1 | DỰ ÁN: WB-600-SME - RECRUITMENT & OPERATION | |
|---|---|---|
2 | Tên chương trình | Dự án WB-600-SME - Hỗ trợ 600 SME chuyển đổi số |
3 | Nội dung hỗ trợ | 1. Đánh giá thực trạng sức khỏe, xác định các vấn đề doanh nghiệp đang gặp phải làm giảm hiệu suất hoạt động, giảm sức cạnh tranh; 2. Đào tạo doanh nghiệp chuyển đổi số; 3. Ứng dụng công nghệ vận hành doanh nghiệp không giấy và tự động hoá quản trị; 5 nhóm modules rtWork: - HR: for manager, for sup, for everyone - CRM: database, dynamics, 360 - rtMessaging 4. Đo lường hiệu quả ứng dụng chuyển đổi số. |
4 | Mục tiêu | - Tuyển 600 doanh nghiệp tham gia dự án - Hỗ trợ 600 DN chuyển đổi số |
5 | Target audience | DN SME: - Quy mô: doanh nghiệp có quy mô lao động từ 10 đến 100 người - Ngành kinh doanh: Công nghiệp chế biến, chế tạo Bán buôn, bán lẻ, sửa chữa ô-tô, xe máy Vận tải, kho bãi Dịch vụ lưu trú và ăn uống Công nghệ thông tin, Khoa học Kỹ thuật Giáo dục Sức khoẻ Giải trí ... - Địa điểm: Không giới hạn địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp, nhưng yêu cầu doanh nghiệp tham gia lớp đào tạo tại 1 trong 3 địa điểm: TP. Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng. |
6 | Timeline | - Tuyển: May 24 - Jun 11, 2021 - Triển khai: 1 năm, chia 2 giai đoạn. |
7 | Selling points | - Miễn phí nội dung hỗ trợ số 1; 2 - Có cơ hội nhận hỗ trợ tài chính khi ứng dụng công nghệ chuyển đổi số rtWork (hạng mục số 3) (miễn phí ít nhất 3 nhóm modules trong...) - Sau khi ứng dụng chuyển đổi số, được hỗ trợ miễn phí hạng mục số 4. |
8 | USP | Chuyển đổi số ngay, không lo chi phí |
9 | Positioning | - Role: Đối tác công nghệ của dự án - Characteristics: Hiệu quả, tối ưu chi phí, pain point killer, vận hành không giấy Số hoá vận hành, tự động hoá quản trị - Ways of message delivery: + Why? Focus on challenges, pain points + How? Demo thực tế, sinh động + Facts providing: Infographic, Testimonials,... |
10 | Design concept | |
11 | Main activities | Prep tài liệu |
12 | Giai đoạn 1: Nhận diện dự án | |
13 | Giai đoạn 2: Thuyết phục | |
14 | ||
15 | ||
16 | ||
17 | Thông tin khác: | |
18 | Process dự án | Email template to send out |
19 | Signed letter | |
20 | Technical infrustructure to send out emails | |
21 | Baseline survey | Form 1: Bước đầu đăng ký |
22 | Form 2: Bước 2 đăng ký hoặc điền ngay trong Launch event | |
23 | Form 3 - 6: Hoàn thành trước Lễ bốc thăm online | |
24 | Launch event | Tuần thứ 2 tháng 6 |
25 | Lễ bốc thăm online | Bốc thăm từ 600 DN |
26 | Tuyển 600 DN | 2 vòng: - Vòng 1: 300 DN - Vòng 2: 300 DN |
27 | References | |
28 | Email list | https://docs.google.com/document/d/1JQCc0Z_TQLNFrtL0UBDklVkZpc6C12qPG21oGWb-h3U/edit?usp=sharing |
29 | Report template DN | https://docs.google.com/document/d/1zpGOx2vUSkoLRkXicokv8dNl_owyCwrmzeiP8FU7xew/edit?usp=sharing |
30 | Report template NV | https://docs.google.com/document/d/19S7I9l_CrvJtRp3rzaAnQXErFC-s8osXaBtrwPAwGII/edit# |
31 | Bảng hỏi WB | |
32 | Hướng dẫn thực hiện EHA | https://docs.google.com/document/d/1LG7ohcTNhnXY_4Yf8wHdRZla13ngRM0Ntx6EiXGol4c/edit |
33 | Signed letter | https://docs.google.com/document/d/1cQaLZDS0bjnWbeGScbCordzX9pj0_RQ7/edit |
34 | ||
35 | ||
36 | Hiệp hội import mautic | https://docs.google.com/spreadsheets/d/1KX015PR70m9BiFdSkwKy9XGpHBUgN8Cs-sZZ21-yEHw/edit#gid=0 |
37 | Kịch bản tương tác | https://docs.google.com/document/d/1xNtcgISX3UQnAnlK3J7Rw4U2VDlXixMW6Xw9QJbZBFc/edit |
1 | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | MỤC | STT | CÂU HỎI | CÂU TRẢ LỜI | |||
3 | Đơn vị tổ chức | 1 | Dự án Digital SME do đơn vị nào tổ chức? | Dự án được tài trợ bởi Tổ chức Ngân hàng Thế giới (World Bank) nhằm phục vụ cho Nghiên cứu: “Đánh giá tác động ứng dụng công nghệ số hóa lên hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp” và được triển khai thực hiện bởi Công ty Công nghệ Real-Time Analytics (RTA). | |||
4 | Đối tượng tham gia | 2 | Dự án có giới hạn lĩnh vực và ngành nghề của doanh nghiệp khi tham gia không? | Không. Doanh nghiệp trong tất cả các lĩnh vực và ngành nghề đều có thể tham gia. | |||
5 | 3 | Doanh nghiệp có quy mô dưới 10 nhân sự có thể tham gia chương trình không? | Theo quy định về điều kiện tham gia dự án, các doanh nghiệp cần có quy mô từ 10 - 200 nhân viên (làm việc toàn thời gian) để được tham gia. Lưu ý: nhân viên được tính là làm việc toàn thời gian nếu thời gian làm việc trung bình hàng tuần là 35 giờ trở lên | ||||
6 | 4 | Dự án có yêu cầu về thời gian hoạt động tối thiểu của doanh nghiệp khi đăng ký tham gia không? | Dự án không giới hạn về thời gian hoạt động. Tuy nhiên, doanh nghiệp tham gia cần có sản phẩm đã được tung ra thị trường, đã có người dùng/khách hàng, đã có doanh số. | ||||
7 | Quyền lợi | 5 | Quyền lợi của các doanh nghiệp khi tham gia dự án? | Quyền lợi các doanh nghiệp nhận được khi tham gia Dự án: 1. Đánh giá thực trạng sức khỏe, xác định các vấn đề doanh nghiệp đang gặp phải làm giảm hiệu suất hoạt động, giảm sức cạnh tranh; 2. Đào tạo doanh nghiệp chuyển đổi số (100% thực hiện online qua Zoom) 3. Ứng dụng công nghệ vận hành doanh nghiệp không giấy và tự động hoá quản trị; 4. Đo lường hiệu quả ứng dụng chuyển đổi số. | |||
8 | 6 | Mô tả rõ hơn về nội dung: Đánh giá thực trạng sức khỏe của doanh nghiệp (EHA)? | Doanh nghiệp sẽ được cung cấp công cụ để tiến hành thực hiện khảo sát EHA (Enterprise Health Assessment) - công cụ giúp doanh nghiệp trả lời những câu hỏi quan trọng dưới đây: - Hiện tại doanh nghiệp đang gặp những khó khăn, trở ngại gì? - Nguyên nhân của những khó khăn, trở ngại này? - Giải pháp để khắc phục khó khăn là gì? - Công việc thường ngày cùng những thuận lợi, khó khăn của mỗi thành viên trong doanh nghiệp là gì? Video mô tả những lợi ích và cách thực hiện đánh giá sức khoẻ doanh nghiệp: rtlink.me/vid-eha Sau khi doanh nghiệp triển khai việc thực hiện khảo sát tới toàn thể thành viên, doanh nghiệp sẽ nhận được các báo cáo sơ bộ và chuyên sâu về tình hình doanh nghiệp mình. | ||||
9 | 7 | Sau khi thực hiện khảo sát Đánh giá sức khỏe doanh nghiệp (EHA), tôi sẽ nhận được báo cáo và tư vấn về giải pháp ứng dụng công nghệ số hóa vào quản trị trong doanh nghiệp bằng cách nào? | - Đại diện Doanh nghiệp sẽ nhận được báo cáo EHA của từng nhân viên qua email ngay sau khi mỗi nhân viên hoàn thành khảo sát. - Mỗi nhân viên sẽ nhận được kết quả phiếu khảo sát của chính mình sau khi hoàn thành. - Thành viên thuộc Ban giám đốc sẽ xem được Báo cáo phân tích tổng hợp của Doanh nghiệp theo thời gian thực (real-time) tại module SME Số hoá trong ứng dụng rtWork và sau khoảng 5 ngày (kể từ khi nhận được đường link EHA để gửi cho các nhân viên), sẽ có một báo cáo tổng hợp gửi đến email của đại diện Doanh nghiệp đăng ký tham gia Dự án. | ||||
10 | 8 | Nội dung: Đào tạo doanh nghiệp chuyển đổi số sẽ được thực hiện như thế nào? | Dự án sẽ cung cấp các tài liệu đào tạo chuyển đổi số cùng thông tin về các khóa đào tạo trực tuyến, phương tiện kết nối với các nhóm đối tác, khách hàng, khai thác tài nguyên, dữ liệu,... tại Ứng dụng rtWork (phần mềm có thể tải và sử dụng trên PC, điện thoại và máy tính bảng). | ||||
11 | Gói tài trợ tài chính | 9 | Các nội dung tài trợ của dự án là gì? | Bên cạnh hỗ trợ đào tạo kiến thức về chuyển đổi số & các dịch vụ tiếp cận thông tin, dự án trực tiếp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp ứng dụng 3 giải pháp công nghệ: CRM (Bán hàng & Chăm sóc khách hàng), HRM (Quản trị Nhân sự) và Messaging (Giao tiếp nội bộ) của ứng dụng rtWork, với 2 gói tài trợ: 1. Gói tài trợ Digital Express. 2. Gói tài trợ Digital Prime. Vui lòng xem thông tin chi tiết tại bảng bên dưới. | |||
12 | 10 | 2 gói tài trợ của chương trình khác nhau thế nào? | Nội dung hỗ trợ | Gói tài trợ Digital Express Tài trợ kinh phí cho 100% nhân viên doanh nghiệp đăng ký sử dụng (trong khuôn khổ giới hạn tài trợ tối đa cho mỗi doanh nghiệp là 100 nhân viên) | Gói tài trợ Digital Prime Tài trợ kinh phí cho từ 20% đến 100% nhân viên doanh nghiệp đăng ký sử dụng (trong khuôn khổ giới hạn tài trợ tối đa cho mỗi doanh nghiệp là 100 nhân viên) | ||
13 | Thời gian | 11/2021 đến 10/2022 (Tổng thời gian tài trợ: 12 Tháng) | 11/2022 đến 10/2023 (Tổng thời gian tài trợ: 12 Tháng) | ||||
14 | Số lượng | 300 doanh nghiệp | Lên tới 300 doanh nghiệp | ||||
15 | Hình thức | Bốc thăm ngẫu nhiên | Bốc thăm ngẫu nhiên | ||||
16 | Thời gian bốc thăm (Đợt 1) | 09h30 29/10/2021 (Online qua Zoom và Facebook Live) | 10/2022 | ||||
17 | 11 | Tại sao lại chọn bốc thăm ngẫu nhiên để lựa chọn doanh nghiệp nhận gói tài trợ? | Do giới hạn kinh phí, chỉ cần là doanh nghiệp SME đủ diều kiện tham gia dự án thì bốc thăm ngẫu nhiên là cách lựa chọn doanh nghiệp hưởng tài trợ minh bạch và công bằng nhất. Hơn nữa, chúng tôi cho rằng tất cả các doanh nghiệp đều có thể hưởng lợi từ việc sử dụng phần mềm ERP nên không cần thiết và không có nguyên tắc nào để chấm điểm doanh nghiệp có triển vọng nhất. | ||||
18 | 12 | Mỗi doanh nghiệp chỉ được bốc thăm một lần để nhận một trong hai gói tài trợ? | Dự án sẽ tiến hành bốc thăm ngẫu nhiên 2 lần cho tất cả các doanh nghiệp đăng ký tham gia vào tháng 8/2021 để chọn ra 300 doanh nghiệp nhận gói tài trợ Digital Express, và vào tháng 7/2022 để chọn ra tối đa 300 doanh nghiệp nhận gói tài trợ Digital Prime. Doanh nghiệp nhận gói tài trợ Digital Express vẫn có thể tham gia bốc thăm để tiếp tục nhận gói tài trợ Digital Prime. | ||||
19 | 13 | 2 gói tài trợ này có phải thuộc về nội dung quyền lợi thứ 3 của dự án? (Ứng dụng giải pháp công nghệ giúp số hoá vận hành & tự động hoá quản trị) | Đúng. 2 gói tài trợ Digital Express và Digital Prime thuộc về nội dung quyền lợi thứ 3 của dự án: Ứng dụng giải pháp công nghệ giúp số hoá vận hành & tự động hoá quản trị. | ||||
20 | 14 | Những nhóm giải pháp công nghệ nào sẽ được tài trợ? | 3 nhóm giải pháp công nghệ: 1. HR Management - Quản trị Nhân sự: Giúp bộ phận Nhân sự tính lương chỉ trong 1 phút. 2. CRM & SALES - Chăm sóc khách hàng & Bán hàng: Không bỏ sót khách hàng, lưu toàn bộ lịch sử, tăng tối đa tỷ lệ chốt đơn. 3. Messaging - Giao tiếp nội bộ: Giao tiếp hiệu quả và chuyên nghiệp. | ||||
21 | 15 | Trong phần bốc thăm ngẫu nhiên, nếu doanh nghiệp tôi không được chọn để nhận gói tài trợ Digital Express, tôi có nhận được những quyền lợi khác của dự án? | Doanh nghiệp hoàn toàn tiếp tục nhận được những quyền lợi tài trợ khác của Dự án. Doanh nghiệp vẫn có thể tiếp tục truy cập sử dụng ứng dụng rtWork để tham khảo các tài liệu đào tạo chuyển đổi số cùng thông tin về các khóa đào tạo trực tuyến, phương tiện kết nối với các nhóm đối tác, khách hàng, khai thác tài nguyên, dữ liệu,... | ||||
22 | 16 | Làm thế nào để doanh nghiệp có thể tham dự lễ bốc thăm? | Lễ bốc thăm sẽ được tiến hành online. Thông tin cụ thể về thời điểm lễ bốc thăm sẽ được cập nhật trên website của dự án và qua email của các doanh nghiệp đăng kí tham gia. | ||||
23 | Bảo mật | 17 | Dữ liệu Doanh nghiệp được bảo mật như thế nào? | Doanh nghiệp tham gia dự án DIGITAL SME được đảm bảo bảo mật thông tin qua 2 cơ chế: - Cơ chế kỹ thuật: + Dữ liệu trong lúc lưu thông được mã hóa bằng giao thức HTTPS đảm bảo bên thứ 3 không đọc được nội dung + Mỗi doanh nghiệp sử dụng rtWork được vận hành trên 1 hệ thống máy chủ riêng biệt đặt trong các Data Center Cloud như AWS đảm bảo bảo mật và không lẫn lộn dữ liệu với doanh nghiệp khác - Cơ chế ràng buộc pháp lý: RTA ký hợp đồng với các điều khoản ràng buộc pháp lý với doanh nghiệp khi triển khai hệ thống rtWork đảm bảo dữ liệu của doanh nghiệp không được chia sẻ với bên thứ 3. | |||
24 | 18 | Các thông tin mà Doanh nghiệp cung cấp cho nghiên cứu đánh giá tác động của World Bank được bảo mật như thế nào? | Dự án được tài trợ bởi tổ chức Ngân hàng Thế giới World Bank nhằm phục vụ cho Nghiên cứu: “Đánh giá tác động ứng dụng công nghệ số hóa lên hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp” và được triển khai thực hiện bởi Công ty Công nghệ Real-Time Analytics (RTA). Chúng tối cam kết sử dụng các thông tin Doanh nghiệp cung cấp nhằm mục đích nghiên cứu, khảo sát để đưa ra giải pháp công nghệ hiệu quả nhất cho Doanh nghiệp. Chúng tôi không phát tán hay chia sẻ các dữ liệu hay báo cáo khảo sát của doanh nghiệp, chỉ có các thành viên thuộc công ty (ban giám đốc, nhân viên) mới nhận được báo cáo khảo sát qua email đã đăng ký. Nghiên cứu của chúng tôi sẽ chỉ công bố số liệu tổng hợp từ tất cả các doanh nghiệp và sẽ đảm bào không tiêt lộ bất cứ thông tin riêng lẻ nào của doanh nghiệp. Để biết thêm ví dụ về kết quả các nghiên cứu tương tự do Ngân hàng Thế giới & các tổ chức quốc tế khác đã từng thực hiện, xin tham khảo thêm các tài liệu dưới đây: 1. Dịch vụ tư vấn có thúc đẩy tăng trưởng của các doanh nghiệp SME không? https://documents1.worldbank.org/curated/en/648521527675721245/pdf/BRI-IN-49-PUBLIC.pdf 2. Các con đường dẫn đến lợi nhuận: Đào tạo về kĩ năng kinh doanh có thực sự hiệu quả đối với các doanh nghiệp SME hay không? https://voxdev.org/topic/firms-trade/pathways-profits-can-entrepreneurship-training-really-work-small-businesses | ||||
25 | Chi phí | 19 | Tôi có phải chi trả chi phí gì khi tham gia chương trình không? | - Doanh nghiệp sẽ được tham gia miễn phí các chương trình Đánh giá sức khoẻ Doanh nghiệp (EHA), tư vấn, tham khảo các tài liệu, tham gia các khóa đào tạo, kết nối với các nhóm đối tác, khách hàng, khai thác tài nguyên, dữ liệu,... cùng rất nhiều hoạt động hỗ trợ khác trong khuôn khổ của Dự án. - Ngoài ra, Doanh nghiệp còn có cơ hội tham gia bốc thăm gói Tài trợ kinh phí cho từ 20% - 100% nhân viên doanh nghiệp đăng ký sử dụng 3 module CRM, HRM và Messaging Chat nội bộ của ứng dụng rtWork. | |||
26 | Liên hệ | 20 | Khi có thắc mắc cần được hỗ trợ tôi sẽ liên hệ qua các kênh thông tin nào? | Các kênh thông tin hỗ trợ thông tin của Dự án: Thông tin xác thực về Dự án: - Đại diện nhóm Ngân Hàng Thế Giới, ông Shawn Tan (swtan@worldbank.org) và bà Trần Thu Trang (ttran6@worldbank.org). - Đại diện của công ty RTA, ông Lê Đặng Trung (Email: trungle@rta.vn; Điện thoại: 0334334677). Thông tin hỗ trợ trong quá trình triển khai thực hiện: 1. Link hỗ trợ của Dự án: rtlink.me/customer-service-rta 2. Hotline: 028.6684.6530 3. Nhóm chat hỗ trợ Doanh nghiệp tại app rtWork khi cá nhân được cấp tài khoản tham gia Dự án. | |||
1 |
|---|
1 | dnstt | dn_calls | midline_done_topmng | midline_done_business_result | midline_done_hrm | midline_done_crm | midline_done_staff | fma_reason | DONE_Trung | company_id | sme_add | added_date | hr_nb | nos_nb | sme_web | company_name_spl | province_name | sme_phone | sme_type_lb | district_name | sme_status | is_deleted | rta_project | company_name | sme_type | br_nb | sme_status_lb | sme_email | top_nb | crm_nb | sme_tax | staff_nb | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb3fbi | Quang An, quang an, tây hồ, hanoi, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ ANAM | hanoi | 903262625 | Digital Express | tây hồ | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ ANAM | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 101407987 | 0 | ||
3 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb2kyl | Tổ 22, ấp 3, Xã Hòa Thạnh, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THỰC PHẨM NHẬT QUỲNH | Tỉnh Vĩnh Long | 983996535 | Digital Express | Huyện Tam Bình | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THỰC PHẨM NHẬT QUỲNH | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 1501012537 | 0 | |||
4 | 3 | 11 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb09ij | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Thành phố Hà Nội | 934486286 | Digital Express | Quận Thanh Xuân | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 3 | 101509481 | 15 | ||
5 | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | Từ chối PV | 1 | 0 | smeb3mls | 221 phố Vọng, phường Đồng Tâm, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | https://lichtet.vn | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔNG PHƯƠNG | Thành phố Hà Nội | 979991369 | Digital Prime | Quận Hai Bà Trưng | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔNG PHƯƠNG | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 103755482 | 2 | |
6 | 5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smeb2wqu | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 3 | 109 | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Thành phố Hồ Chí Minh | 903728718 | Digital Express | Quận 1 | 1 | FALSE | sme | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | 1 | 0 | ĐANG PV | 1 | 1 | 314867040 | 5 | |||
7 | 6 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb44lm | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Tỉnh Nghệ An | 977224568 | Digital Express | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 2 | 1 | 2900930650 | 11 | ||||
8 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smeb3gyq | Ấp An Phú, Xã Khánh An, Huyện U Minh, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | CÔNG TY TNHH MTC TM&SX VIỄN PHÚ | Tỉnh Cà Mau | 918107835 | Digital Prime | Huyện U Minh | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTC TM&SX VIỄN PHÚ | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 2000497145 | 4 | |||
9 | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smeb4aky | SỐ 255 LƯƠNG ĐỊNH CỦA, KHU PHỐ 1, Phường An Phú, NaN, NaN, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 5 | FALSE | 902977948 | Digital Express | FALSE | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TM & DV CÔNG NGHIỆP HOÀNG NA, | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 302064641 | 2 | ||||
10 | 9 | 28 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb2te2 | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 2 | https://cett.vn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Thành phố Hà Nội | 903221199 | Digital Prime | Quận Cầu Giấy | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | 2 | 1 | ĐANG PV | 1 | 6 | 101192844 | 13 | ||
11 | 10 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smeb3ol4 | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 1 | https:// | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Tỉnh Ninh Bình | 973005500 | Digital Express | Thành phố Ninh Bình | 1 | FALSE | sme | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | 1 | 0 | ĐANG PV | 1 | 1 | 2700903730 | 24 | ||
12 | 11 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb5opl | 70 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | Thành phố Đà Nẵng | 983131243 | Digital Express | Quận Hải Châu | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 2 | 401502938 | 4 | |||
13 | 12 | 7 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb5psj | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Thành phố Hà Nội | 982291858 | Digital Prime | Quận Hai Bà Trưng | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 103661379 | 12 | |||
14 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb68ds | Số 47 Nguyễn Cảnh Hoan, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAFOODS GROUP | Tỉnh Nghệ An | 814876181 | Digital Prime | Thành phố Vinh | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN NAFOODS GROUP | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 2900326375 | 0 | |||
15 | 14 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb68db | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 6 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Thành phố Hà Nội | 904352008 | Digital Express | Huyện Mê Linh | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | 1 | 1 | ĐANG PV | hieuhua@hungphucgroup.com | 2 | 2 | 105252004 | 15 | ||
16 | 15 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smeb5zop | Trang Tien, trang tien, hoankiem, hanoi, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT THE MUSE | hanoi | 906060689 | Digital Express | hoankiem | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT THE MUSE | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 1 | 109428964 | 1 | |||
17 | 16 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb3oqp | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 3 | 0 | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Tỉnh Hải Dương | 983300036 | Digital Prime | Thành phố Hải Dương | 2 | FALSE | sme | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 2 | 2 | 800850045 | 46 | |||
18 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb7lqd | Ấp 4, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CP BAO BÌ NHỰA THÀNH PHÁT | Tỉnh Long An | 917052606 | Digital Prime | Huyện Đức Hòa | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP BAO BÌ NHỰA THÀNH PHÁT | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 1101805355 | 0 | ||
19 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebaawr | Lô 21 đường số 7, khu công nghiệp an đồn, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | https://vnnic.vn | TRUNG TÂM INTERNET VIỆT NAM CHI NHÁNH ĐÀ NĂNHX | Thành phố Đà Nẵng | 903578999 | Digital Prime | Quận Sơn Trà | 1 | FALSE | sme | TRUNG TÂM INTERNET VIỆT NAM CHI NHÁNH ĐÀ NĂNHX | 2 | 0 | ĐANG PV | hxhieu@vnnic.vn | 0 | 0 | 101053720 | 0 | |
20 | 19 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | Từ chối PV | 1 | 0 | smebzixn | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Ha noi | 945586686 | Digital Express | Đống Đa | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 106066730 | 1 | ||
21 | 20 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebyx4h | An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 5 | Công ty TNHH SX TM DV Green Foods | Thành phố Hồ Chí Minh | 907229866 | Digital Prime | Quận Bình Tân | 1 | FALSE | sme | Công ty TNHH SX TM DV Green Foods | 2 | 2 | ĐANG PV | 1 | 1 | 314324894 | 6 | |||
22 | 21 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebxzox | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 11 | cty cp dau tu me kong sài gòn | Thành phố Hồ Chí Minh | 914818129 | Digital Express | Quận 7 | 1 | FALSE | sme | cty cp dau tu me kong sài gòn | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 309485487 | 0 | |||
23 | 22 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | Khác Hủy rồi | 1 | 0 | smebxhir | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 7 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Tỉnh Kon Tum | 947692358 | Digital Prime | Huyện Đắk Hà | 0 | FALSE | sme | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 1 | 6100159796 | 5 | ||
24 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebxnre | 65b đường số 6 ,kp7, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | Công ty tnhh sản xuất thương mại xuất nhập khẩu tiến phát quang | Thành phố Hồ Chí Minh | 936318839 | Digital Prime | Quận Bình Tân | 0 | FALSE | sme | Công ty tnhh sản xuất thương mại xuất nhập khẩu tiến phát quang | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 312926815 | 0 | ||
25 | 24 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebxewo | 41 NGUYỄN ĐÌNH CHÍNH, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN PHƯƠNG ĐÔNG | Thành phố Hồ Chí Minh | 905229680 | Digital Express | Quận Phú Nhuận | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN PHƯƠNG ĐÔNG | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 315013073 | 0 | ||
26 | 25 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | Khác Dn rút khỏi dự án và không tham gia nữa | 1 | 0 | smebxteh | 622/24A Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 4 | https:// | CTY TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Hoàng Quân | Thành phố Hồ Chí Minh | 938366086 | Digital Prime | Quận Tân Bình | 0 | FALSE | sme | CTY TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Hoàng Quân | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 313271914 | 1 | |
27 | 26 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebykt5 | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 3 | 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Thành phố Hà Nội | 913321563 | Digital Prime | Quận Đống Đa | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | 2 | 0 | ĐANG PV | 2 | 1 | 100100128 | 10 | |||
28 | 27 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | smebb65y | Ấp Đông, Xã Long Định, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH XNK LƯƠNG THỰC VIỆT TÍN | Tỉnh Tiền Giang | 939897178 | Digital Prime | Huyện Châu Thành | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH XNK LƯƠNG THỰC VIỆT TÍN | 2 | 1 | ĐANG PV | 0 | 0 | 1201465575 | 0 | |||
29 | 28 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebatao | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 3 | https://tljsc.com | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Thành phố Hà Nội | 988384023 | Digital Express | Huyện Hoài Đức | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | 1 | 1 | ĐANG PV | 2 | 1 | 500406015 | 9 | ||
30 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | Từ chối PV | 1 | 0 | smebbcma | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 22 | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Thành phố Hà Nội | 936632225 | Digital Express | Quận Hà Đông | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 102909820 | 1 | ||
31 | 30 | 7 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb9eh1 | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 4 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Thành phố Hồ Chí Minh | 907189100 | Digital Express | Quận 1 | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | 1 | 4 | ĐÃ HOÀN THÀNH | hanpn.kingphar@gmail.com | 7 | 8 | 309984990 | 58 | ||
32 | 31 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smeb4lhi | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Thành phố Hồ Chí Minh | 934051338 | Digital Prime | Quận Bình Thạnh | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 304903187 | 5 | |||
33 | 32 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebb8sl | Tổ 5, Khu Phố 3, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | The Quality Decor | Thành phố Hồ Chí Minh | 902690140 | Digital Express | Thành phố Thủ Đức | 0 | FALSE | sme | The Quality Decor | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 315230663 | 0 | ||
34 | 33 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Sử dụng phần mềm khác rồi | 0 | 0 | smeb3xcn | OFFICE 02, FLOOR 10, PEARL PLAZA, 561A DIEN BIEN PHU STREET, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | CONG TY TNHH GREENJOY | Thành phố Hồ Chí Minh | 778107721 | Digital Express | Quận Bình Thạnh | 0 | FALSE | sme | CONG TY TNHH GREENJOY | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 315318999 | 0 | ||
35 | 34 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebynb1 | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 3 | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Thành phố Hồ Chí Minh | 834566084 | Digital Express | Quận Bình Thạnh | 1 | FALSE | sme | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 1 | 312378929 | 7 | |||
36 | 35 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebwr3e | Lô 5, Khu B2.2 Đa Phước 5, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | Công ty TNHH MTV Khanh Zpz | Thành phố Đà Nẵng | 707080708 | Digital Express | Quận Ngũ Hành Sơn | 0 | FALSE | sme | Công ty TNHH MTV Khanh Zpz | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 401513369 | 0 | ||
37 | 36 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebb8pq | 212 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VICLAW | Thành phố Hồ Chí Minh | 907344909 | Digital Express | Quận 3 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VICLAW | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 311055611 | 0 | |||
38 | 37 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebbmy5 | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 5 | 4 | https:// | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | 979723169 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 1 | FALSE | sme | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | 2 | 1 | ĐANG PV | 2 | 1 | 315818455 | 11 | |||
39 | 38 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebwksi | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 8 | Công Ty TNHH Nam Long | Tỉnh Đồng Nai | 913171266 | Digital Express | Huyện Long Thành | 1 | FALSE | sme | Công Ty TNHH Nam Long | 1 | 1 | ĐANG PV | 1 | 1 | 3600359413 | 9 | |||
40 | 39 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb99vz | Hải Châu 1, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | SUNRISE POTENTIAL PARTNERS | Thành phố Đà Nẵng | 904148331 | Digital Express | Quận Hải Châu | 1 | FALSE | sme | SUNRISE POTENTIAL PARTNERS | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 402068142 | 0 | |||
41 | 40 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không tham gia | 0 | 0 | smeb6rzq | Tầng 5, Số 62 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | CÔNG TY TNHH TTNA | Thành phố Hồ Chí Minh | 902319943 | Digital Express | Quận 1 | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TTNA | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 316443625 | 0 | ||
42 | 41 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebz0tg | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Hà Nội | 985152685 | Digital Prime | Đông Anh | 1 | FALSE | sme | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 106814753 | 8 | |||
43 | 42 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | DN ngừng hoạt động | 0 | 0 | smebaw6l | 528 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | CÔNG TY TNHH GLOBAL LEARN | Thành phố Hồ Chí Minh | 976986651 | Digital Prime | Quận 7 | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH GLOBAL LEARN | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 314284200 | 0 | ||
44 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | smeb8omi | Cum khu CN Ninh Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ BÁCH VIỆT | Thành phố Hà Nội | 983780083 | Digital Prime | Huyện Thường Tín | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ BÁCH VIỆT | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 1 | 103810768 | 1 | |||
45 | 44 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb0rs6 | 548 đường Ba Tháng Hai, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GMK | Thành phố Hồ Chí Minh | 903008114 | Digital Express | Quận 10 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GMK | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 314808260 | 0 | |||
46 | 45 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb1vh7 | Khu phố 5, Phường 15, Quận Gò Vấp, NaN, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | CÔNG TY TNHH TM XD LÊ HOÀN VŨ | FALSE | 908554878 | Digital Express | Quận Gò Vấp | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TM XD LÊ HOÀN VŨ | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 305225304 | 0 | |||
47 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebw8xc | Số 296, tờ bản đồ số 6, Khu phố Trung Thắng, Bình Thắng, Dĩ An, Bình Dương, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | Công Ty TNHH Cơ Khí Nhựa Việt Úc | Bình Dương | 961204704 | Digital Prime | Dĩ An | 1 | FALSE | sme | Công Ty TNHH Cơ Khí Nhựa Việt Úc | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 1 | 312889634 | 1 | |||
48 | 47 | 7 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebxm7g | Số 10, ngách 22, ngõ 279 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | Công ty TNHH Dược phẩm đời sống Việt Nam | 906193616 | Digital Express | Quận Ba Đình | 2 | FALSE | sme | Công ty TNHH Dược phẩm đời sống Việt Nam | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 101554050 | 1 | |||
49 | 48 | 10 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebwcy0 | Lô L05, Đường số 1 , KCN Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | INDOCHINA SAIGON COMPANY LTD | Tỉnh Long An | 903862036 | Digital Express | Huyện Cần Giuộc | 2 | FALSE | sme | INDOCHINA SAIGON COMPANY LTD | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | tuvinhtrung@gmail.com | 1 | 1 | 7100031831 | 1 | ||
50 | 49 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebwwd5 | Thửa đất 181 độc lập, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | Công ty cp AI | Thành phố Hà Nội | 363073312 | Digital Prime | Huyện Hoài Đức | 0 | FALSE | sme | Công ty cp AI | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 109131995 | 0 | ||
51 | 50 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebymmj | 07 Đường 4, KDC Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 4 | Công ty TNHH Lavite | Thành phố Hồ Chí Minh | 938303539 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 0 | FALSE | sme | Công ty TNHH Lavite | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 314090981 | 2 | |||
52 | 51 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb2urw | LK319 - Khu C, Yên Nghĩa, Hà ĐÔng, hanoi, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH VINSTECH VIET-SING | hanoi | 975368989 | Digital Express | Hà ĐÔng | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH VINSTECH VIET-SING | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 108649745 | 0 | |||
53 | 52 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebztwi | 28/3 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETNAM BLOCKCHAIN | Thành phố Hồ Chí Minh | 908444095 | Digital Prime | Quận 11 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETNAM BLOCKCHAIN | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 314066354 | 1 | ||
54 | 53 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebvz5m | Số 18, ngách 145/49, ngõ 145, Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ VĂN HÓA CON SÓC | 903276959 | Digital Prime | Quận Thanh Xuân | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ VĂN HÓA CON SÓC | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 106701929 | 0 | |||
55 | 54 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebzkg4 | 42/5 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CTY TNHH TM & DV THIÊN NGHI | Thành phố Hồ Chí Minh | 902607054 | Digital Prime | Quận Phú Nhuận | 1 | FALSE | sme | CTY TNHH TM & DV THIÊN NGHI | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 301909416 | 0 | |||
56 | 55 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebboui | Tòa T608, số 1 Tôn Quang Phiệt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, hà nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PAC VIỆT NAM | hà nội | 971048548 | Digital Express | Bắc Từ Liêm | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PAC VIỆT NAM | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 103203643 | 0 | |||
57 | 56 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebae0a | 272/6 Nguyễn Tiểu La, Phường 08, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | INTERSHOP | Thành phố Hồ Chí Minh | 946386344 | Digital Express | Quận 10 | 0 | FALSE | sme | INTERSHOP | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 312354512 | 0 | |||
58 | 57 | 18 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebv2of | Tổ 3, Thôn Túy Loan Tây 1, Xã Hòa Phong, Huyện Hòa Vang,Tp. Đà Nẵng, Xã Hòa Phong, Huyện Hòa Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VLXD PHÚ NAM AN | Thành phố Đà Nẵng | 935498499 | Digital Express | Huyện Hòa Vang | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VLXD PHÚ NAM AN | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 2 | 401054482 | 3 | |||
59 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvf93 | Xóm Suối Lốn, ba khan, Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH NGHỈ DƯỠNG MAI CHÂU HIDEAWAY | Tỉnh Hoà Bình | 913365849 | Digital Express | Huyện Mai Châu | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH DU LỊCH NGHỈ DƯỠNG MAI CHÂU HIDEAWAY | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 5400526420 | 0 | |||
60 | 59 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebvbsf | Tòa nhà Hùng Dương, Đại lộ V.I. Lê Nin, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH HÙNG DƯƠNG | Tỉnh Nghệ An | 903294323 | Digital Express | Thành phố Vinh | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH HÙNG DƯƠNG | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 2900531173 | 1 | |||
61 | 60 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebxecn | Số 71/51/20 Đào Tông Nguyên, KP7, Thị, nh, hcm, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | Công ty cổ phần lương thực Bảo Anh | hcm | 913919019 | Digital Express | nh | 1 | FALSE | sme | Công ty cổ phần lương thực Bảo Anh | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 1101931991 | 0 | |||
62 | 61 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebaq2s | Số 43 TT1 khu đô thị Mỹ đình, Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỔI MỚI VÀ PHÁT TRIỂN INDE | Thành phố Hà Nội | 913543265 | Digital Prime | Quận Nam Từ Liêm | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỔI MỚI VÀ PHÁT TRIỂN INDE | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 101117935 | 1 | |||
63 | 62 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebvech | Tòa nhà Kim Ánh Số 1 Ngõ 78 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH KẺ GỖ | Thành phố Hà Nội | 966676869 | Digital Prime | Quận Cầu Giấy | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH KẺ GỖ | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 105492983 | 1 | ||
64 | 63 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebvhx6 | 97 yết kiêu, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | https:// | CÔNG TY CP LOGISTICS CẢNG ĐÀ NẴNG | Thành phố Đà Nẵng | 903522522 | Digital Express | Quận Sơn Trà | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP LOGISTICS CẢNG ĐÀ NẴNG | 1 | 1 | ĐANG PV | 0 | 1 | 400999731 | 1 | ||
65 | 64 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | smeb3p9i | Khối 9, cẩm châu, hội an, quang nam, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https://iut.vn | INDOCHINA UNIQUE TOURIST COMPANY | quang nam | 908000561 | Digital Prime | hội an | 1 | FALSE | sme | INDOCHINA UNIQUE TOURIST COMPANY | 2 | 1 | ĐANG PV | Md@iut.vn | 0 | 1 | 4000819251 | 1 | |
66 | 65 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không thiết thực với doanh nghiệp | 0 | 0 | smeb7etk | LK5A-34 Làng Việt Kiều Châu Âu, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ACG | Thành phố Hà Nội | 933128868 | Digital Prime | Quận Hà Đông | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ACG | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 2600727425 | 0 | |
67 | 66 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb86s7 | 06 Trần Hữu Trang, Phường Thắng Lợi, Thành phố Buôn Ma Thuột, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CONG TY CỔ PHẦN TMTCONSULTING | 935791978 | Digital Prime | Thành phố Buôn Ma Thuột | 2 | FALSE | sme | CONG TY CỔ PHẦN TMTCONSULTING | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 6001668520 | 1 | ||||
68 | 67 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebavpf | Tổ 1, Phường Quyết Thắng, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | Công ty TNHH Công Nghệ Thực Phẩm Hải Đăng | Tỉnh Sơn La | 904682489 | Digital Prime | Thành phố Sơn La | 1 | FALSE | sme | Công ty TNHH Công Nghệ Thực Phẩm Hải Đăng | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 5500586920 | 0 | |||
69 | 68 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebadte | Lô 20, khu công nghiệp Trà Nóc, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MEKO | Thành phố Cần Thơ | 971630524 | Digital Express | Quận Bình Thuỷ | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MEKO | 1 | 0 | ĐANG PV | 1 | 1 | 1800600311 | 1 | ||
70 | 69 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebb8hp | Nông trường 30/04, Xã Ea Tu, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | Công ty TNHH XD TUẤN TỔNG | Tỉnh Đắk Lắk | 909140272 | Digital Prime | Thành phố Buôn Ma Thuột | 2 | FALSE | sme | Công ty TNHH XD TUẤN TỔNG | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 6001714696 | 1 | ||
71 | 70 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebbrfm | 15 Lê Thiệt,, Phường Phú Thọ Hòa, Quận Tân Phú, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH QATECH | 919319470 | Digital Prime | Quận Tân Phú | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH QATECH | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 313008021 | 1 | |||
72 | 71 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Nhầm số | 0 | 0 | smebbmm1 | Đội cấn, cống vị, ba đình, hà nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | Trung Sim Số | hà nội | 889339999 | Digital Prime | ba đình | 0 | FALSE | sme | Trung Sim Số | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 109647927 | 0 | |
73 | 72 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb8tju | 73 Ngô Quốc Trị, Phường 1, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | VÂN KHANH | Tỉnh Trà Vinh | 988332008 | Digital Express | Thành phố Trà Vinh | 1 | FALSE | sme | VÂN KHANH | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 8018278392 | 0 | ||
74 | 73 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không tham gia | 0 | 0 | smebvagt | SỐ 13 ĐƯỜNG TX48, PHƯỜNG THẠNH XUÂN, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | LE NGO TRADING SERVICE COMPANY LIMITED | Thành phố Hồ Chí Minh | 982770133 | Digital Prime | Quận 12 | 0 | FALSE | sme | LE NGO TRADING SERVICE COMPANY LIMITED | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 315696334 | 0 | |
75 | 74 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebwcek | Số 13, đường Tân Khai, Phường 04, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | Công ty TNHH TM-XNK Thế Kỷ Xanh | Thành phố Hồ Chí Minh | 948539119 | Digital Prime | Quận 11 | 0 | FALSE | sme | Công ty TNHH TM-XNK Thế Kỷ Xanh | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 316336528 | 0 | |||
76 | 75 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebyseu | tầng 12, tòa nhà Viettel Complex, số 258 cmt8, 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ VTMH | Thành phố Hồ Chí Minh | 983363346 | Digital Prime | Quận 10 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ VTMH | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 316831508 | 0 | |||
77 | 76 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebbd8g | Phú Thứ, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 7 | CTY TNHH THẨM ĐỊNH GIÁ VÀ ĐÀO TẠO SONG PHÁ | Thành phố Cần Thơ | 979796663 | Digital Express | Quận Cái Răng | 1 | FALSE | sme | CTY TNHH THẨM ĐỊNH GIÁ VÀ ĐÀO TẠO SONG PHÁ | 1 | 0 | ĐANG PV | 1 | 0 | 1801373365 | 2 | |||
78 | 77 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebylrk | 2/104 Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 2 | Công ty Luật TNHH Buivietlaw | Thành phố Hà Nội | 936369759 | Digital Express | Quận Đống Đa | 1 | FALSE | sme | Công ty Luật TNHH Buivietlaw | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 109459507 | 1 | |||
79 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvxte | Phường Thạnh Lộc, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT NHỰA NÔNG NGHIỆP TÂN PHƯỚC HƯNG | Thành phố Hồ Chí Minh | 903191329 | Digital Prime | Quận 12 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT NHỰA NÔNG NGHIỆP TÂN PHƯỚC HƯNG | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 3800924937 | 0 | |||
80 | 79 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Vừa giới thiệu xong bảo không quan tâm làm không tới đầu tới đuôi | 0 | 0 | smebwfc9 | Số 180, Đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng VCS | Thành phố Hà Nội | 989651799 | Digital Express | Quận Hà Đông | 0 | FALSE | sme | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng VCS | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 102048402 | 0 | |
81 | 80 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebwqss | 245 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | Công ty TNHH công nghệ Chính Nhân | Thành phố Hồ Chí Minh | 938808131 | Digital Prime | Quận 1 | 1 | FALSE | sme | Công ty TNHH công nghệ Chính Nhân | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 310279545 | 0 | |||
82 | 81 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebxzfc | 116 tô 34 kp2, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | Công ty tnhh TM JIT | Thành phố Hồ Chí Minh | 935266509 | Digital Express | Quận 12 | 1 | FALSE | sme | Công ty tnhh TM JIT | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 313468928 | 0 | |||
83 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Tắt máy ngang | 0 | 0 | smebaqtl | đường số 2, khu công nghiệp hòa Khánh, Phường Hòa Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỠNG KHÍ ĐÀ NẴNG | 901137773 | Digital Express | Quận Liên Chiểu | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỠNG KHÍ ĐÀ NẴNG | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 400100591 | 0 | |||
84 | 83 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvs0n | Anland 2 KDT Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CONG TY CP TƯ VÁN VÀ DỊCH THUẠT CN WORLDLINK | Thành phố Hà Nội | 904899191 | Digital Express | Quận Hà Đông | 0 | FALSE | sme | CONG TY CP TƯ VÁN VÀ DỊCH THUẠT CN WORLDLINK | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 106206917 | 0 | |||
85 | 84 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb2fvg | số 3 ngõ 162 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN LK VIỆT NAM | Thành phố Hà Nội | 987909111 | Digital Prime | Quận Thanh Xuân | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN LK VIỆT NAM | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 105294999 | 0 | |||
86 | 85 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebupkq | 70 Huỳnh mẫn đạt bình hoá, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | https:// | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ISA | Tỉnh Đồng Nai | 933438239 | Digital Express | Thành phố Biên Hòa | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ISA | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 3603536780 | 0 | ||
87 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebaru0 | 60/18 Yên Thế, Phường 02, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | CTM TRANSLATION & CONSULTING | Thành phố Hồ Chí Minh | 903851672 | Digital Express | Quận Tân Bình | 1 | FALSE | sme | CTM TRANSLATION & CONSULTING | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 311584326 | 0 | |||
88 | 87 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebc5tt | 630/1 khu phố châu thới, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH TM DV VÕ QUANG ĐỨC | Tỉnh Bình Dương | 908921222 | Digital Prime | Thành phố Dĩ An | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TM DV VÕ QUANG ĐỨC | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 3702188439 | 0 | |
89 | 88 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebuv6k | E10/293G ẤP 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH TM-DV NOVA WIN | Thành phố Hồ Chí Minh | 902472638 | Digital Express | Huyện Bình Chánh | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TM-DV NOVA WIN | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 316766841 | 0 | ||
90 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | smebaszi | 204B Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | Công Ty CP Vũ Trụ Xanh | Thành phố Hồ Chí Minh | 938234514 | Digital Prime | Quận Tân Phú | 1 | FALSE | sme | Công Ty CP Vũ Trụ Xanh | 2 | 0 | ĐANG PV | 1 | 0 | 309498398 | 0 | |||
91 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không làm tiếp nữa | 0 | 0 | smeb5tkr | 192/3 Đường số 1, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẢO ĐẠT | Thành phố Hồ Chí Minh | 903814017 | Digital Express | Quận Gò Vấp | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẢO ĐẠT | 1 | 0 | KHÔNG PV | info@baodat.vn | 0 | 0 | 305445684 | 0 | |
92 | 91 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebwiok | 93 Lê Trung Đình, phường Lê Hồng Phong, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | Công ty TNHH MTV xây dựng và thương mại Lê nguyên | tỉnh Quảng Ngãi | 919379852 | Digital Express | thành phố Quảng Ngãi | 0 | FALSE | sme | Công ty TNHH MTV xây dựng và thương mại Lê nguyên | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 4300642189 | 0 | ||
93 | 92 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không có nhu cầu | 0 | 0 | smebxabd | 354/41/31 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ KTS | Thành phố Hồ Chí Minh | 987400024 | Digital Prime | Quận Bình Thạnh | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ KTS | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 314341071 | 0 | ||
94 | 93 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác từ chối tham gia vì đây là hiệp hội | 0 | 0 | smebuts7 | 189 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | HIỆP HỘI GỖ VÀ LÂM SẢN VIỆT NAM | Thành phố Hà Nội | 983477178 | Digital Express | Quận Hai Bà Trưng | 0 | FALSE | sme | HIỆP HỘI GỖ VÀ LÂM SẢN VIỆT NAM | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 106233815 | 0 | |
95 | 94 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebuuic | Phòng 457, tòa nhf văn phòng sunrisecitynot số 27, nguyễn hữu thọ, tân hưng, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH VV TECHNOLOGIES VIETNAM | Thành phố Hồ Chí Minh | 918824883 | Digital Express | Quận 6 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH VVTENHNORY VIỆT NAM | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 316365021 | 0 | ||
96 | 95 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không còn nhu cầu | 0 | 0 | smebcgiu | Toà ct1 phòng 2924 khu roảai, la khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANG VINH | Thành phố Hà Nội | 988516901 | Digital Express | Quận Hà Đông | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANG VINH | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 101560174 | 0 | ||
97 | 96 | 13 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebvv7g | LÔ C41 KHU CÔNG NGHIỆP DIÊN PHÚ, Xã Diên Phú, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT SESAN | Tỉnh Gia Lai | 989116349 | Digital Express | Thành phố Pleiku | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT SESAN | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 5901001015 | 1 | ||
98 | 97 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không cần | 0 | 0 | smebce3x | 173 đinh tiên hoàng, đakao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CTY TNHH THƯƠNG MẠI DV VÀ DU LỊCH L.Y.S | Thành phố Hồ Chí Minh | 987056789 | Digital Express | Quận 1 | 0 | FALSE | sme | CTY TNHH THƯƠNG MẠI DV VÀ DU LỊCH L.Y.S | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 303121317 | 0 | ||
99 | 98 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Chưa có thời gian bận nên không tham gia | 0 | 0 | smebc6t0 | LONG BÌNH 2, AN HẢI, NINH PHƯỚC, NINH THUẬN, Xã An Hải, Huyện Ninh Phước, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN NHẬT DUY | Tỉnh Ninh Thuận | 704415834 | Digital Prime | Huyện Ninh Phước | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN NHẬT DUY | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 4500643849 | 0 | ||
100 | 99 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không có nhu cầu | 0 | 0 | smebch7i | 32/24 đường số 9, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | MẮT PHỔ | Thành phố Hồ Chí Minh | 983220477 | Digital Prime | Quận Gò Vấp | 0 | FALSE | sme | MẮT PHỔ | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 315619347 | 0 | ||
101 | 100 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smeb2sse | Số 21 Ngách 72/82 Tôn Thất Tùng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https://cfj.vn | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC TÀI SẢN CFJ | Thành phố Hà Nội | 909199431 | Digital Express | Quận Đống Đa | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC TÀI SẢN CFJ | 1 | 0 | KHÔNG PV | cfj@cfj.vn | 0 | 0 | 106664025 | 0 |
102 | 101 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb5wsm | 6 Trần Huy Liệu, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CTY CỔ PHẦN GIÁM ĐỊNH ASIACONTROL | Thành phố Hồ Chí Minh | 908158678 | Digital Prime | Quận Phú Nhuận | 0 | FALSE | sme | CTY CỔ PHẦN GIÁM ĐỊNH ASIACONTROL | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 301882309 | 0 | |||
103 | 102 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb56rb | HAGL3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CTY CP KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN Á CHÂU | Thành phố Hồ Chí Minh | 899277768 | Digital Express | Huyện Nhà Bè | 1 | FALSE | sme | CTY CP KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN Á CHÂU | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 312675738 | 0 | ||
104 | 103 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebua8y | c4 bửu long, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN S.P.M | Thành phố Hồ Chí Minh | 389632906 | Digital Prime | Quận 10 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN S.P.M | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 302271707 | 0 | ||
105 | 104 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebtsrg | Số 21, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY PHÁT TRIẺN CN VÀ TM GIA LONG | Thành phố Hà Nội | 983445163 | Digital Express | Quận Bắc Từ Liêm | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY PHÁT TRIẺN CN VÀ TM GIA LONG | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 101273973 | 0 | ||
106 | 105 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebude5 | T39, tổ 9, kp2, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔN TY CƯỜNG TUẤN PHÁT | Tỉnh Đồng Nai | 935662666 | Digital Prime | Thành phố Biên Hòa | 0 | FALSE | sme | CÔN TY CƯỜNG TUẤN PHÁT | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 3602599107 | 0 | ||
107 | 106 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb8gxn | 1295B Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN TEXHONG TÂN CẢNG | Thành phố Hồ Chí Minh | 903942408 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN TEXHONG TÂN CẢNG | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 313900030 | 0 | ||
108 | 107 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Nói nhầm số hỏi không trả lời gì | 0 | 0 | smebu7u9 | Số 689 lạc quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO SUSCCESS BUSINESS VIỆT NAM | Thành phố Hà Nội | 966993558 | Digital Prime | Quận Tây Hồ | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO SUSCCESS BUSINESS VIỆT NAM | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 108467456 | 0 | ||
109 | 108 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebc8jw | 249/13 phường lài, Phường Phú Thọ Hòa, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH TM XNK SONG NAM | Thành phố Hồ Chí Minh | 918538237 | Digital Prime | Quận Tân Phú | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TM XNK SONG NAM | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 313962580 | 0 | ||
110 | 109 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb9dso | Khu phố 7, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CTY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT NGÔ GIA PHÁT | Thành phố Hồ Chí Minh | 911755535 | Digital Prime | Quận Tân Bình | 1 | FALSE | sme | CTY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT NGÔ GIA PHÁT | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 304436623 | 0 | |||
111 | 110 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebzyym | Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Thành phố Hà Nội | 936459656 | Digital Prime | Huyện Hoài Đức | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 108152311 | 0 | ||
112 | 111 | 16 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebbxi0 | Số 1027 đường 353, Phường Hoà Nghĩa, Quận Dương Kinh, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH TMDL VÀ DV THẢO MINH | 977268868 | Digital Express | Quận Dương Kinh | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TMDL VÀ DV THẢO MINH | 1 | 0 | ĐANG PV | 1 | 0 | 201716410 | 1 | |||
113 | 112 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebtmvv | Xóm 2, Nghi Phú, Tp.Vinh, Nghẹ An, nghi phú, vinh, nghệ an, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN VILACONIC | nghệ an | 974926619 | Digital Prime | vinh | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN VILACONIC | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 2901274715 | 0 | |
114 | 113 | 8 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smeb7pn7 | 54E Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 1 | CELIGAL LAWFIRM | Thành phố Hồ Chí Minh | 903917189 | Digital Express | Quận 1 | 1 | FALSE | sme | CELIGAL LAWFIRM | 1 | 1 | ĐANG PV | 1 | 0 | 316849255 | 1 | |||
115 | 114 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebu7gi | Số 48 đường tn13, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH XUẤT NHÂP KHẨU SÀI GÒN CHEM | Thành phố Hồ Chí Minh | 918245166 | Digital Express | Quận 12 | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH XUẤT NHÂP KHẨU SÀI GÒN CHEM | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 313621189 | 0 | |
116 | 115 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không có nhu cầu | 0 | 0 | smebufjg | 103 diệp minh châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN | Thành phố Hồ Chí Minh | 913484839 | Digital Prime | Quận Tân Phú | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 310597474 | 0 | |
117 | 116 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebunag | 482 Tháp, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KHĂN GIẤY CÁT TƯỜNG | Thành phố Hà Nội | 989128118 | Digital Express | Quận Nam Từ Liêm | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KHĂN GIẤY CÁT TƯỜNG | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 101988185 | 0 | ||
118 | 117 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Dn đang sử dụng của bên khác rùi | 0 | 0 | smebxju6 | 24/3 Trần Cao Vân, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | Công ty TNHH VIETPOTTERY CRAFT | Thành phố Hồ Chí Minh | 903993390 | Digital Express | Quận Phú Nhuận | 0 | FALSE | sme | Công ty TNHH VIETPOTTERY CRAFT | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 301478791 | 0 | |
119 | 118 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebybab | F7/22b, ấp 6, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | Công ty TNHH TV ĐT PT XD An Phát | Thành phố Hồ Chí Minh | 909902536 | Digital Express | Huyện Bình Chánh | 0 | FALSE | sme | Công ty TNHH TV ĐT PT XD An Phát | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 313161069 | 0 | |||
120 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebxho1 | Tầng 9 Toà nhà Viettel Đại lộ Lê Lợi, Đông Hương, Thành phố Thanh Hóa, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | Công ty CP đầu tư và phát triển Hải Khang | 836361368 | Digital Prime | Thành phố Thanh Hóa | 0 | FALSE | sme | Công ty CP đầu tư và phát triển Hải Khang | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 2802851979 | 0 | ||||
121 | 120 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Chưa có nhu cầu lúc nào cần liên hệ lại | 0 | 0 | smebcick | 196/27 cộng hoà, 12, tân binh, hồ chí, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | PEO VIETNAM | hồ chí | 906553221 | Digital Express | tân binh | 0 | FALSE | sme | PEO VIETNAM | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 310060341 | 0 | ||
122 | 121 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb4cpa | Tân Thành, 6, Cà Mau, Cà Mau, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỶ SẢN QV SEAFOOD | Cà Mau | 983693138 | Digital Prime | Cà Mau | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỶ SẢN QV SEAFOOD | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 2001349118 | 0 | |||
123 | 122 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebcs3c | Lô D2/1 - D3/1, đường 1B, KCN Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH TM ĐẠI PHÚ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2837652522 | Digital Express | Quận Bình Tân | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TM ĐẠI PHÚ | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 300883490 | 0 | ||
124 | 123 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không có nhu cầu nữa | 0 | 0 | smebthdo | 1, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH H&H CAPITAL | Thành phố Hồ Chí Minh | 819772261 | Digital Prime | Quận 1 | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH H&H CAPITAL | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 314912568 | 0 | ||
125 | 124 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvvqg | Khu Hà Đô Centrosa, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | VASTGROUP | Thành phố Hồ Chí Minh | 979551551 | Digital Prime | Quận 10 | 1 | FALSE | sme | VASTGROUP | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 315309345 | 0 | |||
126 | 125 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebxncr | thôn An Kỳ, Tịnh Kỳ, TP.Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | Công ty TNHH MTV Minh Quang | Tỉnh Quảng Ngãi | 979782859 | Digital Express | TP.Quảng Ngãi | 0 | FALSE | sme | Công ty TNHH MTV Minh Quang | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 4300500265 | 0 | ||
127 | 126 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Dn ko có nhu cầu dùng bên khác rùi | 0 | 0 | smeb3dlt | Số 27, lô 5, Xuân Phương Residence, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CỘNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ SỐ HÓA TOÀN CẦU | Thành phố Hà Nội | 925159999 | Digital Prime | Quận Nam Từ Liêm | 0 | FALSE | sme | CỘNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ SỐ HÓA TOÀN CẦU | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 108451329 | 0 | ||
128 | 127 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebteoj | 231, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CP RAINCOFFE | Thành phố Hà Nội | 917402848 | Digital Express | Quận Cầu Giấy | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CP RAINCOFFE | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | Kinhdoanh.ths@gmail.com | 1 | 1 | 107511984 | 1 | |
129 | 128 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb8qod | 14, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | AG GREEN ENERGY | Thành phố Hồ Chí Minh | 946221301 | Digital Express | Quận 3 | 0 | FALSE | sme | AG GREEN ENERGY | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 315985819 | 0 | |||
130 | 129 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebtljf | thôn phú mỹ, Xã Tự Lập, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH HẢO | Thành phố Hà Nội | 982609092 | Digital Prime | Huyện Mê Linh | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH HẢO | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 109703843 | 0 | ||
131 | 130 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebuk6b | 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | NGUYEN LONG COFEE CO.,LTD | Thành phố Hồ Chí Minh | 914669967 | Digital Express | Quận 1 | 1 | FALSE | sme | NGUYEN LONG COFEE CO.,LTD | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 312489026 | 0 | |||
132 | 131 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebtkw2 | Số 50, Đường số 15B, Khu Phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | BIOFIX FRESH CO., LTD | Thành phố Hồ Chí Minh | 949441105 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 0 | FALSE | sme | BIOFIX FRESH CO., LTD | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 315041634 | 0 | |
133 | 132 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb1kck | 76 Đường B2, KĐT Sala, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CP TC GROUP | Thành phố Hồ Chí Minh | 936321399 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP TC GROUP | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 315581809 | 0 | |||
134 | 133 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smeb1wuh | 12 ngách 33/1 ngõ 64 đường kim giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUANG KHẢI PHÁT | Thành phố Hà Nội | 908455114 | Digital Express | Quận Thanh Xuân | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUANG KHẢI PHÁT | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 105188172 | 0 | |
135 | 134 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebwlok | 464 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ AN THÁI | Thành phố Hồ Chí Minh | 903059370 | Digital Prime | Quận Bình Tân | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ AN THÁI | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 304538375 | 0 | |||
136 | 135 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | DN ngừng hoạt động | 0 | 0 | smebtbgf | 276/9/54 mã lò, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY MORINGA VIỆT NAM | Thành phố Hồ Chí Minh | 903915414 | Digital Express | Quận Bình Tân | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY MORINGA VIỆT NAM | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 314930856 | 0 | |
137 | 136 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebt8tj | Thôn Mô Pả, Xã Đắk Hà, Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Xã Đắk Hà, Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO HOÀNG LINH SƠN - TU MƠ RÔNG | Tỉnh Kon Tum | 826855178 | Digital Express | Huyện Tu Mơ Rông | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO HOÀNG LINH SƠN - TU MƠ RÔNG | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 6101269632 | 0 | |||
138 | 137 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebswnr | Thị xã sơn tây, phú thịnh, sơn tây, hà nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CP VẬT TƯ ĐIỆN MOBO | hà nội | 974850911 | Digital Prime | sơn tây | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CP VẬT TƯ ĐIỆN MOBO | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 108907121 | 0 | ||
139 | 138 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebcpon | 251/37/5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CP TMA GENERAL | Thành phố Hồ Chí Minh | 935237788 | Digital Express | Quận 12 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP TMA GENERAL | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 316247606 | 0 | ||
140 | 139 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | Từ chối PV | 1 | 0 | smebcqdc | Tổ 7, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIÊN HÒA AN | Tỉnh Lào Cai | 987260909 | Digital Express | Thành phố Lào Cai | 0 | FALSE | sme | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIÊN HÒA AN | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 5300205543 | 1 | ||
141 | 140 | 7 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebt3wy | 47A, ngõ 77, phố 8-3, Minh khai, Hai Bà Trưng, Hà nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | BHC VN CO., LTD | Hà nội | 916611678 | Digital Prime | Hai Bà Trưng | 2 | FALSE | sme | BHC VN CO., LTD | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 106859761 | 1 | |||
142 | 141 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebsli5 | 130 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https://nfsi.vn | VIỆN AN TOÀN THỰC PHẨM VÀ DINH DƯỠNG | Thành phố Hà Nội | 904994268 | Digital Prime | Quận Hoàng Mai | 0 | FALSE | sme | VIỆN AN TOÀN THỰC PHẨM VÀ DINH DƯỠNG | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 105904588 | 0 | ||
143 | 142 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebsqip | Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH KOSHI | Thành phố Hồ Chí Minh | 913993138 | Digital Express | Quận 7 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH KOSHI | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 313003707 | 0 | |||
144 | 143 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebsjkq | 145 Đường Nguyễn Trường Tộ, Tổ 1, Phường Duy Tân, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH MTV MAY BAI | Tỉnh Kon Tum | 933335667 | Digital Express | Thành phố Kon Tum | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTV MAY BAI | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 6101200969 | 0 | ||
145 | 144 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb46d3 | 103/22 NGUYỄN THẾ TRUYỆN, Phường Tân Sơn Nhì, NaN, NaN, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG HOÀNG NGUYÊN | FALSE | 903988008 | Digital Express | FALSE | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG HOÀNG NGUYÊN | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 306044004 | 0 | |||
146 | 145 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebt1ph | Tổ 13, Thach, ling, Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN VTECH | Hà Nội | 386040000 | Digital Prime | ling | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN VTECH | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 108405160 | 1 | |||
147 | 146 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebsgvf | 129 Ung Văn Khiêm, Phường 05, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH MINH CA | Thành phố Hồ Chí Minh | 903010130 | Digital Express | Quận Bình Thạnh | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MINH CA | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 311446492 | 0 | |||
148 | 147 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebshgk | 232/13 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH DV ECOMMERCE VIỆT NAM | Thành phố Hồ Chí Minh | 968881088 | Digital Express | Quận Tân Phú | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH DV ECOMMERCE VIỆT NAM | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 316982440 | 0 | ||
149 | 148 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebrz3c | cmt8, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | MINH BAO ELECTRONIC COMPANY | n/a | 908334468 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | MINH BAO ELECTRONIC COMPANY | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 317038676 | 0 | ||
150 | 149 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebrtgt | Số 3 ngách 37/5 Đông Tác, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ HOA VINH | n/a | 983638502 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ HOA VINH | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 108196855 | 1 | |||
151 | 150 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebrlxx | 131/6/1/44 Tây Lân, khu phố 7, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH INOX VIỆT NA | n/a | 917698079 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH INOX VIỆT NA | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 303266714 | 0 | ||
152 | 151 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebrjmk | Cụm CN Mdrak, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CP CHẾ BIẾN GỖ VIÊN THÀNH | n/a | 935893919 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CP CHẾ BIẾN GỖ VIÊN THÀNH | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 6001553544 | 0 | |
153 | 152 | 12 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebd9yd | cụm cn mỹ hiệp, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | 1401987459 | n/a | 933119777 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | 1401987459 | 2 | 1 | ĐANG PV | hieu@hhh.vn | 2 | 1 | 1401987459 | 2 | |
154 | 153 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebd9ym | 02 Ngô Đức Kế,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH VI VI NGUYỄN VNC | n/a | 916556060 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH VI VI NGUYỄN VNC | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 312653491 | 0 | ||
155 | 154 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebrffu | 16/1A đường 297, Kp4, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN TAM GIANG | n/a | 916357899 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN TAM GIANG | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 310688097 | 0 | ||
156 | 155 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | smebrfqi | Số 133 phố vệ hồ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC BẤT ĐỘNG SẢN AN TIÊM VIỆT NAM | n/a | 396168999 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC BẤT ĐỘNG SẢN AN TIÊM VIỆT NAM | 1 | 0 | ĐANG PV | 1 | 0 | 106220100 | 0 | ||
157 | 156 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebddd9 | SỐ NHÀ 23 THÔN BÃI, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN MÁY VIỆT | n/a | 964548086 | Digital Express | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN MÁY VIỆT | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 109365986 | 1 | |||
158 | 157 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebdiab | 443/180 lê văn sỹ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | HIỆP LỰC SÀI GÒN | n/a | 933965399 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | HIỆP LỰC SÀI GÒN | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 314595950 | 0 | ||
159 | 158 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không gọi được. ĐT chỉ đổ 1 lần chuông tự động kết thúc cuộc gọi | 0 | 0 | smebrb2s | 275-NO-07-Lk07-12, khu đất dịch vụ1,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CỬA LƯỚI CHỐNG MUỖI QUANG MINH | n/a | 972466161 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỬA LƯỚI CHỐNG MUỖI QUANG MINH | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 106294127 | 0 | ||
160 | 159 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebdsal | Số 112, phố Hòa Bình, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐỒNG HÀNH | n/a | 983948069 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐỒNG HÀNH | 1 | 0 | KHÔNG PV | Ly@dht.com.vn | 0 | 0 | 800983408 | 0 | ||
161 | 160 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không phỏng vấn được do Tắt máy, thuê bao | 0 | 0 | smebdtjm | Lô B6-1, Khu CN Thụy Vân,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CPĐT THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ PHƯƠNG LINH | n/a | 836258369 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CPĐT THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ PHƯƠNG LINH | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 101348918 | 0 | ||
162 | 161 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebduwz | xã Minh phú, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | als.com.vn | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ GA HÀNG HOÁ ALS | n/a | 968826411 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ GA HÀNG HOÁ ALS | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 106232917 | 0 | ||
163 | 162 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebduwc | 524 minh khai, phường vĩnh tuy quận 2 bà trưng, a, a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE LIGHT VIÊT NAM | n/a | 949508338 | Digital Prime | a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE LIGHT VIÊT NAM | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 105856461 | 0 | ||
164 | 163 | 14 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebra8h | Tầng 16, toà nhà nam cường, km4, lê văn lương, phường la khê hà đông, a, a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHE NHÌN ĐÔNG NAM | n/a | 914666118 | Digital Express | a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHE NHÌN ĐÔNG NAM | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 106638233 | 1 | ||
165 | 164 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebeag9 | Lô số 1, cụm công nghiệp Thọ xương,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH AN QUANG HƯNG | n/a | 983388099 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH AN QUANG HƯNG | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 2400607226 | 0 | ||
166 | 165 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebeoad | 145/32, .., gò vấp, hcm, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CTY TNHH TV LUẬT LPF | hcm | 931616181 | Digital Express | gò vấp | 1 | FALSE | sme | CTY TNHH TV LUẬT LPF | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 316798748 | 0 | ||
167 | 166 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebdxil | 519/31 Kinh Dương Vương, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC CÔNG NGHỆ XUÂN VINH | n/a | 942411939 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC CÔNG NGHỆ XUÂN VINH | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 316628753 | 0 | |||
168 | 167 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebesos | Lô B4.03, Khu A, Khu công nghiệp Nhơn Hội, Xã Nhơn Hội, Thành phố Quy Nhơn, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN AN HẢI - AHFISHCO | n/a | 906258353 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN AN HẢI - AHFISHCO | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 4100708731 | 0 | |
169 | 168 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | smebeega | Tầng 6, toà nhà samnam, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | https:// | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HNT | n/a | 978766345 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HNT | 1 | 1 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 108659084 | 0 | ||
170 | 169 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebf1o5 | ..., n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CTY TNHH S-TEC VINA | n/a | 904968380 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CTY TNHH S-TEC VINA | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 700801090 | 1 | ||
171 | 170 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebdiej | 137/1/30d4 đường 59 phạm văn chiêu, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | PHANTRIEXPRESS | n/a | 921636636 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | PHANTRIEXPRESS | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 316270612 | 0 | ||
172 | 171 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebfcjk | Xóm 3, khu bến Hồ,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CP YAMASAN TECH VIỆT NAM | n/a | 976312468 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP YAMASAN TECH VIỆT NAM | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 2301167493 | 0 | |||
173 | 172 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebfdaz | 6/22/47 duong lang, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI BẢO TÍN | n/a | 934677993 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI BẢO TÍN | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 109258021 | 0 | |||
174 | 173 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebflgn | Km 12 Đường 10, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH AUTO HTT | n/a | 989698896 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH AUTO HTT | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 601214461 | 0 | ||
175 | 174 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebs69v | 52 ĐôngDu Bến Nghé Quận 1, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH XNL CHÌA KHÓA VÀNG | n/a | 909488938 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH XNL CHÌA KHÓA VÀNG | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 311968763 | 0 | ||
176 | 175 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebfqg5 | 101 Lakeview D10 GIANG VO, P GIANG VO, Q BA DINH, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CÔ PHẦN ADDS JSC | n/a | 912212493 | Digital Express | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CÔ PHẦN ADDS JSC | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | Chien@adds.vn | 1 | 1 | 105089862 | 1 | ||
177 | 176 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | smebrm5u | 38 Phạm Ngọc Thảo, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CTY TNHH MTV HỮU PHÚC | n/a | 886406519 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CTY TNHH MTV HỮU PHÚC | 2 | 0 | KHÔNG PV | 1 | 1 | 3800727738 | 0 | ||
178 | 177 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebqyif | S107 01S05 Vinhomes Grand Park, khu CÔNG TYS1.07 01S05 Vinhomes Grand Park Khu dân cư và Công viên Phước Thiện, Số 512 Nguyễn Xiển, Tổ 16, Khu Phố Long Hòa, Phường Long Thanh Mỹ, TP Thủ Đức, TPHCM, Việt Nam, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https://Luxvie.vn | CÔNG TY CP NỘI THẤT LUXVIE | n/a | 909013300 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP NỘI THẤT LUXVIE | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 316727514 | 0 | ||
179 | 178 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebfqvy | Tân Định, Tân Định, Quận 1, Ho Chi Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CONG TY TNHH MTV MSCENTS ASIA GROUP | Ho Chi Minh | 938888891 | Digital Prime | Quận 1 | 1 | FALSE | sme | CONG TY TNHH MTV MSCENTS ASIA GROUP | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 317230531 | 0 | |||
180 | 179 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebqrpv | 38 Trần Quang Diệu, Đống Đa, Hà Nội, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SAVY | n/a | 912853385 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SAVY | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 107732447 | 0 | ||
181 | 180 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Bỏ, không đủ điều kiện tham gia | 0 | 0 | smebftc4 | 243 Ngô Quyền,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY NỘI THẤT CHIC HOME | n/a | 982817988 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY NỘI THẤT CHIC HOME | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 801353494 | 0 | |
182 | 181 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebfmcp | Số 3, Ngõ 240, Lê Trọng Tấn, Khương Mai, Thanh Xuân, Hà Nội, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH ROTEC VIỆT NAM | n/a | 979268889 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH ROTEC VIỆT NAM | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 102741494 | 0 | ||
183 | 182 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebqnsh | 83ct3, linh đàm, a, linh đàm, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG 3H VIỆT NAM | n/a | 915022818 | Digital Prime | linh đàm | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG 3H VIỆT NAM | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 107521566 | 0 | ||
184 | 183 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebd22r | 6B Công TRƯỜNG QUỐC TẾ, 6, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH AUM | n/a | 908886161 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH AUM | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 311409726 | 0 | |||
185 | 184 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Doanh nghiệp ko có nhu cầu | 0 | 0 | smebqkpj | 18 phổ quang, p2, tân bình, tphcm, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CTY TNHH COLOR GROUP | tphcm | 983635363 | Digital Prime | tân bình | 0 | FALSE | sme | CTY TNHH COLOR GROUP | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 316371184 | 0 | |
186 | 185 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebekui | 108 Trần Đại Nghĩa,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN PULPO VIỆT NAM | n/a | 765365365 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN PULPO VIỆT NAM | 2 | 0 | ĐANG PV | Andy@pulpo.vn | 0 | 0 | 105283041 | 0 | |
187 | 186 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebdtau | 9/621 Xa Lộ Hà Nội, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG VIỆT NHẬT | n/a | 988964264 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG VIỆT NHẬT | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 316961088 | 0 | |||
188 | 187 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebfule | xóm 4, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - SẢN XUẤT NHÂN KHANG | n/a | 903415868 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - SẢN XUẤT NHÂN KHANG | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 700731284 | 0 | ||
189 | 188 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Dn không có nhu cầu | 0 | 0 | smebt8sa | 549/65 lê văn thoh, phường, gò vấp, tỉnh thành phố hồ chí minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI BIÊN | tỉnh thành phố hồ chí minh | 919135516 | Digital Prime | gò vấp | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI BIÊN | 2 | 0 | KHÔNG PV | tuk@seafarm.vn | 0 | 0 | 309411862 | 0 |
190 | 189 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 1 | 0 | smebuvcs | 53 tran nao, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI CỦA ANHANH | Thành phố Hồ Chí Minh | 907877608 | Digital Express | Thành phố Thủ Đức | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI CỦA ANHANH | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 314678195 | 0 | |
191 | 190 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebqzno | Số 240 Văn Cao, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | TRUNG TÂM KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG HẢI PHÒNG | n/a | 912969678 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | TRUNG TÂM KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG HẢI PHÒNG | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 200103115 | 0 | ||
192 | 191 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smeb4ub8 | Tổ 2, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TINCOM QUỐC TẾ | Thành phố Hà Nội | 775858585 | Digital Prime | Quận Hà Đông | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TINCOM QUỐC TẾ | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 108294115 | 0 | ||
193 | 192 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebd1gc | Cụm CN Hà Mãn - trí quả, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM FARINA | n/a | 912491594 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM FARINA | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 2300305214 | 0 | |
194 | 193 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebs915 | Số 7, Đường số 2, KDC T30, ấp 5, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH TMDV TÂN VIỆT MỸ | n/a | 704922218 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TMDV TÂN VIỆT MỸ | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 301444104 | 0 | ||
195 | 194 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebs0op | So nha 6,, long biên, long biên, ha noi, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | ASIA TRANSPORT | ha noi | 899162338 | Digital Prime | long biên | 0 | FALSE | sme | ASIA TRANSPORT | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 1094182055 | 0 | |
196 | 195 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebrxzz | 4/18B Đông Hưng Thuận 5, KP6,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH TMDV KY THUAT DIEN TRUONG THINH PHÁT | n/a | 917343395 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TMDV KY THUAT DIEN TRUONG THINH PHÁT | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 310692022 | 0 | ||
197 | 196 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | Khác a Linh TGĐ chia sẻ không tham gia lễ bốc thăm hỏi đủ 5p rùi | 1 | 1 | smeb2gzz | Số 46, ngõ 73 Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRI THỨC CUỘC SỐNG VIỆT NAM | Thành phố Hà Nội | 965710126 | Digital Prime | Quận Thanh Xuân | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRI THỨC CUỘC SỐNG VIỆT NAM | 2 | 1 | KHÔNG PV | 1 | 1 | 109549503 | 2 | |
198 | 197 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Trước Vân Anh có note không tham gia nữa rùi mà c | 0 | 0 | smebvmqg | 012 Cao Ốc Thái An 2, Đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN AN PHÚC | Thành phố Hồ Chí Minh | 938028298 | Digital Prime | Quận 12 | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN AN PHÚC | 2 | 0 | KHÔNG PV | info@anphuc.vn | 0 | 0 | 305242807 | 0 | |
199 | 198 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebefsk | Tầng 1, toà A Imperia Sky Garden 423 Minh Khai,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | TRANG AN TRAVEL | n/a | 989797686 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | TRANG AN TRAVEL | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 108062876 | 0 | |
200 | 199 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebfnof | B11 Intimex, Ngõ 238 Hoàng Quốc Việt, Quận Bắc Từ Liêm, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | n/a | 973267955 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 105481660 | 0 | |
201 | 200 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | Từ chối PV | 1 | 1 | smebepvx | 627, khương đình, thanh xuân, hn, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CTY TNHH PT DT VÀ CN MT ENVIPLUS VN | hn | 968558579 | Digital Prime | thanh xuân | 0 | FALSE | sme | CTY TNHH PT DT VÀ CN MT ENVIPLUS VN | 2 | 1 | KHÔNG PV | 1 | 1 | 109209049 | 1 | |
202 | 201 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebdeyj | Lầu 1, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CTY TNHH TRANSFORMER ROBOTICS PTE | n/a | 988424534 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CTY TNHH TRANSFORMER ROBOTICS PTE | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 316843214 | 0 | |
203 | 202 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smeb6p5w | Đường Thái Thị Bôi, Điện Ngoc, Thị xã Điện Bàn, Quảng Nam, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CỬA HÀNG NHÀ BIỂN | Quảng Nam | 949972552 | Digital Prime | Thị xã Điện Bàn | 0 | FALSE | sme | CỬA HÀNG NHÀ BIỂN | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 8328363760 | 0 | ||
204 | 203 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smeb5y4m | Số 44 Nguyễn Viết Xuân, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV HAPPY MART VIỆT NAM | Thành phố Hà Nội | 977587615 | Digital Prime | Quận Thanh Xuân | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV HAPPY MART VIỆT NAM | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 107845698 | 0 | ||
205 | 204 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không tham gia nữa | 0 | 0 | smebvqup | 649/58/7 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https://utrend.vn | UTREND | Thành phố Hồ Chí Minh | 909360885 | Digital Express | Quận Bình Thạnh | 0 | FALSE | sme | UTREND | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 315422076 | 0 | |
206 | 205 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Hủy không tham gia | 0 | 0 | smebcrc6 | Số 2/2 ngõ 203 đường hoàng quốc việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CP KIẾN TRÚC INNO | Thành phố Hà Nội | 913571720 | Digital Prime | Quận Cầu Giấy | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CP KIẾN TRÚC INNO | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 103104963 | 0 | ||
207 | 206 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebrcdq | 39 Bế Văn Đàn,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH TM HOSPITALITY | n/a | 933260579 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TM HOSPITALITY | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 312707644 | 0 | |
208 | 207 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebup0w | 81/63 hồ văn huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG GIA PHÚ | Thành phố Hồ Chí Minh | 903123979 | Digital Express | Quận Phú Nhuận | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG GIA PHÚ | 1 | 0 | KHÔNG PV | Info@gpcons.vn | 0 | 0 | 311817612 | 0 |
209 | 208 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebvpvn | Hoàng Tây, Xã Hoàng Tây, Huyện Kim Bảng, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | HỘ KINH DOANH RÈM CỬA MINH ANH | 815745777 | Digital Prime | Huyện Kim Bảng | 0 | FALSE | sme | HỘ KINH DOANH RÈM CỬA MINH ANH | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 700849215 | 0 | |||
210 | 209 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Cuộc gọi kết thúc, tb | 0 | 0 | smebqie4 | 77/4,đường số 14a, thuận tây, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | NHẤT NGHỆ MOBILE | n/a | 944406406 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | NHẤT NGHỆ MOBILE | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 1701472436 | 0 | |
211 | 210 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebeled | kcn yên phong, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANPO VINA | n/a | 909993868 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN HANPO VINA | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 2300971006 | 0 | ||
212 | 211 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebcuuu | Tổ 9, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH HUHIPRO | n/a | 396644307 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH HUHIPRO | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 109725572 | 0 | ||
213 | 212 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebsjnb | ..., Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN VẠN DĨNH | Thành phố Hồ Chí Minh | 903369028 | Digital Prime | Quận 7 | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN VẠN DĨNH | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 312962690 | 0 | |
214 | 213 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Knm | 0 | 0 | smebeja5 | Võ nguyên giáp,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BÌNH AN | n/a | 867651749 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BÌNH AN | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 4101607704 | 0 | ||
215 | 214 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebdwqb | 73 Đường Văn Công Khai, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÙNG THU NGA | n/a | 938613595 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÙNG THU NGA | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 3701434635 | 0 | |
216 | 215 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebs7hv | 49 đường số 10, kp4, kdc hiệp bình phường Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, Hồ Chí Minh, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH XD TM DV PHÚC DUY AN | n/a | 989017973 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH XD TM DV PHÚC DUY AN | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 309837770 | 0 | |
217 | 216 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebcujs | ..., n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | NGUYỄN TẤN GOAD | n/a | 349036789 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | NGUYỄN TẤN GOAD | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 1201530785 | 0 | |
218 | 217 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebqoga | 137 Bà Triệu,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN CEOVIC | n/a | 984632623 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CEOVIC | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 801224467 | 0 | ||
219 | 218 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebsg9p | Khu phố 3,, Thị trấn Bình Phong Thạnh, Huyện Mộc Hóa, Tỉnh Long An, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC ÔNG BA ĐẤT PHÈN | Tỉnh Long An | 918907092 | Digital Express | Huyện Mộc Hóa | 0 | FALSE | sme | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC ÔNG BA ĐẤT PHÈN | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 304170042002 | 0 | |
220 | 219 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebyjwm | 17/3 Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 0 | AMTEC +C4:C101Co Ltd | Tỉnh Bình Dương | 903936336 | Digital Prime | Thành phố Thuận An | 2 | FALSE | sme | AMTEC Co Ltd | 2 | 2 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 2 | 2 | 3700763644 | 4 | |||
221 | 220 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebwhr7 | Ô 6, Lô 1, Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 0 | Công ty Cổ phần Thời trang Haki | Thành phố Hà Nội | 919863838 | Digital Express | Quận Hoàng Mai | 2 | FALSE | sme | Công ty Cổ phần Thời trang Haki | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 2 | 108515237 | 4 | |||
222 | 221 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb1t5t | 73 Thạch Hãn, Phường Thuận Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH SX-TM LIÊN MINH XANH | Tỉnh Thừa Thiên Huế | 919606657 | Digital Express | Thành phố Huế | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH SX-TM LIÊN MINH XANH | 1 | 2 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 2 | 1 | 3301592563 | 2 | |||
223 | 222 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebcejc | 405 trần thái tông, Phường Lộc Vượng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH SXTM XUẤT NHẬP KHẨU TBC | Tỉnh Nam Định | 972891746 | Digital Express | Thành phố Nam Định | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH SXTM XUẤT NHẬP KHẨU TBC | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | hgluat@gmail.com | 1 | 1 | 601050855 | 1 | ||
224 | 223 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeby95y | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 0 | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | 388108338 | Digital Express | Quận Nam Từ Liêm | 2 | FALSE | sme | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | 1 | 2 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 2 | 2 | 102454845 | 44 | ||||
225 | 224 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebxzui | 45/10/4 Đường 7, KP Phước Lai, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BABYLON | Thành phố Hồ Chí Minh | 909221694 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BABYLON | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 314380257 | 4 | |||
226 | 225 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebc65p | 114/133 tô ngọc vân phường 15, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH ĐÔNG HẢI AN GROUP VIỆT NAM | Thành phố Hồ Chí Minh | 939676865 | Digital Prime | Quận Gò Vấp | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH ĐÔNG HẢI AN GROUP VIỆT NAM | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 313498351 | 1 | ||
227 | 226 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebxsv2 | Khu nhà xưởng Tiến Đạt, thôn Bình Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | Tỉnh Hưng Yên | 336566427 | Digital Prime | Huyện Khoái Châu | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 107919283 | 7 | |||
228 | 227 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebdzjy | 60 võ văn kiệt, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | VLXD TÂN TIẾN | n/a | 903952809 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | VLXD TÂN TIẾN | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 302140620 | 1 | |||
229 | 228 | 10 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb83ea | 83/44 Hồ Hảo Hớn, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | THUAN TRUONG COMMUNITY DEVELOPMENT SOCIAL ENTERPRISE COMPANY LIMITED | Thành phố Hồ Chí Minh | 909340286 | Digital Express | Quận 1 | 2 | FALSE | sme | THUAN TRUONG COMMUNITY DEVELOPMENT SOCIAL ENTERPRISE COMPANY LIMITED | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | truong@alocare.org | 2 | 1 | 314104031 | 3 | ||
230 | 229 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb8mgp | P404, Pacific Place, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY LUẬT TNHH MTV LEADCO | Thành phố Hà Nội | 906231777 | Digital Prime | Quận Hoàn Kiếm | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY LUẬT TNHH MTV LEADCO | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 101407673 | 1 | |||
231 | 230 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb9oos | 112 Nghia Thuc, Phường 05, Quận 5, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CONG TY TNHH THIET BI KIM HOAN NTO | 989218860 | Digital Prime | Quận 5 | 2 | FALSE | sme | CONG TY TNHH THIET BI KIM HOAN NTO | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 316135691 | 3 | ||||
232 | 231 | 15 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb4euk | Khu phố 2, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https://hgde.vn | CÔNG TY TNHH XD VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG HOÀNG DUONG | Thành phố Hồ Chí Minh | 983222377 | Digital Express | Quận 5 | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH XD VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG HOÀNG DUONG | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 313722758 | 2 | ||
233 | 232 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebwnat | 184/1 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CTY TNHH VIỄN THÔNG KHÁNH HỘI | Thành phố Hồ Chí Minh | 977082838 | Digital Express | Quận Gò Vấp | 1 | FALSE | sme | CTY TNHH VIỄN THÔNG KHÁNH HỘI | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 309917465 | 7 | |||
234 | 233 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebfplm | Quyết Hạ - Đông Sơn - Chương Mỹ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI PHÁT COMPOSITE | n/a | 976243785 | Digital Express | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI PHÁT COMPOSITE | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 105429678 | 1 | ||
235 | 234 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebbkzc | Nhà 180, Lô M1, Khu Đô thị 31Ha, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | Thành phố Hà Nội | 982274784 | Digital Prime | Huyện Gia Lâm | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 109694807 | 3 | |||
236 | 235 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebrlyc | Số 1, ngõ 58/30, phố Đào Tấn, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CP TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG ALG | n/a | 913087272 | Digital Express | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CP TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG ALG | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 104076606 | 2 | |||
237 | 236 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebdv8x | 85 đường nghĩa dũng, phúc xá, ba đình, tp hà nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CTY TNHH TM VÀ DU LỊCH NHẤT | tp hà nội | 915680677 | Digital Express | ba đình | 2 | FALSE | sme | CTY TNHH TM VÀ DU LỊCH NHẤT | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 106715791 | 1 | ||
238 | 237 | 30 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebr30v | Thôn ngọ xá, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC TÂM ANH | n/a | 963775784 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC TÂM ANH | 2 | 2 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 2400894531 | 2 | ||
239 | 238 | 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebs4ye | A21 Đường số 2, Kdc Công ty 8, P Hưng Thạnh, Q Cái Răng, Tp Cần Thơ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH TMDV VÀ DU LỊCH ĐẤT TÂY ĐÔ | n/a | 946433567 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TMDV VÀ DU LỊCH ĐẤT TÂY ĐÔ | 1 | 0 | ĐANG PV | 1 | 0 | 1800676896 | 1 | |||
240 | 239 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebxj52 | 407-17T4, Trung Hòa nhân chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ | Thành phố Hà Nội | 902185786 | Digital Prime | Quận Cầu Giấy | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ | 2 | 2 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 101890503 | 2 | |||
241 | 240 | 9 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebc3ex | 6 Văn Cao, Phường Năng Tĩnh, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | ARC | Tỉnh Nam Định | 908661569 | Digital Express | Thành phố Nam Định | 2 | FALSE | sme | ARC | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 1232345566644 | 1 | ||
242 | 241 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebw4sw | 224 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN VỀ TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG | Thành phố Hồ Chí Minh | 934841493 | Digital Express | Quận 3 | 1 | FALSE | sme | TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN VỀ TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG | 1 | 0 | ĐANG PV | 1 | 1 | 302411817 | 3 | |||
243 | 242 | 11 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebazjp | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 3 | 0 | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | 909367117 | Digital Express | Quận 1 | 2 | FALSE | sme | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | 1 | 2 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 2 | 6 | 309983718 | 18 | ||||
244 | 243 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebrypu | 1107/34 đường 30/4, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CẢNG CÁ CÁT LỞ VŨNG TÀU | n/a | 913846531 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CẢNG CÁ CÁT LỞ VŨNG TÀU | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 310745210 | 1 | ||
245 | 244 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebb11l | 126 Đường 5, Tổ 10, KP2, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Công ty CP Thiết kế và xây dựng Đức Thiện | Thành phố Hồ Chí Minh | 908439715 | Digital Express | Thành phố Thủ Đức | 2 | FALSE | sme | Công ty CP Thiết kế và xây dựng Đức Thiện | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | Luanle.arch@gmail.com | 1 | 1 | 310811819 | 1 | ||
246 | 245 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebvkho | Phố cây đa bác hồ, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN S1 | Thành phố Hà Nội | 388358681 | Digital Express | Huyện Đông Anh | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN S1 | 1 | 0 | KHÔNG PV | 1 | 0 | 109711033 | 1 | ||
247 | 246 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebuxqp | Số 12 Ngách 91/45 Đường Nguyễn Chí Thanh, Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN SMK VIỆT NAM | Hà Nội | 904880796 | Digital Prime | Đống Đa | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN SMK VIỆT NAM | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 108349886 | 1 | |||
248 | 247 | 8 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebvdll | LK3 TT2 Khu đô thị mới Kim Văn Kim Lũ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHÚC NAM | Thành phố Hà Nội | 987826688 | Digital Prime | Quận Hoàng Mai | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHÚC NAM | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 108775901 | 1 | |||
249 | 248 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebdncg | 53B khu phố Hồng Hạnh, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP - SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI LỰC ĐIỀN | n/a | 913864964 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP - SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI LỰC ĐIỀN | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 1702248130 | 1 | |||
250 | 249 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebfdl8 | Biệt Thự E1 - A10 Nam Trung Yên - 148 Nguyễn Chánh, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY LUẬT TNHH QUANG HUY VÀ CỘNG SỰ | n/a | 932643299 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY LUẬT TNHH QUANG HUY VÀ CỘNG SỰ | 2 | 0 | ĐANG PV | 1 | 0 | 109317446 | 1 | ||
251 | 250 | 12 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebvbul | 515 Tân kỳ tan qui, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CTY CP MAY MAC, DAU TU THUONG MAI P&L | 903363667 | Digital Prime | Quận Tân Phú | 2 | FALSE | sme | CTY CP MAY MAC, DAU TU THUONG MAI P&L | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 313228838 | 1 | ||||
252 | 251 | 14 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smeb1jgi | 35 Ben Van Don, 12, 4, NaN, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | INSIGHT ARCHITECTS | FALSE | 906606922 | Digital Express | 4 | 1 | FALSE | sme | INSIGHT ARCHITECTS | 1 | 1 | ĐANG PV | 1 | 0 | 316686642 | 1 | |||
253 | 252 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebqspq | Số 56, trung phụng, đống đa, hn, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CTY TNHH DPT VIỆT NAM | hn | 944604668 | Digital Prime | đống đa | 2 | FALSE | sme | CTY TNHH DPT VIỆT NAM | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 104105014 | 1 | ||
254 | 253 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb4wpt | 114 Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HEXAGON | Thành phố Hà Nội | 983189869 | Digital Express | Quận Nam Từ Liêm | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HEXAGON | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 107470907 | 1 | |||
255 | 254 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebbszw | 466 nguyễn duy trinh, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH XE ĐIỆN BLUERA VIỆT NHẬT | Thành phố Hồ Chí Minh | 901556112 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH XE ĐIỆN BLUERA VIỆT NHẬT | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 312473259 | 1 | |||
256 | 255 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebwviu | Tổ 4, Phường 08, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ THIỆN | Thành phố Hồ Chí Minh | 988804000 | Digital Prime | Quận 6 | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ THIỆN | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 314597852 | 1 | |||
257 | 256 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebaanx | Changson, chang, thach, hanoi, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | MYKOLORCONG DUTEN | hanoi | 378210295 | Digital Prime | thach | 2 | FALSE | sme | MYKOLORCONG DUTEN | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 109181516 | 1 | ||
258 | 257 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebwshp | 55-57 Nguyễn Văn Giai, Phường Đa Kao, Quận 1, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIÊN ĐĂNG | 903836953 | Digital Prime | Quận 1 | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIÊN ĐĂNG | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 312067271 | 1 | ||||
259 | 258 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb7vm6 | Ngách 6/6 phố Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN XANH HTV | Thành phố Hà Nội | 981363343 | Digital Prime | Quận Ba Đình | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN XANH HTV | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 107288662 | 1 | ||
260 | 259 | 7 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebv8nj | 6C9, Phố Phủ, Khoái Châu, Hưng Yên, Thị trấn Khoái Châu, Huyện Khoái Châu, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CGE HA NOI | 912820888 | Digital Prime | Huyện Khoái Châu | 2 | FALSE | sme | CGE HA NOI | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 108735088 | 1 | |||
261 | 260 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebyp3k | 245/5 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | Cty tnhh ẩm thực chay bà xã | Thành phố Hồ Chí Minh | 899157515 | Digital Prime | Quận 1 | 0 | FALSE | sme | Cty tnhh ẩm thực chay bà xã | 2 | 0 | KHÔNG PV | 1 | 0 | 315458280 | 1 | |||
262 | 261 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebdx5h | Thôn 5, Yên Mã, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN ITC369 VIỆT NAM | n/a | 865386369 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ITC369 VIỆT NAM | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 109187081 | 1 | |||
263 | 262 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebdtpd | 31 ngõ 725 đường Quang Trung,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀ THIÊN | n/a | 902500457 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀ THIÊN | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 3001926487 | 1 | ||
264 | 263 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebehxm | ..., p.4, ..., tp vũng tàu, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CTY TNHH TU VAN DU HOC VA DV DT ANT | tp vũng tàu | 919388066 | Digital Prime | ... | 2 | FALSE | sme | CTY TNHH TU VAN DU HOC VA DV DT ANT | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 3502265189 | 1 | ||
265 | 264 | 21 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebryli | 2/3 dht 10b, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH MTV YẾN ĐẢO NHA TRANG | n/a | 931102606 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTV YẾN ĐẢO NHA TRANG | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 314726120 | 1 | ||
266 | 265 | 10 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebtflf | 12 phước mỹ 1, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 0 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ QUẢN LÝ KHÁCH SẠN TAM TAM | Thành phố Đà Nẵng | 913352305 | Digital Prime | Quận Sơn Trà | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ QUẢN LÝ KHÁCH SẠN TAM TAM | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | tamht@tamtamhotelsupplies.com | 2 | 3 | 401357896 | 6 | ||
267 | 266 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebddip | 71 phan huy ích, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CTY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG INVECO | n/a | 908551155 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CTY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG INVECO | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 305089108 | 1 | |||
268 | 267 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb0fgi | 23 Ngô Quyền, Khu Phố 5, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TÂN PHÁT LONG | Thành phố Hồ Chí Minh | 902903464 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TÂN PHÁT LONG | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | hr@tanphatlong.com.vn | 1 | 1 | 309129640 | 1 | ||
269 | 268 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebwtrx | Lô 6B ngõ 110 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | tntvietnam.vn | Công ty cổ phần dịch vụ giao nhận TNT | 946282828 | Digital Prime | Quận Cầu Giấy | 2 | FALSE | sme | Công ty cổ phần dịch vụ giao nhận TNT | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 106226712 | 1 | |||
270 | 269 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebbhju | Km22, Quốc lộ 5, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | Công ty CP y dược LS | 904182929 | Digital Prime | Thị xã Mỹ Hào | 2 | FALSE | sme | Công ty CP y dược LS | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 801181950 | 1 | |||
271 | 270 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebfr9w | Phòng 9 nhà C1 tập thể ĐH Ngoại Ngữ, ĐH Quốc Gia,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LOGISTICS NECO | n/a | 932051982 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LOGISTICS NECO | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | lam.nguyentuan@gmail.com | 1 | 1 | 106817225 | 1 | |
272 | 271 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebuzdt | Số 170, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https://slv.vn | CÔNG TY TNHH SOLPAC VIETNAM | Thành phố Hà Nội | 988679298 | Digital Prime | Quận Cầu Giấy | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH SOLPAC VIETNAM | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | quydm@solpac.co.jp | 1 | 1 | 102797345 | 2 | |
273 | 272 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb8c3d | Phòng 1410, Nhà CT1, Ecogreen city, 286 Nguyễn Xiển, Tân Triều, Tân Triều, Thanh Trì, Hà nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NEWSTECH VIỆT NAM | Hà nội | 982659368 | Digital Prime | Thanh Trì | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NEWSTECH VIỆT NAM | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | lbhuan@gmail.com | 1 | 106042747 | 1 | ||
274 | 273 | 10 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebc9od | Lô giây 11 đường số khu công nghiệp lê mình xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CTY TNHH MTV TBXD TAM SANH | Thành phố Hồ Chí Minh | 917269244 | Digital Prime | Huyện Bình Chánh | 2 | FALSE | sme | CTY TNHH MTV TBXD TAM SANH | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 310774010 | 1 | ||
275 | 274 | 11 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebwbal | Số 57 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC TÒA NHÀ VNPT | Thành phố Hà Nội | 936131418 | Digital Express | Quận Đống Đa | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC TÒA NHÀ VNPT | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 103984997 | 1 | |||
276 | 275 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebtsoc | Ngõ 101a, đường giải phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT | Thành phố Hà Nội | 985671186 | Digital Prime | Quận Hoàng Mai | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 101884450 | 1 | ||
277 | 276 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebucpo | Tòa nhà lim ba, 29a nguyễn đình chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HONET | Thành phố Hồ Chí Minh | 937329001 | Digital Prime | Quận 1 | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HONET | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 316942543 | 1 | ||
278 | 277 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebuh53 | Định công, định công, hoàng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CONG TY TNHH TIHON BIZ | Thành phố Hà Nội | 903220809 | Digital Prime | hoàng | 2 | FALSE | sme | CONG TY TNHH TIHON BIZ | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 107797370 | 1 | ||
279 | 278 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb7ovi | P.12, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 0 | CONG TY MOI TRUONG VIET THAI SINH | Thành phố Hồ Chí Minh | 906108585 | Digital Prime | Quận 10 | 2 | FALSE | sme | CONG TY MOI TRUONG VIET THAI SINH | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 301220520 | 3 | |||
280 | 279 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb8lkt | 58/1 Bùi Thị Xuân, Phường 05, Quận Tân Bình, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | MEYE CREATIVE CO. LTD | 365713381 | Digital Prime | Quận Tân Bình | 2 | FALSE | sme | MEYE CREATIVE CO. LTD | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 313237310 | 1 | |||
281 | 280 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebrypb | 7, Ngõ 559, Đường Lạc Long Quân, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HƯNG NGHĨA | n/a | 2437545442 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HƯNG NGHĨA | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 101791679 | 1 | |||
