phan Thị Kim | Thanh | D11A | GDSK | C.1.1-7H00 |

8 | 160191 | Nguyễn Thị Diệu | Thảo | D11A | GDSK | C.1.1-7H00 |

9 | 160228 | Ploong Thị | Trôi | D11A | GDSK | C.1.1-7H00 |

10 | 160946 | Nguyễn Tấn | Vương | D11A | GDSK | C.1.1-7H00 |

11 | 160631 | Trần Thị Minh | Yến | D11A | GDSK | C.1.1-7H00 |

12 | 160109 | Lê Thị | Hiếu | D11B | GDSK | C.1.1-7H00 |

13 | 160164 | Nguyễn Thị Yến | Oanh | D11B | GDSK | C.1.1-7H00 |

14 | 160175 | Nguyễn Thị Hồng | Quý | D11B | GDSK | C.1.1-7H00 |

15 | 160594 | Nguyễn Xuân | Tài | D11B | GDSK | C.1.1-7H00 |

16 | 160185 | Trần Thị | Thắm | D11B | GDSK | C.1.1-7H00 |

17 | 160184 | Lương Thị Hồng | Thắm | D11B | GDSK | C.1.1-7H00 |

18 | 160206 | Nguyễn Vũ Anh | Thư | D11B | GDSK | C.1.1-7H00 |

19 | 160981 | Nguyễn Thị Thúy | Linh | D11C | GDSK | C.1.1-7H00 |

20 | 160170 | Phùng Thị | Phương | D11C | GDSK | C.1.1-7H00 |

21 | 160741 | Trần Thị | Hương | HS4 | GDSK | C.1.1-7H00 |

22 | 160262 | Trương Thị | Thảo | HS4 | GDSK | C.1.1-7H00 |

23 | 150784 | Khin Tha vong | Siho | S3B | GDSK | C.1.1-7H00 |

24 | 160419 | Phạm Thị Kim | Anh | S4A | GDSK | C.1.1-7H00 |

25 | 160303 | Nguyễn Thị Thúy | Hằng | S4A | GDSK | C.1.1-7H00 |

26 | 160910 | Lê Trung | Kiên | S4A | GDSK | C.1.1-7H00 |

27 | 160931 | Phan Thị Hà | Ny | S4A | GDSK | C.1.2-7H00 |

28 | 160546 | Phạm Thị Kim | Thơm | S4A | GDSK | C.1.2-7H00 |

29 | 160381 | Huỳnh Ngọc Hoài | Thương | S4A | GDSK | C.1.2-7H00 |

30 | 160445 | Võ Thị | Trúc | S4A | GDSK | C.1.2-7H00 |

31 | 160759 | Nguyễn Thị | Tuyết | S4A | GDSK | C.1.2-7H00 |

32 | 160768 | Nguyễn Văn | Đẩu | S4B | GDSK | C.1.2-7H00 |

33 | 160416 | Võ Thị | Huyên | S4B | GDSK | C.1.2-7H00 |

34 | 160469 | Nguyễn Thị Phương | Lan | S4B | GDSK | C.1.2-7H00 |

35 | 160959 | Nguyễn Thị Huyền | Trân | S4B | GDSK | C.1.2-7H00 |

36 | 160691 | Hồ Thị Mai | Xoa | S4B | GDSK | C.1.2-7H00 |

37 | 160699 | Đỗ Thị Kim | Anh | S4C | GDSK | C.1.2-7H00 |

38 | 160468 | Ngô Thị | Diễm | S4C | GDSK | C.1.2-7H00 |

39 | 160897 | Nguyễn Thị Mỹ | Hương | S4C | GDSK | C.1.2-7H00 |

40 | 160315 | Nguyễn Thị | Huyên | S4C | GDSK | C.1.2-7H00 |

41 | 160599 | Nguyễn Thị Thúy | Ngân | S4C | GDSK | C.1.2-7H00 |

42 | 160343 | Nguyễn Thị | Nhân | S4C | GDSK | C.1.2-7H00 |

43 | 160373 | Võ Thị | Thảo | S4C | GDSK | C.1.2-7H00 |

44 | 160728 | Trần Trọng | Nghĩa | S4D | GDSK | C.1.2-7H00 |

45 | 160389 | Huỳnh Thị | Trâm | S4D | GDSK | C.1.2-7H00 |

46 | 160420 | Nguyễn Thị | Vy | S4D | GDSK | C.1.2-7H00 |

47 | 160037 | Đặng Ngọc Huy | Hoàng | XN10 | GDSK | C.1.2-7H00 |

48 | 169034 | Vông savang | iLL | XN10 | GDSK | C.1.2-7H00 |

49 | 169035 | Volavongse | Thitsavanh | XN10 | GDSK | C.1.2-7H00 |

50 | 160072 | Nguyễn Thị Thanh | Thủy | XN10 | GDSK | C.1.2-7H00 |

51 | 150040 | Huỳnh Văn | Cương | XN9 | GDSK | C.1.2-7H00 |