Lich thi cac lop lien thong 4- tuan 16 : HSCS

1 | MÃ SV | HỌ | TÊN | LỚP | HP | Nơi thi | GHI CHÚ |
---|---|---|---|---|---|---|---|

2 | 186409 | Nguyễn Thị | Xinh | H4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

3 | 186221 | Trần Thị Kim | An | H4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

4 | 186125 | Nguyễn Thị Kim | Ánh | S4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

5 | 186235 | Nguyễn Thị | Bền | H4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

6 | 186275 | Đặng Thị Phương | Bi | H4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

7 | 186950 | A Lăng Thị | Biết | HSCS | C.1.1-7H30 | ||

8 | 186935 | Lê Thị | Bồng | HSCS | C.1.1-7H30 | ||

9 | 186953 | A Lăng Thị | Bứ | HSCS | C.1.1-7H30 | ||

10 | 186918 | Nguyễn Thị | Bút | HSCS | C.1.1-7H30 | ||

11 | 186111 | Lý Ca | Ca | S4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

12 | 186208 | Y | Cốc | HSCS | C.1.1-7H30 | ||

13 | 186916 | Hoàng Thị Bích | Đào | H4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

14 | 186104 | Chế Thị Mỹ | Diện | S4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

15 | 186900 | Trịnh Thục | Đoan | H4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

16 | 186247 | Mai Thị Thuỳ | Dung | S4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

17 | 186196 | Nguyễn Thị | Dung | HSCS | C.1.1-7H30 | ||

18 | 186280 | Trần Kim | Dung | D4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

19 | 186290 | Trần Thị | Duyên | D4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

20 | 186222 | Nguyễn Thị Lang | Em | H4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

21 | 186951 | Nguyễn Thị Thu | Em | HSCS | C.1.1-7H30 | ||

22 | 186200 | Lê Thị Thu | Hà | D4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

23 | 186400 | Nguyễn Thị Thu | Hà | D4S | HSCS | C.1.1-7H30 | |

24 | 186411 | Nguyễn Thị | Hạ | D4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

25 | 186126 | Võ Thị Ngọc | Hân | S4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

26 | 186939 | Võ Thị | Hận | HSCS | C.3.3-7H30 | ||

27 | 186192 | Võ Thị Lệ | Hằng | D4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

28 | 186217 | Kring Thị | Hoa | H4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

29 | 186226 | Văn Thị Thương | Hoài | H4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

30 | 186933 | Nguyễn Thị | Hồng | HSCS | C.3.3-7H30 | ||

31 | 186237 | Nguyễn Thị Hồng | Huệ | H4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

32 | 186952 | Trần Thị | Huệ | HSCS | C.3.3-7H30 | ||

33 | 186405 | Lê Thị Thu | Hương | H4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

34 | 186118 | Võ Thị Thu | Hương | HSCS | C.3.3-7H30 | ||

35 | 186276 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | H4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

36 | 186273 | Ngô Thị | Lai | H4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

37 | 186938 | Nguyễn Thị Thúy | Lành | HSCS | C.3.3-7H30 | ||

38 | 186239 | Nguyễn Thị | Lệ | H4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

39 | 186923 | Trần Thị | Liên | H4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

40 | 186213 | Nguyễn Thị Thu | Liền | H4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

41 | 186908 | Trần Thị | Liễu | H4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

42 | 186246 | Mai Thị Bích | Liễu | S4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

43 | 186189 | Nguyễn Thị | Liễu | D4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

44 | 186934 | Ngô Thị Hạnh | Linh | HSCS | C.3.3-7H30 | ||

45 | 186224 | Lưu Thị Mỹ | Linh | H4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

46 | 186216 | Nguyễn Thị | Loan | H4S | HSCS | C.3.3-7H30 | |

47 | 186107 | Phan Thị Yến | Loan | S4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

48 | 186188 | Nguyễn Thị | Lợi | D4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

49 | 186202 | Ngô Thị | Lực | HSCS | C.4.1-7H30 | ||

50 | 186931 | Nguyễn Thị | Lý | H4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

51 | 186223 | Đinh Thị Hà | My | H4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

52 | 186128 | Trần Thị Vi | Na | S4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

53 | 186410 | Bùi Hoàng | Nam | D4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

54 | 186121 | Hồ Thị Phương | Nga | S4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

55 | 186132 | Nguyễn Thị Thanh | Nga | S4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

56 | 186921 | Nguyễn Thị | Ngân | H4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