282 | 281 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebewbf | L02, G39, Khu đô thị Nguyên Khê, xã Nguyên Khê, Đông Anh , Hà Nội, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH NHÔM NỘI THẤT VÀ CÔNG NGHIỆP QUANG MINH | n/a | 904536899 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH NHÔM NỘI THẤT VÀ CÔNG NGHIỆP QUANG MINH | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 108780115 | 1 | |||
283 | 282 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebfceh | Lô K1-L60, đường F4, KDC Bình Nhựt, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH TMDV VIỆT PHÁT | n/a | 918199373 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TMDV VIỆT PHÁT | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 1800738856 | 1 | ||
284 | 283 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebsbio | 267 Nguyên Tử Lực, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Công ty TNHH Rau Hoa Song Bill | n/a | 965406969 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | Công ty TNHH Rau Hoa Song Bill | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 5801250882 | 1 | |||
285 | 284 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebcoll | Số 07, Tôn Thất Huyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP FNB | Thành phố Hà Nội | 919448383 | Digital Express | Quận Cầu Giấy | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP FNB | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 105003865 | 1 | |||
286 | 285 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebrghn | Lô C8-C9, khu đấu giá Đất Yên Xá, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CP HEESUN VIỆT NAM | n/a | 906189559 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CP HEESUN VIỆT NAM | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 108270770 | 1 | ||
287 | 286 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb7kck | 486B Đường Láng, , , , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH THÁI | 904886018 | Digital Prime | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH THÁI | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | ngathanhthanhthai@gmail.com | 1 | 1 | 101785957 | 1 | ||||
288 | 287 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebqln3 | 1099A Tỉnh lộ 10, Phường Tân Tạo, Bình Tân, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CTY TNHH SX-TM MINH PHAN | n/a | 903029959 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CTY TNHH SX-TM MINH PHAN | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 303777646 | 1 | |||
289 | 288 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeba8zz | Số 142, đường Đinh Tiên Hoàng,, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐT | Tỉnh Ninh Bình | 363745324 | Digital Prime | Thành phố Ninh Bình | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐT | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 2700818644 | 1 | ||
290 | 289 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebemnm | 64 đường số 6, khu phố 5, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH MÁI HIÊN THÔNG MINH | n/a | 918607749 | Digital Express | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MÁI HIÊN THÔNG MINH | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 313423405 | 1 | |||
291 | 290 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebtkmu | 278 tôn đức thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CP TƯ VẤN THIẾT KẾ CẦU ĐƯỜNG | Thành phố Hà Nội | 913585308 | Digital Prime | Quận Đống Đa | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP TƯ VẤN THIẾT KẾ CẦU ĐƯỜNG | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 100108141 | 1 | ||
292 | 291 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebx3ws | 462/28 Nguyễn Tri Phương,, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Công ty TNHH SXTM Thanh Nhân | Tỉnh Bình Dương | 901659078 | Digital Express | Thành phố Thủ Dầu Một | 2 | FALSE | sme | Công ty TNHH SXTM Thanh Nhân | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | vinh@3p.com.vn | 1 | 1 | 3700662942 | 1 | ||
293 | 292 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebznmd | B23 Khu biệt thự Trung Hòa Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | VĂN PHÒNG LUẬT SƯ NHQUANG&CỘNG SỰ | Thành phố Hà Nội | 902071006 | Digital Prime | Quận Thanh Xuân | 1 | FALSE | sme | VĂN PHÒNG LUẬT SƯ NHQUANG&CỘNG SỰ | 2 | 0 | ĐANG PV | 1 | 1 | 101567268 | 3 | |||
294 | 293 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebtyxx | Đội 7, đội cúng, vinh, nghệ an, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | THAH VÕ AUTO | nghệ an | 989454101 | Digital Prime | vinh | 2 | FALSE | sme | THAH VÕ AUTO | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 187016501 | 1 | ||
295 | 294 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb6vuc | 36 Phạm Huy Thông, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA TUẤN | Thành phố Hà Nội | 983515185 | Digital Express | Quận Ba Đình | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA TUẤN | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 102291580 | 1 | ||
296 | 295 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebxew0 | số 335, Phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https://2vet.vn | Hệ thống thú y 2vet | Thành phố Hà Nội | 394455668 | Digital Express | Quận Hai Bà Trưng | 2 | FALSE | sme | Hệ thống thú y 2vet | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 107935895 | 1 | ||
297 | 296 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb0ysv | 281/39/16 Lê Văn Sỹ, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN YCHILON | Thành phố Hồ Chí Minh | 917891089 | Digital Express | Quận Tân Bình | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN YCHILON | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 316755945 | 1 | |||
298 | 297 | 63 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebzjti | Tiêu khu 6. Thi trân Nông Trường Mộc Châu, Thị trấn NT Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CTY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM SẠCH TÂY BẮC | 989095325 | Digital Express | Huyện Mộc Châu | 2 | FALSE | sme | CTY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM SẠCH TÂY BẮC | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 2 | 1 | 106106674 | 2 | ||||
299 | 298 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebd0wz | 137 phố mai hắc đế, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG TTC | n/a | 974722477 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG TTC | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 109263137 | 1 | ||
300 | 299 | 12 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebcuuz | Bản Tra, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https://aris.vn | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ARIS | n/a | 963283158 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ARIS | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | chientv@aris.vn | 1 | 1 | 5500547375 | 1 | |
301 | 300 | 8 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebti90 | Xóm 1, Xã Giao Long, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Lam An | Tỉnh Nam Định | 973717380 | Digital Express | Huyện Giao Thủy | 2 | FALSE | sme | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Lam An | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 105986710 | 1 | |||
302 | 301 | 7 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeba3ty | 174 Vuong thua vu, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | ECOBUY BUSINESS AND SERVICE CO.,LTD | Thành phố Hà Nội | 986682030 | Digital Express | Quận Thanh Xuân | 2 | FALSE | sme | ECOBUY BUSINESS AND SERVICE CO.,LTD | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 107990455 | 1 | |||
303 | 302 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebfkyk | 399/39 Lê Văn Khương, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH TM DV THIÊN KHÁCH | n/a | 903079138 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TM DV THIÊN KHÁCH | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 311097717 | 1 | |||
304 | 303 | 35 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb7a7u | Số 247 đường Trường Chinh, Phường Mỹ Phước, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | VĂN PHÒNG LUẬT SƯ YẾN NAM | Tỉnh An Giang | 968729777 | Digital Prime | Thành phố Long Xuyên | 2 | FALSE | sme | VĂN PHÒNG LUẬT SƯ YẾN NAM | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 1601441402 | 1 | ||
305 | 304 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebyzb7 | An Phú Plaza - 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Công ty Cổ phần Sportsland | Thành phố Hồ Chí Minh | 949355888 | Digital Prime | Quận 3 | 2 | FALSE | sme | Công ty Cổ phần Sportsland | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 313676526 | 1 | |||
306 | 305 | 8 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebz0mk | Số 81, Lô C2, Khu ĐTM Đại Kim, Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Công ty TNHH tư vấn và phát triển dịch vụ y tế Việt Nam | Thành phố Hà Nội | 966897865 | Digital Prime | Quận Hoàng Mai | 2 | FALSE | sme | Công ty TNHH tư vấn và phát triển dịch vụ y tế Việt Nam | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | info.vinhealth@gmail.com | 1 | 1 | 107667364 | 1 | ||
307 | 306 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb0rh3 | 62 Tố Hữu, NaN, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH HT ACTION | Tỉnh Thừa Thiên Huế | 931912899 | Digital Express | Thành phố Huế | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH HT ACTION | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 33016563312 | 1 | |||
308 | 307 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb3jo3 | Số 26, ngõ 143, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | ORE CO., LTD | Thành phố Hà Nội | 911455882 | Digital Prime | Quận Hà Đông | 2 | FALSE | sme | ORE CO., LTD | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 107851130 | 1 | |||
309 | 308 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebbtuh | Thôn 3, Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH ĐÚC GANG VIỆT | Thành phố Hải Phòng | 335422113 | Digital Prime | Huyện Thuỷ Nguyên | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH ĐÚC GANG VIỆT | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 201783470 | 1 | |||
310 | 309 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | smebswcp | Số 20 đường 12 khu Sao Mai, Phường Bình Khánh, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CTY TNHH MTV THẢ AN KHANG | Tỉnh An Giang | 907567752 | Digital Prime | Thành phố Long Xuyên | 1 | FALSE | sme | CTY TNHH MTV THẢ AN KHANG | 2 | 0 | ĐANG PV | 1 | 0 | 1602100814 | 0 | |||
311 | 310 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebztdz | thon Noi, duc thuong, hoai duc, hanoi, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | ARCTIC SEAFOOD NORWAY AS | hanoi | 916199771 | Digital Express | hoai duc | 0 | FALSE | sme | ARCTIC SEAFOOD NORWAY AS | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 921158858 | 0 | |||
312 | 311 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebxxf1 | 149/15 Ba Vân, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | Công ty tnhh kỹ thuật tự động tín đạt | Thành phố Hồ Chí Minh | 907605949 | Digital Express | Quận Tân Bình | 1 | FALSE | sme | Công ty tnhh kỹ thuật tự động tín đạt | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 314870942 | 0 | |||
313 | 312 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebzazy | 30 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | THIEN VUONG JSC | Thành phố Hà Nội | 912035905 | Digital Express | Quận Cầu Giấy | 0 | FALSE | sme | THIEN VUONG JSC | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 102190324 | 0 | ||
314 | 313 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvfrg | Lầu 9 Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https://neos.vn/ | CÔNG TY CỔ PHẦN NEOS VIỆT NAM | Thành phố Hồ Chí Minh | 937877778 | Digital Express | Quận 1 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN NEOS VIỆT NAM | 1 | 0 | ĐANG PV | linh.luu@neos.vn | 0 | 0 | 314427547 | 0 | |
315 | 314 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebbqwv | đường số 8, Lô B14, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HỢP TRÍ | Thành phố Hồ Chí Minh | 933151767 | Digital Prime | Huyện Nhà Bè | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HỢP TRÍ | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 303015573 | 0 | |||
316 | 315 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb2bqg | Đường An Phúc, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CP SUN CAPITAL | Thành phố Hồ Chí Minh | 909142478 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP SUN CAPITAL | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 311440740 | 0 | |||
317 | 316 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb7qoe | Tầng 9 số 167 Bùi Thị Xuân, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ MÔI TRƯỜNG | Thành phố Hà Nội | 903405410 | Digital Express | Quận Hai Bà Trưng | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ MÔI TRƯỜNG | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 100300222 | 0 | ||
318 | 317 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb8i7m | Đội 9, Xã Xuân Thủy, Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN KHÔI XANH | Tỉnh Phú Thọ | 934539166 | Digital Express | Huyện Yên Lập | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN KHÔI XANH | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 2601023358 | 0 | |||
319 | 318 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebqgrp | Số 16 Ngõ 322E Phố Lê Trọng Tấn, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CP CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM | n/a | 904994416 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CP CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 107051913 | 0 | |||
320 | 319 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebtc4x | số nhà 22 tổ 6, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HANTEX | Thành phố Hà Nội | 966636565 | Digital Express | Quận Hoàng Mai | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HANTEX | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 106313757 | 0 | ||
321 | 320 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebdset | 8 Hoà Bình, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | n/a | 908228896 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 315812703 | 0 | ||
322 | 321 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebwkxr | khu phố 7, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ BDC | 377824569 | Digital Express | Quận Bình Tân | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ BDC | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 314797749 | 0 | |||
323 | 322 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebfdit | Số nhà 29, ngõ 4 ngách 21, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TYTNHH THỰC PHẨM LONG NGUYỄN | n/a | 986631009 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TYTNHH THỰC PHẨM LONG NGUYỄN | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 107737660 | 0 | ||
324 | 323 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebftfh | Ấp 5, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CTY TNHH CHUỖI NÔNG LÂM SẢN THÀNH PHÁT | n/a | 937709968 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CTY TNHH CHUỖI NÔNG LÂM SẢN THÀNH PHÁT | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 3502469062 | 0 | ||
325 | 324 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb23jl | Tòa nhà Times Tower, 35 Lê Văn Lương,, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | SUN MEDICAL CENTER VIETNAM | Thành phố Hà Nội | 989263236 | Digital Prime | Quận Thanh Xuân | 1 | FALSE | sme | SUN MEDICAL CENTER VIETNAM | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 107846606 | 0 | |||
326 | 325 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb1m9d | ap2, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | HOANGDAT CO ; LTD | Tỉnh Bình Phước | 979931099 | Digital Prime | Thành phố Đồng Xoài | 2 | FALSE | sme | HOANGDAT CO ; LTD | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 3800383371 | 4 | |||
327 | 326 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | Từ chối PV | 1 | 0 | smeb21cf | Tầng 2 - 17 Ngõ 107 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH SX & TMDV VIÊN MINH | Thành phố Hà Nội | 976102462 | Digital Express | Quận Đống Đa | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH SX & TMDV VIÊN MINH | 1 | 0 | KHÔNG PV | 1 | 0 | 4101412543 | 1 | ||
328 | 327 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không tham gia dự án | 0 | 0 | smebzvjg | Lô B2-3-3C KCN Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 9 | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT PHƯƠNG TRANG | Thành phố Hà Nội | 368097845 | Digital Express | Quận Bắc Từ Liêm | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT PHƯƠNG TRANG | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 103704008 | 0 | ||
329 | 328 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smeb4zcd | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 7 | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | 938028678 | Digital Express | Thị xã Phú Mỹ | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 314005009 | 11 | |||||
330 | 329 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb0fdh | số 11 ngõ đình đông, đại phùng I, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VẠN THỊNH PHÁT | Thành phố Hà Nội | 366333030 | Digital Express | Huyện Đan Phượng | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VẠN THỊNH PHÁT | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 109567397 | 0 | |||
331 | 330 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb1vxc | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | HÀ NỘI | 917325858 | Digital Prime | HÀ ĐÔNG | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 3 | 2 | 106953838 | 9 | ||
332 | 331 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb3olb | 2C15 Trường Sa, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 7 | https://sbbe.vn | CÔNG TY CỔ PHẦN SBBE | Thành phố Hồ Chí Minh | 909330788 | Digital Prime | Quận Bình Thạnh | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN SBBE | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 316785989 | 0 | ||
333 | 332 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb42xu | Số 1 ngõ 255 đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, , Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | CÔNG TY LUẬT TNHH LEGAL DIRECT | Thành phố Hà Nội | 983293877 | Digital Express | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY LUẬT TNHH LEGAL DIRECT | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 106105439 | 0 | ||||
334 | 333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smeb2o5j | P1901 Saigon Trade Center, đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 7 | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Thành phố Hồ Chí Minh | 835465294 | Digital Express | Quận 1 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 312617221 | 3 | |||
335 | 334 | 22 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb6anf | House No.15-TT7, Foresa 7A, Xuan Phuong Ecological Area, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | MINH ANH INVESTMENT CONSTRUCTION & TRADING SERVICE LTD | Thành phố Hà Nội | 948948205 | Digital Prime | Quận Nam Từ Liêm | 2 | FALSE | sme | MINH ANH INVESTMENT CONSTRUCTION & TRADING SERVICE LTD | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 108972096 | 3 | |||
336 | 335 | 44 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb6goj | Lô CN1, Đường số 3, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 177 | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Tỉnh Bình Dương | 917482465 | Digital Express | Thành phố Thủ Dầu Một | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | 1 | 2 | ĐANG PV | 1 | 1 | 303709194 | 5 | |||
337 | 336 | 6 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | Khác Dn sử dụng phần mềm của mỹ rùi | 1 | 0 | smeb105p | 132 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH VIPANACEA | Thành phố Hồ Chí Minh | 902048282 | Digital Prime | Quận 1 | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH VIPANACEA | 2 | 1 | KHÔNG PV | 1 | 0 | 316644032 | 2 | |
338 | 337 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smeb6kow | Nhà B11/D21 ngõ 82 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ECOME | Thành phố Hà Nội | 945696936 | Digital Express | Quận Cầu Giấy | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ECOME | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 106114624 | 1 | |||
339 | 338 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smeb7ngo | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 4 | 6 | https:// | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Thành phố Hà Nội | 989097843 | Digital Prime | Quận Ba Đình | 1 | FALSE | sme | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | 2 | 0 | ĐANG PV | 3 | 0 | 104683569 | 15 | ||
340 | 339 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smeba0qa | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 5 | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Tỉnh Đồng Nai | 913781999 | Digital Prime | Thành phố Long Khánh | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 3600876179 | 4 | |||
341 | 340 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Doanh nghiệp rút khỏi dự án | 0 | 0 | smeb7uji | 20 ngõ 203 đường Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH MTV TAM Á | Thành phố Hà Nội | 329261085 | Digital Prime | Quận Thanh Xuân | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTV TAM Á | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 108972106 | 0 | |
342 | 341 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebaojz | Số 1, Phai Luông 1, Đường Văn Vỉ, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN SONG QUANG | Tỉnh Lạng Sơn | 913214716 | Digital Express | Thành phố Lạng Sơn | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN SONG QUANG | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 4900228935 | 0 | ||
343 | 342 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebzmio | 863 Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ H&T | Thành phố Hà Nội | 866798604 | Digital Express | Quận Hoàng Mai | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ H&T | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 108814822 | 0 | |||
344 | 343 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebznez | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 3 | 10 | https://itel.vn | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Thành phố Hà Nội | 888808080 | Digital Express | Quận Nam Từ Liêm | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | 1 | 0 | ĐANG PV | 1 | 7 | 108115302 | 23 | ||
345 | 344 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebzdq7 | Khu đô thị dương nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CP HAH VIỆT NAM | Thành phố Hà Nội | 983248868 | Digital Prime | Quận Hà Đông | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP HAH VIỆT NAM | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 109123521 | 0 | ||
346 | 345 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Hẹn lại knm, gọi nhiều lần knm | 0 | 0 | smebzcvz | 159 Hàn Thuyên, Phường Hòa Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH PHÚ HUỲNH | Thành phố Đà Nẵng | 903311707 | Digital Prime | Quận Hải Châu | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH PHÚ HUỲNH | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 400529084 | 0 | ||
347 | 346 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb6xew | Tầng 2, số 1 Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH PRONEXUS | Thành phố Hà Nội | 983948104 | Digital Express | Quận Hoàn Kiếm | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH PRONEXUS | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 109195075 | 0 | |||
348 | 347 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebz6tb | 383/36 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 4 | CÔNG TY TNHH TM DV VIỆT NHẤT NGHỆ | Thành phố Hồ Chí Minh | 906087353 | Digital Express | Quận Gò Vấp | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TM DV VIỆT NHẤT NGHỆ | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 310425549 | 0 | |||
349 | 348 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebz6qq | 1201 Cao ốc An Thịnh, 6A Nguyễn Quý Đức, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | Công ty TNHH Takumi Safety Việt Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 901469139 | Digital Express | Thành phố Thủ Đức | 1 | FALSE | sme | Công ty TNHH Takumi Safety Việt Nam | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 312646543 | 0 | |||
350 | 349 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebyrov | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 3 | 91 | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Thành phố Đà Nẵng | 944686905 | Digital Express | Quận Hải Châu | 0 | FALSE | sme | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | 1 | 0 | KHÔNG PV | 1 | 2 | 401632052 | 8 | |||
351 | 350 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebyn01 | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 3 | 7 | https:// | Trường Mầm Non MiMon | Thành phố Hồ Chí Minh | 974486868 | Digital Express | Quận Tân Bình | 0 | FALSE | sme | Trường Mầm Non MiMon | 1 | 0 | KHÔNG PV | 2 | 3 | 312472745 | 3 | ||
352 | 351 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebyf4e | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 5 | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An | Tỉnh Quảng Nam | 916488333 | Digital Prime | Thành phố Hội An | 1 | FALSE | sme | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | 2 | 0 | ĐANG PV | 1 | 1 | 4001144097 | 4 | |||
353 | 352 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | Khác Hủy tham gia vì không phù hợp | 1 | 0 | smebyobe | Lô R9 - R10 đường số 9 kcn Hải Sơn Mở rộng, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 9 | Công ty cổ phần sản xuất bao bì thương mại Hùng Phát Hưng | Tỉnh Long An | 903865956 | Digital Express | Huyện Đức Hòa | 0 | FALSE | sme | Công ty cổ phần sản xuất bao bì thương mại Hùng Phát Hưng | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 3701859003 | 1 | ||
354 | 353 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | DN ngừng hoạt động | 1 | 0 | smebww7j | Số 193-197 Nguyễn Thị Nhung, Tòa nhà BSI Tower - KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 9 | https:// | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | 968277039 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 315101788 | 2 | ||
355 | 354 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | Khác Hủy, kế toán báo không tham gia nữa | 1 | 0 | smebwfrp | Xóm 3, Xã Hưng Thịnh, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | Cty TNHH GỖ GERVIN | Tỉnh Nghệ An | 967181786 | Digital Express | Huyện Hưng Nguyên | 0 | FALSE | sme | Cty TNHH GỖ GERVIN | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 1 | 2901946276 | 2 | ||
356 | 355 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebwjov | 92 Đinh Tiên Hoàng, Phường Thanh Bình, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Công ty cổ phần Sông Dinh | Thành phố Đà Nẵng | 913407085 | Digital Prime | Quận Hải Châu | 2 | FALSE | sme | Công ty cổ phần Sông Dinh | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 400637322 | 2 | |||
357 | 356 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebzcws | Tầng 18, Tháp A, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 9 | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Thành phố Hà Nội | 886383456 | Digital Prime | Quận Nam Từ Liêm | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | 2 | 0 | KHÔNG PV | 1 | 2 | 106597121 | 21 | |||
358 | 357 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebyk6s | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 55 | Công ty CP VB pharma | Tỉnh Bắc Ninh | 911246678 | Digital Express | Thị xã Từ Sơn | 1 | FALSE | sme | Công ty CP VB pharma | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 2 | 2300937069 | 15 | |||
359 | 358 | 13 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebb3ao | 49 đường 12, Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 1 | Công ty tnhh giáo dục định hướng Shinro | Thành phố Hồ Chí Minh | 939996401 | Digital Prime | Quận Gò Vấp | 1 | FALSE | sme | Công ty tnhh giáo dục định hướng Shinro | 2 | 0 | ĐANG PV | 1 | 0 | 316544359 | 3 | |||
360 | 359 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebb5c3 | số 10 đường 3A, KCN đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 16 | https:// | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Tỉnh Bắc Ninh | 913532338 | Digital Express | Thị xã Từ Sơn | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 1 | 104809243 | 10 | ||
361 | 360 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebbhhi | Lô 30E đường D2 Hoa Trà, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 5 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH TRÍ | Thành phố Hồ Chí Minh | 903174338 | Digital Prime | Quận 12 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH TRÍ | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 307292070 | 0 | |||
362 | 361 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | Từ chối PV | 1 | 0 | smebbcmb | Lô 8, tầng 5, thápB, nhà D2, Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | Công ty TNHH du lịch F5 Việt Nam | Thành phố Hà Nội | 936585566 | Digital Prime | Quận Ba Đình | 0 | FALSE | sme | Công ty TNHH du lịch F5 Việt Nam | 2 | 0 | KHÔNG PV | 1 | 0 | 106140631 | 2 | ||
363 | 362 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebbohm | Đường Tôn Thất Tùng, Phường 2, Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | Mỹ Phẩm Mai Linh | Tỉnh Đồng Tháp | 933260450 | Digital Express | Thành phố Cao Lãnh | 1 | FALSE | sme | Mỹ Phẩm Mai Linh | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 51A8003159 | 0 | ||
364 | 363 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebb8ni | Số 1 toa nhà TTC, đường Tân Thuận, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 2 | CÔNG TY TNHH BETTER FOOD CHAIN | Thành phố Hồ Chí Minh | 911303536 | Digital Prime | Quận 7 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH BETTER FOOD CHAIN | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 316955292 | 3 | |||
365 | 364 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebwf4y | 153/3 ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 5 | Công ty tnhh tmdv vận chuyển danh ngân- chi nhánh số 1 | Tỉnh Đồng Nai | 908117889 | Digital Express | Huyện Trảng Bom | 1 | FALSE | sme | Công ty tnhh tmdv vận chuyển danh ngân- chi nhánh số 1 | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 3603156193001 | 3 | |||
366 | 365 | 10 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebys4w | 108/27/6 Cộng Hoà, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Công ty cổ phần Đầu Tư Phát Triển Bưu Chính Việt | Thành phố Hồ Chí Minh | 919993579 | Digital Express | Quận Tân Bình | 2 | FALSE | sme | Công ty cổ phần Đầu Tư Phát Triển Bưu Chính Việt | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 309234765 | 4 | |||
367 | 366 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebbcsy | 517 Nguyễn Oanh, P17, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 10 | CÔNG TY TNHH CARE 4 CAR | Thành phố Hồ Chí Minh | 937169103 | Digital Express | Quận Gò Vấp | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH CARE 4 CAR | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 315497995 | 0 | |||
368 | 367 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | smeby2x0 | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 23 | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Thành phố Hà Nội | 904692277 | Digital Express | Huyện Thanh Oai | 0 | FALSE | sme | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 1 | 104349250 | 11 | |||
369 | 368 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | smeb0yon | Tầng 14, TTTM và Dịch vụ Ngọc Khánh, 1 Phạm Huy Thông, p.Ngọc Khánh, q.Ba Đình, tp.Hà Nội, Việt Nam, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Thành phố Hà Nội | 888080059 | Digital Express | Quận Ba Đình | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 1 | 107708691 | 10 | |||
370 | 369 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebwprj | 245 TRẦN QUANG KHẢI, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 0 | CÔNG TY TNHH VI TÍNH NGUYÊN KIM | Thành phố Hồ Chí Minh | 933579608 | Digital Express | Quận 1 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH VI TÍNH NGUYÊN KIM | 1 | 0 | ĐANG PV | 2 | 1 | 903753468 | 4 | |||
371 | 370 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebxg0l | 204 Độc Lập, P. Tân Thành, Q. Tân Phú, Tp.HCM, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA & CAO SU NGỌC LAN | Thành phố Hồ Chí Minh | 932117757 | Digital Express | Quận Tân Phú | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA & CAO SU NGỌC LAN | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 306132236 | 5 | |||
372 | 371 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebylfp | 57 Nguyễn Du Street, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 2 | nam an living co ltd | Thành phố Hồ Chí Minh | 907337069 | Digital Prime | Quận 1 | 1 | FALSE | sme | nam an living co ltd | 2 | 1 | ĐANG PV | 1 | 1 | 314745155 | 2 | |||
373 | 372 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebbbmw | Số 144 phố Việt Hưng, Tổ 3, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | CÔNG TY CỔ PHẨN AIRTECH THẾ LONG | Thành phố Hà Nội | 2438737717 | Digital Prime | Quận Long Biên | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẨN AIRTECH THẾ LONG | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 102184821 | 1 | |||
374 | 373 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không tham gia | 0 | 0 | smebwfnq | 327 hoang dieu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | CÔNG TY TNHH TM DV KT ĐIỆN LẠNH ÁNH HỒNG | Thành phố Hồ Chí Minh | 937091930 | Digital Express | Quận 4 | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TM DV KT ĐIỆN LẠNH ÁNH HỒNG | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 305389574 | 0 | ||
375 | 374 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | Khác Không tham gia nữa sắp tới có bên khác rùi | 1 | 1 | smebxhtd | F1/63 H12 Quách Điêu, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 2 | Công ty TNHH TM DV Bất động sản Trường Thịnh | Thành phố Hồ Chí Minh | 938301099 | Digital Express | Huyện Bình Chánh | 0 | FALSE | sme | Công ty TNHH TM DV Bất động sản Trường Thịnh | 1 | 1 | KHÔNG PV | 1 | 1 | 313733975 | 1 | ||
376 | 375 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không tham gia | 0 | 0 | smebzaw8 | Số 06 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố 3, Phường 2, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH XÃ HỘI TÂY NINH PRIDE | Tỉnh Tây Ninh | 768538097 | Digital Prime | Thành phố Tây Ninh | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH XÃ HỘI TÂY NINH PRIDE | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 3901315811 | 0 | |
377 | 376 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebxltm | 181B/42 Âu Dương Lân, Phường 02, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | Công Ty TNHH XD TM DV Hữu Tín Việt | Thành phố Hồ Chí Minh | 909975542 | Digital Prime | Quận 8 | 0 | FALSE | sme | Công Ty TNHH XD TM DV Hữu Tín Việt | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 314933800 | 0 | ||
378 | 377 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | Khác Không có nhu cầu | 1 | 0 | smebvrhc | Số 19, ngách 97/4 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 11 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC THỊNH | Thành phố Hà Nội | 978579759 | Digital Express | Quận Đống Đa | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC THỊNH | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 1 | 102764928 | 2 | ||
379 | 378 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebyjgl | Số 01, Lê Phụng Hiểu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | Công Ty TNHH Hãng Kiểm Toán AASC | Thành phố Hà Nội | 912258568 | Digital Express | Quận Hoàn Kiếm | 1 | FALSE | sme | Công Ty TNHH Hãng Kiểm Toán AASC | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 100111105 | 1 | |||
380 | 379 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebycyr | Số 160/34/40 đường Nguyễn Văn Quỳ, Tổ 3, Khu phố 1,, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 2 | https:// | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN TRUNG NGỌC LAN | Thành phố Hồ Chí Minh | 979533555 | Digital Prime | Quận 7 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN TRUNG NGỌC LAN | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 1 | 315278880 | 1 | ||
381 | 380 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvfbw | 27/6 khu phố 3b, tỉnh lộ 16, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH NGUYỄN THẢO NGUYÊN | Thành phố Hồ Chí Minh | 938040523 | Digital Prime | Quận 12 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH NGUYỄN THẢO NGUYÊN | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 305095165 | 0 | |||
382 | 381 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvcrt | Khu phố 2, Phường Phú Hài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 4 | https:// | CÔNG TY TNHH SỮA CHỮA VÀ ĐÓNG TÀU PHAN THIẾT | Tỉnh Bình Thuận | 966788988 | Digital Express | Thành phố Phan Thiết | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH SỮA CHỮA VÀ ĐÓNG TÀU PHAN THIẾT | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 3401204937 | 0 | ||
383 | 382 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebbqnm | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Tỉnh Bắc Giang | 936975936 | Digital Express | Huyện Lạng Giang | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 2400325863 | 3 | |||
384 | 383 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không có nhu cầu | 0 | 0 | smebbtmf | Đường Phùng Chí Kiên, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ TQT | Tỉnh Hưng Yên | 364365123 | Digital Express | Thị xã Mỹ Hào | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH BAO BÌ TQT | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 901017633 | 0 | ||
385 | 384 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvmhq | Tổ 1, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | CÔNG TY CỔ PHẨN THỰC PHẨM SẠCH THÁI NGUYÊN | 982588266 | Digital Express | Thành phố Thái Nguyên | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẨN THỰC PHẨM SẠCH THÁI NGUYÊN | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 4601145374 | 0 | ||||
386 | 385 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebys2z | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 30 | ITM JSC | Hà Nội | 903032999 | Digital Express | Tây Hồ | 1 | FALSE | sme | ITM JSC | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 1 | 101963254 | 5 | |||
387 | 386 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeby2hu | số 17 ngõ 180/48 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | Cty cổ phần hợp tác lao động và du học quốc tế ( Laducojsc) | Thành phố Hà Nội | 966435066 | Digital Express | Quận Hoàng Mai | 1 | FALSE | sme | Cty cổ phần hợp tác lao động và du học quốc tế ( Laducojsc) | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 107269130 | 0 | |||
388 | 387 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb8n8g | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KÍNH MB | Tỉnh Hưng Yên | 915578067 | Digital Prime | Huyện Văn Lâm | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KÍNH MB | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 901009713 | 0 | |||
389 | 388 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebwnwz | 692A ĐẠI LỘ TÔN ĐỨC THẮNG, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | Công ty TNHH Công nghiệp và Thương mại Hải Nam | Thành phố Hải Phòng | 903410874 | Digital Express | Huyện An Dương | 1 | FALSE | sme | Công ty TNHH Công nghiệp và Thương mại Hải Nam | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 200431846 | 0 | |||
390 | 389 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvje2 | 89 Trần Phú, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY LUẬT TNHH HÙNG PHÚC | Tỉnh Vĩnh Phúc | 979801111 | Digital Prime | Thành phố Vĩnh Yên | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY LUẬT TNHH HÙNG PHÚC | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 2500562970 | 0 | |||
391 | 390 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvjll | 56-S6 KĐT Chùa Hà Tiên, Xã Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN AN TOÀN | Tỉnh Vĩnh Phúc | 931754754 | Digital Prime | Thành phố Vĩnh Yên | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN AN TOÀN | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 2500651691 | 0 | |||
392 | 391 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb5v2m | 180 nguyễn thị minh khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https://vinacf.vn | VINA CF | Thành phố Hồ Chí Minh | 988866306 | Digital Express | Quận 3 | 1 | FALSE | sme | VINA CF | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 316204352 | 0 | ||
393 | 392 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb2bdi | ĐT 835, Ấp Lộc Tiền, Xã Mỹ Lộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH MTV NƯỚC SẠCH CẦN GIUỘC | Tỉnh Long An | 932041810 | Digital Prime | Huyện Cần Giuộc | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTV NƯỚC SẠCH CẦN GIUỘC | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 1101825048 | 0 | ||
394 | 393 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb1w54 | Số 130 đường Biên Giang, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH VĂN ĐẠO | Thành phố Hà Nội | 918328260 | Digital Express | Quận Hà Đông | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH VĂN ĐẠO | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 500235232 | 1 | |||
395 | 394 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebuvjf | P203 Tòa nhà Petro Việt Nam, số 1-5 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG TẬP TRUNG MẶT TRỜI VÀNG | Thành phố Hồ Chí Minh | 902251335 | Digital Prime | Quận 1 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG TẬP TRUNG MẶT TRỜI VÀNG | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 304705202 | 0 | |||
396 | 395 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebweot | Cầu Cô Kiều, Xã Tân Thắng, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | Hợp tác xã Nông Nghiệp Dịch Vụ Long Hải | Tỉnh Bình Thuận | 908845144 | Digital Express | Huyện Hàm Tân | 1 | FALSE | sme | Hợp tác xã Nông Nghiệp Dịch Vụ Long Hải | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 3502406640 | 0 | ||
397 | 396 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb8fhk | 202B Hoàng Văn Thụ, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | REGTECH VN | Thành phố Hồ Chí Minh | 936554127 | Digital Express | Quận Phú Nhuận | 1 | FALSE | sme | REGTECH VN | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 315112814 | 0 | |||
398 | 397 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smeb7zvq | Tân Lộc, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 1 | https:// | CÔNG TY CP VINA LOGISTICS | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 908146789 | Digital Prime | Thị xã Phú Mỹ | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP VINA LOGISTICS | 2 | 0 | ĐANG PV | 1 | 1 | 3502290876 | 2 | ||
399 | 398 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebb1xy | số 3 Xóm Vôi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | Công tỷ TNHH TMDV Nha Phước Thịnh | Thành phố Hồ Chí Minh | 906980907 | Digital Express | Quận 5 | 0 | FALSE | sme | Công tỷ TNHH TMDV Nha Phước Thịnh | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 312496295 | 0 | ||
400 | 399 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebbhsb | 5, 5, 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https://inhouz.vn | ARCHWORLD CORP | Thành phố Hồ Chí Minh | 946666401 | Digital Prime | 8 | 1 | FALSE | sme | ARCHWORLD CORP | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 305939884 | 0 | ||
401 | 400 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb23ew | Thôn Nà Đình, NaN, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH ĐỨC KHÔI NGỌC CHẤN | Tỉnh Yên Bái | 981408966 | Digital Express | Huyện Yên Bình | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH ĐỨC KHÔI NGỌC CHẤN | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 5200907154 | 0 | |||
402 | 401 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Đã nghiên cứu nhưng không thấy phù hợp với doanh nghiệp nên dừng | 0 | 0 | smeby3mi | 29 ngõ 79 Lý Nam Đế, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | Công ty cp kiến trúc và đầu tư xây dựng Hà Nội A | Thành phố Hà Nội | 983656995 | Digital Express | Quận Hoàn Kiếm | 0 | FALSE | sme | Công ty cp kiến trúc và đầu tư xây dựng Hà Nội A | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 104561190 | 0 | ||
403 | 402 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Từ chối nhận dự án vì không phù hợp | 0 | 0 | smebbvby | 43 đường Linh Đông, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | STACOM JSC | Thành phố Hồ Chí Minh | 909610610 | Digital Express | Thành phố Thủ Đức | 0 | FALSE | sme | STACOM JSC | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 305257232 | 0 | ||
404 | 403 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebzwu0 | 273 Đường III, KDC Khang Điền, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CTY CP AGRI HITECH | Thành phố Hồ Chí Minh | 913990387 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 0 | FALSE | sme | CTY CP AGRI HITECH | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 311331501 | 0 | |||
405 | 404 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb4fci | Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THẬT | 948006868 | Digital Prime | Quận Ba Đình | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THẬT | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 2 | 109103740 | 2 | ||||
406 | 405 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvifx | 18 Quách Văn Tuấn, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN ORIENTAL LINEN | Thành phố Hồ Chí Minh | 932128803 | Digital Prime | Quận Tân Bình | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ORIENTAL LINEN | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 313479599 | 0 | |||
407 | 406 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebbtpw | Tổ 3 ấp Cầu Ri, Xã Sông Xoài, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG NGHIỆP VER | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 933318421 | Digital Prime | Thị xã Phú Mỹ | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG NGHIỆP VER | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 3502381499 | 0 | ||
408 | 407 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebwgzb | Tầng 3, số 6, ngách 11, ngõ 178 Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | Công ty TNHH Techdoc Việt Nam | Thành phố Hà Nội | 964648020 | Digital Prime | Quận Đống Đa | 1 | FALSE | sme | Công ty TNHH Techdoc Việt Nam | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 107471192 | 0 | |||
409 | 408 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebbvcf | 562 Nguyễn Trãi, Phường 08, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH IN VIỆT MÃ | Thành phố Hồ Chí Minh | 938353199 | Digital Express | Quận 5 | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH IN VIỆT MÃ | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 302307580 | 0 | |||
410 | 409 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Sau khi đã tham khảo rtwort, chủ DN từ chối tham gia do app không phù hợp với đối tượng nhân viên (tài xế lớn tuổi). | 0 | 0 | smebwjgq | 48 Hà Thị Thân, Phường An Hải Tây, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH MTV BANAWAY TRAVEL | Thành phố Đà Nẵng | 905619639 | Digital Express | Quận Sơn Trà | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTV BANAWAY TRAVEL | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 401920886 | 0 | ||
411 | 410 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không có nhu cầu nữa | 0 | 0 | smeb9kui | Phường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG NĂNG LƯỢNG THÁI LÊ | Thành phố Hà Nội | 989248686 | Digital Express | Quận Hoàn Kiếm | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG NĂNG LƯỢNG THÁI LÊ | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 101563104 | 0 | |
412 | 411 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebwl6q | Số 20 lô 2, khu đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | Công ty cổ phần dinh dưỡng bellrings | Thành phố Hà Nội | 987311218 | Digital Express | Quận Hà Đông | 1 | FALSE | sme | Công ty cổ phần dinh dưỡng bellrings | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 107535590 | 0 | ||
413 | 412 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Sai số điện thoại | 0 | 0 | smeb8a56 | Số 8, ngõ 16 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH TNHH TU VÂN VA ĐÀU TƯ TM QUỐC TE Q&C | Thành phố Hà Nội | 916919521 | Digital Express | Quận Đống Đa | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TNHH TU VÂN VA ĐÀU TƯ TM QUỐC TE Q&C | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 108916817 | 0 | ||
414 | 413 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeburps | Cứ xa lữ gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY KHOA HỌC CÔNG NGHỆ LIÊN HIỆP PHÁT | Thành phố Hồ Chí Minh | 908881889 | Digital Express | Quận 11 | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY KHOA HỌC CÔNG NGHỆ LIÊN HIỆP PHÁT | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 312950423 | 1 | ||
415 | 414 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebutrd | Khu công nghiệp và đô thị hoàng long, Phường Quảng Cát, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY LIÊN DOANH PHÂN BÓN HỮU NGHỊ | Tỉnh Thanh Hóa | 2373948686 | Digital Prime | Thành phố Thanh Hóa | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY LIÊN DOANH PHÂN BÓN HỮU NGHỊ | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 2801140186 | 1 | ||
416 | 415 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb3vg5 | 65/17 đường Thới An 21, Phường Thới An, Quận 12, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SÀI GÒN | 918309911 | Digital Express | Quận 12 | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SÀI GÒN | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 310780286 | 0 | ||||
417 | 416 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không có nhu cầu nữa | 0 | 0 | smeb8pyp | Số 134 Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 3 | CTY CP TIẾP VẬN THẾ GIỚI CHUYỂN PHÁT NHANH | Thành phố Hà Nội | 911895599 | Digital Prime | Quận Ba Đình | 0 | FALSE | sme | CTY CP TIẾP VẬN THẾ GIỚI CHUYỂN PHÁT NHANH | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 102230027 | 0 | ||
418 | 417 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb6cup | 86/5 Thích Quảng Đức, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH PHÁT KIẾN GIA | Thành phố Hồ Chí Minh | 911303536 | Digital Express | Quận Phú Nhuận | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH PHÁT KIẾN GIA | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 306288963 | 0 | |||
419 | 418 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Doqnh nghiệp đóng cửa rùi | 0 | 0 | smebxphv | Số 12, Ngõ 5, Thôn Đoài, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | Công ty Cổ phần Dịch vụ Đông A | Thành phố Hà Nội | 912370743 | Digital Express | Huyện Đông Anh | 0 | FALSE | sme | Công ty Cổ phần Dịch vụ Đông A | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 103020505 | 0 | ||
420 | 419 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | Từ chối PV | 1 | 0 | smebuq0x | Số 454 đường khương đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH NEWLAND VIỆT NAM | Thành phố Hà Nội | 979706868 | Digital Prime | Quận Thanh Xuân | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH NEWLAND VIỆT NAM | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 1 | 107380812 | 2 | |
421 | 420 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebwtxc | 55C Thụy Khuê, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SƠN | Thành phố Hà Nội | 987222777 | Digital Express | Quận Tây Hồ | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT SƠN | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 102271016 | 0 | ||
422 | 421 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebaifq | Số nhà 21, ngõ 25, phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NAM SAN (NAMSAN., SJC) | Thành phố Hà Nội | 903406871 | Digital Prime | Quận Nam Từ Liêm | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NAM SAN (NAMSAN., SJC) | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 101280924 | 0 | ||
423 | 422 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebv2ie | KCN Quang Minh, Xã Kim Hoa, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PROTOOLS VIỆT NAM | Thành phố Hà Nội | 2432045698 | Digital Express | Huyện Mê Linh | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PROTOOLS VIỆT NAM | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 109065478 | 0 | ||
424 | 423 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Số máy không đúng | 0 | 0 | smeb9khu | P. Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | EDEEC JSC | Thành phố Hà Nội | 904861128 | Digital Prime | Quận Cầu Giấy | 0 | FALSE | sme | EDEEC JSC | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 105281982 | 0 | ||
425 | 424 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb4dnl | Số 44 ngõ 120 trường trinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | BẤT ĐỘNG SẢN EQHOMES | Thành phố Hà Nội | 332232123 | Digital Express | Quận Đống Đa | 1 | FALSE | sme | BẤT ĐỘNG SẢN EQHOMES | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 108564837 | 0 | |||
426 | 425 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebufzh | Số 8 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HÀ ĐÔ | Thành phố Hà Nội | 931725998 | Digital Express | Quận Ba Đình | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HÀ ĐÔ | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 100283802 | 0 | |||
427 | 426 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebuknj | 6 Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN VÀ TM ĐỈNH PHONG | Thành phố Hà Nội | 868823823 | Digital Express | Quận Nam Từ Liêm | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN VÀ TM ĐỈNH PHONG | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 601114481 | 0 | |||
428 | 427 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebtwmr | Tầng 7 toà nhà phan nam số 78 duy tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CONG TY TNHH THUÂN PHAT | Thành phố Hà Nội | 946834686 | Digital Express | Quận Cầu Giấy | 1 | FALSE | sme | CONG TY TNHH THUÂN PHAT | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 104928949 | 0 | |||
429 | 428 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebtrke | ..., Xã Long Trung, Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | THE GIOI CAY GIONG | Tỉnh Tiền Giang | 816080808 | Digital Prime | Huyện Cai Lậy | 1 | FALSE | sme | THE GIOI CAY GIONG | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 1201469551 | 0 | ||
430 | 429 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Chưa có thời gian triển khai | 0 | 0 | smebtk3j | 169 nguyễn ngọc vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ KHANG MINH | Thành phố Hà Nội | 904995766 | Digital Prime | Quận Cầu Giấy | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ KHANG MINH | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 108495975 | 0 | |
431 | 430 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebbq73 | Ấp 1, Xã Tà Lài, Huyện Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | HTX TM-DV NÔNG NGHIỆP TÀ LÀI | Tỉnh Đồng Nai | 988109068 | Digital Express | Huyện Tân Phú | 1 | FALSE | sme | HTX TM-DV NÔNG NGHIỆP TÀ LÀI | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 1 | 3603497725 | 1 | |||
432 | 431 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvbai | DP32, DRAGON PARC, ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TUỆ SƠN | 972360786 | Digital Express | Huyện Nhà Bè | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN TUỆ SƠN | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 314665534 | 0 | ||||
433 | 432 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Dùng bên khác rùi | 0 | 0 | smebclnb | 01 BẮC ĐẨU, Phường Thanh Bình, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH TÍCH HỢP HỆ THỐNG NHT | Thành phố Đà Nẵng | 905403401 | Digital Express | Quận Hải Châu | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TÍCH HỢP HỆ THỐNG NHT | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 401849168 | 0 | ||
434 | 433 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Gọi bảo không biết | 0 | 0 | smebbwxs | nguyen gia tri, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | TINH HOA | Thành phố Hồ Chí Minh | 902886191 | Digital Prime | Quận Bình Thạnh | 0 | FALSE | sme | TINH HOA | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 305099473 | 0 | ||
435 | 434 | 8 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebuclq | Tổ trung đông, Phường Phú Thượng, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN PHÚ XUÂN | Tỉnh Thừa Thiên Huế | 935050185 | Digital Express | Thành phố Huế | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN PHÚ XUÂN | 1 | 1 | ĐANG PV | 1 | 1 | 3301642824 | 1 | |||
436 | 435 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebtwqq | Tầng 12 toà nhà coma, minh, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ATLAS | Thành phố Hà Nội | 977114568 | Digital Express | Quận Hai Bà Trưng | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ATLAS | 1 | 0 | ĐANG PV | Hoan@atlas.vn | 0 | 0 | 106030477 | 0 | |
437 | 436 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb1yzm | A3.21, 510 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, NaN, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH INGREETECH | Thành phố Hồ Chí Minh | 907473288 | Digital Express | FALSE | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH INGREETECH | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 314479464 | 0 | |||
438 | 437 | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | smebcnqb | Tầng 14 tháp 1 sài gòn centre 65 lê lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH ĐỒNG XANH FARM | Thành phố Hồ Chí Minh | 944443957 | Digital Express | Quận 1 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH ĐỒNG XANH FARM | 1 | 0 | ĐANG PV | 1 | 0 | 314113614 | 0 | |||
439 | 438 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebuue6 | 326 Trần Khát Trân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CP ĐÈN YẾN NHUNG | Thành phố Hà Nội | 913515166 | Digital Express | Quận Hai Bà Trưng | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP ĐÈN YẾN NHUNG | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 108190532 | 0 | ||
440 | 439 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebcols | Quốc lộ 1a, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH ĐT & TM VLXD HẢI NAM | Thành phố Hồ Chí Minh | 918369777 | Digital Express | Quận Bình Tân | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH ĐT & TM VLXD HẢI NAM | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 307621529 | 0 | ||
441 | 440 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebyqvi | Số nhà 25, Ngõ 2, Tổ 26, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | Công ty TNHH Bao Bì Nhựa Song Ân | Thành phố Hà Nội | 936023236 | Digital Prime | Huyện Đông Anh | 1 | FALSE | sme | Công ty TNHH Bao Bì Nhựa Song Ân | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 105389496 | 0 | |||
442 | 441 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebtgnr | K28-29-30 Cụm công nghiệp Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƯƠNG DUYÊN | Thành phố Hà Nội | 914271092 | Digital Express | Huyện Gia Lâm | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƯƠNG DUYÊN | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 109701571 | 0 | |||
443 | 442 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Vừa nói xong bảo không cần | 0 | 0 | smebtf9j | 10/2, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | WAHAPPY COMPANY LIMITE | Thành phố Hồ Chí Minh | 919739589 | Digital Prime | Quận Phú Nhuận | 0 | FALSE | sme | WAHAPPY COMPANY LIMITE | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 315827805 | 0 | |
444 | 443 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb3vwy | mỏ đá, thôn 2, Xã Ma Đa Guôi, Huyện Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN THIÊN | Tỉnh Lâm Đồng | 2518822266 | Digital Express | Huyện Đạ Huoai | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN THIÊN | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 5800934706 | 0 | ||
445 | 444 | 14 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb9kz9 | Thôn 7, Xã Kênh Giang, Huyện Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Xã Kênh Giang, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TUÂN VIỆT | Thành phố Hải Phòng | 866155595 | Digital Prime | Huyện Thuỷ Nguyên | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TUÂN VIỆT | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 200785901 | 1 | ||
446 | 445 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb475r | 1201-2 Keangnam Hanoi Landmark 72, Phường Mễ Trì, NaN, NaN, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY LUẬT TNHH ADVACAS | FALSE | 913592299 | Digital Express | FALSE | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY LUẬT TNHH ADVACAS | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 102138134 | 0 | |||
447 | 446 | 10 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebtcg7 | Cụm công nghiệp Khánh nhạc, Thị trấn Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN VIỆT XANH | Tỉnh Ninh Bình | 915599653 | Digital Prime | Huyện Yên Khánh | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN VIỆT XANH | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 2700282392 | 1 | ||
448 | 447 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebtfmu | 1775 Nguyễn Duy Trinh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH TMDV XNK HƯƠNG NHÂN | Thành phố Hồ Chí Minh | 902329868 | Digital Express | Thành phố Thủ Đức | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TMDV XNK HƯƠNG NHÂN | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 312439321 | 0 | |||
449 | 448 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | smebugqk | ..., khươ, thanh, hà nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CTY CP PHAT TRIEN TM VÀ DVU QUANG ANH | hà nội | 982326338 | Digital Prime | thanh | 0 | FALSE | sme | CTY CP PHAT TRIEN TM VÀ DVU QUANG ANH | 2 | 0 | KHÔNG PV | 1 | 0 | 104966768 | 0 | ||
450 | 449 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebxi3c | Số nhà 619 Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | Công ty TNHH DV Hoá chất và xây dựng HN | Thành phố Hà Nội | 972093169 | Digital Express | Quận Long Biên | 0 | FALSE | sme | Công ty TNHH DV Hoá chất và xây dựng HN | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 108710421 | 0 | ||
451 | 450 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeby6qv | 4/1 Bàu Cát 1, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | Công ty tnhh thương mại dịch vụ Khởi Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh | 938984890 | Digital Express | Quận Tân Bình | 1 | FALSE | sme | Công ty tnhh thương mại dịch vụ Khởi Tâm | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 313017347 | 0 | ||
452 | 451 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebtccl | Đường đồng phước, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH CHÀO NGÀY MỚI | Tỉnh Khánh Hòa | 902288296 | Digital Prime | Thành phố Nha Trang | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH DU LỊCH CHÀO NGÀY MỚI | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 4201794021 | 0 | |||
453 | 452 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebsufh | 49Bis Hậu Giang, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | Công ty TNHH Thương mại Sản xuất San Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh | 914125789 | Digital Prime | Quận Tân Bình | 1 | FALSE | sme | Công ty TNHH Thương mại Sản xuất San Bảo | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 314550639 | 0 | |||
454 | 453 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebstfx | N3-4 Ngõ 59, Láng Hạ, Thành Công, Ba Đình, Hanoi, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH KAOTOURS | Hanoi | 904458916 | Digital Express | Ba Đình | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH KAOTOURS | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 108529688 | 0 | |||
455 | 454 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebufzo | SÔ 141 tổ xóm 7, PHƯƠNG MAI, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NETECH | Thành phố Hà Nội | 986630444 | Digital Express | Quận Hoàng Mai | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NETECH | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 108326293 | 0 | |||
456 | 455 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebsryp | Chi nhánh thanh hoá, Xã Hoằng Quang, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM DNH DƯỠNG NUTRIDIAMOND VIETNAM | Tỉnh Thanh Hóa | 839345688 | Digital Prime | Thành phố Thanh Hóa | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM DNH DƯỠNG NUTRIDIAMOND VIETNAM | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 108698189 | 0 | ||
457 | 456 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác KHÔNG CÓ NHU CẦU | 0 | 0 | smebsls7 | Khu phố 3, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https://qnq.vn | CTY TNHH SX-TM&DV QUYỀN QUÝ | Thành phố Hồ Chí Minh | 917020212 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 0 | FALSE | sme | CTY TNHH SX-TM&DV QUYỀN QUÝ | 2 | 0 | KHÔNG PV | info@qnq.vn | 0 | 0 | 311684521 | 0 |
458 | 457 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebskhz | 263 vườn lài, Phường Phú Thọ Hòa, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CP SÀI GÒN AN THÁI | Thành phố Hồ Chí Minh | 942008518 | Digital Prime | Quận Tân Phú | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP SÀI GÒN AN THÁI | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 304419561 | 0 | |||
459 | 458 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | smebspxq | Tổ 16, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | https://gpo.vn | CTY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHIỆT ĐỚI | Thành phố Hà Nội | 904155707 | Digital Express | Quận Long Biên | 1 | FALSE | sme | CTY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHIỆT ĐỚI | 1 | 0 | ĐANG PV | yendo@gpo.vn | 1 | 0 | 101945632 | 0 | |
460 | 459 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebsqsw | Sô 18, ngách 3,ngõ 105, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CONG TU TNHH DU LICH H LINH | Tỉnh Thái Nguyên | 949618811 | Digital Express | Thành phố Thái Nguyên | 2 | FALSE | sme | CONG TU TNHH DU LICH H LINH | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 4601538664 | 1 | |||
461 | 460 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebskjy | Tầng 2, số 7 ngõ 37 phố Tây Kết, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 0 | https://inchi.vn | CÔNG TY TNHH IN VÀ QUẢNG CÁO INCHI VIỆT NAM | Thành phố Hà Nội | 888800066 | Digital Express | Quận Hai Bà Trưng | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH IN VÀ QUẢNG CÁO INCHI VIỆT NAM | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | info@inchi.vn | 1 | 1 | 109185158 | 2 | |
462 | 461 | 10 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebwmlv | C2. 0906 D'. Capitale, số 119 Trần Duy Hưng., Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | Công ty Cổ Phần Đầu Tư Sudeco | Thành phố Hà Nội | 988102250 | Digital Express | Quận Cầu Giấy | 0 | FALSE | sme | Công ty Cổ Phần Đầu Tư Sudeco | 1 | 1 | KHÔNG PV | 1 | 1 | 107428278 | 1 | |||
463 | 462 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebsib5 | 71 Bầu Mạc Bảy, Phường Hòa Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY DỊCH VỤ VIỄN THÔNG SIM QUỐC TUẤN | Thành phố Đà Nẵng | 909555678 | Digital Express | Quận Liên Chiểu | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY DỊCH VỤ VIỄN THÔNG SIM QUỐC TUẤN | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 8474659621 | 0 | |||
464 | 463 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb5uqu | 280A15, KP1, LƯƠNG ĐỊNH CỦA, An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | TRAVELSHOP VIETNAM JSC | Thành phố Hồ Chí Minh | 903210371 | Digital Express | Quận 2 | 1 | FALSE | sme | TRAVELSHOP VIETNAM JSC | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 313580461 | 0 | |||
465 | 464 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebywu6 | 538/18 Lý Thường Kiệt, Phường 07, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | Công ty TNHH Dịch Vụ Tiếp Thị Delta | Thành phố Hồ Chí Minh | 906880507 | Digital Express | Quận Tân Bình | 0 | FALSE | sme | Công ty TNHH Dịch Vụ Tiếp Thị Delta | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 313567118 | 0 | |
466 | 465 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebctlg | 41/11 Võ Văn Dũng, Phường Thanh Hải, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CTY TNHH TOURLEVA | Tỉnh Bình Thuận | 908223468 | Digital Prime | Thành phố Phan Thiết | 0 | FALSE | sme | CTY TNHH TOURLEVA | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 3401150382 | 0 | ||
467 | 466 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebsyre | số 212, đường Nguyễn Văn Cừ nối dài, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Công ty TNHH Dịch Vụ DAFUNA | 2923893577 | Digital Prime | Quận Ninh Kiều | 2 | FALSE | sme | Công ty TNHH Dịch Vụ DAFUNA | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | lienhe@datphuongnamct.com | 1 | 1 | 1800569654 | 1 | |||
468 | 467 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebrxqg | 543 Âu Cơ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | THE SCENT | n/a | 918091387 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | THE SCENT | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 313719547 | 0 | ||
469 | 468 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebrtcp | trung thanh, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH UNISEA | n/a | 973481616 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH UNISEA | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 103066066 | 0 | ||
470 | 469 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebrp1u | 12 Hoàng Hoa Thám, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ ÂU VIỆT | n/a | 905843784 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ ÂU VIỆT | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 4001048763 | 0 | ||
471 | 470 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebcxce | p213, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY CP ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ STEC | n/a | 962881166 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CP ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ STEC | 1 | 0 | KHÔNG PV | namhv@stec.vn | 0 | 0 | 102970046 | 0 | |
472 | 471 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebd5ds | 81 QL50, KP1C, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH MTV ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG TH-PRO | n/a | 823409888 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTV ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG TH-PRO | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 1101910550 | 0 | |||
473 | 472 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Dn không tham gia nữa | 0 | 0 | smebrip2 | 16 Hoa Huệ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH CRAFT & MORE VIETNAM | n/a | 938302055 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH CRAFT & MORE VIETNAM | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 316890969 | 0 | |
474 | 473 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebrhg8 | 42 trâng quang khải, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | DREAMFARMQB | n/a | 945451233 | Digital Express | n/a | 2 | FALSE | sme | DREAMFARMQB | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 3101036537 | 2 | ||
475 | 474 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebdewx | 337/17 Thạch Lam, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH TV TK XD SAO KHUÊ ARCHITECT | n/a | 966861905 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TV TK XD SAO KHUÊ ARCHITECT | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 316987287 | 0 | |||
476 | 475 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebdhwc | số 37 ngõ 140 đường Trần Phú, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CP FTU VIỆT NAM | n/a | 915137138 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP FTU VIỆT NAM | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 109949540 | 0 | |||
477 | 476 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebrlvt | 195 Trần Phú, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ QUẢNG CÁO LONG NHÂN | n/a | 985552134 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ QUẢNG CÁO LONG NHÂN | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 4101023233 | 0 | |||
478 | 477 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Gọi thuê bao, không gọi được | 0 | 0 | smebdkgj | 103B1 Khu đô thị Vĩnh Điềm Trung, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ NĂNG LƯỢNG NHẬT MINH | n/a | 902256555 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ NĂNG LƯỢNG NHẬT MINH | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 4201697980 | 0 | ||
479 | 478 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebdnex | 45 Hồ Đắc Di, Khu Bồ Sơn, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHĂN NUÔI BẮC NINH | n/a | 982228359 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHĂN NUÔI BẮC NINH | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 2301182445 | 0 | |||
480 | 479 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebdpdt | 29, tây thạnh, tân phú, tp hcm, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CTY CP SHINKOU VN | tp hcm | 932026078 | Digital Prime | tân phú | 1 | FALSE | sme | CTY CP SHINKOU VN | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 316485689 | 0 | ||
481 | 480 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebda2r | Đường văn vỉ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CTY CP MEKONG | n/a | 913299778 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CTY CP MEKONG | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 4900240629 | 0 | ||
482 | 481 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebrmpt | 145 đường 24, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ A KATA | n/a | 902444682 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ A KATA | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 315217729 | 0 | |||
483 | 482 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebra2r | 22/28a, tân thạnh đông, củ chi, tp hcm, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CTY TNHH BAO BÌ TỔNG HỢP TÀI NGUYÊN | tp hcm | 906713186 | Digital Prime | củ chi | 1 | FALSE | sme | CTY TNHH BAO BÌ TỔNG HỢP TÀI NGUYÊN | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 312761419 | 0 | ||
484 | 483 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebdzeh | 25a/4 quốc lộ 1a ấp núi tung, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CƠ SỞ HOA SEN | n/a | 909091098 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CƠ SỞ HOA SEN | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 8557306080 | 0 | |||
485 | 484 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebdyx2 | 191A Lê Thánh Tôn, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH MTV SX-TM&DV MÔI TRƯỜNG XANH PTP | n/a | 915671089 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTV SX-TM&DV MÔI TRƯỜNG XANH PTP | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 5901173455 | 0 | ||
486 | 485 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebrb7s | B5/d7 khu đô thị Cầu giấy, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CTY CP XD VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG Á ĐÔNG | n/a | 983424488 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CTY CP XD VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG Á ĐÔNG | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 102743477 | 3 | |||
487 | 486 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebsabb | Lầu 10, Tòa Nhà FiveStar Building, 28Bis Mạc Đỉnh Chi, Đa Kao, 1, Ho Chi Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https://vgbc.vn | VIETNAM GREEN BUILDING SOCIAL ENTERPRISE COMPANY LIMITED | Ho Chi Minh | 935220970 | Digital Prime | 1 | 1 | FALSE | sme | VIETNAM GREEN BUILDING SOCIAL ENTERPRISE COMPANY LIMITED | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 107482211 | 0 | ||
488 | 487 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebeakl | 33 nguyễn Văn Trỗi, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HOÀNG THỊ LOAN | n/a | 963576795 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HOÀNG THỊ LOAN | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 2900324811 | 0 | |||
489 | 488 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebdoip | 48 thái hà, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | HỘ KINH DOANH MÁY ẢNH 2ND.VN | n/a | 977559997 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | HỘ KINH DOANH MÁY ẢNH 2ND.VN | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 108082801 | 1 | |||
490 | 489 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebdhzs | 417/53/4 lê văn thọ,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV CÔNG NGHỆ VKTECH | n/a | 967777189 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV CÔNG NGHỆ VKTECH | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 316118826 | 1 | ||
491 | 490 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebenbo | 7/14 đường số 10, kp2, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | https:// | CÔNG TY CP SẢN XUẤT TM EURO SPACE | n/a | 969813636 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP SẢN XUẤT TM EURO SPACE | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 313380670 | 0 | ||
492 | 491 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebe1ld | 84 nguyễn trãi, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN ẤN QUẢNG CÁO TRÍ VIỆT | n/a | 937160001 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN ẤN QUẢNG CÁO TRÍ VIỆT | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 3401077069 | 0 | ||
493 | 492 | 6 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | smebf74a | 975 Huỳnh Tấn Phát, P.Phú Thuận, Q7, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN ZERO WASTE | n/a | 918819143 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN ZERO WASTE | 2 | 1 | ĐANG PV | 1 | 0 | 316050374 | 0 | ||
494 | 493 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebdreq | 120/3/27 Bis Trần Hưng Đạo, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CTY TNHH Ô TÔ TÍN NGHĨA | n/a | 909555277 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CTY TNHH Ô TÔ TÍN NGHĨA | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 311935045 | 0 | ||
495 | 494 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebfil6 | 49, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CTY TNHH KT THUẾ TM | n/a | 901919449 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CTY TNHH KT THUẾ TM | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 4201776449 | 0 | ||
496 | 495 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Dn ko tham gia nữa vì đang dùng của Kit rùi | 0 | 0 | smebr1cv | 104 C7 Tân Mai, Hoàng Mai, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH GOLDEN HOLIDAY VIETNAM | n/a | 984806389 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH GOLDEN HOLIDAY VIETNAM | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 105918125 | 0 | ||
497 | 496 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebeisf | Số 22, ngõ 122 phố khương đình,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & HỆ THỐNG EDPN | n/a | 915699246 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & HỆ THỐNG EDPN | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 105136181 | 4 | ||
498 | 497 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Đang sử dụng cái cũ rồi, hủy không tham gia | 0 | 0 | smebfamx | B4tt18 bạch thái bưởi, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN PRESSMETAL VIỆT NAM | n/a | 866020299 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN PRESSMETAL VIỆT NAM | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 107521189 | 0 | |
499 | 498 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebqne7 | 30 hoa sứ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | https:// | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MẸ VÀ CON | n/a | 908998798 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MẸ VÀ CON | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 303218823 | 0 | |
500 | 499 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebqm4k | 390 ngô quyền,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH KIỆT HỒNG | n/a | 967871043 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH KIỆT HỒNG | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 1701046420 | 0 | ||
501 | 500 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebqlth | Lk b06, đường nguyễn văn huyên, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN KẾT CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU | n/a | 904247338 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN KẾT CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 109392637 | 0 | ||
502 | 501 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebqlon | 75 tổ 1 ấp 1, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AKN | n/a | 967133911 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AKN | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 3702950262 | 0 | ||
503 | 502 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebfu0u | nguyễn cảnh vị, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH XNK MAXFOOD | n/a | 977222844 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH XNK MAXFOOD | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 109636442 | 0 | ||
504 | 503 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebe85y | 263 đbp, võ thị sáu, quận 3, tphcm, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 2 | https:// | TT TIÊU CHUẨN DO LUON CL TPHCM | tphcm | 977361691 | Digital Express | quận 3 | 1 | FALSE | sme | TT TIÊU CHUẨN DO LUON CL TPHCM | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 310539722 | 0 | ||
505 | 504 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebqhjx | Tổ 10, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY TNHH MEFACO | n/a | 977222844 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MEFACO | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 107462254 | 0 | ||
506 | 505 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebqyru | Lô D1 Khu Công nghiệp Tràng Duệ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 1 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN MỰC IN Á CHÂU | n/a | 904552657 | Digital Express | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN MỰC IN Á CHÂU | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 200761562 | 0 | ||
507 | 506 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 1 | 0 | smebdpeb | Ấp phú an, a, a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH TM SX GRAVITY | n/a | 937575856 | Digital Express | a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TM SX GRAVITY | 1 | 0 | KHÔNG PV | 1 | 0 | 1201551506 | 0 | |
508 | 507 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | Từ chối PV | 1 | 0 | smebe0ib | Khối p2, phố cò, tpbsoong, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CTY CP NAM VIỆT | n/a | 912478784 | Digital Express | tpbsoong | 0 | FALSE | sme | CTY CP NAM VIỆT | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 4600305924 | 1 | |
509 | 508 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Khác Thuê bao, không gọi được | 1 | 0 | smebrmg9 | Số 17 Phạm Hùng, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ TM VÀ DV QUỐC TẾ | n/a | 966595662 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ TM VÀ DV QUỐC TẾ | 1 | 0 | KHÔNG PV | 1 | 0 | 100110052 | 1 | |
510 | 509 | 12 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | Khác Không gọi được | 1 | 1 | smebqiys | số 6,, sơn cẩm, thái nguyên, thành phố thái nguyên, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ DŨNG MINH MART | thành phố thái nguyên | 974844333 | Digital Express | thái nguyên | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ DŨNG MINH MART | 1 | 1 | KHÔNG PV | 1 | 1 | 4601542170 | 1 | |
511 | 510 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebsaih | Tổ 5, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CTY TNHH LIÊN MINH TOÀN CẦU | n/a | 908000766 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CTY TNHH LIÊN MINH TOÀN CẦU | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 304339732 | 0 | |
512 | 511 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | Từ chối PV | 1 | 0 | smebt9fl | 29 nguyễn tấn kỳ, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG TOMAZ | Tỉnh Quảng Ngãi | 967625279 | Digital Express | Thành phố Quảng Ngãi | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG TOMAZ | 1 | 0 | KHÔNG PV | info@tomaz.vn | 1 | 0 | 4300832616 | 1 |
513 | 512 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smeb5mpm | Tầng 7, Toà nhà Báo Nông thôn Ngày nay, Lô E2, Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY LUẬT TNHH ASIA LEGAL | Thành phố Hà Nội | 916263656 | Digital Prime | Quận Cầu Giấy | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY LUẬT TNHH ASIA LEGAL | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 108526253 | 0 | ||
514 | 513 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Dn rút khỏi dự án | 0 | 0 | smeb0bwo | A4-40 đường số 4, khu nhà ở Nam Long, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DOANH NGHIỆP MEKONG | Thành phố Cần Thơ | 918129297 | Digital Prime | Quận Cái Răng | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DOANH NGHIỆP MEKONG | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 1800660293 | 0 | ||
515 | 514 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebdflt | 090328493910/1 phạm minh đức, máy tơ, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH NHỰA VN | n/a | 903284939 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH NHỰA VN | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 201163565 | 0 | |
516 | 515 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebdkoa | 27b/44, ..., bh, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CTY TNHH SAO LONG | n/a | 932006605 | Digital Prime | bh | 0 | FALSE | sme | CTY TNHH SAO LONG | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 3603654625 | 0 | |
517 | 516 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebdzqq | Lầu 2, toà nhà indochina, số 4 nguyễn đình chiểu, phường da kao, quận 1, a, a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH THẨM ĐỊNH GÍA VÀ TƯ VẤN | n/a | 989010189 | Digital Express | a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THẨM ĐỊNH GÍA VÀ TƯ VẤN | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 312092101 | 0 | |
518 | 517 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebu627 | Kko xăng dầu, Thị trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ GAS P.M.G | Thành phố Hồ Chí Minh | 974166676 | Digital Prime | Huyện Nhà Bè | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ GAS P.M.G | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 303126467 | 0 | ||
519 | 518 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebes2i | 45 Thạch Thị Thanh,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ KT TM NAM TRUNG | n/a | 918643406 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ KT TM NAM TRUNG | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 313659136 | 0 | ||
520 | 519 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | Khác Đã hủy rồi | 1 | 0 | smebde26 | thôn Xuân Kỳ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ ZETAGROUP | n/a | 982101120 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ ZETAGROUP | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 109458729 | 1 | |
521 | 520 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebqu7s | 20c/75/213 thiên lôi, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TMDV KTS VN | n/a | 927687589 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TMDV KTS VN | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 202133757 | 0 | |
522 | 521 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smeb8tgf | 444/32 Lê văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI LÀ QUỐC TẾ INDOCHINE VINA | Thành phố Hồ Chí Minh | 967063919 | Digital Express | Quận 12 | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI LÀ QUỐC TẾ INDOCHINE VINA | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 312128213 | 0 | ||
523 | 522 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không tham gia nữa | 0 | 0 | smeb0hla | 567/48/6, Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, NaN, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH TUẦN HOÀN | Thành phố Hồ Chí Minh | 903102456 | Digital Prime | FALSE | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TUẦN HOÀN | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 311475214 | 0 | |
524 | 523 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | DN ngừng hoạt động | 0 | 0 | smebtqft | Số 5, triều khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY NÔNG SẢN HỮU CƠ VIỆT | Thành phố Hà Nội | 982757648 | Digital Express | Quận Thanh Xuân | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY NÔNG SẢN HỮU CƠ VIỆT | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 108786082 | 0 | |
525 | 524 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebs3iz | 104 Trần Tấn phường Tân Sơn Nhì Quận Tân Phú, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP ĐIỆN SỐ NĂM | n/a | 901835001 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP ĐIỆN SỐ NĂM | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 303942659 | 0 | ||
526 | 525 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Không có nhu cầu xong tắt | 0 | 0 | smebf2vm | Cụm cn xã tân quang, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG PHÚ | n/a | 965638743 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG PHÚ | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 900235621 | 0 | |
527 | 526 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebdnor | C0/4bphamj hùng, bình hưng, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CTY TNHH DOOR THANH PHÁT | n/a | 973490919 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CTY TNHH DOOR THANH PHÁT | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 316848999 | 0 | |
528 | 527 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebew8l | 25/4-6 Tái Thiết., n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI BÁ VIỆT | n/a | 902666869 | Digital Prime | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI BÁ VIỆT | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 305063660 | 0 | ||
529 | 528 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Từ chối PV | 0 | 0 | smebe2tf | 58/23/1 đường TX 22, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH PHÚ THANH VÂN | n/a | 909613114 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH PHÚ THANH VÂN | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 310973369 | 0 | |
530 | 529 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác Gọi cuộc gọi kết thúc | 0 | 0 | smebzkjt | Phường 1, Phường 1, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY ĐIỆN TỬ MINH ĐỨC | Tỉnh Sóc Trăng | 915667010 | Digital Prime | Thành phố Sóc Trăng | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY ĐIỆN TỬ MINH ĐỨC | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 2200744169 | 0 | ||
531 | 530 | 13 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb1k7g | 18/109 xa lo ha noi kp3, tam hoà, biên hoà, đồng nai, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CONG TY TNHH TM SX S H D | đồng nai | 919809000 | Digital Prime | biên hoà | 2 | FALSE | sme | CONG TY TNHH TM SX S H D | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 3603054755 | 3 | |||
532 | 531 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb5mbi | khu pho 5, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | MODERN SOURCING VIET NAM | Thành phố Hồ Chí Minh | 908976085 | Digital Express | Quận 1 | 2 | FALSE | sme | MODERN SOURCING VIET NAM | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 315623304 | 1 | |||
533 | 532 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smebyhak | Số 5 ngách 1194/7 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đất Việt | Thành phố Hà Nội | 912645151 | Digital Express | Quận Đống Đa | 1 | FALSE | sme | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đất Việt | 1 | 0 | ĐANG PV | 1 | 1 | 102191064 | 6 | |||
534 | 533 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb4zwm | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | 938971138 | Digital Prime | Quận 4 | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | phongtonghop@vietantech.com.vn | 1 | 1 | 305731452 | 28 | |||
535 | 534 | 28 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebuncn | Số 2 bt3 khu đô thị mới, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN AN THANH SƠN | Thành phố Hà Nội | 973570632 | Digital Express | Quận Bắc Từ Liêm | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN AN THANH SƠN | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 101471936 | 1 | ||
536 | 535 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebvvpd | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Thành phố Hồ Chí Minh | 918042345 | Digital Express | Quận Phú Nhuận | 2 | FALSE | sme | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 304995244 | 27 | |||
537 | 536 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb9vt2 | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Tỉnh Long An | 918616676 | Digital Prime | Thành phố Tân An | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 2 | 2 | 1101956361 | 25 | ||
538 | 537 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb7o8b | 183, bí trung 2, Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | ROBINTHINHVUONG | 989950706 | Digital Prime | Thành phố Uông Bí | 2 | FALSE | sme | ROBINTHINHVUONG | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 5701049926 | 1 | ||||
539 | 538 | 10 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebxmbp | Tầng 2, Tòa nhà Topaz Center, Số 4 Trịnh Đình Thảo, Phường Hòa Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Công ty TNHH MAXCOS | Thành phố Hồ Chí Minh | 908035659 | Digital Prime | Quận Tân Phú | 2 | FALSE | sme | Công ty TNHH MAXCOS | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 314347965 | 4 | |||
540 | 539 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb82es | Ấp Thuận Hoà, Xã Thuận Lợi, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CAO NG BÌNH PHƯỚC | Tỉnh Bình Phước | 915430543 | Digital Prime | Huyện Đồng Phú | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CAO NG BÌNH PHƯỚC | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 2 | 3801195652 | 3 | |||
541 | 540 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebwxfa | thôn Đông Lai, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | Công ty TNHH Bfood Việt Nam | Thành phố Hà Nội | 902079747 | Digital Prime | Huyện Sóc Sơn | 2 | FALSE | sme | Công ty TNHH Bfood Việt Nam | 2 | 2 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 2 | 109360829 | 2 | ||
542 | 541 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb0w8k | Tân Ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ VI SINH VÀ MÔI TRƯỜNG | Thành phố Hà Nội | 976242813 | Digital Prime | Quận Ba Đình | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ VI SINH VÀ MÔI TRƯỜNG | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 2 | 103168244 | 2 | |||
543 | 542 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebf17f | 58 Kim Mã, Ba Đình, Hà Nội, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CTY TNHH DU LỊCH DỊCH VỤ TIÊN PHONG | n/a | 984751918 | Digital Express | n/a | 2 | FALSE | sme | CTY TNHH DU LỊCH DỊCH VỤ TIÊN PHONG | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 105120128 | 1 | |||
544 | 543 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebd5sb | 152/2/9 Nguyễn Văn khối, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LINCOHN | n/a | 973658249 | Digital Express | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LINCOHN | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 317099862 | 1 | |||
545 | 544 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebspqv | 10 Đường số 15, Phường Tân Kiểng, , Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DU LỊCH BÁCH TÙNG VIỆT | Thành phố Hồ Chí Minh | 947917667 | Digital Express | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DU LỊCH BÁCH TÙNG VIỆT | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 312198154 | 1 | ||||
546 | 545 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smeb1gfg | 390B Ngô Gia Tự, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH TMDV XNK GLOBAL ECOTECH | Thành phố Hồ Chí Minh | 909648629 | Digital Prime | Quận 10 | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH TMDV XNK GLOBAL ECOTECH | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 309838421 | 3 | |||
547 | 546 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebws79 | G16/93a trần đại nghĩa, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 0 | https:// | CTY TNHH MTV TBXD THIÊN AN | Thành phố Hồ Chí Minh | 932007595 | Digital Prime | Huyện Bình Chánh | 2 | FALSE | sme | CTY TNHH MTV TBXD THIÊN AN | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 2 | 2 | 310273180 | 2 | ||
548 | 547 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebfqps | Tầng 4, ..., hm, hn, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CTY TNHH TB CN GSI VIẸT NAM | hn | 943808594 | Digital Express | hm | 2 | FALSE | sme | CTY TNHH TB CN GSI VIẸT NAM | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 104860698 | 1 | ||
549 | 548 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebyaap | 02, 03 Hoa Lư nối dài, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Công ty cổ phần Nông Nghiệp Hạnh Phúc | Tỉnh Bình Định | 869227788 | Digital Express | Thành phố Quy Nhơn | 2 | FALSE | sme | Công ty cổ phần Nông Nghiệp Hạnh Phúc | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 4101576622 | 1 | |||
550 | 549 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebexfk | Số 7, đường Nguyễn Tuân, P3, Quận Gò Vấp, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KIẾN TRÚC TRÍ | n/a | 906727587 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KIẾN TRÚC TRÍ | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 2 | 2 | 313416285 | 2 | |||
551 | 550 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb1faf | A125, 37 Hùng Vương, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | TẠP CHÍ DOANH NGHIỆP VIỆT NAM | Thành phố Hà Nội | 912480246 | Digital Prime | Quận Ba Đình | 2 | FALSE | sme | TẠP CHÍ DOANH NGHIỆP VIỆT NAM | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 106557175 | 2 | |||
552 | 551 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebweri | 80/8 BÀ HUYỆN THANH QUAN, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH CAREVIET | Thành phố Hồ Chí Minh | 917110607 | Digital Prime | Quận 3 | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH CAREVIET | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 315429829 | 1 | ||
553 | 552 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebsor6 | 403 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CTY TNHH TRUYỀN THÔNG TM DV NHỊP CẦU VIỆT | Thành phố Hồ Chí Minh | 908101956 | Digital Prime | Quận Tân Bình | 2 | FALSE | sme | CTY TNHH TRUYỀN THÔNG TM DV NHỊP CẦU VIỆT | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 304271019 | 1 | |||
554 | 553 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebffpn | Số 12 ngõ 143 Xuân Phương, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI JAHAN | n/a | 988798456 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI JAHAN | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 109910367 | 1 | |||
555 | 554 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebu9hv | 206 kiệt 23 đông đa, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH DAGICO | Thành phố Đà Nẵng | 905346171 | Digital Prime | Quận Hải Châu | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH DAGICO | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 401530780 | 1 | ||
556 | 555 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb52p9 | Thôn đoàn, Ia lop, Ea sup, Đak lak, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | HỢP TÁC XA GIẢM NGHÈO EA SUP | Đak lak | 822247678 | Digital Prime | Ea sup | 2 | FALSE | sme | HỢP TÁC XA GIẢM NGHÈO EA SUP | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 6001650442 | 1 | |||
557 | 556 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebauao | 35 Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Trung tâm du học và đào tạo tiếng Nhật GoToJapan (Công ty cổ phần phát triển nhân lực Việt Tiến Mạnh) | Thành phố Hà Nội | 983565069 | Digital Prime | Quận Đống Đa | 2 | FALSE | sme | Trung tâm du học và đào tạo tiếng Nhật GoToJapan (Công ty cổ phần phát triển nhân lực Việt Tiến Mạnh) | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | ntmhai@gmail.com | 1 | 1 | 106533632 | 1 | ||
558 | 557 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb0zqb | SUDICO Building, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | NTQ SOLUTION.,JSC | Thành phố Hà Nội | 981551303 | Digital Prime | Quận Nam Từ Liêm | 2 | FALSE | sme | NTQ SOLUTION.,JSC | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 105355296 | 1 | |||
559 | 558 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebbbmi | Khu Đô Thị Mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 3 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HÀ NỘI | Thành phố Hà Nội | 902283993 | Digital Express | Quận Cầu Giấy | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HÀ NỘI | 1 | 2 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 2 | 3 | 101154398 | 10 | ||
560 | 559 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebcicq | 382/38/1 tân kỳ tân quý,, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI S.D.A | Thành phố Hồ Chí Minh | 938918368 | Digital Prime | Quận Tân Phú | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI S.D.A | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 311369819 | 1 | ||
561 | 560 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebtewe | Số 89 Đường 45, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | JAPAN SOLUTIONS | Thành phố Hồ Chí Minh | 773633186 | Digital Prime | Quận 4 | 2 | FALSE | sme | JAPAN SOLUTIONS | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 313873718 | 1 | ||
562 | 561 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebvdnw | Số 25 phố Trần Văn Giáp, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH KIẾN MINH TÂM | Tỉnh Hải Dương | 915034546 | Digital Express | Thành phố Hải Dương | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH KIẾN MINH TÂM | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 801183034 | 1 | |||
563 | 562 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb7yfm | Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH FICERT | Thành phố Hà Nội | 967908696 | Digital Express | Huyện Hoài Đức | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH FICERT | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 108190846 | 4 | |||
564 | 563 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | smeb74xs | Số 11-nv11 liền kề Greenpark , số 1 ngõ 319 Vĩnh Hưng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 0 | CÔNG TY CP SXTM DỆT MAY NAM DƯƠNG | Thành phố Hà Nội | 911558669 | Digital Prime | Quận Hoàng Mai | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP SXTM DỆT MAY NAM DƯƠNG | 2 | 0 | ĐANG PV | 2 | 1 | 106818370 | 2 | |||
565 | 564 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebyuss | Số 25a ngõ 42 phố Trương Công Giai, tổ 21, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | http://ceotic.vn/ | CÔNG TY CP TƯ VẤN VÀ KỸ THUẬT HẠ TẦNG GIAO THÔNG | Thành phố Hà Nội | 916669258 | Digital Express | Quận Cầu Giấy | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CP TƯ VẤN VÀ KỸ THUẬT HẠ TẦNG GIAO THÔNG | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 107975961 | 1 | ||
566 | 565 | 11 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebvnkr | 487 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 2 | 0 | https://dace.vn | DACE VIỆT NAM | 973579835 | Digital Express | Quận Long Biên | 2 | FALSE | sme | DACE VIỆT NAM | 1 | 2 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 2 | 106302240 | 2 | |||
567 | 566 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebwoc5 | Lô I-4b-1.3, Đường N3, Khu Công Nghệ Cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 5 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | Thành phố Hồ Chí Minh | 989615632 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 3 | 1 | 312041033 | 9 | |||
568 | 567 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebu8ew | 2.43 290An dương vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CTY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG DNK | Thành phố Hồ Chí Minh | 903917723 | Digital Prime | Quận 5 | 2 | FALSE | sme | CTY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG DNK | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 316709699 | 1 | |||
569 | 568 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb8up3 | 2 Phan Văn Đáng, Phường Bình Trưng Tây, , Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH ORIENT COUNSEL | Thành phố Hồ Chí Minh | 984879819 | Digital Prime | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH ORIENT COUNSEL | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | gd@oclaw.vn | 1 | 1 | 3701871402 | 1 | ||
570 | 569 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebux47 | Lầu 11 Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | VILAS | Thành phố Hồ Chí Minh | 906197962 | Digital Prime | Quận Tân Bình | 2 | FALSE | sme | VILAS | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 307982638 | 1 | |||
571 | 570 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebaeby | Số 18, đường Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY CP BẢO VỆ THỰC VẬT THÁI BÌNH | Tỉnh Thái Bình | 913126583 | Digital Prime | Thành phố Thái Bình | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CP BẢO VỆ THỰC VẬT THÁI BÌNH | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 1000341844 | 1 | ||
572 | 571 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebtmen | Điện biên phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH SC HOÀNG GIA VIỆT NAM | Thành phố Hồ Chí Minh | 907360636 | Digital Prime | Quận Bình Thạnh | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH SC HOÀNG GIA VIỆT NAM | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 314409058 | 1 | ||
573 | 572 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb5pvv | Khu phố 2, An Khanh, Thu Duc, Ho Chi Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | GREENSYS CORPORATION | Ho Chi Minh | 903990993 | Digital Express | Thu Duc | 2 | FALSE | sme | GREENSYS CORPORATION | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 315129624 | 1 | |||
574 | 573 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebsbpk | Đội 3, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÀI NĂNG VIỆT | Thành phố Hà Nội | 982928696 | Digital Prime | Huyện Thanh Trì | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÀI NĂNG VIỆT | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 104919278 | 2 | |||
575 | 574 | 22 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebsaud | Thôn Nam Đôi Thân, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN CURCUMIN BẮC HÀ BẮC KẠN | n/a | 983893789 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CURCUMIN BẮC HÀ BẮC KẠN | 2 | 0 | ĐANG PV | 1 | 0 | 4700257128 | 2 | |||
576 | 575 | 16 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebs3aj | 38 Tân Trào, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH SAN PHÚ AN | n/a | 963568968 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH SAN PHÚ AN | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 4401034148 | 1 | |||
577 | 576 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smeb9ghz | 112 Đường D, Khu Đô Thị Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH BLUETECH INGREDIENTS | 909863621 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH BLUETECH INGREDIENTS | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 313481365 | 1 | ||||
578 | 577 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebxsxq | 14/28/51 đường 53, Phường 14, Quận Gò Vấp, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Công Ty TNHH TM và KT Khang Thịnh Phát | 906704838 | Digital Express | Quận Gò Vấp | 2 | FALSE | sme | Công Ty TNHH TM và KT Khang Thịnh Phát | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 315003547 | 1 | ||||
579 | 578 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebxmmw | Số 1 đường 39, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | Công ty TNHH TMDV Du Lịch Biển Việt Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 914795639 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 2 | FALSE | sme | Công ty TNHH TMDV Du Lịch Biển Việt Nam | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 313774435 | 2 | |||
580 | 579 | 8 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebfv0r | số 71 phố Vạn Phúc, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY LUẬT TNHH HỒNG HẠC KP | n/a | 938953899 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY LUẬT TNHH HỒNG HẠC KP | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 107864605 | 1 | |||
581 | 580 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebfs1n | 15/25, thạnh xuân, 12, ..tphcm, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CTY TNHH KSCT SAO VIET | ..tphcm | 979251373 | Digital Express | 12 | 2 | FALSE | sme | CTY TNHH KSCT SAO VIET | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | Lam.nguyen@saovietpest.com | 1 | 1 | 316395114 | 1 | |
582 | 581 | 8 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebwcmg | Số nhà 002A đường Hàm Nghi, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | Công ty CP Dịch vụ Lacasa | Tỉnh Lào Cai | 392838838 | Digital Express | Thành phố Lào Cai | 2 | FALSE | sme | Công ty CP Dịch vụ Lacasa | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 5300741495 | 1 | ||
583 | 582 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | smebtnlq | E yên lãngMaizota, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH MTV MAIZOTA | Thành phố Hà Nội | 983080283 | Digital Express | Quận Đống Đa | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH MTV MAIZOTA | 1 | 0 | ĐANG PV | 1 | 0 | 106447817 | 1 | |||
584 | 583 | 8 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebd7xv | TỔ DÂN PHỐ THƯỢNG ĐỨC, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH AISATIC SOLUTION T&S | n/a | 913866367 | Digital Express | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH AISATIC SOLUTION T&S | 1 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | sales@asiaticts.com | 1 | 1 | 2500622098 | 1 | |
585 | 584 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | smebxh4s | 86 đường số 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | VẠN PHÚ BÌNH | Thành phố Hồ Chí Minh | 931814613 | Digital Prime | Quận Bình Tân | 1 | FALSE | sme | VẠN PHÚ BÌNH | 2 | 0 | ĐANG PV | 1 | 0 | 303194146 | 0 | |||
586 | 585 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb6khl | Lô B9, Khu công nghiệp Thụy Vân - Thành phố Việt Trì - Tỉnh phú thọ, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TẠO HÌNH CƠ KHÍ VIỆT NAM | Tỉnh Phú Thọ | 983453566 | Digital Express | Thành phố Việt Trì | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TẠO HÌNH CƠ KHÍ VIỆT NAM | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 2500558741 | 0 | |||
587 | 586 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebzr7w | 292 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https://bit.vn | BIT SAI GON | Thành phố Hồ Chí Minh | 909333983 | Digital Express | Quận Bình Thạnh | 1 | FALSE | sme | BIT SAI GON | 1 | 0 | ĐANG PV | bit@bit.vn | 0 | 0 | 311847991 | 0 | |
588 | 587 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebca9a | Đường D1 khu công nghiệp yên mỹ 2, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | 2M TECHNOCOM.,JSC | Tỉnh Hưng Yên | 983996228 | Digital Express | Huyện Yên Mỹ | 1 | FALSE | sme | 2M TECHNOCOM.,JSC | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 900914623 | 0 | ||
589 | 588 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvnvg | Số 10 đường D10, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GLOBAL STAR | 702799945 | Digital Prime | Quận Tân Phú | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GLOBAL STAR | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 313879741 | 0 | |||
590 | 589 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb43jl | Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN SK | Thành phố Hà Nội | 912254256 | Digital Prime | Quận Cầu Giấy | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN SK | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 103691103 | 0 | |||
591 | 590 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvl3b | 389 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, , Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | TRUNG TAM VI NGAY MAI | 902288611 | Digital Prime | Quận Tây Hồ | 0 | FALSE | sme | TRUNG TAM VI NGAY MAI | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 104376448024 | 0 | ||||
592 | 591 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvk5g | 89 Cộng Hòa, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HỢP THÀNH PHÁT | Thành phố Hồ Chí Minh | 918681650 | Digital Prime | Quận Tân Bình | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HỢP THÀNH PHÁT | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 306591536 | 0 | |||
593 | 592 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb32tb | Phòng 605 Toà nhà TOYOTA, Số 15 Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https://cjsc.vn | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG | Thành phố Hà Nội | 987665386 | Digital Prime | Quận Nam Từ Liêm | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG | 2 | 0 | ĐANG PV | cjsc@cjsc.vn | 0 | 0 | 101338638 | 0 | |
594 | 593 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebttr4 | 15 võ thị sáu, Phường Nam Lý, Thành Phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY KIM DECOR | Tỉnh Quảng Bình | 898626616 | Digital Express | Thành Phố Đồng Hới | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY KIM DECOR | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 3100997143 | 0 | ||
595 | 594 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebvs05 | So 3 to 15, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | NSD VINA CO., LTD | Thành phố Hà Nội | 988902346 | Digital Express | Quận Nam Từ Liêm | 1 | FALSE | sme | NSD VINA CO., LTD | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 107356369 | 0 | |||
596 | 595 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | smebzpf8 | 172 ngọc khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | INDOCHINA TRAVEL SERVICES | Thành phố Hà Nội | 2462514052 | Digital Express | Quận Ba Đình | 1 | FALSE | sme | INDOCHINA TRAVEL SERVICES | 1 | 0 | ĐANG PV | 1 | 0 | 400124715001 | 0 | |||
597 | 596 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebcpwd | 58A dương đình hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CTY TNHH TM GỖ HƯNG ĐẠI PHÁT | Thành phố Hồ Chí Minh | 987664886 | Digital Prime | Thành phố Thủ Đức | 0 | FALSE | sme | CTY TNHH TM GỖ HƯNG ĐẠI PHÁT | 2 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 312652924 | 0 | ||
598 | 597 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smeb4c5v | 4 TRẦN QUANG DIỆU, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | HỆ THỐNG LUẬT THỊNH TRÍ | Thành phố Hồ Chí Minh | 346330522 | Digital Express | Quận 3 | 1 | FALSE | sme | HỆ THỐNG LUẬT THỊNH TRÍ | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 303 | 0 | |||
599 | 598 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebxezw | G15, ẤP MỚI 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VIỆT BUILD | Thành phố Hồ Chí Minh | 933326168 | Digital Express | Huyện Hóc Môn | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VIỆT BUILD | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 310707423 | 0 | ||
