Danh sach du thi (thu 2 ngay 12-8-2019) Roi.xlsx : HSCC-D12

1 | mahp | MÃ SV | HỌ | TÊN | LỚP | Nơi thi | KHÔNG ĐƯỢC DỰ THI | Lý do | Ghi chú | Khoa |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|

2 | HSCC | 171016 | NGUYỄN THỊ NGỌC | ÁNH | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

3 | HSCC | 179001 | PHONEMAI | BUALAPHA | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

4 | HSCC | 171326 | NGUYỄN THỊ ANH | ĐÀO | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

5 | HSCC | 171023 | HUỲNH THỊ THU | DIỆU | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

6 | HSCC | 171026 | TRẦN THỊ KIM | DUNG | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

7 | HSCC | 171031 | HỒ THỊ NHẬT | HẠ | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

8 | HSCC | 160666 | H' ĐA LI DA | HLONG | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

9 | HSCC | 171156 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | HƯỚNG | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

10 | HSCC | 171047 | LƯU THỊ THANH | HUYỀN | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

11 | HSCC | 171052 | TRẦN THỊ KIỀU | LAM | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

12 | HSCC | 171389 | TRẦN THỊ MỸ | LINH | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

13 | HSCC | 171058 | NGUYỄN NGỌC | MỸ | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

14 | HSCC | 171062 | PHAN THỊ HỒNG | NGA | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

15 | HSCC | 171063 | DƯƠNG THỊ THÚY | NGÂN | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

16 | HSCC | 161011 | ALĂNG THỊ | NGHIỆM | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

17 | HSCC | 171067 | TRẦN THỊ HỒNG | NHI | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

18 | HSCC | 171070 | LÊ THỊ | NHUNG | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

19 | HSCC | 171352 | BÙI THỊ | QUÝ | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

20 | HSCC | 171080 | PHẠM THỊ THANH | TÂM | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

21 | HSCC | 171082 | TẠ THỊ THANH | THẢO | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

22 | HSCC | 171088 | NGUYỄN THỊ KIM | THƯ | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

23 | HSCC | 171089 | ĐỖ THỊ MINH | THƯƠNG | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

24 | HSCC | 171093 | ĐINH THỊ | THÚY | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

25 | HSCC | 171095 | NGUYỄN ĐẶNG THANH | THÚY | D12A | C.1.1-8H00 | DD | |||

26 | HSCC | 171395 | LÊ THỊ | TÌNH | D12A | C.1.2-8H00 | DD | |||

27 | HSCC | 171103 | BRIU THỊ | TUL | D12A | C.1.2-8H00 | DD | |||

28 | HSCC | 171272 | PHAN THỊ THANH | TUYỀN | D12A | C.1.2-8H00 | DD | |||

29 | HSCC | 171022 | LÊ THỊ | DIÊN | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

30 | HSCC | 171025 | NGUYỄN THỊ | DUNG | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

31 | HSCC | 171030 | VÕ THỊ MỸ | DUYÊN | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

32 | HSCC | 171033 | ĐOÀN HỒNG NHẬT | HẰNG | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

33 | HSCC | 171036 | THÂN THỊ HỒNG | HẰNG | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

34 | HSCC | 171091 | VÕ THỊ | HƯƠNG | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

35 | HSCC | 171092 | HỒ THỊ | HƯỜNG | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

36 | HSCC | 171419 | VÕ THỊ NGỌC | HUYỀN | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

37 | HSCC | 171402 | BNUOCH THỊ | LÊ | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

38 | HSCC | 171055 | NGUYỄN THỊ TỐ | LOAN | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

39 | HSCC | 171060 | ĐÀO THỊ | NĂM | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

40 | HSCC | 171066 | NGUYỄN THỊ HOÀNG | NHẬT | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

41 | HSCC | 171607 | Y | PHIM | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

42 | HSCC | 171072 | NGUYỄN THỊ HỒNG | PHÚC | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

43 | HSCC | 171074 | NGUYỄN HOÀNG | PHƯƠNG | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

44 | HSCC | 171415 | TRỊNH THỊ KIM | THANH | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

45 | HSCC | 171237 | NGUYỄN THỊ THU | THẢO | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

46 | HSCC | 171084 | PHẠM THỊ | THỊNH | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

47 | HSCC | 171087 | HUỲNH THỊ THIÊN | THU | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

48 | HSCC | 171602 | Y | THU | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

49 | HSCC | 171090 | LÊ THỊ HOÀI | THƯƠNG | D12B | C.1.2-8H00 | DD | |||

50 | HSCC | 171094 | HUỲNH THỊ THANH | THÚY | D12B | C.1.3-8H00 | DD | |||

51 | HSCC | 171096 | NGUYỄN THỊ THÙY | TIÊN | D12B | C.1.3-8H00 | DD | |||

52 | HSCC | 171101 | PHAN THỊ THU | TRANG | D12B | C.1.3-8H00 | DD | |||

53 | HSCC | 171437 | TRỤ THỊ | TRINH | D12B | C.1.3-8H00 | DD | |||

54 | HSCC | 171104 | NGÔ THỊ | TUYẾT | D12B | C.1.3-8H00 | DD |