57 | 186211 | Hồ Thị | Nghĩa | HSCS | C.4.1-7H30 | ||

58 | 186102 | Dương Thị | Nghĩa | HSCS | C.4.1-7H30 | ||

59 | 186225 | Nguyễn Thị Minh | Nguyệt | H4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

60 | 186919 | Lê Thị Ánh | Nguyệt | H4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

61 | 186130 | Hồ Thị Thu | Nguyệt | S4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

62 | 186932 | Dương Thị | Nhạn | HSCS | C.4.1-7H30 | ||

63 | 186105 | Nguyễn Thị Ngọc | Nhi | S4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

64 | 186101 | Lê Thị Tuyết | Nhung | S4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

65 | 186110 | Phạm Thị | Ni | HSCS | C.4.1-7H30 | ||

66 | 186131 | Ngô Hoàng | Ny | S4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

67 | 186936 | Phạm Thị | Phú | HSCS | C.4.1-7H30 | ||

68 | 186407 | Bùi Thị | Phụng | H4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

69 | 186219 | Lê Thị Mưa | Phương | H4S | HSCS | C.4.1-7H30 | |

70 | 186248 | Trần Công | Quan | HSCS | C.4.2-7H30 | ||

71 | 186903 | Khiếu Thị Lệ | Quế | HSCS | C.4.2-7H30 | ||

72 | 186277 | Nguyễn Thị | Quy | H4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

73 | 186907 | Ngô Thị | Sương | H4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

74 | 186901 | Nguyễn Thị | Sứu | H4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

75 | 186910 | Kiều Thị Thanh | Tâm | H4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

76 | 186920 | Nguyễn Thị Tố | Tâm | H4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

77 | 186904 | Nguyễn Thị | Tâm | HSCS | C.4.2-7H30 | ||

78 | 186198 | Trần Thị | Tây | D4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

79 | 186236 | Nguyễn Thị | Thắm | S4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

80 | 186930 | Đào Thị | Thắng | HSCS | C.4.2-7H30 | ||

81 | 186234 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | H4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

82 | 186924 | Nguyễn Thị | Thảo | HSCS | C.4.2-7H30 | ||

83 | 186957 | Lê Văn | Thảo | HSCS | C.4.2-7H30 | ||

84 | 186120 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | HSCS | C.4.2-7H30 | ||

85 | 186917 | Bùi Thị Thanh | Thiện | H4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

86 | 186127 | Phạm Thị Tuyết | Thơ | S4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

87 | 186134 | Nguyễn Thị Thanh | Thuận | S4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

88 | 186190 | Lê Thị | Thương | D4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

89 | 186279 | Bùi Thị Thương | Thương | HSCS | C.4.2-7H30 | ||

90 | 186227 | Trần Thị Thanh | Thúy | H4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

91 | 186129 | Nguyễn Thị | Thúy | S4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

92 | 186135 | Huỳnh Thị Minh | Thúy | S4S | HSCS | C.4.2-7H30 | |

93 | 186408 | Nguyễn Thị | Thúy | HSCS | C.4.3-7H30 | ||

94 | 186937 | Nguyễn Thanh | Thúy | HSCS | C.4.3-7H30 | ||

95 | 186911 | Võ Thị Thanh | Thúy | HSCS | C.4.3-7H30 | ||

96 | 186954 | Dương Thị Thu | Thủy | H4 | HSCS | C.4.3-7H30 | |

97 | 186274 | Đoàn Thị Thu | Thủy | H4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

98 | 186206 | Nguyễn Ngọc Thủy | Tiên | D4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

99 | 186210 | Đặng Thị | Tiến | D4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

100 | 186296 | Trần Thị | Tín | H4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

101 | 186123 | Cao Thị Thanh | Trà | S4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

102 | 186122 | Nguyễn Thị Thanh | Trang | S4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

103 | 186906 | Phạm Thị | Triều | H4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

104 | 186902 | Văn Thị | Trinh | H4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

105 | 186137 | Phan Thị Lệ | Trường | S4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

106 | 186112 | Huỳnh Thị | Truyết | S4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

107 | 186909 | Trần Thị | Tư | H4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

108 | 186215 | Hiên Thị | Tưu | H4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

109 | 186240 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | H4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

110 | 186403 | Trần Thị Ngọc | Tuyết | D4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

111 | 186402 | Văn Thị | Tuyết | D4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

112 | 186915 | Cao Thị Thùy | Uyên | H4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

113 | 186106 | Nguyễn Thị Mỹ | Vân | S4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

114 | 186138 | Trương Thị | Vân | S4S | HSCS | C.4.3-7H30 | |

115 | 186404 | Hồ Thị | Yến | HSCS | C.4.3-7H30 |