600 | 599 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | smebd4cq | BT 18-07 khu đô thị mới Phú Lương, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 1 | 0 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ECO | n/a | 902267356 | Digital Prime | n/a | 2 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ECO | 2 | 1 | ĐÃ HOÀN THÀNH | 1 | 1 | 108754933 | 1 | |||
601 | 600 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebrhui | 121C AN DƯƠNG VƯƠNG, PHUO, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY TNHH ĐT SX TM NAM PHÚ THỊNH | n/a | 909666426 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY TNHH ĐT SX TM NAM PHÚ THỊNH | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 312344126 | 0 | |||
602 | 601 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebetmw | 1257,trường chinh, phường tân sơn nhất, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CP CAO SU AN PHÚ | n/a | 903858982 | Digital Express | n/a | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CP CAO SU AN PHÚ | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 307956356 | 0 | |||
603 | 602 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebayt7 | Lô A2- Cụm CN Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN PARIS GÂTEAUX VIỆT NAM | Thành phố Hà Nội | 987822752 | Digital Express | Quận Nam Từ Liêm | 1 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN PARIS GÂTEAUX VIỆT NAM | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 101505529 | 0 | |||
604 | 603 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebzc45 | Tân Thành, 6, Thành Phố Cà Mau, Ca Mau, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | QUOC VIET SEAFOOD | Ca Mau | 983693138 | Digital Express | Thành Phố Cà Mau | 1 | FALSE | sme | QUOC VIET SEAFOOD | 1 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 2000226378 | 0 | |||
605 | 604 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebeutm | 5b phổ quang, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | https:// | TRUNG TÂM ỨNG PHÓ SỰ CỐ AN TOÀN MÔI TRƯỜNG | n/a | 903063599 | Digital Prime | n/a | 1 | FALSE | sme | TRUNG TÂM ỨNG PHÓ SỰ CỐ AN TOÀN MÔI TRƯỜNG | 2 | 0 | ĐANG PV | 0 | 0 | 312367483001 | 0 | ||
606 | 605 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | smebsvg7 | Số 59a,đường số 9, Phường Tân Kiểng, , Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 2023-04-13 8:07:41 | 0 | 0 | CÔNG TY CỔ PHẦN STOCK FAMER GROUO | Thành phố Hồ Chí Minh | 962008117 | Digital Express | 0 | FALSE | sme | CÔNG TY CỔ PHẦN STOCK FAMER GROUO | 1 | 0 | KHÔNG PV | 0 | 0 | 315749970 | 0 |
1 | nvstt | nv_calls | fma_gender_id | fma_title | fma_name | company_id | added_date | fma_email | keyid | fma_title_lb | sme_staff_status | fma_dob | fma_division_lb | fma_department | is_deleted | fma_address | fma_department_lb | company_name | fma_gender_lb | fma_division_id | fma_phone1 | sme_tax |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 3 | 2 | 5 | ĐOÀN THUY LINH | smeb8omi | 2023-04-13 9:39:55 | 492 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Cum khu CN Ninh Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ BÁCH VIỆT | Nữ | 3 | 903421579 | 103810768 | ||
3 | 2 | 1 | 2 | 5 | HOÀNG THỊ NGÂN | smeb8omi | 2023-04-13 9:39:55 | 531 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1984-10-21 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Cum khu CN Ninh Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ BÁCH VIỆT | Nữ | 3 | 914551584 | 103810768 | |
4 | 3 | 2 | 1 | 5 | PHAN TUẤN TÚ | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 51 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 3 | 938177926 | 314005009 | ||
5 | 4 | 4 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THANH XUÂN | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 276 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1973-01-30 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 1 | 938028678 | 305731452 | |
6 | 5 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THUẬN | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 61 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1964-07-23 | Phòng Tổ chức Hành chính | 7 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 1 | 903154792 | 305731452 | |
7 | 6 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN THANH SANG | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 48 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1990-05-19 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 3 | 977255138 | 314005009 | |
8 | 7 | 3 | 2 | 2 | MAI THỊ HUẾ | smeb105p | 2023-04-13 9:39:55 | 366 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1973-10-21 | Phòng Kế hoạch | 4 | FALSE | 132 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH VIPANACEA | Nữ | 11 | 828782698 | 316644032 | |
9 | 8 | 10 | 2 | 5 | PHẠM THỊ NGỌC HUYỀN | smeb1k7g | 2023-04-13 9:39:55 | 23 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1993-08-16 | Phòng Kinh doanh | 3 | FALSE | 18/109 xa lo ha noi kp3, tam hoà, biên hoà, đồng nai, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CONG TY TNHH TM SX S H D | Nữ | 3 | 989340505 | 3603054755 | |
10 | 9 | 4 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THANH XUÂN | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 52 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1973-01-30 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nữ | 1 | 938028678 | 314005009 | |
11 | 10 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ CHINH | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 337 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Vật tư Thiết bị | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nữ | 10 | 984672760 | 103661379 | ||
12 | 11 | 2 | 1 | 5 | TRỊNH QUANG ĐẠO | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 335 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-03-26 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 981621322 | 103661379 | |
13 | 12 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ KIM THUỶ | smeb5opl | 2023-04-13 9:39:55 | 304 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1988-02-26 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 70 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | Nữ | 2 | 905699008 | 401502938 | |
14 | 13 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 505 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1990-06-30 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 976063833 | 104683569 | |
15 | 14 | 1 | 2 | 5 | THÁI THUÝ HỒNG | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 587 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-01-13 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nữ | 3 | 947673438 | 1101956361 | |
16 | 15 | 1 | 2 | 5 | THÁI THUÝ HỒNG | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 588 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-01-13 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nữ | 3 | 947673438 | 1101956361 | |
17 | 16 | 2 | 2 | 5 | BÙI THỊ THOA | smeb82es | 2023-04-13 9:39:55 | 532 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1999-05-05 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Ấp Thuận Hoà, Xã Thuận Lợi, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CAO NG BÌNH PHƯỚC | Nữ | 2 | 967058447 | 3801195652 | |
18 | 17 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN THÁI THƯ | smeb9oos | 2023-04-13 9:39:55 | 507 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-05-19 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 5 | FALSE | 112 Nghia Thuc, Phường 05, Quận 5, , Việt Nam | Sản xuất | CONG TY TNHH THIET BI KIM HOAN NTO | Nam | 5 | 965202538 | 316135691 | |
19 | 18 | 1 | 2 | 5 | VŨ HỒNG NHUNG | smeb42xu | 2023-04-13 9:39:55 | 146 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1982-03-04 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 1 ngõ 255 đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, , Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY LUẬT TNHH LEGAL DIRECT | Nữ | 3 | 989098943 | 106105439 | |
20 | 19 | 4 | 1 | 2 | PHẠM HỒNG NAM | smeb7a7u | 2023-04-13 9:39:55 | 456 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Số 247 đường Trường Chinh, Phường Mỹ Phước, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | VĂN PHÒNG LUẬT SƯ YẾN NAM | Nam | 5 | 968729777 | 1601441402 | ||
21 | 20 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN HỒNG THIÊN THANH | smeb0bwo | 2023-04-13 9:39:55 | 5 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1998-03-10 | Phòng pháp lý | 97 | FALSE | A4-40 đường số 4, khu nhà ở Nam Long, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DOANH NGHIỆP MEKONG | Nữ | DIV20210721131137270 | 939398965 | 1800660293 | |
22 | 21 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN HỒNG SUỐI | smeb0bwo | 2023-04-13 9:39:55 | 8 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1983-11-15 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | A4-40 đường số 4, khu nhà ở Nam Long, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DOANH NGHIỆP MEKONG | Nam | 2 | 918520207 | 1800660293 | |
23 | 22 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN CHÁNH TÚ ANH | smeb0bwo | 2023-04-13 9:39:55 | 6 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1990-10-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | A4-40 đường số 4, khu nhà ở Nam Long, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DOANH NGHIỆP MEKONG | Nữ | 3 | 972282026 | 1800660293 | |
24 | 23 | 2 | 2 | 3 | TRẦN THỊ HƯƠNG | smeb0bwo | 2023-04-13 9:39:55 | 9 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1987-12-07 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | A4-40 đường số 4, khu nhà ở Nam Long, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DOANH NGHIỆP MEKONG | Nữ | 3 | 979088146 | 1800660293 | |
25 | 24 | 1 | 2 | 4 | TRỊNH NGỌC ANH | smeb1gfg | 2023-04-13 9:39:55 | 104 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1983-11-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 7 | FALSE | 390B Ngô Gia Tự, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH TMDV XNK GLOBAL ECOTECH | Nữ | 1 | 903875369 | 309838421 | |
26 | 25 | 2 | 2 | 5 | BÙI THỊ HỒNG NHUNG | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 330 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-01-26 | 3 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nữ | DIV20210812093449533 | 378136038 | 103661379 | ||
27 | 26 | 1 | 2 | 5 | TRẦN HÀ LINH | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 351 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-08-26 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nữ | 1 | 966547289 | 103661379 | |
28 | 27 | 1 | 2 | 5 | TRẦN HÀ LINH | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 352 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-08-26 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nữ | 1 | 966547289 | 103661379 | |
29 | 28 | 2 | 1 | 5 | PHẠM VĂN DOANH | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 347 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 6 | 946815182 | 103661379 | ||
30 | 29 | 1 | 1 | 4 | PHẠM NHẤT NAM | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 358 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1992-02-06 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 973892748 | 103661379 | |
31 | 30 | 1 | 1 | 4 | PHẠM MINH HẢI | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 363 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kỹ thuật | 1 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 984866568 | 103661379 | ||
32 | 31 | 2 | 1 | 5 | HOÀNG NGỌC QUYỀN | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 365 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1995-11-29 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 6 | 973586028 | 103661379 | |
33 | 32 | 1 | 1 | 5 | TRẤN VĂN NAM | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 372 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1984-07-14 | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | DIV20210814072122736 | 972142894 | 103661379 | ||
34 | 33 | 2 | 2 | 4 | BÙI THỊ THU HƯỜNG | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 344 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1983-02-01 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nữ | 1 | 398866038 | 103661379 | |
35 | 34 | 1 | 2 | 5 | NGUYEN THI PHUONG | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 350 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nữ | 3 | 982291857 | 103661379 | ||
36 | 35 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 353 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 2021-08-06 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nữ | 3 | 982291857 | 103661379 | |
37 | 36 | 1 | 1 | 5 | TRẦN HOÀI VŨ | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 357 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1992-03-22 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 387475171 | 103661379 | |
38 | 37 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HOÀN | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 359 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 944660089 | 103661379 | ||
39 | 38 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HOÀN | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 362 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 944660089 | 103661379 | ||
40 | 39 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN HỒNG MINH | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 360 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1976-09-09 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 963170708 | 103661379 | |
41 | 40 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HOANG | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 361 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 944660089 | 103661379 | ||
42 | 41 | 6 | 1 | 5 | ĐOÀN QUỐC THANH | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 62 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1989-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 6 | 396055832 | 305731452 | |
43 | 42 | 6 | 1 | 5 | HUỲNH CHÍ TƯỠNG | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 66 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 6 | 364139762 | 305731452 | ||
44 | 43 | 1 | 2 | 5 | VŨ THỊ THU DUNG | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 480 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1984-06-23 | Phòng Kế toán Tài Chính | 1 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | 2 | 913720898 | 800850045 | |
45 | 44 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THU HIỀN | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 462 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1984-11-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | 1 | 986024048 | 800850045 | |
46 | 45 | 2 | 1 | 5 | HỒ ĐẮC KHẢI | smeb9oos | 2023-04-13 9:39:55 | 581 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1968-03-30 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | 112 Nghia Thuc, Phường 05, Quận 5, , Việt Nam | Vận hành | CONG TY TNHH THIET BI KIM HOAN NTO | Nam | 6 | 910238116 | 316135691 | |
47 | 46 | 1 | 2 | 4 | HÀ THỊ THẢO | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 479 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1987-03-23 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | 5 | 9840030006 | 800850045 | |
48 | 47 | 1 | 1 | 5 | DANG NGOC DUNG | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 392 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-07-07 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | 3 | 366681325 | 105252004 | |
49 | 48 | 1 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THỦY | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 408 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1988-05-14 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nữ | 2 | 909833246 | 105252004 | |
50 | 49 | 2 | 1 | 5 | TRẦN VĂN TIÊN | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 115 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 2000-04-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 6 | 352049625 | 305731452 | |
51 | 50 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HUỲNH | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 123 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1995-01-01 | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 6 | 917404195 | 305731452 | |
52 | 51 | 4 | 2 | 5 | BÙI THỊ ĐIỆU | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 72 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1969-01-01 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nữ | 1 | 338288680 | 314005009 | |
53 | 52 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN CHÍ THANH | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 80 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1996-01-12 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 384962903 | 314005009 | |
54 | 53 | 1 | 1 | 5 | BÙI NGỌC TUẤN | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 468 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1988-03-04 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nam | 1 | 328045143 | 800850045 | |
55 | 54 | 2 | 1 | 5 | ĐỖ CÔNG THÀNH | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 474 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1995-02-21 | Phòng quản lý đào tạo | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nam | DIV20210823155333545 | 399925288 | 800850045 | |
56 | 55 | 2 | 1 | 5 | TRƯƠNG TẤN TRỌNG | smeb5opl | 2023-04-13 9:39:55 | 312 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-06-15 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | 70 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | Nam | 4 | 905892693 | 401502938 | |
57 | 56 | 1 | 2 | 5 | PHẠM THU THUẬN | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 461 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1981-09-03 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | 11 | 972332555 | 800850045 | |
58 | 57 | 2 | 2 | 5 | NGÔ THỊ NGA | smeb21cf | 2023-04-13 9:39:55 | 44 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tầng 2 - 17 Ngõ 107 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH SX & TMDV VIÊN MINH | Nữ | 3 | 392728805 | 4101412543 | ||
59 | 58 | 3 | 2 | 5 | ĐINH THỊ THUẬN HẢO | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 425 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1984-06-20 | 7 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Vận hành | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | DIV20210818214100614 | 963871786 | 800850045 | ||
60 | 59 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ MỘNG CẨM | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 429 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1989-09-15 | Phòng Kế hoạch | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 11 | 767298607 | 303709194 | |
61 | 60 | 3 | 2 | 5 | LÊ THỊ HỒNG | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 470 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1994-02-17 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | 1 | 833762999 | 800850045 | |
62 | 61 | 2 | 2 | 5 | VÂN ANH LÊ | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 530 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-07-16 | Phòng Đối ngoại | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | 9 | 931576767 | 800850045 | |
63 | 62 | 4 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ THUẬN | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 397 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1984-04-17 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nữ | 2 | 902246769 | 105252004 | |
64 | 63 | 4 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ THUẬN | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 398 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1984-04-17 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nữ | 1 | 902246769 | 105252004 | |
65 | 64 | 4 | 2 | 4 | ĐỖ THỊ THUẬN | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 417 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1984-04-18 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nữ | 2 | 902246769 | 105252004 | |
66 | 65 | 1 | 1 | 5 | TRẦN VĂN QUANG | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 511 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1993-01-23 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 348723190 | 104683569 | |
67 | 66 | 4 | 2 | 4 | THÂN TRỌNG TRÂN CHÂU | smeb105p | 2023-04-13 9:39:55 | 367 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 132 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH VIPANACEA | Nữ | 3 | 964441656 | 316644032 | ||
68 | 67 | 1 | 1 | 5 | PHAM THÀNH HẢI | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 539 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1979-07-04 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 918549283 | 3600876179 | |
69 | 68 | 1 | 1 | 5 | BÙI THÀNH CHUNG | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 516 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-09-09 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 986305918 | 104683569 | |
70 | 69 | 1 | 2 | 4 | PHẠM THÚY VÂN | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 348 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1984-08-10 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nữ | 7 | 865288156 | 103661379 | |
71 | 70 | 4 | 2 | 5 | NGUYỄN THU HUYỀN | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 390 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-08-05 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nữ | 3 | 976193448 | 105252004 | |
72 | 71 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 271 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1990-11-16 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | 1 | 918583822 | 2700903730 | |
73 | 72 | 1 | 1 | 4 | TRƯƠNG VĂN DŨNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 616 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1987-03-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 889044789 | 108115302 | |
74 | 73 | 1 | 2 | 5 | LỀU PHƯƠNG THẢO | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 643 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-06-14 | Phòng Đối ngoại | 97 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 9 | 985180056 | 108115302 | |
75 | 74 | 1 | 1 | 5 | MAI QUỐC QUÂN | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 630 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1995-06-28 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999595 | 108115302 | |
76 | 75 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 609 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1984-03-27 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 3 | 879999238 | 108115302 | |
77 | 76 | 4 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HẠNH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 631 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-04-11 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 3 | 879999331 | 108115302 | |
78 | 77 | 1 | 1 | 5 | NGUYEN VAN DUY | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 652 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1995-01-07 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 7 | 879999567 | 108115302 | |
79 | 78 | 2 | 2 | 5 | ĐẶNG THỊ DIỆU HOA | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 655 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1996-11-02 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 1 | 879999883 | 108115302 | |
80 | 79 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN TÔ | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 692 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1990-10-10 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999739 | 108115302 | |
81 | 80 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 709 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1984-10-29 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 2 | 972889383 | 108115302 | |
82 | 81 | 2 | 2 | 4 | LÊ THỊ THI | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 122 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1989-02-19 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nữ | 2 | 964896085 | 106953838 | |
83 | 82 | 1 | 2 | 4 | TRỊNH THỊ HỒNG | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 293 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nữ | 2 | 904181338 | 101192844 | ||
84 | 83 | 3 | 2 | 1 | ĐINH THANH VAN | smeb5zop | 2023-04-13 9:39:55 | 373 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | KHÔNG PV Khác | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Trang Tien, trang tien, hoankiem, hanoi, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT THE MUSE | Nữ | 5 | 906060689 | 109428964 | ||
85 | 84 | 7 | 1 | 5 | PHẠM VĂN LIÊM | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 232 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1956-02-04 | Phòng Tổ chức Hành chính | 8 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Bảo vệ | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nam | 1 | 941232135 | 2700903730 | |
86 | 85 | 5 | 1 | 5 | ĐOÀN TẤN QUỐC | smeb82es | 2023-04-13 9:39:55 | 527 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Ấp Thuận Hoà, Xã Thuận Lợi, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CAO NG BÌNH PHƯỚC | Nam | 3 | 943230033 | 3801195652 | ||
87 | 86 | 5 | 2 | 5 | NGÔ THỊ TƯƠI | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 272 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 2021-07-20 | Phòng điều dưỡng (chẩn đoán hình ảnh ) | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210806145311548 | 372689114 | 2700903730 | |
88 | 87 | 10 | 2 | 5 | TRẦN THỊ TÚ UYÊN | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 233 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1995-09-26 | phòng khám | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210803140043903 | 366808037 | 2700903730 | |
89 | 88 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 483 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1983-05-08 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nữ | 2 | 938013171 | 104683569 | |
90 | 89 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 486 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1983-05-08 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nữ | 2 | 938013171 | 104683569 | |
91 | 90 | 3 | 1 | 5 | PHẠM TIẾN DŨNG | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 524 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 1 | 983637887 | 104683569 | ||
92 | 91 | 2 | 1 | 5 | ĐỖ ĐÌNH PHƯƠNG | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 519 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-04-21 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 969117564 | 104683569 | |
93 | 92 | 3 | 1 | 5 | PHẠM QUỐC HUY | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 494 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-08-15 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 362397754 | 104683569 | |
94 | 93 | 0 | 1 | 5 | MAI QUỐC VIỆT | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 167 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-07-13 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nam | 4 | 961431788 | 2900930650 | |
95 | 94 | 1 | 1 | 4 | TRƯƠNG QUỐC HUY | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 292 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | 4 | 913039516 | 101192844 | ||
96 | 95 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THƯƠNG HUYEWNF | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 412 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1978-09-17 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nữ | 2 | 989668089 | 101192844 | |
97 | 96 | 4 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐÌNH NHỰT | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 158 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1974-09-03 | Phòng Tổ chức Hành chính | 8 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Bảo vệ | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 1 | 906562161 | 305731452 | |
98 | 97 | 6 | 1 | 5 | TRẦN XUÂN BÁCH | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 393 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-09-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | 3 | 979606107 | 105252004 | |
99 | 98 | 5 | 1 | 5 | VÕ HỒNG HÒA | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 152 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1990-03-10 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 1 | 909898719 | 305731452 | |
100 | 99 | 7 | 2 | 5 | PHAN THỊ LỆ KIỀU | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 64 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 2 | 345062913 | 305731452 | ||
101 | 100 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ KIM THOA | smeb21cf | 2023-04-13 9:39:55 | 46 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1989-11-25 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tầng 2 - 17 Ngõ 107 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH SX & TMDV VIÊN MINH | Nữ | 3 | 935883839 | 4101412543 | |
102 | 101 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THÙY DƯƠNG | smeb21cf | 2023-04-13 9:39:55 | 47 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1985-06-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Tầng 2 - 17 Ngõ 107 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH SX & TMDV VIÊN MINH | Nữ | 6 | 987801955 | 4101412543 | |
103 | 102 | 1 | 2 | 5 | TÔ HỒNG VÂN | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 166 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1985-04-12 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 3 | 888485839 | 312617221 | |
104 | 103 | 1 | 2 | 5 | TRẦN THỊ LAN ANH | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 172 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-12-28 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 2 | 966653839 | 312617221 | |
105 | 104 | 1 | 1 | 4 | DƯƠNG VĂN DÍNH | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 183 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nam | 3 | 978545229 | 312617221 | ||
106 | 105 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐĂNG CƯỜNG | smeb6kow | 2023-04-13 9:39:55 | 440 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-01-16 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Nhà B11/D21 ngõ 82 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ECOME | Nam | 4 | 983168628 | 106114624 | |
107 | 106 | 1 | 2 | 5 | TRẦN THỊ HUYỀN THƯƠNG | smeb6kow | 2023-04-13 9:39:55 | 444 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1996-07-28 | 97 | FALSE | Nhà B11/D21 ngõ 82 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ECOME | Nữ | DIV20210820084108156 | 964484802 | 106114624 | ||
108 | 107 | 2 | 2 | 5 | ĐINH HỒNG HẠNH NGUYÊN | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 170 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1992-02-06 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Vận hành | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 7 | 366706427 | 312617221 | |
109 | 108 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HOÀN | smeb6kow | 2023-04-13 9:39:55 | kt1@ecome.vn | 452 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1988-10-13 | Phòng Vật tư Thiết bị | 1 | FALSE | Nhà B11/D21 ngõ 82 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ECOME | Nữ | 10 | 986482903 | 106114624 |
110 | 109 | 1 | 2 | 5 | QUẢN NGỌC DIỆP | smeb6kow | 2023-04-13 9:39:55 | 464 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1990-09-25 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Nhà B11/D21 ngõ 82 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ECOME | Nữ | 2 | 983418949 | 106114624 | |
111 | 110 | 7 | 1 | 5 | VÕ VĂN HƯNG | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 69 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 6 | 566074522 | 305731452 | ||
112 | 111 | 1 | 1 | 5 | LÊ HỮU HƯNG | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 534 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1990-09-14 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 3 | 972323017 | 3600876179 | |
113 | 112 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN TẤN LUẬT | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 545 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 827957338 | 3600876179 | ||
114 | 113 | 11 | 1 | 5 | NGUYỄN THANH DƯƠNG | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 77 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1978-11-16 | Phòng Vật tư Thiết bị | 97 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 10 | 337132027 | 305731452 | |
115 | 114 | 3 | 1 | 5 | VÕ VĂN HƯNG | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 120 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1998-11-16 | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 6 | 397396682 | 305731452 | |
116 | 115 | 1 | 2 | 2 | LÊ THU HƯƠN | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 437 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1981-08-10 | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 3 | 903346406 | 305731452 | ||
117 | 116 | 7 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HẬU | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 73 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 1 | 849867959 | 305731452 | ||
118 | 117 | 6 | 1 | 5 | MAI CHÍ HIẾU | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 96 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1983-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 6 | 937414977 | 305731452 | |
119 | 118 | 6 | 1 | 5 | VŨ THANH | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 143 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1994-05-16 | Phòng Vật tư Thiết bị | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 10 | 937871786 | 305731452 | |
120 | 119 | 5 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN PHÚC | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 435 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 97 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 10 | 939266878 | 305731452 | |||
121 | 120 | 2 | 2 | 4 | CHU ÁNH NGUYỆT | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 283 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1977-02-27 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nữ | 1 | 904008696 | 101192844 | |
122 | 121 | 2 | 2 | 4 | CHU ÁNH NGUYỆT | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 294 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1977-02-27 | Phòng Kế hoạch | 4 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nữ | 11 | 904008696 | 101192844 | |
123 | 122 | 2 | 2 | 4 | CHU ÁNH NGUYỆT | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 329 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1977-02-27 | Phòng Vật tư Thiết bị | 97 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nữ | 10 | 904008696 | 101192844 | |
124 | 123 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN NGOÃN | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 538 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 962929853 | 3600876179 | ||
125 | 124 | 1 | 1 | 5 | LÊ VĂN THIỆN | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 548 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1981-12-27 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 903639249 | 3600876179 | |
126 | 125 | 1 | 1 | 5 | LÊ VĂN THIỆN | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 554 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1981-12-27 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 903639249 | 3600876179 | |
127 | 126 | 3 | 1 | 5 | PHẠM HOÀNG HIỆP | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 533 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1987-12-13 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 3 | 963235618 | 3600876179 | |
128 | 127 | 4 | 1 | 5 | NGUYỄN DUY HOÀNH | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 552 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 368990197 | 3600876179 | ||
129 | 128 | 4 | 1 | 5 | NGUYEN DUY HOÀNH | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 553 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 368990197 | 3600876179 | ||
130 | 129 | 2 | 2 | 5 | BÙI THỊ THANH THẢO | smeb3mls | 2023-04-13 9:39:55 | 91 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1984-12-16 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 221 phố Vọng, phường Đồng Tâm, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔNG PHƯƠNG | Nữ | 1 | 964098992 | 103755482 | |
131 | 130 | 2 | 1 | 5 | LÊ ĐÌNH CẢNH | smeb3mls | 2023-04-13 9:39:55 | 89 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1978-02-03 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 221 phố Vọng, phường Đồng Tâm, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔNG PHƯƠNG | Nam | 6 | 912519909 | 103755482 | |
132 | 131 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ VÂN | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 168 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1992-06-03 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 2 | 368756285 | 312617221 | |
133 | 132 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH ANH | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 169 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Vận hành | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 7 | 2543822855 | 312617221 | ||
134 | 133 | 4 | 1 | 5 | ĐẶNG ĐỨC HIỆP | smeb1faf | 2023-04-13 9:39:55 | 190 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | A125, 37 Hùng Vương, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | TẠP CHÍ DOANH NGHIỆP VIỆT NAM | Nam | 6 | 983348678 | 106557175 | ||
135 | 134 | 0 | 1 | 4 | PHẠM NGUYÊN HÃN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 498 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1982-10-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 3 | 907189100 | 309984990 | |
136 | 135 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN HÙNG | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 194 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1981-08-29 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nam | 4 | 986395468 | 2900930650 | |
137 | 136 | 0 | 1 | 5 | ĐOÀN XUÂN HOÀNG | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 163 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1985-08-28 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 5 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nam | 5 | 964232232 | 2900930650 | |
138 | 137 | 0 | 2 | 5 | PHAN THỊ HÀ VY | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 254 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-04-08 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nữ | 2 | 339212111 | 2900930650 | |
139 | 138 | 0 | 1 | 5 | CAO XUÂN ĐỮ | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 192 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-03-06 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nam | 6 | 979413992 | 2900930650 | |
140 | 139 | 0 | 1 | 5 | LÊ NGỌC THẮNG | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 306 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 2002-04-30 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nam | 6 | 562607971 | 2900930650 | |
141 | 140 | 0 | 1 | 2 | HOÀNG XUÂN HIẾU | smebaawr | 2023-04-13 9:39:55 | hxhieu@vnnic.vn | 557 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng | Hành chính - Nhân sự | TRUNG TÂM INTERNET VIỆT NAM CHI NHÁNH ĐÀ NĂNHX | Nam | 1 | 903578999 | 101053720 | |
142 | 141 | 5 | 1 | 1 | LE QUOC ANH | smeb5y4m | 2023-04-13 9:39:55 | 395 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Số 44 Nguyễn Viết Xuân, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV HAPPY MART VIỆT NAM | Nam | 5 | 977587615 | 107845698 | ||
143 | 142 | 3 | 2 | 5 | TRUONG BICH NGOC | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 626 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1999-03-30 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 5 | 816630399 | 108115302 | |
144 | 143 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN NGỌC VŨ | smeb3olb | 2023-04-13 9:39:55 | 323 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1990-10-10 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | 2C15 Trường Sa, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SBBE | Nam | 4 | 326636776 | 316785989 | |
145 | 144 | 1 | 2 | 5 | STEVIE BARRANCO | smeb3olb | 2023-04-13 9:39:55 | 371 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 2C15 Trường Sa, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SBBE | Nữ | 7 | 989444080 | 316785989 | ||
146 | 145 | 6 | 1 | 5 | TRẦN VĂN HÙNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 622 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-01-10 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 4 | 879999585 | 108115302 | |
147 | 146 | 5 | 1 | 5 | TRƯƠNG VIẾT SỬ | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 608 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1985-05-13 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 8799999873 | 108115302 | |
148 | 147 | 3 | 2 | 2 | LÊ PHẠM NGỌC MINH | smeb5zop | 2023-04-13 9:39:55 | 374 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-06-21 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Trang Tien, trang tien, hoankiem, hanoi, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT THE MUSE | Nữ | 3 | 916172942 | 109428964 | |
149 | 148 | 6 | 2 | 4 | PHẠM NGỌC DIỆP | smeb5zop | 2023-04-13 9:39:55 | 376 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1995-03-23 | Phòng Đối ngoại | 97 | FALSE | Trang Tien, trang tien, hoankiem, hanoi, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT THE MUSE | Nữ | 9 | 903232233 | 109428964 | |
150 | 149 | 1 | 2 | 5 | VO PHAM HOAN MY | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 210 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1999-06-26 | Phòng Vận hành | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 7 | 357544979 | 314867040 | |
151 | 150 | 1 | 2 | 5 | HỒ BÍCH NGỌC | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 216 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-07-06 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 911633593 | 314867040 | |
152 | 151 | 3 | 2 | 4 | VÕ THỊ VIỆT HÀ | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 621 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1981-10-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 3 | 928118118 | 108115302 | |
153 | 152 | 2 | 1 | 5 | NGUYEN MINH GIANG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 642 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1988-07-30 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999791 | 108115302 | |
154 | 153 | 1 | 2 | 5 | NGUYEN NGOC QUY | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 219 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1986-05-15 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 2 | 986634095 | 314867040 | |
155 | 154 | 4 | 1 | 3 | NGUYEN PHI THUAN | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 603 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1984-07-21 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 1 | 933399890 | 1101956361 | |
156 | 155 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN MẠNH DUY | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 224 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 6 | 939258895 | 314867040 | ||
157 | 156 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN HOÀ THANH NGÂN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 673 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kế hoạch | 6 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 11 | 813116171 | 314867040 | ||
158 | 157 | 3 | 2 | 5 | LÊ THỊ MỸ HÒA | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 674 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-08-08 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 978060405 | 314867040 | |
159 | 158 | 1 | 2 | 4 | ĐỖ NGUYÊN HẠNH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 684 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1993-03-06 | Phòng Điện tử | 6 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 8 | 973989361 | 314867040 | |
160 | 159 | 14 | 1 | 5 | NGUYỄN HỮU TOÀN | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 596 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1983-09-16 | Phòng Kỹ thuật | 1 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 946333115 | 1101956361 | |
161 | 160 | 15 | 1 | 5 | ĐẶNG NGHĨA HOÀ | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 594 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1985-01-26 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 983175709 | 1101956361 | |
162 | 161 | 8 | 1 | 5 | NGUYỄN TRẦN TRƯỜNG THÀNH | smeb9oos | 2023-04-13 9:39:55 | 512 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1996-09-03 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | 112 Nghia Thuc, Phường 05, Quận 5, , Việt Nam | Khác | CONG TY TNHH THIET BI KIM HOAN NTO | Nam | 3 | 782023547 | 316135691 | |
163 | 162 | 8 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NHƯ THẢO | smeb9oos | 2023-04-13 9:39:55 | 577 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1991-01-27 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 112 Nghia Thuc, Phường 05, Quận 5, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CONG TY TNHH THIET BI KIM HOAN NTO | Nữ | 2 | 907386330 | 316135691 | |
164 | 163 | 4 | 1 | 2 | NGUYEN HOANG HAI | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 604 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1980-01-28 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 1 | 888808080 | 108115302 | |
165 | 164 | 7 | 1 | 5 | TRẦN MINH HÙNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 632 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1990-02-15 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999216 | 108115302 | |
166 | 165 | 3 | 1 | 5 | ĐINH VĂN ĐIỀN | smeb6kow | 2023-04-13 9:39:55 | 451 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1989-08-04 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Nhà B11/D21 ngõ 82 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ECOME | Nam | 4 | 936323086 | 106114624 | |
167 | 166 | 2 | 2 | 5 | TRẦN TÔ ĐOAN TRANG | smeb1k7g | 2023-04-13 9:39:55 | 21 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1987-03-18 | Phòng Kế hoạch | 5 | FALSE | 18/109 xa lo ha noi kp3, tam hoà, biên hoà, đồng nai, Việt Nam | Sản xuất | CONG TY TNHH TM SX S H D | Nữ | 11 | 908674557 | 3603054755 | |
168 | 167 | 1 | 1 | 5 | NGÔ HOÀNG LÊ NHỰT | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 126 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1988-11-11 | Phòng Vật tư Thiết bị | 97 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Khác | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 10 | 939899637 | 314005009 | |
169 | 168 | 3 | 2 | 5 | DINH THI THU HUONG | smeb105p | 2023-04-13 9:39:55 | 314 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR TOP HR | 1982-01-08 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 132 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY TNHH VIPANACEA | Nữ | 5 | 902048282 | 316644032 | |
170 | 169 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ TRÂM | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 86 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-05-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 6 | 931119728 | 305731452 | |
171 | 170 | 1 | 1 | 5 | VÕ QUỐC TRUNG | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 29 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1984-02-10 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 4 | 909866915 | 314005009 | |
172 | 171 | 2 | 2 | 5 | NGÔ HỒNG ĐÀO | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 106 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1990-08-14 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 2 | 937191633 | 305731452 | |
173 | 172 | 2 | 1 | 5 | TÔN THẤT THUẦN | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 151 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1974-03-14 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 3 | 918906595 | 305731452 | |
174 | 173 | 1 | 1 | 5 | HUỲNH CHÍ THÍCH | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 68 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 6 | 915726431 | 305731452 | ||
175 | 174 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN VƯƠNG | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 67 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-02-19 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 379688782 | 314005009 | |
176 | 175 | 5 | 1 | 5 | NGUYỄN TẤN TÀI | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 97 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1998-01-30 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 962613022 | 314005009 | |
177 | 176 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ QUYỄN NHI | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 93 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-05-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 3 | 974756256 | 305731452 | |
178 | 177 | 0 | 2 | 5 | LÊ THỊ MỸ HÀ | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 309 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1983-11-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nữ | 6 | 977883559 | 2900930650 | |
179 | 178 | 0 | 1 | 4 | CÀ NGỌC CHUNG | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 421 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Vận hành | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nam | 7 | 976814361 | 800850045 | ||
180 | 179 | 0 | 1 | 5 | PHẠM VĂN PHI | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 426 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1981-10-16 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Vận hành | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nam | 7 | 944181000 | 800850045 | |
181 | 180 | 1 | 1 | 5 | LỮ NGỌC PHƯỚC | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 562 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1991-08-06 | Phòng Kỹ thuật | 4 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 915685786 | 1101956361 | |
182 | 181 | 6 | 1 | 1 | HUỲNH HỮU HỶ | smeb5opl | 2023-04-13 9:39:55 | 301 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | NV BR TOP CRM HR | 1978-02-01 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 70 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | Nam | 4 | 943111771 | 401502938 | |
183 | 182 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN NGỌC TRANG | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 569 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1983-08-09 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nữ | 2 | 919142124 | 1101956361 | |
184 | 183 | 2 | 1 | 5 | BÙI ĐỨC MINH HÀ | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 570 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1981-06-09 | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | DIV20210902142008924 | 989221858 | 1101956361 | ||
185 | 184 | 9 | 1 | 5 | NGUYỄN NGỌC MINH ĐĂNG | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 589 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-09-22 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 367833832 | 1101956361 | |
186 | 185 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN HOÀNG ANH | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 592 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 814878799 | 1101956361 | ||
187 | 186 | 1 | 1 | 5 | TRẦN VĂN DẠ | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 593 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1980-01-01 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 366619721 | 1101956361 | |
188 | 187 | 1 | 1 | 5 | NGÔ QUANG HÒA | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 597 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1980-07-22 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 3 | 989701912 | 1101956361 | |
189 | 188 | 1 | 2 | 5 | MAI LÊ ANH THƯ | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 563 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1999-10-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nữ | 3 | 888105653 | 1101956361 | |
190 | 189 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN THANH TƯỜNG | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 574 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kinh doanh | 7 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 3 | 935118790 | 1101956361 | ||
191 | 190 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN ĐÂY | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 582 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1987-09-05 | Hung | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | DIV20210902205110909 | 385405709 | 1101956361 | |
192 | 191 | 3 | 2 | 1 | NGUYỄN THỊ CẨM HẰNG | smeb82es | 2023-04-13 9:39:55 | 526 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | NV TOP CRM HR | 1975-01-01 | Phòng Kinh doanh | 5 | FALSE | Ấp Thuận Hoà, Xã Thuận Lợi, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CAO NG BÌNH PHƯỚC | Nữ | 3 | 915430543 | 3801195652 | |
193 | 192 | 1 | 1 | 5 | ĐẶNG VĂN ĐẢM | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 598 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 3 | 949344244 | 1101956361 | ||
194 | 193 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THUÝ SANG | smeb9oos | 2023-04-13 9:39:55 | 576 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-09-22 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 112 Nghia Thuc, Phường 05, Quận 5, , Việt Nam | Vận hành | CONG TY TNHH THIET BI KIM HOAN NTO | Nữ | 7 | 911755996 | 316135691 | |
195 | 194 | 4 | 2 | 3 | HOÀNG THỊ TUYẾT MAI | smeb1m9d | 2023-04-13 9:39:55 | 10 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV | 1969-01-05 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | ap2, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam | Khác | HOANGDAT CO ; LTD | Nữ | 3 | 969028966 | 3800383371 | |
196 | 195 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐÌNH VĂN | smeb09ij | 2023-04-13 9:39:55 | 275 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-10-19 | Hỗ trợ kinh doanh | 97 | FALSE | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Nam | DIV20210806150541023 | 972839232 | 101509481 | |
197 | 196 | 0 | 1 | 4 | NGÔ TUẤN KHANH | smeb09ij | 2023-04-13 9:39:55 | 262 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1990-03-24 | Phòng Đối ngoại | 6 | FALSE | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Nam | 9 | 932310620 | 101509481 | |
198 | 197 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG KHANH | smeb1gfg | 2023-04-13 9:39:55 | 16 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng Vật tư Thiết bị | 7 | FALSE | 390B Ngô Gia Tự, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH TMDV XNK GLOBAL ECOTECH | Nữ | 10 | 909128969 | 309838421 | ||
199 | 198 | 2 | 2 | 4 | HUỲNH THỊ MỸ NGỌC | smeb1gfg | 2023-04-13 9:39:55 | 17 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP | 1974-09-26 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 390B Ngô Gia Tự, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH TMDV XNK GLOBAL ECOTECH | Nữ | 2 | 984183357 | 309838421 | |
200 | 199 | 1 | 2 | 5 | NGÔ HỒNG DIỆP | smeb1gfg | 2023-04-13 9:39:55 | 75 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1998-12-16 | Thu mua | 1 | FALSE | 390B Ngô Gia Tự, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH TMDV XNK GLOBAL ECOTECH | Nữ | DIV20200410114451070 | 932705690 | 309838421 | |
201 | 200 | 3 | 2 | 5 | HOÀNG THÙY LINH | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 331 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1994-03-09 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nữ | 1 | 968383168 | 103661379 | |
202 | 201 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN VĂN HỌC | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 349 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP | 1990-09-21 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 973468265 | 103661379 | |
203 | 202 | 2 | 1 | 5 | ĐOÀN NGỌC THIỆP | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 345 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 962297581 | 103661379 | ||
204 | 203 | 1 | 1 | 5 | PHẠM VĂN CƠ | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 356 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 963933405 | 103661379 | ||
205 | 204 | 1 | 1 | 5 | LÊ QUỐC KHÁNH | smeb3gyq | 2023-04-13 9:39:55 | 196 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-03-17 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Ấp An Phú, Xã Khánh An, Huyện U Minh, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY TNHH MTC TM&SX VIỄN PHÚ | Nam | 5 | 966212227 | 2000497145 | |
206 | 205 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI | smeb3gyq | 2023-04-13 9:39:55 | 199 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1980-12-29 | Phòng Kế toán Tài Chính | 5 | FALSE | Ấp An Phú, Xã Khánh An, Huyện U Minh, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH MTC TM&SX VIỄN PHÚ | Nữ | 2 | 918858198 | 2000497145 | |
207 | 206 | 0 | 1 | 4 | TRẦN HỮU CƯƠNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 221 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP | 1994-03-24 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Vận hành | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nam | 7 | 942413094 | 2700903730 | |
208 | 207 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN KỲ | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 381 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-09-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | 3 | 978136231 | 105252004 | |
209 | 208 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN VÂN ANH | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 396 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1987-05-09 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nữ | 3 | 942720222 | 105252004 | |
210 | 209 | 1 | 1 | 5 | TRẦN ANH ĐỨC | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 154 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1967-05-10 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 1 | 983940139 | 305731452 | |
211 | 210 | 3 | 1 | 5 | HUỲNH VĂN TUẤN | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 81 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1966-02-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 6 | 333278289 | 305731452 | |
212 | 211 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ OANH | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 114 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1988-08-16 | Phòng Vật tư Thiết bị | 97 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 10 | 904377187 | 305731452 | |
213 | 212 | 3 | 2 | 5 | TRINH THI NHU Y | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 124 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1999-07-17 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 2 | 394052011 | 305731452 | |
214 | 213 | 3 | 1 | 5 | VÕ KHẮC TUẤN | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 33 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1991-09-30 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 4 | 963163354 | 314005009 | |
215 | 214 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN TRƯỞNG | smeb5opl | 2023-04-13 9:39:55 | 317 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 70 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | Nam | 4 | 903548769 | 401502938 | ||
216 | 215 | 1 | 1 | 4 | LÊ QUANG MINH | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 448 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1986-01-05 | Phòng QLĐT Sau đại học | 7 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Vận hành | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nam | DIV20210820092628995 | 888535153 | 800850045 | |
217 | 216 | 1 | 1 | 3 | VŨ ĐỨC TRUNG | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | trung@t-o-a.vn | 402 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV TOP CRM HR | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | 1 | 979248009 | 105252004 | |
218 | 217 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN VIỆT ĐỨC | smeb52p9 | 2023-04-13 9:39:55 | 147 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1988-12-03 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Thôn đoàn, Ia lop, Ea sup, Đak lak, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | HỢP TÁC XA GIẢM NGHÈO EA SUP | Nam | 2 | 822247678 | 6001650442 | |
219 | 218 | 2 | 1 | 4 | TRẦN AN | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 406 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1993-09-13 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | 3 | 948341894 | 105252004 | |
220 | 219 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 495 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1987-09-02 | Phòng Đối ngoại | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | 9 | 366440688 | 800850045 | |
221 | 220 | 2 | 1 | 4 | LƯU THÀNH KỲ | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 430 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1986-03-12 | Phòng GDCT&CTSV | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nam | DIV20210819075816365 | 972497882 | 800850045 | |
222 | 221 | 4 | 1 | 4 | LÊ HÙNG PHÚC | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 403 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1986-03-23 | Phòng Marketing | 97 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | DIV20210817142354084 | 906721912 | 105252004 | |
223 | 222 | 1 | 2 | 5 | HOÀNG THỊ HOÀI | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 499 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nữ | 4 | 968492407 | 104683569 | ||
224 | 223 | 1 | 1 | 5 | ĐẶNG XUÂN HƯỚNG | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 503 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 342276609 | 104683569 | ||
225 | 224 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN HẬU CẦN | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 497 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1997-08-01 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 334396129 | 104683569 | |
226 | 225 | 1 | 1 | 5 | PHẠM MINH DUY | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 518 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 967009568 | 104683569 | ||
227 | 226 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN TRỌNG TUYÊN | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 520 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-01-16 | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | DIV20210825152302288 | 962987688 | 104683569 | ||
228 | 227 | 1 | 1 | 5 | DƯƠNG VĂN HỮU | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 59 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1987-12-13 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nam | 6 | 971756797 | 106953838 | |
229 | 228 | 2 | 1 | 4 | TRẦN NGỌC HÀ | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 336 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 915559083 | 103661379 | ||
230 | 229 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 327 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1980-08-11 | Phòng Sản xuất | 4 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nữ | 6 | 2382696696 | 2900930650 | |
231 | 230 | 1 | 2 | 5 | PHẠM THỊ HỒNG NHUNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 237 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-01-06 | khoa dược | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210803094151496 | 982374902 | 2700903730 | |
232 | 231 | 1 | 2 | 5 | NINH THỊ KIỀU ANH | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 249 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-10-28 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | 2 | 968424862 | 2700903730 | |
233 | 232 | 3 | 1 | 1 | ĐẶNG VĂN THƯỞNG | smeba8zz | 2023-04-13 9:39:55 | 558 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | NV BR TOP CRM HR | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 142, đường Đinh Tiên Hoàng,, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐT | Nam | 4 | 369745324 | 2700818644 | ||
234 | 233 | 1 | 1 | 4 | PHẠM ĐÌNH SANG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 624 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999796 | 108115302 | ||
235 | 234 | 2 | 2 | 2 | NGUYỄN THỊ YẾN | smeb74xs | 2023-04-13 9:39:55 | 450 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV TOP CRM HR | 1986-11-06 | 5 | FALSE | Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Sản xuất | CÔNG TY CP SXTM DỆT MAY NAM DƯƠNG | Nữ | DIV20210820143401602 | 911558669 | 106818370 | ||
236 | 235 | 1 | 1 | 4 | LÊ THANH HUYỀN | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 647 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1981-06-02 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999789 | 108115302 | |
237 | 236 | 2 | 1 | 5 | PHẠM VƯƠNG ANH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 641 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1991-11-11 | Phòng Điện tử | 97 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 8 | 839806973 | 108115302 | |
238 | 237 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN KIM CƯƠNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 607 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-08-28 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999398 | 108115302 | |
239 | 238 | 4 | 2 | 5 | LÊ THỊ PHƯƠNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 299 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1991-11-14 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Kinh doanh | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | 3 | 915260006 | 2700903730 | |
240 | 239 | 2 | 1 | 5 | ĐÀO VŨ ANH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 628 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1998-09-04 | Phòng Tổ chức Hành chính | 2 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 1 | 879999161 | 108115302 | |
241 | 240 | 1 | 2 | 4 | GIANG HỒNG VÂN ANH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 693 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1980-01-24 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 2 | 918657479 | 108115302 | |
242 | 241 | 1 | 2 | 5 | TRẦN PHƯƠNG HOA | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 627 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-02-02 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 97 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 5 | 879999823 | 108115302 | |
243 | 242 | 1 | 2 | 4 | TRAN THI DIU HUONG | smeb09ij | 2023-04-13 9:39:55 | 263 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Nữ | 3 | 976140559 | 101509481 | ||
244 | 243 | 3 | 1 | 5 | PHẠM XUÂN ĐÔNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 257 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1986-08-24 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Sản xuất | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nam | 4 | 945438986 | 2700903730 | |
245 | 244 | 1 | 2 | 5 | THI MAI HO | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 231 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-12-09 | Phòng Khám | 5 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Sản xuất | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210803140301844 | 888108696 | 2700903730 | |
246 | 245 | 5 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 222 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV HR | 1991-05-01 | phòng hành chính nhân sự | 1 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20200408142308854 | 978484088 | 2700903730 | |
247 | 246 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ NGÂN | smeb09ij | 2023-04-13 9:39:55 | 264 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1981-07-02 | 3 | FALSE | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Nữ | DIV20210806105754528 | 911122336 | 101509481 | ||
248 | 247 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HIÊN | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 288 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1984-07-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nữ | 1 | 947642288 | 101192844 | |
249 | 248 | 8 | 2 | 5 | VŨ THỊ DƯƠNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 259 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-10-19 | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210806085644795 | 962345355 | 2700903730 | ||
250 | 249 | 8 | 2 | 5 | VŨ THỊ DƯƠNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 267 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-10-19 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | 7 | 962345355 | 2700903730 | |
251 | 250 | 3 | 2 | 5 | PHẠM VIỆT HUỆ | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 256 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-08-14 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | 2 | 911580688 | 2700903730 | |
252 | 251 | 1 | 1 | 5 | LÊ THÀNH BẢO | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 284 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1968-11-07 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | 4 | 908170793 | 101192844 | |
253 | 252 | 1 | 1 | 5 | CAO VĂN QUÝ | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 285 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1978-12-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | 3 | 917153886 | 101192844 | |
254 | 253 | 6 | 2 | 4 | VŨ THỊ PHƯƠNG TUYẾT | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 250 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1995-10-04 | Phòng điều dưỡng | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210804200915686 | 367467339 | 2700903730 | |
255 | 254 | 7 | 2 | 5 | ĐINH THỊ BÍCH | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 240 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1997-03-31 | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210803162814531 | 366923599 | 2700903730 | ||
256 | 255 | 2 | 2 | 5 | TRỊNH THỊ DUNG | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 485 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1979-03-10 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nữ | 2 | 913505353 | 104683569 | |
257 | 256 | 2 | 1 | 5 | KIỀU BÁ QUYÊN | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 487 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1984-10-17 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 906289296 | 104683569 | |
258 | 257 | 1 | 1 | 4 | HOÀNG NGHĨA QUANG | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 493 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP | 1975-05-07 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 913599855 | 104683569 | |
259 | 258 | 3 | 1 | 5 | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 506 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 97 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 2 | 983637887 | 104683569 | |||
260 | 259 | 2 | 2 | 4 | CHU ÁNH NGUYỆT | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 280 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1977-03-27 | Phòng Đối ngoại | 1 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nữ | 9 | 904008696 | 101192844 | |
261 | 260 | 1 | 1 | 5 | TRƯƠNG QUỐC HÙNG | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 287 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1979-03-25 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | 3 | 912013042 | 101192844 | |
262 | 261 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 413 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1985-05-02 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nữ | 3 | 967829698 | 101192844 | |
263 | 262 | 11 | 1 | 5 | LÊ QUỐC HỢP | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 84 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-01-04 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 6 | 966701879 | 305731452 | |
264 | 263 | 5 | 2 | 5 | PHẠM THỊ DƯƠNG THÙY | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 103 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-01-24 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 2 | 368718090 | 305731452 | |
265 | 264 | 6 | 1 | 5 | MAI ANH DŨNG | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 113 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 6 | 792325523 | 305731452 | |
266 | 265 | 18 | 2 | 5 | NGÔ THỊ NHÂM | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 111 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 3 | 909536992 | 305731452 | ||
267 | 266 | 18 | 1 | 5 | ĐINH HỮU TÀU | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 112 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1990-10-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 3 | 909536992 | 305731452 | |
268 | 267 | 2 | 1 | 4 | TRẦN VĂN ĐẢN | smeb21cf | 2023-04-13 9:39:55 | 58 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP | 1977-01-04 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tầng 2 - 17 Ngõ 107 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH SX & TMDV VIÊN MINH | Nam | 3 | 943131271 | 4101412543 | |
269 | 268 | 1 | 2 | 5 | TRẦN CẨM VÂN | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 188 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1985-06-10 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 2 | 938097518 | 312617221 | |
270 | 269 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN DUY DUONG | smeb6kow | 2023-04-13 9:39:55 | 463 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Nhà B11/D21 ngõ 82 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ECOME | Nam | 1 | 984561979 | 106114624 | ||
271 | 270 | 2 | 2 | 5 | NGUYEN THI TUYET HONG | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 544 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nữ | 2 | 908857507 | 3600876179 | ||
272 | 271 | 3 | 2 | 5 | LÊ THỊ HỒNG TRÂM | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 32 | Nhân viên/Chuyên viên | NV TOP CRM | 1988-07-05 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nữ | 6 | 989074902 | 106953838 | |
273 | 272 | 3 | 1 | 4 | TRỊNH VĂN THẮNG | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 19 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1988-08-29 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nam | 6 | 968050188 | 106953838 | |
274 | 273 | 2 | 2 | 5 | DƯƠNG THỊ HIỀN | smeb3mls | 2023-04-13 9:39:55 | 128 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1997-08-04 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 221 phố Vọng, phường Đồng Tâm, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔNG PHƯƠNG | Nữ | 3 | 372864968 | 103755482 | |
275 | 274 | 3 | 2 | 5 | VÕ THỊ XUÂN CÁT | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 186 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-01-02 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 3 | 388664322 | 312617221 | |
276 | 275 | 4 | 2 | 4 | HÀ THỊ THẢO | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 478 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP HR | 1987-03-23 | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | DIV20210823190005270 | 984003006 | 800850045 | ||
277 | 276 | 2 | 2 | 5 | TRƯƠNG THỊ THUỶ TIÊN | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 182 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-01-14 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 11 | 357971179 | 312617221 | |
278 | 277 | 6 | 2 | 4 | ĐOÀN THỊ PHƯƠNG NHUNG | smeb09ij | 2023-04-13 9:39:55 | 274 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV HR | 1981-11-28 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Nữ | 1 | 836996666 | 101509481 | |
279 | 278 | 1 | 1 | 5 | NGÔ DUY TRƯỜNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 654 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 5 | 968408936 | 108115302 | ||
280 | 279 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 708 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-03-24 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 11 | 368916899 | 108115302 | |
281 | 280 | 1 | 2 | 4 | THAO DUONG THI PHUONG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 645 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM HR | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 11 | 911971818 | 108115302 | ||
282 | 281 | 4 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | smeb5zop | 2023-04-13 9:39:55 | 386 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM HR | 1997-10-16 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Trang Tien, trang tien, hoankiem, hanoi, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT THE MUSE | Nữ | 7 | 839373997 | 109428964 | |
283 | 282 | 5 | 2 | 5 | LÊ THỊ MỸ TÚ | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 573 | Nhân viên/Chuyên viên | NV TOP CRM HR | 1996-02-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nữ | 3 | 982521487 | 1101956361 | |
284 | 283 | 1 | 2 | 5 | DƯƠNG THỊ CHÂU THÙY | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 247 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 972285504 | 314867040 | ||
285 | 284 | 2 | 2 | 5 | LE THANH HIEN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 663 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1999-08-05 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 11 | 834775552 | 314867040 | |
286 | 285 | 4 | 2 | 5 | LE THỊ HOA | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 414 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR | 1979-03-28 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nữ | 1 | 904087479 | 101192844 | |
287 | 286 | 0 | 1 | 2 | NGUYỄN QUANG HÒA | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 162 | Tổng giám đốc / Giám đốc | BR TOP CRM | 1979-09-27 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 5 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nam | 5 | 977224568 | 2900930650 | |
288 | 287 | 2 | 2 | 5 | TRẦN KHÁNH VÂN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 449 | Nhân viên/Chuyên viên | BR TOP CRM | 1985-03-21 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 3 | 965929598 | 303709194 | |
289 | 288 | 0 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ HOA LÝ | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 423 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | TOP | 1955-11-25 | Phòng Đối ngoại | 6 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | 9 | 966971426 | 800850045 | |
290 | 289 | 4 | 1 | 4 | CHỬ MINH HIẾU | smeb23jl | 2023-04-13 9:39:55 | 7 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Marketing | 4 | FALSE | Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | SUN MEDICAL CENTER VIETNAM | Nam | DIV20210721142738233 | 989263236 | 107846606 | ||
291 | 290 | 8 | 1 | 3 | TẠ QUỐC CÔNG | smeb1m9d | 2023-04-13 9:39:55 | 13 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1968-08-19 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | ap2, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam | Sản xuất | HOANGDAT CO ; LTD | Nam | 6 | 908800179 | 3800383371 | |
292 | 291 | 1 | 2 | 2 | TRAN LE THUY | smeb3fbi | 2023-04-13 9:39:55 | 18 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1977-03-02 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Quang An, quang an, tây hồ, hanoi, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ ANAM | Nữ | 3 | 903262625 | 101407987 | |
293 | 292 | 6 | 2 | 5 | LÊ THỊ TUYẾT NHI | smeb2kyl | 2023-04-13 9:39:55 | 25 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Tổ 22, ấp 3, Xã Hòa Thạnh, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THỰC PHẨM NHẬT QUỲNH | Nữ | 6 | 919480561 | 1501012537 | ||
294 | 293 | 0 | 1 | 4 | TRẦN VĂN THẮNG | smebzvjg | 2023-04-13 9:39:55 | 65 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1985-02-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Lô B2-3-3C KCN Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT PHƯƠNG TRANG | Nam | 6 | 982558847 | 103704008 | |
295 | 294 | 3 | 1 | 5 | ĐẶNG VĂN LÙNG | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 71 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1969-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 385441225 | 314005009 | |
296 | 295 | 5 | 2 | 5 | PHẠM THỊ HỒNG | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 137 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-08-20 | Phòng Vật tư Thiết bị | 3 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nữ | 10 | 399136219 | 106953838 | |
297 | 296 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ BÌNH THANH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 139 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-04-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 367812247 | 314867040 | |
298 | 297 | 2 | 2 | 5 | PHAN THỊ THANH TRÚC | smeb3olb | 2023-04-13 9:39:55 | 142 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-06-25 | Ban Trợ lý/Thư ký | 97 | FALSE | 2C15 Trường Sa, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN SBBE | Nữ | DIV20210729091748502 | 898655634 | 316785989 | |
299 | 298 | 3 | 2 | 5 | BẾ PHƯƠNG LINH | smeb42xu | 2023-04-13 9:39:55 | 148 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-12-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Số 1 ngõ 255 đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, , Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY LUẬT TNHH LEGAL DIRECT | Nữ | 1 | 904967097 | 106105439 | |
300 | 299 | 1 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THAH NHÀN | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 165 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-02-25 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 7 | 354982362 | 312617221 | |
301 | 300 | 3 | 2 | 5 | TRẦN THỊ MỸ PHƯƠNG | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 171 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-04-06 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Vận hành | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 7 | 792113009 | 312617221 | |
302 | 301 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THUÝ HẰNG | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 173 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-03-19 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 3 | 903024893 | 312617221 | |
303 | 302 | 3 | 2 | 5 | GIẢN THỊ LĨNH | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 175 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-09-19 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Vận hành | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 7 | 984707835 | 312617221 | |
304 | 303 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HOÀNG PHƯƠNG | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 178 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-01-22 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 2 | 909169906 | 312617221 | |
305 | 304 | 5 | 1 | 3 | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 184 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1984-07-31 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 905974339 | 314005009 | |
306 | 305 | 0 | 1 | 5 | TRANNGOCTINH | smeb3gyq | 2023-04-13 9:39:55 | 198 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Ấp An Phú, Xã Khánh An, Huyện U Minh, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH MTC TM&SX VIỄN PHÚ | Nam | 6 | 917959975 | 2000497145 | ||
307 | 306 | 2 | 1 | 5 | BUI TRONG NGUYEN | smeb3gyq | 2023-04-13 9:39:55 | 200 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-09-14 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Ấp An Phú, Xã Khánh An, Huyện U Minh, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH MTC TM&SX VIỄN PHÚ | Nam | 2 | 918425735 | 2000497145 | |
308 | 307 | 2 | 2 | 5 | NGÔ TÚ CHÂU | smeb3gyq | 2023-04-13 9:39:55 | 202 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1979-07-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Ấp An Phú, Xã Khánh An, Huyện U Minh, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH MTC TM&SX VIỄN PHÚ | Nữ | 3 | 907669126 | 2000497145 | |
309 | 308 | 2 | 1 | 3 | LÂM NGHĨA HỒNG | smeb4aky | 2023-04-13 9:39:55 | 206 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1991-07-18 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | SỐ 255 LƯƠNG ĐỊNH CỦA, KHU PHỐ 1, Phường An Phú, NaN, NaN, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM & DV CÔNG NGHIỆP HOÀNG NA, | Nam | 3 | 902977948 | 302064641 | |
310 | 309 | 0 | 1 | 5 | PHẠM MẠNH TƯỜNG | smebzvjg | 2023-04-13 9:39:55 | 207 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-02-15 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô B2-3-3C KCN Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT PHƯƠNG TRANG | Nam | 3 | 968257266 | 103704008 | |
311 | 310 | 1 | 2 | 5 | HUỲNH THỊ NGỌC TÚ | smeb4aky | 2023-04-13 9:39:55 | 208 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-05-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | SỐ 255 LƯƠNG ĐỊNH CỦA, KHU PHỐ 1, Phường An Phú, NaN, NaN, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH TM & DV CÔNG NGHIỆP HOÀNG NA, | Nữ | 1 | 904352585 | 302064641 | |
312 | 311 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN MINH TRÍ | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 211 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2001-11-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 6 | 901197350 | 314867040 | |
313 | 312 | 1 | 1 | 5 | ĐẶNG LÊ HOÀI THỊNH | smeb4aky | 2023-04-13 9:39:55 | 214 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-05-15 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | SỐ 255 LƯƠNG ĐỊNH CỦA, KHU PHỐ 1, Phường An Phú, NaN, NaN, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH TM & DV CÔNG NGHIỆP HOÀNG NA, | Nam | 4 | 909315593 | 302064641 | |
314 | 313 | 0 | 2 | 3 | NGUYEN DANG QUYNH NHU | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 218 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 906206781 | 314867040 | ||
315 | 314 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN PHƯỚC HẬU | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 223 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-01-24 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 6 | 767059017 | 314867040 | |
316 | 315 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HUỆ | smebzvjg | 2023-04-13 9:39:55 | 226 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô B2-3-3C KCN Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT PHƯƠNG TRANG | Nữ | 3 | 386991116 | 103704008 | ||
317 | 316 | 7 | 1 | 2 | LÊ BÁ HUẤN | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 277 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1974-08-05 | Tổng Giám Đốc | 97 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | DIV20210807104500799 | 903221199 | 101192844 | |
318 | 317 | 12 | 2 | 5 | TRẦN THỊ NHÂM | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 297 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-05-10 | Phòng Kế Toán | 3 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210809074148382 | 349633862 | 2700903730 | |
319 | 318 | 4 | 1 | 5 | NGUYỄN SĨ ĐỨC | smeb5opl | 2023-04-13 9:39:55 | 305 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-12-12 | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | 70 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | Nam | 6 | 905169807 | 401502938 | |
320 | 319 | 6 | 2 | 5 | TRẦN NGUYỄN THANH HIỀU | smeb5opl | 2023-04-13 9:39:55 | 318 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 70 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | Nữ | 4 | 905659250 | 401502938 | ||
321 | 320 | 2 | 2 | 5 | PHAN THỊ THANH TRÚC | smeb3olb | 2023-04-13 9:39:55 | 321 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-06-25 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 2C15 Trường Sa, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SBBE | Nữ | 7 | 898655634 | 316785989 | |
322 | 321 | 1 | 2 | 5 | TRẦN THỊ CA | smeb3olb | 2023-04-13 9:39:55 | 324 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 2C15 Trường Sa, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SBBE | Nữ | 2 | 977172678 | 316785989 | ||
323 | 322 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN HỒNG CƯỜNG THỊNH | smeb3olb | 2023-04-13 9:39:55 | 325 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-06-04 | Phòng Kỹ thuật | 8 | FALSE | 2C15 Trường Sa, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bảo vệ | CÔNG TY CỔ PHẦN SBBE | Nam | 4 | 901251189 | 316785989 | |
324 | 323 | 0 | 1 | 5 | ĐINH ANH HÀO | smeb3olb | 2023-04-13 9:39:55 | 333 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-12-12 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 2C15 Trường Sa, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN SBBE | Nam | 1 | 343317678 | 316785989 | |
325 | 324 | 10 | 1 | 1 | VŨ HUY HOÀNG | smeb6anf | 2023-04-13 9:39:55 | 369 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1984-06-04 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | MINH ANH INVESTMENT CONSTRUCTION & TRADING SERVICE LTD | Nam | 5 | 948948205 | 108972096 | |
326 | 325 | 0 | 1 | 5 | JAYSON TALVO | smeb3olb | 2023-04-13 9:39:55 | 377 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | 2C15 Trường Sa, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN SBBE | Nam | 7 | 917385138 | 316785989 | ||
327 | 326 | 4 | 1 | 5 | LÊ THANH TUẤN | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 383 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-07-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | 3 | 986790393 | 105252004 | |
328 | 327 | 7 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THẢO | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 384 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nữ | 1 | 354587771 | 106953838 | ||
329 | 328 | 4 | 2 | 5 | LÊ THỊ HẢI YẾN | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 391 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-01-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nữ | 3 | 934572489 | 105252004 | |
330 | 329 | 4 | 1 | 5 | TRUONG DINH THUAN | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 401 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-01-31 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | 3 | 969597921 | 105252004 | |
331 | 330 | 7 | 1 | 2 | HỨA TRUNG HIẾU | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 416 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Văn Phòng Hội Đồng Quản Trị - Phòng IR | 97 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | DIV20200410142027515 | 398924688 | 105252004 | ||
332 | 331 | 2 | 2 | 4 | PHẠM THỊ NGUYỆT | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 428 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | khoa | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | DIV20210819045824439 | 902107181 | 800850045 | ||
333 | 332 | 2 | 1 | 4 | NGUYỄN BÁ CÔNG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 434 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1977-02-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 984476495 | 303709194 | |
334 | 333 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HOÀ | smeb7lqd | 2023-04-13 9:39:55 | 443 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Ấp 4, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CP BAO BÌ NHỰA THÀNH PHÁT | Nam | 2 | 918528211 | 1101805355 | ||
335 | 334 | 5 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | smeb6kow | 2023-04-13 9:39:55 | 445 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-02-20 | PHÒNG THẦU | 7 | FALSE | Nhà B11/D21 ngõ 82 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ECOME | Nữ | DIV20210820090247926 | 906547193 | 106114624 | |
336 | 335 | 4 | 2 | 5 | TRẦN THỊ MỸ HẬU | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 447 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 2 | 901543679 | 303709194 | ||
337 | 336 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HỒNG ĐOAN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 454 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-12-17 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 3 | 395022670 | 303709194 | |
338 | 337 | 0 | 2 | 5 | TRAN THI SUONG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 455 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-09-04 | Phòng Vật tư Thiết bị | 97 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Khác | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 10 | 968481582 | 303709194 | |
339 | 338 | 4 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HẰNG | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 475 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-08-28 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | 1 | 989549360 | 800850045 | |
340 | 339 | 6 | 1 | 5 | TRƯƠNG CÔNG HIẾU | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 490 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-10-20 | Phòng Kỹ thuật | 1 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 976597972 | 104683569 | |
341 | 340 | 1 | 1 | 1 | NGUYỄN SƠN TÙNG | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 500 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1978-08-18 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 6 | 972032368 | 104683569 | |
342 | 341 | 1 | 1 | 5 | TRẦN QUOẢNG TOẢN | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 513 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1985-03-06 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 918871236 | 104683569 | |
343 | 342 | 2 | 1 | 3 | TRƯƠNG THỤY MINH HOÀNG | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 515 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1982-10-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 6 | 983515411 | 104683569 | |
344 | 343 | 1 | 1 | 5 | ĐẶNG MINH HƯNG | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 525 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-11-24 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 6 | 906895812 | 104683569 | |
345 | 344 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ KIỀU NGA | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 547 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-10-20 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nữ | 2 | 779092835 | 3600876179 | |
346 | 345 | 1 | 2 | 5 | TRƯƠNG THỊ KIM THOA | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 551 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1986-12-13 | Phòng Kế toán Tài Chính | 4 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nữ | 2 | 786554934 | 3600876179 | |
347 | 346 | 1 | 1 | 2 | NGUYEN DINH TU | smeb7uji | 2023-04-13 9:39:55 | 583 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1985-10-26 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 20 ngõ 203 đường Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH MTV TAM Á | Nam | 1 | 329261085 | 108972106 | |
348 | 347 | 6 | 1 | 4 | NGUYỄN QUANG NGỌC | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 625 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1977-09-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999577 | 108115302 | |
349 | 348 | 6 | 2 | 5 | TRẦN ANH THƯ | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 634 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-01-13 | 6 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | DIV20210907095402830 | 902229252 | 108115302 | ||
350 | 349 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN LAN PHƯƠNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 638 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-09-24 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 5 | 879999397 | 108115302 | |
351 | 350 | 3 | 1 | 5 | PHẠM ĐỨC TRUNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 646 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-02-11 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 11 | 942971998 | 108115302 | |
352 | 351 | 6 | 1 | 5 | NGUYỄN THÔNG TIẾN | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 651 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 1 | 985162188 | 108115302 | ||
353 | 352 | 0 | 1 | 4 | VÕ ĐĂNG KHOA | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 657 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1984-11-14 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 902976286 | 314867040 | |
354 | 353 | 1 | 2 | 5 | LÂM THỊ MINH HOÀNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 658 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-10-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 906784106 | 314867040 | |
355 | 354 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN LÊ NGỌC MAI | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 662 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-12-17 | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 862059719 | 314867040 | |
356 | 355 | 0 | 2 | 5 | KIM HUYỀN TRANG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 665 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-10-05 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 11 | 889688989 | 314867040 | |
357 | 356 | 0 | 2 | 5 | LÊ VƯƠNG YẾN TRINH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 670 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-05-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 358095078 | 314867040 | |
358 | 357 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN TRANG THANH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 675 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-11-15 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 945004457 | 314867040 | |
359 | 358 | 0 | 1 | 5 | LÝ TRẦN GIA TUYÊN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 680 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 6 | 9715325 | 314867040 | ||
360 | 359 | 0 | 2 | 5 | MAI THỊ TRÚC | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 681 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 2 | 937165277 | 314867040 | ||
361 | 360 | 0 | 2 | 5 | VÕ THỊ MAI HUỲNH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 682 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2000-11-21 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 857694687 | 314867040 | |
362 | 361 | 0 | 1 | 4 | NGUYỄN THANH TÙNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 683 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1981-12-13 | Phòng Đối ngoại | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 9 | 905946688 | 314867040 | |
363 | 362 | 0 | 2 | 5 | TRƯƠNG THỊ NGỌC LAN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 686 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1986-11-05 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 2 | 909011658 | 314867040 | |
364 | 363 | 0 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ VUI | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 689 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 2 | 908557007 | 314867040 | ||
365 | 364 | 0 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ VUI | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 694 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 2 | 908554007 | 314867040 | ||
366 | 365 | 3 | 2 | 5 | VŨ THỊ ÂN | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 696 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1981-01-01 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 2 | 879567899 | 108115302 | |
367 | 366 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 697 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-12-23 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 2 | 879697989 | 108115302 | |
368 | 367 | 1 | 1 | 5 | PHẠM QUỐC HƯNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 699 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-07-05 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 898319700 | 314867040 | |
369 | 368 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN THÁI HƯNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 701 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-06-04 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 7 | 977415326 | 314867040 | |
370 | 369 | 0 | 2 | 4 | PHAN NGUYEN NGOC LINH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 702 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1983-03-23 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 7 | 938113708 | 314867040 | |
371 | 370 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN HỒNG NHUNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 703 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-09-06 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 3 | 879999859 | 108115302 | |
372 | 371 | 0 | 1 | 5 | NGUYEN KHAC DO | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 704 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-12-17 | Phòng Kế hoạch | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 11 | 382535302 | 314867040 | |
373 | 372 | 0 | 2 | 5 | VÕ ĐÌNH BẢO ANH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 706 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-12-18 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 2 | 932062302 | 314867040 | |
374 | 373 | 0 | 1 | 2 | NGUYỄN HẢI TRIỀU | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 710 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1978-02-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 909906862 | 314867040 | |
375 | 374 | 1 | 1 | 5 | HỒ ĐẠI PHÁT | smebbhhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1255 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-04-30 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Lô 30E đường D2 Hoa Trà, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH TRÍ | Nam | 4 | 888369248 | 307292070 | |
376 | 375 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN TẤN HƯNG | smebyhak | 2023-04-13 9:39:55 | 946 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-11-11 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 5 ngách 1194/7 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đất Việt | Nam | 4 | 967181198 | 102191064 | |
377 | 376 | 4 | 1 | 3 | DO DUC HONG | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 839 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1984-08-10 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nam | 7 | 985152685 | 106814753 | |
378 | 377 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN THANH TĨNH | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 903 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1986-10-07 | Phòng Kế hoạch | 5 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nam | 11 | 985360856 | 106814753 | |
379 | 378 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN TIÊN | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 894 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nam | 6 | 866861722 | 106814753 | ||
380 | 379 | 2 | 2 | 5 | NGÔ THỊ GIANG | smebyhak | 2023-04-13 9:39:55 | 950 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-05-22 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 5 ngách 1194/7 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đất Việt | Nữ | 4 | 356614557 | 102191064 | |
381 | 380 | 2 | 1 | 3 | MAI ANH TUAN | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 863 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1980-10-27 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nam | 1 | 9164883333 | 4001144097 | |
382 | 381 | 1 | 2 | 5 | TRẦN THỊ NGỌC THẢO | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 870 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-11-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Kinh doanh | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | 3 | 335394474 | 4001144097 | |
383 | 382 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ NGÂN | smebxsv2 | 2023-04-13 9:39:55 | 959 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Khu nhà xưởng Tiến Đạt, thôn Bình Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | Nữ | 2 | 973537031 | 107919283 | ||
384 | 383 | 1 | 2 | 5 | VŨ THỊ NHIỆM | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1256 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1984-07-29 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 1 | 979353684 | 100100128 | |
385 | 384 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN HOÀI VŨ | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1114 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 4 | 904939575 | 100100128 | ||
386 | 385 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HƯNG | smebbcmb | 2023-04-13 9:39:55 | 1280 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1983-10-19 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô 8, tầng 5, thápB, nhà D2, Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH du lịch F5 Việt Nam | Nữ | 3 | 903263687 | 106140631 | |
387 | 386 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ VÂN | smebbcmb | 2023-04-13 9:39:55 | 1282 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1985-05-12 | phòng inbound | 4 | FALSE | Lô 8, tầng 5, thápB, nhà D2, Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH du lịch F5 Việt Nam | Nữ | DIV20211014174022208 | 356074668 | 106140631 | |
388 | 387 | 2 | 2 | 5 | MAI THỊ HUYỀN | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 912 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1992-01-12 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Vận hành | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 7 | 989693898 | 6100159796 | |
389 | 388 | 1 | 2 | 5 | Y LY | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 923 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1995-05-05 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Khác | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 3 | 967052325 | 6100159796 | |
390 | 389 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 817 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 977692124 | 106066730 | ||
391 | 390 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN ÁI PHƯƠNG THẢO | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 987 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1999-06-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nữ | 3 | 912258535 | 309485487 | |
392 | 391 | 2 | 2 | 5 | PHẠM THỊ PHƯƠNG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1025 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1987-06-29 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 1 | 914328889 | 106597121 | |
393 | 392 | 1 | 2 | 5 | PHẠM THỊ KIM DUNG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1017 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1983-04-28 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 1 | 949309509 | 106597121 | |
394 | 393 | 1 | 2 | 5 | ĐÀO MAI BAN | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1018 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-11-22 | Desi | 97 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Khác | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | DIV20211011150738509 | 987829259 | 106597121 | |
395 | 394 | 3 | 2 | 5 | TRAN THI THUY DUNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1130 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 4 | 329966612 | 2300937069 | ||
396 | 395 | 3 | 2 | 5 | TRAN THI THUY DUNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1131 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 4 | 329966612 | 2300937069 | ||
397 | 396 | 1 | 2 | 5 | ĐỒNG THỊ HẬU | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1152 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-02-26 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 4 | 335222857 | 2300937069 | |
398 | 397 | 1 | 2 | 5 | VŨ THỊ HUYỀN | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1165 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1991-10-30 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 1 | 366935087 | 2300937069 | |
399 | 398 | 2 | 1 | 5 | TRỊNH NGỌC CẢNH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 719 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-06-27 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 7 | 879999212 | 108115302 | |
400 | 399 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ THU HƯƠNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 803 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1984-12-22 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 2 | 926696006 | 108115302 | |
401 | 400 | 5 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ KIM THANH | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 933 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1977-02-12 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 1 | 903451086 | 102454845 | |
402 | 401 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN MỸ LINH | smeb6xew | 2023-04-13 9:39:55 | 854 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1996-09-25 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Tầng 2, số 1 Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH PRONEXUS | Nữ | 7 | 383999322 | 109195075 | |
403 | 402 | 1 | 1 | 5 | TRẦN MINH THÔNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1292 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-06-20 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 7 | 935532388 | 309984990 | |
404 | 403 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THANH LAN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1353 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1991-01-22 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 1 | 908943972 | 309984990 | |
405 | 404 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN QUỚI | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1323 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-06-02 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 768394268 | 309984990 | |
406 | 405 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN VĂN QUỚI | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1335 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-06-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 768394268 | 309984990 | |
407 | 406 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THANH LAN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1393 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1991-01-22 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 1 | 908943972 | 309984990 | |
408 | 407 | 1 | 1 | 5 | HỨA NHAN GIANG MINH CÔNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1317 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1992-05-17 | giao | 97 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | DIV20211015125321555 | 901552096 | 309984990 | |
409 | 408 | 2 | 2 | 5 | LÂM NHƯ LAN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1315 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1986-04-30 | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 906826412 | 309984990 | |
410 | 409 | 1 | 1 | 5 | ĐẶNG THANH BÌNH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1385 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1996-04-15 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 967097933 | 309984990 | |
411 | 410 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN DUY ANH | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1044 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1999-05-21 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | 5 | 369698999 | 106597121 | |
412 | 411 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN DUY THÀNH | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1358 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-11-12 | Kĩ thuật | 5 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | DIV20211015162643038 | 915649970 | 100100128 | |
413 | 412 | 3 | 2 | 5 | LÊ LAN PHƯƠNG | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1043 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 2 | 976056072 | 100100128 | ||
414 | 413 | 5 | 2 | 5 | NGUYỄN THU HÀ | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1041 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1980-08-26 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 2 | 904094582 | 100100128 | |
415 | 414 | 2 | 1 | 2 | HOÀNG VIỆT HỒNG | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1120 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1971-08-16 | 1 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | DIV20211013091018144 | 913236527 | 100100128 | ||
416 | 415 | 3 | 2 | 4 | HOÀNG THỊ HỒNG HẠNH | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1045 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1973-01-15 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 2 | 989241973 | 100100128 | |
417 | 416 | 2 | 2 | 5 | TRƯƠNG KIM THÀNH | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1281 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1975-11-03 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 1 | 813379037 | 100100128 | |
418 | 417 | 2 | 1 | 5 | TRẦN QUỐC KHÁNH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1348 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1980-03-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 365517179 | 309984990 | |
419 | 418 | 1 | 2 | 5 | ĐOÀN THỊ THÙY TRANG | smebb3ao | 2023-04-13 9:39:55 | 1118 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1991-10-12 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 49 đường 12, Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty tnhh giáo dục định hướng Shinro | Nữ | 1 | 896633098 | 316544359 | |
420 | 419 | 1 | 2 | 5 | LÃ THỊ THẢO | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 816 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1990-01-03 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 979883190 | 106066730 | |
421 | 420 | 1 | 1 | 3 | NGUYỄN THANH TÙNG | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1367 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kỹ thuật | 9 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 4 | 912597353 | 500406015 | ||
422 | 421 | 3 | 2 | 4 | NGUYỄN TÚ ANH | smebbcmb | 2023-04-13 9:39:55 | 1276 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1986-11-09 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lô 8, tầng 5, thápB, nhà D2, Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH du lịch F5 Việt Nam | Nữ | 2 | 968431886 | 106140631 | |
423 | 422 | 1 | 2 | 5 | HOANG THI ANH NGUYET | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 985 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1986-11-16 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nữ | 2 | 949087589 | 309485487 | |
424 | 423 | 2 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ THU HUYỀN | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1094 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1988-01-01 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 1 | 847228386 | 100100128 | |
425 | 424 | 2 | 1 | 4 | LÊ ĐIỆP ANH | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1110 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 2021-10-03 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 4 | 988525237 | 100100128 | |
426 | 425 | 4 | 1 | 5 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1366 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1973-10-20 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 4 | 913060892 | 100100128 | |
427 | 426 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ MINH THÚY | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1057 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1978-07-13 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 2 | 987604338 | 100100128 | |
428 | 427 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN HỒNG MINH | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1376 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1968-02-29 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 4 | 904167794 | 100100128 | |
429 | 428 | 2 | 2 | 5 | PHẠM THỊ QUỲNH | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 826 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1990-07-18 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 962266832 | 106066730 | |
430 | 429 | 1 | 1 | 4 | VÕ ĐÌNH HIẾU | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 977 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nam | 4 | 916529579 | 309485487 | ||
431 | 430 | 1 | 1 | 4 | PHAM CHI TÂM | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 993 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1983-12-10 | Phòng Vận hành | 6 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nam | 7 | 918431039 | 309485487 | |
