Danh sach du thi lien thong ngay 29.06.2019.xlsx : HSNC

1 | STT | MÃ | HỌ | TÊN | LỚP SH | NƠI THI |
---|---|---|---|---|---|---|

2 | 176345 | LÊ THỊ DIỆU | LOAN | H3S | C.2.2-8H30 | |

3 | 1 | 176330 | TRẦN THỊ | ÂN | H3S | C.2.2-8H30 |

4 | 2 | 176530 | HUỲNH THỊ KIM | ÁNH | H3S | C.2.2-8H30 |

5 | 3 | 176352 | HỒ THỊ | BÔNG | H3S | C.2.2-8H30 |

6 | 4 | 176602 | TRƯƠNG THỊ BÍCH | CHIÊU | H3S | C.2.2-8H30 |

7 | 5 | 176338 | VÕ THỊ | CHUYÊN | H3S | C.2.2-8H30 |

8 | 6 | 176340 | CA THỊ | ĐÀO | H3S | C.2.2-8H30 |

9 | 7 | 176365 | NGUYỄN THỊ | DIỄM | H3S | C.2.2-8H30 |

10 | 8 | 176334 | ZƠ RÂM THỊ | DỚT | H3S | C.2.2-8H30 |

11 | 9 | 176601 | PHAN THỊ | DUNG | H3S | C.2.2-8H30 |

12 | 10 | 176358 | TRẦN THỊ THANH | DUYÊN | H3S | C.2.2-8H30 |

13 | 11 | 176332 | NGUYỄN THỊ BÍCH | HÀ | H3S | C.2.2-8H30 |

14 | 12 | 176324 | TRẦN THỊ MINH | HẢI | H3S | C.2.2-8H30 |

15 | 13 | 176361 | NGUYỄN THỊ KIM | HẰNG | H3S | C.2.2-8H30 |

16 | 14 | 176327 | BÙI THỊ THU | HIỀN | H3S | C.2.2-8H30 |

17 | 15 | 176341 | HỒ THỊ THU | HIỀN | H3S | C.2.2-8H30 |

18 | 16 | 176342 | TÀO THỊ | HIỀN | H3S | C.2.2-8H30 |

19 | 17 | 176356 | TRẦN THỊ ANH | HIỀN | H3S | C.2.2-8H30 |

20 | 18 | 176608 | TRẦN THỊ THU | HIỀN | H3S | C.2.2-8H30 |

21 | 19 | 176344 | PHAN THỊ | HIỆP | H3S | C.2.2-8H30 |

22 | 20 | 176351 | HỒ THỊ | HIẾU | H3S | C.2.2-8H30 |

23 | 21 | 176557 | ĐOÀN THỊ | HIẾU | H3S | C.2.3-8H30 |

24 | 22 | 176880 | MAI THỊ BÍCH | HÒA | H3S | C.2.3-8H30 |

25 | 23 | 176346 | PHẠM THỊ ÁNH | HỒNG | H3S | C.2.3-8H30 |

26 | 24 | 176348 | ĐOÀN THỊ KIM | HUỆ | H3S | C.2.3-8H30 |

27 | 25 | 176668 | LÊ MAI | HƯƠNG | H3S | C.2.3-8H30 |

28 | 26 | 176536 | ZƠ RÂM | KÊM | H3S | C.2.3-8H30 |

29 | 27 | 176325 | NGUYỄN THỊ NGẠN | KHOA | H3S | C.2.3-8H30 |

30 | 28 | 176343 | TRẦN THỊ | KIM | H3S | C.2.3-8H30 |

31 | 29 | 176349 | HỒ THỊ | LẠI | H3S | C.2.3-8H30 |

32 | 30 | 176336 | TRÌNH THỊ | LÊ | H3S | C.2.3-8H30 |

33 | 31 | 176712 | NGUYỄN THỊ | LUYẾN | H3S | C.2.3-8H30 |

34 | 32 | 176665 | VĂN THỊ LY | LY | H3S | C.2.3-8H30 |

35 | 33 | 176600 | LƯU THỊ | MƯỜI | H3S | C.2.3-8H30 |

36 | 34 | 176355 | PHAN THỊ KIM | NAM | H3S | C.2.3-8H30 |

37 | 35 | 176610 | PHAN THỊ | NGHỊ | H3S | C.2.3-8H30 |

38 | 36 | 176713 | TRẦN THỊ THÚY | NGUYỆT | H3S | C.2.3-8H30 |

39 | 37 | 176364 | PHAN THỊ | NỮ | H3S | C.2.3-8H30 |

40 | 38 | 176322 | VÕ THỊ HỒNG | OANH | H3S | C.2.3-8H30 |

41 | 39 | 176337 | BÙI TÔ HOÀNG | OANH | H3S | C.2.3-8H30 |

42 | 40 | 176326 | LƯU THỊ | PHỤNG | H3S | C.2.3-8H30 |

43 | 41 | 176714 | NGÔ THỊ | PHƯỚC | H3S | C.3.1-8H30 |

44 | 42 | 176363 | CHÂU THỊ | PHƯƠNG | H3S | C.3.1-8H30 |

45 | 43 | 176333 | A LĂNG | THAI | H3S | C.3.1-8H30 |

46 | 44 | 176607 | VÕ THỊ THUÝ | THẢO | H3S | C.3.1-8H30 |

47 | 45 | 176354 | NGUYỄN THỊ | THỌ | H3S | C.3.1-8H30 |

48 | 46 | 176362 | LÊ THỊ | THU | H3S | C.3.1-8H30 |

49 | 47 | 176323 | HIÊN | THƯNG | H3S | C.3.1-8H30 |

50 | 48 | 176550 | NGUYỄN THỊ BÍCH | THƯƠNG | H3S | C.3.1-8H30 |

51 | 49 | 176329 | PHẠM THỊ | THỦY | H3S | C.3.1-8H30 |

52 | 50 | 176788 | NGUYỄN THỊ CẨM | THỦY | H3S | C.3.1-8H30 |

53 | 51 | 176347 | TRƯƠNG THỊ | TOÀN | H3S | C.3.1-8H30 |

54 | 52 | 176350 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | TRANG | H3S | C.3.1-8H30 |

55 | 53 | 176339 | TRẦN THỊ KIM | TRIỀU | H3S | C.3.1-8H30 |

56 | 54 | 176328 | PHẠM THỊ | TRUYỀN | H3S | C.3.1-8H30 |

57 | 55 | 176331 | NGUYỄN THỊ THU | TUYÊN | H3S | C.3.1-8H30 |

58 | 56 | 176780 | LÊ THỊ THANH | TUYẾN | H3S | C.3.1-8H30 |

59 | 57 | 176357 | BÙI THỊ THANH | TUYỀN | H3S | C.3.1-8H30 |

60 | 58 | 176360 | VÕ THỊ | TUYẾT | H3S | C.3.1-8H30 |

61 | 59 | 176710 | ĐỖ THỊ | VÂN | H3S | C.3.1-8H30 |

62 | 60 | 176789 | NGUYỄN THỊ | VÂN | H3S | C.3.1-8H30 |