Danh sach du thi (thu 6 ngay 16-8-2019) Roi.xlsx : DDTC-D12

1 | mahp | MÃ SV | HỌ | TÊN | LỚP | Nơi thi | KHÔNG ĐƯỢC DỰ THI | Lý do | Ghi chú | Khoa |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|

2 | DDTC | 160666 | H' ĐA LI DA | HLONG | D11A | PMT3-7H00 | NHI | |||

3 | DDTC | 179001 | Phonemai Bualapha | D12A | PMT4-7H00 | NHI | ||||

4 | DDTC | 171016 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | D12A | PMT4-7H00 | NHI | |||

5 | DDTC | 171326 | Nguyễn Thị Anh | Đào | D12A | PMT4-7H00 | NHI | |||

6 | DDTC | 171023 | Huỳnh Thị Thu | Diệu | D12A | PMT4-7H00 | NHI | |||

7 | DDTC | 171026 | Trần Thị Kim | Dung | D12A | PMT4-7H00 | NHI | |||

8 | DDTC | 171031 | Hồ Thị Nhật | Hạ | D12A | PMT4-7H00 | NHI | |||

9 | DDTC | 171156 | Nguyễn Thị Phương | Hướng | D12A | PMT3-7H00 | NHI | |||

10 | DDTC | 171047 | Lưu Thị Thanh | Huyền | D12A | PMT3-7H00 | NHI | |||

11 | DDTC | 171052 | Trần Thị Kiều | Lam | D12A | PMT4-8H00 | NHI | |||

12 | DDTC | 171389 | Trần Thị Mỹ | Linh | D12A | PMT4-8H00 | NHI | |||

13 | DDTC | 171058 | Nguyễn Ngọc | Mỹ | D12A | PMT4-8H00 | NHI | |||

14 | DDTC | 171062 | Phan Thị Hồng | Nga | D12A | PMT4-8H00 | NHI | |||

15 | DDTC | 171063 | Dương Thị Thúy | Ngân | D12A | PMT4-8H00 | NHI | |||

16 | DDTC | 161011 | A lăng Thị | Nghiêm | D12A | PMT3-8H00 | NHI | |||

17 | DDTC | 171067 | Trần Thị Hồng | Nhi | D12A | PMT3-8H00 | NHI | |||

18 | DDTC | 171070 | Lê Thị | Nhung | D12A | PMT3-8H00 | NHI | |||

19 | DDTC | 171352 | Bùi Thị | Quý | D12A | PMT3-8H00 | NHI | |||

20 | DDTC | 171080 | Phạm Thị Thanh | Tâm | D12A | PMT4-9H00 | NHI | |||

21 | DDTC | 171082 | Tạ Thị Thanh | Thảo | D12A | PMT4-9H00 | NHI | |||

22 | DDTC | 171088 | Nguyễn Thị Kim | Thư | D12A | PMT4-9H00 | NHI | |||

23 | DDTC | 171089 | Đỗ Thị Minh | Thương | D12A | PMT4-9H00 | NHI | |||

24 | DDTC | 171093 | Đinh Thị | Thúy | D12A | PMT4-9H00 | NHI | |||

25 | DDTC | 171095 | Nguyễn Đặng Thanh | Thúy | D12A | PMT4-9H00 | NHI | |||

26 | DDTC | 171395 | Lê Thị | Tình | D12A | PMT3-9H00 | NHI | |||

27 | DDTC | 171103 | BRiu Thị | Tul | D12A | PMT3-9H00 | NHI | |||

28 | DDTC | 171272 | Phan Thị Thanh | Tuyền | D12A | PMT3-9H00 | NHI | |||

29 | DDTC | 171022 | Lê Thị | Diên | D12B | PMT4-7H00 | NHI | |||

30 | DDTC | 171025 | Nguyễn Thị | Dung | D12B | PMT4-7H00 | NHI | |||

31 | DDTC | 171030 | Võ Thị Mỹ | Duyên | D12B | PMT4-7H00 | NHI | |||

32 | DDTC | 171033 | Đoàn Hồng Nhật | Hằng | D12B | PMT3-7H00 | NHI | |||

33 | DDTC | 171036 | Thân Thị Hồng | Hằng | D12B | PMT3-7H00 | NHI | |||

34 | DDTC | 171091 | Võ Thị | Hương | D12B | PMT3-7H00 | NHI | |||

35 | DDTC | 171419 | Võ Thị Ngọc | Huyền | D12B | PMT3-7H00 | NHI | |||

36 | DDTC | 171402 | Bnuoch Thị | Lê | D12B | PMT4-8H00 | NHI | |||

37 | DDTC | 171055 | Nguyễn Thị Tố | Loan | D12B | PMT4-8H00 | NHI | |||

38 | DDTC | 171060 | Đào Thị | Năm | D12B | PMT4-8H00 | NHI | |||

39 | DDTC | 171066 | Nguyễn Thị Hoàng | Nhật | D12B | PMT3-8H00 | NHI | |||

40 | DDTC | 171607 | Y | Phim | D12B | PMT3-8H00 | NHI | |||

41 | DDTC | 171072 | Nguyễn Thị Hồng | Phúc | D12B | PMT3-8H00 | NHI | |||

42 | DDTC | 171074 | Nguyễn Hoàng | Phương | D12B | PMT3-8H00 | NHI | |||

43 | DDTC | 171415 | Trịnh Thị kim | Thanh | D12B | PMT4-9H00 | NHI | |||

44 | DDTC | 171237 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | D12B | PMT4-9H00 | NHI | |||

45 | DDTC | 171084 | Phạm Thị | Thịnh | D12B | PMT4-9H00 | NHI | |||

46 | DDTC | 171087 | Huỳnh Thị Thiên | Thu | D12B | PMT4-9H00 | NHI | |||

47 | DDTC | 171602 | Y | Thu | D12B | PMT4-9H00 | NHI | |||

48 | DDTC | 171090 | Lê Thị Hoài | Thương | D12B | PMT4-9H00 | NHI | |||

49 | DDTC | 171092 | Hồ Thị | Thường | D12B | PMT4-9H00 | NHI | |||

50 | DDTC | 171094 | Huỳnh Thị Thanh | Thúy | D12B | PMT4-9H00 | NHI | |||

51 | DDTC | 171096 | Nguyễn Thị Thùy | Tiên | D12B | PMT4-9H00 | NHI | |||

52 | DDTC | 171101 | Phan Thị Thu | Trang | D12B | PMT3-9H00 | NHI | |||

53 | DDTC | 171437 | Trụ Thị | Trinh | D12B | PMT3-9H00 | NHI | |||

54 | DDTC | 171104 | Ngô Thị | Tuyết | D12B | PMT3-9H00 | NHI |