432 | 431 | 5 | 1 | 5 | ĐẬU HẢI NAM | smebbhhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1252 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1984-02-05 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Lô 30E đường D2 Hoa Trà, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH TRÍ | Nam | 4 | 988530584 | 307292070 | |
433 | 432 | 5 | 2 | 3 | LÊ THỊ HƯƠNG | smebwfrp | 2023-04-13 9:39:55 | 981 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1977-03-10 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Xóm 3, Xã Hưng Thịnh, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Kinh doanh | Cty TNHH GỖ GERVIN | Nữ | 3 | 974010377 | 2901946276 | |
434 | 433 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1011 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1995-07-24 | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | DIV20211011142902153 | 979020863 | 106597121 | ||
435 | 434 | 1 | 2 | 4 | PHẠM THỊ KIỀU YÊN | smebyobe | 2023-04-13 9:39:55 | 954 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1990-12-10 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Lô R9 - R10 đường số 9 kcn Hải Sơn Mở rộng, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần sản xuất bao bì thương mại Hùng Phát Hưng | Nữ | 4 | 979690265 | 3701859003 | |
436 | 435 | 3 | 1 | 4 | NGUYỄN HỮU HÀ | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1259 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1981-07-10 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 4 | 904837755 | 500406015 | |
437 | 436 | 2 | 1 | 4 | ĐỖ HOÀI PHONG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1295 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1989-10-18 | Phòng Kinh doanh | 9 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 3 | 908180592 | 309984990 | |
438 | 437 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN NHẬT PHONG | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 815 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1992-04-21 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nam | 6 | 987792421 | 106066730 | |
439 | 438 | 1 | 1 | 5 | TRẦN VĂN TÙNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1108 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1992-12-19 | Phòng Điện tử | 7 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Vận hành | Công ty CP VB pharma | Nam | 8 | 353306886 | 2300937069 | |
440 | 439 | 4 | 2 | 5 | QUÁCH THỊ HẬU | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1205 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1991-09-15 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 972360291 | 2300937069 | |
441 | 440 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HOA | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1268 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1988-05-05 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty CP VB pharma | Nữ | 2 | 975749642 | 2300937069 | |
442 | 441 | 4 | 2 | 4 | PHẠM THỊ HỒNG MINH | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 851 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1984-10-09 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty CP VB pharma | Nữ | 3 | 911246678 | 2300937069 | |
443 | 442 | 4 | 2 | 4 | PHẠM THỊ HỒNG MINH | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 964 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1984-10-09 | Phòng Đối ngoại | 1 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty CP VB pharma | Nữ | 9 | 911246678 | 2300937069 | |
444 | 443 | 1 | 2 | 5 | MAI THỤY MỸ HẠNH | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 845 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1988-03-20 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | 7 | 857524240 | 312472745 | |
445 | 444 | 4 | 1 | 2 | NGUYỄN VĂN THẮNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 860 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1973-12-29 | Ban GĐ | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nam | DIV20211006131701961 | 913532338 | 2300937069 | |
446 | 445 | 3 | 2 | 5 | PHẠM THỊ BÍCH HẠNH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1345 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1981-02-06 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 907685516 | 309984990 | |
447 | 446 | 3 | 2 | 4 | PHẠM THỊ BÍCH HẠNH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1355 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 2021-02-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 907685516 | 309984990 | |
448 | 447 | 3 | 2 | 4 | PHẠM THỊ BÍCH HẠNH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1318 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1981-10-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 907685516 | 309984990 | |
449 | 448 | 3 | 2 | 5 | PHẠM THỊ BÍCH HẠNH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1337 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1981-02-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 907685516 | 309984990 | |
450 | 449 | 5 | 1 | 5 | NGUYỄN MINH THÔNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1327 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1999-10-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 963312524 | 309984990 | |
451 | 450 | 1 | 1 | 5 | THÁI QUỐC KHÁNH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1078 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1999-09-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 703009430 | 401632052 | |
452 | 451 | 1 | 2 | 4 | TRẦN THỊ NHƯ PHƯƠNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1085 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1985-02-07 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 917627722 | 401632052 | |
453 | 452 | 2 | 2 | 4 | TRẦN THỊ THẢO NI | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 971 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1985-03-12 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Khác | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | 11 | 935323626 | 4001144097 | |
454 | 453 | 1 | 2 | 5 | TRẦN LÊ HOÀNG SA | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 764 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-12-15 | Phòng Đối ngoại | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 9 | 982139949 | 314867040 | |
455 | 454 | 2 | 2 | 5 | NGYỄN QUẾ TRÂM | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 850 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1974-01-03 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | 7 | 978251557 | 312472745 | |
456 | 455 | 3 | 2 | 5 | HỒ THỊ HỢI | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1058 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1995-07-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 914350199 | 401632052 | |
457 | 456 | 1 | 2 | 5 | NGÂN KIỀU | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 724 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 7 | 344279798 | 314867040 | ||
458 | 457 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ DIỆU HẰNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 730 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1999-06-30 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 817211479 | 314867040 | |
459 | 458 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN HẢI NGHỊ | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 733 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1996-12-20 | Phòng Vận hành | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 7 | 707503881 | 314867040 | |
460 | 459 | 3 | 2 | 5 | NGÔ MINH THU TRANG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1203 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1991-03-04 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 978501777 | 401632052 | |
461 | 460 | 1 | 2 | 5 | MAI TRÚC NGHI | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 760 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-04-10 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 7 | 908263333 | 314867040 | |
462 | 461 | 1 | 2 | 5 | LÊ THANH TRÚC | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 773 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kế hoạch | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 11 | 338632644 | 314867040 | ||
463 | 462 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN HỮU NGHĨA | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 778 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1996-03-27 | Phòng Kinh doanh | 6 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 942438117 | 314867040 | |
464 | 463 | 1 | 2 | 5 | DIỆP THÙY DUNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 788 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1994-02-24 | Phòng Kinh doanh | 1 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 903942402 | 314867040 | |
465 | 464 | 4 | 2 | 4 | NGUỴ NHƯ TRÀ MY | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 882 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1988-12-07 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | 2 | 905278039 | 4001144097 | |
466 | 465 | 4 | 1 | 1 | PHẠM NGỌC LINH | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 840 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | KHÔNG PV Từ chối PV | 1980-02-08 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | Trường Mầm Non MiMon | Nam | 5 | 916465577 | 312472745 | |
467 | 466 | 6 | 2 | 4 | LÊ THỊ THANH BÌNH | smebyhak | 2023-04-13 9:39:55 | 963 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1990-04-08 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 5 ngách 1194/7 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đất Việt | Nữ | 1 | 989922527 | 102191064 | |
468 | 467 | 1 | 1 | 3 | LÊ HOÀNG TUẤN | smebyjwm | 2023-04-13 9:39:55 | 888 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV | 1981-01-01 | Phòng Vận hành | 5 | FALSE | 17/3 Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam | Sản xuất | AMTEC Co Ltd | Nam | 7 | 939197738 | 3700763644 | |
469 | 468 | 1 | 2 | 5 | ĐẶNG TIỂU LINH | smebyhak | 2023-04-13 9:39:55 | 857 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-09-16 | Phòng Kỹ thuật | 4 | FALSE | Số 5 ngách 1194/7 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đất Việt | Nữ | 4 | 978837406 | 102191064 | |
470 | 469 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ E | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 858 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-03-04 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nữ | 6 | 356106210 | 106814753 | |
471 | 470 | 1 | 1 | 5 | TỐNG MINH QUÂN | smebyhak | 2023-04-13 9:39:55 | 948 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1998-01-30 | 97 | FALSE | Số 5 ngách 1194/7 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đất Việt | Nam | DIV20211008105558014 | 984311857 | 102191064 | ||
472 | 471 | 4 | 1 | 5 | TÔ VĂN LỢI | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 902 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nam | 4 | 969299687 | 106814753 | ||
473 | 472 | 7 | 2 | 5 | HOÀNG THỊ HẰNG | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 855 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 2000-06-29 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nữ | 4 | 333175188 | 106814753 | |
474 | 473 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN NHƯ NGỌC | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 891 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1981-10-15 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nam | 6 | 982717525 | 106814753 | |
475 | 474 | 2 | 1 | 5 | BÙI QUANG MINH | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 908 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-12-13 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nam | 2 | 989504736 | 106814753 | |
476 | 475 | 2 | 1 | 5 | ĐỖ VĂN THẮNG | smebyhak | 2023-04-13 9:39:55 | 859 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1999-06-02 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 5 ngách 1194/7 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đất Việt | Nam | 4 | 384350360 | 102191064 | |
477 | 476 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THUÝ NGA | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 883 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1988-10-21 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 6 | 913682869 | 102454845 | |
478 | 477 | 2 | 1 | 5 | TRẦN MINH SƯỚNG | smebww7j | 2023-04-13 9:39:55 | 952 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-11-26 | 97 | FALSE | Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, | Khác | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | Nam | DIV20211008101241559 | 888882224 | 315101788 | ||
479 | 478 | 1 | 2 | 5 | LÝ TỊNH VĂN | smebyx4h | 2023-04-13 9:39:55 | 1229 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1998-02-15 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH SX TM DV Green Foods | Nữ | 3 | 707901190 | 314324894 | |
480 | 479 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN NGỌC PHI | smebxzui | 2023-04-13 9:39:55 | 1001 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BABYLON | Nam | 4 | 886171917 | 314380257 | ||
481 | 480 | 1 | 2 | 5 | PHAN ĐAN NA | smebxzui | 2023-04-13 9:39:55 | 1180 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-10-10 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BABYLON | Nữ | 4 | 905416495 | 314380257 | |
482 | 481 | 0 | 1 | 2 | VŨ NGỌC TIẾN | smebxzui | 2023-04-13 9:39:55 | 966 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BABYLON | Nam | 1 | 932131694 | 314380257 | ||
483 | 482 | 0 | 1 | 5 | TRẦN VĂN THÁI | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1361 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-12-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 3 | 903123187 | 309984990 | |
484 | 483 | 4 | 1 | 5 | ĐỖ VĂN TÚ | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 893 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-12-08 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nam | 6 | 961995448 | 106814753 | |
485 | 484 | 1 | 2 | 5 | PHẠM THỊ TRẦM | smebyx4h | 2023-04-13 9:39:55 | 1265 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1999-08-31 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH SX TM DV Green Foods | Nữ | 3 | 369337617 | 314324894 | |
486 | 485 | 1 | 2 | 5 | BÙI THỊ KIỀU OANH | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 895 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1992-01-29 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | 1 | 905695265 | 4001144097 | |
487 | 486 | 3 | 2 | 5 | PHAN THỊ THANH HOÀN | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 866 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1977-03-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Kinh doanh | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | 3 | 835836536 | 4001144097 | |
488 | 487 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ HỒNG LAN | smebyobe | 2023-04-13 9:39:55 | 926 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-11-15 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Lô R9 - R10 đường số 9 kcn Hải Sơn Mở rộng, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | Công ty cổ phần sản xuất bao bì thương mại Hùng Phát Hưng | Nữ | 4 | 346858987 | 3701859003 | |
489 | 488 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN LONG VŨ | smebxsv2 | 2023-04-13 9:39:55 | 886 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1998-01-15 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu nhà xưởng Tiến Đạt, thôn Bình Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | Nam | 6 | 388362914 | 107919283 | |
490 | 489 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ PHƯƠNG ANH | smebxsv2 | 2023-04-13 9:39:55 | 905 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-09-07 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Khu nhà xưởng Tiến Đạt, thôn Bình Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | Nữ | 3 | 865588082 | 107919283 | |
491 | 490 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 918 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Vận hành | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 7 | 353668079 | 6100159796 | ||
492 | 491 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ BÌNH | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 916 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 97 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Khác | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 5 | 965223619 | 6100159796 | ||
493 | 492 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ LIÊN | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 919 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-07-07 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Kinh doanh | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 3 | 344627999 | 6100159796 | |
494 | 493 | 2 | 1 | 2 | BÙI TUẤN HÒA | smebws79 | 2023-04-13 9:39:55 | 1002 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1983-04-14 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | G16/93a trần đại nghĩa, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CTY TNHH MTV TBXD THIÊN AN | Nam | 7 | 932007595 | 310273180 | |
495 | 494 | 6 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | smebxsv2 | 2023-04-13 9:39:55 | 962 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Khu nhà xưởng Tiến Đạt, thôn Bình Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | Nữ | 2 | 964939821 | 107919283 | ||
496 | 495 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ PHÔI | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1263 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1985-12-14 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nữ | 2 | 902984739 | 309983718 | |
497 | 496 | 3 | 1 | 3 | LÊ THÀNH LUÂN | smebb11l | 2023-04-13 9:39:55 | luanlt@dtcons.vn | 1267 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1988-08-15 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 126 Đường 5, Tổ 10, KP2, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty CP Thiết kế và xây dựng Đức Thiện | Nam | 25 | 971778839 | 310811819 |
498 | 497 | 1 | 1 | 5 | HÀ PHẠM PHÚ HƯNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1071 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-01-30 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 2 | 963885723 | 401632052 | |
499 | 498 | 1 | 1 | 5 | BÙI QUANG BẢO | smebwprj | 2023-04-13 9:39:55 | 951 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1979-11-21 | Phòng Đối ngoại | 97 | FALSE | 245 TRẦN QUANG KHẢI, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH VI TÍNH NGUYÊN KIM | Nam | 9 | 933579608 | 903753468 | |
500 | 499 | 1 | 1 | 5 | LÊ VĂN PHONG | smebbbmi | 2023-04-13 9:39:55 | 1222 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1983-02-16 | Phòng Vật tư Thiết bị | 4 | FALSE | Khu Đô Thị Mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HÀ NỘI | Nam | 10 | 989796968 | 101154398 | |
501 | 500 | 1 | 2 | 5 | CẤN THỊ MINH PHƯƠNG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1019 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sản xuất | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 4 | 886223368 | 106597121 | ||
502 | 501 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HÀ | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1023 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 5 | 936422189 | 106597121 | ||
503 | 502 | 1 | 1 | 4 | PHẠM VĂN ĐẠT | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1029 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1991-05-01 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sản xuất | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | 4 | 374530892 | 106597121 | |
504 | 503 | 1 | 1 | 4 | VŨ ĐÌNH SƠN | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1040 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1986-03-04 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | 4 | 983042686 | 106597121 | |
505 | 504 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN MINH NGUYỆT | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1005 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 2 | 904656685 | 106597121 | ||
506 | 505 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ LÊ | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1097 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-08-04 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty CP VB pharma | Nữ | 3 | 986013498 | 2300937069 | |
507 | 506 | 2 | 2 | 5 | VƯƠNG THỊ TRI TÚC | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1008 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1983-03-23 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 3 | 934580281 | 106597121 | |
508 | 507 | 1 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ CHỪNG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1009 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sản xuất | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 4 | 395269036 | 106597121 | ||
509 | 508 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HẰNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1157 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 4 | 363178163 | 2300937069 | ||
510 | 509 | 4 | 2 | 5 | PHẠM THỊ BIỂN | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1275 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1986-01-23 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty CP VB pharma | Nữ | 3 | 975640642 | 2300937069 | |
511 | 510 | 2 | 2 | 5 | VŨ NGỌC DUNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 714 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1997-08-07 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 3 | 879999278 | 108115302 | |
512 | 511 | 1 | 1 | 4 | PHẠM QUANG HIỆP | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 718 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1982-07-13 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 4 | 879000999 | 108115302 | |
513 | 512 | 3 | 1 | 4 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 931 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1968-08-08 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Vận hành | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 7 | 912454262 | 102454845 | |
514 | 513 | 5 | 2 | 5 | LÊ THỊ TUYẾT NGÂN | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 1030 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1988-05-28 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 3 | 386488455 | 102454845 | |
515 | 514 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN THÀNH LONG | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 867 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR | 1988-09-13 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 4 | 388108338 | 102454845 | |
516 | 515 | 3 | 1 | 3 | NGUYỄN MINH NGỌC | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 880 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV | 1974-09-28 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Khác | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 1 | 888426222 | 102454845 | |
517 | 516 | 5 | 1 | 1 | PHAN QUANG ĐỨC | smebyjwm | 2023-04-13 9:39:55 | 884 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | NV BR TOP CRM HR | Phòng Tổ chức Hành chính | 4 | FALSE | 17/3 Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam | Kinh doanh | AMTEC Co Ltd | Nam | 1 | 903936336 | 3700763644 | ||
518 | 517 | 2 | 2 | 5 | HỒ HOÀNG OANH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1289 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-10-13 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 2 | 919174432 | 309984990 | |
519 | 518 | 2 | 2 | 5 | HỒ HOÀNG OANH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1293 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-09-13 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 2 | 919174432 | 309984990 | |
520 | 519 | 2 | 2 | 4 | LÊ NHÂN PHƯỢNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1312 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR | 1975-11-01 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 2 | 909935536 | 309984990 | |
521 | 520 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN MINH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1329 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-07-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 982368695 | 309984990 | |
522 | 521 | 1 | 1 | 5 | LÂM VĂN HUY | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1340 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-01-26 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 374436928 | 309984990 | |
523 | 522 | 3 | 1 | 4 | TRẦN KO LA | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1373 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP HR | 1987-03-14 | Phòng Vận hành | 4 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 7 | 908180593 | 309984990 | |
524 | 523 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ NGA | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1377 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1991-09-06 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 7 | 971729609 | 309984990 | |
525 | 524 | 3 | 1 | 4 | VĂN NGUYÊN LÀNH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1314 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1984-01-03 | Phòng Kinh doanh | 9 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 3 | 909269029 | 309984990 | |
526 | 525 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NGỌC PHÚC | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1387 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-06-15 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 2 | 926907672 | 309984990 | |
527 | 526 | 1 | 1 | 1 | VĂN NGUYÊN VŨ | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1388 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 25 | 903123189 | 309984990 | ||
528 | 527 | 4 | 1 | 3 | VĂN TẤN THỊNH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1316 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV TOP HR | 1993-10-05 | Lãnh đạo | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 25 | 903842849 | 309984990 | |
529 | 528 | 2 | 2 | 5 | PHẠM THỊ ÁNH NGUYỆT | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1394 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1987-08-22 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 2 | 901416509 | 309984990 | |
530 | 529 | 1 | 1 | 4 | NGÔ VĂN CƯƠNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1320 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1981-12-06 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 4 | 906398834 | 309984990 | |
531 | 530 | 2 | 2 | 5 | LÊ THANH | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1015 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1987-07-14 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 5 | 986917040 | 106597121 | |
532 | 531 | 1 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ HUYỀN | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1047 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1980-09-15 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 2 | 386708379 | 100100128 | |
533 | 532 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HÒA | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1249 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1982-03-02 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 1 | 913215815 | 100100128 | |
534 | 533 | 2 | 2 | 5 | HOÀNG HẢI YẾN | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1195 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1979-03-02 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 1 | 978511905 | 100100128 | |
535 | 534 | 4 | 1 | 5 | LÊ THANH TÂM | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1351 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-02-09 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 908232875 | 309984990 | |
536 | 535 | 1 | 1 | 4 | NGÔ XUÂN QUỲNH | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1368 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1991-11-05 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 4 | 909286444 | 500406015 | |
537 | 536 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN HOÀI ANH | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1112 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1971-10-02 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 4 | 903294966 | 100100128 | |
538 | 537 | 4 | 2 | 5 | DANG CAM NHUNG | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 805 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 1 | 374617224 | 106066730 | ||
539 | 538 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN HUY TÙNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1096 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1986-10-15 | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nam | DIV20211012171348215 | 904535228 | 2300937069 | ||
540 | 539 | 2 | 2 | 4 | PHẠM THỊ THUỲ LINH | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1104 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1985-07-21 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty CP VB pharma | Nữ | 2 | 977554302 | 2300937069 | |
541 | 540 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN HỮU TIẾN | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1172 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1965-11-02 | Phòng Tổ chức Hành chính | 8 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Bảo vệ | Công ty CP VB pharma | Nam | 1 | 858279885 | 2300937069 | |
542 | 541 | 5 | 1 | 4 | TRẦN VĂN CHÍNH | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 906 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR CRM | 1981-11-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 3 | 982963856 | 102454845 | |
543 | 542 | 5 | 1 | 5 | VÕ HOÀNG THẮNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1326 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | Phòng Kế hoạch | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 11 | 962825283 | 309984990 | ||
544 | 543 | 2 | 2 | 5 | PHẠM THỊ LINH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1372 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-07-04 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 7 | 772051147 | 309984990 | |
545 | 544 | 4 | 1 | 5 | LÊ THANH TÂM | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1343 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | DIV20211015152021144 | 908232875 | 309984990 | |||
546 | 545 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THÚY THU HẰNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1069 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-10-24 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 935841472 | 401632052 | |
547 | 546 | 1 | 2 | 5 | ĐOÀN THỊ MỸ HẢO | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1087 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-09-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 911295179 | 401632052 | |
548 | 547 | 1 | 2 | 5 | HUỲNH THỊ KIỀU NHUNG | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 849 | Nhân viên/Chuyên viên | NV TOP | 1993-12-30 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | 7 | 395969223 | 312472745 | |
549 | 548 | 3 | 2 | 5 | MAI KHÁNH TRANG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1063 | Nhân viên/Chuyên viên | NV TOP CRM HR | 1997-04-21 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 901161677 | 401632052 | |
550 | 549 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN NHẤT ANH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1288 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM HR | 1984-09-02 | Phòng Sản xuất | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 905859151 | 401632052 | |
551 | 550 | 1 | 2 | 5 | TRẦN VY BÌNH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 776 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1997-08-05 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 777779929 | 314867040 | |
552 | 551 | 0 | 1 | 4 | NGUYỄN HỮU QUANG | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1051 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | HR | 1970-06-03 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 4 | 913341450 | 100100128 | |
553 | 552 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NGỌC QUYÊN | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 847 | Nhân viên/Chuyên viên | CRM HR | 1990-11-21 | 7 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | DIV20211006115151954 | 359179106 | 312472745 | ||
554 | 553 | 5 | 2 | 2 | TRẦN THỊ THANH TÂM | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 869 | Tổng giám đốc / Giám đốc | TOP | 1980-09-19 | Phòng Đối ngoại | 97 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Khác | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | 9 | 916875333 | 4001144097 | |
555 | 554 | 0 | 2 | 4 | THI MAI THANH NGUYEN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 716 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1988-04-29 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 938787294 | 314867040 | |
556 | 555 | 0 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ MINH NGỌC | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 721 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-03-22 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 1 | 949303636 | 314867040 | |
557 | 556 | 0 | 1 | 4 | TRAN LE TRONG NGHIA | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 723 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 6 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | DIV20210909155313922 | 776521799 | 314867040 | |||
558 | 557 | 0 | 2 | 4 | VÕ THỊ THUY THỦY | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 727 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 1 | 389990212 | 314867040 | ||
559 | 558 | 0 | 1 | 4 | VO PHAM MINH TRI | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 729 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 987011460 | 314867040 | ||
560 | 559 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN THÁI SANG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 731 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-12-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 946494804 | 314867040 | |
561 | 560 | 0 | 1 | 5 | TRẦN ĐÌNH KHẢI NGUYÊN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 732 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-08-12 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 1 | 902602971 | 314867040 | |
562 | 561 | 0 | 1 | 4 | LE DINH BAO TRUNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 735 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1993-03-01 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 11 | 853915554 | 314867040 | |
563 | 562 | 2 | 2 | 5 | HUỲNH THỊ HỒNG DÂN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 738 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 1 | 766899119 | 314867040 | ||
564 | 563 | 0 | 1 | 5 | CAO QUANG HÀ VINH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 740 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-11-18 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 908930463 | 314867040 | |
565 | 564 | 0 | 1 | 4 | TRƯƠNG HOÀNG PHÁT | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 741 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1995-01-01 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 766855627 | 314867040 | |
566 | 565 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 743 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 792135994 | 314867040 | ||
567 | 566 | 0 | 1 | 4 | NGUYỄN CHÂU PHÚ | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 744 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1991-07-20 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 7 | 787219966 | 314867040 | |
568 | 567 | 0 | 2 | 4 | LÊ PHẠM HÀ TRANG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 749 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1992-01-18 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 11 | 901817687 | 314867040 | |
569 | 568 | 0 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THANH HIỀN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 750 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-07-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 1 | 346068511 | 314867040 | |
570 | 569 | 0 | 2 | 5 | LƯU NGUYỄN ANH THƯ | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 754 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 5 | 981020639 | 314867040 | ||
571 | 570 | 0 | 2 | 5 | LÊ THỊ ANH TÂM | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 755 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-10-20 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 5 | 949444785 | 314867040 | |
572 | 571 | 0 | 1 | 5 | TRẦN NAM KHÁNH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 757 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 11 | 708868846 | 314867040 | ||
573 | 572 | 0 | 2 | 5 | CAO THANH LAN NHI | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 758 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-07-04 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 772175300 | 314867040 | |
574 | 573 | 0 | 2 | 4 | HỒ NHẬT MAI | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 759 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1990-09-09 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 7 | 937216273 | 314867040 | |
575 | 574 | 0 | 2 | 4 | LAI NGUYỄN HOÀNG YẾN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 762 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1988-12-25 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 989796979 | 314867040 | |
576 | 575 | 0 | 2 | 5 | PHÙNG NGỌC HOÀNG THI | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 763 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-08-21 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 7 | 935783602 | 314867040 | |
577 | 576 | 0 | 2 | 5 | PHAM HOANG YEN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 767 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-01-02 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 5 | 708683485 | 314867040 | |
578 | 577 | 0 | 2 | 4 | TRẦN THỊ TRUNG HIẾU | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 768 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1982-09-13 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 907206720 | 314867040 | |
579 | 578 | 0 | 2 | 4 | DƯƠNG VÂN THY | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 770 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 7 | 906114941 | 314867040 | ||
580 | 579 | 0 | 2 | 5 | DINH THI HOANG ANH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 771 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | PR | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | DIV20210913212641221 | 823151197 | 314867040 | ||
581 | 580 | 0 | 2 | 3 | NGUYỄN LAN ANH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 774 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1989-12-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 906367716 | 314867040 | |
582 | 581 | 0 | 2 | 4 | NGUYỄN NGỌC ĐAN QUỲNH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 783 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 342042959 | 314867040 | ||
583 | 582 | 0 | 2 | 4 | PHAM THU TRANG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 787 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1991-09-30 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 987822473 | 314867040 | |
584 | 583 | 0 | 2 | 5 | LÂM VŨ PHƯƠNG THƯ | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 790 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-03-28 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 783417841 | 314867040 | |
585 | 584 | 0 | 1 | 2 | NGUYỄN LÂM MINH HOÀI | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 792 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 904424913 | 314867040 | ||
586 | 585 | 0 | 2 | 4 | MAI LE QUYNH HOA | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 797 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1994-12-08 | Phòng Điện tử | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 8 | 338527118 | 314867040 | |
587 | 586 | 0 | 2 | 4 | NGUYỄN H. DẠ UYÊN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 798 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1991-12-24 | Phòng Đối ngoại | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 9 | 913111317 | 314867040 | |
588 | 587 | 4 | 1 | 2 | HOÀNG VĂN LINH | smebzdq7 | 2023-04-13 9:39:55 | 824 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | Khu đô thị dương nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CP HAH VIỆT NAM | Nam | 7 | 949179281 | 109123521 | ||
589 | 588 | 3 | 2 | 5 | NGUYEN THI VAN ANH | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 825 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-09-25 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 961282597 | 106066730 | |
590 | 589 | 3 | 2 | 5 | CHU TÚ ANH | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 828 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-11-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 396431331 | 106066730 | |
591 | 590 | 0 | 2 | 3 | NGUYEN QUY QUYNH ANH | smebztdz | 2023-04-13 9:39:55 | 831 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1982-11-23 | International Sales | 4 | FALSE | thon Noi, duc thuong, hoai duc, hanoi, Việt Nam | Kinh doanh | ARCTIC SEAFOOD NORWAY AS | Nữ | DIV20210928140519126 | 84916199771 | 921158858 | |
592 | 591 | 2 | 1 | 5 | HÀ GIA LINH | smeb6xew | 2023-04-13 9:39:55 | 833 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2002-10-25 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Tầng 2, số 1 Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH PRONEXUS | Nam | 4 | 342250348 | 109195075 | |
593 | 592 | 3 | 2 | 4 | NGHIÊM PHƯƠNG TRINH | smebz6qq | 2023-04-13 9:39:55 | 835 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 7 | FALSE | Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Vận hành | Công ty TNHH Takumi Safety Việt Nam | Nữ | 3 | 901469139 | 312646543 | ||
594 | 593 | 4 | 2 | 4 | LÂM THỊ MỸ DUNG | smebyx4h | 2023-04-13 9:39:55 | 837 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1989-02-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH SX TM DV Green Foods | Nữ | 6 | 901197687 | 314324894 | |
595 | 594 | 6 | 2 | 5 | LÊ THỊ MINH THÚY | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 843 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-06-11 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | 7 | 932058690 | 312472745 | |
596 | 595 | 7 | 2 | 5 | VŨ LINH MUỘI | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 848 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-12-20 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | 7 | 814409878 | 312472745 | |
597 | 596 | 6 | 2 | 5 | VĂN THỊ ÁNH TÀI | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 865 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-07-31 | Phòng Đối ngoại | 7 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Vận hành | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | 9 | 778700425 | 4001144097 | |
598 | 597 | 6 | 2 | 5 | VO THI MINH THUONG | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 897 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-01-04 | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Khác | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | 6 | 946523546 | 4001144097 | |
599 | 598 | 3 | 2 | 5 | LÊ THỊ HỒNG | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 910 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Khác | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 1 | 988391381 | 6100159796 | ||
600 | 599 | 1 | 2 | 5 | PHẠM THỊ LƯƠNG | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 913 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-09-25 | Phòng Kinh doanh | 3 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 3 | 326956565 | 6100159796 | |
601 | 600 | 1 | 2 | 5 | LẠI THỊ HỒNG LIÊN | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 921 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-11-15 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Vận hành | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 7 | 969501865 | 6100159796 | |
602 | 601 | 1 | 2 | 5 | HOANG THI HUYEN TRANG | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 922 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Khác | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 6 | 335623079 | 6100159796 | ||
603 | 602 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ LOAN | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 924 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 1 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 3 | 386020468 | 6100159796 | ||
604 | 603 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HOA | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 929 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1983-07-12 | nau a | 97 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Khác | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | DIV20211008044413801 | 703192083 | 6100159796 | |
605 | 604 | 0 | 1 | 4 | NGUYỄN MINH THIỆN | smebyobe | 2023-04-13 9:39:55 | 932 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1990-04-05 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | Lô R9 - R10 đường số 9 kcn Hải Sơn Mở rộng, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | Công ty cổ phần sản xuất bao bì thương mại Hùng Phát Hưng | Nam | 11 | 916469706 | 3701859003 | |
606 | 605 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | smebww7j | 2023-04-13 9:39:55 | 938 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, | Vận hành | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | Nam | 7 | 354856660 | 315101788 | ||
607 | 606 | 2 | 1 | 5 | VŨ TIẾN QUYỀN | smebww7j | 2023-04-13 9:39:55 | 941 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, | Vận hành | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | Nam | 7 | 342159298 | 315101788 | ||
608 | 607 | 2 | 2 | 5 | LƯƠNG THỊ THANH | smebww7j | 2023-04-13 9:39:55 | 942 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-10-11 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | Nữ | 2 | 944808234 | 315101788 | |
609 | 608 | 1 | 1 | 2 | TRỊNH MINH TUẤN | smebww7j | 2023-04-13 9:39:55 | 943 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1988-10-20 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, | Vận hành | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | Nam | 7 | 944667669 | 315101788 | |
610 | 609 | 1 | 1 | 5 | PHAN HUỲNH NHỨT ĐỨC | smebww7j | 2023-04-13 9:39:55 | 947 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-01-21 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, | Vận hành | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | Nam | 7 | 948924992 | 315101788 | |
611 | 610 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ THỦY TIÊN | smebyobe | 2023-04-13 9:39:55 | 965 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-03-21 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô R9 - R10 đường số 9 kcn Hải Sơn Mở rộng, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty cổ phần sản xuất bao bì thương mại Hùng Phát Hưng | Nữ | 3 | 902785659 | 3701859003 | |
612 | 611 | 2 | 1 | 5 | PHAN DUY TÂN | smebxteh | 2023-04-13 9:39:55 | 973 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1967-02-22 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 622/24A Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CTY TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Hoàng Quân | Nam | 7 | 918325646 | 313271914 | |
613 | 612 | 1 | 1 | 4 | TRỊNH NGUYÊN TÂM | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 992 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1988-07-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nam | 3 | 938663424 | 309485487 | |
614 | 613 | 1 | 1 | 3 | NGUYỄN TRẦN THIÊN TÂM | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 995 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 4 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nam | 4 | 918007017 | 309485487 | ||
615 | 614 | 1 | 1 | 3 | NGUYỄN TRẦN THIỂN TÂM | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 997 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1979-03-01 | Phòng Kỹ thuật | 4 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nam | 4 | 918007017 | 309485487 | |
616 | 615 | 1 | 2 | 5 | ĐỖ NGỌC DIỄM | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 1000 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1985-12-25 | Phòng Kế toán Tài Chính | 97 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nữ | 2 | 902666025 | 309485487 | |
617 | 616 | 2 | 1 | 5 | PHAN ĐÌNH HIỂN | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 1026 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-09-02 | Phòng Vật tư Thiết bị | 97 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nam | 10 | 973181788 | 309485487 | |
618 | 617 | 0 | 1 | 4 | PHAN VĂN TÚ | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1033 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1983-12-10 | 1 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | DIV20211012084122660 | 911980111 | 401632052 | ||
619 | 618 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1053 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 944550455 | 401632052 | ||
620 | 619 | 2 | 1 | 1 | HOÀNG VĂN THẮNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1055 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1974-01-10 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty CP VB pharma | Nam | 1 | 913520305 | 2300937069 | |
621 | 620 | 2 | 1 | 5 | HOÀNG LÊ NHÂN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1059 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-10-22 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 374032605 | 401632052 | |
622 | 621 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ MỸ DUYÊN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1060 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | DIV20211012144336114 | 919299880 | 401632052 | |||
623 | 622 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ QUỲNH HƯƠNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1064 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-02-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 766580254 | 401632052 | |
624 | 623 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT SAN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1065 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-02-18 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 388474855 | 401632052 | |
625 | 624 | 0 | 2 | 5 | ĐINH PHAN XUÂN THỦY | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1070 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-03-06 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 2 | 905790155 | 401632052 | |
626 | 625 | 0 | 1 | 5 | HOÀNG PHƯƠNG MINH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1075 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-08-27 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 942511205 | 401632052 | |
627 | 626 | 1 | 1 | 5 | BÙI TỐ TUẤN LINH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1077 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-04-26 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 935603946 | 401632052 | |
628 | 627 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH TRÂM | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1079 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-02-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 911843397 | 401632052 | |
629 | 628 | 0 | 1 | 5 | HỒ QUỐC CƯỜNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1081 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-12-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 962447142 | 401632052 | |
630 | 629 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN PHƯỚC QUANG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1083 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-12-25 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 905975752 | 401632052 | |
631 | 630 | 7 | 2 | 4 | LÊ THÚY HẰNG | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1092 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1975-07-08 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 2 | 975924123 | 100100128 | |
632 | 631 | 3 | 1 | 1 | PHAM VAN VINH | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1098 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty CP VB pharma | Nam | 3 | 904983409 | 2300937069 | ||
633 | 632 | 0 | 1 | 4 | LÊ TUẤN ANH | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1105 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1992-11-30 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nam | 4 | 971938592 | 2300937069 | |
634 | 633 | 0 | 2 | 4 | NGHIÊM THỊ THAO | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1107 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1986-09-09 | Phòng Kinh doanh | 3 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty CP VB pharma | Nữ | 3 | 987544012 | 2300937069 | |
635 | 634 | 4 | 1 | 4 | NGUYỄN TRUNG DŨNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1111 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1982-10-17 | Phòng Kế hoạch | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nam | 11 | 974934976 | 2300937069 | |
636 | 635 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN HÀ ĐỊNH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1113 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1987-09-21 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 934770066 | 401632052 | |
637 | 636 | 11 | 1 | 2 | NGUYEN HUU NAM | smebb3ao | 2023-04-13 9:39:55 | 1124 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1979-12-28 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 49 đường 12, Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty tnhh giáo dục định hướng Shinro | Nam | 25 | 939996401 | 316544359 | |
638 | 637 | 2 | 1 | 1 | HOÀNG VĂN THẮNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1127 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1974-01-10 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty CP VB pharma | Nam | 25 | 913520305 | 2300937069 | |
639 | 638 | 1 | 1 | 5 | NGUY VĂN HIỆP | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1134 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-05-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nam | 1 | 913029666 | 104809243 | |
640 | 639 | 3 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THANH | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1137 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-02-25 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 1 | 349756571 | 2300937069 | |
641 | 640 | 3 | 2 | 5 | TRỊNH THỊ HƯỜNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1139 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 4 | 376992864 | 2300937069 | ||
642 | 641 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ LÊ NA | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1140 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 1 | 902248499 | 104809243 | ||
643 | 642 | 4 | 1 | 4 | NGUYỄN TRUNG DŨNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1141 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1982-10-17 | Phòng Kế hoạch | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nam | 11 | 974934976 | 2300937069 | |
644 | 643 | 0 | 2 | 5 | ĐINH THỊ PHƯƠNG | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1147 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-07-05 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 2 | 987097480 | 104809243 | |
645 | 644 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN DUY HÙNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1150 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nam | 4 | 974885709 | 2300937069 | ||
646 | 645 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HẠNH | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1151 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1970-04-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 1 | 357502628 | 2300937069 | |
647 | 646 | 5 | 2 | 5 | LÝ THU HỒNG | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1156 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-10-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 1 | 902282589 | 104809243 | |
648 | 647 | 2 | 1 | 4 | KIM VĂN VIỆT | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1160 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1979-12-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 912668045 | 401632052 | |
649 | 648 | 5 | 2 | 5 | LÝ THU HỒNG | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1162 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-10-20 | Phòng Kỹ thuật | 8 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Bảo vệ | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 4 | 902282589 | 104809243 | |
650 | 649 | 5 | 2 | 5 | LÝ THU HỒNG | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1166 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-10-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 3 | 902282589 | 104809243 | |
651 | 650 | 0 | 1 | 5 | TRỊNH VĂN TẮC | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1169 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1964-02-01 | Phòng Tổ chức Hành chính | 8 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Bảo vệ | Công ty CP VB pharma | Nam | 1 | 385563082 | 2300937069 | |
652 | 651 | 3 | 2 | 5 | TRẦN PHƯƠNG THẢO | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1170 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1985-03-21 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 2 | 977129910 | 104809243 | |
653 | 652 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1171 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-03-16 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty CP VB pharma | Nữ | 1 | 353133196 | 2300937069 | |
654 | 653 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN NHƯ ĐẠT | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1175 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nam | 4 | 964145639 | 2300937069 | ||
655 | 654 | 0 | 1 | 5 | PHAN VĂN BINH | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1184 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1980-02-01 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nam | 3 | 904276151 | 104809243 | |
656 | 655 | 1 | 2 | 5 | BÙI THỊ HIỀN | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1186 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-08-24 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 1 | 397830996 | 104809243 | |
657 | 656 | 0 | 1 | 5 | LƯƠNG VĂN QUANG | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1187 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-04-18 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nam | 3 | 945358573 | 104809243 | |
658 | 657 | 7 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THÚY | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1189 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 4 | 972547900 | 2300937069 | ||
659 | 658 | 0 | 1 | 2 | PHẠM QUANG TRUNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1193 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1979-06-25 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 25 | 935583456 | 401632052 | |
660 | 659 | 4 | 1 | 5 | ĐÀO HOÀI NAM | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1196 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-08-08 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sản xuất | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nam | 6 | 976048897 | 104809243 | |
661 | 660 | 0 | 1 | 4 | LÊ HUY ĐÔNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1198 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 944322988 | 401632052 | ||
662 | 661 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1199 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-06-06 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 979830588 | 2300937069 | |
663 | 662 | 0 | 2 | 5 | ĐỖ HÀM UYÊN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1206 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-09-21 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 2 | 777569191 | 401632052 | |
664 | 663 | 4 | 1 | 5 | LANG ĐÌNH HIEP | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1208 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-08-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nam | 6 | 372871460 | 2300937069 | |
665 | 664 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN A | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1209 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-08-13 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 2 | 123456789 | 102909820 | |
666 | 665 | 1 | 1 | 5 | CHU ĐĂNG TUYỀN | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1216 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nam | 6 | 868366963 | 2300937069 | ||
667 | 666 | 4 | 2 | 5 | DƯƠNG MINH MỸ HOÀNG | smebyx4h | 2023-04-13 9:39:55 | 1225 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH SX TM DV Green Foods | Nữ | 2 | 903096661 | 314324894 | ||
668 | 667 | 1 | 1 | 5 | TRƯƠNG TUẤN ANH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1232 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-10-29 | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | DIV20211014104519910 | 949347494 | 401632052 | ||
669 | 668 | 1 | 1 | 5 | ĐẶNG NHẬT QUÂN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1233 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-01-06 | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | DIV20211014104621337 | 915565315 | 401632052 | ||
670 | 669 | 0 | 2 | 5 | TRẦN THỊ Ý ĐỊNH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1235 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-12-12 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 769650394 | 401632052 | |
671 | 670 | 2 | 2 | 5 | DOÃN ĐÀO VI | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1236 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-07-15 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 914445368 | 401632052 | |
672 | 671 | 0 | 2 | 5 | ĐOÀN THỊ HỒNG THẮM | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1237 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-12-20 | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | DIV20211014104733562 | 971563546 | 401632052 | ||
673 | 672 | 0 | 1 | 5 | PHẠM MINH HÀ | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1238 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-07-22 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 868738456 | 401632052 | |
674 | 673 | 4 | 2 | 4 | LÂM THỊ MỸ DUNG | smebyx4h | 2023-04-13 9:39:55 | 1243 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1989-02-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH SX TM DV Green Foods | Nữ | 6 | 901197687 | 314324894 | |
675 | 674 | 4 | 1 | 2 | LÝ QUANG THÀNH | smebyx4h | 2023-04-13 9:39:55 | 1246 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1988-11-16 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH SX TM DV Green Foods | Nam | 25 | 907229866 | 314324894 | |
676 | 675 | 3 | 2 | 5 | ĐOÀN THỊ MINH HỒNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1247 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-01-25 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 985305467 | 2300937069 | |
677 | 676 | 2 | 2 | 5 | ĐÀO THỊ THÉ | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1248 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1983-06-07 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 964453083 | 2300937069 | |
678 | 677 | 1 | 2 | 5 | NGÔ THỊ THỦY | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1250 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-05-26 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 979193287 | 2300937069 | |
679 | 678 | 6 | 2 | 4 | NGUYỄN TRẦN THỊ MỸ HUYỀN | smebbhhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1253 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1980-01-16 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lô 30E đường D2 Hoa Trà, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH TRÍ | Nữ | 2 | 908639086 | 307292070 | |
680 | 679 | 1 | 2 | 5 | VŨ THỊ HUYỀN | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1264 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-10-30 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Khác | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 1 | 366935087 | 104809243 | |
681 | 680 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HIỆP | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1269 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-05-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Khác | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nam | 1 | 913029666 | 104809243 | |
682 | 681 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN THẾ CÔNG | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1271 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-08-30 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Khác | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nam | 1 | 972467688 | 104809243 | |
683 | 682 | 4 | 2 | 5 | HỒ THỊ HƯƠNG | smebbhhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1272 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-02-15 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lô 30E đường D2 Hoa Trà, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH TRÍ | Nữ | 2 | 799727188 | 307292070 | |
684 | 683 | 0 | 2 | 5 | HOÀNG THỊ LƯƠNG | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1273 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1983-01-15 | Phòng Vật tư Thiết bị | 7 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Vận hành | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 10 | 985622642 | 104809243 | |
685 | 684 | 0 | 1 | 1 | NGUYỄN TRỌNG HIẾU | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1283 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1973-01-01 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 25 | 914015678 | 401632052 | |
686 | 685 | 6 | 1 | 5 | ĐOÀN NGỌC NGUYÊN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1296 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2003-08-08 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 7 | 345507615 | 309984990 | |
687 | 686 | 0 | 2 | 5 | LÊ THỊ PHƯƠNG OANH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1306 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-05-15 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 3 | 908180596 | 309984990 | |
688 | 687 | 2 | 1 | 5 | VÕ CÔNG LỢI | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1332 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1975-07-25 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 4 | 358515148 | 309984990 | |
689 | 688 | 5 | 1 | 5 | NGUYỄN MINH THÔNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1334 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-10-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 963312524 | 309984990 | |
690 | 689 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1336 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-12-21 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 973813353 | 309984990 | |
691 | 690 | 3 | 1 | 5 | DANH TUẤN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1338 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-05-08 | Phòng Kế hoạch | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 11 | 522568035 | 309984990 | |
692 | 691 | 1 | 2 | 5 | NGÔ THỊ TÁM | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1341 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1973-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 334344342 | 309984990 | |
693 | 692 | 4 | 1 | 5 | PHAM MINH TUAN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1346 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 4 | 349696901 | 309984990 | ||
694 | 693 | 3 | 1 | 5 | DANH TUẤN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1354 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-05-08 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 522568035 | 309984990 | |
695 | 694 | 3 | 1 | 5 | PHÓ ĐỨC TÂM | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1359 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 7 | 9303073249 | 309984990 | ||
696 | 695 | 1 | 1 | 5 | PHAN TRUNG TOAN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1363 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-10-28 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 7 | 878813646 | 309984990 | |
697 | 696 | 0 | 1 | 5 | HOÀNG CÔNG VĂN | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1364 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 4 | 338941306 | 100100128 | ||
698 | 697 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HẢI | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1382 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-01-17 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 378995045 | 309984990 | |
699 | 698 | 1 | 2 | 5 | HUỲNH THỊ PHƯƠNG THẢO | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1386 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1977-04-23 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 354723751 | 309984990 | |
700 | 699 | 1 | 1 | 5 | HỒ VĂN LẸ | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1389 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1981-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 333496827 | 309984990 | |
701 | 700 | 2 | 2 | 5 | TRƯƠNG THỊ NGỌC THANH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1390 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-09-13 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 2 | 703311628 | 309984990 | |
702 | 701 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN HỮU LUẬN | smebb8ni | 2023-04-13 9:39:55 | 1764 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 2001-07-03 | Marketing | 97 | FALSE | Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY TNHH BETTER FOOD CHAIN | Nam | DIV20211025085907807 | 857450225 | 316955292 | |
703 | 702 | 18 | 1 | 2 | HUỲNH NGỌC TÚ | smebb8ni | 2023-04-13 9:39:55 | 1524 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1999-04-26 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | Vận hành | CÔNG TY TNHH BETTER FOOD CHAIN | Nam | 7 | 911303536 | 316955292 | |
704 | 703 | 1 | 1 | 3 | NGUYỄN NGỌC QUYỀN | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 1899 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1984-10-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nam | 3 | 987712719 | 106814753 | |
705 | 704 | 6 | 2 | 4 | LÊ THỊ HƯƠNG | smeb0rs6 | 2023-04-13 9:39:55 | 1958 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1976-12-30 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 548 đường Ba Tháng Hai, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GMK | Nữ | 3 | 989246991 | 314808260 | |
706 | 705 | 2 | 2 | 5 | BÙI PHƯƠNG THẢO | smebwhr7 | 2023-04-13 9:39:55 | 1567 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1986-08-08 | Phòng Vận hành | 1 | FALSE | Ô 6, Lô 1, Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty Cổ phần Thời trang Haki | Nữ | 7 | 975881986 | 108515237 | |
707 | 706 | 3 | 1 | 5 | HỨA VĂN QUÂN | smebxh4s | 2023-04-13 9:39:55 | 1758 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1998-11-10 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 86 đường số 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | VẠN PHÚ BÌNH | Nam | 4 | 799212669 | 303194146 | |
708 | 707 | 5 | 2 | 4 | TRẦN THANH THUỶ | smebxh4s | 2023-04-13 9:39:55 | 1679 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1995-07-25 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 7 | FALSE | 86 đường số 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | VẠN PHÚ BÌNH | Nữ | 5 | 931814613 | 303194146 | |
709 | 708 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | smebwcy0 | 2023-04-13 9:39:55 | 2037 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô L05, Đường số 1 , KCN Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kinh doanh | INDOCHINA SAIGON COMPANY LTD | Nữ | 3 | 904817646 | 7100031831 | ||
710 | 709 | 2 | 1 | 4 | ĐẶNG QUANG TÙNG | smebbcsy | 2023-04-13 9:39:55 | 1731 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-05-13 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH CARE 4 CAR | Nam | 3 | 917405620 | 315497995 | |
711 | 710 | 2 | 1 | 5 | ĐẶNG QUANG TÙNG | smebbcsy | 2023-04-13 9:39:55 | 1733 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-05-13 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH CARE 4 CAR | Nam | 3 | 917405620 | 315497995 | |
712 | 711 | 1 | 1 | 4 | ĐẶNG VĂN ĐẠI | smeba8zz | 2023-04-13 9:39:55 | 1790 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 142, đường Đinh Tiên Hoàng,, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐT | Nam | 4 | 943962413 | 2700818644 | ||
713 | 712 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HÀ TRANG | smebxsv2 | 2023-04-13 9:39:55 | info@techvina.vn | 1649 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1996-07-07 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Khu nhà xưởng Tiến Đạt, thôn Bình Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | Nữ | 5 | 326796684 | 107919283 |
714 | 713 | 1 | 2 | 2 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG | smebaw6l | 2023-04-13 9:39:55 | 1872 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1985-07-16 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 528 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH GLOBAL LEARN | Nữ | 25 | 976986651 | 314284200 | |
715 | 714 | 1 | 2 | 5 | LƯƠNG THÚY NGA | smebxj52 | 2023-04-13 9:39:55 | 1823 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 407-17T4, Trung Hòa nhân chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ | Nữ | 1 | 983417585 | 101890503 | ||
716 | 715 | 3 | 1 | 4 | PHẠM VĂN HẢI | smebxj52 | 2023-04-13 9:39:55 | 1806 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 407-17T4, Trung Hòa nhân chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ | Nam | 3 | 904054586 | 101890503 | ||
717 | 716 | 2 | 2 | 3 | TRỊNH NGỌC LOAN | smeb1gfg | 2023-04-13 9:39:55 | 1903 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1980-03-09 | Phòng Kế toán Tài Chính | 4 | FALSE | 390B Ngô Gia Tự, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TMDV XNK GLOBAL ECOTECH | Nữ | 2 | 903840139 | 309838421 | |
718 | 717 | 2 | 2 | 5 | LÊ THỊ HOÀNG ANH | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1824 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1985-08-19 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Vận hành | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nữ | 7 | 2835218864 | 107708691 | |
719 | 718 | 1 | 2 | 4 | TRẦN THỊ NGỌC HÂN | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1843 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1982-02-06 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nữ | 3 | 911315005 | 107708691 | |
720 | 719 | 1 | 2 | 5 | VÕ THỊ LỢI | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1774 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1998-08-15 | OPERATION | 97 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Khác | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nữ | DIV20211025100228484 | 915560059 | 107708691 | |
721 | 720 | 1 | 2 | 5 | NGÔ SONG PHƯỢNG | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1802 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1982-05-24 | Nhân sự | 1 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nữ | DIV20211025141328578 | 915154913 | 107708691 | |
722 | 721 | 1 | 2 | 5 | VŨ THỊ HOÀI PHƯƠNG | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1803 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1990-03-28 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nữ | 2 | 945731246 | 107708691 | |
723 | 722 | 2 | 1 | 2 | PHẠM BÁ HẬU | smebbbmw | 2023-04-13 9:39:55 | 1976 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 144 phố Việt Hưng, Tổ 3, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẨN AIRTECH THẾ LONG | Nam | 25 | 915292665 | 102184821 | ||
724 | 723 | 3 | 1 | 2 | LE QUOC THANG | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 1877 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1983-10-05 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nam | 25 | 945586686 | 106066730 | |
725 | 724 | 1 | 1 | 4 | ĐINH QUỐC BẢO | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1426 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1986-09-01 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 932181239 | 309983718 | |
726 | 725 | 4 | 2 | 5 | LÊ THỊ THANH HIỀN | smeb1vh7 | 2023-04-13 9:39:55 | 1992 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1982-10-05 | Phòng Kinh doanh | 1 | FALSE | Khu phố 5, Phường 15, Quận Gò Vấp, NaN, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH TM XD LÊ HOÀN VŨ | Nữ | 3 | 766653878 | 305225304 | |
727 | 726 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN TRƯỜNG AN | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | 2018 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-07-27 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | 4 | 974048277 | 304995244 | |
728 | 727 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THUÝ VY | smeb1vh7 | 2023-04-13 9:39:55 | 1991 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1999-11-05 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Khu phố 5, Phường 15, Quận Gò Vấp, NaN, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH TM XD LÊ HOÀN VŨ | Nữ | 2 | 523805066 | 305225304 | |
729 | 728 | 1 | 2 | 5 | BUI THI THU THAO | smebwf4y | 2023-04-13 9:39:55 | 1556 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 153/3 ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Vận hành | Công ty tnhh tmdv vận chuyển danh ngân- chi nhánh số 1 | Nữ | 7 | 913558058 | 3603156193001 | ||
730 | 729 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ ĐÀO | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1717 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1979-11-06 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 2 | 963819307 | 104349250 | |
731 | 730 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN MINH DUY | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1699 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1996-04-24 | IT | 97 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | DIV20211023172935143 | 984866355 | 104349250 | |
732 | 731 | 3 | 1 | 3 | LƯƠNG TIẾN DƯ | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1689 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1984-10-28 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 25 | 904692277 | 104349250 | |
733 | 732 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN NGỌC CHÍNH | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1718 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1974-11-02 | Phòng Kế hoạch | 5 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 11 | 394726666 | 104349250 | |
734 | 733 | 1 | 2 | 4 | TRẦN THỊ HƯƠNG | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1753 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1979-05-01 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 1 | 338213705 | 104349250 | |
735 | 734 | 1 | 2 | 5 | ĐOÀN THỊ HIỀN | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1778 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-02-20 | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | DIV20211025102045014 | 979994100 | 104349250 | ||
736 | 735 | 1 | 2 | 5 | PHẠM THỊ TRANG | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1905 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1995-08-22 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nữ | 4 | 888987338 | 304903187 | |
737 | 736 | 1 | 2 | 5 | THÂN THỊ THU HÀ | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1677 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-07-14 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nữ | 4 | 384739262 | 3600359413 | |
738 | 737 | 1 | 2 | 5 | PHẠM CẨM HÒA | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1570 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1996-04-12 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nữ | 1 | 339755580 | 304903187 | |
739 | 738 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ CHÂU | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1781 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1992-03-21 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 1 | 367030611 | 104349250 | |
740 | 739 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN THÁI PHÁP | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1910 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-12-26 | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nam | 6 | 962953100 | 304903187 | |
741 | 740 | 1 | 2 | 5 | TRẦN THỊ NHUNG | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1860 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 3 | 388496405 | 104349250 | ||
742 | 741 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1955 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-06-16 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 4 | 987556834 | 104349250 | |
743 | 742 | 1 | 1 | 5 | VŨ VĂN TÒNG | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1693 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-06-03 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 4 | 989546606 | 104349250 | |
744 | 743 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ VÂN | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2075 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1988-11-05 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nữ | 6 | 909240025 | 500406015 | |
745 | 744 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN QUANG | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2086 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1999-10-05 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 918680233 | 500406015 | |
746 | 745 | 0 | 1 | 4 | LƯU CHÍ TRUNG | smebbbmi | 2023-04-13 9:39:55 | 1478 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Khu Đô Thị Mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HÀ NỘI | Nam | 3 | 84936080886 | 101154398 | ||
747 | 746 | 1 | 2 | 5 | TRẦN THỊ NHÀN | smebvrhc | 2023-04-13 9:39:55 | 2010 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | telesale | 4 | FALSE | Số 19, ngách 97/4 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC THỊNH | Nữ | DIV20211101093557362 | 975891812 | 102764928 | ||
748 | 747 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NGỌC SƯƠNG | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1782 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1971-11-15 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH Nam Long | Nữ | 3 | 907630628 | 3600359413 | |
749 | 748 | 1 | 2 | 5 | ĐẶNG KIM NGÂN | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1811 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1999-01-23 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 3 | 965779373 | 106597121 | |
750 | 749 | 1 | 1 | 5 | PHẠM VŨ TUẤN | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1836 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1990-04-12 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Khác | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | 4 | 372736600 | 106597121 | |
751 | 750 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN THẾ AN | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1635 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-01-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 396217331 | 309983718 | |
752 | 751 | 3 | 2 | 5 | PHẠM THỊ NHUNG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1831 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | DIV20211023004331064 | 378375390 | 106597121 | |||
753 | 752 | 3 | 2 | 5 | PHẠM THỊ NHUNG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1833 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 4 | 378375390 | 106597121 | ||
754 | 753 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ DIỄM HƯƠNG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1902 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1987-03-26 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 5 | 397545856 | 106597121 | |
755 | 754 | 1 | 1 | 5 | VŨ MINH CÔNG | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1646 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1987-03-24 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Khác | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 4 | 974499339 | 315818455 | |
756 | 755 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN HOÀI LINH | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1594 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-07-29 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty CP VB pharma | Nữ | 2 | 382290082 | 2300937069 | |
757 | 756 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1654 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1988-08-07 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nữ | 2 | 902984555 | 315818455 | |
758 | 757 | 2 | 1 | 5 | PHẠM ĐẠI DƯƠNG | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1659 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1982-04-12 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Vận hành | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 4 | 907607009 | 315818455 | |
759 | 758 | 2 | 2 | 5 | LÊ THỊ PHƯƠNG ANH | smebb8pq | 2023-04-13 9:39:55 | 1558 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1998-08-25 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | 212 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VICLAW | Nữ | 3 | 989991406 | 311055611 | |
760 | 759 | 3 | 1 | 4 | PHẠM NGỌC CHƯƠNG | smeb6xew | 2023-04-13 9:39:55 | 1630 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Tầng 2, số 1 Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH PRONEXUS | Nam | 1 | 966778898 | 109195075 | ||
761 | 760 | 5 | 1 | 5 | ĐINH MẠNH THÀNH | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2087 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1972-06-30 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 6 | 966282037 | 102454845 | |
762 | 761 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN THÀNH LONG | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 1405 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1982-06-29 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 6 | 976690090 | 102454845 | |
763 | 762 | 1 | 2 | 2 | NGUYỄN THỊ THU LAN | smebys4w | 2023-04-13 9:39:55 | 1772 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1989-02-26 | Phòng Kinh doanh | 9 | FALSE | 108/27/6 Cộng Hoà, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty cổ phần Đầu Tư Phát Triển Bưu Chính Việt | Nữ | 3 | 902826290 | 309234765 | |
764 | 763 | 1 | 1 | 5 | LAM THANH PHONG | smebys4w | 2023-04-13 9:39:55 | 1548 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1978-02-14 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 108/27/6 Cộng Hoà, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | Công ty cổ phần Đầu Tư Phát Triển Bưu Chính Việt | Nam | 4 | 904117911 | 309234765 | |
765 | 764 | 5 | 1 | 5 | TRẦN CÔNG TRƯỜNG | smebys4w | 2023-04-13 9:39:55 | 1555 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 2001-11-20 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | 108/27/6 Cộng Hoà, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | Công ty cổ phần Đầu Tư Phát Triển Bưu Chính Việt | Nam | 7 | 938557396 | 309234765 | |
766 | 765 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | smebys4w | 2023-04-13 9:39:55 | 1763 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1976-05-05 | Phòng Kinh doanh | 9 | FALSE | 108/27/6 Cộng Hoà, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty cổ phần Đầu Tư Phát Triển Bưu Chính Việt | Nữ | 3 | 982202539 | 309234765 | |
767 | 766 | 1 | 1 | 5 | HỨA NHAN GIANG MINH CÔNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1424 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1992-05-17 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 7 | 901552096 | 309984990 | |
768 | 767 | 12 | 1 | 1 | TRẦN BÁ KIỀN | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 1623 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | KHÔNG PV Khác | 1984-07-11 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Lãnh đạo | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nam | 25 | 973005500 | 2700903730 | |
769 | 768 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ PHÚC | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1909 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1989-04-18 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nữ | 1 | 934061338 | 304903187 | |
770 | 769 | 2 | 2 | 5 | TRƯƠNG HOÀI TIỂU MY | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1906 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-10-17 | Phòng Thiết kế tổng hợp | 97 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nữ | DIV20211026115515013 | 974916585 | 304903187 | |
771 | 770 | 1 | 2 | 5 | ĐÀO THỊ MAI HOA | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1830 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | DIV20211025153313322 | 369591794 | 106597121 | |||
772 | 771 | 3 | 2 | 5 | TRẦN THỊ TÂM ANH | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1839 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1992-03-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 3 | 936059953 | 106597121 | |
773 | 772 | 2 | 2 | 5 | TRAN THI HONG PHUC | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1613 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1982-08-14 | Phòng Kế hoạch | 6 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nữ | 11 | 909066235 | 315818455 | |
774 | 773 | 1 | 1 | 5 | PHAN ĐIỀN CHÂU | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1599 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1983-08-22 | Phòng Kế hoạch | 6 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 11 | 936136731 | 315818455 | |
775 | 774 | 1 | 1 | 5 | MAI VAN DAO | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1645 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1986-01-01 | phòng | 97 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Khác | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | DIV20211023095428280 | 393097704 | 315818455 | |
776 | 775 | 2 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ THU HẰNG | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1417 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 5 | 948950166 | 100100128 | ||
777 | 776 | 2 | 1 | 5 | VŨ TRƯỜNG GIANG | smebbbmw | 2023-04-13 9:39:55 | 1967 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1984-06-17 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 144 phố Việt Hưng, Tổ 3, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẨN AIRTECH THẾ LONG | Nam | 1 | 963461479 | 102184821 | |
778 | 777 | 1 | 1 | 5 | ĐẶNG NGỌC HẠNH | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2059 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-04-22 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 903620660 | 500406015 | |
779 | 778 | 5 | 1 | 5 | NGUYỄN HUỲNH MINH NHỰT | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1522 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1990-09-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 395553096 | 309983718 | |
780 | 779 | 4 | 1 | 4 | DƯƠNG HOÀNG PHI HÙNG | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1420 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1975-11-22 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 938421117 | 309983718 | |
781 | 780 | 1 | 2 | 5 | LƯU THỊ NHƯ Ý | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1648 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-06-15 | Phòng Kế toán Tài Chính | 1 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nữ | 2 | 369903003 | 312378929 | |
782 | 781 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ THANH CHÂU | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1661 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1988-10-20 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nữ | 2 | 932079874 | 312378929 | |
783 | 782 | 2 | 1 | 4 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1747 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1963-12-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nam | 3 | 913647718 | 312378929 | |
784 | 783 | 2 | 1 | 5 | HOÀNG VĂN TUẤN | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2065 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1971-10-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 938164828 | 500406015 | |
785 | 784 | 2 | 1 | 3 | VŨ VĂN LƯƠNG | smeb2urw | 2023-04-13 9:39:55 | 2031 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1984-08-28 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | LK319 - Khu C, Yên Nghĩa, Hà ĐÔng, hanoi, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH VINSTECH VIET-SING | Nam | 25 | 989554906 | 108649745 | |
786 | 785 | 1 | 2 | 5 | PHAN NGỌC DIỄM | smebyobe | 2023-04-13 9:39:55 | 1814 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1996-08-04 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Lô R9 - R10 đường số 9 kcn Hải Sơn Mở rộng, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty cổ phần sản xuất bao bì thương mại Hùng Phát Hưng | Nữ | 1 | 822844969 | 3701859003 | |
787 | 786 | 4 | 2 | 5 | LÊ NHƯ SƯƠNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1414 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1977-10-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 3 | 913079318 | 309984990 | |
788 | 787 | 1 | 1 | 1 | TRƯƠNG MINH ĐẾN | smeb6p5w | 2023-04-13 9:39:55 | 2023 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | KHÔNG PV Từ chối PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Đường Thái Thị Bôi, Điện Ngoc, Thị xã Điện Bàn, Quảng Nam, Việt Nam | Lãnh đạo | CỬA HÀNG NHÀ BIỂN | Nam | 25 | 949972552 | 8328363760 | ||
789 | 788 | 1 | 1 | 3 | TRUO VĂN ĐƯỢC | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1692 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1978-03-24 | Lãnh đạo | 7 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Vận hành | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 25 | 903030104 | 3600359413 | |
790 | 789 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ DỊU | smebz6qq | 2023-04-13 9:39:55 | 1884 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Hành chính - Nhân sự | Công ty TNHH Takumi Safety Việt Nam | Nữ | 1 | 2862810596 | 312646543 | ||
791 | 790 | 3 | 1 | 4 | NGUYỄN VĂN DANH | smebz6qq | 2023-04-13 9:39:55 | 1881 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kinh doanh | 9 | FALSE | Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Lãnh đạo | Công ty TNHH Takumi Safety Việt Nam | Nam | 3 | 914552336 | 312646543 | ||
792 | 791 | 1 | 1 | 5 | ĐOÀN VĂN THUỘT | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1404 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-10-10 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 7 | 945959261 | 309984990 | |
793 | 792 | 1 | 1 | 4 | HOÀNG MINH TRUNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1429 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1981-01-30 | Phòng Kiểm toán XDCB1 | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | DIV20211018145253725 | 918067929 | 401632052 | |
794 | 793 | 2 | 1 | 5 | BÙI VĨNH PHÚC | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1436 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1992-03-19 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 905859203 | 401632052 | |
795 | 794 | 5 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ DẠ PHƯƠNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1422 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-04-18 | Phòng Kế toán Tài Chính | 1 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 2 | 777483311 | 401632052 | |
796 | 795 | 5 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ DẠ PHƯƠNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1462 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-04-18 | Phòng Kế toán Tài Chính | 97 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 2 | 777483311 | 401632052 | |
797 | 796 | 1 | 2 | 4 | TRẦN THIÊN LAN | smebxg0l | 2023-04-13 9:39:55 | 1907 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1989-01-01 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA & CAO SU NGỌC LAN | Nữ | 4 | 915270236 | 306132236 | |
798 | 797 | 5 | 1 | 4 | LÃ VĂN TUẤN | smeb1k7g | 2023-04-13 9:39:55 | 1891 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1993-10-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 18/109 xa lo ha noi kp3, tam hoà, biên hoà, đồng nai, Việt Nam | Kinh doanh | CONG TY TNHH TM SX S H D | Nam | 3 | 966370977 | 3603054755 | |
799 | 798 | 1 | 1 | 3 | LÊ HOÀNG TUẤN | smebyjwm | 2023-04-13 9:39:55 | 1757 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV | 1981-01-01 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 17/3 Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam | Kinh doanh | AMTEC Co Ltd | Nam | 3 | 939197738 | 3700763644 | |
800 | 799 | 2 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ PHƯƠNG NHÃ | smebxg0l | 2023-04-13 9:39:55 | 1944 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1990-06-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA & CAO SU NGỌC LAN | Nữ | 6 | 377926928 | 306132236 | |
801 | 800 | 1 | 2 | 2 | LUU LE THUY | smebwhr7 | 2023-04-13 9:39:55 | 1474 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Ô 6, Lô 1, Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty Cổ phần Thời trang Haki | Nữ | 25 | 919863838 | 108515237 | ||
802 | 801 | 1 | 2 | 5 | PHẠM THỊ NGA | smebxg0l | 2023-04-13 9:39:55 | 1945 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1984-11-15 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA & CAO SU NGỌC LAN | Nữ | 6 | 983714613 | 306132236 | |
803 | 802 | 1 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ MỸ LAN | smebxg0l | 2023-04-13 9:39:55 | 1946 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-06-04 | Phòng Kế hoạch | 5 | FALSE | Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA & CAO SU NGỌC LAN | Nữ | 11 | 355838411 | 306132236 | |
804 | 803 | 2 | 2 | 2 | LÊ HUỲNH NGA | smebbd8g | 2023-04-13 9:39:55 | 1520 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV TOP | 1983-10-21 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Phú Thứ, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH THẨM ĐỊNH GIÁ VÀ ĐÀO TẠO SONG PHÁ | Nữ | 25 | 979796663 | 1801373365 | |
805 | 804 | 4 | 1 | 4 | PHẠM ĐĂNG TIẾN | smebxteh | 2023-04-13 9:39:55 | 1919 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 622/24A Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CTY TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Hoàng Quân | Nam | 3 | 972817450 | 313271914 | ||
806 | 805 | 1 | 2 | 5 | VÕ THỊ VIỆT HƯƠNG | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1546 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1998-08-28 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nữ | 2 | 846789934 | 312378929 | |
807 | 806 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN XUÂN MẠNH | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 1491 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1987-04-22 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Vận hành | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 7 | 907129555 | 102454845 | |
808 | 807 | 3 | 2 | 4 | NGUYỄN NGỌC TRANG | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 1826 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1983-08-09 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nữ | 3 | 919142124 | 1101956361 | |
809 | 808 | 4 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ HẢI HÀ | smebxmbp | 2023-04-13 9:39:55 | 1875 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR CRM | 1990-08-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Hòa Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Hành chính - Nhân sự | Công ty TNHH MAXCOS | Nữ | 1 | 908035659 | 314347965 | |
810 | 809 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN QUỐC GIA BẢO | smeb4aky | 2023-04-13 9:39:55 | 2100 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-07-02 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | SỐ 255 LƯƠNG ĐỊNH CỦA, KHU PHỐ 1, Phường An Phú, NaN, NaN, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM & DV CÔNG NGHIỆP HOÀNG NA, | Nam | 3 | 961572138 | 302064641 | |
811 | 810 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THỦY LY | smeb6anf | 2023-04-13 9:39:55 | 1868 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1990-12-08 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Kế toán – Tài chính | MINH ANH INVESTMENT CONSTRUCTION & TRADING SERVICE LTD | Nữ | 2 | 949783009 | 108972096 | |
812 | 811 | 2 | 1 | 5 | ĐÀO TIẾN TĨNH | smebxsv2 | 2023-04-13 9:39:55 | 1616 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-04-09 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu nhà xưởng Tiến Đạt, thôn Bình Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | Nam | 6 | 823568222 | 107919283 | |
813 | 812 | 1 | 1 | 2 | BÙI QUANG THẮNG | smebwxfa | 2023-04-13 9:39:55 | 1996 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 9 | FALSE | thôn Đông Lai, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH Bfood Việt Nam | Nam | DIV20211029220119084 | 902079747 | 109360829 | |||
814 | 813 | 0 | 1 | 5 | VÕ VĂN THÀNH SƠN | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | 2078 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-04-30 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | 4 | 353679464 | 304995244 | |
815 | 814 | 1 | 1 | 4 | TRẦN KẾ HUY | smebwnat | 2023-04-13 9:39:55 | 1918 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1992-02-29 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 184/1 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CTY TNHH VIỄN THÔNG KHÁNH HỘI | Nam | 5 | 933527812 | 309917465 | |
816 | 815 | 6 | 2 | 4 | HÀ THỊ THÙY LANH | smebbkzc | 2023-04-13 9:39:55 | 1929 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1997-07-04 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Nhà 180, Lô M1, Khu Đô thị 31Ha, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | Nữ | 1 | 981032747 | 109694807 | |
817 | 816 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN NGỌC ĐẠI | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1770 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nam | 2 | 915007096 | 107708691 | ||
818 | 817 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THANH THỦY | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1804 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-06-18 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nữ | 2 | 947018692 | 107708691 | |
819 | 818 | 2 | 2 | 4 | LÊ THI KIM HOÀNG | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1828 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1995-11-04 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nữ | 3 | 947730066 | 107708691 | |
820 | 819 | 4 | 2 | 5 | TRỊNH HOÀNG YẾN | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1859 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-12-27 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Vận hành | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nữ | 7 | 349384991 | 107708691 | |
821 | 820 | 2 | 1 | 4 | VŨ HUY HOÀNG | smeb6anf | 2023-04-13 9:39:55 | 1862 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1984-06-04 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | MINH ANH INVESTMENT CONSTRUCTION & TRADING SERVICE LTD | Nam | 3 | 989631155 | 108972096 | |
822 | 821 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1418 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR CRM | 1992-08-10 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 902331117 | 309983718 | |
823 | 822 | 0 | 2 | 5 | HỒ THỊ ĐỨC | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 1600 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 2020-10-13 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nữ | 2 | 971872181 | 2900930650 | |
824 | 823 | 1 | 1 | 5 | TRỊNH HOÀNG LÃM | smebwf4y | 2023-04-13 9:39:55 | 1533 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-02-27 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 153/3 ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công ty tnhh tmdv vận chuyển danh ngân- chi nhánh số 1 | Nam | 6 | 933504931 | 3603156193001 | |
825 | 824 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐỨC TUYÊN | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1685 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 6 | 396951253 | 104349250 | ||
826 | 825 | 2 | 2 | 5 | LƯƠNG DIỆU LINH | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1686 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-07-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 3 | 372566260 | 104349250 | |
827 | 826 | 1 | 1 | 4 | VŨ XUÂN MẠNH | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1722 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 4 | 898996007 | 104349250 | ||
828 | 827 | 1 | 1 | 3 | PHẠM ANH TUẤN | smebyjgl | 2023-04-13 9:39:55 | 2032 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 01, Lê Phụng Hiểu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Công Ty TNHH Hãng Kiểm Toán AASC | Nam | 25 | 912258568 | 100111105 | ||
829 | 828 | 1 | 1 | 4 | LÊ HỒNG TÂM | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1748 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1982-05-14 | Khâu Đónh Gói | 97 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Khác | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | DIV20211024221009282 | 907510069 | 3600359413 | |
830 | 829 | 1 | 2 | 5 | PHẠM THỊ XINH | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1807 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1991-09-17 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 2 | 986552469 | 104349250 | |
831 | 830 | 1 | 1 | 4 | PHẠM VĂN LUÂN | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1908 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1991-02-15 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nam | 4 | 912987870 | 304903187 | |
832 | 831 | 2 | 1 | 5 | LÊ KHÔI HOÀNG | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1928 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 2021-10-26 | Phòng Kỹ thuật | 1 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nam | 4 | 966611398 | 304903187 | |
833 | 832 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VIẾT THÀNH | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1936 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1979-09-09 | Phòng Điện tử | 7 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nam | 8 | 917694343 | 304903187 | |
834 | 833 | 1 | 2 | 5 | PHẠM THỊ PHƯƠNG | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1818 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1987-09-28 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 2 | 984177302 | 104349250 | |
835 | 834 | 2 | 2 | 5 | THÁI THỊ XUÂN TRÚC | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1694 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1997-03-25 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 3 | 364974308 | 104349250 | |
836 | 835 | 1 | 1 | 5 | BÙI MẠNH TOÀN | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2048 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1990-09-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 942654662 | 500406015 | |
837 | 836 | 1 | 1 | 5 | NGUYEN XUAN HUNG | smebbbmi | 2023-04-13 9:39:55 | 1481 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1990-12-09 | Phòng Mua Hàng | 4 | FALSE | Khu Đô Thị Mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HÀ NỘI | Nam | DIV20211019130059567 | 909016003 | 101154398 | |
838 | 837 | 2 | 1 | 1 | NGUYỄN XUÂN TUẤT | smebbbmi | 2023-04-13 9:39:55 | 1965 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | NV BR TOP CRM HR | 1958-09-30 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Khu Đô Thị Mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HÀ NỘI | Nam | 25 | 903422405 | 101154398 | |
839 | 838 | 2 | 1 | 5 | LÊ THANH BẢO | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1672 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR | 1992-10-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 3 | 933466356 | 3600359413 | |
840 | 839 | 2 | 1 | 5 | LÊ THANH BẢO | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1796 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR | 1992-10-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 3 | 933466356 | 3600359413 | |
841 | 840 | 1 | 2 | 3 | NGUYỄN MINH NGUYỆT | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1773 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 2 | 904656685 | 106597121 | ||
842 | 841 | 1 | 1 | 5 | NGÔ MINH TRÍ | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1838 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 97 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Khác | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | DIV20211025154640918 | 344284284 | 106597121 | |||
843 | 842 | 2 | 1 | 4 | NGUYỄN MINH PHÚC | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1554 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | DIV20211022071831972 | 908380252 | 309983718 | |||
844 | 843 | 1 | 2 | 4 | PHAN THỊ YẾN | smeb7yfm | 2023-04-13 9:39:55 | 1742 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1983-10-25 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH FICERT | Nữ | 3 | 983028016 | 108190846 | |
845 | 844 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ HUYỀN | smeb7ovi | 2023-04-13 9:39:55 | 1842 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1990-03-17 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | P.12, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CONG TY MOI TRUONG VIET THAI SINH | Nữ | 1 | 366672679 | 301220520 | |
846 | 845 | 2 | 1 | 2 | NGUYỄN QUANG MẠNH | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 1787 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nam | 25 | 917325858 | 106953838 | ||
847 | 846 | 1 | 1 | 4 | LÊ THÚY ANH | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1466 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1990-02-28 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 938091117 | 309983718 | |
848 | 847 | 1 | 2 | 5 | LƯU THỊ MẾN | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1532 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-01-21 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nữ | 2 | 971072117 | 309983718 | |
849 | 848 | 1 | 1 | 4 | ĐẶNG VĂN TÙNG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1871 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1991-12-08 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | 4 | 961394675 | 106597121 | |
850 | 849 | 1 | 2 | 5 | TRẦN THỊ KIM DUNG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1882 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-07-20 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 5 | 974494904 | 106597121 | |
851 | 850 | 1 | 2 | 5 | NGUYEN THI HAU | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1617 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 385077088 | 2300937069 | ||
852 | 851 | 1 | 2 | 5 | NGUYEN THI HAU | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1626 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 385077088 | 2300937069 | ||
853 | 852 | 2 | 2 | 5 | VÕ MAI XUÂN ĐẸP | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1676 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1984-12-22 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công Ty TNHH Nam Long | Nữ | 2 | 907922636 | 3600359413 | |
854 | 853 | 3 | 2 | 4 | VŨ THỊ THANH TRÚC | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1510 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP CRM HR | 1991-10-14 | 6 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nữ | DIV20211021100026990 | 937391014 | 309983718 | ||
855 | 854 | 3 | 2 | 5 | LÊ THỊ TRANG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1927 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1994-12-26 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 1 | 971945161 | 106597121 | |
856 | 855 | 2 | 2 | 4 | LÊ HUYỀN THÙY TRANG | smebwoc5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1978 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1972-04-08 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | Nữ | 11 | 909743316 | 312041033 | |
857 | 856 | 1 | 2 | 4 | ĐẬU THỊ THẢO | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1716 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1990-05-05 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 3 | 974350531 | 104349250 | |
858 | 857 | 3 | 2 | 4 | HOÀNG HÀ KIỀU | smebwjov | 2023-04-13 9:39:55 | 1964 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM HR | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 92 Đinh Tiên Hoàng, Phường Thanh Bình, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty cổ phần Sông Dinh | Nữ | 2 | 905888285 | 400637322 | ||
859 | 858 | 1 | 1 | 4 | THÁI PHƯƠNG | smebwoc5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1971 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV HR | 1991-03-26 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | Nam | 6 | 961092131 | 312041033 | |
860 | 859 | 4 | 2 | 4 | LÊ THỊ PHƯƠNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 1624 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1991-11-14 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Kinh doanh | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | 3 | 915260006 | 2700903730 | |
861 | 860 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN HƯƠNG TRÀ | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 1489 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1995-04-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 6 | 902190495 | 102454845 | |
862 | 861 | 1 | 1 | 4 | LÊ XUÂN HỮU | smebys4w | 2023-04-13 9:39:55 | 1876 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1985-03-24 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 108/27/6 Cộng Hoà, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty cổ phần Đầu Tư Phát Triển Bưu Chính Việt | Nam | 1 | 906047159 | 309234765 | |
863 | 862 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN VĂN PHƠ LIN | smebys4w | 2023-04-13 9:39:55 | 1589 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1988-09-09 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 108/27/6 Cộng Hoà, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty cổ phần Đầu Tư Phát Triển Bưu Chính Việt | Nam | 2 | 797378839 | 309234765 | |
864 | 863 | 4 | 2 | 5 | VŨ THỊ THÙY LINH | smebbbmi | 2023-04-13 9:39:55 | 1493 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-10-09 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Khu Đô Thị Mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HÀ NỘI | Nữ | 2 | 902283993 | 101154398 | |
865 | 864 | 6 | 2 | 4 | THI THANH HUYEN NHAM | smebznmd | 2023-04-13 9:39:55 | 1994 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP HR | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hành chính - Nhân sự | VĂN PHÒNG LUẬT SƯ NHQUANG&CỘNG SỰ | Nữ | 1 | 902071006 | 101567268 | ||
866 | 865 | 1 | 1 | 5 | NGUYEN CHAU TUAN | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1640 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Vận hành | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 4 | 902080170 | 315818455 | ||
867 | 866 | 1 | 2 | 4 | ĐỖ THỊ THU HIỀN | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1610 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP | 1975-02-14 | Lãnh đạo | 3 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nữ | 25 | 908349889 | 315818455 | |
868 | 867 | 4 | 1 | 5 | CAO THÀNH ĐÔN | smebys4w | 2023-04-13 9:39:55 | 1989 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | 108/27/6 Cộng Hoà, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | Công ty cổ phần Đầu Tư Phát Triển Bưu Chính Việt | Nam | 6 | 935207226 | 309234765 | ||
869 | 868 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ MINH PHƯƠNG | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1632 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1996-03-09 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nữ | 2 | 357656288 | 315818455 | |
870 | 869 | 3 | 1 | 2 | TUAN NAM | smeb6vuc | 2023-04-13 9:39:55 | 2021 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1971-05-17 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 36 Phạm Huy Thông, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA TUẤN | Nam | 25 | 983515185 | 102291580 | |
871 | 870 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ TUYẾT HẠNH | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1416 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1987-10-25 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 5 | 982001025 | 100100128 | |
872 | 871 | 1 | 1 | 4 | TRẦN VĂN THẮNG | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 1769 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1970-03-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | 3 | 913363938 | 101192844 | |
873 | 872 | 0 | 1 | 2 | NGUYỄN VĂN LINH | smeb2gzz | 2023-04-13 9:39:55 | 1979 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 46, ngõ 73 Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRI THỨC CUỘC SỐNG VIỆT NAM | Nam | 25 | 84904913286 | 109549503 | ||
874 | 873 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HÒA LỘC | smebw8xc | 2023-04-13 9:39:55 | 2005 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1995-06-28 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 296, tờ bản đồ số 6, Khu phố Trung Thắng, Bình Thắng, Dĩ An, Bình Dương, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH Cơ Khí Nhựa Việt Úc | Nữ | 3 | 938636588 | 312889634 | |
875 | 874 | 5 | 1 | 4 | THANH TUNG VŨ | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1566 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV HR | 1983-04-08 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 2 | 909099644 | 315818455 | |
876 | 875 | 0 | 1 | 4 | NGÔ XUÂN QUỲNH | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2055 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1991-11-05 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 4 | 909992886444 | 500406015 | |
877 | 876 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN LÂM THẢO HƯƠNG | smebb8ni | 2023-04-13 9:39:55 | 1619 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-10-14 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY TNHH BETTER FOOD CHAIN | Nữ | 7 | 362254057 | 316955292 | |
878 | 877 | 2 | 2 | 5 | TRẦN BÌNH AN | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1650 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1995-10-15 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nữ | 2 | 387284968 | 312378929 | |
879 | 878 | 2 | 2 | 4 | BÙI THỊ LỆ HẰNG | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1634 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1995-08-12 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nữ | 2 | 368315702 | 312378929 | |
880 | 879 | 2 | 1 | 2 | THÁI MINH HẢI | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | 2016 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV | 1979-05-15 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | 25 | 918042345 | 304995244 | |
881 | 880 | 1 | 1 | 5 | HUỲNH QUỐC THỊNH | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1701 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-03-24 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nam | 2 | 906893641 | 312378929 | |
882 | 881 | 2 | 1 | 4 | NGUYỄN THẾ ANH | smebwoc5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1986 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV HR | 1983-10-25 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | Nam | 1 | 934084137 | 312041033 | |
883 | 882 | 2 | 1 | 1 | HỒ ĐĂNG NGUYÊN | smeb1t5t | 2023-04-13 9:39:55 | 1885 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | NV BR TOP CRM HR | 1985-02-16 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 73 Thạch Hãn, Phường Thuận Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH SX-TM LIÊN MINH XANH | Nam | 1 | 948895454 | 3301592563 | |
884 | 883 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | smebwoc5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1941 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1991-01-14 | Thư ký | 9 | FALSE | Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | Nữ | DIV20211027081830801 | 522912707 | 312041033 | |
885 | 884 | 2 | 1 | 3 | NGUYỄN VĂN THUẬN | smebwoc5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1972 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV HR | 1990-12-31 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | Nam | 5 | 983198991 | 312041033 | |
886 | 885 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN TRUNG THÀNH | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1680 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1987-07-02 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Vận hành | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 4 | 914882600 | 315818455 | |
887 | 886 | 6 | 2 | 3 | VŨ THỊ KIM LIÊN | smebwoc5 | 2023-04-13 9:39:55 | 2066 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV BR TOP CRM | 1987-08-06 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | Nữ | 3 | 937202065 | 312041033 | |
888 | 887 | 3 | 2 | 5 | ĐINH THỊ THANH HUYỀN | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1612 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1976-07-22 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nữ | 1 | 911999062 | 315818455 | |
889 | 888 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ LAM | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1605 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1993-04-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty CP VB pharma | Nữ | 3 | 979742951 | 2300937069 | |
890 | 889 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 1658 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM HR | 1990-08-15 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | 7 | 792150890 | 312472745 | |
891 | 890 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 1664 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM HR | 1990-08-15 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | 3 | 792150890 | 312472745 | |
892 | 891 | 4 | 2 | 4 | PHẠM THỊ MINH THƯ | smeb8omi | 2023-04-13 9:39:55 | 1951 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1989-03-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Cum khu CN Ninh Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ BÁCH VIỆT | Nữ | 3 | 975513912 | 103810768 | |
893 | 892 | 4 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN LỘC | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2054 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1986-09-27 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 6 | 984478686 | 102454845 | |
894 | 893 | 1 | 2 | 5 | TÔ THỊ TUYẾT LAN | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2049 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1984-06-10 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 3 | 988927778 | 102454845 | |
895 | 894 | 3 | 1 | 3 | TỐNG VIỆT DŨNG | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2052 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV TOP CRM HR | 1987-11-09 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 25 | 917705885 | 102454845 | |
896 | 895 | 4 | 1 | 2 | LÊ NGUYÊN KIM | smebwprj | 2023-04-13 9:39:55 | 1861 | Tổng giám đốc / Giám đốc | HR | 1973-04-27 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 245 TRẦN QUANG KHẢI, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH VI TÍNH NGUYÊN KIM | Nam | 25 | 933808911 | 903753468 | |
897 | 896 | 7 | 2 | 2 | HOÀNG THỊ LIÊN | smebbcmb | 2023-04-13 9:39:55 | 1409 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1978-02-12 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lô 8, tầng 5, thápB, nhà D2, Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH du lịch F5 Việt Nam | Nữ | 25 | 936585566 | 106140631 | |
898 | 897 | 3 | 2 | 5 | VÕ THỊ NGỌC HÂN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1427 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-10-28 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 905536596 | 401632052 | |
899 | 898 | 8 | 1 | 1 | HUYNH THANH TUNG | smebb8ni | 2023-04-13 9:39:55 | 1428 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1973-11-21 | Lãnh đạo | 4 | FALSE | Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH BETTER FOOD CHAIN | Nam | 25 | 908450958 | 316955292 | |
900 | 899 | 0 | 1 | 5 | NGÔ DUY SƠN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1430 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1980-02-03 | Ban KSCL XDCB | 97 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | DIV20211018145449648 | 901971488 | 401632052 | |
901 | 900 | 0 | 1 | 4 | LÊ VĂN LONG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1433 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1988-10-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 914891088 | 401632052 | |
902 | 901 | 0 | 1 | 5 | LÊ VĂN SƠN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1434 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 912060022 | 401632052 | ||
903 | 902 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VIẾT LONG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1437 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-07-05 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 913057168 | 401632052 | |
904 | 903 | 2 | 1 | 5 | TRÌNH THẾ LÂM | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1441 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1982-02-04 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 917481179 | 401632052 | |
905 | 904 | 0 | 1 | 5 | ĐẶNG VĂN HAI | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1442 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 916514228 | 401632052 | ||
906 | 905 | 2 | 1 | 5 | HỒ VĂN PHÚ | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1450 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-03-23 | Phòng Kỹ thuật | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 915297444 | 401632052 | |
907 | 906 | 0 | 1 | 4 | PHAN HOÀI THANH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1456 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1984-08-01 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 983005699 | 401632052 | |
908 | 907 | 0 | 1 | 4 | NGUYỄN ĐÌNH DUY KHÁNH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1457 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1984-11-01 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 916640179 | 401632052 | |
909 | 908 | 0 | 1 | 5 | LƯU THÀNH THIỆN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1458 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Xây dựng cơ bản 1 | 97 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | DIV20211018152204415 | 911340077 | 401632052 | ||
910 | 909 | 0 | 2 | 5 | HOÀNG VŨ ANH THƯ | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1460 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-10-07 | KHỐI XÂY DỰNG CƠ BẢN | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | DIV20211018151023141 | 933316274 | 401632052 | |
911 | 910 | 7 | 2 | 5 | NGUYỄN NGỌC ĐÌNH | smebb8ni | 2023-04-13 9:39:55 | 1463 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-08-05 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH BETTER FOOD CHAIN | Nữ | 3 | 767485862 | 316955292 | |
912 | 911 | 0 | 1 | 5 | DƯƠNG NGỌC HÙNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1464 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-04-17 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 968219391 | 401632052 | |
913 | 912 | 0 | 1 | 5 | NGÔ TẤN HƯNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1468 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-05-08 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 368236168 | 401632052 | |
914 | 913 | 1 | 1 | 4 | DƯƠNG PHƯỚC MINH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1472 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 913008749 | 401632052 | ||
915 | 914 | 1 | 1 | 4 | PHẠM NGỌC QUÝ | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1473 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1991-10-10 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 948994343 | 401632052 | |
916 | 915 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN VŨ | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1475 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-07-13 | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 915736755 | 401632052 | |
917 | 916 | 0 | 1 | 5 | ĐOÀN MINH QUANG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1476 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1983-12-20 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 917720101 | 401632052 | |
918 | 917 | 0 | 1 | 4 | LE DINH BAO TRUNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 1487 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1993-03-01 | Phòng Kế hoạch | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 11 | 853915554 | 314867040 | |
919 | 918 | 1 | 2 | 5 | ĐÀO THỊ HẢI YẾN | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1498 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1986-05-07 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 1 | 936382031 | 104809243 | |
920 | 919 | 4 | 2 | 2 | NGUYỄN NGUYỆT CẦM | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1499 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Lãnh đạo | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 25 | 913532338 | 104809243 | ||
921 | 920 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1503 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Khác | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 4 | 356069887 | 104809243 | ||
922 | 921 | 3 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THANH | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1504 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-02-25 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Khác | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 1 | 349756571 | 104809243 | |
923 | 922 | 3 | 1 | 5 | LƯU QUANG NGỌC | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1505 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Khác | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nam | 4 | 363178163 | 104809243 | ||
924 | 923 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HÀ | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1516 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 2 | 975694996 | 104809243 | ||
925 | 924 | 7 | 1 | 2 | LÊ BÁ HUẤN | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 1531 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1974-08-05 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | 25 | 903221199 | 101192844 | |
926 | 925 | 2 | 2 | 4 | PHAN THỊ LAN TRANG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1535 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1983-04-02 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 2 | 983444660 | 401632052 | |
927 | 926 | 8 | 2 | 2 | VO QUOC THAO NGUYEN | smeb3xcn | 2023-04-13 9:39:55 | 1543 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1987-08-26 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | Lãnh đạo | CONG TY TNHH GREENJOY | Nữ | 25 | 764335947 | 315318999 | |
928 | 927 | 4 | 1 | 2 | TFAAF CÔNG KHANH | smebys4w | 2023-04-13 9:39:55 | 1552 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1982-02-16 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 108/27/6 Cộng Hoà, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty cổ phần Đầu Tư Phát Triển Bưu Chính Việt | Nam | 25 | 919993579 | 309234765 | |
929 | 928 | 2 | 2 | 5 | NGÔ THỊ CHÂU HUỲNH | smebbcsy | 2023-04-13 9:39:55 | 1557 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-10-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH CARE 4 CAR | Nữ | 3 | 389875975 | 315497995 | |
930 | 929 | 4 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THANH HIỀN | smebwf4y | 2023-04-13 9:39:55 | 1560 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-02-10 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 153/3 ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty tnhh tmdv vận chuyển danh ngân- chi nhánh số 1 | Nữ | 1 | 936451422 | 3603156193001 | |
931 | 930 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN YẾN NHUNG | smebb8pq | 2023-04-13 9:39:55 | 1565 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1985-08-20 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 212 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VICLAW | Nữ | 2 | 909001365 | 311055611 | |
932 | 931 | 3 | 2 | 2 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | smebb8pq | 2023-04-13 9:39:55 | 1568 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1983-03-01 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 212 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VICLAW | Nữ | 25 | 933938838 | 311055611 | |
933 | 932 | 3 | 2 | 5 | LÊ THỊ THU THỦY | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1573 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1976-08-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 902313684 | 309984990 | |
934 | 933 | 1 | 2 | 5 | ĐẶNG THỊ HUYỀN | smebwf4y | 2023-04-13 9:39:55 | 1574 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-10-19 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 153/3 ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty tnhh tmdv vận chuyển danh ngân- chi nhánh số 1 | Nữ | 3 | 374581459 | 3603156193001 | |
935 | 934 | 2 | 2 | 5 | LÊ THỊ KHÁNH TRANG | smebbcsy | 2023-04-13 9:39:55 | 1575 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-07-06 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH CARE 4 CAR | Nữ | 3 | 784476921 | 315497995 | |
936 | 935 | 0 | 1 | 4 | NGUYỄN TIẾN PHÁT | smebxnre | 2023-04-13 9:39:55 | 1576 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 65b đường số 6 ,kp7, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty tnhh sản xuất thương mại xuất nhập khẩu tiến phát quang | Nam | 1 | 984451729 | 312926815 | ||
937 | 936 | 4 | 2 | 5 | HỒ THỊ KIM NHANH | smebbcsy | 2023-04-13 9:39:55 | 1577 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH CARE 4 CAR | Nữ | 3 | 944955700 | 315497995 | ||
938 | 937 | 3 | 1 | 4 | LÊ VĂN ĐĂNG | smebys4w | 2023-04-13 9:39:55 | 1581 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1990-09-22 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 108/27/6 Cộng Hoà, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | Công ty cổ phần Đầu Tư Phát Triển Bưu Chính Việt | Nam | 7 | 974824107 | 309234765 | |
939 | 938 | 1 | 2 | 3 | VAN THI HUU TAM | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1582 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1975-04-18 | Lãnh đạo | 1 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nữ | 25 | 947376065 | 315818455 | |
940 | 939 | 3 | 1 | 3 | HUỲNH MINH TÚ | smebys4w | 2023-04-13 9:39:55 | 1583 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1975-10-22 | 9 | FALSE | 108/27/6 Cộng Hoà, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty cổ phần Đầu Tư Phát Triển Bưu Chính Việt | Nam | DIV20211022145604338 | 903015739 | 309234765 | ||
941 | 940 | 0 | 1 | 5 | HOÀNG QUỐC KHÁNH | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1585 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-08-31 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 3 | 919861116 | 102909820 | |
942 | 941 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1587 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 4 | 978856391 | 102909820 | ||
943 | 942 | 0 | 1 | 5 | PHAM QUANG VY | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1590 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-10-26 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 5 | 915269105 | 102909820 | |
944 | 943 | 4 | 2 | 4 | PHẠM THỊ BIỂN | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1598 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 3 | 975640642 | 104809243 | ||
945 | 944 | 7 | 1 | 5 | BÙI SỸ ĐỒNG | smeb3xcn | 2023-04-13 9:39:55 | 1602 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-07-25 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | Nghiên cứu phát triển | CONG TY TNHH GREENJOY | Nam | 4 | 976876453 | 315318999 | |
946 | 945 | 0 | 2 | 5 | TRẦN THỊ HỒNG HẠNH | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1606 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-12-31 | Phòng Kế toán Tài Chính | 5 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nữ | 2 | 393783753 | 102909820 | |
947 | 946 | 0 | 1 | 4 | BÀNG TUẤN CƯỜNG | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1611 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1984-02-22 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 25 | 936632225 | 102909820 | |
948 | 947 | 4 | 1 | 5 | ĐÀO HOÀI NAM | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1618 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-08-08 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nam | 6 | 976048897 | 2300937069 | |
949 | 948 | 2 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ PHƯƠN LINH | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1620 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-10-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 326190015 | 2300937069 | |
950 | 949 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HỒNG HÀ | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1625 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 987602869 | 2300937069 | ||
951 | 950 | 3 | 1 | 4 | NGUYEN VAN BAO | smeb6xew | 2023-04-13 9:39:55 | 1627 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1992-12-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tầng 2, số 1 Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH PRONEXUS | Nam | 3 | 983948104 | 109195075 | |
952 | 951 | 2 | 1 | 5 | VŨ ĐỨC HIỆP | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1631 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1981-04-14 | Phòng Kế hoạch | 7 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Vận hành | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 11 | 919410710 | 315818455 | |
953 | 952 | 5 | 1 | 5 | NGUYỄN PHƯƠNG ĐÔNG | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1636 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-06-04 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Vận hành | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 4 | 982264921 | 315818455 | |
954 | 953 | 8 | 2 | 5 | NGUYỄN NHƯ THY | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1651 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-06-02 | Phòng Kế toán Tài Chính | 97 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nữ | 2 | 938846702 | 312378929 | |
955 | 954 | 0 | 2 | 5 | ĐINH THỊ UYÊN | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1657 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-05-04 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nữ | 6 | 969645535 | 102909820 | |
956 | 955 | 2 | 2 | 4 | ĐINH THỊ TRÚC NGÂN | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 1662 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1989-07-06 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | 1 | 933865055 | 312472745 | |
957 | 956 | 1 | 1 | 4 | VŨ TUẤN ANH | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1667 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 1 | 906267979 | 315818455 | ||
958 | 957 | 0 | 1 | 4 | TĐTHANH | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1674 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1982-10-17 | Phòng Kế hoạch | 6 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 11 | 933351015 | 315818455 | |
959 | 958 | 3 | 2 | 5 | VÕ THỊ TRÚC NĂNG | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1681 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-03-28 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nữ | 4 | 354369160 | 3600359413 | |
960 | 959 | 5 | 1 | 4 | NGUYÊ VĂN CHI | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1691 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 4 | 922010605 | 104349250 | ||
961 | 960 | 1 | 1 | 5 | HUỲNH VĂN THUẬN | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1696 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 4 | 965477616 | 104349250 | ||
962 | 961 | 4 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN QUÍ | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1697 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1979-09-19 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 6 | 798603655 | 3600359413 | |
963 | 962 | 1 | 2 | 5 | BUI THI HIEN | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1702 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 397830996 | 2300937069 | ||
964 | 963 | 2 | 1 | 4 | PHAN QUỐC ANH | smeb6rzq | 2023-04-13 9:39:55 | 1712 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Vận hành | 9 | FALSE | Tầng 5, Số 62 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TTNA | Nam | 7 | 902319943 | 316443625 | ||
965 | 964 | 1 | 2 | 5 | PHAN THỊ THANH TÂM | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1720 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-05-21 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 3 | 334547596 | 104349250 | |
966 | 965 | 3 | 1 | 4 | CHU VAN MINH | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1721 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1994-10-03 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 5 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 5 | 373227905 | 104349250 | |
967 | 966 | 1 | 1 | 5 | LÊ TIẾN | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1724 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 1 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 4 | 359356550 | 104349250 | ||
968 | 967 | 2 | 1 | 4 | LÊ QUỐC VIỆT | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1725 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 6 | 974148204 | 104349250 | ||
969 | 968 | 1 | 1 | 5 | PHẠM VĂN DƯƠNG | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1728 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-10-25 | Thiết kế | 5 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | DIV20211024125100647 | 328000774 | 104349250 | |
970 | 969 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ BÉ NHIỂN | smebbcsy | 2023-04-13 9:39:55 | 1734 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH CARE 4 CAR | Nữ | 3 | 829110789 | 315497995 | ||
971 | 970 | 2 | 2 | 5 | TRẦN NGỌC BẢO | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1740 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1981-08-08 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 1 | 908338309 | 104349250 | |
972 | 971 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN THẢO ANH | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1755 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-07-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 6 | 962484648 | 3600359413 | |
973 | 972 | 1 | 1 | 5 | LƯU QUANG DŨNG | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1756 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-10-17 | Phòng Kỹ thuật | 1 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 4 | 963000698 | 104349250 | |
974 | 973 | 2 | 2 | 5 | TRẦN TIHJ THU YẾN | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1760 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-09-25 | Marketing | 97 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | DIV20211025081841940 | 333986261 | 104349250 | |
975 | 974 | 4 | 1 | 2 | LƯƠNG QUỐC ANH | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1779 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1985-11-16 | 9 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nam | DIV20211025110025771 | 912060166 | 107708691 | ||
976 | 975 | 3 | 2 | 5 | HỒ THẢO NHI | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1780 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-07-31 | 97 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Khác | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nữ | DIV20211025111339591 | 941232879 | 107708691 | ||
977 | 976 | 0 | 2 | 4 | TRẦN NỮ THẢO UYÊN | smeb99vz | 2023-04-13 9:39:55 | 1784 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1988-08-26 | Phòng Vận hành | 4 | FALSE | Hải Châu 1, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kinh doanh | SUNRISE POTENTIAL PARTNERS | Nữ | 7 | 840981324586 | 402068142 | |
978 | 977 | 1 | 1 | 5 | TRẦN TRUNG HỚN | smebbcsy | 2023-04-13 9:39:55 | 1791 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH CARE 4 CAR | Nam | 3 | 329531813 | 315497995 | ||
979 | 978 | 2 | 1 | 5 | TÙNG NGUYỄN XUÂN | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1795 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-04-02 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Vận hành | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | 7 | 353567678 | 106597121 | |
980 | 979 | 1 | 2 | 5 | BÙI THỊ HƯƠNG | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1797 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-10-10 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 2 | 868341558 | 104349250 | |
981 | 980 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN KIM THANH | smeb6rzq | 2023-04-13 9:39:55 | 1800 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1983-06-18 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Tầng 5, Số 62 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH TTNA | Nữ | 1 | 941228244 | 316443625 | |
982 | 981 | 1 | 2 | 4 | LÊ THỊ THỦY TIÊN | smebyobe | 2023-04-13 9:39:55 | 1801 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1992-03-21 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô R9 - R10 đường số 9 kcn Hải Sơn Mở rộng, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty cổ phần sản xuất bao bì thương mại Hùng Phát Hưng | Nữ | 3 | 902785659 | 3701859003 | |
983 | 982 | 0 | 1 | 1 | TO DUC HAI | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1808 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1980-11-02 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Lãnh đạo | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | 25 | 945666686 | 106597121 | |
984 | 983 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN THẾ CÔNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1813 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-08-30 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nam | 1 | 972467688 | 2300937069 | |
985 | 984 | 1 | 1 | 5 | PHAN PHƯƠNG NAM | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1815 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1978-09-25 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nam | 1 | 919715440 | 2300937069 | |
986 | 985 | 3 | 2 | 5 | TRẦN PHƯƠNG THẢO | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1817 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1985-03-21 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty CP VB pharma | Nữ | 2 | 977129910 | 2300937069 | |
987 | 986 | 4 | 2 | 4 | PHẠM THỊ HỒNG MINH | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1820 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 3 | 911246678 | 104809243 | ||
988 | 987 | 1 | 2 | 5 | ĐÀO THỊ HẢI YẾN | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1827 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1986-05-07 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty CP VB pharma | Nữ | 1 | 936382031 | 2300937069 | |
989 | 988 | 1 | 2 | 5 | ĐÀO HẢI LÝ | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1845 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 3 | 789111611 | 104349250 | ||
990 | 989 | 1 | 2 | 5 | ĐÀO HẢI LÝ | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1848 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 3 | 789111611 | 104349250 | ||
991 | 990 | 6 | 2 | 4 | NGUYỄN TRẦN THỊ MỸ HUYỀN | smebbhhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1850 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1980-01-16 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lô 30E đường D2 Hoa Trà, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH TRÍ | Nữ | 2 | 908639086 | 307292070 | |
992 | 991 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ HÀ GIANG | smebwfrp | 2023-04-13 9:39:55 | 1853 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-07-07 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Xóm 3, Xã Hưng Thịnh, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Cty TNHH GỖ GERVIN | Nữ | 1 | 961722595 | 2901946276 | |
993 | 992 | 2 | 2 | 5 | ĐOÀN THỊ QUYÊN | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1857 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-03-23 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 1 | 354495298 | 104349250 | |
994 | 993 | 0 | 1 | 3 | PHẠM NĂNG THUẤN | smebwprj | 2023-04-13 9:39:55 | 1866 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1973-06-18 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 245 TRẦN QUANG KHẢI, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH VI TÍNH NGUYÊN KIM | Nam | 3 | 903387858 | 903753468 | |
995 | 994 | 1 | 1 | 5 | HỒ VĂN ĐẠT | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1867 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-03-20 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 4 | 979517179 | 104349250 | |
996 | 995 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐỨC HẬU | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1870 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-10-23 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 4 | 978045994 | 500406015 | |
997 | 996 | 3 | 1 | 2 | HUY CU | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1878 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 9 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nam | DIV20211026090259300 | 908668026 | 304903187 | |||
998 | 997 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN LÊ DŨNG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1883 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | 5 | 867163244 | 106597121 | ||
999 | 998 | 2 | 1 | 5 | VÕ VĂN BẢO | smebbcsy | 2023-04-13 9:39:55 | 1888 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH CARE 4 CAR | Nam | 3 | 338337707 | 315497995 | ||
1000 | 999 | 2 | 1 | 4 | VÕ VĂN BẢO | smebbcsy | 2023-04-13 9:39:55 | 1890 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH CARE 4 CAR | Nam | 3 | 338337707 | 315497995 | ||
1001 | 1000 | 4 | 2 | 4 | TRẦN THỊ THẢO NGA | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1893 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nữ | 2 | 918650338 | 304903187 | ||
1002 | 1001 | 2 | 2 | 5 | ĐỖ ÁNH NGỌC | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1900 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-06-26 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 5 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sản xuất | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 5 | 978283989 | 106597121 | |
1003 | 1002 | 0 | 2 | 4 | NGUYỄN KHÁNH HÀ | smebaw6l | 2023-04-13 9:39:55 | 1901 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1995-06-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 528 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH GLOBAL LEARN | Nữ | 1 | 909807247 | 314284200 | |
1004 | 1003 | 7 | 1 | 2 | PHẠM NGỌC LINH | smebxteh | 2023-04-13 9:39:55 | 1914 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 622/24A Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Hoàng Quân | Nam | 25 | 938366086 | 313271914 | ||
1005 | 1004 | 1 | 2 | 5 | TRẦN THỊ LỆ THU | smebaawr | 2023-04-13 9:39:55 | thuttl@vnnic.vn | 1916 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1976-10-01 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng | Hành chính - Nhân sự | TRUNG TÂM INTERNET VIỆT NAM CHI NHÁNH ĐÀ NĂNHX | Nữ | 1 | 914090919 | 101053720 |
1006 | 1005 | 10 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG | smebxewo | 2023-04-13 9:39:55 | 1917 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 41 NGUYỄN ĐÌNH CHÍNH, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN PHƯƠNG ĐÔNG | Nữ | 1 | 905229680 | 315013073 | ||
1007 | 1006 | 4 | 2 | 2 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HẰNG | smebylfp | 2023-04-13 9:39:55 | 1943 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1987-07-13 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 57 Nguyễn Du Street, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | nam an living co ltd | Nữ | 25 | 907337069 | 314745155 | |
1008 | 1007 | 3 | 1 | 2 | LÊ ANH TUẤN | smebbcsy | 2023-04-13 9:39:55 | 1966 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1991-05-04 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH CARE 4 CAR | Nam | 25 | 937169103 | 315497995 | |
1009 | 1008 | 3 | 2 | 4 | ĐỖ THỊ THU QUỲNH | smebbbmw | 2023-04-13 9:39:55 | 1970 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1998-12-21 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 144 phố Việt Hưng, Tổ 3, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẨN AIRTECH THẾ LONG | Nữ | 1 | 915285686 | 102184821 | |
1010 | 1009 | 2 | 1 | 4 | ĐOÀN NGUYỄN QUỐC ANH LINH | smebb8sl | 2023-04-13 9:39:55 | 1973 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1979-11-05 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tổ 5, Khu Phố 3, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | The Quality Decor | Nam | 3 | 902690140 | 315230663 | |
1011 | 1010 | 4 | 2 | 5 | HỒ THỊ KIM NHANH | smebbcsy | 2023-04-13 9:39:55 | 1977 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH CARE 4 CAR | Nữ | 1 | 944955700 | 315497995 | ||
1012 | 1011 | 2 | 2 | 5 | ĐỖ THU THÙY TRÂM | smebylfp | 2023-04-13 9:39:55 | 1984 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-05-25 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 57 Nguyễn Du Street, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | nam an living co ltd | Nữ | 3 | 938301044 | 314745155 | |
1013 | 1012 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ TUYẾT MAI | smebylfp | 2023-04-13 9:39:55 | 1985 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-09-16 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 57 Nguyễn Du Street, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | nam an living co ltd | Nữ | 1 | 908451579 | 314745155 | |
1014 | 1013 | 9 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | smeb1vh7 | 2023-04-13 9:39:55 | 1987 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-03-02 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Khu phố 5, Phường 15, Quận Gò Vấp, NaN, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM XD LÊ HOÀN VŨ | Nữ | 3 | 376744556 | 305225304 | |
1015 | 1014 | 5 | 1 | 5 | PHẠM HUỲNH KIM | smeb1vh7 | 2023-04-13 9:39:55 | 1988 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1983-07-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Khu phố 5, Phường 15, Quận Gò Vấp, NaN, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM XD LÊ HOÀN VŨ | Nam | 3 | 869378878 | 305225304 | |
1016 | 1015 | 3 | 2 | 4 | THAI THỊ THÚY AN | smeb0rs6 | 2023-04-13 9:39:55 | 1990 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1985-04-16 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 548 đường Ba Tháng Hai, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GMK | Nữ | 1 | 898338669 | 314808260 | |
1017 | 1016 | 2 | 2 | 2 | DANG THI NGOC YEN | smebwfnq | 2023-04-13 9:39:55 | 1995 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1981-04-28 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 327 hoang dieu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TM DV KT ĐIỆN LẠNH ÁNH HỒNG | Nữ | 25 | 937091930 | 305389574 | |
1018 | 1017 | 4 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ PHƯƠNG DUNG | smebw8xc | 2023-04-13 9:39:55 | 1997 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-08-16 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 296, tờ bản đồ số 6, Khu phố Trung Thắng, Bình Thắng, Dĩ An, Bình Dương, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH Cơ Khí Nhựa Việt Úc | Nữ | 3 | 965022569 | 312889634 | |
1019 | 1018 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ KIM THƯ | smebxhtd | 2023-04-13 9:39:55 | 1999 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2002-04-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | F1/63 H12 Quách Điêu, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH TM DV Bất động sản Trường Thịnh | Nữ | 3 | 906827165 | 313733975 | |
1020 | 1019 | 2 | 2 | 2 | DANG THI NGOC YEN | smebwfnq | 2023-04-13 9:39:55 | 2002 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1981-04-28 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 327 hoang dieu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TM DV KT ĐIỆN LẠNH ÁNH HỒNG | Nữ | 25 | 937091930 | 305389574 | |
1021 | 1020 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HẠ QUYÊN | smebvrhc | 2023-04-13 9:39:55 | 2007 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-06-28 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 19, ngách 97/4 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC THỊNH | Nữ | 1 | 383485978 | 102764928 | |
1022 | 1021 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ OANH | smebvrhc | 2023-04-13 9:39:55 | 2009 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-05-13 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 19, ngách 97/4 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC THỊNH | Nữ | 3 | 983909264 | 102764928 | |
1023 | 1022 | 1 | 2 | 5 | NGÔ THỊ THANH THẢO | smebvrhc | 2023-04-13 9:39:55 | 2011 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-05-16 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 19, ngách 97/4 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC THỊNH | Nữ | 2 | 778075547 | 102764928 | |
1024 | 1023 | 0 | 2 | 5 | HÙYNH THỊ TUYẾT HẠNH | smebvrhc | 2023-04-13 9:39:55 | 2015 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-02-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 19, ngách 97/4 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC THỊNH | Nữ | 6 | 962308078 | 102764928 | |
1025 | 1024 | 3 | 1 | 3 | NGUYỄN ĐỨC HUY | smebxm7g | 2023-04-13 9:39:55 | 2019 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1976-07-06 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 10, ngách 22, ngõ 279 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, , Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH Dược phẩm đời sống Việt Nam | Nam | 25 | 906193616 | 101554050 | |
1026 | 1025 | 3 | 2 | 5 | HỒ NGỌC BẢO VY | smebw8xc | 2023-04-13 9:39:55 | 2020 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-09-23 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 296, tờ bản đồ số 6, Khu phố Trung Thắng, Bình Thắng, Dĩ An, Bình Dương, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công Ty TNHH Cơ Khí Nhựa Việt Úc | Nữ | 1 | 903772689 | 312889634 | |
1027 | 1026 | 1 | 1 | 2 | TỪ VĨNH TRUNG | smebwcy0 | 2023-04-13 9:39:55 | 2022 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1969-11-15 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lô L05, Đường số 1 , KCN Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam | Lãnh đạo | INDOCHINA SAIGON COMPANY LTD | Nam | 25 | 903862036 | 7100031831 | |
1028 | 1027 | 1 | 1 | 1 | VŨ VIỆT THANH | smebwwd5 | 2023-04-13 9:39:55 | 2024 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Thửa đất 181 độc lập, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty cp AI | Nam | 25 | 363073312 | 109131995 | ||
1029 | 1028 | 3 | 1 | 4 | NGUYỄN VĂN TÂM | smebyjgl | 2023-04-13 9:39:55 | 2025 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 01, Lê Phụng Hiểu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công Ty TNHH Hãng Kiểm Toán AASC | Nam | 1 | 924355466 | 100111105 | ||
1030 | 1029 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN HUỲNH HOÀI BẢO | smebymmj | 2023-04-13 9:39:55 | 2026 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-04-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 07 Đường 4, KDC Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Lavite | Nam | 3 | 979798008 | 314090981 | |
1031 | 1030 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN HOÀNG PHAN LONG | smebyjgl | 2023-04-13 9:39:55 | 2028 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1981-10-04 | Phòng Kỹ thuật | 4 | FALSE | Số 01, Lê Phụng Hiểu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH Hãng Kiểm Toán AASC | Nam | 4 | 928383252 | 100111105 | |
1032 | 1031 | 3 | 1 | 2 | ĐỖ VĂN LONG | smebztwi | 2023-04-13 9:39:55 | 2034 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1978-02-23 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 28/3 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETNAM BLOCKCHAIN | Nam | 25 | 908444095 | 314066354 | |
1033 | 1032 | 5 | 1 | 1 | CAO MINH TUẤN | smebymmj | 2023-04-13 9:39:55 | 2039 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1979-01-01 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 07 Đường 4, KDC Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH Lavite | Nam | 25 | 909881070 | 314090981 | |
1034 | 1033 | 1 | 1 | 2 | TRƯƠNG MINH TUỆ | smeb42xu | 2023-04-13 9:39:55 | 2044 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1980-01-01 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 1 ngõ 255 đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, , Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY LUẬT TNHH LEGAL DIRECT | Nam | 25 | 982588266 | 106105439 | |
1035 | 1034 | 1 | 1 | 5 | ĐINH VĂN THẮNG | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2062 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1972-10-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 909668683 | 500406015 | |
1036 | 1035 | 3 | 1 | 5 | LÊ MINH ĐỨC | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2069 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1969-10-21 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 903671661 | 500406015 | |
1037 | 1036 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2080 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1966-04-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 937718050 | 500406015 | |
1038 | 1037 | 0 | 1 | 5 | PHẠM MINH TƯ | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2088 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1969-02-24 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 908772862 | 500406015 | |
1039 | 1038 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN THIỆP | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2091 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1969-10-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 914226655 | 500406015 | |
1040 | 1039 | 0 | 1 | 5 | TRẦN ĐỨC ANH | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2095 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-03-30 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 978164192 | 500406015 | |
1041 | 1040 | 0 | 2 | 5 | TRẦN THỊ PHƯỢNG | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2096 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1972-12-03 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nữ | 6 | 918935235 | 500406015 | |
1042 | 1041 | 0 | 1 | 5 | VÕ XUÂN HẢI | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2099 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-08-26 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 908917453 | 500406015 | |
1043 | 1042 | 5 | 1 | 5 | NGUYỄN DUY DŨNG | smeb0hla | 2023-04-13 9:39:55 | 2502 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1974-11-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 567/48/6, Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, NaN, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH TUẦN HOÀN | Nam | 1 | 903102456 | 311475214 | |
1044 | 1043 | 2 | 1 | 3 | LÊ HÙNG TRƯƠNG | smebvl3b | 2023-04-13 9:39:55 | 2316 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1981-10-25 | Lãnh đạo | 3 | FALSE | 389 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | TRUNG TAM VI NGAY MAI | Nam | 25 | 983831362 | 104376448024 | |
1045 | 1044 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN SƠN THUỶ | smeb3p9i | 2023-04-13 9:39:55 | md@iut.vn | 2317 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1977-11-25 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Khối 9, cẩm châu, hội an, quang nam, Việt Nam | Lãnh đạo | INDOCHINA UNIQUE TOURIST COMPANY | Nam | 25 | 908000561 | 4000819251 |
1046 | 1045 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN THANH BÌNH | smebca9a | 2023-04-13 9:39:55 | 2657 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1982-09-16 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Đường D1 khu công nghiệp yên mỹ 2, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Lãnh đạo | 2M TECHNOCOM.,JSC | Nam | 25 | 983996228 | 900914623 | |
1047 | 1046 | 1 | 2 | 1 | TRẦN THỊ NGỌC ANH | smebuvcs | 2023-04-13 9:39:55 | 2819 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | KHÔNG PV Khác | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 53 tran nao, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI CỦA ANHANH | Nữ | 25 | 907877608 | 314678195 | ||
1048 | 1047 | 1 | 1 | 4 | DƯƠNG THANH BÌNH | smebzc45 | 2023-04-13 9:39:55 | 2801 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Điện tử | 6 | FALSE | Tân Thành, 6, Thành Phố Cà Mau, Ca Mau, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | QUOC VIET SEAFOOD | Nam | 8 | 913186113 | 2000226378 | ||
1049 | 1048 | 1 | 1 | 5 | HỒ THANH HẢI | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2342 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1972-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 334894911 | 303709194 | |
1050 | 1049 | 0 | 1 | 4 | TRẦN VĂN QUỲNH | smeb5mpm | 2023-04-13 9:39:55 | 2509 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-06-07 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | CÔNG TY LUẬT TNHH ASIA LEGAL | Nam | 3 | 934688709 | 108526253 | |
1051 | 1050 | 2 | 1 | 5 | HOÀN G LONG | smebvbul | 2023-04-13 9:39:55 | 2603 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1979-12-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 515 Tân kỳ tan qui, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CTY CP MAY MAC, DAU TU THUONG MAI P&L | Nam | 1 | 903363667 | 313228838 | |
1052 | 1051 | 0 | 2 | 3 | NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN | smebvk5g | 2023-04-13 9:39:55 | 2598 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1986-02-20 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 89 Cộng Hòa, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HỢP THÀNH PHÁT | Nữ | 25 | 1650 | 306591536 | |
1053 | 1052 | 2 | 1 | 4 | NGUYỄN HỒNG NGUYEN | smebyzb7 | 2023-04-13 9:39:55 | 2562 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1981-11-18 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | An Phú Plaza - 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty Cổ phần Sportsland | Nam | 3 | 869227788 | 313676526 | |
1054 | 1053 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐỨC ĐỘ | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2330 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1978-04-13 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 909929972 | 303709194 | |
1055 | 1054 | 1 | 1 | 5 | PHAN VĂN TÙNG | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2119 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1994-07-08 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 983434841 | 500406015 | |
1056 | 1055 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN TUẤN VIỆT | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2204 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-12-05 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 2 | 986761393 | 500406015 | |
1057 | 1056 | 2 | 1 | 4 | NGUYỄN NGỌC THANH | smebvs05 | 2023-04-13 9:39:55 | 2776 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | Lãnh đạo | 9 | FALSE | So 3 to 15, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | NSD VINA CO., LTD | Nam | 25 | 988902346 | 107356369 | ||
1058 | 1057 | 1 | 1 | 5 | PHAN THANH TỎ | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2581 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1991-08-28 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Khác | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 1 | 967678990 | 303709194 | |
1059 | 1058 | 1 | 1 | 4 | VÕ MINH HÙNG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2358 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1975-07-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 909297306 | 303709194 | |
1060 | 1059 | 4 | 2 | 5 | HOÀNG THỊ YÊN | smeb7yfm | 2023-04-13 9:39:55 | 2237 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1989-10-01 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH FICERT | Nữ | 2 | 982092142 | 108190846 | |
1061 | 1060 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN KHOA | smebvpvn | 2023-04-13 9:39:55 | 2832 | KHÔNG PV Từ chối PV | 1989-01-01 | Lãnh đạo | 5 | FALSE | Hoàng Tây, Xã Hoàng Tây, Huyện Kim Bảng, , Việt Nam | HỘ KINH DOANH RÈM CỬA MINH ANH | Nam | 25 | 815745777 | 700849215 | |||
1062 | 1061 | 2 | 1 | 5 | MAI TRƯỜNG GIANG | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2157 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1975-09-27 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Khác | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 3 | 912337021 | 102454845 | |
1063 | 1062 | 3 | 1 | 5 | BÙI ĐỨC HÙNG | smeb09ij | 2023-04-13 9:39:55 | 2137 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1988-12-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Nam | 3 | 906209060 | 101509481 | |
1064 | 1063 | 1 | 2 | 4 | HUỲNH THỊ MINH HUYỀN | smebx3ws | 2023-04-13 9:39:55 | 2530 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1986-12-02 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 462/28 Nguyễn Tri Phương,, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH SXTM Thanh Nhân | Nữ | 3 | 988926456 | 3700662942 | |
1065 | 1064 | 3 | 1 | 4 | TRƯƠNG CÔNG HUỆ | smebxmmw | 2023-04-13 9:39:55 | 2263 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1984-01-29 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 1 đường 39, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH TMDV Du Lịch Biển Việt Nam | Nam | 25 | 909422186 | 313774435 | |
1066 | 1065 | 10 | 1 | 5 | TRỊNH CÔNG SƠN | smeb32tb | 2023-04-13 9:39:55 | 2645 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG | Nam | 25 | 987665386 | 101338638 | ||
1067 | 1066 | 3 | 1 | 5 | MAI TRUNG HIẾU | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2729 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-08-02 | Phòng Đối ngoại | 4 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | ITM JSC | Nam | 9 | 978663537 | 101963254 | |
1068 | 1067 | 3 | 2 | 4 | TRẦN THỊ NGỌC THỌ | smebymmj | 2023-04-13 9:39:55 | 2178 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1989-02-02 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 07 Đường 4, KDC Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty TNHH Lavite | Nữ | 1 | 975356877 | 314090981 | |
1069 | 1068 | 4 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH | smebzkg4 | 2023-04-13 9:39:55 | 2247 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 42/5 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CTY TNHH TM & DV THIÊN NGHI | Nữ | 3 | 813991292 | 301909416 | ||
1070 | 1069 | 4 | 1 | 5 | XIN PHÉP GIẤU TÊN ĐỂ CÓ NHẬN XÉT KHÁCH QUAN | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | 2200 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 2021-11-04 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | 4 | 925359004 | 304995244 | |
1071 | 1070 | 1 | 2 | 5 | TRẦN LÊ PHƯƠNG THANH | smeb0ysv | 2023-04-13 9:39:55 | 2566 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1989-11-07 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 281/39/16 Lê Văn Sỹ, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN YCHILON | Nữ | 2 | 909770655 | 316755945 | |
1072 | 1071 | 1 | 2 | 5 | NGUYEN THI HAO | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2203 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1986-09-06 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nữ | 2 | 904180668 | 2400325863 | |
1073 | 1072 | 1 | 1 | 2 | NGUỸN TẤT TOÀN | smebu9hv | 2023-04-13 9:39:55 | 2687 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1982-11-01 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 206 kiệt 23 đông đa, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH DAGICO | Nam | 25 | 905346171 | 401530780 | |
1074 | 1073 | 2 | 2 | 4 | TRỊNH THỊ THÚY HÒA | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2205 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nữ | 2 | 936809936 | 2400325863 | ||
1075 | 1074 | 1 | 1 | 5 | HÀ THÀNH TRUNG | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2212 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1989-10-25 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nam | 4 | 971874186 | 2400325863 | |
1076 | 1075 | 8 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THÙY DUNG | smebvmqg | 2023-04-13 9:39:55 | 2611 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1987-04-27 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN AN PHÚC | Nữ | 1 | 902766642 | 305242807 | |
1077 | 1076 | 2 | 2 | 5 | LÊ THỊ VĂN KHANH | smeb43jl | 2023-04-13 9:39:55 | 2618 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1981-12-25 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN SK | Nữ | 1 | 912254256 | 103691103 | |
1078 | 1077 | 5 | 2 | 4 | LÊ THỊ VĂN KHANH | smeb43jl | 2023-04-13 9:39:55 | 2619 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1981-12-25 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SK | Nữ | 3 | 903102456 | 103691103 | |
1079 | 1078 | 3 | 2 | 5 | LIÊN | smebwkxr | 2023-04-13 9:39:55 | 2823 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | khu phố 7, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ BDC | Nữ | 1 | 932097663 | 314797749 | ||
1080 | 1079 | 6 | 1 | 4 | TRẦN ANH TUẤN | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2274 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | Lãnh đạo | 5 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nam | 25 | 904308388 | 2400325863 | ||
1081 | 1080 | 6 | 2 | 5 | VŨ THỊ HỒNG MY | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2231 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1995-12-13 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nữ | 1 | 896000995 | 2400325863 | |
1082 | 1081 | 5 | 2 | 4 | PHẠM THỊ HIỀN | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2245 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nữ | 4 | 383862811 | 2400325863 | ||
1083 | 1082 | 1 | 1 | 4 | PHẠM ANH TUẤN | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2242 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1995-08-13 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nam | 6 | 375765323 | 2400325863 | |
1084 | 1083 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ KIM THI | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2577 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1996-06-01 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 3 | 359307495 | 303709194 | |
1085 | 1084 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN KHANG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2486 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 2001-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 0 | 303709194 | |
1086 | 1085 | 1 | 1 | 5 | ĐOÀN MINH QUÝ | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2240 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1992-03-08 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nam | 4 | 989632992 | 2400325863 | |
1087 | 1086 | 1 | 1 | 5 | ĐOÀN MINH QUÝ | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2241 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1992-03-08 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nam | 4 | 989632992 | 2400325863 | |
1088 | 1087 | 2 | 2 | 4 | HÒNG THJ YH | smeb2bqg | 2023-04-13 9:39:55 | 2510 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1991-05-10 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Đường An Phúc, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP SUN CAPITAL | Nữ | 1 | 939348179 | 311440740 | |
1089 | 1088 | 4 | 1 | 5 | NGUYỄN CÔNG THÀNH | smebwnat | 2023-04-13 9:39:55 | 2248 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-06-16 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 184/1 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CTY TNHH VIỄN THÔNG KHÁNH HỘI | Nam | 5 | 333913787 | 309917465 | |
1090 | 1089 | 4 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THUÝ HÀ | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2211 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nữ | 4 | 987913043 | 2400325863 | ||
1091 | 1090 | 4 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THUÝ HÀ | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2213 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nữ | 4 | 987913043 | 2400325863 | ||
1092 | 1091 | 1 | 2 | 3 | LÊ THỊ NGOC THÊM | smeb5mbi | 2023-04-13 9:39:55 | 2308 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | khu pho 5, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | MODERN SOURCING VIET NAM | Nữ | 25 | 908976085 | 315623304 | ||
1093 | 1092 | 1 | 2 | 3 | LÊ THỊ NGỌC THÊM | smeb5mbi | 2023-04-13 9:39:55 | 2592 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1985-05-20 | Phòng Đối ngoại | 4 | FALSE | khu pho 5, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | MODERN SOURCING VIET NAM | Nữ | 9 | 908976085 | 315623304 | |
1094 | 1093 | 6 | 1 | 2 | TRẦN QUANG HƯNG | smebuncn | 2023-04-13 9:39:55 | 2643 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1990-08-18 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 2 bt3 khu đô thị mới, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN AN THANH SƠN | Nam | 1 | 973570632 | 101471936 | |
1095 | 1094 | 6 | 1 | 4 | TRẦN QUANG HƯNG | smebuncn | 2023-04-13 9:39:55 | 2647 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1990-08-17 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 2 bt3 khu đô thị mới, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN AN THANH SƠN | Nam | 3 | 973570632 | 101471936 | |
1096 | 1095 | 6 | 1 | 2 | TRẦN QUANG HƯNG | smebuncn | 2023-04-13 9:39:55 | 2648 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1990-08-17 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 2 bt3 khu đô thị mới, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN AN THANH SƠN | Nam | 1 | 973570632 | 101471936 | |
1097 | 1096 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | smebbd8g | 2023-04-13 9:39:55 | 2514 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1988-11-21 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | Phú Thứ, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | Khác | CTY TNHH THẨM ĐỊNH GIÁ VÀ ĐÀO TẠO SONG PHÁ | Nữ | 3 | 849592071 | 1801373365 | |
1098 | 1097 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ THƠM | smebutrd | 2023-04-13 9:39:55 | 2660 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1988-08-04 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Phường Quảng Cát, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | Lãnh đạo | CÔNG TY LIÊN DOANH PHÂN BÓN HỮU NGHỊ | Nữ | 25 | 972822991 | 2801140186 | |
1099 | 1098 | 1 | 2 | 5 | NGUYEN THI THU HIEN | smeb09ij | 2023-04-13 9:39:55 | 2118 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Nữ | 1 | 961809860 | 101509481 | ||
1100 | 1099 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN XUÂN HUY | smeb0w8k | 2023-04-13 9:39:55 | 2258 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR TOP CRM HR | 2021-11-03 | Phòng Kinh doanh | 3 | FALSE | Tân Ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ VI SINH VÀ MÔI TRƯỜNG | Nam | 3 | 921558899 | 103168244 | |
1101 | 1100 | 0 | 2 | 4 | HOÀNG THỊ MINH THƯ | smeb09ij | 2023-04-13 9:39:55 | 2134 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1989-10-16 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Nữ | 5 | 985900962 | 101509481 | |
1102 | 1101 | 4 | 1 | 4 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | smeb4euk | 2023-04-13 9:39:55 | 2621 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1977-02-22 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Khu phố 2, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH XD VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG HOÀNG DUONG | Nam | 3 | 983222377 | 313722758 | |
1103 | 1102 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN THÁI HOÀNG | smebwnat | 2023-04-13 9:39:55 | 2261 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1979-09-20 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 184/1 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CTY TNHH VIỄN THÔNG KHÁNH HỘI | Nam | 4 | 914711838 | 309917465 | |
1104 | 1103 | 2 | 1 | 2 | ĐÀO QUANG TUYÊN | smebyaap | 2023-04-13 9:39:55 | 2527 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1982-08-02 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 02, 03 Hoa Lư nối dài, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty cổ phần Nông Nghiệp Hạnh Phúc | Nam | 25 | 869227788 | 4101576622 | |
1105 | 1104 | 2 | 2 | 5 | PHÙNG THU THẢO | smebvech | 2023-04-13 9:39:55 | 2313 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1997-07-28 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH KẺ GỖ | Nữ | 1 | 982065346 | 105492983 | |
1106 | 1105 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN VĂN THƠI | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | 2106 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1988-11-01 | phòng kiến trúc | 5 | FALSE | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | DIV20211103102202002 | 988830967 | 304995244 | |
1107 | 1106 | 6 | 1 | 2 | PHẠM THANH DIỆN | smebvdll | 2023-04-13 9:39:55 | 2626 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1983-08-25 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | LK3 TT2 Khu đô thị mới Kim Văn Kim Lũ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHÚC NAM | Nam | 25 | 987826688 | 108775901 | |
1108 | 1107 | 2 | 1 | 4 | TRÂN HOÀNG LONG | smebvbul | 2023-04-13 9:39:55 | 2601 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1973-12-21 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 515 Tân kỳ tan qui, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, , Việt Nam | Kinh doanh | CTY CP MAY MAC, DAU TU THUONG MAI P&L | Nam | 3 | 903363667 | 313228838 | |
1109 | 1108 | 3 | 1 | 2 | LÊ XUÂN NAM | smeb4wpt | 2023-04-13 9:39:55 | 2506 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1984-05-20 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 114 Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HEXAGON | Nam | 25 | 983189860 | 107470907 | |
1110 | 1109 | 5 | 1 | 2 | VŨ TRỌNG THANH | smebbszw | 2023-04-13 9:39:55 | 2306 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 466 nguyễn duy trinh, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH XE ĐIỆN BLUERA VIỆT NHẬT | Nam | 25 | 901556112 | 312473259 | ||
1111 | 1110 | 1 | 2 | 5 | TRƯƠNG THỊ THU HIỀN | smeb4fci | 2023-04-13 9:39:55 | 2554 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM HR | 1995-07-16 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THẬT | Nữ | 1 | 355325888 | 109103740 | |
1112 | 1111 | 1 | 2 | 5 | TRƯƠNG THỊ THU HIỀN | smeb4fci | 2023-04-13 9:39:55 | 2559 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM HR | 1995-07-16 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THẬT | Nữ | 1 | 355325888 | 109103740 | |
1113 | 1112 | 1 | 1 | 2 | LÊ PHÚC THIỆN | smebwviu | 2023-04-13 9:39:55 | 2523 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1980-01-05 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Tổ 4, Phường 08, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ THIỆN | Nam | 25 | 988804000 | 314597852 | |
1114 | 1113 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN THUẬN THUYÊN | smebwshp | 2023-04-13 9:39:55 | 2589 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1976-09-29 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 55-57 Nguyễn Văn Giai, Phường Đa Kao, Quận 1, , Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIÊN ĐĂNG | Nam | 25 | 903836953 | 312067271 | |
1115 | 1114 | 1 | 2 | 4 | ĐỖ KIỀU OANH | smeb7vm6 | 2023-04-13 9:39:55 | 2234 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1995-04-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Ngách 6/6 phố Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN XANH HTV | Nữ | 1 | 399823554 | 107288662 | |
1116 | 1115 | 6 | 1 | 2 | ĐỖ VIỆT CƯỜNG | smebv8nj | 2023-04-13 9:39:55 | 2627 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1975-02-03 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 6C9, Phố Phủ, Khoái Châu, Hưng Yên, Thị trấn Khoái Châu, Huyện Khoái Châu, , Việt Nam | Lãnh đạo | CGE HA NOI | Nam | 25 | 912820888 | 108735088 | |
1117 | 1116 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HỖNG PHÚC | smeburps | 2023-04-13 9:39:55 | 2625 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR TOP CRM HR | 1971-08-20 | Phòng Kế toán Tài Chính | 1 | FALSE | Cứ xa lữ gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY KHOA HỌC CÔNG NGHỆ LIÊN HIỆP PHÁT | Nữ | 2 | 913153153 | 312950423 | |
1118 | 1117 | 2 | 2 | 5 | HỨA DIỆP BẢO TRÂM | smebycyr | 2023-04-13 9:39:55 | 2161 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM HR | 1997-10-26 | Phòng Vận hành | 4 | FALSE | Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN TRUNG NGỌC LAN | Nữ | 7 | 909594294 | 315278880 | |
1119 | 1118 | 3 | 1 | 5 | NGÔ DƯƠNG DŨNG | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 2179 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1988-07-20 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | 7 | 335201988 | 105252004 | |
1120 | 1119 | 1 | 2 | 4 | PHÙNG THỊ NHÂN | smeb7zvq | 2023-04-13 9:39:55 | 2524 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1987-04-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Tân Lộc, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP VINA LOGISTICS | Nữ | 1 | 907656705 | 3502290876 | |
1121 | 1120 | 1 | 2 | 2 | NGUYỄN THANH NGÂN | smebaq2s | 2023-04-13 9:39:55 | 2296 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỔI MỚI VÀ PHÁT TRIỂN INDE | Nữ | 25 | 904144166 | 101117935 | ||
1122 | 1121 | 1 | 1 | 3 | PHONG | smebwtrx | 2023-04-13 9:39:55 | 2585 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1975-04-28 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lô 6B ngõ 110 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, , Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty cổ phần dịch vụ giao nhận TNT | Nam | 25 | 936698198 | 106226712 | |
1123 | 1122 | 2 | 2 | 5 | TẠ THỊ BẨY | smebbhju | 2023-04-13 9:39:55 | 2802 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Km22, Quốc lộ 5, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, , Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty CP y dược LS | Nữ | 25 | 986193588 | 801181950 | ||
1124 | 1123 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN DUY THÀNH | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2731 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1976-12-12 | Phòng Vận hành | 4 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | ITM JSC | Nam | 7 | 904136948 | 101963254 | |
1125 | 1124 | 3 | 2 | 1 | NGUYỄN THỊ MINH HẢI | smebauao | 2023-04-13 9:39:55 | 2508 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | NV BR TOP CRM HR | 1978-01-24 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 35 Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Trung tâm du học và đào tạo tiếng Nhật GoToJapan (Công ty cổ phần phát triển nhân lực Việt Tiến Mạnh) | Nữ | 25 | 983565069 | 106533632 | |
1126 | 1125 | 2 | 1 | 2 | ĐÀO MINH QUÝ | smebuzdt | 2023-04-13 9:39:55 | 2571 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 170, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH SOLPAC VIETNAM | Nam | 25 | 988679298 | 102797345 | ||
1127 | 1126 | 2 | 2 | 3 | NGUYỄN HÀ THIÊN KHANH | smebc9od | 2023-04-13 9:39:55 | 2661 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1983-03-20 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | Lãnh đạo | CTY TNHH MTV TBXD TAM SANH | Nữ | 25 | 917269244 | 310774010 | |
1128 | 1127 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | smebvrhc | 2023-04-13 9:39:55 | 2219 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 19, ngách 97/4 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC THỊNH | Nữ | 3 | 906304786 | 102764928 | ||
1129 | 1128 | 9 | 1 | 4 | BÙI MẠNH TÚ | smebwbal | 2023-04-13 9:39:55 | 2818 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 57 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC TÒA NHÀ VNPT | Nam | 3 | 936131418 | 103984997 | ||
1130 | 1129 | 0 | 2 | 5 | TRAN THI KIM ĐÀO | smebv2of | 2023-04-13 9:39:55 | 2314 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1976-08-28 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Xã Hòa Phong, Huyện Hòa Vang, Thành phố Đà Nẵng | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VLXD PHÚ NAM AN | Nữ | 1 | 905666008 | 401054482 | |
1131 | 1130 | 2 | 2 | 4 | TRẦN THANH TRÀ | smebtsoc | 2023-04-13 9:39:55 | 2780 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Ngõ 101a, đường giải phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT | Nữ | 25 | 985671186 | 101884450 | ||
1132 | 1131 | 4 | 1 | 2 | CAO AN KHƯƠNG | smebcicq | 2023-04-13 9:39:55 | 2709 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1982-12-13 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 382/38/1 tân kỳ tân quý,, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI S.D.A | Nam | 25 | 938918368 | 311369819 | |
1133 | 1132 | 1 | 1 | 5 | TIỀN THANH TÂM | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2351 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1972-10-12 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 1 | 913694776 | 303709194 | |
1134 | 1133 | 3 | 1 | 5 | TRẦN ĐÌNH NAM | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 2198 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-10-01 | Phòng Kế toán Tài Chính | 97 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | 2 | 905507067 | 105252004 | |
1135 | 1134 | 2 | 1 | 2 | DIEP TIEN THINH | smebtewe | 2023-04-13 9:39:55 | thinhdt@jasso.vn | 2799 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 89 Đường 45, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | JAPAN SOLUTIONS | Nam | 25 | 773633186 | 313873718 | |
1136 | 1135 | 1 | 1 | 2 | PHẠM NGỌC VINH | smebuh53 | 2023-04-13 9:39:55 | 2705 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Định công, định công, hoàng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CONG TY TNHH TIHON BIZ | Nam | 25 | 903220809 | 107797370 | ||
1137 | 1136 | 3 | 1 | 2 | HOÀNG THANH TÙNG | smebvdnw | 2023-04-13 9:39:55 | 2540 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1982-08-14 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 25 phố Trần Văn Giáp, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH KIẾN MINH TÂM | Nam | 25 | 915034546 | 801183034 | |
1138 | 1137 | 1 | 1 | 5 | ĐÀM BÁ GIANG | smebyuss | 2023-04-13 9:39:55 | 2596 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-09-20 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Sản xuất | CÔNG TY CP TƯ VẤN VÀ KỸ THUẬT HẠ TẦNG GIAO THÔNG | Nam | 4 | 386914033 | 107975961 | |
1139 | 1138 | 1 | 1 | 2 | HỒ THANH TÂM | smebtflf | 2023-04-13 9:39:55 | 2793 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV TOP CRM HR | 1975-11-10 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 12 phước mỹ 1, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ QUẢN LÝ KHÁCH SẠN TAM TAM | Nam | 25 | 913352305 | 401357896 | |
1140 | 1139 | 1 | 2 | 4 | HOÀNG NGUYỄN ĐỨC LAN ANH | smebu8ew | 2023-04-13 9:39:55 | 2695 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1979-11-16 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 2.43 290An dương vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CTY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG DNK | Nữ | 3 | 909194900 | 316709699 | |
1141 | 1140 | 3 | 2 | 2 | DIỆP NGUYỄN | smeb5pvv | 2023-04-13 9:39:55 | 2775 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1973-05-10 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Khu phố 2, An Khanh, Thu Duc, Ho Chi Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | GREENSYS CORPORATION | Nữ | 25 | 903990993 | 315129624 | |
1142 | 1141 | 1 | 1 | 5 | TRẦN HẬU NHÂN | smeb09ij | 2023-04-13 9:39:55 | 2123 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-08-19 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Nam | 3 | 965410629 | 101509481 | |
1143 | 1142 | 2 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ YẾN | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2189 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1980-02-27 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 6 | 832830793 | 102454845 | |
1144 | 1143 | 2 | 2 | 5 | ĐẶNG THÙY VINH | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2166 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1984-09-19 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 1 | 904695878 | 102454845 | |
1145 | 1144 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HÀ | smeb09ij | 2023-04-13 9:39:55 | 2175 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1997-07-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Nữ | 3 | 988029584 | 101509481 | |
1146 | 1145 | 4 | 1 | 5 | TRẦN THỊ THU HIẾU | smebtkmu | 2023-04-13 9:39:55 | 2702 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1976-02-26 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 278 tôn đức thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP TƯ VẤN THIẾT KẾ CẦU ĐƯỜNG | Nam | 1 | 912728280 | 100108141 | |
1147 | 1146 | 5 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ BĂNG TÂM | smebwhr7 | 2023-04-13 9:39:55 | 2307 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1987-06-05 | Phòng Vật tư Thiết bị | 1 | FALSE | Ô 6, Lô 1, Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty Cổ phần Thời trang Haki | Nữ | 10 | 328872765 | 108515237 | |
1148 | 1147 | 3 | 1 | 2 | TRẦN THANH THÁI | smebxmmw | 2023-04-13 9:39:55 | 2244 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1986-07-21 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 1 đường 39, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH TMDV Du Lịch Biển Việt Nam | Nam | 25 | 914795639 | 313774435 | |
1149 | 1148 | 3 | 2 | 5 | TRẦN THỊ HỒNG | smebxmmw | 2023-04-13 9:39:55 | 2268 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1998-02-08 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 1 đường 39, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty TNHH TMDV Du Lịch Biển Việt Nam | Nữ | 1 | 967676098 | 313774435 | |
1150 | 1149 | 3 | 2 | 4 | TRAN THI THANH HUYEN | smebznmd | 2023-04-13 9:39:55 | 2270 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | VĂN PHÒNG LUẬT SƯ NHQUANG&CỘNG SỰ | Nữ | 3 | 915055336 | 101567268 | ||
1151 | 1150 | 3 | 1 | 2 | VÕ VĂN HẢI | smebxew0 | 2023-04-13 9:39:55 | 2299 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1985-06-12 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | số 335, Phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Hệ thống thú y 2vet | Nam | 25 | 394455668 | 107935895 | |
1152 | 1151 | 3 | 1 | 5 | VÕ MINH QUÍ | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | 2172 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | 6 | 912195608 | 304995244 | ||
1153 | 1152 | 4 | 1 | 2 | NGUYEN MINH THUAN | smeb83ea | 2023-04-13 9:39:55 | 2169 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1984-03-15 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 83/44 Hồ Hảo Hớn, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | THUAN TRUONG COMMUNITY DEVELOPMENT SOCIAL ENTERPRISE COMPANY LIMITED | Nam | 25 | 909340286 | 314104031 | |
1154 | 1153 | 7 | 1 | 2 | LÊ TRƯỜNG AN | smebti90 | 2023-04-13 9:39:55 | 2789 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1990-11-26 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Xóm 1, Xã Giao Long, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam | Lãnh đạo | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Lam An | Nam | 25 | 973717380 | 105986710 | |
1155 | 1154 | 4 | 1 | 5 | DƯƠNG VĂN LỘC | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2243 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nam | 4 | 989803102 | 2400325863 | ||
1156 | 1155 | 1 | 2 | 5 | PHÙNG THỊ LỆ QUYÊN | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2218 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-07-21 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nữ | 4 | 986400877 | 2400325863 | |
1157 | 1156 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN ANH VY | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2582 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR HR | 1997-08-28 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 2 | 979742080 | 303709194 | |
1158 | 1157 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN NGỌC MINH | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2151 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1974-09-28 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Vận hành | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 6 | 902276275 | 102454845 | |
1159 | 1158 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN QUỐC HÙNG | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2152 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1980-08-20 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Vận hành | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 6 | 984995883 | 102454845 | |
1160 | 1159 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN ANH CHIẾN | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2177 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1976-03-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 6 | 962316319 | 102454845 | |
1161 | 1160 | 1 | 1 | 5 | LÊ ĐỨC DŨNG | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2257 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1978-02-27 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 6 | 384048363 | 102454845 | |
1162 | 1161 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN THẮNG | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2150 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1975-02-06 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Vận hành | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 6 | 388429413 | 102454845 | |
1163 | 1162 | 7 | 1 | 2 | BÙI DUY KHÁNH | smebwcmg | 2023-04-13 9:39:55 | 2535 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số nhà 002A đường Hàm Nghi, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty CP Dịch vụ Lacasa | Nam | 25 | 392838838 | 5300741495 | ||
1164 | 1163 | 3 | 2 | 5 | VÕ THỊ NHI | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2493 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-02-05 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 335480525 | 303709194 | |
1165 | 1164 | 5 | 1 | 4 | LÊ VĂN HIỀN | smeb0rh3 | 2023-04-13 9:39:55 | 2692 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1991-05-17 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 62 Tố Hữu, NaN, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH HT ACTION | Nam | 3 | 9352339060 | 33016563312 | |
1166 | 1165 | 0 | 1 | 2 | LÊ VĂN HIỀN | smeb0rh3 | 2023-04-13 9:39:55 | 2693 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1991-05-17 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 62 Tố Hữu, NaN, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH HT ACTION | Nam | 1 | 935233960 | 33016563312 | |
1167 | 1166 | 3 | 1 | 2 | HÀ XUÂN HIẾU | smebbtuh | 2023-04-13 9:39:55 | 2556 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Thôn 3, Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH ĐÚC GANG VIỆT | Nam | 25 | 335422113 | 201783470 | ||
1168 | 1167 | 0 | 1 | 5 | BÙI ĐỨC THUẬN | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2108 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1971-11-21 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 937244695 | 500406015 | |
1169 | 1168 | 0 | 1 | 5 | BÙI NGỌC CHUNG | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2109 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1979-07-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 919532352 | 500406015 | |
1170 | 1169 | 0 | 1 | 5 | ĐỖ VĂN HUY | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2110 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1978-07-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 903553229 | 500406015 | |
1171 | 1170 | 0 | 1 | 5 | NGÔ VĂN THỂ | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2112 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-05-15 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 908141969 | 500406015 | |
1172 | 1171 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN XUÂN QUYỀN | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2114 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1977-04-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 908962992 | 500406015 | |
1173 | 1172 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN TOAN | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2115 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1973-05-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 909393516 | 500406015 | |
1174 | 1173 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN THẾ | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2116 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1979-08-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 919425936 | 500406015 | |
1175 | 1174 | 0 | 1 | 5 | PHẠM VĂN DŨNG | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2117 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1974-05-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 958376982 | 500406015 | |
1176 | 1175 | 0 | 1 | 5 | TRẦN CHUNG KIÊN | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2121 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-04-11 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 984987021 | 500406015 | |
1177 | 1176 | 0 | 1 | 5 | TRẦN VĂN THỨC | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2125 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-06-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 907812244 | 500406015 | |
1178 | 1177 | 0 | 2 | 5 | VŨ THỊ THƯƠNG | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2131 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1985-05-28 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nữ | 6 | 986619006 | 500406015 | |
1179 | 1178 | 0 | 1 | 5 | BÙI NGỌC HIẾU | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2141 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1976-05-05 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 937213735 | 500406015 | |
1180 | 1179 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH | smeb5zop | 2023-04-13 9:39:55 | 2160 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2021-09-25 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Trang Tien, trang tien, hoankiem, hanoi, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT THE MUSE | Nữ | 3 | 879489436 | 109428964 | |
1181 | 1180 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN CHIẾN | smebycyr | 2023-04-13 9:39:55 | 2162 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-04-23 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | Vận hành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN TRUNG NGỌC LAN | Nam | 7 | 969665614 | 315278880 | |
1182 | 1181 | 4 | 1 | 4 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | smeb5zop | 2023-04-13 9:39:55 | 2164 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Trang Tien, trang tien, hoankiem, hanoi, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT THE MUSE | Nam | 5 | 988200073 | 109428964 | ||
1183 | 1182 | 1 | 1 | 5 | ĐẶNG LÊ HOÀI THỊNH | smeb4aky | 2023-04-13 9:39:55 | 2167 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-05-15 | Kỹ thuật | 7 | FALSE | SỐ 255 LƯƠNG ĐỊNH CỦA, KHU PHỐ 1, Phường An Phú, NaN, NaN, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH TM & DV CÔNG NGHIỆP HOÀNG NA, | Nam | DIV20211103163027569 | 909315593 | 302064641 | |
1184 | 1183 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HÂN | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 2190 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nữ | 2 | 989505327 | 102909820 | ||
1185 | 1184 | 2 | 2 | 5 | PHẠM VŨ ANH THƯ | smebz6qq | 2023-04-13 9:39:55 | 2191 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | Công ty TNHH Takumi Safety Việt Nam | Nữ | 3 | 905124416 | 312646543 | ||
1186 | 1185 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN TRUNG CHÍNH | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 2194 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-05-12 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 5 | 904914198 | 102909820 | |
1187 | 1186 | 1 | 2 | 5 | NGUT THỊ ANH DUYE | smebvcrt | 2023-04-13 9:39:55 | 2196 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-06-09 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Khu phố 2, Phường Phú Hài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH SỮA CHỮA VÀ ĐÓNG TÀU PHAN THIẾT | Nữ | 3 | 327030701 | 3401204937 | |
1188 | 1187 | 0 | 2 | 5 | ĐINH NỮ ÁNH NGUYỆT | smebboui | 2023-04-13 9:39:55 | 2202 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1986-03-23 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tòa T608, số 1 Tôn Quang Phiệt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, hà nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PAC VIỆT NAM | Nữ | 3 | 971048548 | 103203643 | |
1189 | 1188 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NHƯ NGUYỆN | smebvrhc | 2023-04-13 9:39:55 | 2214 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-01-04 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 19, ngách 97/4 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC THỊNH | Nữ | 3 | 901326186 | 102764928 | |
1190 | 1189 | 0 | 1 | 5 | DƯƠNG TIẾN NĂNG | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 2222 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 6 | 973812102 | 102909820 | ||
1191 | 1190 | 8 | 2 | 4 | PHAN THỊ THANH CA | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2223 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1979-04-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nữ | 1 | 936975936 | 2400325863 | |
1192 | 1191 | 1 | 2 | 4 | PHÙNG THỊ HẢI THANH | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2226 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1995-03-02 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nữ | 4 | 896000664 | 2400325863 | |
1193 | 1192 | 1 | 1 | 4 | HÁN QUỐC BẢO | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2232 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1996-05-13 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nam | 6 | 869251901 | 2400325863 | |
1194 | 1193 | 1 | 1 | 4 | HÁN QUỐC BẢO | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2233 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1996-05-13 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nam | 6 | 869251901 | 2400325863 | |
1195 | 1194 | 6 | 2 | 4 | ĐỖ THỊ THÊM | smebbtmf | 2023-04-13 9:39:55 | 2235 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1991-09-07 | Phòng Kế toán Tài Chính | 9 | FALSE | Đường Phùng Chí Kiên, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH BAO BÌ TQT | Nữ | 2 | 364365123 | 901017633 | |
1196 | 1195 | 1 | 1 | 5 | LÊ VIỆT HÙNG | smebbqnm | 2023-04-13 9:39:55 | 2246 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1978-07-30 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | cụm công nghiệp Tân Xuyên, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU | Nam | 6 | 968351737 | 2400325863 | |
1197 | 1196 | 1 | 1 | 3 | ĐỖ NGỌC XINH | smebvcrt | 2023-04-13 9:39:55 | 2265 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1987-04-06 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Khu phố 2, Phường Phú Hài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH SỮA CHỮA VÀ ĐÓNG TÀU PHAN THIẾT | Nam | 25 | 989952204 | 3401204937 | |
1198 | 1197 | 2 | 1 | 3 | ĐẶNG VĂN THÀNH | smebvf93 | 2023-04-13 9:39:55 | 2271 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1980-07-26 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Xóm Suối Lốn, ba khan, Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH DU LỊCH NGHỈ DƯỠNG MAI CHÂU HIDEAWAY | Nam | 25 | 988714696 | 5400526420 | |
1199 | 1198 | 1 | 1 | 1 | TRUONG MINH TUE | smebvmhq | 2023-04-13 9:39:55 | 2273 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1980-01-01 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Tổ 1, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, , Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẨN THỰC PHẨM SẠCH THÁI NGUYÊN | Nam | 25 | 948287585 | 4601145374 | |
1200 | 1199 | 4 | 1 | 2 | TRẦN ANH TRUNG | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2277 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1978-08-23 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | ITM JSC | Nam | 25 | 904526989 | 101963254 | |
1201 | 1200 | 0 | 1 | 4 | NGUYEN DUC | smebvf93 | 2023-04-13 9:39:55 | 2279 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Xóm Suối Lốn, ba khan, Huyện Mai Châu, Tỉnh Hoà Bình, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH DU LỊCH NGHỈ DƯỠNG MAI CHÂU HIDEAWAY | Nam | 3 | 963570792 | 5400526420 | ||
1202 | 1201 | 1 | 1 | 3 | TRAN QUANG MINH | smeb8n8g | 2023-04-13 9:39:55 | 2280 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 9 | FALSE | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KÍNH MB | Nam | 3 | 91558067 | 901009713 | ||
1203 | 1202 | 2 | 1 | 2 | NGUYEN QUANG HUY | smebae0a | 2023-04-13 9:39:55 | 2281 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 272/6 Nguyễn Tiểu La, Phường 08, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | INTERSHOP | Nam | 25 | 903451213 | 312354512 | ||
1204 | 1203 | 1 | 2 | 5 | PHẠM THỊ NGỌC | smebvmhq | 2023-04-13 9:39:55 | 2284 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-08-10 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Tổ 1, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẨN THỰC PHẨM SẠCH THÁI NGUYÊN | Nữ | 1 | 965949000 | 4601145374 | |
1205 | 1204 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | smebaq2s | 2023-04-13 9:39:55 | 2285 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1987-05-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỔI MỚI VÀ PHÁT TRIỂN INDE | Nữ | 3 | 917341087 | 101117935 | |
1206 | 1205 | 2 | 1 | 2 | LÂM QUANG NGỌC | smebvje2 | 2023-04-13 9:39:55 | 2290 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1980-11-11 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 89 Trần Phú, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY LUẬT TNHH HÙNG PHÚC | Nam | 25 | 979801111 | 2500562970 | |
1207 | 1206 | 1 | 2 | 5 | ĐOÀN THỊ TUYẾN | smebaq2s | 2023-04-13 9:39:55 | 2301 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1982-11-12 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỔI MỚI VÀ PHÁT TRIỂN INDE | Nữ | 1 | 906141173 | 101117935 | |
1208 | 1207 | 2 | 2 | 1 | TRAN THI THANH MAI | smebae0a | 2023-04-13 9:39:55 | 2305 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 272/6 Nguyễn Tiểu La, Phường 08, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | INTERSHOP | Nữ | 1 | 909902528 | 312354512 | ||
1209 | 1208 | 6 | 1 | 4 | ĐINH HẢI ĐĂNG | smeb2bdi | 2023-04-13 9:39:55 | 2310 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1992-12-17 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | ĐT 835, Ấp Lộc Tiền, Xã Mỹ Lộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH MTV NƯỚC SẠCH CẦN GIUỘC | Nam | 25 | 932041810 | 1101825048 | |
1210 | 1209 | 1 | 2 | 1 | NGUYỄN VIỆT THẢO | smeb1w54 | 2023-04-13 9:39:55 | 2311 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1988-07-06 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 130 đường Biên Giang, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH VĂN ĐẠO | Nữ | 25 | 918328260 | 500235232 | |
1211 | 1210 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ ĐỨC | smebuvjf | 2023-04-13 9:39:55 | 2315 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1979-10-21 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG TẬP TRUNG MẶT TRỜI VÀNG | Nữ | 2 | 936401079 | 304705202 | |
1212 | 1211 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THU HIỀN | smebuvjf | 2023-04-13 9:39:55 | 2318 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1991-08-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG TẬP TRUNG MẶT TRỜI VÀNG | Nữ | 1 | 969577073 | 304705202 | |
1213 | 1212 | 3 | 1 | 5 | HOÀNG NGUYỄN HẢI | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2325 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1974-04-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 346299690 | 303709194 | |
1214 | 1213 | 9 | 1 | 2 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | smebweot | 2023-04-13 9:39:55 | 2327 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1990-10-18 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Cầu Cô Kiều, Xã Tân Thắng, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam | Lãnh đạo | Hợp tác xã Nông Nghiệp Dịch Vụ Long Hải | Nam | 25 | 9088455415 | 3502406640 | |
1215 | 1214 | 4 | 1 | 5 | TRẦN THANH TUẤN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2328 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1976-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 777492788 | 303709194 | |
1216 | 1215 | 0 | 1 | 4 | ĐÀO XUÂN TIẾN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2329 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1991-03-30 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 985067210 | 303709194 | |
1217 | 1216 | 3 | 1 | 4 | NGUYỄN BÁ CÔNG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2331 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1977-02-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 329073849 | 303709194 | |
1218 | 1217 | 2 | 1 | 5 | TRẦN VĂN THANH | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2335 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-12-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 976782552 | 303709194 | |
1219 | 1218 | 0 | 1 | 4 | TRẦN ANH SƠN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2337 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1984-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 961909462 | 303709194 | |
1220 | 1219 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN QUỐC TRỌNG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2339 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-05-03 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 937255788 | 303709194 | |
1221 | 1220 | 0 | 1 | 5 | LA HỮU TRƯỜNG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2340 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 942422111 | 303709194 | |
1222 | 1221 | 0 | 2 | 5 | LÊ THỊ THÙY DƯƠNG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2341 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1979-08-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 3 | 965956636 | 303709194 | |
1223 | 1222 | 1 | 1 | 5 | ĐÀO VĂN THÀ | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2343 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2003-06-13 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 833258050 | 303709194 | |
1224 | 1223 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2347 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2001-11-13 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 392100759 | 303709194 | |
1225 | 1224 | 0 | 1 | 5 | BÙI VĂN THIỆN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2350 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2002-12-12 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 0 | 303709194 | |
1226 | 1225 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2353 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-03-04 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 865311878 | 303709194 | |
1227 | 1226 | 3 | 1 | 5 | LÂM A BÉ | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2354 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1968-02-08 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 903628621 | 303709194 | |
1228 | 1227 | 0 | 1 | 5 | LÊ QUỐC HUY | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2357 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2001-12-17 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 375338400 | 303709194 | |
1229 | 1228 | 4 | 1 | 5 | TRẦN THANH TUẤN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2360 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1976-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 777492788 | 303709194 | |
1230 | 1229 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN TẤN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2361 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 355886161 | 303709194 | |
1231 | 1230 | 1 | 1 | 5 | LÒ VĂN TÂN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2365 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2000-12-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 337314398 | 303709194 | |
1232 | 1231 | 0 | 1 | 5 | SÔ HÙNG THÀNH | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2368 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2002-01-17 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 0 | 303709194 | |
1233 | 1232 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ TUYẾT LINH | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2369 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-11-20 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 5 | 902578548 | 303709194 | |
1234 | 1233 | 0 | 1 | 5 | BÙI VĂN THẮNG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2374 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-01-01 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Khác | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 1 | 973612782 | 303709194 | |
1235 | 1234 | 0 | 1 | 5 | HOÀNG VĂN HOAN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2375 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-03-11 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 0 | 303709194 | |
1236 | 1235 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HẠNH | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2378 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-07-29 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 336346010 | 303709194 | |
1237 | 1236 | 0 | 1 | 5 | TRƯƠNG VĂN PHÁP | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2379 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-11-12 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 0 | 303709194 | |
1238 | 1237 | 1 | 2 | 5 | VÕ ÁNH NGUYỆT | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2384 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1981-08-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 972868814 | 303709194 | |
1239 | 1238 | 0 | 1 | 5 | LÊ MAI QUỐC HUY | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2385 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-08-25 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 4 | 919506368 | 303709194 | |
1240 | 1239 | 1 | 2 | 5 | THỊ NƯƠNG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2386 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-03-18 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 364364640 | 303709194 | |
1241 | 1240 | 0 | 1 | 5 | LÊ MINH LUÂN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2392 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2001-04-27 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Khác | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 7 | 935842610 | 303709194 | |
1242 | 1241 | 0 | 2 | 5 | LÊ THỊ KIỀU TIÊN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2393 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-01-15 | Phòng Vật tư Thiết bị | 97 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Khác | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 10 | 916718383 | 303709194 | |
1243 | 1242 | 0 | 1 | 5 | HUỲNH QUỐC KHỞI | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2395 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1972-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 338894911 | 303709194 | |
1244 | 1243 | 0 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THÙY DUNG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2398 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1985-02-09 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Khác | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 7 | 346246663 | 303709194 | |
1245 | 1244 | 0 | 2 | 5 | ĐOÀN THỊ CÀI | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2399 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1976-08-06 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 915756173 | 303709194 | |
1246 | 1245 | 0 | 1 | 5 | LÊ ĐĂNG KHOA | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2401 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-06-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 988800264 | 303709194 | |
1247 | 1246 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HẬU | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2402 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-07-08 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 389880221 | 303709194 | |
1248 | 1247 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2403 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2001-09-13 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 929881983 | 303709194 | |
1249 | 1248 | 0 | 1 | 5 | VÕ VĂN TUẤN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2404 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-10-30 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 4 | 983673640 | 303709194 | |
1250 | 1249 | 0 | 1 | 5 | PHẠM VĂN HÒE | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2406 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-09-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 3 | 396594946 | 303709194 | |
1251 | 1250 | 0 | 2 | 5 | LÊ QUỲNH NHƯ | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2407 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-09-25 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 962228943 | 303709194 | |
1252 | 1251 | 1 | 1 | 5 | ĐINH HOÀNG NAM | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2408 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-10-21 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Khác | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 1 | 948967896 | 303709194 | |
1253 | 1252 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN MINH TUÂN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2409 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-01-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 358608344 | 303709194 | |
1254 | 1253 | 2 | 1 | 4 | PHẠM VĂN LONG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2411 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1967-11-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 908394264 | 303709194 | |
1255 | 1254 | 0 | 1 | 5 | PHẠM DUY ÁI | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2416 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1982-06-13 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 906087422 | 303709194 | |
1256 | 1255 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN LỰC | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2420 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-12-19 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 838576407 | 303709194 | |
1257 | 1256 | 0 | 1 | 5 | LÊ VĂN TOÁN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2421 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1976-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 837316357 | 303709194 | |
1258 | 1257 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ DIỄM | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2423 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1982-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 328454713 | 303709194 | |
1259 | 1258 | 3 | 2 | 5 | LÊ THỊ THUYỀN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2425 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-03-18 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 1 | 977405832 | 303709194 | |
1260 | 1259 | 0 | 2 | 5 | TRẦN THỊ YẾN TRANG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2426 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1978-12-12 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 789723260 | 303709194 | |
1261 | 1260 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN THÁI | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2427 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1957-07-01 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 326902438 | 303709194 | |
1262 | 1261 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU MAI | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2428 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1972-06-15 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 79237516 | 303709194 | |
1263 | 1262 | 0 | 1 | 5 | CHU VĂN HÀNG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2431 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2000-02-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 398895047 | 303709194 | |
1264 | 1263 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN KHẮC CHIẾN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2433 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-10-20 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 362297033 | 303709194 | |
1265 | 1264 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2436 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-01-01 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 399468263 | 303709194 | |
1266 | 1265 | 0 | 2 | 5 | HỒ THỊ KIỀU OANH | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2437 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2002-01-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 343744656 | 303709194 | |
1267 | 1266 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN TRỌNG KHIÊM | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2439 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-10-10 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 359562535 | 303709194 | |
1268 | 1267 | 0 | 1 | 5 | ĐẶNG XUÂN DIỄN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2440 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1975-02-04 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 385017729 | 303709194 | |
1269 | 1268 | 0 | 2 | 5 | PHAN THỊ THÚY DUY | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2441 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2000-01-21 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 947729529 | 303709194 | |
1270 | 1269 | 0 | 2 | 5 | THẠCH THỊ NGỌC THANH | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2443 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2002-10-31 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 372984451 | 303709194 | |
1271 | 1270 | 0 | 1 | 5 | TRẦN VĂN ĐIỀN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2444 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-09-05 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 333867901 | 303709194 | |
1272 | 1271 | 0 | 1 | 5 | LÊ MINH LỄ | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2445 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-12-16 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 583556793 | 303709194 | |
1273 | 1272 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HUYNH | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2446 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2001-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 907573830 | 303709194 | |
1274 | 1273 | 0 | 2 | 5 | HOÀNG THỊ LY | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2447 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-09-06 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 328190027 | 303709194 | |
1275 | 1274 | 0 | 2 | 5 | PHẠM THỊ ĐIỆP EM | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2451 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-01-09 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 969161031 | 303709194 | |
1276 | 1275 | 0 | 2 | 5 | ĐINH THỊ NGUYỆT | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2452 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1979-01-01 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 917455482 | 303709194 | |
1277 | 1276 | 0 | 1 | 5 | BÙI VĂN NHỰT | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2454 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-08-12 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 908864815 | 303709194 | |
1278 | 1277 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN TIẾN TÀI | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2460 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2000-11-17 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 878202297 | 303709194 | |
1279 | 1278 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ DIỄM | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2462 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-08-23 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 328454713 | 303709194 | |
1280 | 1279 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2466 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2004-01-04 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 908098549 | 303709194 | |
1281 | 1280 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ DIỄM | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2469 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1982-05-27 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 765643064 | 303709194 | |
1282 | 1281 | 0 | 1 | 5 | TRẦN THƯ THIỆN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2470 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-03-21 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 961458566 | 303709194 | |
1283 | 1282 | 0 | 1 | 5 | BÙI VĂN HẢI | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2472 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-10-07 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 705749988 | 303709194 | |
1284 | 1283 | 0 | 2 | 5 | ĐÀO THỊ THÙY OANH | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2475 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1985-12-15 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 933640487 | 303709194 | |
1285 | 1284 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THÙY MY | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2479 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2002-01-05 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 368225800 | 303709194 | |
1286 | 1285 | 4 | 2 | 5 | PHAN THỊ ÁNH NGUYỆT | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2481 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2001-07-14 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Vận hành | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 865566144 | 303709194 | |
1287 | 1286 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN THANH QUYỀN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2485 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 342808212 | 303709194 | |
1288 | 1287 | 0 | 1 | 5 | HUỲNH TUẤN KIỆT | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2489 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2004-02-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 799550115 | 303709194 | |
1289 | 1288 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN MINH PHÁP | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2491 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-06-18 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 879678347 | 303709194 | |
1290 | 1289 | 0 | 2 | 5 | PHẠM THỊ CẨM LINH | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2492 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-06-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 6 | 0 | 303709194 | |
1291 | 1290 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN NGUYỄN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2494 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2002-03-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 703341650 | 303709194 | |
1292 | 1291 | 0 | 1 | 5 | LÊ NGỌC LÂM | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2497 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2003-08-19 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 345238691 | 303709194 | |
1293 | 1292 | 0 | 1 | 3 | ĐỖ NGỌC XINH | smebvcrt | 2023-04-13 9:39:55 | 2505 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 9 | FALSE | Khu phố 2, Phường Phú Hài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH SỮA CHỮA VÀ ĐÓNG TÀU PHAN THIẾT | Nam | 6 | 989952201 | 3401204937 | ||
1294 | 1293 | 2 | 1 | 2 | NGUYỄN THANH TÂM | smeb86s7 | 2023-04-13 9:39:55 | 2515 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1972-02-10 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 06 Trần Hữu Trang, Phường Thắng Lợi, Thành phố Buôn Ma Thuột, , Việt Nam | Lãnh đạo | CONG TY CỔ PHẦN TMTCONSULTING | Nam | 25 | 935791978 | 6001668520 | |
1295 | 1294 | 1 | 2 | 5 | BÌNH | smebb1xy | 2023-04-13 9:39:55 | 2519 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-11-13 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | số 3 Xóm Vôi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Công tỷ TNHH TMDV Nha Phước Thịnh | Nữ | 3 | 906980907 | 312496295 | |
1296 | 1295 | 1 | 1 | 1 | TRANQUOC THOAI | smebadte | 2023-04-13 9:39:55 | 2520 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1985-05-14 | Phòng Đối ngoại | 9 | FALSE | Lô 20, khu công nghiệp Trà Nóc, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MEKO | Nam | 9 | 971630524 | 1800600311 | |
1297 | 1296 | 6 | 1 | 3 | TRẦN TRỌNG TÍN | smebbhsb | 2023-04-13 9:39:55 | 2521 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1983-11-13 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 5, 5, 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | ARCHWORLD CORP | Nam | 25 | 946666401 | 305939884 | |
1298 | 1297 | 3 | 1 | 2 | NGUYỄN MINH TRUNG | smebbmm1 | 2023-04-13 9:39:55 | 2532 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1995-07-17 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Đội cấn, cống vị, ba đình, hà nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Trung Sim Số | Nam | 25 | 889339999 | 109647927 | |
1299 | 1298 | 0 | 1 | 2 | VÕ THANH VINH | smebbvby | 2023-04-13 9:39:55 | 2534 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1977-05-10 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 43 đường Linh Đông, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | STACOM JSC | Nam | 25 | 84909610610 | 305257232 | |
1300 | 1299 | 0 | 2 | 5 | TRẦN THỊ HỒNG NHÂN | smebbvby | 2023-04-13 9:39:55 | 2536 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-03-18 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | 43 đường Linh Đông, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | STACOM JSC | Nữ | 3 | 376713859 | 305257232 | |
1301 | 1300 | 3 | 2 | 3 | HOÀNG THỊ THỦY | smebvagt | 2023-04-13 9:39:55 | 2538 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1981-03-25 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | SỐ 13 ĐƯỜNG TX48, PHƯỜNG THẠNH XUÂN, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | LE NGO TRADING SERVICE COMPANY LIMITED | Nữ | 25 | 982770133 | 315696334 | |
1302 | 1301 | 0 | 1 | 3 | ĐINH QUANG ANH | smeb4fci | 2023-04-13 9:39:55 | 2542 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1995-08-08 | Lãnh đạo | 4 | FALSE | Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THẬT | Nam | 25 | 84908840595 | 109103740 | |
1303 | 1302 | 2 | 1 | 2 | THÔNG LÊ | smebyseu | 2023-04-13 9:39:55 | 2544 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1991-02-20 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | tầng 12, tòa nhà Viettel Complex, số 258 cmt8, 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ VTMH | Nam | 25 | 983363346 | 316831508 | |
1304 | 1303 | 8 | 1 | 3 | VÕ HOÀI NAM | smebbtpw | 2023-04-13 9:39:55 | 2546 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1983-08-26 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Tổ 3 ấp Cầu Ri, Xã Sông Xoài, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG NGHIỆP VER | Nam | 25 | 933318421 | 3502381499 | |
1305 | 1304 | 1 | 1 | 5 | ĐINH VĂN NGOAN | smebbd8g | 2023-04-13 9:39:55 | 2548 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-08-07 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | Phú Thứ, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | Khác | CTY TNHH THẨM ĐỊNH GIÁ VÀ ĐÀO TẠO SONG PHÁ | Nam | 3 | 788885505 | 1801373365 | |
1306 | 1305 | 5 | 2 | 4 | TRẦN THỊ NGỌC MINH | smebylrk | 2023-04-13 9:39:55 | 2549 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1984-10-10 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 2/104 Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty Luật TNHH Buivietlaw | Nữ | 2 | 904999384 | 109459507 | |
1307 | 1306 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | smebbvby | 2023-04-13 9:39:55 | 2551 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 43 đường Linh Đông, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | STACOM JSC | Nữ | 1 | 374854626 | 305257232 | ||
1308 | 1307 | 6 | 2 | 5 | TRẦN THỊ NHUNG | smebvxte | 2023-04-13 9:39:55 | 2553 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-10-29 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Thạnh Lộc, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT NHỰA NÔNG NGHIỆP TÂN PHƯỚC HƯNG | Nữ | 3 | 374506674 | 3800924937 | |
1309 | 1308 | 7 | 1 | 2 | BÙI VIỆT HÙNG | smebylrk | 2023-04-13 9:39:55 | 2565 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1984-12-07 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 2/104 Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty Luật TNHH Buivietlaw | Nam | 25 | 989201349 | 109459507 | |
1310 | 1309 | 1 | 1 | 2 | ĐẶNG VĂN HUY | smebwjgq | 2023-04-13 9:39:55 | 2569 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1994-01-19 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 48 Hà Thị Thân, Phường An Hải Tây, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH MTV BANAWAY TRAVEL | Nam | 25 | 905619639 | 401920886 | |
1311 | 1310 | 5 | 2 | 5 | ĐẶNG THỊ NHẬT TẢO | smebvxte | 2023-04-13 9:39:55 | 2572 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-02-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Thạnh Lộc, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT NHỰA NÔNG NGHIỆP TÂN PHƯỚC HƯNG | Nữ | 1 | 973265736 | 3800924937 | |
1312 | 1311 | 0 | 1 | 5 | BÙI VĂN HUÂN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2574 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1985-06-05 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 359627590 | 303709194 | |
1313 | 1312 | 0 | 1 | 5 | HUỲNH VIỆT TRƯỜNG | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2575 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-02-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 979532747 | 303709194 | |
1314 | 1313 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN HÒA CUI | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2579 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1983-09-09 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 382681223 | 303709194 | |
1315 | 1314 | 4 | 2 | 4 | LÊ THỊ HUỆ | smeb9kui | 2023-04-13 9:39:55 | 2586 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG NĂNG LƯỢNG THÁI LÊ | Nữ | 1 | 912776606 | 101563104 | ||
1316 | 1315 | 2 | 2 | 2 | ĐỖ THỊ THU THUỶ | smebxzfc | 2023-04-13 9:39:55 | 2587 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1980-01-29 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 116 tô 34 kp2, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty tnhh TM JIT | Nữ | 25 | 935266509 | 313468928 | |
1317 | 1316 | 2 | 1 | 3 | MINH | smebaqtl | 2023-04-13 9:39:55 | 2588 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | đường số 2, khu công nghiệp hòa Khánh, Phường Hòa Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, , Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỠNG KHÍ ĐÀ NẴNG | Nam | 25 | 935327999 | 400100591 | ||
1318 | 1317 | 2 | 1 | 5 | TRẦN NGỌC CỦA | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2593 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 963428046 | 303709194 | |
1319 | 1318 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN XUÂN CƯỜNG | smebboui | 2023-04-13 9:39:55 | 2597 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Tòa T608, số 1 Tôn Quang Phiệt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, hà nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PAC VIỆT NAM | Nam | 25 | 983057975 | 103203643 | ||
1320 | 1319 | 2 | 2 | 2 | NGUYỄN THỊ QUÝ | smeb8a56 | 2023-04-13 9:39:55 | 2600 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1995-11-28 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 8, ngõ 16 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TNHH TU VÂN VA ĐÀU TƯ TM QUỐC TE Q&C | Nữ | 25 | 3522215035 | 108916817 | |
1321 | 1320 | 2 | 2 | 2 | HÀ THỊ ÁNH | smebvs0n | 2023-04-13 9:39:55 | 2602 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1987-02-02 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Anland 2 KDT Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CONG TY CP TƯ VÁN VÀ DỊCH THUẠT CN WORLDLINK | Nữ | 25 | 904899191 | 106206917 | |
1322 | 1321 | 4 | 1 | 2 | NGUYỄN ĐỮSC MINH | smeb2fvg | 2023-04-13 9:39:55 | 2604 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1979-09-20 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | số 3 ngõ 162 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN LK VIỆT NAM | Nam | 25 | 987909111 | 105294999 | |
1323 | 1322 | 4 | 1 | 4 | HÀ VĂN SƠN | smebbd8g | 2023-04-13 9:39:55 | 2605 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1958-05-15 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phú Thứ, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CTY TNHH THẨM ĐỊNH GIÁ VÀ ĐÀO TẠO SONG PHÁ | Nam | 5 | 888839012 | 1801373365 | |
1324 | 1323 | 0 | 1 | 3 | NGUYỄN ĐÌNH DŨNG | smebbd8g | 2023-04-13 9:39:55 | 2609 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1987-04-18 | Phòng Kỹ thuật | 9 | FALSE | Phú Thứ, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH THẨM ĐỊNH GIÁ VÀ ĐÀO TẠO SONG PHÁ | Nam | 4 | 961116863 | 1801373365 | |
1325 | 1324 | 1 | 1 | 3 | NGUYỄN HỮU DƯƠNG | smeb3vg5 | 2023-04-13 9:39:55 | 2623 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 65/17 đường Thới An 21, Phường Thới An, Quận 12, , Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SÀI GÒN | Nam | 25 | 918309911 | 310780286 | ||
1326 | 1325 | 8 | 1 | 2 | NGUYỄN QUỐC THANH | smebupkq | 2023-04-13 9:39:55 | 2624 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1982-01-24 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 70 Huỳnh mẫn đạt bình hoá, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ISA | Nam | 6 | 933438239 | 3603536780 | |
1327 | 1326 | 1 | 2 | 4 | LÊ THỊ HẰNG | smebaru0 | 2023-04-13 9:39:55 | 2629 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 60/18 Yên Thế, Phường 02, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CTM TRANSLATION & CONSULTING | Nữ | 1 | 977253618 | 311584326 | ||
1328 | 1327 | 2 | 2 | 3 | PHẠM THỊ THANH THUYÊN | smebc5tt | 2023-04-13 9:39:55 | 2631 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1978-10-01 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 630/1 khu phố châu thới, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH TM DV VÕ QUANG ĐỨC | Nữ | 1 | 908921222 | 3702188439 | |
1329 | 1328 | 7 | 1 | 3 | CHUNG ĐƯỜNG HUÂN | smebaszi | 2023-04-13 9:39:55 | 2634 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 204B Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công Ty CP Vũ Trụ Xanh | Nam | 25 | 938686692 | 309498398 | ||
1330 | 1329 | 2 | 2 | 4 | MẾN | smeb5tkr | 2023-04-13 9:39:55 | Info@baodat.vn | 2635 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 192/3 Đường số 1, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẢO ĐẠT | Nữ | 1 | 908032234 | 305445684 | |
1331 | 1330 | 4 | 1 | 2 | LÊ NGUYÊN | smebwiok | 2023-04-13 9:39:55 | 2636 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1979-01-29 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 93 Lê Trung Đình, phường Lê Hồng Phong, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH MTV xây dựng và thương mại Lê nguyên | Nam | 25 | 919379852 | 4300642189 | |
1332 | 1331 | 7 | 2 | 4 | ĐINH THỊ THU PHƯỚC | smebupkq | 2023-04-13 9:39:55 | 2639 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1988-11-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 70 Huỳnh mẫn đạt bình hoá, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ISA | Nữ | 1 | 935586944 | 3603536780 | |
1333 | 1332 | 2 | 1 | 2 | LÊ MINH KHẢI | smebxabd | 2023-04-13 9:39:55 | 2641 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1983-05-18 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 354/41/31 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ KTS | Nam | 25 | 987400024 | 314341071 | |
1334 | 1333 | 2 | 1 | 4 | NGÔ SỸ HOÀI | smebuts7 | 2023-04-13 9:39:55 | 2652 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1959-11-20 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 189 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | HIỆP HỘI GỖ VÀ LÂM SẢN VIỆT NAM | Nam | 25 | 983477178 | 106233815 | |
1335 | 1334 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VIỆT HẢI | smebcgiu | 2023-04-13 9:39:55 | 2655 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-10-27 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Toà ct1 phòng 2924 khu roảai, la khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANG VINH | Nam | 1 | 988516901 | 101560174 | |
1336 | 1335 | 2 | 1 | 4 | NGUYỄN VIỆT HẢI | smebcgiu | 2023-04-13 9:39:55 | 2656 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1994-10-27 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Toà ct1 phòng 2924 khu roảai, la khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANG VINH | Nam | 3 | 988516901 | 101560174 | |
1337 | 1336 | 6 | 1 | 2 | TRAN THANH PHONG | smebvv7g | 2023-04-13 9:39:55 | 2658 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1968-08-21 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | LÔ C41 KHU CÔNG NGHIỆP DIÊN PHÚ, Xã Diên Phú, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT SESAN | Nam | 25 | 989116349 | 5901001015 | |
1338 | 1337 | 2 | 1 | 3 | NGUYỄN THANH TRÚC | smebce3x | 2023-04-13 9:39:55 | 2663 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1969-11-06 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 173 đinh tiên hoàng, đakao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH THƯƠNG MẠI DV VÀ DU LỊCH L.Y.S | Nam | 25 | 987056789 | 303121317 | |
1339 | 1338 | 10 | 1 | 2 | QUÁCH VĂN THẢO | smebc6t0 | 2023-04-13 9:39:55 | 2664 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1983-04-20 | Lãnh đạo | 4 | FALSE | LONG BÌNH 2, AN HẢI, NINH PHƯỚC, NINH THUẬN, Xã An Hải, Huyện Ninh Phước, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN NHẬT DUY | Nam | 25 | 704415834 | 4500643849 | |
1340 | 1339 | 2 | 1 | 4 | LÊ HỮU PHÚ | smebch7i | 2023-04-13 9:39:55 | 2668 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1977-04-23 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 32/24 đường số 9, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | MẮT PHỔ | Nam | 3 | 983220477 | 315619347 | |
1341 | 1340 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN NGHĨA | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 2671 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1985-04-15 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 6 | 868301314 | 303709194 | |
1342 | 1341 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ TRÀ | smeb8pyp | 2023-04-13 9:39:55 | 2673 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1984-02-25 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 134 Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CTY CP TIẾP VẬN THẾ GIỚI CHUYỂN PHÁT NHANH | Nữ | 1 | 986812795 | 102230027 | |
1343 | 1342 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ TRÀ | smeb8pyp | 2023-04-13 9:39:55 | 2675 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1984-02-02 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 134 Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY CP TIẾP VẬN THẾ GIỚI CHUYỂN PHÁT NHANH | Nữ | 25 | 986812795 | 102230027 | |
1344 | 1343 | 3 | 1 | 3 | TẠ LÊ MINH | smeb5wsm | 2023-04-13 9:39:55 | 2678 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1981-09-11 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 6 Trần Huy Liệu, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY CỔ PHẦN GIÁM ĐỊNH ASIACONTROL | Nam | 25 | 908158678 | 301882309 | |
1345 | 1344 | 5 | 2 | 4 | HOANG THI NGOC | smebv2ie | 2023-04-13 9:39:55 | 2679 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | KCN Quang Minh, Xã Kim Hoa, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PROTOOLS VIỆT NAM | Nữ | 3 | 834786666 | 109065478 | ||
1346 | 1345 | 0 | 2 | 2 | TRẦN THỊ NHUNG | smebzpf8 | 2023-04-13 9:39:55 | 2681 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 172 ngọc khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | INDOCHINA TRAVEL SERVICES | Nữ | 25 | 344631638 | 400124715001 | ||
1347 | 1346 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN VĂN TOÀN | smeb4dnl | 2023-04-13 9:39:55 | 2682 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1987-06-11 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 44 ngõ 120 trường trinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | BẤT ĐỘNG SẢN EQHOMES | Nam | 25 | 332232123 | 108564837 | |
1348 | 1347 | 2 | 2 | 4 | PHẠM THỊ PHƯƠNG | smeb56rb | 2023-04-13 9:39:55 | 2683 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1985-06-27 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | HAGL3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CTY CP KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN Á CHÂU | Nữ | 1 | 936597985 | 312675738 | |
1349 | 1348 | 3 | 1 | 3 | HOÀNG MINH TUẤN | smebufzh | 2023-04-13 9:39:55 | 2684 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 8 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HÀ ĐÔ | Nam | 2 | 888365979 | 100283802 | ||
1350 | 1349 | 2 | 1 | 4 | LONG PHAN GIA UY | smebua8y | 2023-04-13 9:39:55 | 2686 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1996-07-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | c4 bửu long, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN S.P.M | Nam | 1 | 389632906 | 302271707 | |
1351 | 1350 | 10 | 1 | 2 | TRẦN VĂN LÂM | smebuknj | 2023-04-13 9:39:55 | 2689 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1990-02-28 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 6 Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN VÀ TM ĐỈNH PHONG | Nam | 25 | 868823823 | 601114481 | |
1352 | 1351 | 6 | 1 | 2 | LÊ VĂN GIỚI | smebtwmr | 2023-04-13 9:39:55 | 2690 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1985-05-07 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Lãnh đạo | CONG TY TNHH THUÂN PHAT | Nam | 25 | 946834686 | 104928949 | |
1353 | 1352 | 2 | 1 | 2 | NGUYỄN TUẤN ANH | smebtk3j | 2023-04-13 9:39:55 | 2704 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1981-06-28 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 169 nguyễn ngọc vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ KHANG MINH | Nam | 25 | 904995766 | 108495975 | |
1354 | 1353 | 5 | 2 | 3 | CHÂU KIM HÀ | smebc8jw | 2023-04-13 9:39:55 | 2708 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 249/13 phường lài, Phường Phú Thọ Hòa, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TM XNK SONG NAM | Nữ | 25 | 918538237 | 313962580 | ||
1355 | 1354 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ QUYÊN | smeb9dso | 2023-04-13 9:39:55 | 2714 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Khu phố 7, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT NGÔ GIA PHÁT | Nữ | 25 | 907025271 | 304436623 | ||
1356 | 1355 | 2 | 1 | 2 | LÊ TỰ PHƯƠNG THÀNH | smebbq73 | 2023-04-13 9:39:55 | 2716 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Ấp 1, Xã Tà Lài, Huyện Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Lãnh đạo | HTX TM-DV NÔNG NGHIỆP TÀ LÀI | Nam | 25 | 988109068 | 3603497725 | ||
1357 | 1356 | 2 | 1 | 4 | BÙI MINH HOÀNG | smebzyym | 2023-04-13 9:39:55 | 2717 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Nam | 25 | 936459656 | 108152311 | ||
1358 | 1357 | 2 | 2 | 3 | NGUYỄN VĂN QUỲNH | smebvbai | 2023-04-13 9:39:55 | 2718 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | DP32, DRAGON PARC, ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, , Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN TUỆ SƠN | Nữ | 25 | 972360786 | 314665534 | ||
1359 | 1358 | 1 | 1 | 2 | NGUỸEN TRUNG THÀNH | smebbxi0 | 2023-04-13 9:39:55 | 2719 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Phòng Vận hành | 9 | FALSE | Số 1027 đường 353, Phường Hoà Nghĩa, Quận Dương Kinh, , Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TMDL VÀ DV THẢO MINH | Nam | 7 | 977268868 | 201716410 | ||
1360 | 1359 | 0 | 2 | 4 | LÊ THỊ YẾN NGỌC | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2728 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1984-09-13 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | ITM JSC | Nữ | 3 | 936861309 | 101963254 | |
1361 | 1360 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2736 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-12-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | ITM JSC | Nữ | 3 | 352637612 | 101963254 | |
1362 | 1361 | 0 | 1 | 4 | NGUYỄN ĐỒNG TRƯỜNG | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2738 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1990-06-28 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | ITM JSC | Nam | 6 | 969869590 | 101963254 | |
1363 | 1362 | 0 | 2 | 5 | TRAN THI LIEU | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2740 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1980-09-08 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | ITM JSC | Nữ | 1 | 974647780 | 101963254 | |
1364 | 1363 | 0 | 1 | 5 | LÊ XUÂN KHUÊ | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2741 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-10-19 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 97 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Khác | ITM JSC | Nam | 5 | 973302262 | 101963254 | |
1365 | 1364 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN TRỌNG ĐẠT | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2742 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-04-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Đống Đa, Hà Nội | Kinh doanh | ITM JSC | Nam | 3 | 905501990 | 101963254 | |
1366 | 1365 | 0 | 2 | 5 | TRẦN THỊ LINH | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2743 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-11-15 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | ITM JSC | Nữ | 3 | 346235197 | 101963254 | |
1367 | 1366 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THANH HIẾU | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2748 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Khác | ITM JSC | Nữ | 3 | 982689165 | 101963254 | ||
1368 | 1367 | 1 | 2 | 5 | BÙI THỊ THANH XUÂN | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2753 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 5 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | ITM JSC | Nữ | 1 | 967579934 | 101963254 | ||
1369 | 1368 | 0 | 2 | 5 | BÙI THỊ THANH | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2754 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-01-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | ITM JSC | Nữ | 6 | 987498152 | 101963254 | |
1370 | 1369 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HUYỀN MY | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2755 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-12-03 | Phòng Đối ngoại | 4 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | ITM JSC | Nữ | 9 | 387332462 | 101963254 | |
1371 | 1370 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐÌNH VIỆT | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2756 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 5 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | ITM JSC | Nam | 1 | 961531990 | 101963254 | ||
1372 | 1371 | 0 | 2 | 4 | PHÙNG THỊ HUYỀN | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2758 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1990-05-12 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | ITM JSC | Nữ | 6 | 987636534 | 101963254 | |
1373 | 1372 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HẢO | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2760 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-05-27 | Phòng Vận hành | 6 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | ITM JSC | Nữ | 7 | 976281612 | 101963254 | |
1374 | 1373 | 1 | 1 | 5 | PHẠM VĂN CƯƠNG | smebys2z | 2023-04-13 9:39:55 | 2766 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1967-09-25 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 2A - 2B S1 K5 số 11 đường Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | ITM JSC | Nam | 1 | 974118367 | 101963254 | |
1375 | 1374 | 8 | 1 | 2 | NGUYỄN QUÝ THẮNG | smebunag | 2023-04-13 9:39:55 | 2768 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 482 Tháp, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KHĂN GIẤY CÁT TƯỜNG | Nam | 25 | 989128118 | 101988185 | ||
1376 | 1375 | 4 | 1 | 3 | TÔ TRUNG HẬU | smebybab | 2023-04-13 9:39:55 | 2773 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1983-11-27 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | F7/22b, ấp 6, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH TV ĐT PT XD An Phát | Nam | 25 | 909902536 | 313161069 | |
1377 | 1376 | 2 | 1 | 4 | NGUYỄN ĐỨC MẠNH | smebxho1 | 2023-04-13 9:39:55 | 2781 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1993-03-13 | Phòng Kinh doanh | 9 | FALSE | Tầng 9 Toà nhà Viettel Đại lộ Lê Lợi, Đông Hương, Thành phố Thanh Hóa, , Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty CP đầu tư và phát triển Hải Khang | Nam | 3 | 886313678 | 2802851979 | |
1378 | 1377 | 3 | 1 | 2 | LÊ PHƯỚC MINH TRÍ | smebcick | 2023-04-13 9:39:55 | 2783 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1983-11-14 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 196/27 cộng hoà, 12, tân binh, hồ chí, Việt Nam | Lãnh đạo | PEO VIETNAM | Nam | 25 | 906553221 | 310060341 | |
1379 | 1378 | 2 | 2 | 3 | LÊ THANH HOÀNG VI | smebcols | 2023-04-13 9:39:55 | 2784 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Quốc lộ 1a, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH ĐT & TM VLXD HẢI NAM | Nữ | 25 | 918369777 | 307621529 | ||
1380 | 1379 | 6 | 1 | 2 | MAI XUÂN THỤ | smebyqvi | 2023-04-13 9:39:55 | 2785 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1982-06-10 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số nhà 25, Ngõ 2, Tổ 26, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH Bao Bì Nhựa Song Ân | Nam | 25 | 936023236 | 105389496 | |
1381 | 1380 | 2 | 1 | 5 | DƯƠNG THANH BÌNH | smeb4cpa | 2023-04-13 9:39:55 | 2787 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1983-12-17 | Phòng Điện tử | 7 | FALSE | Tân Thành, 6, Cà Mau, Cà Mau, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỶ SẢN QV SEAFOOD | Nam | 8 | 9131861113 | 2001349118 | |
1382 | 1381 | 6 | 1 | 2 | NGUYỄN THANH ĐÀM | smebvvqg | 2023-04-13 9:39:55 | 2791 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Khu Hà Đô Centrosa, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | VASTGROUP | Nam | 25 | 979551551 | 315309345 | ||
1383 | 1382 | 4 | 1 | 2 | ĐỖ NGỌC VINH | smebxncr | 2023-04-13 9:39:55 | 2792 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1968-10-20 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | thôn An Kỳ, Tịnh Kỳ, TP.Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH MTV Minh Quang | Nam | 25 | 979782859 | 4300500265 | |
1384 | 1383 | 3 | 1 | 5 | LÊ NGUYỄN VĨNH PHƯƠNG | smeb4c5v | 2023-04-13 9:39:55 | 2794 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 4 TRẦN QUANG DIỆU, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | HỆ THỐNG LUẬT THỊNH TRÍ | Nam | 3 | 346330522 | 303 | ||
1385 | 1384 | 1 | 1 | 2 | MAI QUANG THINH | smeb3dlt | 2023-04-13 9:39:55 | 2797 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1981-06-23 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Lãnh đạo | CỘNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ SỐ HÓA TOÀN CẦU | Nam | 25 | 925159999 | 108451329 | |
1386 | 1385 | 1 | 1 | 2 | ĐÌNH NHÃ | smeb8qod | 2023-04-13 9:39:55 | 2803 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 14, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | AG GREEN ENERGY | Nam | 25 | 946221301 | 315985819 | ||
1387 | 1386 | 3 | 1 | 2 | NGUYỄN QUANG THỤANN | smeb3vwy | 2023-04-13 9:39:55 | 2804 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1969-12-31 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | mỏ đá, thôn 2, Xã Ma Đa Guôi, Huyện Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN THIÊN | Nam | 25 | 2518822266 | 5800934706 | |
1388 | 1387 | 9 | 1 | 4 | NGUYỄN CÔNG ĐIỆP | smeb9kz9 | 2023-04-13 9:39:55 | 2805 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Xã Kênh Giang, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TUÂN VIỆT | Nam | 3 | 866155595 | 200785901 | ||
1389 | 1388 | 3 | 2 | 2 | NGUYEN THI NGOC BICH | smeb475r | 2023-04-13 9:39:55 | 2806 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1970-11-21 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 1201-2 Keangnam Hanoi Landmark 72, Phường Mễ Trì, NaN, NaN, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY LUẬT TNHH ADVACAS | Nữ | 25 | 913592299 | 102138134 | |
1390 | 1389 | 4 | 1 | 1 | NGUYỄN TRƯƠNG NGHĨA | smebtcg7 | 2023-04-13 9:39:55 | 2807 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Cụm công nghiệp Khánh nhạc, Thị trấn Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN VIỆT XANH | Nam | 25 | 915599653 | 2700282392 | ||
1391 | 1390 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN LONG | smebuk6b | 2023-04-13 9:39:55 | 2810 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | NGUYEN LONG COFEE CO.,LTD | Nam | 25 | 914669967 | 312489026 | ||
1392 | 1391 | 4 | 1 | 2 | NGUYỄN VIỆT HẢI | smebtkw2 | 2023-04-13 9:39:55 | 2812 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Hành chính - Nhân sự | BIOFIX FRESH CO., LTD | Nam | 1 | 949441105 | 315041634 | ||
1393 | 1392 | 3 | 1 | 2 | NGUYỄN ĐỨC CÔNG | smebugqk | 2023-04-13 9:39:55 | 2814 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | ..., khươ, thanh, hà nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY CP PHAT TRIEN TM VÀ DVU QUANG ANH | Nam | 25 | 982326338 | 104966768 | ||
1394 | 1393 | 2 | 1 | 2 | HOÀNG QUANG HẢI | smeb1kck | 2023-04-13 9:39:55 | 2815 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1985-06-06 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 76 Đường B2, KĐT Sala, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CP TC GROUP | Nam | 25 | 936321399 | 315581809 | |
1395 | 1394 | 2 | 2 | 4 | TRẦN THỊ THANH XUÂN | smebwlok | 2023-04-13 9:39:55 | 2820 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 464 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ AN THÁI | Nữ | 1 | 903059370 | 304538375 | ||
1396 | 1395 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ ÁNH PHƯƠNG | smebxi3c | 2023-04-13 9:39:55 | 2821 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số nhà 619 Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH DV Hoá chất và xây dựng HN | Nữ | 2 | 918562368 | 108710421 | ||
1397 | 1396 | 3 | 1 | 1 | PHAN QUAG THÁI | smeby6qv | 2023-04-13 9:39:55 | 2824 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | quản trị | 1 | FALSE | 4/1 Bàu Cát 1, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty tnhh thương mại dịch vụ Khởi Tâm | Nam | DIV20220106111208405 | 938984890 | 313017347 | ||
1398 | 1397 | 0 | 2 | 2 | TRAN THI THUY | smebzpf8 | 2023-04-13 9:39:55 | 2827 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1969-10-19 | Lãnh đạo | 4 | FALSE | 172 ngọc khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | INDOCHINA TRAVEL SERVICES | Nữ | 25 | 84462514052 | 400124715001 | |
1399 | 1398 | 1 | 2 | 2 | TRẦN THỊ THANH HÀ | smebtbgf | 2023-04-13 9:39:55 | 2830 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1981-04-29 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 276/9/54 mã lò, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY MORINGA VIỆT NAM | Nữ | 25 | 903915414 | 314930856 | |
1400 | 1399 | 2 | 1 | 2 | BÙI VĨNH HIỂN | smebsufh | 2023-04-13 9:39:55 | 2837 | CHƯA PV | 1972-09-10 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 49Bis Hậu Giang, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Công ty TNHH Thương mại Sản xuất San Bảo | Nam | 25 | 914125789 | 314550639 | |||
1401 | 1400 | 3 | 1 | 2 | LÊ VĂN THẾ | smebufzo | 2023-04-13 9:39:55 | 2841 | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | SÔ 141 tổ xóm 7, PHƯƠNG MAI, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NETECH | Nam | 25 | 986630444 | 108326293 | ||||
1402 | 1401 | 2 | 1 | 2 | NGUYỄN SỸ THẮNG | smebsryp | 2023-04-13 9:39:55 | 2842 | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Chi nhánh thanh hoá, Xã Hoằng Quang, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM DNH DƯỠNG NUTRIDIAMOND VIETNAM | Nam | 25 | 839345688 | 108698189 | ||||
1403 | 1402 | 3 | 2 | 2 | NGUYỄN THỊ NGỌC SƯƠNG | smebsg9p | 2023-04-13 9:39:55 | 2868 | KHÔNG PV Từ chối PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Khu phố 3,, Thị trấn Bình Phong Thạnh, Huyện Mộc Hóa, Tỉnh Long An, Việt Nam | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC ÔNG BA ĐẤT PHÈN | Nữ | 25 | 918907092 | 304170042002 | ||||
1404 | 1403 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN HỮU ĐẠI | smebrhui | 2023-04-13 9:39:55 | 2915 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 121C AN DƯƠNG VƯƠNG, PHUO, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH ĐT SX TM NAM PHÚ THỊNH | Nam | 25 | 909666426 | 312344126 | ||
1405 | 1404 | 3 | 1 | 2 | DƯƠNG NAM SƠN | smebsaih | 2023-04-13 9:39:55 | 3039 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Tổ 5, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH LIÊN MINH TOÀN CẦU | Nam | 25 | 908000766 | 304339732 | ||
1406 | 1405 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | smebetmw | 2023-04-13 9:39:55 | 2964 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1973-10-10 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 1257,trường chinh, phường tân sơn nhất, n/a, n/a, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP CAO SU AN PHÚ | Nữ | 1 | 903858982 | 307956356 | |
1407 | 1406 | 2 | 1 | 2 | PHÙNG VĂN ĐƯỜNG | smebqoga | 2023-04-13 9:39:55 | 3007 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 137 Bà Triệu,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN CEOVIC | Nam | 25 | 984632623 | 801224467 | ||
1408 | 1407 | 5 | 1 | 5 | HANH | smebftfh | 2023-04-13 9:39:55 | 3038 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Ấp 5, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CTY TNHH CHUỖI NÔNG LÂM SẢN THÀNH PHÁT | Nam | 2 | 937709968 | 3502469062 | ||
1409 | 1408 | 4 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ MINH CHÂU | smebqzno | 2023-04-13 9:39:55 | 2982 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1975-01-31 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 240 Văn Cao, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Kinh doanh | TRUNG TÂM KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG HẢI PHÒNG | Nữ | 3 | 912969678 | 200103115 | |
1410 | 1409 | 2 | 2 | 2 | TRẦN THỊ MỸ DUNG | smebs915 | 2023-04-13 9:39:55 | 3037 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1978-11-14 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 7, Đường số 2, KDC T30, ấp 5, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TMDV TÂN VIỆT MỸ | Nữ | 25 | 942838325 | 301444104 | |
1411 | 1410 | 2 | 1 | 2 | TRẦN THIÊN TÔN | smebdset | 2023-04-13 9:39:55 | 2926 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1980-09-13 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 8 Hoà Bình, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | Nam | 25 | 908228896 | 315812703 | |
1412 | 1411 | 2 | 1 | 2 | BÙI NGA | smebryli | 2023-04-13 9:39:55 | 2884 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1984-06-30 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 2/3 dht 10b, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH MTV YẾN ĐẢO NHA TRANG | Nam | 25 | 931102606 | 314726120 | |
1413 | 1412 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN ANH TÚ | smebqgrp | 2023-04-13 9:39:55 | 3045 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1981-11-09 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 16 Ngõ 322E Phố Lê Trọng Tấn, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CP CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM | Nam | 25 | 904994416 | 107051913 | |
1414 | 1413 | 2 | 1 | 2 | VÕ QUANG ANH | smebdnor | 2023-04-13 9:39:55 | 2921 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1982-01-16 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | C0/4bphamj hùng, bình hưng, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH DOOR THANH PHÁT | Nam | 25 | 973490919 | 316848999 | |
1415 | 1414 | 1 | 1 | 4 | PHẠM QUỐC BẢO | smebdkoa | 2023-04-13 9:39:55 | 2928 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 27b/44, ..., bh, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH SAO LONG | Nam | 25 | 932006605 | 3603654625 | ||
1416 | 1415 | 3 | 1 | 2 | TRẦN DUY PHƯƠNG | smebs0op | 2023-04-13 9:39:55 | 3017 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | So nha 6,, long biên, long biên, ha noi, Việt Nam | Lãnh đạo | ASIA TRANSPORT | Nam | 25 | 899162338 | 1094182055 | ||
1417 | 1416 | 5 | 1 | 4 | NGUYỄN VÕ NHẬT TƯỜNG | smebdwqb | 2023-04-13 9:39:55 | 2934 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1995-05-13 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 73 Đường Văn Công Khai, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÙNG THU NGA | Nam | 3 | 938613595 | 3701434635 | |
1418 | 1417 | 5 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HIÊN | smebsbpk | 2023-04-13 9:39:55 | 2874 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Đội 3, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÀI NĂNG VIỆT | Nữ | 1 | 986683555 | 104919278 | ||
1419 | 1418 | 7 | 2 | 4 | LƯU HỒNG HẢI | smebd0wz | 2023-04-13 9:39:55 | 2992 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1982-07-21 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 137 phố mai hắc đế, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG TTC | Nữ | 1 | 913414488 | 109263137 | |
1420 | 1419 | 1 | 2 | 5 | TỪ THỊ THU NGA | smebdeyj | 2023-04-13 9:39:55 | 2911 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Lầu 1, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CTY TNHH TRANSFORMER ROBOTICS PTE | Nữ | 1 | 988424534 | 316843214 | ||
1421 | 1420 | 3 | 2 | 3 | NGUYỄN THỊ TÂN | smebf2vm | 2023-04-13 9:39:55 | 3027 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Cụm cn xã tân quang, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG PHÚ | Nữ | 25 | 368855884 | 900235621 | ||
1422 | 1421 | 1 | 2 | 5 | Đoàn Thị Thùy Trang | smebb3ao | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:8b6dd7f9-26b4-4686-88ba-cf76f26755ad | Nhân viên/Chuyên viên | NV TOP HR | 1991-10-12 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Hành chính - Nhân sự | Công ty tnhh giáo dục định hướng Shinro | Nữ | Phòng Tổ chức Hành chính | 896633098 | 316544359 | ||
1423 | 1422 | 1 | 2 | 5 | Đoàn Thị Thùy Trang | smebb3ao | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:052fd0a7-b7ab-4ac2-9a49-ddf0c229b404 | Nhân viên/Chuyên viên | NV TOP HR | 1991-10-12 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Hành chính - Nhân sự | Công ty tnhh giáo dục định hướng Shinro | Nữ | Phòng Tổ chức Hành chính | 896633098 | 316544359 | ||
1424 | 1423 | 7 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HẬU | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:b5cf5f59-476c-de6f-77bf-1a4d54105ed6 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-01-08 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | Phòng Tổ chức Hành chính | 849867959 | 305731452 | ||
1425 | 1424 | 1 | 2 | 5 | Huỳnh Thị Cẩm Vân Em | smebyjwm | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:814356d7-c513-4dcc-8387-87f824afd4dd | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1983-12-19 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | AMTEC Co Ltd | Nữ | Phòng Kinh doanh | 827936336 | 3700763644 | ||
1426 | 1425 | 0 | 2 | 5 | Trần Thị Hương Lan | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:0eecee5f-b268-deaf-e0fc-782f15ab682b | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR TOP CRM HR | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Hành chính - Nhân sự | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nữ | Phòng Tổ chức Hành chính | 966523353 | 304995244 | |||
1427 | 1426 | 0 | 2 | 5 | Trần Thị Hương Lan | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:0f843d1d-539e-ba2f-7aa0-1b65ade4602d | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR TOP CRM HR | 1996-03-03 | phòng hành chính nhân sự | 1 | FALSE | Hành chính - Nhân sự | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nữ | phòng hành chính nhân sự | 966523353 | 304995244 | ||
1428 | 1427 | 0 | 2 | 5 | Trần Thị Hương Lan | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:47dd0fed-10e2-1cc4-28c1-1be23b10e98a | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR TOP CRM HR | 1996-03-03 | phòng hành chính nhân sự | 1 | FALSE | Hành chính - Nhân sự | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nữ | phòng hành chính nhân sự | 966523353 | 304995244 | ||
1429 | 1428 | 0 | 2 | 5 | Trần Thị Hương Lan | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:1af84191-36f2-0f74-ab6b-ae162c01a011 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR TOP CRM HR | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Hành chính - Nhân sự | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nữ | Phòng Tổ chức Hành chính | 966523353 | 304995244 | |||
1430 | 1429 | 0 | 1 | 5 | Cao Xuân Đức | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:00b2b5dd-d3e3-b508-d441-06253a72d8e7 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phân xuởng sản xuât | 5 | FALSE | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nam | Phân xuởng sản xuât | 979413992 | 2900930650 | |||
1431 | 1430 | 0 | 1 | 5 | Cao Xuân Đức | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:3e194c58-5622-6c3a-a7b3-7cd547cc90c0 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-03-06 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nam | Phòng Sản xuất | 979413992 | 2900930650 | ||
1432 | 1431 | 1 | 2 | 4 | Nguyễn Thị Lệ | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:ca2399ed-8cbe-ae78-fc75-1251e532c542 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Kế toán – Tài chính | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | Phòng Kế toán Tài Chính | 977625268 | 800850045 | |||
1433 | 1432 | 0 | 2 | 5 | Nguyễn Thị Thu Huyền | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:de8d0134-20ab-b640-4f61-c3a7391dafc7 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1983-11-01 | phòng tổng hợp | 97 | FALSE | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | phòng tổng hợp | 902104226 | 800850045 | ||
1434 | 1433 | 0 | 2 | 5 | Nguyễn Thị Vân Anh | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:e6a3efef-408b-4cf0-0989-013e3d1eed0c | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-08-05 | Phòng | 1 | FALSE | Hành chính - Nhân sự | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | Phòng | 397359925 | 800850045 | ||
1435 | 1434 | 0 | 2 | 4 | Nguyễn Thị Thu Trang | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:ab8814b6-bedc-d9c9-749c-b91bd5da7abb | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1991-06-20 | Phòng QA | 9 | FALSE | Lãnh đạo | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | Phòng QA | 965785235 | 800850045 | ||
1436 | 1435 | 0 | 2 | 2 | Nguyễn Thuỳ Vân | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:eb686f1a-096a-9ab3-65d5-0e8d179699db | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV CRM | 1978-02-03 | Viện nghiên cứu và phát triển | 9 | FALSE | Lãnh đạo | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | Viện nghiên cứu và phát triển | 963325665 | 800850045 | ||
1437 | 1436 | 0 | 2 | 2 | Nguyễn Thuỳ Vân | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:4f28a779-5e8b-192c-08a5-3cf2b566ed2e | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV CRM | 1978-02-03 | Viện nghiên cứu và phát triển | 9 | FALSE | Lãnh đạo | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | Viện nghiên cứu và phát triển | 963325665 | 800850045 | ||
1438 | 1437 | 1 | 2 | 4 | Pham Trang | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:f61e1585-473b-e831-47be-21ca91a072eb | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng | 97 | FALSE | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | Phòng | 984812999 | 800850045 | |||
1439 | 1438 | 0 | 1 | 4 | Phạm Nguyên Hãn | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:88100dfa-ba43-11b2-ab8f-88bac78acf45 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1982-10-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | Phòng Kinh doanh | 907189100 | 309984990 | ||
1440 | 1439 | 0 | 1 | 4 | Phạm Nguyên Hãn | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:be64b8b2-392d-2b46-b665-5df91c46e893 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1982-10-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | Phòng Kinh doanh | 907189100 | 309984990 | ||
1441 | 1440 | 0 | 1 | 4 | Phạm Nguyên Hãn | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:ecb8723d-cf96-7644-98db-d78419dec261 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1982-10-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | Phòng Kinh doanh | 907189100 | 309984990 | ||
1442 | 1441 | 0 | 1 | 4 | Phạm Nguyên Hãn | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:e093f940-6c28-6ad1-0b4a-5a7b6a184bf7 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1982-10-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | Phòng Kinh doanh | 907189100 | 309984990 | ||
1443 | 1442 | 0 | 2 | 5 | Huỳnh Thị Mỹ Trang | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:a24a364b-95a2-624d-f891-c9b11b4a4e9d | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1999-05-22 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | Phòng Kinh doanh | 908180598 | 309984990 | ||
1444 | 1443 | 0 | 2 | 5 | Lê Thị Phương Oanh | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:ae7c810a-bc68-fc4b-8fb6-4392b2281f7e | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1984-05-15 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | Phòng Kinh doanh | 908180596 | 309984990 | ||
1445 | 1444 | 0 | 2 | 5 | Lê Thị Huỳnh Vy | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:7e6c9f70-ea36-629b-eb23-75f5b4d01067 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1998-04-17 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | Phòng Kinh doanh | 708031275 | 309984990 | ||
1446 | 1445 | 0 | 2 | 5 | Thành Thị Diễm Trinh | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:dc685066-05a2-632a-aa3b-3dbf11594ecb | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | Phòng Kinh doanh | 903876897 | 309984990 | |||
1447 | 1446 | 3 | 2 | 5 | Lâm Thị Thùy Dương | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:f20f130e-127b-48b3-a932-444cc3fc5cca | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1997-08-22 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | Phòng Kinh doanh | 903358000 | 309984990 | ||
1448 | 1447 | 3 | 2 | 5 | Lâm Thị Thùy Dương | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:f3e0c312-9424-42b5-9047-f2bc9a04d3df | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1997-08-22 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | Phòng Kinh doanh | 903358000 | 309984990 | ||
1449 | 1448 | 5 | 1 | 2 | PHAN VĂN TÂM | smebdzjy | 2023-04-13 9:39:55 | 2940 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV | 1974-10-04 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 60 võ văn kiệt, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Kinh doanh | VLXD TÂN TIẾN | Nam | 3 | 903952809 | 302140620 | |
1450 | 1449 | 2 | 2 | 5 | Nguyễn Thị Yến Nhi | smeb4euk | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:88745935-8f78-d254-9dbf-29445831913a | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH XD VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG HOÀNG DUONG | Nữ | Phòng Tổ chức Hành chính | 358843877 | 313722758 | |||
1451 | 1450 | 0 | 2 | 5 | Đặng Thị Bảo Dự | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:70889a6c-df4f-2049-2c21-f07eb38187ce | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-09-09 | xây dựng | 97 | FALSE | Khác | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nữ | -997 xây dựng | 334332544 | 304995244 | ||
1452 | 1451 | 0 | 2 | 5 | Đặng Thị Thu Thủy | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:3f8e60ec-a1d4-6260-a1bf-1e070ab91f66 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | XÂY DỰNG | 97 | FALSE | Khác | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nữ | -997 XÂY DỰNG | 984699035 | 304995244 | |||
1453 | 1452 | 0 | 2 | 5 | Duong Thị Thùy Dương | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:c7448e3c-5026-5d48-a635-5a9d42c5964c | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Xây dựng | 97 | FALSE | Khác | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nữ | -997 Xây dựng | 969658596 | 304995244 | |||
1454 | 1453 | 0 | 1 | 5 | Nguyễn Thanh Tùng | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | Tungnguyen@hac-home,vn | uuid:0ef9f265-33d1-8ff2-9a00-8a866c4f0b09 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | xây dựng | 97 | FALSE | Khác | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | -997 xây dựng | 345679792 | 304995244 | ||
1455 | 1454 | 0 | 1 | 5 | Lê Trọng Hùng | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:009805e1-e2f2-5a04-9370-13160f639502 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | xây dựng | 97 | FALSE | Khác | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | -997 xây dựng | 374896393 | 304995244 | |||
1456 | 1455 | 0 | 1 | 5 | Trần Văn Kiệt | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:8aaf5550-519c-97aa-f4f8-02aad7d1d796 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | XÂY | 97 | FALSE | Khác | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | -997 XÂY | 934011847 | 304995244 | |||
1457 | 1456 | 2 | 1 | 2 | PHÙNG XUÂN KHÁNH | smebf17f | 2023-04-13 9:39:55 | 2971 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 58 Kim Mã, Ba Đình, Hà Nội, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Kinh doanh | CTY TNHH DU LỊCH DỊCH VỤ TIÊN PHONG | Nam | 3 | 984751918 | 105120128 | ||
1458 | 1457 | 1 | 1 | 2 | VŨ DUY THẮNG | smebd5sb | 2023-04-13 9:39:55 | 3010 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1991-02-15 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 152/2/9 Nguyễn Văn khối, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LINCOHN | Nam | 25 | 858557879 | 317099862 | |
1459 | 1458 | 2 | 2 | 5 | Lê Thị Hạnh | smebrhg8 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:7740e074-136b-17f9-84a1-5a4a25d4811e | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR CRM HR | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Kế toán – Tài chính | DREAMFARMQB | Nữ | Phòng Kế toán Tài Chính | 944177518 | 3101036537 | |||
1460 | 1459 | 2 | 2 | 5 | Lê Thị Hạnh | smebrhg8 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:106aa9aa-5312-e25e-5d0a-d57907b0294e | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR CRM HR | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Kế toán – Tài chính | DREAMFARMQB | Nữ | Phòng Kế toán Tài Chính | 944177518 | 3101036537 | |||
1461 | 1460 | 0 | 2 | 5 | Lê Thị Thu Hiền | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:410f7f92-61ff-dd6f-fe63-76de033780d8 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 2000-08-29 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nữ | Phòng Kinh doanh | 358607285 | 102909820 | ||
1462 | 1461 | 2 | 1 | 2 | NGUYỄN HOÀNG ANH | smebrlyc | 2023-04-13 9:39:55 | 3054 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1976-07-27 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 1, ngõ 58/30, phố Đào Tấn, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CP TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG ALG | Nam | 25 | 913087272 | 104076606 | |
1463 | 1462 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN BÁ THẢO | smebspqv | 2023-04-13 9:39:55 | 2847 | NV | 1976-03-21 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 10 Đường số 15, Phường Tân Kiểng, , Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DU LỊCH BÁCH TÙNG VIỆT | Nam | 25 | 947917667 | 312198154 | |||
1464 | 1463 | 5 | 1 | 5 | Dương Thị Thu Thảo | smebcqdc | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:4a48df68-2656-4ab7-ba41-09bf515e89c7 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng | 97 | FALSE | Khác | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIÊN HÒA AN | Nam | Phòng | 987260909 | 5300205543 | |||
1465 | 1464 | 4 | 1 | 4 | Tạ Văn Anh | smebr30v | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:90207646-79d4-49fd-83aa-e2e8ed874469 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1986-06-11 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC TÂM ANH | Nam | Phòng Kinh doanh | 963775784 | 2400894531 | ||
1466 | 1465 | 4 | 1 | 4 | Tạ Văn Anh | smebr30v | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:3b3292e2-c888-4239-8ab9-e84890cf5bc3 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1986-06-11 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC TÂM ANH | Nam | Phòng Kinh doanh | 963775784 | 2400894531 | ||
1467 | 1466 | 4 | 1 | 4 | Tạ Văn Anh | smebr30v | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:e14ec217-6adc-43b8-8497-15162387110e | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1986-06-11 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC TÂM ANH | Nam | Phòng Kinh doanh | 963775784 | 2400894531 | ||
1468 | 1467 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN THỊ THƠM | smebde26 | 2023-04-13 9:39:55 | 2908 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-03-24 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | thôn Xuân Kỳ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ ZETAGROUP | Nam | 1 | 982101120 | 109458729 | |
1469 | 1468 | 0 | 1 | 4 | Doàn Xuân Hoàng | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:349117c5-fe23-b9f4-b9c6-1cbef7d4cfdb | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1985-08-28 | thiết kế | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nam | -997 thiết kế | 964232232 | 2900930650 | ||
1470 | 1469 | 2 | 1 | 2 | VŨ TƯỜNG THÁI BẢO | smebs4ye | 2023-04-13 9:39:55 | 3034 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV TOP HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | A21 Đường số 2, Kdc Công ty 8, P Hưng Thạnh, Q Cái Răng, Tp Cần Thơ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TMDV VÀ DU LỊCH ĐẤT TÂY ĐÔ | Nam | 25 | 946433567 | 1800676896 | ||
1471 | 1470 | 4 | 1 | 2 | ĐỖ QUANG DŨNG | smebfqps | 2023-04-13 9:39:55 | 2997 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Tầng 4, ..., hm, hn, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH TB CN GSI VIẸT NAM | Nam | 25 | 943808594 | 104860698 | ||
1472 | 1471 | 1 | 1 | 2 | TRẦN QUANG HƯNG | smebrypu | 2023-04-13 9:39:55 | 2883 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1974-12-10 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 1107/34 đường 30/4, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CẢNG CÁ CÁT LỞ VŨNG TÀU | Nam | 25 | 913846531 | 310745210 | |
1473 | 1472 | 3 | 1 | 1 | NGUYỄN QUANG HUY | smebfdl8 | 2023-04-13 9:39:55 | 3032 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | NV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Biệt Thự E1 - A10 Nam Trung Yên - 148 Nguyễn Chánh, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY LUẬT TNHH QUANG HUY VÀ CỘNG SỰ | Nam | 25 | 932643299 | 109317446 | ||
1474 | 1473 | 1 | 1 | 2 | LÊ QUANG THẮNG | smebqspq | 2023-04-13 9:39:55 | 3001 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 56, trung phụng, đống đa, hn, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH DPT VIỆT NAM | Nam | 25 | 944604668 | 104105014 | ||
1475 | 1474 | 1 | 1 | 2 | HOÀNG CÔNG THANH SƠN | smebsor6 | 2023-04-13 9:39:55 | 2849 | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 403 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | CTY TNHH TRUYỀN THÔNG TM DV NHỊP CẦU VIỆT | Nam | 25 | 908101956 | 304271019 | ||||
1476 | 1475 | 4 | 1 | 2 | HỒ HOÀNG THÁM | smebyp3k | 2023-04-13 9:39:55 | 2859 | NV TOP | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 245/5 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cty tnhh ẩm thực chay bà xã | Nam | 25 | 899157515 | 315458280 | ||||
1477 | 1476 | 2 | 2 | 5 | ĐINH THỊ MINH TÂM | smebrypb | 2023-04-13 9:39:55 | 3023 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR TOP CRM HR | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 7, Ngõ 559, Đường Lạc Long Quân, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HƯNG NGHĨA | Nữ | 2 | 961865065 | 101791679 | ||
1478 | 1477 | 0 | 2 | 3 | Đỗ Thị Tám | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:fa97edeb-62f3-d11b-2b14-c5a8bc1b909f | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV TOP HR | Phòng Tổ chức Hành chính | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nữ | Phòng Tổ chức Hành chính | 977040299 | 2900930650 | |||
1479 | 1478 | 0 | 2 | 3 | Đỗ Thị Tám | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:f93d6601-7df5-8982-ce56-515bdd550abe | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV TOP HR | 1984-04-02 | Phòng Tổ chức Hành chính | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nữ | Phòng Tổ chức Hành chính | 977040299 | 2900930650 | ||
1480 | 1479 | 0 | 2 | 3 | Đỗ Thị Tám | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:a7c0f02d-3845-a3d2-2b18-e61e9b5279a1 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV TOP HR | 1984-04-02 | Phòng Tổ chức Hành chính | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nữ | Phòng Tổ chức Hành chính | 977040299 | 2900930650 | ||
1481 | 1480 | 1 | 1 | 4 | TỐNG VĂN MẠNH | smebffpn | 2023-04-13 9:39:55 | 2996 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1989-01-11 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 12 ngõ 143 Xuân Phương, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI JAHAN | Nam | 25 | 988798456 | 109910367 | |
1482 | 1481 | 2 | 1 | 2 | Bùi Nga | smebryli | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:0edff2b8-8b65-2b7e-6ba2-2f03d1b62412 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH MTV YẾN ĐẢO NHA TRANG | Nam | Lãnh đạo | 931102606 | 314726120 | |||
1483 | 1482 | 2 | 1 | 2 | Bùi Nga | smebryli | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:110778e2-f3c1-53e3-d247-46e8eba093ed | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH MTV YẾN ĐẢO NHA TRANG | Nam | Lãnh đạo | 931102606 | 314726120 | |||
1484 | 1483 | 2 | 1 | 2 | Bùi Nga | smebryli | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:3b0758f8-0dde-2034-f369-aae899421899 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH MTV YẾN ĐẢO NHA TRANG | Nam | Lãnh đạo | 931102606 | 314726120 | |||
1485 | 1484 | 2 | 1 | 2 | Bùi Nga | smebryli | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:0f29e34b-504c-9db2-5271-520f2cefdffa | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH MTV YẾN ĐẢO NHA TRANG | Nam | Lãnh đạo | 931102606 | 314726120 | |||
1486 | 1485 | 2 | 1 | 2 | Bùi Nga | smebryli | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:578a4c2e-b65c-53e8-f0ea-2cca1b2903e0 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH MTV YẾN ĐẢO NHA TRANG | Nam | Lãnh đạo | 931102606 | 314726120 | |||
1487 | 1486 | 2 | 1 | 2 | Bùi Nga | smebryli | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:ea4ae2e5-b15c-cb25-4003-8b4e8afb9c53 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH MTV YẾN ĐẢO NHA TRANG | Nam | Lãnh đạo | 931102606 | 314726120 | |||
1488 | 1487 | 0 | 2 | 5 | Ngô Quỳnh Trâm | smebtflf | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:593c539e-05ad-ad8e-47ee-f391691a8f94 | Nhân viên/Chuyên viên | NV TOP HR | 1992-09-28 | phòng hành chính nhân sự | 1 | FALSE | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ QUẢN LÝ KHÁCH SẠN TAM TAM | Nữ | phòng hành chính nhân sự | 357846692 | 401357896 | ||
1489 | 1488 | 0 | 2 | 5 | Ngô Quỳnh Trâm | smebtflf | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:9d3f35fd-7df7-e473-5958-3247f269185e | Nhân viên/Chuyên viên | NV TOP HR | 1992-09-28 | phòng hành chính nhân sự | 1 | FALSE | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ QUẢN LÝ KHÁCH SẠN TAM TAM | Nữ | phòng hành chính nhân sự | 357846692 | 401357896 | ||
1490 | 1489 | 0 | 1 | 4 | Hồ Xuân Hương | smebtflf | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:f7506d61-0e8a-c787-8dd4-e97f11896128 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1988-10-16 | Phòng dịch vụ khách hàng | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ QUẢN LÝ KHÁCH SẠN TAM TAM | Nam | Phòng dịch vụ khách hàng | 913430606 | 401357896 | ||
1491 | 1490 | 4 | 1 | 2 | DO LUONG NGOC | smebddip | 2023-04-13 9:39:55 | 2906 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 71 phan huy ích, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG INVECO | Nam | 25 | 908551155 | 305089108 | ||
1492 | 1491 | 0 | 1 | 2 | Nguyễn Tất Toàn | smebu9hv | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:7a35e607-808e-4cc0-b196-1f3e88d00724 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1982-11-01 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH DAGICO | Nam | Lãnh đạo | 84905346171 | 401530780 | ||
1493 | 1492 | 0 | 1 | 2 | Nguyễn Tất Toàn | smebu9hv | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:121f59bb-7403-88f1-7fe7-045746b81f76 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1982-11-01 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH DAGICO | Nam | Lãnh đạo | 84905346171 | 401530780 | ||
1494 | 1493 | 0 | 1 | 2 | Nguyễn Tất Toàn | smebu9hv | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:bd6f28dd-18ab-4242-b6fa-ced2f3ff095b | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1982-11-01 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH DAGICO | Nam | Lãnh đạo | 84905346171 | 401530780 | ||
1495 | 1494 | 0 | 1 | 2 | Nguyễn Tất Toàn | smebu9hv | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:6116d7dc-5939-47e2-96e7-b234c9dc2866 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1982-11-01 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH DAGICO | Nam | Lãnh đạo | 84905346171 | 401530780 | ||
1496 | 1495 | 2 | 1 | 1 | NGUYỄN TUẤN LÂM | smebfr9w | 2023-04-13 9:39:55 | 3003 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | NV BR TOP CRM HR | 1982-05-20 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Phòng 9 nhà C1 tập thể ĐH Ngoại Ngữ, ĐH Quốc Gia,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LOGISTICS NECO | Nam | 25 | 932051982 | 106817225 | |
1497 | 1496 | 2 | 2 | 2 | Tran Kim Dao | smebv2of | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:6574953b-8978-4581-a069-392ac6c52d65 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV | 1976-06-25 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VLXD PHÚ NAM AN | Nữ | Lãnh đạo | 935498499 | 401054482 | ||
1498 | 1497 | 1 | 1 | 2 | Phan Anh Khoa | smebuclq | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:a5d7ee29-244f-4977-a292-c80fa6869322 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP | 1985-01-05 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN PHÚ XUÂN | Nam | Lãnh đạo | 935050185 | 3301642824 | ||
1499 | 1498 | 1 | 1 | 2 | Phan Anh Khoa | smebuclq | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:cadbf7a7-7df9-463b-b3cc-9fce5fbb609d | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP | 1985-01-05 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN PHÚ XUÂN | Nam | Lãnh đạo | 935050185 | 3301642824 | ||
1500 | 1499 | 3 | 2 | 5 | Trần Thị Hoài Thu | smebvnkr | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:d5f3a0f4-842b-41f2-bd2e-cc69ab980af1 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR CRM HR | 1993-09-17 | Phòng Kinh doanh | 1 | FALSE | Hành chính - Nhân sự | DACE VIỆT NAM | Nữ | Phòng Kinh doanh | 926269333 | 106302240 | ||
1501 | 1500 | 1 | 1 | 5 | Trần Quang Toản | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:16205a65-86a1-4e5f-a2be-cd401f5daf1f | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1985-03-06 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Khác | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | Phòng Kỹ thuật | 918871236 | 104683569 | ||
1502 | 1501 | 1 | 1 | 5 | TẠ TUẤN ANH | smebeisf | 2023-04-13 9:39:55 | 3000 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-09-19 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Số 22, ngõ 122 phố khương đình,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & HỆ THỐNG EDPN | Nam | 4 | 922734302 | 105136181 | |
1503 | 1502 | 1 | 1 | 1 | ĐOÀN ĐẮC KIÊN | smebfceh | 2023-04-13 9:39:55 | 2985 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lô K1-L60, đường F4, KDC Bình Nhựt, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TMDV VIỆT PHÁT | Nam | 25 | 918199373 | 1800738856 | ||
1504 | 1503 | 3 | 2 | 2 | NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM | smebsbio | 2023-04-13 9:39:55 | 2877 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1979-02-17 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 267 Nguyên Tử Lực, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH Rau Hoa Song Bill | Nữ | 25 | 965406969 | 5801250882 | |
1505 | 1504 | 4 | 2 | 2 | BÙI THỊ THU HUYỀN | smebrghn | 2023-04-13 9:39:55 | 3009 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1979-01-16 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lô C8-C9, khu đấu giá Đất Yên Xá, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CP HEESUN VIỆT NAM | Nữ | 25 | 906189559 | 108270770 | |
1506 | 1505 | 2 | 1 | 5 | ĐẶNG NGỌC HIẾU | smebe0ib | 2023-04-13 9:39:55 | 2941 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Khối p2, phố cò, tpbsoong, n/a, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CTY CP NAM VIỆT | Nam | 1 | 912478784 | 4600305924 | ||
1507 | 1506 | 2 | 1 | 4 | HOÀNG VĂN PHƯƠNG | smebrmg9 | 2023-04-13 9:39:55 | 2889 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP HR | 1988-02-20 | IT | 97 | FALSE | Số 17 Phạm Hùng, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ TM VÀ DV QUỐC TẾ | Nam | DIV20220401143259130 | 966595662 | 100110052 | |
1508 | 1507 | 13 | 1 | 3 | NGUYỄN VĂN TẶNG | smebs3aj | 2023-04-13 9:39:55 | 2881 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1963-11-28 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 38 Tân Trào, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH SAN PHÚ AN | Nam | 25 | 963568968 | 4401034148 | |
1509 | 1508 | 1 | 2 | 4 | Nguyễn Thúy An | smebsbpk | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:a5b74750-17bb-2e8b-c873-2f118857c843 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV HR | 1978-04-05 | phòng hành chính nhân sự | 1 | FALSE | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÀI NĂNG VIỆT | Nữ | phòng hành chính nhân sự | 944183191 | 104919278 | ||
1510 | 1509 | 5 | 2 | 3 | Nguyễn Thị Lê | smebsaud | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:f35a9c88-02d9-7fef-689b-5adc5f8e371a | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV TOP | 1969-01-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CURCUMIN BẮC HÀ BẮC KẠN | Nữ | Phòng Kinh doanh | 983893789 | 4700257128 | ||
1511 | 1510 | 5 | 2 | 3 | Nguyễn Thị Lê | smebsaud | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:e4e09755-8087-38cc-ba73-17a90b290748 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV TOP | 1969-01-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CURCUMIN BẮC HÀ BẮC KẠN | Nữ | Phòng Kinh doanh | 983893789 | 4700257128 | ||
1512 | 1511 | 5 | 2 | 5 | NG THỊ HẰNG | smebf1o5 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:c66db806-d8a3-b0e2-c7e7-3db2f4a3be26 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Kế toán – Tài chính | CTY TNHH S-TEC VINA | Nữ | Phòng Kế toán Tài Chính | 866999012 | 700801090 | |||
1513 | 1512 | 1 | 1 | 3 | Nguyễn Hiếu | smebd9yd | 2023-04-13 9:39:55 | Hieu@hhh.vn | uuid:5de0a0d8-58bf-21d2-9f97-a8f92a068032 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV TOP | 1981-03-07 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | 1401987459 | Nam | Lãnh đạo | 933119777 | 1401987459 | |
1514 | 1513 | 5 | 1 | 1 | NGUYỄN THẾ TIẾN | smebqiys | 2023-04-13 9:39:55 | 3048 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | số 6,, sơn cẩm, thái nguyên, thành phố thái nguyên, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ DŨNG MINH MART | Nam | 25 | 974844333 | 4601542170 | ||
1515 | 1514 | 1 | 2 | 4 | Nguyễn Phước Nha Trang | smebexfk | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:1b1e028e-6a83-1089-851a-e05ed478cacf | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1987-04-24 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Khác | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KIẾN TRÚC TRÍ | Nữ | Phòng Tổ chức Hành chính | 932011900 | 313416285 | ||
1516 | 1515 | 1 | 2 | 4 | Nguyễn Phước Nha Trang | smebexfk | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:16ef1104-e717-ebc6-0f1d-3a33530cc365 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1987-04-24 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Khác | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KIẾN TRÚC TRÍ | Nữ | Phòng Tổ chức Hành chính | 932011900 | 313416285 | ||
1517 | 1516 | 1 | 2 | 4 | Nguyễn Phước Nha Trang | smebexfk | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:732c5300-b805-d7fe-46d6-2c538ffda084 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1987-04-24 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Khác | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KIẾN TRÚC TRÍ | Nữ | Phòng Tổ chức Hành chính | 932011900 | 313416285 | ||
1518 | 1517 | 0 | 1 | 5 | Lê Trung Tuệ | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:6e4078b2-48d4-6c02-63bc-3cc8eea79ca7 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | xây dựng | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | -997 xây dựng | 902449293 | 304995244 | |||
1519 | 1518 | 0 | 1 | 5 | Nguyễn Chí Hiếu | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:dcca4f2e-161f-d9d7-4a74-50f21507c69d | Nhân viên/Chuyên viên | NV | xây dựng | 97 | FALSE | Khác | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | -997 xây dựng | 903670666 | 304995244 | |||
1520 | 1519 | 0 | 2 | 5 | Dương Nguyễn Thùy Dương | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:b2f808af-8b08-e629-01e9-19e07ae0f831 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | thiết kế | 97 | FALSE | Khác | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nữ | -997 thiết kế | 822422112 | 304995244 | |||
1521 | 1520 | 0 | 1 | 5 | Trần Xuân Khoa | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:ae7bd031-3aff-9f66-3a40-1bd5f4c53c1d | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Kinh doanh | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | Phòng Kinh doanh | 965442111 | 304995244 | |||
1522 | 1521 | 0 | 1 | 5 | Võ Đình Chung | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:7757bc0c-2bfa-f99e-cb54-d53c2fafc8b1 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | xây dựng | 97 | FALSE | Khác | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | -997 xây dựng | 965524144 | 304995244 | |||
1523 | 1522 | 0 | 2 | 5 | Lê Đặng Mỹ Kim | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:88262a35-5ea0-4c3d-89be-c1bb0dc9f2ac | Nhân viên/Chuyên viên | NV | xây dựng | 97 | FALSE | Khác | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nữ | -997 xây dựng | 955654411 | 304995244 | |||
1524 | 1523 | 7 | 2 | 2 | Dinh Thi Minh Thai | smebzjti | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:957a7bd6-1129-40c6-8116-5a4148afffef | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1970-02-25 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CTY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM SẠCH TÂY BẮC | Nữ | Lãnh đạo | 989095325 | 106106674 | ||
1525 | 1524 | 7 | 2 | 2 | Dinh Thi Minh Thai | smebzjti | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:33fde9d1-a2de-44d2-88a0-487f379ede4a | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1970-02-25 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CTY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM SẠCH TÂY BẮC | Nữ | Lãnh đạo | 989095325 | 106106674 | ||
1526 | 1525 | 7 | 2 | 2 | Dinh Thi Minh Thai | smebzjti | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:6bf9b858-a250-4f1f-8a16-7d0821c85fc5 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1970-02-25 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CTY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM SẠCH TÂY BẮC | Nữ | Lãnh đạo | 989095325 | 106106674 | ||
1527 | 1526 | 7 | 2 | 2 | Dinh Thi Minh Thai | smebzjti | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:ee7a551c-0dfd-4bc0-bc09-9a2a54838bd2 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1970-02-25 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CTY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM SẠCH TÂY BẮC | Nữ | Lãnh đạo | 989095325 | 106106674 | ||
1528 | 1527 | 1 | 2 | 5 | Mai Thị Hằng | smebskjy | 2023-04-13 9:39:55 | nhansu@inchi.vn | uuid:ec2544ea-cb20-5530-1a0f-76781abb8123 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1997-06-15 | phòng hành chính nhân sự | 1 | FALSE | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH IN VÀ QUẢNG CÁO INCHI VIỆT NAM | Nữ | phòng hành chính nhân sự | 985762386 | 109185158 | |
1529 | 1528 | 11 | 1 | 2 | TÒNG VĂN CHIÊN | smebcuuz | 2023-04-13 9:39:55 | chientv@aris.vn | 2878 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1987-11-12 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Bản Tra, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ARIS | Nam | 25 | 963283158 | 5500547375 |
1530 | 1529 | 6 | 1 | 2 | TRAN QUANG HOI | smeba3ty | 2023-04-13 9:39:55 | 2850 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 174 Vuong thua vu, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | ECOBUY BUSINESS AND SERVICE CO.,LTD | Nam | 25 | 986682030 | 107990455 | ||
1531 | 1530 | 5 | 1 | 2 | NGUYỄN XUÂN QUÝ | smebepvx | 2023-04-13 9:39:55 | 2960 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 627, khương đình, thanh xuân, hn, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH PT DT VÀ CN MT ENVIPLUS VN | Nam | 25 | 968558579 | 109209049 | ||
1532 | 1531 | 4 | 1 | 4 | Phạm Hồng Nam | smeb7a7u | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:09f5fddf-5a19-4cd9-89c7-7a6699bc648a | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1978-02-14 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | VĂN PHÒNG LUẬT SƯ YẾN NAM | Nam | Lãnh đạo | 968729777 | 1601441402 | ||
1533 | 1532 | 4 | 1 | 4 | Phạm Hồng Nam | smeb7a7u | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:1bbac0a8-c513-408d-9d8b-927b6858bbb3 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1978-02-14 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | VĂN PHÒNG LUẬT SƯ YẾN NAM | Nam | Lãnh đạo | 968729777 | 1601441402 | ||
1534 | 1533 | 0 | 1 | 2 | Cao Việt Anh | smebyzb7 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:882466ea-c791-4636-a537-61574f6892cd | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | Công ty Cổ phần Sportsland | Nam | Lãnh đạo | 949355489 | 313676526 | |||
1535 | 1534 | 0 | 1 | 2 | Cao Việt Anh | smebyzb7 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:7e3f2355-c4dd-4f99-8ac4-d6778ca9625f | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | Công ty Cổ phần Sportsland | Nam | Lãnh đạo | 949355489 | 313676526 | |||
1536 | 1535 | 0 | 1 | 2 | Cao Việt Anh | smebyzb7 | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:5fa811d7-cc0b-4cc4-ae25-53fbed5f75eb | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | Công ty Cổ phần Sportsland | Nam | Lãnh đạo | 949355489 | 313676526 | |||
1537 | 1536 | 2 | 2 | 5 | Lê Thị Lệ | smeb82es | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:58b729a4-e60b-4694-b8f8-11d8aceb9f7c | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR CRM | 1988-11-02 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CAO NG BÌNH PHƯỚC | Nữ | Phòng Kế toán Tài Chính | 866607304 | 3801195652 | ||
1538 | 1537 | 1 | 1 | 3 | NGUYEN HUU DUONG | smebsqsw | 2023-04-13 9:39:55 | 2855 | HR | 1984-07-20 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Sô 18, ngách 3,ngõ 105, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam | CONG TU TNHH DU LICH H LINH | Nam | 25 | 949618811 | 4601538664 | |||
1539 | 1538 | 0 | 1 | 2 | Tuấn Tổng | smebb8hp | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:4e7eef26-f60d-c343-db6c-1e0efdb852ab | Tổng giám đốc / Giám đốc | TOP HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | Công ty TNHH XD TUẤN TỔNG | Nam | Lãnh đạo | 962740516 | 6001714696 | |||
1540 | 1539 | 0 | 1 | 2 | Tuấn Tổng | smebb8hp | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:4e62125c-ae9d-43b2-1150-f89726b774cb | Tổng giám đốc / Giám đốc | TOP HR | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | Công ty TNHH XD TUẤN TỔNG | Nam | Lãnh đạo | 962740516 | 6001714696 | |||
1541 | 1540 | 0 | 1 | 2 | Trần Tiến Tiệp | smebd0wz | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:5b8668cf-8456-b267-bcc5-fee0bdeefe4e | Tổng giám đốc / Giám đốc | CRM | 1976-10-23 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG TTC | Nam | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 982787606 | 109263137 | ||
1542 | 1541 | 8 | 2 | 2 | Quách Yến Phượng | smebswcp | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:66552891-5891-2c41-2e71-2589f76d90df | Tổng giám đốc / Giám đốc | TOP | phòng tổng hợp | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CTY TNHH MTV THẢ AN KHANG | Nữ | phòng tổng hợp | 907567752 | 1602100814 | |||
1543 | 1542 | 4 | 1 | 2 | Nguyen Minh Thuan | smeb83ea | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:088d02b2-b32d-4935-94a9-0883463b04d3 | Tổng giám đốc / Giám đốc | TOP | 1984-03-15 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | THUAN TRUONG COMMUNITY DEVELOPMENT SOCIAL ENTERPRISE COMPANY LIMITED | Nam | Lãnh đạo | 909340286 | 314104031 | ||
1544 | 1543 | 2 | 1 | 2 | PHAN MINH NAM | smebrhg8 | 2023-04-13 9:39:55 | 2897 | Tổng giám đốc / Giám đốc | TOP | 1986-10-16 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 42 trâng quang khải, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | DREAMFARMQB | Nam | 25 | 945451233 | 3101036537 | |
1545 | 1544 | 10 | 1 | 2 | TRẦN VĂN TRUNG | smebra8h | 2023-04-13 9:39:55 | 2935 | Tổng giám đốc / Giám đốc | BR TOP | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Tầng 16, toà nhà nam cường, km4, lê văn lương, phường la khê hà đông, a, a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHE NHÌN ĐÔNG NAM | Nam | 25 | 914666118 | 106638233 | ||
1546 | 1545 | 9 | 1 | 3 | Cao Đức | smebcnqb | 2023-04-13 9:39:55 | uuid:8d43b2f3-9bb7-c9f1-b5bb-9600b51b2e51 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | TOP | 1967-11-12 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH ĐỒNG XANH FARM | Nam | Lãnh đạo | 944443957 | 314113614 | ||
1547 | 1546 | 5 | 1 | 2 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | smebsls7 | 2023-04-13 9:39:55 | Info@qnq.vn | 2851 | CHƯA PV | Lãnh đạo | 4 | FALSE | Khu phố 3, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | CTY TNHH SX-TM&DV QUYỀN QUÝ | Nam | 25 | 917020212 | 311684521 | |||
1548 | 1547 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN TRẦN NHẤT DOANH | smebskhz | 2023-04-13 9:39:55 | 2854 | CHƯA PV | 1976-12-13 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 263 vườn lài, Phường Phú Thọ Hòa, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | CÔNG TY CP SÀI GÒN AN THÁI | Nam | 3 | 902863676 | 304419561 | |||
1549 | 1548 | 4 | 1 | 2 | NGUYỄN HỮU TUẤN | smebsib5 | 2023-04-13 9:39:55 | 2862 | CHƯA PV | 1993-09-14 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 71 Bầu Mạc Bảy, Phường Hòa Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | CÔNG TY DỊCH VỤ VIỄN THÔNG SIM QUỐC TUẤN | Nam | 25 | 909555678 | 8474659621 | |||
1550 | 1549 | 4 | 1 | 2 | HÀ NAM TRUNG | smeb46d3 | 2023-04-13 9:39:55 | 2864 | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 103/22 NGUYỄN THẾ TRUYỆN, Phường Tân Sơn Nhì, NaN, NaN, Việt Nam | CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG HOÀNG NGUYÊN | Nam | 25 | 903988008 | 306044004 | ||||
1551 | 1550 | 6 | 1 | 2 | HUỲNH MINH EM | smebsgvf | 2023-04-13 9:39:55 | 2867 | CHƯA PV | 1978-11-06 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 129 Ung Văn Khiêm, Phường 05, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | CÔNG TY TNHH MINH CA | Nam | 25 | 903010130 | 311446492 | |||
1552 | 1551 | 1 | 1 | 2 | LÊ VĂN TÙNG | smebctlg | 2023-04-13 9:39:55 | 2871 | CHƯA PV | 1982-10-10 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 41/11 Võ Văn Dũng, Phường Thanh Hải, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam | CTY TNHH TOURLEVA | Nam | 25 | 908223468 | 3401150382 | |||
1553 | 1552 | 1 | 2 | 2 | PHẠM THỊ THANH LAN | smebsyre | 2023-04-13 9:39:55 | 2872 | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | số 212, đường Nguyễn Văn Cừ nối dài, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, , Việt Nam | Công ty TNHH Dịch Vụ DAFUNA | Nữ | 25 | 913157256 | 1800569654 | ||||
1554 | 1553 | 3 | 1 | 2 | BÙI HỮU TRẦN HÙNG | smebrz3c | 2023-04-13 9:39:55 | 2882 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1972-12-09 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | cmt8, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | MINH BAO ELECTRONIC COMPANY | Nam | 25 | 908334468 | 317038676 | |
1555 | 1554 | 2 | 1 | 2 | LE QUỐC THỊNH | smebrtgt | 2023-04-13 9:39:55 | 2886 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1984-01-06 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 3 ngách 37/5 Đông Tác, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ HOA VINH | Nam | 25 | 983638502 | 108196855 | |
1556 | 1555 | 4 | 1 | 2 | TƯỞNG VĂN THĂNG | smebrtcp | 2023-04-13 9:39:55 | 2887 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1979-08-12 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | trung thanh, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH UNISEA | Nam | 25 | 973481616 | 103066066 | |
1557 | 1556 | 9 | 1 | 2 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ ÂU VIỆT | smebrp1u | 2023-04-13 9:39:55 | 2888 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1992-03-13 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 12 Hoàng Hoa Thám, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ ÂU VIỆT | Nam | 25 | 905843784 | 4001048763 | |
1558 | 1557 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ KIM YẾN | smebrlxx | 2023-04-13 9:39:55 | 2890 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1985-02-02 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 131/6/1/44 Tây Lân, khu phố 7, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH INOX VIỆT NA | Nữ | 2 | 917698079 | 303266714 | |
1559 | 1558 | 1 | 1 | 2 | HOÀNG VĂN NAM | smebcxce | 2023-04-13 9:39:55 | namhv@stec.vn | 2891 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1982-09-27 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | p213, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CP ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ STEC | Nam | 25 | 912144112 | 102970046 |
1560 | 1559 | 1 | 1 | 3 | NGUYỄN HỮU HIẾU | smebd9yd | 2023-04-13 9:39:55 | hieu@hhh.vn | 2899 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1981-02-02 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | cụm cn mỹ hiệp, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | 1401987459 | Nam | 25 | 933119777 | 1401987459 |
1561 | 1560 | 1 | 2 | 2 | NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG | smebrfqi | 2023-04-13 9:39:55 | 2905 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1982-06-23 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 133 phố vệ hồ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC BẤT ĐỘNG SẢN AN TIÊM VIỆT NAM | Nữ | 25 | 396168999 | 106220100 | |
1562 | 1561 | 5 | 1 | 2 | TẠ CÔNG TIẾN | smebdewx | 2023-04-13 9:39:55 | 2910 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 337/17 Thạch Lam, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TV TK XD SAO KHUÊ ARCHITECT | Nam | 25 | 966861905 | 316987287 | ||
1563 | 1562 | 1 | 2 | 2 | HOÀNG THỊ MAI NINH | smebdhwc | 2023-04-13 9:39:55 | 2912 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | số 37 ngõ 140 đường Trần Phú, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CP FTU VIỆT NAM | Nữ | 25 | 915137138 | 109949540 | ||
1564 | 1563 | 3 | 1 | 2 | BÙI QUANG NHÂN | smebrlvt | 2023-04-13 9:39:55 | 2914 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1978-04-15 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 195 Trần Phú, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ QUẢNG CÁO LONG NHÂN | Nam | 25 | 985552134 | 4101023233 | |
1565 | 1564 | 7 | 1 | 4 | TRỊNH NGỌC TRUNG | smebrb2s | 2023-04-13 9:39:55 | 2917 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1986-11-06 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 275-NO-07-Lk07-12, khu đất dịch vụ1,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỬA LƯỚI CHỐNG MUỖI QUANG MINH | Nam | 3 | 972466161 | 106294127 | |
1566 | 1565 | 2 | 1 | 1 | TRẦN THANH HUY | smebdkgj | 2023-04-13 9:39:55 | 2918 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 103B1 Khu đô thị Vĩnh Điềm Trung, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ NĂNG LƯỢNG NHẬT MINH | Nam | 25 | 902256555 | 4201697980 | ||
1567 | 1566 | 0 | 1 | 2 | NGUYỄN ANH TUẤN | smebdnex | 2023-04-13 9:39:55 | 2920 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 45 Hồ Đắc Di, Khu Bồ Sơn, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHĂN NUÔI BẮC NINH | Nam | 25 | 982228359 | 2301182445 | ||
1568 | 1567 | 12 | 1 | 2 | LÊ HOÀNG ANH VĂN | smebda2r | 2023-04-13 9:39:55 | 2927 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Đường văn vỉ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY CP MEKONG | Nam | 25 | 913299778 | 4900240629 | ||
1569 | 1568 | 2 | 1 | 3 | NGUYỄN ĐỨC HƯNG | smebdtjm | 2023-04-13 9:39:55 | 2929 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1979-02-06 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lô B6-1, Khu CN Thụy Vân,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CPĐT THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ PHƯƠNG LINH | Nam | 25 | 836258369 | 101348918 | |
1570 | 1569 | 0 | 1 | 2 | LÊ CẢNH TUYÊN | smebduwc | 2023-04-13 9:39:55 | 2932 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 524 minh khai, phường vĩnh tuy quận 2 bà trưng, a, a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE LIGHT VIÊT NAM | Nam | 25 | 949508338 | 105856461 | ||
1571 | 1570 | 1 | 1 | 2 | TRẦN TRÍ DŨNG | smebdzeh | 2023-04-13 9:39:55 | 2939 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1987-04-29 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 25a/4 quốc lộ 1a ấp núi tung, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CƠ SỞ HOA SEN | Nam | 25 | 909091098 | 8557306080 | |
1572 | 1571 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN CHÁNH PHÚ | smebdyx2 | 2023-04-13 9:39:55 | 2942 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1974-11-29 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 191A Lê Thánh Tôn, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH MTV SX-TM&DV MÔI TRƯỜNG XANH PTP | Nam | 25 | 915671089 | 5901173455 | |
1573 | 1572 | 1 | 1 | 2 | DƯƠNG QUỐC HÙNG | smebsabb | 2023-04-13 9:39:55 | 2945 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1978-08-10 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lầu 10, Tòa Nhà FiveStar Building, 28Bis Mạc Đỉnh Chi, Đa Kao, 1, Ho Chi Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | VIETNAM GREEN BUILDING SOCIAL ENTERPRISE COMPANY LIMITED | Nam | 25 | 935220970 | 107482211 | |
1574 | 1573 | 0 | 1 | 2 | DŨNG | smebdoip | 2023-04-13 9:39:55 | 2948 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1983-03-04 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 48 thái hà, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | HỘ KINH DOANH MÁY ẢNH 2ND.VN | Nam | 1 | 97555997 | 108082801 | |
1575 | 1574 | 0 | 1 | 4 | DŨNG | smebdoip | 2023-04-13 9:39:55 | 2949 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 48 thái hà, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Kinh doanh | HỘ KINH DOANH MÁY ẢNH 2ND.VN | Nam | 3 | 975559997 | 108082801 | ||
1576 | 1575 | 4 | 1 | 2 | ĐỖ TẤT THẮNG | smebeag9 | 2023-04-13 9:39:55 | 2954 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1978-03-08 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lô số 1, cụm công nghiệp Thọ xương,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH AN QUANG HƯNG | Nam | 25 | 983388099 | 2400607226 | |
1577 | 1576 | 1 | 1 | 2 | HUỲNH QUỐC KHÁNH | smebeoad | 2023-04-13 9:39:55 | 2957 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 145/32, .., gò vấp, hcm, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH TV LUẬT LPF | Nam | 25 | 931616181 | 316798748 | ||
1578 | 1577 | 3 | 2 | 4 | HOÀNG THỊ TRÂM ANH | smebdxil | 2023-04-13 9:39:55 | 2958 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 519/31 Kinh Dương Vương, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC CÔNG NGHỆ XUÂN VINH | Nữ | 3 | 906433180 | 316628753 | ||
1579 | 1578 | 4 | 2 | 3 | PHAN HỒNG VÂN | smebeutm | 2023-04-13 9:39:55 | 2967 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 5b phổ quang, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | TRUNG TÂM ỨNG PHÓ SỰ CỐ AN TOÀN MÔI TRƯỜNG | Nữ | 25 | 903063599 | 312367483001 | ||
1580 | 1579 | 3 | 2 | 2 | PHẠM NGUYỄN THANH THỦY | smebf74a | 2023-04-13 9:39:55 | 2969 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 975 Huỳnh Tấn Phát, P.Phú Thuận, Q7, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN ZERO WASTE | Nữ | 25 | 918819143 | 316050374 | ||
1581 | 1580 | 3 | 1 | 2 | PHAN HUY HOANG LÂM | smebdiej | 2023-04-13 9:39:55 | 2970 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1992-09-09 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 137/1/30d4 đường 59 phạm văn chiêu, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | PHANTRIEXPRESS | Nam | 25 | 921636636 | 316270612 | |
1582 | 1581 | 6 | 1 | 2 | ĐINH VĂN THẮNG | smebfcjk | 2023-04-13 9:39:55 | 2974 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1984-04-06 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Xóm 3, khu bến Hồ,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CP YAMASAN TECH VIỆT NAM | Nam | 25 | 976312468 | 2301167493 | |
1583 | 1582 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN VĂN BIÊN | smebfdaz | 2023-04-13 9:39:55 | 2975 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1990-12-27 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 6/22/47 duong lang, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI BẢO TÍN | Nam | 25 | 934677993 | 109258021 | |
1584 | 1583 | 6 | 1 | 2 | NGUYỄN DUY PHÚC | smebdreq | 2023-04-13 9:39:55 | 2977 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1981-02-10 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 120/3/27 Bis Trần Hưng Đạo, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH Ô TÔ TÍN NGHĨA | Nam | 25 | 909555277 | 311935045 | |
1585 | 1584 | 0 | 1 | 2 | HOÀNG VĂN CƯƠNG | smebfil6 | 2023-04-13 9:39:55 | 2979 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 49, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH KT THUẾ TM | Nam | 25 | 901919449 | 4201776449 | ||
1586 | 1585 | 1 | 1 | 2 | VU DINH BAN | smebr1cv | 2023-04-13 9:39:55 | 2980 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 104 C7 Tân Mai, Hoàng Mai, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH GOLDEN HOLIDAY VIETNAM | Nam | 25 | 984806389 | 105918125 | ||
1587 | 1586 | 4 | 1 | 2 | TRẦN PHẠM TUÂN | smebflgn | 2023-04-13 9:39:55 | 2983 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1985-10-26 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Km 12 Đường 10, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH AUTO HTT | Nam | 25 | 989698896 | 601214461 | |
1588 | 1587 | 7 | 2 | 1 | NGUYEN THI BICH HUYEN | smebs69v | 2023-04-13 9:39:55 | 2984 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | Phòng Kế hoạch | 7 | FALSE | 52 ĐôngDu Bến Nghé Quận 1, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH XNL CHÌA KHÓA VÀNG | Nữ | 11 | 909488938 | 311968763 | ||
1589 | 1588 | 1 | 1 | 2 | DUONG TRONG CHIEN | smebfqg5 | 2023-04-13 9:39:55 | chien@adds.vn | 2993 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 101 Lakeview D10 GIANG VO, P GIANG VO, Q BA DINH, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CÔ PHẦN ADDS JSC | Nam | 25 | 912212493 | 105089862 | |
1590 | 1589 | 5 | 1 | 2 | TRẦN TRUNG ĐÀO | smebdxil | 2023-04-13 9:39:55 | 2995 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1977-04-05 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 519/31 Kinh Dương Vương, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC CÔNG NGHỆ XUÂN VINH | Nam | 25 | 942411939 | 316628753 | |
1591 | 1590 | 2 | 1 | 5 | NGÔ ĐỨC TOÀN | smebeisf | 2023-04-13 9:39:55 | 2999 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 22, ngõ 122 phố khương đình,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & HỆ THỐNG EDPN | Nam | 4 | 838366239 | 105136181 | ||
1592 | 1591 | 2 | 2 | 2 | NGUYỄN HOÀNG QUYÊN | smebfqvy | 2023-04-13 9:39:55 | 3004 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Tân Định, Tân Định, Quận 1, Ho Chi Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CONG TY TNHH MTV MSCENTS ASIA GROUP | Nữ | 25 | 938888891 | 317230531 | ||
1593 | 1592 | 2 | 2 | 2 | NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG | smebftc4 | 2023-04-13 9:39:55 | 3012 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1987-07-13 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 243 Ngô Quyền,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY NỘI THẤT CHIC HOME | Nữ | 25 | 982817988 | 801353494 | |
1594 | 1593 | 2 | 1 | 3 | TRẦN VĂN TRUNG | smebqne7 | 2023-04-13 9:39:55 | 3018 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 30 hoa sứ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MẸ VÀ CON | Nam | 25 | 908998798 | 303218823 | ||
1595 | 1594 | 6 | 1 | 5 | DANG DUC TUNG | smebeisf | 2023-04-13 9:39:55 | 3019 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-06-18 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Số 22, ngõ 122 phố khương đình,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & HỆ THỐNG EDPN | Nam | 4 | 2437264905 | 105136181 | |
1596 | 1595 | 3 | 1 | 4 | TÔN HOÀNG HỔ | smebqm4k | 2023-04-13 9:39:55 | 3020 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1 | FALSE | 390 ngô quyền,, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH KIỆT HỒNG | Nam | DIV20220412102805500 | 967871043 | 1701046420 | |||
1597 | 1596 | 3 | 2 | 5 | ĐỖ QUỲNH MINH TRANG | smebqne7 | 2023-04-13 9:39:55 | 3024 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-10-14 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 30 hoa sứ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MẸ VÀ CON | Nữ | 3 | 329486322 | 303218823 | |
1598 | 1597 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN MINH HIẾU | smebe85y | 2023-04-13 9:39:55 | 3041 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 263 đbp, võ thị sáu, quận 3, tphcm, Việt Nam | Lãnh đạo | TT TIÊU CHUẨN DO LUON CL TPHCM | Nam | 25 | 977361691 | 310539722 | ||
1599 | 1598 | 8 | 1 | 2 | PHÙNG QUYẾT LẬP | smebqyru | 2023-04-13 9:39:55 | 3051 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lô D1 Khu Công nghiệp Tràng Duệ, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN MỰC IN Á CHÂU | Nam | 25 | 904552657 | 200761562 | ||
1600 | 1599 | 2 | 1 | 2 | NGUYỄN SƠN HẢI THỨC | smebt8sa | 2023-04-13 9:39:55 | Tuk@seafarm.vn | 3052 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 549/65 lê văn thoh, phường, gò vấp, tỉnh thành phố hồ chí minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI BIÊN | Nam | 25 | 913135516 | 309411862 | |
1601 | 1600 | 4 | 1 | 3 | NGUYỄN TIẾN MẠNH | smebeega | 2023-04-13 9:39:55 | 3053 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1988-02-15 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Tầng 6, toà nhà samnam, n/a, n/a, n/a, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HNT | Nam | 25 | 978766345 | 108659084 | |
1602 | 1601 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THÙY LINH | smebspxq | 2023-04-13 9:39:55 | 3055 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-05-16 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tổ 16, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CTY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHIỆT ĐỚI | Nữ | 3 | 98988680 | 101945632 | |
1603 | 1602 | 4 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THANH XUÂN | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 63 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1973-01-30 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 1 | 938028678 | 305731452 | |
1604 | 1603 | 4 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NHỰT | smeb1k7g | 2023-04-13 9:39:55 | 20 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1990-10-20 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 18/109 xa lo ha noi kp3, tam hoà, biên hoà, đồng nai, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CONG TY TNHH TM SX S H D | Nữ | 2 | 934869517 | 3603054755 | |
1605 | 1604 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN MINH TÙNG | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 83 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1983-02-13 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 979194033 | 314005009 | |
1606 | 1605 | 1 | 2 | 5 | LA TRINH NGOC PHUNG | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 53 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-07-15 | Phòng Kinh doanh | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nữ | 3 | 985495293 | 314005009 | |
1607 | 1606 | 1 | 2 | 5 | ĐỖ THANH HUYỀN | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 55 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nữ | 3 | 984755191 | 314005009 | ||
1608 | 1607 | 1 | 1 | 3 | NGUYỄN THÀNH CHƯƠNG | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 161 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1973-06-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 983386236 | 314005009 | |
1609 | 1608 | 2 | 2 | 4 | PHẠM ÁNH MAI | smeb8omi | 2023-04-13 9:39:55 | 556 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1983-02-14 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Cum khu CN Ninh Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ BÁCH VIỆT | Nữ | 2 | 989797865 | 103810768 | |
1610 | 1609 | 6 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THU THUỶ | smeb1k7g | 2023-04-13 9:39:55 | 22 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1985-01-22 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 18/109 xa lo ha noi kp3, tam hoà, biên hoà, đồng nai, Việt Nam | Kinh doanh | CONG TY TNHH TM SX S H D | Nữ | 3 | 903777815 | 3603054755 | |
1611 | 1610 | 2 | 1 | 5 | PHAN NGUYỄN TIẾN ĐẠT | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 109 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1988-10-20 | Phòng Sản xuất | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 6 | 974717331 | 305731452 | |
1612 | 1611 | 10 | 1 | 2 | TRAN HOANG SINH | smeb1k7g | 2023-04-13 9:39:55 | 15 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 18/109 xa lo ha noi kp3, tam hoà, biên hoà, đồng nai, Việt Nam | Kinh doanh | CONG TY TNHH TM SX S H D | Nam | 3 | 919809000 | 3603054755 | ||
1613 | 1612 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN DỮNG | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 189 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1982-07-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 786591417 | 314005009 | |
1614 | 1613 | 6 | 2 | 4 | LÊ THỊ HƯƠNG | smeb0rs6 | 2023-04-13 9:39:55 | 85 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1976-12-30 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 548 đường Ba Tháng Hai, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GMK | Nữ | 3 | 989246991 | 314808260 | |
1615 | 1614 | 2 | 1 | 4 | TRẦN NAM DƯƠNG | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 332 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1977-04-01 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 2 | 914491999 | 103661379 | |
1616 | 1615 | 1 | 1 | 5 | PHẠM THÀNH LUÂN | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 342 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-02-10 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 967645692 | 103661379 | |
1617 | 1616 | 1 | 2 | 5 | BÙI THỊ TRÂM | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 484 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1996-07-27 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nữ | 2 | 329727575 | 104683569 | |
1618 | 1617 | 2 | 1 | 5 | LÊ THANH HOÀNG | smeb5opl | 2023-04-13 9:39:55 | 320 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 70 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | Nam | 1 | 932562355 | 401502938 | ||
1619 | 1618 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ KIM THỦY | smeb5opl | 2023-04-13 9:39:55 | 313 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 70 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | Nữ | 2 | 905699008 | 401502938 | ||
1620 | 1619 | 1 | 1 | 4 | PHAN ANH TUAN | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 491 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1976-09-19 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 949387799 | 104683569 | |
1621 | 1620 | 1 | 1 | 3 | TRẦN BẠCH DƯƠNG | smeb1m9d | 2023-04-13 9:39:55 | 2 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1969-02-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | ap2, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam | Kinh doanh | HOANGDAT CO ; LTD | Nam | 3 | 903405366 | 3800383371 | |
1622 | 1621 | 2 | 1 | 5 | PHẠM DUY TIÊN | smebzvjg | 2023-04-13 9:39:55 | 57 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1993-01-08 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Lô B2-3-3C KCN Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT PHƯƠNG TRANG | Nam | 6 | 368097845 | 103704008 | |
1623 | 1622 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ NHI | smeb0bwo | 2023-04-13 9:39:55 | 4 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1997-01-01 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | A4-40 đường số 4, khu nhà ở Nam Long, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DOANH NGHIỆP MEKONG | Nữ | 3 | 976988050 | 1800660293 | |
1624 | 1623 | 2 | 2 | 4 | PHAN THỊ LAN PHƯƠNG | smeb6khl | 2023-04-13 9:39:55 | 528 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1992-08-03 | Phòng Vật tư Thiết bị | 97 | FALSE | Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TẠO HÌNH CƠ KHÍ VIỆT NAM | Nữ | 10 | 984945119 | 2500558741 | |
1625 | 1624 | 1 | 1 | 4 | PHẠM VĂN THOẠI | smeb6khl | 2023-04-13 9:39:55 | 514 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1990-06-30 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TẠO HÌNH CƠ KHÍ VIỆT NAM | Nam | 3 | 858758990 | 2500558741 | |
1626 | 1625 | 7 | 1 | 4 | LÊ HÙNG TIẾN | smeb1gfg | 2023-04-13 9:39:55 | 261 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 390B Ngô Gia Tự, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TMDV XNK GLOBAL ECOTECH | Nam | 4 | 906717390 | 309838421 | ||
1627 | 1626 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN ĐỨC LƯỢNG | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 334 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 6 | 988709778 | 103661379 | ||
1628 | 1627 | 1 | 1 | 4 | BÙI CÔNG THÁI | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 338 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 6 | 977731750 | 103661379 | ||
1629 | 1628 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HIỀN | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 339 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1999-10-17 | phòng hồ sơ | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nữ | DIV20210812181941695 | 379401710 | 103661379 | |
1630 | 1629 | 1 | 2 | 5 | PHÙNG THỊ NHI | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 343 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1974-09-01 | 5 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nữ | DIV20210812173907932 | 973020590 | 103661379 | ||
1631 | 1630 | 1 | 1 | 4 | PHẠM QUỐC HUY | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 346 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1981-08-30 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 6 | 979798381 | 103661379 | |
1632 | 1631 | 1 | 1 | 5 | VŨ MẠNH HÙNG | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 364 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-08-10 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 848793451 | 103661379 | |
1633 | 1632 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NHÀN | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 340 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1998-05-09 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nữ | 2 | 396164040 | 103661379 | |
1634 | 1633 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN GIA CƯỜNG | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 354 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1989-11-28 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 903482282 | 103661379 | |
1635 | 1634 | 2 | 2 | 1 | ĐOÀN THỊ VÂN ANH | smeb21cf | 2023-04-13 9:39:55 | 36 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | KHÔNG PV Khác | 1978-06-08 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Tầng 2 - 17 Ngõ 107 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH SX & TMDV VIÊN MINH | Nữ | 7 | 912659395 | 4101412543 | |
1636 | 1635 | 1 | 2 | 4 | CHU THỊ BÍCH GIANG | smeb21cf | 2023-04-13 9:39:55 | 45 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1996-12-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tầng 2 - 17 Ngõ 107 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH SX & TMDV VIÊN MINH | Nữ | 3 | 979349598 | 4101412543 | |
1637 | 1636 | 3 | 1 | 5 | HUỲNH ĐỨC TOÀN | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 34 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1991-01-03 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 4 | 905394017 | 305731452 | |
1638 | 1637 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ THUÝ NGÂN | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 38 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1988-07-11 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 3 | 919774566 | 305731452 | |
1639 | 1638 | 4 | 1 | 5 | TRẦN NGỌC HƯNG | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 40 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1994-05-01 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 3 | 971935650 | 305731452 | |
1640 | 1639 | 2 | 2 | 3 | NGUYEN THI BACH THAO | smeb9oos | 2023-04-13 9:39:55 | 529 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1985-03-25 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 112 Nghia Thuc, Phường 05, Quận 5, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CONG TY TNHH THIET BI KIM HOAN NTO | Nữ | 2 | 985889897 | 316135691 | |
1641 | 1640 | 2 | 1 | 5 | TRƯƠNG VIỆT THÀNH | smeb9oos | 2023-04-13 9:39:55 | 575 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1997-11-20 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 112 Nghia Thuc, Phường 05, Quận 5, , Việt Nam | Sản xuất | CONG TY TNHH THIET BI KIM HOAN NTO | Nam | 4 | 911755998 | 316135691 | |
1642 | 1641 | 2 | 1 | 5 | NGUYEN VAN SANG | smeb9oos | 2023-04-13 9:39:55 | 579 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1963-09-02 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 112 Nghia Thuc, Phường 05, Quận 5, , Việt Nam | Kinh doanh | CONG TY TNHH THIET BI KIM HOAN NTO | Nam | 3 | 912431414 | 316135691 | |
1643 | 1642 | 3 | 2 | 4 | TRẦN THỊ HỒNG LOAN | smeb9oos | 2023-04-13 9:39:55 | 510 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-10-15 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 112 Nghia Thuc, Phường 05, Quận 5, , Việt Nam | Kinh doanh | CONG TY TNHH THIET BI KIM HOAN NTO | Nữ | 3 | 947317887 | 316135691 | |
1644 | 1643 | 18 | 1 | 4 | ĐẶNG LÊ MẠNH | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 105 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1989-08-02 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 3 | 909536992 | 305731452 | |
1645 | 1644 | 1 | 1 | 5 | VƯƠNG TUẤN VŨ | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 76 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1986-05-18 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 706003082 | 314005009 | |
1646 | 1645 | 2 | 1 | 5 | VƯƠNG TUẤN VŨ | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 159 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1986-05-18 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 796003082 | 314005009 | |
1647 | 1646 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN PHAN THANH THẢO | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 99 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1991-06-29 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 972601472 | 314005009 | |
1648 | 1647 | 1 | 1 | 5 | BÙI NGỌC TUẤN | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 471 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1988-03-04 | Phòng QLĐT Sau đại học | 7 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Vận hành | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nam | DIV20210823154614812 | 328045143 | 800850045 | |
1649 | 1648 | 2 | 2 | 5 | PHẠM THU LÊ | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 477 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1988-02-03 | Phòng Quản lý đ | 1 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | DIV20210823164149409 | 979939117 | 800850045 | |
1650 | 1649 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NGỌC DIỄM | smeb3gyq | 2023-04-13 9:39:55 | 201 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1990-09-09 | Phòng Kế toán Tài Chính | 5 | FALSE | Ấp An Phú, Xã Khánh An, Huyện U Minh, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH MTC TM&SX VIỄN PHÚ | Nữ | 2 | 386981772 | 2000497145 | |
1651 | 1650 | 2 | 2 | 4 | ĐOÀN THỊ NGỌC THUỶ | smeb5opl | 2023-04-13 9:39:55 | 300 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 70 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | Nữ | 2 | 903573367 | 401502938 | ||
1652 | 1651 | 2 | 2 | 5 | LÊ KHẮC NGỌC LY | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 380 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-10-16 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nữ | 3 | 385763129 | 105252004 | |
1653 | 1652 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN VŨ THÚY HỒNG | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 407 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1982-04-15 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nữ | 2 | 919748350 | 105252004 | |
1654 | 1653 | 2 | 1 | 3 | HUNG NGUYEN | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 424 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | 11 | 986581307 | 105252004 | ||
1655 | 1654 | 3 | 1 | 2 | NGUYỄN VÕ PHÓNG THẾ | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 400 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1984-11-02 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | 1 | 916719791 | 105252004 | |
1656 | 1655 | 3 | 2 | 5 | LÊ THỊ HỒNG | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 473 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1994-02-17 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | 1 | 833762999 | 800850045 | |
1657 | 1656 | 3 | 2 | 4 | NGUYỄN NGỌC BÍCH TUYỀN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 422 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1984-12-07 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 1 | 986150554 | 303709194 | |
1658 | 1657 | 4 | 2 | 5 | TRƯƠNG THỊ THANH TÂM | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 409 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-04-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nữ | 3 | 965351613 | 105252004 | |
1659 | 1658 | 1 | 1 | 5 | ĐINH HỮU HIỂU | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 501 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-09-22 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 975910300 | 104683569 | |
1660 | 1659 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN HUY BÌNH | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 508 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 912713737 | 104683569 | ||
1661 | 1660 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN HỮU MINH | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 540 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1982-10-11 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nữ | 4 | 913229496 | 3600876179 | |
1662 | 1661 | 1 | 1 | 5 | NGÔ MINH HIỆP | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 541 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1982-03-17 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 946942239 | 3600876179 | |
1663 | 1662 | 1 | 1 | 5 | NGÔ MINH HIỆP | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 542 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1982-03-17 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 946942239 | 3600876179 | |
1664 | 1663 | 1 | 1 | 5 | TRỊNH VĂN HỒNG | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 543 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1968-10-18 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 945171224 | 3600876179 | |
1665 | 1664 | 1 | 1 | 5 | TRỊNH VĂN HỒNG | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 550 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1968-11-18 | Phòng Kỹ thuật | 8 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Bảo vệ | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 945171224 | 3600876179 | |
1666 | 1665 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN DOÃN HÒA | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 489 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-07-25 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 386386880 | 104683569 | |
1667 | 1666 | 1 | 1 | 5 | ĐỖ THANH SƠN | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 522 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1979-02-28 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 912006998 | 104683569 | |
1668 | 1667 | 1 | 1 | 4 | TRẦN ĐỨC LINH | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 355 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1990-08-04 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nam | 4 | 385686485 | 103661379 | |
1669 | 1668 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN ANH ĐỨC | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 235 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nam | 5 | 989168167 | 2700903730 | ||
1670 | 1669 | 1 | 2 | 5 | ĐINH THỊ VI | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 239 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-07-05 | Phòng Marketing | 4 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Kinh doanh | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210803154553611 | 914113186 | 2700903730 | |
1671 | 1670 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN KHÔI | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 248 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1998-10-24 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nam | 4 | 961739899 | 2700903730 | |
1672 | 1671 | 1 | 2 | 5 | BÙI THU HẰNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 281 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1987-12-20 | Hộ | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210807143207561 | 979901059 | 2700903730 | |
1673 | 1672 | 1 | 2 | 5 | PHẠM TRÚC QUỲNH | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 310 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1987-06-19 | t | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210810081000755 | 988437207 | 2700903730 | |
1674 | 1673 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN LÊ UYÊN PHƯƠNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 618 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-02-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 3 | 879999781 | 108115302 | |
1675 | 1674 | 1 | 1 | 5 | PHẠM ĐÌNH QUANG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 252 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nam | DIV20210805011033216 | 941903159 | 2700903730 | |||
1676 | 1675 | 2 | 2 | 4 | TỐNG THỊ MINH PHƯỢNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 270 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1990-03-14 | khoa dược | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210806142709782 | 942255956 | 2700903730 | |
1677 | 1676 | 1 | 1 | 4 | LẠI MINH TUẤN | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 614 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1991-03-18 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999756 | 108115302 | |
1678 | 1677 | 6 | 2 | 5 | ĐOÀN NGỌC QUỲNH ANH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 633 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 7 | 879999618 | 108115302 | ||
1679 | 1678 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐÌNH THẮNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 648 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999236 | 108115302 | ||
1680 | 1679 | 2 | 2 | 5 | LÊ THỊ THÙY LINH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 685 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1986-12-14 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 2 | 879999686 | 108115302 | |
1681 | 1680 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN XUÂN CẢNH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 690 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1993-10-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999358 | 108115302 | |
1682 | 1681 | 1 | 2 | 4 | LÊ THỊ PHÚC | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 700 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1976-12-04 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 2 | 879999889 | 108115302 | |
1683 | 1682 | 1 | 1 | 4 | TRƯƠNG QUANG VŨ | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 617 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-07-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999079 | 108115302 | |
1684 | 1683 | 1 | 1 | 5 | TRƯƠNG CÔNG ĐINH HIỆP | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 619 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1980-01-20 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999357 | 108115302 | |
1685 | 1684 | 1 | 2 | 5 | HOÀNG HÀ ANH | smeb09ij | 2023-04-13 9:39:55 | 268 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-08-27 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Nữ | 7 | 988980894 | 101509481 | |
1686 | 1685 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN MINH HẰNG | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 88 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1999-08-30 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nữ | 6 | 357782166 | 106953838 | |
1687 | 1686 | 1 | 2 | 5 | VŨ THỊ THU HIỀN | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 127 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1990-03-03 | Phòng Vật tư Thiết bị | 3 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nữ | 10 | 974946913 | 106953838 | |
1688 | 1687 | 1 | 2 | 4 | TRỊNH THỊ HỒNG | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 289 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nữ | 2 | 904181338 | 101192844 | ||
1689 | 1688 | 1 | 1 | 4 | SƠN VŨ | smeb09ij | 2023-04-13 9:39:55 | 273 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Nam | 3 | 987818688 | 101509481 | ||
1690 | 1689 | 10 | 2 | 5 | TRẦN THỊ HOÀI | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 258 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | 2 | 375827693 | 2700903730 | ||
1691 | 1690 | 7 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ KHÁNH NGỌC | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 238 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1994-12-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Kinh doanh | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | 3 | 349293755 | 2700903730 | |
1692 | 1691 | 1 | 1 | 5 | LÊ BÁ THÀNH | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 279 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1985-08-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | 3 | 836585555 | 101192844 | |
1693 | 1692 | 4 | 1 | 2 | NGUYỄN VĂN THANH | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 302 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1959-08-16 | Phòng khám | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nam | DIV20210809104558280 | 857304421 | 2700903730 | |
1694 | 1693 | 2 | 1 | 4 | NGUYỄN TRƯỜNG LÂM | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 481 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-11-03 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 1 | 364407959 | 104683569 | |
1695 | 1694 | 4 | 1 | 5 | ĐOÀN BẢO QUỐC | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 496 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-12-10 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 328899442 | 104683569 | |
1696 | 1695 | 1 | 1 | 3 | TRƯƠNG QUỐC HUY | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 291 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Khác | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | 4 | 913039516 | 101192844 | ||
1697 | 1696 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THƯƠNG HUYỀN | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 411 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1978-09-03 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nữ | 2 | 989668089 | 101192844 | |
1698 | 1697 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN DANH HOÀNG | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 282 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | 4 | 904524090 | 101192844 | ||
1699 | 1698 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN DANH HOÀNG | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 290 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | 4 | 904524090 | 101192844 | ||
1700 | 1699 | 18 | 2 | 5 | BÙI LÊ NGUYÊN NHI | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 107 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-02-18 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 3 | 909536992 | 305731452 | |
1701 | 1700 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ MINH | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 116 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1964-09-19 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 6 | 328998446 | 305731452 | |
1702 | 1701 | 4 | 2 | 2 | ĐẶNG NAM LIÊN | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 436 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1969-09-20 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 3 | 903629047 | 305731452 | |
1703 | 1702 | 1 | 2 | 5 | ĐÀO THỊ THANH XUÂN | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 399 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1993-08-03 | Phòng Kế hoạch | 1 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nữ | 11 | 3422588970 | 105252004 | |
1704 | 1703 | 6 | 2 | 5 | TỪ THỊ HẢO | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 156 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1961-12-11 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 1 | 938249450 | 305731452 | |
1705 | 1704 | 18 | 1 | 5 | CAO THANH TÙNG | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 118 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 3 | 909536992 | 305731452 | ||
1706 | 1705 | 2 | 2 | 5 | PHẠM THỊ NHUNG | smeb21cf | 2023-04-13 9:39:55 | 49 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1993-04-18 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tầng 2 - 17 Ngõ 107 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH SX & TMDV VIÊN MINH | Nữ | 3 | 948455130 | 4101412543 | |
1707 | 1706 | 2 | 2 | 1 | HỒ QUỲNH ANH | smeb21cf | 2023-04-13 9:39:55 | 205 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1990-03-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Tầng 2 - 17 Ngõ 107 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH SX & TMDV VIÊN MINH | Nữ | 1 | 985108715 | 4101412543 | |
1708 | 1707 | 3 | 2 | 4 | ĐOÀN THỊ VÂN ANH | smeb21cf | 2023-04-13 9:39:55 | 35 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1978-06-08 | phòng hành chính nhân sự | 1 | FALSE | Tầng 2 - 17 Ngõ 107 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH SX & TMDV VIÊN MINH | Nữ | DIV20200408142308854 | 2435668546 | 4101412543 | |
1709 | 1708 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THẢO VÂN | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 164 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-03-16 | Nhà Thuốc | 97 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | DIV20210731081211292 | 336263268 | 312617221 | |
1710 | 1709 | 1 | 2 | 5 | DƯƠNG THỊ PHƯƠNG | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 180 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1996-04-12 | 7 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Vận hành | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | DIV20210731090225323 | 966494776 | 312617221 | ||
1711 | 1710 | 1 | 1 | 3 | TRẦN QUANG HƯNG | smeb6kow | 2023-04-13 9:39:55 | 439 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1976-06-11 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Nhà B11/D21 ngõ 82 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ECOME | Nam | 3 | 913248070 | 106114624 | |
1712 | 1711 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ TÚ NHI | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 181 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1991-10-25 | Phòng Kế toán Tài Chính | 97 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 2 | 965188900 | 312617221 | |
1713 | 1712 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN DUY NHÂN | smeb6kow | 2023-04-13 9:39:55 | 446 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-12-16 | Phòng Kỹ thuật | 4 | FALSE | Nhà B11/D21 ngõ 82 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ECOME | Nam | 4 | 705250448 | 106114624 | |
1714 | 1713 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN BẰNG THĂNG | smeb6kow | 2023-04-13 9:39:55 | 459 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1985-11-14 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Nhà B11/D21 ngõ 82 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ECOME | Nam | 3 | 936093486 | 106114624 | |
1715 | 1714 | 4 | 1 | 5 | TRẦN NGỌC LỢI | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 229 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1956-01-01 | 8 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Bảo vệ | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nam | DIV20210803134914531 | 389575641 | 2700903730 | ||
1716 | 1715 | 10 | 1 | 5 | TÔN QUANG ANH | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 234 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1996-09-26 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nam | 5 | 915234997 | 2700903730 | |
1717 | 1716 | 5 | 1 | 4 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 42 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1990-10-02 | phòng than | 5 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | DIV20210727084233770 | 973079139 | 305731452 | |
1718 | 1717 | 14 | 1 | 5 | NGUYỄN THANH QUANG | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 110 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1980-03-22 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 1 | 932010195 | 305731452 | |
1719 | 1718 | 7 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THANH HÀ | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 121 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1972-11-19 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 3 | 908692846 | 305731452 | |
1720 | 1719 | 9 | 1 | 5 | VÕ TUẤN KIỆT | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 153 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1983-07-30 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 1 | 985515181 | 305731452 | |
1721 | 1720 | 7 | 1 | 5 | TRẦN THANH DŨNG | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 433 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1985-05-07 | 5 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 3 | 934460085 | 305731452 | ||
1722 | 1721 | 5 | 2 | 5 | BÙI THỊ HỒNG YẾN | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 26 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1988-08-17 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 2 | 906986833 | 305731452 | |
1723 | 1722 | 14 | 1 | 5 | NGUYỄN THANH QUANG | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 155 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1980-03-22 | Phòng Kế toán Tài Chính | 1 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 2 | 932010195 | 305731452 | |
1724 | 1723 | 9 | 1 | 5 | ĐÀO MINH THÁI | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 70 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1990-03-25 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 6 | 829813980 | 305731452 | |
1725 | 1724 | 3 | 2 | 5 | TRẦN THỊ PHƯƠNG TRANG | smeb3mls | 2023-04-13 9:39:55 | 90 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1982-08-18 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 221 phố Vọng, phường Đồng Tâm, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔNG PHƯƠNG | Nữ | 2 | 915063356 | 103755482 | |
1726 | 1725 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ LAM | smeb3mls | 2023-04-13 9:39:55 | 129 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-06-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 221 phố Vọng, phường Đồng Tâm, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔNG PHƯƠNG | Nữ | 6 | 342188644 | 103755482 | |
1727 | 1726 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ BÍCH DIỆP | smeb3mls | 2023-04-13 9:39:55 | 131 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1997-04-01 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 221 phố Vọng, phường Đồng Tâm, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔNG PHƯƠNG | Nữ | 3 | 346490404 | 103755482 | |
1728 | 1727 | 1 | 2 | 5 | ĐỖ XUÂN HỒNG HẠNH | smeb3mls | 2023-04-13 9:39:55 | 132 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-11-03 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 221 phố Vọng, phường Đồng Tâm, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔNG PHƯƠNG | Nữ | 6 | 398024819 | 103755482 | |
1729 | 1728 | 3 | 2 | 5 | PHAN HỒNG NGỌC | smeb3mls | 2023-04-13 9:39:55 | 135 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1996-07-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 221 phố Vọng, phường Đồng Tâm, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔNG PHƯƠNG | Nữ | 3 | 969460084 | 103755482 | |
1730 | 1729 | 2 | 2 | 5 | MAI THỊ THANH NGA | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 174 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 3 | 919752451 | 312617221 | ||
1731 | 1730 | 3 | 1 | 5 | LÊ NGUYỄN CÔNG KHOA | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 176 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nam | 1 | 387404045 | 312617221 | ||
1732 | 1731 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 179 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-12-02 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Vận hành | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 7 | 348985536 | 312617221 | |
1733 | 1732 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 185 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1992-08-20 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Vận hành | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 7 | 963639769 | 312617221 | |
1734 | 1733 | 0 | 2 | 3 | ĐỖ THỊ TÁM | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 191 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Khác | 4 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nữ | DIV20210731163152994 | 977040299 | 2900930650 | |||
1735 | 1734 | 0 | 1 | 4 | NGUYỄN VĂN THƯỞNG | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 195 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 6 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nam | DIV20210731223739220 | 972952990 | 2900930650 | |||
1736 | 1735 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 253 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1989-04-12 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nữ | 2 | 973758836 | 2900930650 | |
1737 | 1736 | 2 | 2 | 5 | TRẦN NGUYỄN THANH XUÂN | smeb3olb | 2023-04-13 9:39:55 | 322 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | 2C15 Trường Sa, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN SBBE | Nữ | 3 | 947341331 | 316785989 | ||
1738 | 1737 | 2 | 2 | 4 | TRẦN NGUYỄN THANH XUÂN | smeb3olb | 2023-04-13 9:39:55 | 418 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 2C15 Trường Sa, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SBBE | Nữ | 3 | 947341331 | 316785989 | ||
1739 | 1738 | 1 | 1 | 5 | TRẦN HỮU THẠNH | smeb3olb | 2023-04-13 9:39:55 | 326 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1988-01-16 | Phòng Kỹ thuật | 8 | FALSE | 2C15 Trường Sa, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bảo vệ | CÔNG TY CỔ PHẦN SBBE | Nam | 4 | 938571239 | 316785989 | |
1740 | 1739 | 1 | 2 | 4 | HỒ THỊ VÂN ANH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 711 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1980-03-20 | Phòng Kế toán Tài Chính | 97 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 2 | 879999909 | 108115302 | |
1741 | 1740 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THANH HUYỀN | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 611 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1993-12-16 | Phòng Đối ngoại | 97 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 9 | 879999193 | 108115302 | |
1742 | 1741 | 6 | 2 | 4 | PHẠM NGỌC DIỆP | smeb5zop | 2023-04-13 9:39:55 | 385 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1995-03-23 | Phòng Đối ngoại | 4 | FALSE | Trang Tien, trang tien, hoankiem, hanoi, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT THE MUSE | Nữ | 9 | 903232233 | 109428964 | |
1743 | 1742 | 2 | 2 | 5 | PHAN NGỌC MINH PHƯƠNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 637 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-10-19 | Phòng Đối ngoại | 97 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 9 | 879999256 | 108115302 | |
1744 | 1743 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HIÊN | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 688 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1994-08-18 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 2 | 912955347 | 108115302 | |
1745 | 1744 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ MINH HỒNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 125 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1990-11-05 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 5 | 909570008 | 314867040 | |
1746 | 1745 | 1 | 1 | 4 | VU ANH TUAN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 225 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 6 | 933288883 | 314867040 | ||
1747 | 1746 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN NGỌC THẢO VY | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 260 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1996-09-21 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 1 | 967144057 | 314867040 | |
1748 | 1747 | 1 | 2 | 1 | NGUYỄN THỊ LONG AN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 656 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | KHÔNG PV Từ chối PV | 1990-07-16 | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 938816707 | 314867040 | |
1749 | 1748 | 1 | 2 | 5 | LƯU NGUYỄN HÀ CHÂU | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 664 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1994-11-23 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 11 | 858969765 | 314867040 | |
1750 | 1749 | 4 | 1 | 5 | VÕ THANH LÂM | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 584 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 915761094 | 1101956361 | ||
1751 | 1750 | 4 | 1 | 5 | VÕ THANH LÂM | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 585 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 915761094 | 1101956361 | ||
1752 | 1751 | 6 | 1 | 5 | NGUYỄN LẠC HUY HÙNG | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 591 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1979-09-01 | Phòng Kỹ thuật | 4 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 918356771 | 1101956361 | |
1753 | 1752 | 7 | 1 | 5 | NGUYỄN LƯƠNG TÚ | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 623 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Tổ chức Hành chính | 2 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 1 | 977866691 | 108115302 | ||
1754 | 1753 | 2 | 1 | 4 | HOÀNG TÙNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 136 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 903143823 | 314867040 | ||
1755 | 1754 | 1 | 2 | 5 | LẠI THỊ THU HƯƠNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 677 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 2000-01-03 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 11 | 385433200 | 314867040 | |
1756 | 1755 | 14 | 1 | 5 | NGUYỄN HỮU TOÀN | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 601 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1983-09-16 | Phòng Kỹ thuật | 1 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 946333115 | 1101956361 | |
1757 | 1756 | 15 | 1 | 5 | ĐẶNG NGHĨA HOÀ | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 595 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1985-01-26 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 983175709 | 1101956361 | |
1758 | 1757 | 5 | 1 | 5 | LÊ ĐỨC THỊNH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 612 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-08-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999296 | 108115302 | |
1759 | 1758 | 7 | 1 | 4 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 615 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999728 | 108115302 | ||
1760 | 1759 | 5 | 1 | 5 | NGUYỄN HÙNG CƯỜNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 640 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1991-01-14 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999773 | 108115302 | |
1761 | 1760 | 2 | 2 | 5 | LÊ THỊ BÍCH THỦY | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 687 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1990-06-19 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 2 | 879999656 | 108115302 | |
1762 | 1761 | 6 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NGỌC TRANG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 613 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1991-04-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 3 | 879999738 | 108115302 | |
1763 | 1762 | 3 | 2 | 5 | VŨ THỊ THU HÀ | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 635 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1995-07-29 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 5 | 988501295 | 108115302 | |
1764 | 1763 | 1 | 2 | 5 | LÊ HÀ PHƯƠNG | smeb105p | 2023-04-13 9:39:55 | 368 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1981-06-10 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 132 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY TNHH VIPANACEA | Nữ | 5 | 938608008 | 316644032 | |
1765 | 1764 | 5 | 2 | 4 | TRẦN THỊ HOA | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 39 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM | 1986-12-16 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 3 | 906684808 | 305731452 | |
1766 | 1765 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN KIÊN | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 37 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1984-08-28 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 3 | 913252786 | 305731452 | |
1767 | 1766 | 18 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 95 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-10-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 3 | 909536992 | 305731452 | |
1768 | 1767 | 1 | 2 | 5 | LÂM THỊ THANH XUÂN | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 50 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1989-07-19 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 1 | 938971138 | 305731452 | |
1769 | 1768 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HƯNG | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 27 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-02-05 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 4 | 972284185 | 314005009 | |
1770 | 1769 | 1 | 1 | 4 | PHAN HỮU ĐIỀN | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 30 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 4 | 985202616 | 314005009 | ||
1771 | 1770 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN NGỌC QUYÊN | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 41 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-11-12 | Phòng Vật tư Thiết bị | 7 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 10 | 347771600 | 305731452 | |
1772 | 1771 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HỒNG | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 101 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 2 | 977461089 | 305731452 | ||
1773 | 1772 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 145 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 2 | 326004230 | 305731452 | ||
1774 | 1773 | 0 | 1 | 5 | TRẦN MINH QUÝ | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 255 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1984-08-23 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nam | 6 | 983112008 | 2900930650 | |
1775 | 1774 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THẢO | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 341 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-01-26 | Phòng hồ sơ thanh quyết toán | 97 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nữ | DIV20210812182954146 | 982720847 | 103661379 | |
1776 | 1775 | 2 | 2 | 5 | ĐỖ BÍCH THẢO | smeb2gzz | 2023-04-13 9:39:55 | 24 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-05-28 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 46, ngõ 73 Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRI THỨC CUỘC SỐNG VIỆT NAM | Nữ | 2 | 984146110 | 109549503 | |
1777 | 1776 | 2 | 1 | 2 | TA VAN THANH | smeb1m9d | 2023-04-13 9:39:55 | 14 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1965-05-03 | giam doc | 4 | FALSE | ap2, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam | Kinh doanh | HOANGDAT CO ; LTD | Nam | DIV20210722141113696 | 979931099 | 3800383371 | |
1778 | 1777 | 2 | 1 | 2 | NGUYỄN HOÀNG NHẬT TRƯỜNG | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 555 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1981-02-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 6 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 1 | 918616676 | 1101956361 | |
1779 | 1778 | 1 | 1 | 5 | LÊ VĂN NHO | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 560 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-07-19 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 969217609 | 1101956361 | |
1780 | 1779 | 1 | 1 | 5 | LÊ VĂN NHO | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 561 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-07-19 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 969217609 | 1101956361 | |
1781 | 1780 | 6 | 1 | 3 | HUỲNH HỮU HỶ | smeb5opl | 2023-04-13 9:39:55 | 303 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1978-02-01 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 70 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | Nam | 4 | 943111771 | 401502938 | |
1782 | 1781 | 1 | 1 | 5 | PHẠM NHẬT TỊNH | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 565 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1991-11-01 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 961180029 | 1101956361 | |
1783 | 1782 | 2 | 1 | 4 | NGUYỄN HOÀNG MINH VƯƠNG | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 566 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1985-09-14 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 2 | 938616787 | 1101956361 | |
1784 | 1783 | 3 | 2 | 5 | ĐẶNG CHÂN UYÊN | smeb5opl | 2023-04-13 9:39:55 | 315 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 70 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | Nữ | 3 | 905530022 | 401502938 | ||
1785 | 1784 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN HUỲNH PHÚC | smeb5opl | 2023-04-13 9:39:55 | 319 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 70 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | Nam | 4 | 327953565 | 401502938 | ||
1786 | 1785 | 2 | 1 | 5 | TRAN QUANG BAO | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 564 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1983-10-08 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 909678494 | 1101956361 | |
1787 | 1786 | 5 | 1 | 5 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 571 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1991-04-05 | 4 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | DIV20210902142306563 | 888019079 | 1101956361 | ||
1788 | 1787 | 3 | 1 | 5 | PHAN PHI HỌC | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 580 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-09-24 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 394009952 | 1101956361 | |
1789 | 1788 | 1 | 1 | 5 | CHUNG NHÂN AN | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 599 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1981-09-29 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 908802010 | 1101956361 | |
1790 | 1789 | 1 | 1 | 5 | LÊ MINH HIẾU | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 600 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1999-09-06 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 386512261 | 1101956361 | |
1791 | 1790 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN THANH TƯỜNG | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 572 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1985-05-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 3 | 935118790 | 1101956361 | |
1792 | 1791 | 2 | 1 | 5 | LƯƠNG QUANG ANH | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 586 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1971-08-23 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 903671423 | 1101956361 | |
1793 | 1792 | 10 | 1 | 1 | BÙI NGỌC ĐIỆP | smeb6anf | 2023-04-13 9:39:55 | 370 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | NV BR TOP CRM | 1986-03-28 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sản xuất | MINH ANH INVESTMENT CONSTRUCTION & TRADING SERVICE LTD | Nam | 6 | 948948205 | 108972096 | |
1794 | 1793 | 2 | 1 | 4 | ĐINH NHẬT QUANG | smeb8mgp | 2023-04-13 9:39:55 | 457 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1977-01-28 | tư vấn | 4 | FALSE | Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | CÔNG TY LUẬT TNHH MTV LEADCO | Nam | DIV20210822212208396 | 906231777 | 101407673 | |
1795 | 1794 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG | smeb1m9d | 2023-04-13 9:39:55 | 11 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 2020-12-26 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | ap2, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | HOANGDAT CO ; LTD | Nữ | 2 | 984077750 | 3800383371 | |
1796 | 1795 | 4 | 1 | 5 | HỒ THANH TÙNG | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 559 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-06-04 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 947540809 | 1101956361 | |
1797 | 1796 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ TRINH | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 568 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1981-06-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nữ | 1 | 933255455 | 1101956361 | |
1798 | 1797 | 3 | 2 | 5 | NGO THI ANH NUONG | smeb1m9d | 2023-04-13 9:39:55 | 12 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | ap2, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | HOANGDAT CO ; LTD | Nữ | 2 | 986965179 | 3800383371 | ||
1799 | 1798 | 4 | 2 | 5 | LÊ THỊ LOAN | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-06-10 | Phòng Tổ chức Hành chính | 7 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Vận hành | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nữ | 1 | 888080059 | 107708691 | |
1800 | 1799 | 1 | 2 | 5 | ĐÀO THỊ THƯƠNG | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 465 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1986-09-28 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Kinh doanh | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | 3 | 962891986 | 800850045 | |
1801 | 1800 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 432 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1997-04-11 | 6 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 5 | 339472880 | 303709194 | ||
1802 | 1801 | 1 | 1 | 4 | LÊ ANH TUẤN | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 419 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Kinh doanh | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nam | 3 | 984439108 | 800850045 | ||
1803 | 1802 | 2 | 1 | 2 | TRƯƠNG HUỲNH HUY | smeb9oos | 2023-04-13 9:39:55 | 578 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1978-11-05 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 112 Nghia Thuc, Phường 05, Quận 5, , Việt Nam | Kinh doanh | CONG TY TNHH THIET BI KIM HOAN NTO | Nam | 3 | 989218860 | 316135691 | |
1804 | 1803 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 379 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR | 1993-01-02 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | 3 | 941939730 | 105252004 | |
1805 | 1804 | 2 | 1 | 5 | CHUNG VĂN THƯỞNG | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 117 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 7 | 343777762 | 305731452 | ||
1806 | 1805 | 5 | 1 | 5 | ĐÀO NGỌC ĐỨC | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 160 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1984-01-01 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 1 | 917799232 | 305731452 | |
1807 | 1806 | 12 | 2 | 4 | NGUYEN TUYET XUAN | smeb1jgi | 2023-04-13 9:39:55 | 3 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP HR | 1984-09-09 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 4 | FALSE | 35 Ben Van Don, 12, 4, NaN, Việt Nam | Kinh doanh | INSIGHT ARCHITECTS | Nữ | 5 | 906606922 | 316686642 | |
1808 | 1807 | 1 | 2 | 3 | NGUYỄN THỊ BÍCH HƯỜNG | smeb1faf | 2023-04-13 9:39:55 | 150 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1959-06-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | A125, 37 Hùng Vương, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | TẠP CHÍ DOANH NGHIỆP VIỆT NAM | Nữ | 1 | 912480246 | 106557175 | |
1809 | 1808 | 2 | 1 | 5 | HUỲNH VĂN SANG | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 82 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-07-07 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 933420525 | 314005009 | |
1810 | 1809 | 2 | 1 | 5 | BÙI DUY LINH | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 74 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1985-11-18 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Vận hành | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 383576577 | 314005009 | |
1811 | 1810 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN THÁI TRƯỜNG THANH | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 133 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1981-11-16 | Phòng Vật tư Thiết bị | 97 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Khác | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 10 | 906989596 | 314005009 | |
1812 | 1811 | 3 | 2 | 4 | PHẠM THỊ NHUYÊN | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 438 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | 5 | 912244520 | 800850045 | ||
1813 | 1812 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐÌNH HẢI | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 466 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1987-12-11 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nam | 5 | 986288968 | 800850045 | |
1814 | 1813 | 2 | 2 | 5 | VÕ THỊ KIM PHƯƠNG | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 404 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1997-12-14 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nữ | 3 | 383144163 | 105252004 | |
1815 | 1814 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN THẮNG | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 420 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1988-05-30 | Phòng QLKH & HTQT | 6 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nam | DIV20210818165415696 | 983116001 | 800850045 | |
1816 | 1815 | 3 | 1 | 5 | HÀ VĂN NGỌC | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 378 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-07-14 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | 3 | 888468333 | 105252004 | |
1817 | 1816 | 1 | 2 | 5 | BÙI NHƯ QUỲNH | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 28 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1998-06-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nữ | 6 | 335597111 | 106953838 | |
1818 | 1817 | 1 | 1 | 5 | LÊ QUANG HÓA | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 549 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1986-11-12 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 902949138 | 3600876179 | |
1819 | 1818 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN TRỌNG TUYÊN | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 523 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-01-16 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 962987688 | 104683569 | |
1820 | 1819 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 54 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP | 1995-01-15 | bếp taisei | 97 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nữ | DIV20210727092817429 | 389443243 | 106953838 | |
1821 | 1820 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN TUÂN | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 60 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Sản xuất | 1 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nam | 6 | 387093926 | 106953838 | ||
1822 | 1821 | 0 | 1 | 4 | NGUYỄN VĂN THỊNH | smeb44lm | 2023-04-13 9:39:55 | 308 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | số 39 đường lý thường kiệt, thành phố vinh, nghệ an, Phường Lê Lợi, NaN, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ XANH | Nam | 6 | 904766846 | 2900930650 | ||
1823 | 1822 | 3 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THU HIỀN | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 311 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-12-21 | hộ lí | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210810085154053 | 384106552 | 2700903730 | |
1824 | 1823 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 230 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1997-04-17 | khoa dược | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210803134855825 | 947217058 | 2700903730 | |
1825 | 1824 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN DUY THỦY | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 610 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1988-04-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 352514886 | 108115302 | |
1826 | 1825 | 1 | 2 | 5 | TRỊNH THỊ HỒNG MẾN | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 243 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | mth | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210803162846621 | 978561499 | 2700903730 | ||
1827 | 1826 | 1 | 1 | 4 | TRẦN VĂN KHÁNH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 629 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1983-08-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 878622333 | 108115302 | |
1828 | 1827 | 1 | 1 | 5 | HỒ ĐỨC LỘC | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 307 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nam | 4 | 962285706 | 2700903730 | ||
1829 | 1828 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 653 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999323 | 108115302 | ||
1830 | 1829 | 1 | 1 | 4 | LÂM NHỰT TRƯỜNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 606 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1975-04-09 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999863 | 108115302 | |
1831 | 1830 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN TRƯỜNG HUY | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 636 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-06-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999269 | 108115302 | |
1832 | 1831 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ LÊ QUỲNH | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 266 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1987-02-03 | phòng điều dưỡng ( phòng khám) | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210806115634857 | 945087288 | 2700903730 | |
1833 | 1832 | 4 | 2 | 5 | LÊ THỊ PHƯƠNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 298 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1991-11-14 | Phòng Kinh doanh | 7 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Vận hành | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | 3 | 915260006 | 2700903730 | |
1834 | 1833 | 2 | 2 | 5 | CHU THỊ BÍCH THẢO | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 620 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-09-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 3 | 985443233 | 108115302 | |
1835 | 1834 | 1 | 2 | 5 | VŨ THỊ TÁM | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 31 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-09-27 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nữ | 6 | 856883336 | 106953838 | |
1836 | 1835 | 1 | 1 | 4 | BÙI MINH CẢNH | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 278 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP CRM HR | 1980-06-24 | 7 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | DIV20210807120042898 | 904006642 | 101192844 | ||
1837 | 1836 | 3 | 2 | 5 | TRẦN THỊ NHÀN | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 236 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1988-09-02 | khoa dược | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210803100019606 | 982596639 | 2700903730 | |
1838 | 1837 | 5 | 2 | 5 | HOÀNG THỊ LAM | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 228 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-09-07 | Lễ tân | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210803132233465 | 978982076 | 2700903730 | |
1839 | 1838 | 2 | 2 | 5 | PHAN THỊ QUYÊN | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 246 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | 11 | 368269766 | 2700903730 | ||
1840 | 1839 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN THẾ HẢI | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 286 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1959-03-26 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | 3 | 903752033 | 101192844 | |
1841 | 1840 | 8 | 2 | 5 | VŨ THỊ DƯƠNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 265 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-10-19 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | 4 | 962345355 | 2700903730 | |
1842 | 1841 | 4 | 2 | 5 | HOÀNG THỊ BÍCH HỒNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 241 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1991-11-09 | xét nghiệm | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210803163051638 | 975630119 | 2700903730 | |
1843 | 1842 | 3 | 2 | 5 | VŨ THỊ THỰC | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 244 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-06-14 | phòng điều dưỡng | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210803164854622 | 348356981 | 2700903730 | |
1844 | 1843 | 6 | 2 | 5 | ĐÀO THỊ XUÂN | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 242 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-09-20 | phòng điều dưỡng | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210803164502800 | 981649995 | 2700903730 | |
1845 | 1844 | 6 | 2 | 5 | ĐÀM THỊ HƯỜNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 251 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1997-11-19 | phòng điều dưỡng ( phòng phẫu thuật) | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210804212740459 | 389271747 | 2700903730 | |
1846 | 1845 | 4 | 2 | 5 | TRẦN THỊ QUỲNH NHƯ | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 269 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-02-18 | Phòng Khám ( Điều Dưỡng ) | 97 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Khác | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | DIV20210806141148548 | 919718045 | 2700903730 | |
1847 | 1846 | 1 | 1 | 5 | TRẦN NGỌC HẢI | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 442 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1962-08-04 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | 3 | 913361104 | 101192844 | |
1848 | 1847 | 2 | 1 | 4 | NGUYỄN NGỌC TUẤN | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 488 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP | 1977-09-23 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 772367776 | 104683569 | |
1849 | 1848 | 2 | 2 | 5 | LÊ THỊ NGỌC | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 509 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1993-05-07 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nữ | 1 | 972686628 | 104683569 | |
1850 | 1849 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NGỌC LINH | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 296 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1990-11-21 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nữ | 2 | 364232800 | 101192844 | |
1851 | 1850 | 18 | 1 | 5 | HUYNH NGOC ANH | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 100 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-02-07 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 3 | 909536992 | 305731452 | |
1852 | 1851 | 5 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ MỘNG | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 108 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1988-08-17 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 3 | 986299645 | 305731452 | |
1853 | 1852 | 3 | 2 | 4 | TRẦN THỊ THANH HÀ | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 56 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1966-04-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nữ | 3 | 908665774 | 305731452 | |
1854 | 1853 | 11 | 1 | 5 | LÊ QUỐC HỢP | smeb4zwm | 2023-04-13 9:39:55 | 119 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-01-04 | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | 165 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, , Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN | Nam | 6 | 966701879 | 305731452 | |
1855 | 1854 | 2 | 1 | 5 | TRẦN QUANG ĐỨC | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 431 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1973-11-05 | 97 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nam | 1 | 912725425 | 101192844 | ||
1856 | 1855 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN NGOÃN | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 546 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-06-28 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 962929853 | 3600876179 | |
1857 | 1856 | 2 | 2 | 5 | HOÀNG KHÁNH LY | smeb3mls | 2023-04-13 9:39:55 | 92 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-07-21 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 221 phố Vọng, phường Đồng Tâm, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔNG PHƯƠNG | Nữ | 3 | 392353015 | 103755482 | |
1858 | 1857 | 3 | 1 | 5 | LÊ NGUYỄN NGUYÊN DUY | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 537 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1987-11-10 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 902789550 | 3600876179 | |
1859 | 1858 | 1 | 1 | 5 | HOÀNG THỌ QUẢNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 644 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-02-05 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 11 | 962281495 | 108115302 | |
1860 | 1859 | 1 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ THANH THUÝ | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 650 | Nhân viên/Chuyên viên | NV TOP CRM HR | 1994-11-16 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 1 | 879999886 | 108115302 | |
1861 | 1860 | 2 | 1 | 5 | TRẦN VĂN THẾ | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 649 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM HR | 1987-08-07 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999007 | 108115302 | |
1862 | 1861 | 8 | 1 | 5 | LÊ MINH HIỀN | smeb9vt2 | 2023-04-13 9:39:55 | 567 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 2000-04-30 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | 308 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN TƯ - ĐIỆN LẠNH NGUY HOÀNG | Nam | 4 | 337216367 | 1101956361 | |
1863 | 1862 | 2 | 2 | 5 | LE THANH HIEN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 661 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1999-08-05 | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 834775552 | 314867040 | |
1864 | 1863 | 1 | 1 | 2 | HUYNH LE KHANH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 660 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV TOP | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 11 | 978700495 | 314867040 | ||
1865 | 1864 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN QUANG | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 458 | Nhân viên/Chuyên viên | HR | 1986-02-17 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nam | 1 | 372069207 | 800850045 | |
1866 | 1865 | 7 | 2 | 3 | NGUYỄN THỊ BÌNH | smeb5psj | 2023-04-13 9:39:55 | 328 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CRM | 1978-09-07 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 113/109 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHÀN VIỆT'S POWER | Nữ | 3 | 982291858 | 103661379 | |
1867 | 1866 | 0 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ HOA LÝ | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 427 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | TOP | 1955-10-25 | Phòng Đối ngoại | 6 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | 9 | 966971426 | 800850045 | |
1868 | 1867 | 4 | 1 | 2 | BÙI NGỌC DÂN | smeb09ij | 2023-04-13 9:39:55 | 102 | Tổng giám đốc / Giám đốc | TOP | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Nam | 3 | 934486286 | 101509481 | ||
1869 | 1868 | 1 | 2 | 5 | NGUYEN HIEN TAM | smeb21cf | 2023-04-13 9:39:55 | 43 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-07-30 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tầng 2 - 17 Ngõ 107 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH SX & TMDV VIÊN MINH | Nữ | 3 | 975545272 | 4101412543 | |
1870 | 1869 | 11 | 1 | 5 | NGUYỄN THANH DƯƠNG | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 78 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1978-11-16 | Phòng Vật tư Thiết bị | 97 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Khác | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 10 | 337132027 | 314005009 | |
1871 | 1870 | 4 | 1 | 5 | NGUYỄN HÀO HIỆP | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 79 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-02-18 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 987658945 | 314005009 | |
1872 | 1871 | 3 | 1 | 2 | PHẠM HỒNG ĐÔN | smeb0fdh | 2023-04-13 9:39:55 | 87 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1987-12-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | số 11 ngõ đình đông, đại phùng I, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VẠN THỊNH PHÁT | Nam | 3 | 366333030 | 109567397 | |
1873 | 1872 | 5 | 1 | 5 | PHAN HOÀI TÂN | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 94 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-05-24 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 793454384 | 314005009 | |
1874 | 1873 | 5 | 1 | 5 | NGUYỄN PHÚ CAO ĐIỀN | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 98 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-12-25 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Sản xuất | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nam | 6 | 378928863 | 314005009 | |
1875 | 1874 | 3 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ HỒNG THẢO | smeb4zcd | 2023-04-13 9:39:55 | 130 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1980-06-27 | Phòng Vật tư Thiết bị | 97 | FALSE | Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, | Khác | CÔNG TY TNHH THÉP POVINA | Nữ | 10 | 904530531 | 314005009 | |
1876 | 1875 | 2 | 2 | 5 | VŨ THỊ DUYẾN | smeb3mls | 2023-04-13 9:39:55 | 134 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-06-15 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 221 phố Vọng, phường Đồng Tâm, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔNG PHƯƠNG | Nữ | 6 | 974920788 | 103755482 | |
1877 | 1876 | 0 | 1 | 4 | TỐNG VĨNH PHÚC | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 138 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1988-05-28 | Phòng Kế hoạch | 6 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 11 | 903695845 | 314867040 | |
1878 | 1877 | 3 | 1 | 2 | PHAN VĂN HẢI | smeb3olb | 2023-04-13 9:39:55 | 140 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Ban Giám đốc | 97 | FALSE | 2C15 Trường Sa, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN SBBE | Nam | DIV20210729084426467 | 909330788 | 316785989 | ||
1879 | 1878 | 3 | 2 | 2 | NGUYỄN THỊ HUYỀN MY | smeb42xu | 2023-04-13 9:39:55 | 141 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1981-08-23 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Số 1 ngõ 255 đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, , Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY LUẬT TNHH LEGAL DIRECT | Nữ | 1 | 983293877 | 106105439 | |
1880 | 1879 | 0 | 2 | 5 | HUỲNH HỒNG HÂN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 144 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-12-21 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 1 | 365556987 | 314867040 | |
1881 | 1880 | 0 | 2 | 4 | PHAM THI ANH TUYET | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 149 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1990-10-06 | Phòng Điện tử | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 8 | 908084699 | 314867040 | |
1882 | 1881 | 0 | 1 | 5 | HUỲNH QUỐC TRUNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 157 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-08-03 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 11 | 934132146 | 314867040 | |
1883 | 1882 | 3 | 2 | 5 | ĐẶNG THỊ HƯƠNG | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 177 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-06-20 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Vận hành | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 7 | 978898625 | 312617221 | |
1884 | 1883 | 3 | 2 | 5 | VÕ THỊ XUÂN CÁT | smeb2o5j | 2023-04-13 9:39:55 | 187 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-01-02 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHI SÀI GÒN | Nữ | 7 | 388664322 | 312617221 | |
1885 | 1884 | 1 | 2 | 3 | LÊ THỊ BÍCH PHƯỢNG | smeb3gyq | 2023-04-13 9:39:55 | 193 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 5 | FALSE | Ấp An Phú, Xã Khánh An, Huyện U Minh, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY TNHH MTC TM&SX VIỄN PHÚ | Nữ | 1 | 901331558 | 2000497145 | ||
1886 | 1885 | 0 | 2 | 5 | ĐINH THỊ LAN | smebzvjg | 2023-04-13 9:39:55 | 197 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lô B2-3-3C KCN Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT PHƯƠNG TRANG | Nữ | 2 | 962262817 | 103704008 | ||
1887 | 1886 | 0 | 2 | 5 | PHẠM THỊ YẾN | smebzvjg | 2023-04-13 9:39:55 | 203 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-09-23 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lô B2-3-3C KCN Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT PHƯƠNG TRANG | Nữ | 2 | 398127096 | 103704008 | |
1888 | 1887 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HỒNG LOAN | smeb3gyq | 2023-04-13 9:39:55 | 204 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-01-18 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Ấp An Phú, Xã Khánh An, Huyện U Minh, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH MTC TM&SX VIỄN PHÚ | Nữ | 1 | 777828886 | 2000497145 | |
1889 | 1888 | 2 | 2 | 5 | HUỲNH THỊ HỒNG DÂN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 209 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 1 | 766899119 | 314867040 | ||
1890 | 1889 | 0 | 2 | 4 | KHUẤT THỊ THƯƠNG | smebzvjg | 2023-04-13 9:39:55 | 212 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1984-09-15 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô B2-3-3C KCN Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT PHƯƠNG TRANG | Nữ | 3 | 989831595 | 103704008 | |
1891 | 1890 | 1 | 1 | 5 | HUỲNH LƯU NGỌC DUY | smeb4aky | 2023-04-13 9:39:55 | 213 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | SỐ 255 LƯƠNG ĐỊNH CỦA, KHU PHỐ 1, Phường An Phú, NaN, NaN, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TM & DV CÔNG NGHIỆP HOÀNG NA, | Nam | 3 | 934079886 | 302064641 | ||
1892 | 1891 | 4 | 2 | 5 | VÕ THỊ BÍCH NGÂN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 215 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-11-12 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 902441211 | 314867040 | |
1893 | 1892 | 0 | 2 | 5 | THÁI THỊ THANH HIỀN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 217 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-07-05 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 2 | 988096557 | 314867040 | |
1894 | 1893 | 0 | 1 | 4 | NGUYỄN THANH TIỀN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 220 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1992-02-09 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 11 | 906819294 | 314867040 | |
1895 | 1894 | 0 | 2 | 5 | LÊ THỊ TÂM | smebzvjg | 2023-04-13 9:39:55 | 227 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-11-20 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lô B2-3-3C KCN Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT PHƯƠNG TRANG | Nữ | 2 | 965625591 | 103704008 | |
1896 | 1895 | 3 | 2 | 3 | TRẦN THUỴ HOÀNG TRANG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 245 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1986-09-16 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 943829778 | 314867040 | |
1897 | 1896 | 0 | 2 | 4 | VV | smeb2te2 | 2023-04-13 9:39:55 | 295 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 2021-08-08 | Phòng Vật tư Thiết bị | 97 | FALSE | Tầng 10, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | Nữ | 10 | 8888 | 101192844 | |
1898 | 1897 | 6 | 1 | 5 | ĐỖ XUÂN HÙNG | smeb5opl | 2023-04-13 9:39:55 | 316 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 70 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT L & W | Nam | 6 | 9056538020 | 401502938 | ||
1899 | 1898 | 5 | 1 | 2 | HỒ HẢI QUÂN | smeb68ds | 2023-04-13 9:39:55 | 375 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1980-05-28 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 47 Nguyễn Cảnh Hoan, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN NAFOODS GROUP | Nam | 1 | 984418345 | 2900326375 | |
1900 | 1899 | 8 | 1 | 5 | TRẦN HOÀNG VINH | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 382 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 2 | 917482465 | 303709194 | ||
1901 | 1900 | 1 | 2 | 5 | TRINH HUYEN NGOC | smeb5zop | 2023-04-13 9:39:55 | 387 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1982-08-18 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Trang Tien, trang tien, hoankiem, hanoi, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT THE MUSE | Nữ | 3 | 938731812 | 109428964 | |
1902 | 1901 | 1 | 2 | 5 | PHÙNG THỊ HÀ TRANG | smeb5zop | 2023-04-13 9:39:55 | 388 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2000-02-05 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Trang Tien, trang tien, hoankiem, hanoi, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT THE MUSE | Nữ | 1 | 969148756 | 109428964 | |
1903 | 1902 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ TRANG | smeb68ds | 2023-04-13 9:39:55 | 389 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 47 Nguyễn Cảnh Hoan, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN NAFOODS GROUP | Nữ | 2 | 986767815 | 2900326375 | ||
1904 | 1903 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ TÚ ANH | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 394 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nữ | 3 | 936329298 | 105252004 | ||
1905 | 1904 | 2 | 2 | 5 | NGÔ THỊ KIM HOA | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 405 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-05-10 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nữ | 2 | 386883118 | 105252004 | |
1906 | 1905 | 1 | 1 | 4 | HOÀNG QUÝ LUYỆN | smeb68db | 2023-04-13 9:39:55 | 410 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1994-12-21 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Mê Linh Plaza, Km8 Võ Văn Kiệt, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC | Nam | 3 | 915773204 | 105252004 | |
1907 | 1906 | 8 | 1 | 5 | TRẦN HOÀNG VINH | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 415 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nam | 2 | 917482465 | 303709194 | ||
1908 | 1907 | 3 | 2 | 5 | HUONG DINH | smeb105p | 2023-04-13 9:39:55 | 441 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 132 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY TNHH VIPANACEA | Nữ | 5 | 902048282 | 316644032 | ||
1909 | 1908 | 0 | 2 | 5 | LƯƠNG THỊ HUYỀN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 453 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-03-18 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 3 | 981278448 | 303709194 | |
1910 | 1909 | 1 | 1 | 5 | PHẠM ĐÌNH MẠNH | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 460 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nam | 4 | 978455148 | 800850045 | ||
1911 | 1910 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ VIỆT HÀ | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 467 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1980-02-06 | Khoa luật | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | DIV20210823145600137 | 904602773 | 800850045 | |
1912 | 1911 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ KIM TIỀN | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 469 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-07-10 | Phòng Quy | 1 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | DIV20210823153849262 | 378767570 | 800850045 | |
1913 | 1912 | 0 | 2 | 5 | NGUYEN THỊ THU HUYEN | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 472 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1983-11-01 | phòng GDCT và CTSV | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | DIV20210823154127982 | 902104226 | 800850045 | |
1914 | 1913 | 3 | 1 | 4 | TRẦN MINH CẢNH | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 476 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1984-03-25 | phòng Quản lý khoa học và hợp tác quốc tế | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nam | DIV20210823163138700 | 985839994 | 800850045 | |
1915 | 1914 | 1 | 2 | 4 | PHẠM THỊ TRANG | smeb3oqp | 2023-04-13 9:39:55 | 482 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | số 03, Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam | Khác | ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Nữ | 1 | 984812999 | 800850045 | ||
1916 | 1915 | 2 | 2 | 5 | PHẠM PHƯƠNG NGA | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 502 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-04-28 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nữ | 4 | 352983064 | 104683569 | |
1917 | 1916 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN TẤT QUÝ BÌNH | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 504 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-03-18 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 936336396 | 104683569 | |
1918 | 1917 | 2 | 1 | 4 | NGUYỄN VĂN TÌNH | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 517 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1992-04-25 | Phòng Tổ chức Hành chính | 7 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 1 | 981981811 | 104683569 | |
1919 | 1918 | 2 | 1 | 5 | ĐỖ VIỆT ANH | smeb7ngo | 2023-04-13 9:39:55 | 521 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-03-25 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 39b, ngõ 130 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀ PHONG E&C | Nam | 4 | 359820836 | 104683569 | |
1920 | 1919 | 5 | 1 | 5 | HỒ HOÀNG VŨ | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 535 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-08-14 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 936665864 | 3600876179 | |
1921 | 1920 | 5 | 1 | 5 | HỒ HOÀNG VŨ | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 536 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-08-14 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 4 | 936665864 | 3600876179 | |
1922 | 1921 | 0 | 2 | 5 | PHAN NGUYÊN NGỌC ANH | smebaawr | 2023-04-13 9:39:55 | pnanh@vnnic.vn | 590 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-01-31 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng | Nghiên cứu phát triển | TRUNG TÂM INTERNET VIỆT NAM CHI NHÁNH ĐÀ NĂNHX | Nữ | 5 | 935437212 | 101053720 |
1923 | 1922 | 4 | 1 | 5 | NGUYEN CHAU QUANG | smebaojz | 2023-04-13 9:39:55 | 602 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-12-12 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 1, Phai Luông 1, Đường Văn Vỉ, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN SONG QUANG | Nam | 2 | 842466726 | 4900228935 | |
1924 | 1923 | 6 | 1 | 2 | ĐOÀN MẠNH TRUNG | smebzmio | 2023-04-13 9:39:55 | 605 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1988-01-03 | Phòng Kinh doanh | 7 | FALSE | 863 Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ H&T | Nam | 3 | 982722469 | 108814822 | |
1925 | 1924 | 4 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 639 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-03-27 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 5 | 879999298 | 108115302 | |
1926 | 1925 | 2 | 2 | 5 | HỨA THỊ KIM THANH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 659 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-09-03 | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | DIV20210909104706310 | 906971398 | 314867040 | ||
1927 | 1926 | 0 | 2 | 4 | TRẦN LÊ THÙY LINH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 666 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1992-10-10 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 7 | 937583605 | 314867040 | |
1928 | 1927 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THANH PHƯƠNG TRÂN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 667 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2000-01-06 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 975560149 | 314867040 | |
1929 | 1928 | 1 | 2 | 4 | TRƯƠNG KIM QUYÊN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 668 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1984-07-16 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 903845518 | 314867040 | |
1930 | 1929 | 0 | 2 | 5 | TRẦN ANH THƯ | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 669 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-12-07 | Phòng Tổ chức Hành chính | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 1 | 347908969 | 314867040 | |
1931 | 1930 | 1 | 2 | 5 | MAI THỊ BÍCH PHƯƠNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 671 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-05-27 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 774090538 | 314867040 | |
1932 | 1931 | 0 | 2 | 5 | BÙI HỒNG HẠNH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 672 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-04-14 | Phòng Kế hoạch | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 11 | 385764488 | 314867040 | |
1933 | 1932 | 0 | 1 | 5 | ĐÀO VĂN DŨNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 676 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-11-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 963313130 | 314867040 | |
1934 | 1933 | 1 | 2 | 4 | BÙI TRẦN VĨNH HẢO | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 678 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1993-06-08 | Phòng Đối ngoại | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 9 | 937358420 | 314867040 | |
1935 | 1934 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN KHÁNH NGHI | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 679 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-07-07 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 11 | 767863356 | 314867040 | |
1936 | 1935 | 1 | 1 | 5 | LÊ PHƯƠNG ĐÔNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 691 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-06-25 | Phòng Kế hoạch | 6 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 11 | 947446448 | 314867040 | |
1937 | 1936 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ THANH HOA | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 695 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1975-08-02 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 2 | 909641612 | 314867040 | |
1938 | 1937 | 0 | 2 | 5 | PHAM THI KIM VY | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 698 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-02-01 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 7 | 778833769 | 314867040 | |
1939 | 1938 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HỒNG ĐÀO | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 705 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-05-05 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 2 | 962880796 | 314867040 | |
1940 | 1939 | 0 | 2 | 5 | MAI THỊ TRÚC | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 707 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 2 | 937165277 | 314867040 | ||
1941 | 1940 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN HOÀI TRUNG HIẾU | smebb3ao | 2023-04-13 9:39:55 | 1123 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1991-02-24 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 49 đường 12, Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | Công ty tnhh giáo dục định hướng Shinro | Nam | 4 | 937090242 | 316544359 | |
1942 | 1941 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN VAN VƯỢNG | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 856 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-09-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nam | 6 | 384120811 | 106814753 | |
1943 | 1942 | 1 | 2 | 5 | ĐỖ THU HIỀN | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 901 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1980-10-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nữ | 6 | 866993965 | 106814753 | |
1944 | 1943 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THẢO | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 930 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1983-05-05 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nữ | 6 | 975928183 | 106814753 | |
1945 | 1944 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ NGỌC THÚY | smebww7j | 2023-04-13 9:39:55 | 936 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1980-05-30 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | Nữ | 2 | 908420878 | 315101788 | |
1946 | 1945 | 4 | 2 | 5 | HUỲNH THỊ TRINH | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 871 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Kinh doanh | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | 3 | 339262903 | 4001144097 | ||
1947 | 1946 | 4 | 2 | 5 | HUỲNH THỊ TRINH | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 872 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Kinh doanh | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | 3 | 339262903 | 4001144097 | ||
1948 | 1947 | 1 | 2 | 5 | LÊ HỒNG GÂM | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 970 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | khác | 97 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Khác | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | DIV20211008162439415 | 962535224 | 4001144097 | ||
1949 | 1948 | 3 | 1 | 5 | PHẠM VĂN LONG VŨ | smebxsv2 | 2023-04-13 9:39:55 | 887 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-01-19 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu nhà xưởng Tiến Đạt, thôn Bình Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | Nam | 6 | 974111229 | 107919283 | |
1950 | 1949 | 2 | 2 | 5 | LÊ THỊ QUỲNH | smebxsv2 | 2023-04-13 9:39:55 | 904 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Khu nhà xưởng Tiến Đạt, thôn Bình Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | Nữ | 5 | 325795777 | 107919283 | ||
1951 | 1950 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN TIẾN NAM | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1115 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1992-07-28 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 4 | 978623492 | 100100128 | |
1952 | 1951 | 1 | 1 | 2 | ĐẶNG VŨ NGHỊ | smebwnat | 2023-04-13 9:39:55 | 961 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1981-05-15 | 6 | FALSE | 184/1 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CTY TNHH VIỄN THÔNG KHÁNH HỘI | Nam | DIV20211008143137283 | 981819121 | 309917465 | ||
1953 | 1952 | 1 | 2 | 5 | HOÀNG THỊ ÁNH LAN | smebbcmb | 2023-04-13 9:39:55 | 1287 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1965-08-07 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Lô 8, tầng 5, thápB, nhà D2, Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty TNHH du lịch F5 Việt Nam | Nữ | 1 | 989661033 | 106140631 | |
1954 | 1953 | 1 | 1 | 5 | LÊ DANH HIỆP | smebbcmb | 2023-04-13 9:39:55 | 1278 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1989-04-07 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô 8, tầng 5, thápB, nhà D2, Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH du lịch F5 Việt Nam | Nam | 3 | 983837489 | 106140631 | |
1955 | 1954 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ THU HIỀN | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 914 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-01-04 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Khác | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 3 | 973977040 | 6100159796 | |
1956 | 1955 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ PHƯƠNG | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 925 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Khác | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 11 | 965223619 | 6100159796 | ||
1957 | 1956 | 4 | 2 | 4 | NGUYỄN THU THỦY | smebxsv2 | 2023-04-13 9:39:55 | 960 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-04-09 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Khu nhà xưởng Tiến Đạt, thôn Bình Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | Nữ | 3 | 336566427 | 107919283 | |
1958 | 1957 | 1 | 2 | 5 | VŨ HƯƠNG GIANG | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 810 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-05-04 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 393771189 | 106066730 | |
1959 | 1958 | 1 | 1 | 5 | NGÔ ĐỨC TRUNG | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 819 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nam | 6 | 385095449 | 106066730 | ||
1960 | 1959 | 1 | 2 | 5 | HOÀNG THÁI ÁI LÂM | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 823 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1991-01-25 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 904653823 | 106066730 | |
1961 | 1960 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN ÁI PHƯƠNG THẢO | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 990 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1999-06-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nữ | 3 | 912258535 | 309485487 | |
1962 | 1961 | 3 | 1 | 5 | MAI TRUNG HIẾU | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1091 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1996-01-17 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 3 | 829596569 | 500406015 | |
1963 | 1962 | 2 | 2 | 3 | LÊ THỊ NGÂN | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1006 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1980-05-02 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 3 | 902282786 | 106597121 | |
1964 | 1963 | 1 | 2 | 5 | VŨ VÂN ANH | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1010 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-02-05 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 4 | 342935511 | 106597121 | |
1965 | 1964 | 1 | 2 | 4 | PHẠM THANH HIÊN | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1024 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1984-07-08 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 1 | 983156399 | 106597121 | |
1966 | 1965 | 1 | 2 | 5 | LÊ QUỲNH NHUNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1122 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-08-08 | Phòng Đối ngoại | 4 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty CP VB pharma | Nữ | 9 | 911057188 | 2300937069 | |
1967 | 1966 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HÀ | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1144 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1989-01-10 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty CP VB pharma | Nữ | 2 | 975694996 | 2300937069 | |
1968 | 1967 | 3 | 2 | 5 | PHAN THỊ LAN CHI | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1125 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 4 | 983535010 | 2300937069 | ||
1969 | 1968 | 1 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ DUNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1188 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-11-19 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 4 | 828231188 | 2300937069 | |
1970 | 1969 | 1 | 2 | 5 | ĐÀO THỊ CHANB | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 1003 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-04-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 1 | 966999295 | 102454845 | |
1971 | 1970 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HOÀNG YẾN | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 1027 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1975-08-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 3 | 912294230 | 102454845 | |
1972 | 1971 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HOÀNG YẾN | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 1028 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1975-08-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 3 | 912294230 | 102454845 | |
1973 | 1972 | 1 | 2 | 5 | PHAN THỊ PHÚ | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 713 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1990-12-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 3 | 877939939 | 108115302 | |
1974 | 1973 | 2 | 2 | 5 | CAO THỊ OANH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 801 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1982-10-16 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 97 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 5 | 947818082 | 108115302 | |
1975 | 1974 | 1 | 1 | 2 | HUỲNH VĂN TRUNG | smebz6qq | 2023-04-13 9:39:55 | 868 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1971-10-11 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | Công ty TNHH Takumi Safety Việt Nam | Nam | 3 | 913669548 | 312646543 | |
1976 | 1975 | 3 | 2 | 5 | PHẠM TRƯƠNG HIỀN THỤC | smeb6xew | 2023-04-13 9:39:55 | 853 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1999-01-06 | Marketing | 97 | FALSE | Tầng 2, số 1 Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH PRONEXUS | Nữ | DIV20211006145200141 | 948078733 | 109195075 | |
1977 | 1976 | 1 | 2 | 5 | HUỲNH THỊ CẨM CẨM EM | smebyjwm | 2023-04-13 9:39:55 | 899 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1983-12-19 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 17/3 Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam | Kinh doanh | AMTEC Co Ltd | Nữ | 3 | 827936336 | 3700763644 | |
1978 | 1977 | 3 | 1 | 2 | TRẦN MINH DƯƠNG | smebww7j | 2023-04-13 9:39:55 | 934 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1982-06-02 | 7 | FALSE | Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, | Vận hành | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | Nam | DIV20211008093813288 | 968277039 | 315101788 | ||
1979 | 1978 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ DIỄM | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1168 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1982-10-24 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 989353345 | 309984990 | |
1980 | 1979 | 1 | 2 | 5 | CAO THỊ THANH THUỶ | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1308 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-05-29 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 7 | 335410111 | 309984990 | |
1981 | 1980 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN VŨ | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1309 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 964342733 | 309984990 | ||
1982 | 1981 | 1 | 1 | 5 | THÂN QUẢNG ĐỐC | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1378 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1998-11-04 | Phòng Vật tư Thiết bị | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 10 | 903721723 | 309984990 | |
1983 | 1982 | 2 | 2 | 5 | PHẠM THỊ ANH CÚC | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1381 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1989-01-17 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 906801176 | 309984990 | |
1984 | 1983 | 1 | 2 | 5 | PHẠM NGỌC PHƯỢNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1397 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1984-11-07 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 7 | 335516754 | 309984990 | |
1985 | 1984 | 1 | 1 | 5 | HỨA NAN GIANG MINH CÔNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1401 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1992-05-17 | chi nhánh ch | 97 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | DIV20211016122102234 | 901552096 | 309984990 | |
1986 | 1985 | 1 | 1 | 4 | PHẠM VĂN COTJ | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1328 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1977-07-10 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 4 | 934002580 | 309984990 | |
1987 | 1986 | 1 | 2 | 5 | . | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | abc@gmail.com | 1012 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | kcn | 5 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sản xuất | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | DIV20211011143030243 | 346876543 | 106597121 | |
1988 | 1987 | 2 | 2 | 5 | LÊ THÙY LINH | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1007 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-11-13 | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | DIV20211011134937455 | 971768165 | 106597121 | ||
1989 | 1988 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN PHƯƠNG CHI | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1050 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 4 | 912975885 | 100100128 | ||
1990 | 1989 | 2 | 2 | 5 | PHẠM THI THU HÀ | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1056 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 3 | 932322756 | 100100128 | ||
1991 | 1990 | 1 | 1 | 5 | NGÔ VĂN ĐỨC | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1204 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-05-18 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 4 | 379411994 | 100100128 | |
1992 | 1991 | 1 | 2 | 5 | TRẦN LAN ANH | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1223 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-08-23 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 3 | 965804173 | 100100128 | |
1993 | 1992 | 3 | 1 | 5 | HÀ TẤN CÔNG | smebyx4h | 2023-04-13 9:39:55 | 1224 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty TNHH SX TM DV Green Foods | Nam | 1 | 357167591 | 314324894 | ||
1994 | 1993 | 5 | 2 | 5 | NGUYỄN THU HÀ | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1042 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1980-08-26 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 2 | 904094582 | 100100128 | |
1995 | 1994 | 4 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN BÍCH | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1052 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1962-08-20 | Kế hoạch thị trường | 4 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | DIV20211012133338086 | 936636289 | 100100128 | |
1996 | 1995 | 2 | 1 | 2 | HOÀNG VIỆT HỒNG | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1164 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1971-08-16 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 25 | 913236527 | 100100128 | |
1997 | 1996 | 2 | 1 | 5 | LÊ KHẮC TIẾN | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1362 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-09-29 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 4 | 974462664 | 100100128 | |
1998 | 1997 | 3 | 2 | 5 | VŨ LÊ HƯƠNG | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1048 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kế hoạch | 4 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 11 | 915101979 | 100100128 | ||
1999 | 1998 | 2 | 2 | 5 | TRƯƠNG KIM THÀNH | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1297 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1975-11-03 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 1 | 813379037 | 100100128 | |
2000 | 1999 | 2 | 1 | 5 | LÊ ANH DŨNG | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1360 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1980-05-07 | Phòng Kỹ thuật | 1 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 4 | 979331388 | 100100128 | |
2001 | 2000 | 3 | 1 | 5 | VÕ NGỌC TẤN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1321 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 3 | 903358000 | 309984990 | ||
2002 | 2001 | 2 | 1 | 5 | NGUYỂN HOÀNG NAM | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1356 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 354590887 | 309984990 | ||
2003 | 2002 | 3 | 1 | 5 | HUỲNH THANH PHẨM | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1294 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1989-01-01 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 353835087 | 309984990 | |
2004 | 2003 | 3 | 1 | 5 | NGÔ ĐỨC UY | smebb3ao | 2023-04-13 9:39:55 | 1126 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1986-09-22 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 49 đường 12, Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | Công ty tnhh giáo dục định hướng Shinro | Nam | 4 | 908614730 | 316544359 | |
2005 | 2004 | 3 | 2 | 5 | BÙI THỊ THU TRANG | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 814 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1991-11-05 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 363804658 | 106066730 | |
2006 | 2005 | 1 | 2 | 5 | LÃ THỊ THẢO | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 822 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1990-01-03 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 979883190 | 106066730 | |
2007 | 2006 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ MINH YẾN | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 988 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nữ | 3 | 968491878 | 309485487 | ||
2008 | 2007 | 1 | 2 | 5 | HOANG THI ANH NGUYET | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 955 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1986-11-16 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nữ | 2 | 949087589 | 309485487 | |
2009 | 2008 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ TÚ HẢO | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 986 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1996-10-20 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nữ | 2 | 937989065 | 309485487 | |
2010 | 2009 | 6 | 1 | 5 | TRẦN ĐỨC TOÀN | smebbhhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1261 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-06-10 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Lô 30E đường D2 Hoa Trà, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH TRÍ | Nam | 4 | 372455044 | 307292070 | |
2011 | 2010 | 9 | 1 | 4 | CHU THANH HÀ | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1046 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1974-06-26 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 1 | 968999374 | 100100128 | |
2012 | 2011 | 1 | 1 | 5 | LƯƠNG XUÂN TUẤN | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1290 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1978-06-25 | Phòng Tổ chức Hành chính | 7 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 1 | 912350543 | 100100128 | |
2013 | 2012 | 1 | 1 | 4 | LÊ TRỌNG CHUNG | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1365 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1984-10-06 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 4 | 973954056 | 100100128 | |
2014 | 2013 | 2 | 2 | 5 | HỒ THỊ THANH XUÂN | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 818 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-05-19 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 976113825 | 106066730 | |
2015 | 2014 | 1 | 1 | 5 | LÊ VŨ THÁI | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 928 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1987-06-10 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nam | 3 | 988129950 | 309485487 | |
2016 | 2015 | 1 | 1 | 3 | TRƯƠNG VĂN CẦN | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 927 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-09-26 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nam | 4 | 378991084 | 309485487 | |
2017 | 2016 | 6 | 1 | 5 | VŨ VĂN ĐỨC | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1211 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1995-03-20 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 4 | 383343133 | 500406015 | |
2018 | 2017 | 2 | 1 | 2 | LE BA TUY | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 907 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1984-08-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nam | 1 | 947692358 | 6100159796 | |
2019 | 2018 | 1 | 2 | 5 | ĐOÀN DIÊJ LINH | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 909 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Khác | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 3 | 984597193 | 6100159796 | ||
2020 | 2019 | 2 | 2 | 3 | LÊ THỊ HƯƠNG | smebwfrp | 2023-04-13 9:39:55 | 982 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1977-03-10 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Xóm 3, Xã Hưng Thịnh, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Kinh doanh | Cty TNHH GỖ GERVIN | Nữ | 3 | 395985064 | 2901946276 | |
2021 | 2020 | 1 | 2 | 5 | PHAN NGỌC DIỄM | smebyobe | 2023-04-13 9:39:55 | 972 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1996-08-04 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Lô R9 - R10 đường số 9 kcn Hải Sơn Mở rộng, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty cổ phần sản xuất bao bì thương mại Hùng Phát Hưng | Nữ | 1 | 822844969 | 3701859003 | |
2022 | 2021 | 1 | 1 | 5 | LÂM VĂ HUY | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1374 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1996-01-26 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 374436928 | 309984990 | |
2023 | 2022 | 5 | 1 | 5 | BÙI TUẤN HOÀ | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 811 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1990-12-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nam | 6 | 947652189 | 106066730 | |
2024 | 2023 | 5 | 1 | 5 | BÙI TUẤN HOÀ | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 813 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1990-12-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nam | 6 | 947652189 | 106066730 | |
2025 | 2024 | 6 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ VÂN | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 807 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1994-05-13 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 382327263 | 106066730 | |
2026 | 2025 | 6 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ VÂN | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 820 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1994-05-13 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 382327263 | 106066730 | |
2027 | 2026 | 6 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ VÂN | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 821 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1994-05-13 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 382327263 | 106066730 | |
2028 | 2027 | 1 | 2 | 5 | ĐÀM THỊ MỸ NINH | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1136 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-04-10 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 4 | 963987763 | 2300937069 | |
2029 | 2028 | 4 | 2 | 2 | NGUYỄN NGUYỆT CẦM | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1093 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty CP VB pharma | Nữ | 1 | 913532338 | 2300937069 | ||
2030 | 2029 | 2 | 1 | 5 | HOANG VĂN QUYỀN | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1178 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1967-09-21 | Phòng Tổ chức Hành chính | 8 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Bảo vệ | Công ty CP VB pharma | Nam | 1 | 334607690 | 2300937069 | |
2031 | 2030 | 3 | 2 | 5 | CỒ THỊ THANH | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 1032 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1984-07-17 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 2 | 912662263 | 102454845 | |
2032 | 2031 | 3 | 2 | 5 | CỒ THỊ THANH | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 1036 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1984-07-17 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 2 | 912662263 | 102454845 | |
2033 | 2032 | 1 | 2 | 5 | CHU THI HẰNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 800 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 7 | 879339333 | 108115302 | ||
2034 | 2033 | 2 | 2 | 5 | TRẦN THỊ HƯƠNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 715 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 3 | 879999158 | 108115302 | ||
2035 | 2034 | 3 | 1 | 3 | PHẠM NGỌC BÁCH | smeb6xew | 2023-04-13 9:39:55 | 830 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1987-07-23 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Tầng 2, số 1 Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH PRONEXUS | Nam | 2 | 987999131 | 109195075 | |
2036 | 2035 | 3 | 2 | 5 | PHẠM THỊ BÍCH HẠNH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1347 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1981-11-15 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 907685516 | 309984990 | |
2037 | 2036 | 5 | 1 | 5 | NGUYỄN MINH THÔNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1322 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1999-10-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 963312524 | 309984990 | |
2038 | 2037 | 5 | 1 | 5 | NGUYỄN MINH THÔNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1325 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1999-10-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 963312524 | 309984990 | |
2039 | 2038 | 3 | 2 | 5 | VÕ THỊ KIM NGÂN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1392 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1997-10-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 986792040 | 309984990 | |
2040 | 2039 | 3 | 2 | 5 | VO THỊ KIM NGÂN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1395 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1997-10-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 986792040 | 309984990 | |
2041 | 2040 | 1 | 2 | 5 | HỒ BÍCH NGỌC | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 712 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-07-06 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 911633593 | 314867040 | |
2042 | 2041 | 2 | 2 | 4 | PHAN THỊ LAN TRANG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1031 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1983-04-02 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 2 | 983444660 | 401632052 | |
2043 | 2042 | 1 | 2 | 5 | NGÔ LÊ PHƯƠNG KHÁNH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1061 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-12-26 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 964426661 | 401632052 | |
2044 | 2043 | 1 | 1 | 5 | LÊ VĂN HOÀNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1074 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1994-09-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 982618796 | 401632052 | |
2045 | 2044 | 1 | 1 | 3 | TRẦN DƯƠNG NGHĨA | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1218 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1981-10-19 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 25 | 916538539 | 401632052 | |
2046 | 2045 | 5 | 1 | 4 | MAI VĂN LINH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 717 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1993-07-05 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 3 | 879999788 | 108115302 | |
2047 | 2046 | 1 | 1 | 5 | ĐÀO DUY HOÀNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 782 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1996-10-18 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 6 | 847633896 | 314867040 | |
2048 | 2047 | 1 | 1 | 5 | PHẠM TRÍ TRỌNG HUY | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 736 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-07-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 903233634 | 314867040 | |
2049 | 2048 | 1 | 1 | 5 | HỒ NGỌC KHUÊ | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 748 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 2000-11-01 | Phòng Đối ngoại | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 9 | 924749155 | 314867040 | |
2050 | 2049 | 1 | 1 | 5 | PHĂM QUỐC VIỆT | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 751 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-01-14 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 778233070 | 314867040 | |
2051 | 2050 | 1 | 2 | 5 | NGUYEN THI PHUONG ANH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 765 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-02-17 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 7 | 786807470 | 314867040 | |
2052 | 2051 | 1 | 2 | 5 | PHAN HUỲNH NHƯ | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 766 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1999-12-18 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 7 | 932846347 | 314867040 | |
2053 | 2052 | 1 | 2 | 5 | DIỆP THÙY DUNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 789 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1994-02-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 903942402 | 314867040 | |
2054 | 2053 | 1 | 1 | 5 | TRẦN MINH CƯỜNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 793 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-04-04 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 396242024 | 314867040 | |
2055 | 2054 | 4 | 2 | 5 | HUỲNH THỊ TRỊN | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 873 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Kinh doanh | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | 3 | 339262903 | 4001144097 | ||
2056 | 2055 | 9 | 2 | 2 | KHA THỊ NHÃ TRÂN | smebzkjt | 2023-04-13 9:39:55 | 799 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1979-03-30 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 4 | FALSE | Phường 1, Phường 1, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY ĐIỆN TỬ MINH ĐỨC | Nữ | 5 | 915667010 | 2200744169 | |
2057 | 2056 | 1 | 1 | 5 | BÙI MINH NGUYÊN | smebyhak | 2023-04-13 9:39:55 | 861 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1999-11-09 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 5 ngách 1194/7 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đất Việt | Nam | 4 | 886562619 | 102191064 | |
2058 | 2057 | 1 | 2 | 4 | ĐÀO THỊ THU HOÀI | smebb3ao | 2023-04-13 9:39:55 | 1121 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1990-07-19 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 49 đường 12, Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | Công ty tnhh giáo dục định hướng Shinro | Nữ | 5 | 385190790 | 316544359 | |
2059 | 2058 | 1 | 2 | 4 | BÙI THANH HẰNG | smebxg0l | 2023-04-13 9:39:55 | 890 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1983-11-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA & CAO SU NGỌC LAN | Nữ | 3 | 937571347 | 306132236 | |
2060 | 2059 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | smebyhak | 2023-04-13 9:39:55 | 956 | Nhân viên/Chuyên viên | NV TOP CRM HR | 1995-02-22 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Số 5 ngách 1194/7 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đất Việt | Nữ | 5 | 332624117 | 102191064 | |
2061 | 2060 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN QUANG HUY | smebyhak | 2023-04-13 9:39:55 | 945 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1999-11-01 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Số 5 ngách 1194/7 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đất Việt | Nam | 4 | 345213946 | 102191064 | |
2062 | 2061 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN MINH HẰNG | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 875 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-08-19 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nữ | 2 | 387715665 | 106814753 | |
2063 | 2062 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ CẨM VÂN | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 874 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-01-08 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 4 | 855637245 | 102454845 | |
2064 | 2063 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN TIẾN PHƯỚC | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 885 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 4 | 946549837 | 102454845 | ||
2065 | 2064 | 4 | 1 | 4 | PHẠM ĐĂNG TIẾN | smebxteh | 2023-04-13 9:39:55 | 892 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1992-03-15 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 622/24A Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CTY TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Hoàng Quân | Nam | 7 | 972817450 | 313271914 | |
2066 | 2065 | 0 | 2 | 5 | MẪN THỊ YẾN | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 881 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-06-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 6 | 974505256 | 102454845 | |
2067 | 2066 | 2 | 1 | 5 | LƯU ĐỨC LÂM | smebww7j | 2023-04-13 9:39:55 | 940 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1987-09-09 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, | Vận hành | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | Nam | 7 | 915148966 | 315101788 | |
2068 | 2067 | 1 | 1 | 5 | LÊ THANH TUẤN | smebxzui | 2023-04-13 9:39:55 | 999 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-12-12 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BABYLON | Nam | 4 | 905356852 | 314380257 | |
2069 | 2068 | 7 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THÚY VÂN | smebz0tg | 2023-04-13 9:39:55 | 876 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Thôn Tiền, Dục Tú, Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | QCM TECHNOLOGY VIETNAM CO.LTD | Nữ | 6 | 344115780 | 106814753 | ||
2070 | 2069 | 4 | 2 | 2 | NGUYEN THI HAI HA | smebxmbp | 2023-04-13 9:39:55 | 889 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR CRM | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Hòa Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH MAXCOS | Nữ | 2 | 908035659 | 314347965 | ||
2071 | 2070 | 1 | 2 | 5 | MÃ TỐ PHẤN | smebyx4h | 2023-04-13 9:39:55 | 1277 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1984-12-22 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH SX TM DV Green Foods | Nữ | 2 | 917721333 | 314324894 | |
2072 | 2071 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | smebxmbp | 2023-04-13 9:39:55 | 969 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-08-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Hòa Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | Công ty TNHH MAXCOS | Nữ | 3 | 931106206 | 314347965 | |
2073 | 2072 | 1 | 1 | 5 | HUỲNH LỰC | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 877 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1960-05-30 | Phòng Kỹ thuật | 8 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Bảo vệ | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nam | 4 | 914321056 | 4001144097 | |
2074 | 2073 | 4 | 1 | 4 | NGUYỄN CHÍ CƯỜNG | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 991 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP HR | 1974-12-24 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 1 | 913321563 | 100100128 | |
2075 | 2074 | 4 | 2 | 2 | PHÍ THỊ CẨM MIỆN | smebbkzc | 2023-04-13 9:39:55 | 1279 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1984-06-29 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Nhà 180, Lô M1, Khu Đô thị 31Ha, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | Nữ | 5 | 982274784 | 109694807 | |
2076 | 2075 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HIỀN | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 911 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1992-08-28 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Khác | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 3 | 862258988 | 6100159796 | |
2077 | 2076 | 2 | 1 | 2 | HOANG VAN HAI | smebxsv2 | 2023-04-13 9:39:55 | hai@techvina.vn | 898 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Khu nhà xưởng Tiến Đạt, thôn Bình Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | Nam | 3 | 912939338 | 107919283 | |
2078 | 2077 | 1 | 1 | 5 | THÂN VĂN NGUYÊN | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1258 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-09-08 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 5 | 906991117 | 309983718 | |
2079 | 2078 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ KIỀU | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1119 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1997-12-21 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 2 | 921228197 | 401632052 | |
2080 | 2079 | 1 | 2 | 5 | BÙI THỊ HUYỀN TRANG | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1037 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1991-09-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nữ | 3 | 986023717 | 500406015 | |
2081 | 2080 | 1 | 1 | 5 | ĐOÀN VĂN LỰC | smebbbmi | 2023-04-13 9:39:55 | 1219 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Khu Đô Thị Mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HÀ NỘI | Nam | 3 | 988523286 | 101154398 | ||
2082 | 2081 | 3 | 2 | 5 | VƯƠNG NỮ THỤC OANH | smebyx4h | 2023-04-13 9:39:55 | 1226 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR HR | 1990-07-18 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH SX TM DV Green Foods | Nữ | 2 | 794656793 | 314324894 | |
2083 | 2082 | 1 | 2 | 5 | LÊ THANH HOA | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1034 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1986-03-24 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 5 | 986642437 | 106597121 | |
2084 | 2083 | 1 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ THẢO | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1062 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | Phòng VAS | 4 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | DIV20211012142436597 | 837591655 | 106597121 | ||
2085 | 2084 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ THANH NHÀN | smebbbmi | 2023-04-13 9:39:55 | 1230 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1979-02-10 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Khu Đô Thị Mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HÀ NỘI | Nữ | 3 | 902085228 | 101154398 | |
2086 | 2085 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THẢO | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1227 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-06-13 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nữ | 3 | 903641119 | 309983718 | |
2087 | 2086 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1016 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | kcn | 5 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sản xuất | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | DIV20211011142501234 | 854569099 | 106597121 | ||
2088 | 2087 | 1 | 2 | 5 | ĐẶNG THỊ MỸ LINH | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1021 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-06-21 | Phòng CLSP | 97 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Khác | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | DIV20211011135030293 | 981661270 | 106597121 | |
2089 | 2088 | 1 | 2 | 5 | LƯU PHƯƠNG ANH | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1022 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1997-10-14 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 3 | 945360250 | 106597121 | |
2090 | 2089 | 3 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ HẰNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1102 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1994-03-16 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 4 | 363178163 | 2300937069 | |
2091 | 2090 | 3 | 1 | 5 | VÕ THANH TUẤN | smebxmbp | 2023-04-13 9:39:55 | 967 | Nhân viên/Chuyên viên | NV TOP HR | 1978-05-02 | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | Phường Hòa Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | Công ty TNHH MAXCOS | Nam | 6 | 933488307 | 314347965 | |
2092 | 2091 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN CHÍ PHÚC | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1257 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-10-16 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 5 | 906921117 | 309983718 | |
2093 | 2092 | 4 | 2 | 4 | PHẠM THỊ BIỂN | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1100 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1985-01-23 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty CP VB pharma | Nữ | 3 | 975640642 | 2300937069 | |
2094 | 2093 | 4 | 2 | 4 | PHẠM THỊ BIẺN | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1106 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty CP VB pharma | Nữ | 3 | 975640642 | 2300937069 | ||
2095 | 2094 | 5 | 1 | 5 | PHẠM VĂN TÀI | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1200 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-04-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nam | 6 | 915433293 | 2300937069 | |
2096 | 2095 | 3 | 1 | 5 | NGUYEN CONG THUAN | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1270 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1991-09-22 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nam | 4 | 965299520 | 2300937069 | |
2097 | 2096 | 2 | 2 | 5 | HỒ THỦY TIÊN | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1020 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-01-26 | Phòng Sale $ Marketing | 97 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Khác | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | DIV20211011110239287 | 989351140 | 106597121 | |
2098 | 2097 | 1 | 1 | 5 | TRẦN TUẤN ANH | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 802 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nam | 4 | 983634813 | 108115302 | ||
2099 | 2098 | 2 | 1 | 5 | THÁI ĐỒNG SƠN KỲ | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 996 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 3 | 834997888 | 102454845 | ||
2100 | 2099 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 879 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1974-08-23 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 2 | 916143883 | 102454845 | |
2101 | 2100 | 2 | 2 | 5 | ĐỖ LAN ANH | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 1035 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 2 | 946409180 | 102454845 | ||
2102 | 2101 | 6 | 2 | 5 | ĐOÀN THỊ THÙY | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 1004 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-10-24 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 1 | 382628830 | 102454845 | |
2103 | 2102 | 5 | 1 | 4 | NGUYỄN CHÁNH TRUNG | smebxmbp | 2023-04-13 9:39:55 | 939 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Marketing | 4 | FALSE | Phường Hòa Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | Công ty TNHH MAXCOS | Nam | DIV20211008101744521 | 977758382 | 314347965 | ||
2104 | 2103 | 2 | 2 | 5 | TẠ THỊ MỸ DUYÊN | smebyx4h | 2023-04-13 9:39:55 | 1274 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1999-07-07 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH SX TM DV Green Foods | Nữ | 3 | 394313867 | 314324894 | |
2105 | 2104 | 2 | 1 | 4 | LÝ QUANG BÁC | smebyx4h | 2023-04-13 9:39:55 | 836 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP | 1981-03-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH SX TM DV Green Foods | Nam | 3 | 909003382 | 314324894 | |
2106 | 2105 | 2 | 2 | 2 | NGUYỄN THỊ BÍCH THẢO | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1302 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV TOP CRM | 1993-08-23 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 25 | 903187185 | 309984990 | |
2107 | 2106 | 2 | 2 | 4 | LÊ NHÂN PHƯỢNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1303 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR | 1975-11-01 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 2 | 909935536 | 309984990 | |
2108 | 2107 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN CƯỜNG HẬN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1344 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1988-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 389926127 | 309984990 | |
2109 | 2108 | 1 | 1 | 5 | HUỲNH TRỌNG DẬU | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1349 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1992-02-28 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 3 | 903197192 | 309984990 | |
2110 | 2109 | 1 | 1 | 5 | LÂM VĂN HUY | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1371 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-01-26 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 374436928 | 309984990 | |
2111 | 2110 | 3 | 2 | 4 | PHẠM THỊ BÍCH HẠNH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1333 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP | 1981-02-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 907685516 | 309984990 | |
2112 | 2111 | 3 | 1 | 4 | TRẦN KÔ LA | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1310 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP HR | 1987-03-14 | Phòng Vận hành | 9 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 7 | 908180593 | 309984990 | |
2113 | 2112 | 5 | 1 | 5 | VÕ HOÀNG THẮNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1307 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-10-24 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 962825283 | 309984990 | |
2114 | 2113 | 2 | 1 | 4 | ĐỖ HOÀI PHONG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1380 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM | 1989-10-18 | Phòng Kinh doanh | 9 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 3 | 908180592 | 309984990 | |
2115 | 2114 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN THẾ PHỤNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1398 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 2001-01-01 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 7 | 333627114 | 309984990 | |
2116 | 2115 | 1 | 1 | 5 | CAO VĂN HẬU | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1300 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-01-20 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 7 | 917548622 | 309984990 | |
2117 | 2116 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ THANH PHƯỢNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1324 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-09-19 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 4 | 981770565 | 309984990 | |
2118 | 2117 | 4 | 1 | 5 | PHAM TUAN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1352 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 349696901 | 309984990 | ||
2119 | 2118 | 1 | 2 | 5 | NGÔ THỊ THANH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1370 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-07-09 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 2 | 905950097 | 309984990 | |
2120 | 2119 | 1 | 2 | 5 | PHẠM THỊ TỐ UYÊN | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1054 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1982-10-26 | 4 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | DIV20211012140918679 | 983606799 | 100100128 | ||
2121 | 2120 | 8 | 1 | 3 | TRẦN NHƯ HIẾU | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1109 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV | 1978-03-18 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 6 | 912244145 | 100100128 | |
2122 | 2121 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THANH HÀ | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1304 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1984-02-04 | Phòng Kế hoạch | 4 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nữ | 11 | 914300215 | 100100128 | |
2123 | 2122 | 3 | 1 | 4 | NGUYỄN TIẾN HÙNG | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1049 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP CRM HR | 1974-01-19 | Phòng Kế hoạch | 4 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 11 | 904797996 | 100100128 | |
2124 | 2123 | 5 | 1 | 5 | LƯU VĂN THẮNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1298 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1977-01-01 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 2 | 905505225 | 309984990 | |
2125 | 2124 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THÚY | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1305 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-10-10 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 2 | 387808155 | 309984990 | |
2126 | 2125 | 4 | 1 | 5 | LÊ THANH TÂM | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1350 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-02-09 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 908232875 | 309984990 | |
2127 | 2126 | 2 | 2 | 5 | LÊ THỊ PHÚ BÀI | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1313 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nữ | 1 | 979855255 | 500406015 | ||
2128 | 2127 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ TRÚC LIN | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1260 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nữ | 2 | 773922874 | 309983718 | ||
2129 | 2128 | 1 | 2 | 5 | LÂM NGỌC THU | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1262 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1982-03-14 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nữ | 2 | 963110382 | 309983718 | |
2130 | 2129 | 5 | 2 | 3 | HOÀNG THỊ TUẤN ANH | smebbcmb | 2023-04-13 9:39:55 | 1286 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV TOP | 1962-09-17 | Lãnh đạo | 4 | FALSE | Lô 8, tầng 5, thápB, nhà D2, Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH du lịch F5 Việt Nam | Nữ | 25 | 988923916 | 106140631 | |
2131 | 2130 | 3 | 2 | 5 | LÊ THỊ THU HÀ | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 915 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-03-10 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Khác | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 3 | 388680727 | 6100159796 | |
2132 | 2131 | 3 | 2 | 5 | LÊ THỊ THU HÀ | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 917 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-03-10 | Phòng Kinh doanh | 1 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 3 | 388680727 | 6100159796 | |
2133 | 2132 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN DŨNG | smebwfrp | 2023-04-13 9:39:55 | 984 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1989-07-09 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Xóm 3, Xã Hưng Thịnh, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Kinh doanh | Cty TNHH GỖ GERVIN | Nam | 3 | 345916922 | 2901946276 | |
2134 | 2133 | 1 | 1 | 4 | QUÁCH VĂN TOÀN | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1099 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV HR | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nam | 6 | 982200180 | 2300937069 | ||
2135 | 2134 | 5 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ LÝ | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1202 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-04-24 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 974607985 | 2300937069 | |
2136 | 2135 | 5 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ LÝ | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1215 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-04-24 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 974607985 | 2300937069 | |
2137 | 2136 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN VIỆT DŨNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1212 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Vận hành | Công ty CP VB pharma | Nam | 4 | 335851361 | 2300937069 | ||
2138 | 2137 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 842 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM HR | 1990-08-15 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | 7 | 792150890 | 312472745 | |
2139 | 2138 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THẮM | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 896 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM HR | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Khác | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | 6 | 962131147 | 4001144097 | ||
2140 | 2139 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VIÊN SƠN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1067 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1998-03-23 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 967011452 | 401632052 | |
2141 | 2140 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THANH NGỌC THẢO | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 846 | Nhân viên/Chuyên viên | NV TOP CRM HR | 1997-06-27 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | 7 | 922506960 | 312472745 | |
2142 | 2141 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ LOAN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1116 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1996-09-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 936917936 | 401632052 | |
2143 | 2142 | 1 | 1 | 5 | CAO HỮU TẤN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 739 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1995-06-14 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 369461463 | 314867040 | |
2144 | 2143 | 2 | 1 | 4 | DƯƠNG MINH PHÚ | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1183 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | BR CRM | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 2 | 904847766 | 500406015 | ||
2145 | 2144 | 4 | 1 | 2 | BÙI ĐỨC LONG | smebwjov | 2023-04-13 9:39:55 | 998 | Tổng giám đốc / Giám đốc | BR TOP | 6 | FALSE | 92 Đinh Tiên Hoàng, Phường Thanh Bình, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | Công ty cổ phần Sông Dinh | Nam | DIV20211010122401930 | 913407085 | 400637322 | |||
2146 | 2145 | 5 | 1 | 3 | LƯƠNG MINH THÔNG | smebb65y | 2023-04-13 9:39:55 | 1132 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | BR | 1984-07-30 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Ấp Đông, Xã Long Định, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY TNHH XNK LƯƠNG THỰC VIỆT TÍN | Nam | 5 | 939897178 | 1201465575 | |
2147 | 2146 | 0 | 2 | 5 | VÕ ĐÌNH NHẬT KHUYÊN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 720 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1983-05-09 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 2 | 967205787 | 314867040 | |
2148 | 2147 | 0 | 1 | 5 | ĐỖ NGUYỄN NHẬT TÂN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 722 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1983-11-03 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 1 | 918286833 | 314867040 | |
2149 | 2148 | 0 | 2 | 5 | LƯU NGỌC QUỲNH ANH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 725 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-07-25 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 5 | 938151067 | 314867040 | |
2150 | 2149 | 0 | 1 | 5 | LÊ TẤN LỢI | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 726 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-07-24 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 5 | 896411594 | 314867040 | |
2151 | 2150 | 0 | 1 | 5 | NGUYEN TRAN DUY KHANG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 728 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-10-17 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 931466286 | 314867040 | |
2152 | 2151 | 0 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ MINH NGỌC | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 734 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-03-22 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 1 | 949303636 | 314867040 | |
2153 | 2152 | 0 | 2 | 5 | CAO BẢO NGỌC | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 737 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-05-20 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 936169348 | 314867040 | |
2154 | 2153 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN MAI KHÁNH LINH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 742 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 832995000 | 314867040 | ||
2155 | 2154 | 0 | 2 | 5 | TRUONG NGOC TRAM | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 745 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-12-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 703939491 | 314867040 | |
2156 | 2155 | 0 | 2 | 5 | NGO THI QUYNH ANH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 746 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-10-25 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 766651072 | 314867040 | |
2157 | 2156 | 0 | 2 | 4 | NGUYEN MAI THAO | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 747 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1983-05-06 | Phòng Đối ngoại | 7 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 9 | 989303805 | 314867040 | |
2158 | 2157 | 0 | 1 | 5 | QUÁCH THIỆN TÂM | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 752 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 5 | 336181196 | 314867040 | ||
2159 | 2158 | 0 | 2 | 5 | HUỲNH NGỌC MY | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 753 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-07-05 | 5 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | DIV20210913111633878 | 971860496 | 314867040 | ||
2160 | 2159 | 0 | 2 | 5 | LÊ THANH THẢO NHI | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 756 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2000-06-02 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 5 | 976611521 | 314867040 | |
2161 | 2160 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 761 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-03-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 916117589 | 314867040 | |
2162 | 2161 | 0 | 2 | 5 | PHẠM ANH PHƯƠNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 769 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-05-16 | Phòng Đối ngoại | 7 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 9 | 777616595 | 314867040 | |
2163 | 2162 | 0 | 1 | 5 | DO DUY KHUONG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 772 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-10-19 | Phòng Kinh doanh | 7 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 358587358 | 314867040 | |
2164 | 2163 | 0 | 2 | 4 | NGUYEN MAI ANH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 775 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1990-10-27 | Phòng Sản xuất | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 6 | 905052588 | 314867040 | |
2165 | 2164 | 0 | 2 | 5 | LỮ NGỌC KHẢ ÁI | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 777 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-05-10 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 902915154 | 314867040 | |
2166 | 2165 | 0 | 2 | 5 | ĐÀO NGỌC TRINH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 779 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-11-10 | Golden digital | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | DIV20210914093351172 | 908475815 | 314867040 | |
2167 | 2166 | 0 | 2 | 2 | MAI THỤC QUYÊN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 780 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Phòng Vận hành | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 7 | 989040820 | 314867040 | ||
2168 | 2167 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HOÀI NAM | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 781 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 902539914 | 314867040 | ||
2169 | 2168 | 0 | 2 | 4 | TRẦN ĐỨC HẠNH | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 784 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1992-06-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 888696992 | 314867040 | |
2170 | 2169 | 0 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ THANH XUÂN | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 785 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-12-09 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 766339287 | 314867040 | |
2171 | 2170 | 0 | 2 | 4 | ĐỖ NGUYÊN PHƯƠNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 786 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1994-10-23 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 7 | 777480656 | 314867040 | |
2172 | 2171 | 1 | 1 | 5 | HỒ VĂN LỄ | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 791 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-07-21 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 762273323 | 314867040 | |
2173 | 2172 | 0 | 1 | 5 | QUANG KIET TRUONG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 794 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-01-12 | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 6 | 768665166 | 314867040 | |
2174 | 2173 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN NGỌC MINH HOÀNG | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 795 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-09-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nam | 3 | 398329017 | 314867040 | |
2175 | 2174 | 1 | 2 | 5 | TIÊU ĐÌNH Ý NHI | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 796 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 3 | 963516225 | 314867040 | ||
2176 | 2175 | 2 | 2 | 5 | BÙI THỊ NHUNG | smebznez | 2023-04-13 9:39:55 | 804 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-12-16 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phòng B018, Tháp The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG ĐÔNG DƯƠNG TELECOM | Nữ | 2 | 879999311 | 108115302 | |
2177 | 2176 | 2 | 2 | 4 | LÊ NGỌC LINH CHI | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 806 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1995-07-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 973299795 | 106066730 | |
2178 | 2177 | 0 | 2 | 5 | MAI THANH LAM | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 808 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-01-25 | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 388217969 | 106066730 | |
2179 | 2178 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN DUY THÁI | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 809 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-05-09 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nam | 6 | 932237454 | 106066730 | |
2180 | 2179 | 1 | 2 | 5 | ĐẶNG MỸ LINH | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 812 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-12-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nữ | 6 | 839141006 | 106066730 | |
2181 | 2180 | 3 | 1 | 5 | HOÀNG QUANG DIỆU | smebzixn | 2023-04-13 9:39:55 | 827 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-09-26 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Chùa Bộc, Quang, Đống Đa, Ha noi, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE'T PLANNING VN | Nam | 6 | 984859683 | 106066730 | |
2182 | 2181 | 5 | 1 | 2 | HUỲNH NGỌC HÂN | smebzcvz | 2023-04-13 9:39:55 | 829 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1978-05-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 159 Hàn Thuyên, Phường Hòa Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH PHÚ HUỲNH | Nam | 3 | 903311707 | 400529084 | |
2183 | 2182 | 3 | 2 | 5 | PHAN DIEP NHI | smeb6xew | 2023-04-13 9:39:55 | 832 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-10-10 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | Tầng 2, số 1 Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH PRONEXUS | Nữ | 7 | 1900633019 | 109195075 | |
2184 | 2183 | 8 | 1 | 2 | LÊ DOÃN DẦN | smebz6tb | 2023-04-13 9:39:55 | 834 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1986-06-12 | 7 | FALSE | 383/36 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH TM DV VIỆT NHẤT NGHỆ | Nam | DIV20211002095045151 | 906087353 | 310425549 | ||
2185 | 2184 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HIỀN GIANG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 838 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 1 | 944686905 | 401632052 | ||
2186 | 2185 | 5 | 2 | 5 | VÕ THỊ PHƯƠNG TRANG | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 841 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-04-10 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | 7 | 707884977 | 312472745 | |
2187 | 2186 | 7 | 2 | 5 | VŨ LINH MUỘI | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 844 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-12-20 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | 7 | 814409878 | 312472745 | |
2188 | 2187 | 4 | 2 | 5 | HUỲNH THỊ KIM PHƯỢNG | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 852 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1970-01-01 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | 7 | 935641559 | 312472745 | |
2189 | 2188 | 11 | 1 | 5 | PHẠM VĂN CƯỜNG | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 862 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-12-27 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Khác | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nam | 4 | 859271290 | 4001144097 | |
2190 | 2189 | 6 | 2 | 5 | NGUYỄN THÁI AN | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 864 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-06-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Kinh doanh | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | 3 | 374285318 | 4001144097 | |
2191 | 2190 | 11 | 1 | 5 | PHẠM VĂN CƯỜNG | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 878 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-12-27 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Khác | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nam | 4 | 859271290 | 4001144097 | |
2192 | 2191 | 2 | 1 | 2 | TRAN CHAU TUONG | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 900 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1978-02-01 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nam | 1 | 914818129 | 309485487 | |
2193 | 2192 | 1 | 2 | 5 | LẠI THỊ HỒNG LIÊN | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 920 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-11-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 1 | 969501865 | 6100159796 | |
2194 | 2193 | 1 | 2 | 4 | TRẦN NGỌC TY | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 935 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1989-08-10 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nữ | 3 | 366628133 | 309485487 | |
2195 | 2194 | 1 | 1 | 4 | BÙI ĐÌNH THẬN | smebww7j | 2023-04-13 9:39:55 | 937 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | Nam | 3 | 844656677 | 315101788 | ||
2196 | 2195 | 1 | 1 | 2 | NGUYỄN NGỌC CHÂU | smebxnre | 2023-04-13 9:39:55 | 944 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1987-03-10 | Phòng Kế hoạch | 5 | FALSE | 65b đường số 6 ,kp7, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty tnhh sản xuất thương mại xuất nhập khẩu tiến phát quang | Nam | 11 | 936318839 | 312926815 | |
2197 | 2196 | 1 | 1 | 2 | TRẦN VĂN TUẤN | smebww7j | 2023-04-13 9:39:55 | 949 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1987-03-07 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | Nam | 3 | 933364579 | 315101788 | |
2198 | 2197 | 3 | 2 | 5 | TÔ THỊ VUI | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 953 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 1 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nữ | 2 | 909368070 | 309485487 | ||
2199 | 2198 | 1 | 2 | 4 | TRẦN NGUYÊN TU EM | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 957 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nữ | 3 | 945112007 | 309485487 | ||
2200 | 2199 | 1 | 1 | 4 | TRÂN VĂN LẪM | smebww7j | 2023-04-13 9:39:55 | 958 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1990-10-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | Nam | 3 | 939795690 | 315101788 | |
2201 | 2200 | 3 | 1 | 1 | PHAM THANH NAM | smebxewo | 2023-04-13 9:39:55 | 968 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1977-05-09 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 4 | FALSE | 41 NGUYỄN ĐÌNH CHÍNH, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN PHƯƠNG ĐÔNG | Nam | 5 | 933326168 | 315013073 | |
2202 | 2201 | 3 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ THANH TRÚC | smebyobe | 2023-04-13 9:39:55 | 974 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1987-08-01 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lô R9 - R10 đường số 9 kcn Hải Sơn Mở rộng, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty cổ phần sản xuất bao bì thương mại Hùng Phát Hưng | Nữ | 2 | 935367414 | 3701859003 | |
2203 | 2202 | 1 | 1 | 5 | VÕ HOÀI NAM | smebyobe | 2023-04-13 9:39:55 | 975 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-08-12 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Lô R9 - R10 đường số 9 kcn Hải Sơn Mở rộng, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần sản xuất bao bì thương mại Hùng Phát Hưng | Nam | 6 | 866863994 | 3701859003 | |
2204 | 2203 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ HỒNG ĐÀO | smebyobe | 2023-04-13 9:39:55 | 976 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Lô R9 - R10 đường số 9 kcn Hải Sơn Mở rộng, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần sản xuất bao bì thương mại Hùng Phát Hưng | Nữ | 4 | 347693074 | 3701859003 | ||
2205 | 2204 | 1 | 2 | 5 | VÕ HÀ MAI THI | smebyobe | 2023-04-13 9:39:55 | 978 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-02-03 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lô R9 - R10 đường số 9 kcn Hải Sơn Mở rộng, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty cổ phần sản xuất bao bì thương mại Hùng Phát Hưng | Nữ | 2 | 977305676 | 3701859003 | |
2206 | 2205 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐÌNH DUY | smebyobe | 2023-04-13 9:39:55 | 979 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-08-16 | Phòng Kế hoạch | 5 | FALSE | Lô R9 - R10 đường số 9 kcn Hải Sơn Mở rộng, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An, Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần sản xuất bao bì thương mại Hùng Phát Hưng | Nam | 11 | 939846280 | 3701859003 | |
2207 | 2206 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ CẨM TÚ | smebxteh | 2023-04-13 9:39:55 | 980 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-01-26 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 622/24A Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CTY TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Hoàng Quân | Nữ | 2 | 969704064 | 313271914 | |
2208 | 2207 | 3 | 2 | 4 | PHẠM THỊ BÍCH HƯỜNG | smebwfrp | 2023-04-13 9:39:55 | 983 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1984-05-23 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Xóm 3, Xã Hưng Thịnh, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Kinh doanh | Cty TNHH GỖ GERVIN | Nữ | 3 | 984277588 | 2901946276 | |
2209 | 2208 | 4 | 1 | 5 | PHẠM ĐĂNG KHOA | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 989 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-09-09 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nam | 4 | 779641103 | 309485487 | |
2210 | 2209 | 1 | 1 | 1 | TRẦN KIẾM QUAN | smebxzox | 2023-04-13 9:39:55 | 994 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1958-12-17 | Phòng Vật tư Thiết bị | 97 | FALSE | 332 nguyễn văn linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | cty cp dau tu me kong sài gòn | Nam | 10 | 932787835 | 309485487 | |
2211 | 2210 | 4 | 1 | 5 | TRẦN TRUNG ĐỨC | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1013 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-09-10 | KCN | 97 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Khác | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | DIV20211011142901941 | 394052391 | 106597121 | |
2212 | 2211 | 1 | 1 | 1 | NGUYỄN NGỌC QUANG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1014 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1985-11-06 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | 5 | 983861185 | 106597121 | |
2213 | 2212 | 0 | 2 | 5 | TRẦN HÀ YÊN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1038 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-10-25 | Phòng Kế toán Tài Chính | 1 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 2 | 932439336 | 401632052 | |
2214 | 2213 | 2 | 2 | 5 | LÊ PHÚC MINH CHIÊU | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1039 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1985-12-30 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 932952839 | 401632052 | |
2215 | 2214 | 0 | 1 | 5 | CAO ĐỨC TRỌNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1066 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 912077149 | 401632052 | ||
2216 | 2215 | 0 | 2 | 5 | LÊ NGUYỄN CAO PHƯỢNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1068 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-01-25 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 2 | 787515257 | 401632052 | |
2217 | 2216 | 0 | 1 | 5 | ĐẶNG HOÀNG VIỆT | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1072 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-03-05 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 762704703 | 401632052 | |
2218 | 2217 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN NGỌC NGUYÊN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1073 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | DIV20211012144825920 | 966966599 | 401632052 | |||
2219 | 2218 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN TIẾN QUANG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1076 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-01-19 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 358267719 | 401632052 | |
2220 | 2219 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN HỒNG HẢI | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1080 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-09-13 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 932429498 | 401632052 | |
2221 | 2220 | 0 | 1 | 5 | ĐẶNG HUỲNH LONG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1082 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-10-05 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 982294109 | 401632052 | |
2222 | 2221 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU THUỶ | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1084 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-03-09 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 918205608 | 401632052 | |
2223 | 2222 | 0 | 1 | 5 | HOÀNG PHƯƠNG MINH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1086 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-08-27 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 942511205 | 401632052 | |
2224 | 2223 | 0 | 2 | 5 | VÕ THỊ NGUYÊN PHƯƠNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1088 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-11-06 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 706169953 | 401632052 | |
2225 | 2224 | 0 | 1 | 5 | TRẦN NGUYÊN HÙNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1089 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-07-14 | Phòng Sản xuất | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 912911011 | 401632052 | |
2226 | 2225 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN THANH LAM | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1090 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-07-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 914971122 | 401632052 | |
2227 | 2226 | 1 | 2 | 4 | ĐÀO THỊ HẢI YẾN | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1095 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty CP VB pharma | Nữ | 1 | 936382031 | 2300937069 | ||
2228 | 2227 | 4 | 1 | 4 | NGUYỄN TRUNG DŨNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1101 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1982-10-17 | Phòng Kế hoạch | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nam | 11 | 974934976 | 2300937069 | |
2229 | 2228 | 2 | 1 | 1 | HOÀNG VĂN THẮNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1103 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1974-01-10 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty CP VB pharma | Nam | 1 | 913520305 | 2300937069 | |
2230 | 2229 | 0 | 2 | 5 | HỒ THỊ GẤM | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1117 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-01-07 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 945357303 | 401632052 | |
2231 | 2230 | 1 | 1 | 5 | LÊ VĂN HẢI | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1128 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-10-13 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 4 | 934368978 | 100100128 | |
2232 | 2231 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐĂNG HẢO | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1129 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nam | 1 | 969998861 | 2300937069 | ||
2233 | 2232 | 2 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ PHƯƠN LINH | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1133 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-10-01 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 1 | 326190015 | 104809243 | |
2234 | 2233 | 1 | 2 | 5 | PHAN THỊ HƯƠNG | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1135 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-05-03 | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | DIV20211013131812959 | 983001830 | 104809243 | ||
2235 | 2234 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ LÊ | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1138 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-08-04 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 3 | 962227373 | 104809243 | |
2236 | 2235 | 4 | 2 | 5 | PHẠM THỊ BIỂN | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1142 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 3 | 975640642 | 104809243 | ||
2237 | 2236 | 4 | 2 | 5 | PHẠM THỊ BIỂN | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1143 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 3 | 975640642 | 104809243 | ||
2238 | 2237 | 1 | 2 | 5 | VŨ THỊ HƯƠNG | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1145 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-07-17 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 2 | 962570031 | 104809243 | |
2239 | 2238 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ XÂM | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1146 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-12-19 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 3 | 975628711 | 104809243 | |
2240 | 2239 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ KIM OANH | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1148 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1978-06-01 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Khác | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 1 | 972051320 | 104809243 | |
2241 | 2240 | 5 | 2 | 5 | LÝ THU HỒNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1149 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-10-20 | 1 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty CP VB pharma | Nữ | DIV20211013133610687 | 902282589 | 2300937069 | ||
2242 | 2241 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ LAM | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1153 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 3 | 979742951 | 104809243 | ||
2243 | 2242 | 1 | 2 | 5 | TRẦN THỊ MINH THÚY | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1154 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-08-30 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 2 | 975807736 | 104809243 | |
2244 | 2243 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THẮM | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1155 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1978-12-13 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 1 | 353246395 | 2300937069 | |
2245 | 2244 | 2 | 2 | 4 | PHẠM THỊ THUỲ LINH | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1158 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1985-07-21 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 2 | 977554302 | 104809243 | |
2246 | 2245 | 5 | 2 | 5 | LÝ THU HỒNG | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1159 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-10-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 1 | 902282589 | 104809243 | |
2247 | 2246 | 0 | 2 | 5 | PHẠM THỊ BÍCH HỒNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1161 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-06-13 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty CP VB pharma | Nữ | 1 | 973122497 | 2300937069 | |
2248 | 2247 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN HOÀI LINH | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1163 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-07-29 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 2 | 382290082 | 104809243 | |
2249 | 2248 | 0 | 1 | 5 | ĐINH BÁ DỰ | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1167 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1955-03-12 | Phòng Tổ chức Hành chính | 8 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Bảo vệ | Công ty CP VB pharma | Nam | 1 | 368804341 | 2300937069 | |
2250 | 2249 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ LAM | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1173 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 3 | 979742951 | 104809243 | ||
2251 | 2250 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN LỢI | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1174 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1952-06-14 | Phòng Tổ chức Hành chính | 8 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Bảo vệ | Công ty CP VB pharma | Nam | 1 | 849435292 | 2300937069 | |
2252 | 2251 | 1 | 2 | 5 | PHAN THỊ HƯƠNG | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1176 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-05-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 3 | 983001830 | 104809243 | |
2253 | 2252 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN LỰC | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1177 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1960-01-12 | Phòng Tổ chức Hành chính | 8 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Bảo vệ | Công ty CP VB pharma | Nam | 1 | 948147982 | 2300937069 | |
2254 | 2253 | 1 | 1 | 5 | PHAN PHƯƠNG NAM | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1179 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1978-09-25 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Khác | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nam | 1 | 919715440 | 104809243 | |
2255 | 2254 | 3 | 1 | 1 | PHẠM VĂN VINH | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1181 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1979-10-05 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty CP VB pharma | Nam | 3 | 904983409 | 2300937069 | |
2256 | 2255 | 1 | 2 | 5 | NGUYEN THI HAU | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1182 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-05-10 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 1 | 385077088 | 104809243 | |
2257 | 2256 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HỒNG HÀ | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1185 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 1 | 987602869 | 104809243 | ||
2258 | 2257 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HỒNG HÀ | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1190 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sản xuất | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 6 | 987602869 | 104809243 | ||
2259 | 2258 | 1 | 2 | 5 | BÙI THỊ HIỀN | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1191 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-08-24 | 5 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sản xuất | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | DIV20211013160255471 | 397830996 | 104809243 | ||
2260 | 2259 | 4 | 1 | 5 | ĐÀO HOÀI NAM | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1192 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-08-08 | Phòng Sản xuất | 1 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nam | 6 | 976048897 | 104809243 | |
2261 | 2260 | 2 | 1 | 5 | VĂN THANH PHƯƠNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1194 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 938969369 | 401632052 | ||
2262 | 2261 | 0 | 2 | 5 | TRẦN NGUYỄN TƯỜNG QUYÊN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1197 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-12-13 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 769882293 | 401632052 | |
2263 | 2262 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1201 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 4 | 356069887 | 2300937069 | ||
2264 | 2263 | 2 | 2 | 5 | NGUYEN THI HANG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1207 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-08-03 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 386133252 | 2300937069 | |
2265 | 2264 | 2 | 2 | 5 | LÊ THỊ LINH | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1210 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 984095604 | 2300937069 | ||
2266 | 2265 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ LỆ HOA | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1213 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-11-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 971570345 | 2300937069 | |
2267 | 2266 | 5 | 1 | 5 | NGUYỄN BÁ QUYẾT | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1214 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-12-17 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Vận hành | Công ty CP VB pharma | Nam | 4 | 982553392 | 2300937069 | |
2268 | 2267 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN QUỲNH NGA | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1217 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-10-12 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 961011289 | 2300937069 | |
2269 | 2268 | 1 | 2 | 5 | NGUYEN THI HAU | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1220 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-05-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sản xuất | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 6 | 385077088 | 104809243 | |
2270 | 2269 | 0 | 1 | 5 | LÃ PHƯƠNG ĐÔNG | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1221 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1957-12-27 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sản xuất | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nam | 6 | 983814460 | 104809243 | |
2271 | 2270 | 0 | 2 | 4 | ĐOÀN THỊ THANH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1228 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1989-07-15 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 976281055 | 401632052 | |
2272 | 2271 | 3 | 2 | 5 | LỮ HOÀNG MAI THY | smebyx4h | 2023-04-13 9:39:55 | 1231 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-11-03 | Phòng Kinh doanh | 5 | FALSE | An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH SX TM DV Green Foods | Nữ | 3 | 772910651 | 314324894 | |
2273 | 2272 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG NHÀI | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1234 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-11-21 | Thẩm định giá | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | DIV20211014104605222 | 911744087 | 401632052 | |
2274 | 2273 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN TÍNH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1239 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-02-10 | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | DIV20211014111452169 | 905100294 | 401632052 | ||
2275 | 2274 | 0 | 1 | 5 | TRƯƠNG LẠI NAM PHƯƠNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1240 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-02-27 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 901516576 | 401632052 | |
2276 | 2275 | 6 | 1 | 2 | BÙI TRỌNG PHÁP | smebbhhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1241 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1977-01-12 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lô 30E đường D2 Hoa Trà, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH TRÍ | Nam | 25 | 903174338 | 307292070 | |
2277 | 2276 | 0 | 1 | 5 | ĐỖ MINH CÔNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1242 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-02-05 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 905948932 | 401632052 | |
2278 | 2277 | 0 | 1 | 5 | DƯƠNG NGỌC ÂN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1244 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-05-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 982293257 | 401632052 | |
2279 | 2278 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN PHÒNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1245 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 799454847 | 401632052 | ||
2280 | 2279 | 0 | 2 | 5 | ĐÀO THỊ THẢO | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1251 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1980-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sản xuất | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 6 | 979649741 | 104809243 | |
2281 | 2280 | 0 | 1 | 4 | LƯU QUANG NGỌC | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1254 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nam | 6 | 915606251 | 2300937069 | ||
2282 | 2281 | 5 | 2 | 5 | LÝ THU HỒNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1266 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-10-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 1 | 902282589 | 2300937069 | |
2283 | 2282 | 4 | 1 | 5 | TRUONG LE THANG | smebbcmb | 2023-04-13 9:39:55 | 1284 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô 8, tầng 5, thápB, nhà D2, Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH du lịch F5 Việt Nam | Nam | 3 | 906101770 | 106140631 | ||
2284 | 2283 | 3 | 1 | 5 | TRẦN VĂN BỘ | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1285 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1986-11-06 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nam | 6 | 389546126 | 2300937069 | |
2285 | 2284 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐỨC MẠNH | smebykt5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1291 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1983-10-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 97 | FALSE | Số 46 phố Láng Hạ, phường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN MÁY VÀ DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP | Nam | 1 | 915393883 | 100100128 | |
2286 | 2285 | 6 | 1 | 2 | PHAN NGUYÊN BÌNH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1299 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1990-06-24 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 25 | 935800866 | 309984990 | |
2287 | 2286 | 2 | 2 | 5 | LÊ THỊ HUỲNH VY | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1301 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-04-17 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 3 | 903116181 | 309984990 | |
2288 | 2287 | 0 | 2 | 5 | THÀNH THỊ DIỄM TRINH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1311 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-05-28 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 3 | 357450214 | 309984990 | |
2289 | 2288 | 1 | 2 | 5 | VÕ THUỲ TRANG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1319 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-01-01 | Phòng Sản xuất | 1 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 797803594 | 309984990 | |
2290 | 2289 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1330 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-12-21 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 973813353 | 309984990 | |
2291 | 2290 | 3 | 1 | 4 | VÕ THANH TUẤN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1331 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1979-09-03 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 4 | 934987233 | 309984990 | |
2292 | 2291 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN TẤN HẢI | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1339 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1976-08-05 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 4907673936 | 309984990 | |
2293 | 2292 | 1 | 1 | 5 | TRẦN HOÀNG THO | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1342 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-04-24 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 932622987 | 309984990 | |
2294 | 2293 | 4 | 1 | 5 | PHẠM MINH TUẤN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1357 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-03-03 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 4 | 349696901 | 309984990 | |
2295 | 2294 | 2 | 1 | 5 | LÊ HỒNG ĐĨNH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1369 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1980-01-29 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 4 | 939244208 | 309984990 | |
2296 | 2295 | 4 | 1 | 5 | PHAM MINH TUAN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1375 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-03-13 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 4 | 349696901 | 309984990 | |
2297 | 2296 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ HIẾU | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1379 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1991-09-10 | Phòng Vận hành | 9 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 7 | 908180572 | 309984990 | |
2298 | 2297 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ BÉ | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1383 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-08-19 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 703267596 | 309984990 | |
2299 | 2298 | 1 | 2 | 5 | TRẦN THI MỤI | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1384 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1990-10-14 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 825602663 | 309984990 | |
2300 | 2299 | 4 | 1 | 5 | PHẠM VĂN MỨT | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1391 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1969-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 6 | 902885627 | 309984990 | |
2301 | 2300 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THI KIỀU LOAN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1396 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2003-01-01 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 7 | 383088174 | 309984990 | |
2302 | 2301 | 2 | 2 | 5 | ĐIN THỊ BÌNH | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1399 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1982-09-08 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 7 | 396518736 | 309984990 | |
2303 | 2302 | 4 | 1 | 5 | CHÍ THỐNG PHÚC | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | it@vitviet.com | 1400 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1971-03-14 | Phòng Vật tư Thiết bị | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 10 | 908174339 | 309984990 |
2304 | 2303 | 2 | 2 | 4 | HUYNH THI DUONG NHU XUYEN | smebb3ao | 2023-04-13 9:39:55 | 1852 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1994-12-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 49 đường 12, Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty tnhh giáo dục định hướng Shinro | Nữ | 3 | 903317994 | 316544359 | |
2305 | 2304 | 1 | 2 | 5 | LE THI THAO | smeb3xcn | 2023-04-13 9:39:55 | 1874 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1990-04-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | Hành chính - Nhân sự | CONG TY TNHH GREENJOY | Nữ | 1 | 946701256 | 315318999 | |
2306 | 2305 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN TUYẾT LAN HƯƠNG | smeb3xcn | 2023-04-13 9:39:55 | 1628 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1999-10-04 | Phòng Marketing | 6 | FALSE | Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | Nghiên cứu phát triển | CONG TY TNHH GREENJOY | Nữ | DIV20211022102116776 | 937970680 | 315318999 | |
2307 | 2306 | 2 | 1 | 4 | TRẦN VIỆT LONG | smeb8omi | 2023-04-13 9:39:55 | 1953 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Cum khu CN Ninh Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ BÁCH VIỆT | Nam | 1 | 969926166 | 103810768 | ||
2308 | 2307 | 3 | 1 | 4 | NGUYỄN HỮU HẠNH | smebxh4s | 2023-04-13 9:39:55 | 1759 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1968-10-24 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 86 đường số 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | VẠN PHÚ BÌNH | Nam | 1 | 339889293 | 303194146 | |
2309 | 2308 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ THÁI HIỀN | smebxh4s | 2023-04-13 9:39:55 | 1767 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1986-03-29 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 86 đường số 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | VẠN PHÚ BÌNH | Nữ | 3 | 938003235 | 303194146 | |
2310 | 2309 | 4 | 1 | 3 | TRẦN ĐỨC BÌNH | smebxh4s | 2023-04-13 9:39:55 | 1869 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1969-08-19 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 86 đường số 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | VẠN PHÚ BÌNH | Nam | 25 | 903626401 | 303194146 | |
2311 | 2310 | 1 | 2 | 5 | HOÀNG THỊ LOAN | smebymmj | 2023-04-13 9:39:55 | 2030 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1995-08-11 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 07 Đường 4, KDC Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Lavite | Nữ | 3 | 938239414 | 314090981 | |
2312 | 2311 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1656 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-12-24 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nữ | 2 | 392744566 | 312378929 | |
2313 | 2312 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1545 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-09-01 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nữ | 2 | 988217095 | 312378929 | |
2314 | 2313 | 4 | 1 | 3 | TRỊNH TRIỆU AN | smebwoc5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1940 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1985-10-26 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | Nam | 6 | 399920546 | 312041033 | |
2315 | 2314 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG | smebyf4e | 2023-04-13 9:39:55 | 1580 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1994-02-16 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 536 Cửa Đại, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam | Kinh doanh | Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế iLead Hội An- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ T | Nữ | 3 | 796654898 | 4001144097 | |
2316 | 2315 | 1 | 1 | 5 | CAO VĂN THỪA | smebxewo | 2023-04-13 9:39:55 | 1880 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1986-10-25 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 41 NGUYỄN ĐÌNH CHÍNH, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN PHƯƠNG ĐÔNG | Nam | 2 | 815777229 | 315013073 | |
2317 | 2316 | 1 | 1 | 3 | KHƯƠNG TIẾN VINH | smebxewo | 2023-04-13 9:39:55 | 1920 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kinh doanh | 9 | FALSE | 41 NGUYỄN ĐÌNH CHÍNH, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN PHƯƠNG ĐÔNG | Nam | 3 | 934123467 | 315013073 | ||
2318 | 2317 | 2 | 1 | 3 | NGUYỄN QUỐC ĐẠT | smebxj52 | 2023-04-13 9:39:55 | 1698 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV Khác | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 407-17T4, Trung Hòa nhân chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ | Nam | 25 | 902185786 | 101890503 | ||
2319 | 2318 | 4 | 1 | 4 | NGUYỄN VĂN HƯNG | smeb1gfg | 2023-04-13 9:39:55 | 1913 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1987-09-22 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 390B Ngô Gia Tự, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TMDV XNK GLOBAL ECOTECH | Nam | 3 | 987038052 | 309838421 | |
2320 | 2319 | 1 | 2 | 5 | TRAN THI ANH DUONG | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1809 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1995-02-01 | Phòng Vận hành | 97 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Khác | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nữ | 7 | 976601295 | 107708691 | |
2321 | 2320 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN SƠN HẢI | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1768 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-11-27 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Khác | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nam | 3 | 825361059 | 107708691 | |
2322 | 2321 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐẶNG TUẤN DƯƠNG | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1775 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1991-06-27 | OPS | 6 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nam | DIV20211025104533505 | 989798966 | 107708691 | |
2323 | 2322 | 1 | 2 | 5 | PHẠM NGỌC MINH THY | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1501 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1999-02-16 | content | 6 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nữ | DIV20211021091129741 | 904585571 | 309983718 | |
2324 | 2323 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NGỌC DUYÊN | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | 2040 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-08-21 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nữ | 1 | 358559302 | 304995244 | |
2325 | 2324 | 2 | 1 | 5 | DUONGVANDANH | smebwf4y | 2023-04-13 9:39:55 | 1539 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 153/3 ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Vận hành | Công ty tnhh tmdv vận chuyển danh ngân- chi nhánh số 1 | Nam | 7 | 937221518 | 3603156193001 | ||
2326 | 2325 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN QUANG VINH | smebwf4y | 2023-04-13 9:39:55 | 1536 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1993-04-15 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 153/3 ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Vận hành | Công ty tnhh tmdv vận chuyển danh ngân- chi nhánh số 1 | Nam | 7 | 933504934 | 3603156193001 | |
2327 | 2326 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN THÀNH LUÂN | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1714 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-12-27 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 6 | 962365399 | 104349250 | |
2328 | 2327 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ LINH | smebwf4y | 2023-04-13 9:39:55 | 1508 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1996-09-02 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 153/3 ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty tnhh tmdv vận chuyển danh ngân- chi nhánh số 1 | Nữ | 2 | 985757757 | 3603156193001 | |
2329 | 2328 | 0 | 1 | 1 | NGUYỄN ĐỨC HOÀNG DUY | smebw8xc | 2023-04-13 9:39:55 | 2017 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | KHÔNG PV Từ chối PV | 1979-02-18 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 296, tờ bản đồ số 6, Khu phố Trung Thắng, Bình Thắng, Dĩ An, Bình Dương, Việt Nam | Lãnh đạo | Công Ty TNHH Cơ Khí Nhựa Việt Úc | Nam | 25 | 84918068656 | 312889634 | |
2330 | 2329 | 10 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐỖ QUYẾT | smebxsv2 | 2023-04-13 9:39:55 | 1604 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu nhà xưởng Tiến Đạt, thôn Bình Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | Nam | 6 | 327385656 | 107919283 | ||
2331 | 2330 | 1 | 2 | 4 | TRẦN THỊ HƯƠNG | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1750 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1979-04-01 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 1 | 338213705 | 104349250 | |
2332 | 2331 | 2 | 1 | 4 | BÙI VĂN GIÁP | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1511 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 909841117 | 309983718 | ||
2333 | 2332 | 1 | 2 | 5 | HÀ KIM DUYÊN | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1851 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1992-11-28 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 3 | 984631018 | 104349250 | |
2334 | 2333 | 1 | 2 | 5 | TRẦN THỊ NHUNG | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1785 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 3 | 388496405 | 104349250 | ||
2335 | 2334 | 2 | 1 | 4 | NGÔ PHƯƠNG THANH | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1892 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-04-28 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nam | 4 | 978490382 | 304903187 | |
2336 | 2335 | 1 | 1 | 4 | LÊ MINH QUÂN | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1897 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1990-08-14 | ban | 97 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nam | DIV20211026123232138 | 918740338 | 304903187 | |
2337 | 2336 | 1 | 2 | 4 | ĐỖ THỊ LAN THANH | smebwprj | 2023-04-13 9:39:55 | 1863 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1976-02-11 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 245 TRẦN QUANG KHẢI, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH VI TÍNH NGUYÊN KIM | Nữ | 1 | 913120847 | 903753468 | |
2338 | 2337 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN THÁI SƠN | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2050 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1998-09-12 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 4 | 388348666 | 500406015 | |
2339 | 2338 | 1 | 2 | 5 | LÒ THỊ XOA | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2070 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1994-07-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nữ | 6 | 907715912 | 500406015 | |
2340 | 2339 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NGỌC SƯƠNG | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1683 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1971-11-15 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH Nam Long | Nữ | 3 | 907630628 | 3600359413 | |
2341 | 2340 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NGỌC SUONG | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1935 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1971-11-15 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH Nam Long | Nữ | 3 | 907630628 | 3600359413 | |
2342 | 2341 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN HỒNG NHI | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1695 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1983-03-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 6 | 967405426 | 3600359413 | |
2343 | 2342 | 1 | 1 | 4 | L LI Ô SA | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1709 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1981-09-25 | Phòng Vật tư Thiết bị | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 10 | 969415245 | 3600359413 | |
2344 | 2343 | 3 | 1 | 2 | LÊ BẠCH LONG | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1706 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | 1980-03-14 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Lãnh đạo | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 25 | 913171266 | 3600359413 | |
2345 | 2344 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ MINH THƯ | smebbbmi | 2023-04-13 9:39:55 | 1480 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1990-08-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Khu Đô Thị Mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HÀ NỘI | Nữ | 3 | 979579671 | 101154398 | |
2346 | 2345 | 3 | 2 | 4 | NGUYỄN NGỌC BÍCH TUYỀN | smeb6goj | 2023-04-13 9:39:55 | 1960 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUANG HUY | Nữ | 1 | 986150554 | 303709194 | ||
2347 | 2346 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ HOA | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1834 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1996-12-18 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sản xuất | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 6 | 975155897 | 106597121 | |
2348 | 2347 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ VÂN | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1837 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1987-11-16 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sản xuất | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 6 | 984999360 | 106597121 | |
2349 | 2348 | 2 | 1 | 4 | TIÊU VĂN HẢI | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1419 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 981652117 | 309983718 | ||
2350 | 2349 | 2 | 2 | 5 | PHẠM THỊ MINH TRANG | smeba8zz | 2023-04-13 9:39:55 | 1792 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 142, đường Đinh Tiên Hoàng,, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐT | Nữ | 2 | 903485015 | 2700818644 | ||
2351 | 2350 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ VÂN THẠNH | smeb99vz | 2023-04-13 9:39:55 | 1688 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1991-11-25 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Hải Châu 1, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | SUNRISE POTENTIAL PARTNERS | Nữ | 2 | 917904705 | 402068142 | |
2352 | 2351 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN THẾ AN | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1637 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-01-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 396217331 | 309983718 | |
2353 | 2352 | 1 | 1 | 4 | HOÀNG VĂN THẮNG | smeb74xs | 2023-04-13 9:39:55 | 1934 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-07-04 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | CÔNG TY CP SXTM DỆT MAY NAM DƯƠNG | Nam | 3 | 988900528 | 106818370 | |
2354 | 2353 | 1 | 1 | 5 | THƠ TRẦN HỮU | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1500 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 2000-10-31 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 97 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 5 | 934325194 | 309983718 | |
2355 | 2354 | 1 | 1 | 5 | DƯƠNG THÁI HƯNG | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1509 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1999-06-17 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 97 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 5 | 934110272 | 309983718 | |
2356 | 2355 | 4 | 2 | 1 | LƯU THỊ MAI HƯƠNG | smeb5y4m | 2023-04-13 9:39:55 | 1981 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 44 Nguyễn Viết Xuân, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV HAPPY MART VIỆT NAM | Nữ | 3 | 989845557 | 107845698 | ||
2357 | 2356 | 3 | 2 | 5 | PHAN THỊ LAN CHI | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1593 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 4 | 983535010 | 2300937069 | ||
2358 | 2357 | 1 | 1 | 5 | PHAN CÔNG THẮNG | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1633 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1993-06-09 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Vận hành | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 4 | 962960487 | 315818455 | |
2359 | 2358 | 1 | 1 | 5 | DINH HOANG GIANG | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1639 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 4 | 3663632350 | 315818455 | ||
2360 | 2359 | 1 | 1 | 5 | PHAN THÀNH PHÁT | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1644 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1997-01-11 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Vận hành | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 4 | 989293797 | 315818455 | |
2361 | 2360 | 1 | 2 | 5 | PHAN THỊ HƯƠNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1812 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-05-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty CP VB pharma | Nữ | 3 | 983001830 | 2300937069 | |
2362 | 2361 | 2 | 1 | 5 | PHẠM ĐẠI DƯƠNG | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1671 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1982-10-12 | Phòng Kỹ thuật | 7 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Vận hành | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 4 | 907607009 | 315818455 | |
2363 | 2362 | 1 | 2 | 5 | PHAN HOÀNG THẢO NGUYÊN | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1614 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nữ | 1 | 901497231 | 315818455 | ||
2364 | 2363 | 1 | 1 | 4 | PHẠM VĂN TÙNG | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 1835 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nam | 7 | 983326326 | 106953838 | ||
2365 | 2364 | 6 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ NHÀN | smebwoc5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1947 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1984-05-20 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | Nữ | 2 | 986101083 | 312041033 | |
2366 | 2365 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ VIỆT HÀ | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 1488 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1989-11-07 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Vận hành | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 7 | 984081408 | 102454845 | |
2367 | 2366 | 1 | 1 | 5 | VŨ THÀNH LỢI | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 1492 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1989-06-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 3 | 984438189 | 102454845 | |
2368 | 2367 | 3 | 2 | 5 | ĐỖ DIỆP ANH PHI | smebb8pq | 2023-04-13 9:39:55 | 1559 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Đối ngoại | 97 | FALSE | 212 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VICLAW | Nữ | 9 | 399076207 | 311055611 | ||
2369 | 2368 | 3 | 2 | 5 | LÊ TRẦN GIA LINH | smebb8ni | 2023-04-13 9:39:55 | 1490 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 2001-12-22 | Phòng Kinh doanh | 97 | FALSE | Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY TNHH BETTER FOOD CHAIN | Nữ | 3 | 903198478 | 316955292 | |
2370 | 2369 | 5 | 1 | 5 | HUY NGUYỄN GIA | smebb8ni | 2023-04-13 9:39:55 | 1479 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 2000-11-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH BETTER FOOD CHAIN | Nam | 3 | 776727166 | 316955292 | |
2371 | 2370 | 2 | 2 | 5 | LÊ THỊ QUỲNH NHƯ | smebb8ni | 2023-04-13 9:39:55 | 1526 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1999-01-18 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | Vận hành | CÔNG TY TNHH BETTER FOOD CHAIN | Nữ | 7 | 382921617 | 316955292 | |
2372 | 2371 | 1 | 1 | 5 | HỨA NHAN GIANG MINH CÔNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1408 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1992-05-17 | 34 nguyễn an khương phường 13 quận | 97 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | DIV20211016160411968 | 901552096 | 309984990 | |
2373 | 2372 | 0 | 2 | 5 | PHẠM CẨM HÒA | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1551 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nữ | 1 | 2838982224 | 304903187 | ||
2374 | 2373 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN VĂN THẢN | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1912 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | 3 | 9494340037 | 106597121 | ||
2375 | 2374 | 1 | 1 | 5 | PHAN HỒNG QUÂN | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1665 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 2 | 908120655 | 315818455 | ||
2376 | 2375 | 1 | 1 | 5 | PHAN ĐIỀN CHÂU | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1668 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1983-08-22 | Phòng Kế hoạch | 6 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 11 | 936136731 | 315818455 | |
2377 | 2376 | 2 | 2 | 4 | TRA NGUYEN | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1670 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nữ | 1 | 907304202 | 315818455 | ||
2378 | 2377 | 2 | 2 | 4 | TRỊNH THỊ MỸ | smeb7qoe | 2023-04-13 9:39:55 | 2033 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1982-10-25 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tầng 9 số 167 Bùi Thị Xuân, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ MÔI TRƯỜNG | Nữ | 3 | 896615869 | 100300222 | |
2379 | 2378 | 1 | 2 | 4 | DOAN THI THUY TRANG | smebb3ao | 2023-04-13 9:39:55 | 1858 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Khác | 1991-10-12 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 49 đường 12, Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty tnhh giáo dục định hướng Shinro | Nữ | 1 | 896633098 | 316544359 | |
2380 | 2379 | 3 | 1 | 2 | TRẦN BÁ TRUNG | smebbkzc | 2023-04-13 9:39:55 | 1954 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Nhà 180, Lô M1, Khu Đô thị 31Ha, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | Nam | 3 | 984076955 | 109694807 | ||
2381 | 2380 | 1 | 1 | 5 | BÙI ĐỨC ANH | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2057 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1989-06-22 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 988667665 | 500406015 | |
2382 | 2381 | 1 | 1 | 5 | HOÀNG VĂN BỀN | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2063 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1964-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 973325422 | 500406015 | |
2383 | 2382 | 1 | 1 | 5 | DƯƠNG SƠN PHƯƠNG | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2067 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1987-04-24 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 978877255 | 500406015 | |
2384 | 2383 | 4 | 1 | 4 | ĐÀM NGỌC QUANG | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1484 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1977-01-26 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 902951117 | 309983718 | |
2385 | 2384 | 3 | 1 | 5 | NGUYỄN CHÂU HỒNG | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1638 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1985-01-01 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 941417734 | 309983718 | |
2386 | 2385 | 5 | 1 | 5 | KHỔNG MINH CHÂU | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1507 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1992-09-11 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 977875659 | 309983718 | |
2387 | 2386 | 3 | 2 | 5 | HÀ THỊ HUY MAI | smebb8sl | 2023-04-13 9:39:55 | 1541 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1979-06-12 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Tổ 5, Khu Phố 3, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | The Quality Decor | Nữ | 2 | 906891320 | 315230663 | |
2388 | 2387 | 5 | 1 | 4 | VO QUOC TRUNG | smeb3xcn | 2023-04-13 9:39:55 | 1873 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1994-01-05 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CONG TY TNHH GREENJOY | Nam | 3 | 778107721 | 315318999 | |
2389 | 2388 | 8 | 1 | 5 | NGUYỄN NGỌC ANH MINH | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1521 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1988-11-02 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 906347974 | 309983718 | |
2390 | 2389 | 3 | 2 | 4 | TRỊNH THỊ HỒNG HÒA | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1705 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1991-08-04 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nữ | 2 | 938662886 | 312378929 | |
2391 | 2390 | 4 | 1 | 5 | LÊ BẢO QUỐC | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | 2084 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1994-11-11 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | 4 | 925462235 | 304995244 | |
2392 | 2391 | 3 | 2 | 5 | HUỲNH TRẦN KHÁNH LINH | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | 2085 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nữ | 4 | 584010885 | 304995244 | ||
2393 | 2392 | 4 | 1 | 2 | TRỊNH THIÊN TRỊ | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | 2043 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1982-07-23 | Phòng Kỹ thuật | 9 | FALSE | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | 4 | 939116879 | 304995244 | |
2394 | 2393 | 3 | 1 | 4 | TRẦN ĐỨC NGHĨA | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | 2082 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1988-06-17 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | 4 | 905551343 | 304995244 | |
2395 | 2394 | 6 | 1 | 5 | TRẦN ĐỨC TOÀN | smebbhhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1855 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-06-10 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Lô 30E đường D2 Hoa Trà, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH TRÍ | Nam | 4 | 372455044 | 307292070 | |
2396 | 2395 | 6 | 1 | 5 | TRẦN ĐỨC TOÀN | smebbhhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1925 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1998-06-10 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Lô 30E đường D2 Hoa Trà, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH TRÍ | Nam | 1 | 372455044 | 307292070 | |
2397 | 2396 | 3 | 1 | 5 | LA THANH NHẬT HUY | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | 2077 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1995-05-07 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | 4 | 979959790 | 304995244 | |
2398 | 2397 | 1 | 2 | 2 | NGUYỄN THỊ THANH SƠN | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1595 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Khác | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nữ | 25 | 912666055 | 500406015 | ||
2399 | 2398 | 1 | 1 | 5 | BÙI HẢI ĐĂNG | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2064 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1969-05-25 | Phòng Sản xuất | 1 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 936063868 | 500406015 | |
2400 | 2399 | 4 | 1 | 5 | DƯƠNG VĂN TÂM | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2058 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | 1989-06-04 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 903399785 | 500406015 | |
2401 | 2400 | 2 | 1 | 5 | LÒ VĂN CHỜ | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2071 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1988-04-22 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 938194334 | 500406015 | |
2402 | 2401 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2076 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1988-11-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 937672803 | 500406015 | |
2403 | 2402 | 7 | 1 | 2 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | smebyhak | 2023-04-13 9:39:55 | 1736 | Tổng giám đốc / Giám đốc | KHÔNG PV Từ chối PV | 1977-08-19 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Số 5 ngách 1194/7 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đất Việt | Nam | 25 | 912645151 | 102191064 | |
2404 | 2403 | 4 | 2 | 5 | LÊ NHƯ SƯƠNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1412 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1977-10-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 3 | 913079318 | 309984990 | |
2405 | 2404 | 4 | 2 | 5 | LÊ NHƯ SƯƠNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1415 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1977-10-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 3 | 913079318 | 309984990 | |
2406 | 2405 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HOẠT | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 2083 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1995-01-06 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 6 | 983475761 | 500406015 | |
2407 | 2406 | 4 | 2 | 5 | NGUYỄN TƯỜNG VI | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | 2079 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1996-09-18 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nữ | 4 | 971239493 | 304995244 | |
2408 | 2407 | 2 | 1 | 3 | ĐINH VĂN HIỆP | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1723 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1986-02-02 | Phòng Kế hoạch | 9 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 11 | 333712721 | 104349250 | |
2409 | 2408 | 2 | 1 | 3 | ĐINH VĂN HIỆP | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1729 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | KHÔNG PV N.viên đã nghỉ việc/Tạm nghỉ việc | 1986-02-02 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 25 | 333712721 | 104349250 | |
2410 | 2409 | 1 | 2 | 5 | PHẠM THỊ LIÊN | smebwr3e | 2023-04-13 9:39:55 | 1924 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1984-06-05 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Lô 5, Khu B2.2 Đa Phước 5, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty TNHH MTV Khanh Zpz | Nữ | 1 | 862819180 | 401513369 | |
2411 | 2410 | 2 | 2 | 5 | NGUY THỊ TUYẾT TRINH | smebyn01 | 2023-04-13 9:39:55 | 1663 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Khác | 1990-08-15 | Phòng Tổ chức Hành chính | 4 | FALSE | 58 Tân Canh, Phường 01, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Trường Mầm Non MiMon | Nữ | 1 | 792150890 | 312472745 | |
2412 | 2411 | 1 | 1 | 4 | NGUYẾN ĐÌNH HÙNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1454 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1977-11-28 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 919159787 | 401632052 | |
2413 | 2412 | 3 | 1 | 4 | TRẦN MINH VŨ | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1438 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | KHÔNG PV Từ chối PV | 1980-09-08 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 903666994 | 401632052 | |
2414 | 2413 | 1 | 1 | 5 | PHẠM NGỌC TRƯỜNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1459 | Nhân viên/Chuyên viên | KHÔNG PV Từ chối PV | Phòng 2 | 97 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | DIV20211018152404362 | 938275568 | 401632052 | ||
2415 | 2414 | 2 | 1 | 4 | NGUYỄN XUÂN HÙNG | smebyjwm | 2023-04-13 9:39:55 | 1741 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1986-06-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 17/3 Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | AMTEC Co Ltd | Nam | 1 | 933200911 | 3700763644 | |
2416 | 2415 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | smebyhak | 2023-04-13 9:39:55 | 1771 | Nhân viên/Chuyên viên | NV TOP CRM HR | 1995-02-22 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 5 ngách 1194/7 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đất Việt | Nữ | 3 | 332624117 | 102191064 | |
2417 | 2416 | 0 | 2 | 5 | ĐOÀN THỊ AN NHÀN | smeb1t5t | 2023-04-13 9:39:55 | 1647 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR TOP | Phòng Kinh doanh | 6 | FALSE | 73 Thạch Hãn, Phường Thuận Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY TNHH SX-TM LIÊN MINH XANH | Nữ | 3 | 919606657 | 3301592563 | ||
2418 | 2417 | 2 | 2 | 5 | DƯƠNG THANH THỦY | smebwhr7 | 2023-04-13 9:39:55 | 1553 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Ô 6, Lô 1, Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty Cổ phần Thời trang Haki | Nữ | 3 | 944225788 | 108515237 | ||
2419 | 2418 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN CÔNG HUY | smebb8ni | 2023-04-13 9:39:55 | 1483 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1999-08-12 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | Vận hành | CÔNG TY TNHH BETTER FOOD CHAIN | Nam | 7 | 979812877 | 316955292 | |
2420 | 2419 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ THƠM | smebymmj | 2023-04-13 9:39:55 | 2027 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-06-01 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 07 Đường 4, KDC Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Lavite | Nữ | 3 | 356008468 | 314090981 | |
2421 | 2420 | 1 | 2 | 5 | VÕ THỊ VIỆT HƯƠNG | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 2012 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nữ | 2 | 846789934 | 312378929 | ||
2422 | 2421 | 2 | 2 | 5 | ĐỖ HUỲNH MINH KHÁNH | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1652 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1997-07-25 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nữ | 2 | 938894741 | 312378929 | |
2423 | 2422 | 2 | 1 | 4 | VŨ NGỌC TIẾN | smebxzui | 2023-04-13 9:39:55 | 1743 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1988-02-03 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BABYLON | Nam | 3 | 909221694 | 314380257 | |
2424 | 2423 | 2 | 1 | 4 | VŨ NGỌC TIẾN | smebxzui | 2023-04-13 9:39:55 | 1793 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1988-02-03 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BABYLON | Nam | 1 | 909221694 | 314380257 | |
2425 | 2424 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN VĂN CHÚC | smebxsv2 | 2023-04-13 9:39:55 | don@techvina.vn | 1601 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1985-01-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Khu nhà xưởng Tiến Đạt, thôn Bình Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | Nam | 1 | 901764489 | 107919283 |
2426 | 2425 | 0 | 2 | 5 | TRẦN THỊ MINH HOA | smeb09ij | 2023-04-13 9:39:55 | 2073 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1999-09-27 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 130B ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | Nữ | 7 | 818276268 | 101509481 | |
2427 | 2426 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN CẢNH LAM | smebbcmb | 2023-04-13 9:39:55 | 1411 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1975-07-04 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Lô 8, tầng 5, thápB, nhà D2, Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | Công ty TNHH du lịch F5 Việt Nam | Nam | 4 | 931119868 | 106140631 | |
2428 | 2427 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN DUY HƯNG | smebwnat | 2023-04-13 9:39:55 | 1926 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-06-06 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 184/1 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CTY TNHH VIỄN THÔNG KHÁNH HỘI | Nam | 3 | 904013037 | 309917465 | |
2429 | 2428 | 1 | 1 | 5 | TRƯƠNG DUY THÔNG | smebwnat | 2023-04-13 9:39:55 | 1921 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1990-11-17 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 184/1 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CTY TNHH VIỄN THÔNG KHÁNH HỘI | Nam | 6 | 977425774 | 309917465 | |
2430 | 2429 | 2 | 1 | 4 | ĐẶNG KIM HỘI | smebwnat | 2023-04-13 9:39:55 | 1962 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1977-05-01 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 184/1 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CTY TNHH VIỄN THÔNG KHÁNH HỘI | Nam | 1 | 972151579 | 309917465 | |
2431 | 2430 | 3 | 1 | 2 | TRẦN BÁ TRUNG | smebbkzc | 2023-04-13 9:39:55 | 1930 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV | 1989-09-09 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Nhà 180, Lô M1, Khu Đô thị 31Ha, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | Nam | 3 | 984076955 | 109694807 | |
2432 | 2431 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HIỀN | smebxhir | 2023-04-13 9:39:55 | 1655 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1992-08-28 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | tổ dân phố 6, Thị trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam | Kinh doanh | Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Phương | Nữ | 3 | 988583362 | 6100159796 | |
2433 | 2432 | 1 | 1 | 5 | BÙI THANH HIỀN | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1799 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nam | 1 | 968875037 | 107708691 | ||
2434 | 2433 | 1 | 2 | 5 | ĐÀO THỊ GIANG | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1810 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nữ | 2 | 356989290 | 107708691 | ||
2435 | 2434 | 1 | 1 | 5 | PHAN HỮU HOÀNG GIANG | smeb0yon | 2023-04-13 9:39:55 | 1776 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-04-24 | Phòng Thủ Tục Hải Quan | 97 | FALSE | Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Khác | CÔNG TY TNHH GK LOGISTICS VIỆT NAM | Nam | DIV20211025105046924 | 945040066 | 107708691 | |
2436 | 2435 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN HÀ THIÊN KHANH | smebws79 | 2023-04-13 9:39:55 | 1887 | Nhân viên/Chuyên viên | NV TOP CRM HR | 1983-03-20 | Phòng Kinh doanh | 1 | FALSE | G16/93a trần đại nghĩa, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CTY TNHH MTV TBXD THIÊN AN | Nữ | 3 | 917269244 | 310273180 | |
2437 | 2436 | 3 | 1 | 4 | NGUYỄN KHẮC QUANG | smebxsv2 | 2023-04-13 9:39:55 | 1615 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1986-04-03 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Khu nhà xưởng Tiến Đạt, thôn Bình Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH-VINA | Nam | 6 | 982796228 | 107919283 | |
2438 | 2437 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HOA | smebbbmw | 2023-04-13 9:39:55 | 1980 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1984-06-20 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 144 phố Việt Hưng, Tổ 3, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẨN AIRTECH THẾ LONG | Nữ | 3 | 915292659 | 102184821 | |
2439 | 2438 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN KIM LOAN | smeb9oos | 2023-04-13 9:39:55 | 1588 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 112 Nghia Thuc, Phường 05, Quận 5, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CONG TY TNHH THIET BI KIM HOAN NTO | Nữ | 1 | 903082150 | 316135691 | ||
2440 | 2439 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ PHÔI | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1832 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1985-12-14 | Phòng Kế toán Tài Chính | 1 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nữ | 2 | 902984739 | 309983718 | |
2441 | 2440 | 1 | 1 | 5 | LÊ THANH NGHỊ | smebvvpd | 2023-04-13 9:39:55 | 2061 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-06-25 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 66/4 nhiêu tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CTY TNHH XÂY DỰNG THÁI MINH HẢI | Nam | 4 | 856784800 | 304995244 | |
2442 | 2441 | 1 | 2 | 5 | THỚI THỊ TUNG THEN | smebwf4y | 2023-04-13 9:39:55 | 1537 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 153/3 ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty tnhh tmdv vận chuyển danh ngân- chi nhánh số 1 | Nữ | 2 | 813133373 | 3603156193001 | ||
2443 | 2442 | 2 | 2 | 5 | LƯƠNG DIỆU LINH | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1687 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-07-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 3 | 372566260 | 104349250 | |
2444 | 2443 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1690 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1994-01-21 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 3 | 944868813 | 104349250 | |
2445 | 2444 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ BÍCH CẨM | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1730 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1993-01-05 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 2 | 984091592 | 104349250 | |
2446 | 2445 | 1 | 1 | 4 | NGUYỄN VĂN TĨNH | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1719 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1994-05-19 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 6 | 972809316 | 104349250 | |
2447 | 2446 | 1 | 1 | 3 | TRUONG VA ĐƯỢC | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1675 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV TOP CRM HR | 1978-03-24 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Lãnh đạo | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 25 | 903030104 | 3600359413 | |
2448 | 2447 | 1 | 1 | 5 | VÕ ĐÌNH CANG | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1678 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1988-01-28 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 6 | 868235148 | 3600359413 | |
2449 | 2448 | 2 | 2 | 4 | TẠ THỊ BẨY | smebbhju | 2023-04-13 9:39:55 | 1609 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1987-05-13 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Km22, Quốc lộ 5, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty CP y dược LS | Nữ | 2 | 986193588 | 801181950 | |
2450 | 2449 | 1 | 1 | 4 | NGUỂN VĂN CHÌA | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1700 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1985-09-02 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 6 | 812422220 | 3600359413 | |
2451 | 2450 | 1 | 1 | 4 | LÊ HỒNG TÂM | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1749 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1982-05-14 | khâu đóng gói | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | DIV20211024223440503 | 907510069 | 3600359413 | |
2452 | 2451 | 1 | 1 | 5 | ĐĂNG | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1937 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nam | 4 | 911124338 | 304903187 | ||
2453 | 2452 | 1 | 1 | 5 | ĐẬU MINH THÀNH | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1765 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1986-04-01 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 4 | 979533207 | 104349250 | |
2454 | 2453 | 1 | 1 | 4 | LONG PHẠM | smeb0zqb | 2023-04-13 9:39:55 | 1957 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1988-11-25 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | SUDICO Building, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | NTQ SOLUTION.,JSC | Nam | 4 | 981551303 | 105355296 | |
2455 | 2454 | 4 | 2 | 5 | PHẠM THỊ HỒNG LỆ | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1879 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1974-11-11 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nữ | 1 | 389291946 | 500406015 | |
2456 | 2455 | 4 | 2 | 5 | PHẠM THỊ HỒNG LỆ | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1938 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1974-11-11 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nữ | 1 | 389291946 | 500406015 | |
2457 | 2456 | 1 | 1 | 4 | CAO THỊ BÍCH VIỄNVIENCAO | smebztwi | 2023-04-13 9:39:55 | 2036 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1978-02-23 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 28/3 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETNAM BLOCKCHAIN | Nam | 2 | 902496432 | 314066354 | |
2458 | 2457 | 2 | 2 | 2 | LE THI CHINH | smebbbmi | 2023-04-13 9:39:55 | 1482 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1972-04-26 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Khu Đô Thị Mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HÀ NỘI | Nữ | 25 | 936632288 | 101154398 | |
2459 | 2458 | 2 | 1 | 5 | LÊ VĂN THUÂN | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1751 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1995-04-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 6 | 869029295 | 3600359413 | |
2460 | 2459 | 2 | 2 | 5 | LỮ THỊ NGỌC HẠNH | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1933 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nữ | 4 | 373625803 | 304903187 | ||
2461 | 2460 | 1 | 2 | 5 | VŨ THỊ MAI | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1794 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Kinh doanh | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nữ | 3 | 356087450 | 106597121 | ||
2462 | 2461 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1829 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | 5 | 979020863 | 106597121 | ||
2463 | 2462 | 1 | 1 | 5 | NGÔ VĂN HẢI | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1744 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1990-07-06 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 6 | 389534220 | 3600359413 | |
2464 | 2463 | 10 | 1 | 2 | PHAN ANH TUẤN | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1805 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1973-12-15 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 25 | 909367117 | 309983718 | |
2465 | 2464 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN BẢO TRUNG | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1425 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1982-11-21 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 963780117 | 309983718 | |
2466 | 2465 | 1 | 1 | 4 | TRẦN THANH VIỆT | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1470 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1978-12-24 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 934061117 | 309983718 | |
2467 | 2466 | 1 | 1 | 4 | ĐỖ VĂN TUẤN | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1578 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV BR TOP CRM HR | 1985-01-02 | Phòng Kế hoạch | 9 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 11 | 979723169 | 315818455 | |
2468 | 2467 | 1 | 2 | 4 | VŨ PHƯƠNG THÙY | smeb7yfm | 2023-04-13 9:39:55 | 1711 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM HR | 1986-03-05 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH FICERT | Nữ | 1 | 986570406 | 108190846 | |
2469 | 2468 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN VŨ NGỌC THU | smeb74xs | 2023-04-13 9:39:55 | 1932 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP HR | 1987-08-08 | nhân sự | 1 | FALSE | Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY CP SXTM DỆT MAY NAM DƯƠNG | Nữ | DIV20211026165150906 | 916131661 | 106818370 | |
2470 | 2469 | 5 | 1 | 3 | LÊ MINH THÀNH | smebwoc5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1931 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV TOP HR | 1988-10-07 | Lãnh đạo | 97 | FALSE | Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | Nam | 25 | 989615632 | 312041033 | |
2471 | 2470 | 3 | 1 | 2 | NGUYỄN TIẾN THẮNG | smeb7yfm | 2023-04-13 9:39:55 | 1703 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP | 1979-05-23 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH FICERT | Nam | 25 | 967908696 | 108190846 | |
2472 | 2471 | 2 | 1 | 5 | NGUYEN QUANG HUY | smebwfrp | 2023-04-13 9:39:55 | 1528 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1982-01-23 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Xóm 3, Xã Hưng Thịnh, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Sản xuất | Cty TNHH GỖ GERVIN | Nam | 4 | 903427628 | 2901946276 | |
2473 | 2472 | 1 | 1 | 2 | LÊ LỆ | smebxhtd | 2023-04-13 9:39:55 | 1998 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1985-11-03 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | F1/63 H12 Quách Điêu, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH TM DV Bất động sản Trường Thịnh | Nam | 25 | 938301099 | 313733975 | |
2474 | 2473 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU HOÀI | smebbbmi | 2023-04-13 9:39:55 | 1477 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-07-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Khu Đô Thị Mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HÀ NỘI | Nữ | 1 | 934466445 | 101154398 | |
2475 | 2474 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU HOÀI | smebbbmi | 2023-04-13 9:39:55 | 1538 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-07-20 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Khu Đô Thị Mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HÀ NỘI | Nữ | 2 | 934466445 | 101154398 | |
2476 | 2475 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THU HOÀI | smebbbmi | 2023-04-13 9:39:55 | 1963 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-07-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Khu Đô Thị Mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HÀ NỘI | Nữ | 1 | 934466445 | 101154398 | |
2477 | 2476 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1527 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1987-06-05 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nữ | 4 | 902481117 | 309983718 | |
2478 | 2477 | 4 | 2 | 4 | LÊ THỊ PHƯƠNG | smeb3ol4 | 2023-04-13 9:39:55 | 1622 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV CRM | 1991-11-14 | Phòng Kinh doanh | 7 | FALSE | Thanh Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam | Vận hành | BỆNH VIỆN MĂT HOA LƯ | Nữ | 3 | 915260006 | 2700903730 | |
2479 | 2478 | 4 | 1 | 4 | QUAN NGUYEN HOANG MINH | smebwoc5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1969 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | Nam | 5 | 979840911 | 312041033 | ||
2480 | 2479 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HÀ | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2047 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 3 | 904439220 | 102454845 | ||
2481 | 2480 | 1 | 1 | 2 | LƯU CHÍ DŨNG | smebxsxq | 2023-04-13 9:39:55 | 1783 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV BR TOP CRM HR | 1970-08-30 | Lãnh đạo | 4 | FALSE | 14/28/51 đường 53, Phường 14, Quận Gò Vấp, , Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH TM và KT Khang Thịnh Phát | Nam | 25 | 906704838 | 315003547 | |
2482 | 2481 | 5 | 2 | 5 | TRẦN THỊ BÍCH TUYỀN | smebb8ni | 2023-04-13 9:39:55 | 1896 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1998-04-21 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH BETTER FOOD CHAIN | Nữ | 1 | 865600104 | 316955292 | |
2483 | 2482 | 3 | 2 | 5 | PHAN THỊ DIỆU THÚY | smebwhr7 | 2023-04-13 9:39:55 | 1497 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1993-10-09 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Ô 6, Lô 1, Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty Cổ phần Thời trang Haki | Nữ | 3 | 981385093 | 108515237 | |
2484 | 2483 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1641 | Nhân viên/Chuyên viên | NV HR | 1991-10-20 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nữ | 2 | 939898079 | 315818455 | |
2485 | 2484 | 2 | 1 | 5 | TRẦN LƯU NGUYỄN | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1643 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1985-09-19 | Phòng Kế hoạch | 97 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Khác | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nam | 11 | 909658576 | 315818455 | |
2486 | 2485 | 1 | 2 | 5 | NHƯƠNG TẠ | smebvrhc | 2023-04-13 9:39:55 | 2008 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1995-12-31 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 19, ngách 97/4 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC THỊNH | Nữ | 3 | 985514400 | 102764928 | |
2487 | 2486 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ THANH MAI | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1494 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nữ | 2 | 989893193 | 500406015 | ||
2488 | 2487 | 3 | 2 | 5 | ĐINH THỊ HOA | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1529 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1979-04-06 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nữ | 6 | 902315286 | 309983718 | |
2489 | 2488 | 1 | 2 | 5 | PHÙNG NGUYỆT CẦM | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1547 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1999-02-09 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nữ | 5 | 902656863 | 309983718 | |
2490 | 2489 | 2 | 1 | 5 | TRẦN ĐĂNG KHOA | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1642 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM | 1997-08-18 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nam | 2 | 971665396 | 312378929 | |
2491 | 2490 | 2 | 2 | 3 | LÊ THU NHI | smeb7ovi | 2023-04-13 9:39:55 | 1579 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV TOP CRM HR | 1982-06-12 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | P.12, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CONG TY MOI TRUONG VIET THAI SINH | Nữ | 25 | 908882363 | 301220520 | |
2492 | 2491 | 2 | 2 | 4 | PHAN THỊ TRÀ MI | smeb7ovi | 2023-04-13 9:39:55 | 1847 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1995-06-08 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | P.12, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CONG TY MOI TRUONG VIET THAI SINH | Nữ | 3 | 962609593 | 301220520 | |
2493 | 2492 | 4 | 1 | 5 | TẠ ĐĂNG BỘ | smebazjp | 2023-04-13 9:39:55 | 1523 | Nhân viên/Chuyên viên | NV CRM HR | 1984-10-10 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phòng 1508 tầng 15 tòa nhà Vincom center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, , Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Sơn Dura Việt Nam | Nam | 3 | 968185117 | 309983718 | |
2494 | 2493 | 2 | 1 | 5 | HỒ ĐĂNG NGUYÊN | smeb1t5t | 2023-04-13 9:39:55 | 1982 | Nhân viên/Chuyên viên | NV BR TOP CRM HR | 1985-02-16 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | 73 Thạch Hãn, Phường Thuận Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH SX-TM LIÊN MINH XANH | Nam | 1 | 948895454 | 3301592563 | |
2495 | 2494 | 3 | 1 | 4 | TRẦN VĂN HIẾU | smeb1vxc | 2023-04-13 9:39:55 | 1854 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | NO18. LK18-30, KHU ĐẤT DỊCH VỤ DỌC BÚN 2, LA KHÊ, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO VIỆT NAM | Nam | 3 | 909403379 | 106953838 | ||
2496 | 2495 | 4 | 2 | 4 | NGUYỄN THU MINH | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1886 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV | 1991-03-23 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nữ | 3 | 988384023 | 500406015 | |
2497 | 2496 | 6 | 2 | 4 | ĐOÀN THỊ LÀNH | smebwoc5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1949 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | NV TOP | 1993-02-03 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | Nữ | 6 | 973116331 | 312041033 | |
2498 | 2497 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HẰNG | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1816 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 4 | 363178163 | 2300937069 | ||
2499 | 2498 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 1406 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1989-10-24 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Sản xuất | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nam | 6 | 915241089 | 102454845 | |
2500 | 2499 | 4 | 2 | 3 | NGUYỄN THỊ MAI THANH | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2053 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | NV | 1971-06-16 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 25 | 983071384 | 102454845 | |
2501 | 2500 | 2 | 2 | 2 | VŨ VÂN HÀ | smeby95y | 2023-04-13 9:39:55 | 2051 | Tổng giám đốc / Giám đốc | NV TOP | 1976-08-02 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 838 Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, , Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty cổ phần vật tư thiết bị môi trường - urenco13 | Nữ | 25 | 913300877 | 102454845 | |
2502 | 2501 | 2 | 1 | 5 | NGÔ TRÍ THÔNG | smebwnat | 2023-04-13 9:39:55 | 1948 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 184/1 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CTY TNHH VIỄN THÔNG KHÁNH HỘI | Nam | 4 | 911727239 | 309917465 | ||
2503 | 2502 | 2 | 2 | 5 | LƯU THỊ THU MAI | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1407 | Nhân viên/Chuyên viên | NV | 1992-09-19 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 2 | 387869585 | 309984990 | |
2504 | 2503 | 2 | 1 | 4 | DƯƠNG MINH PHU | smebatao | 2023-04-13 9:39:55 | 1495 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | BR CRM | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG | Nam | 2 | 904847766 | 500406015 | ||
2505 | 2504 | 1 | 1 | 2 | DƯƠNG NGỌC CƯỜNG | smebzcws | 2023-04-13 9:39:55 | 1864 | Tổng giám đốc / Giám đốc | TOP | 1980-09-04 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Lãnh đạo | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS | Nam | 25 | 886383456 | 106597121 | |
2506 | 2505 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN TRƯỜNG CÔNG | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1402 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-06-16 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nam | 7 | 786256279 | 309984990 | |
2507 | 2506 | 0 | 2 | 5 | TRẦN THỊ LOAN | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1403 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1985-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 393452928 | 309984990 | |
2508 | 2507 | 7 | 2 | 1 | HOÀNG THỊ LIÊN | smebbcmb | 2023-04-13 9:39:55 | 1410 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1978-02-12 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lô 8, tầng 5, thápB, nhà D2, Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH du lịch F5 Việt Nam | Nữ | 25 | 936585566 | 106140631 | |
2509 | 2508 | 4 | 1 | 5 | TRAN BAO KHANH | smebbohm | 2023-04-13 9:39:55 | 1413 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 6 | FALSE | Đường Tôn Thất Tùng, Phường 2, Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | Mỹ Phẩm Mai Linh | Nam | 3 | 933260450 | 51A8003159 | ||
2510 | 2509 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN LÊ THẢO NGUYÊN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1421 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 2021-07-09 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 2 | 905561178 | 401632052 | |
2511 | 2510 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1423 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-09-10 | Phòng Kế toán Tài Chính | 1 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 2 | 911293224 | 401632052 | |
2512 | 2511 | 3 | 1 | 4 | NGUYỄN ĐÌNH BẰNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1431 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1982-03-06 | Phòng Kỹ thuật | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 913416933 | 401632052 | |
2513 | 2512 | 0 | 1 | 4 | ĐỖ MINH KHÁNH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1432 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 97 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 935030948 | 401632052 | ||
2514 | 2513 | 0 | 1 | 5 | TRẦN TIẾN DOÃN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1435 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1983-01-22 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 916221068 | 401632052 | |
2515 | 2514 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN NGÔ QUANG TRUNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1439 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 906496068 | 401632052 | ||
2516 | 2515 | 0 | 1 | 3 | NGUYỄN TRUNG DŨNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1440 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1977-01-07 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 3 | 917705379 | 401632052 | |
2517 | 2516 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN NGỌC ĐỨC | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1443 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 6 | 911532004 | 401632052 | ||
2518 | 2517 | 0 | 1 | 5 | NGÔ LÂM | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1444 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | DIV20211018151535652 | 941295123 | 401632052 | |||
2519 | 2518 | 1 | 1 | 5 | NGUYỄN ĐỨC THUẬN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1445 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-03-02 | Phòng Kỹ thuật | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 919338353 | 401632052 | |
2520 | 2519 | 0 | 1 | 4 | TRƯƠNG VĂN LẠI | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1446 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1981-02-20 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 2 | 919830887 | 401632052 | |
2521 | 2520 | 2 | 1 | 5 | NGUYỄN QUỐC VIỆT | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1447 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-08-22 | Phòng Kỹ thuật | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 985251228 | 401632052 | |
2522 | 2521 | 0 | 1 | 5 | TRƯƠNG TUYÊN NHẬT | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1448 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1981-06-29 | Phòng Kỹ thuật | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 914250055 | 401632052 | |
2523 | 2522 | 0 | 2 | 5 | PHAN THỊ THANH CHUNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1449 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 4 | 935680689 | 401632052 | ||
2524 | 2523 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN ĐẶNG THỊ MỸ PHƯỢNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1451 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-02-22 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 916933177 | 401632052 | |
2525 | 2524 | 0 | 2 | 5 | ĐỖ HUỲNH ANH THƯ | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1452 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1986-02-11 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 4 | 973040219 | 401632052 | |
2526 | 2525 | 2 | 1 | 4 | HUỲNH VŨ ĐÔNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1453 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 3 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 943973293 | 401632052 | ||
2527 | 2526 | 1 | 2 | 5 | TÀO HỒNG NGỌC | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1455 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Bộ phận Thư ký - Phát hành | 97 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Khác | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | DIV20211018150930446 | 935981567 | 401632052 | ||
2528 | 2527 | 1 | 2 | 5 | LÊ THỊ TỐ NGA | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1461 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-09-08 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nữ | 6 | 911143494 | 401632052 | |
2529 | 2528 | 0 | 1 | 5 | VÕ ĐỨC TOÀN | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1465 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | DIV20211018150001789 | 974995411 | 401632052 | |||
2530 | 2529 | 0 | 1 | 5 | CHUNG SĨ HÙNG | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1467 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-04-04 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 4 | 943335843 | 401632052 | |
2531 | 2530 | 2 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ HIẾU | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1469 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1991-09-10 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 7 | 908180572 | 309984990 | |
2532 | 2531 | 1 | 1 | 4 | DƯƠNG PHƯỚC MINH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1471 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1981-05-26 | 5 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Sản xuất | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | DIV20211018170853173 | 913008749 | 401632052 | ||
2533 | 2532 | 0 | 2 | 5 | ĐẶNG THUỴ UYÊN THƯ | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 1485 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-07-05 | Phòng Đối ngoại | 4 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 9 | 936797904 | 314867040 | |
2534 | 2533 | 0 | 2 | 4 | PHAM THI ANH TUYET | smeb2wqu | 2023-04-13 9:39:55 | 1486 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1990-10-06 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | GOLDEN COMMUNICATION GROUP | Nữ | 4 | 908084699 | 314867040 | |
2535 | 2534 | 7 | 2 | 5 | PHAN THỊ HOÀNG THƠ | smebb8ni | 2023-04-13 9:39:55 | 1496 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1999-02-16 | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | Vận hành | CÔNG TY TNHH BETTER FOOD CHAIN | Nữ | 7 | 931418469 | 316955292 | |
2536 | 2535 | 0 | 1 | 4 | LÊ TUẤN ANH | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1502 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1992-11-30 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Khác | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nam | 4 | 971938592 | 104809243 | |
2537 | 2536 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN TRUNG THÔNG | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1506 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-10-12 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nam | 3 | 962598594 | 104809243 | |
2538 | 2537 | 3 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HẰNG | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1512 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Khác | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 4 | 363178163 | 104809243 | ||
2539 | 2538 | 1 | 2 | 5 | ĐÀM THỊ MỸ NINH | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1513 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-04-10 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Khác | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 4 | 963987763 | 104809243 | |
2540 | 2539 | 1 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ HOA | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1514 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-05-05 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 2 | 975749642 | 104809243 | |
2541 | 2540 | 0 | 1 | 5 | LÊ MINH HUY | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1515 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1985-01-21 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nam | 3 | 366558989 | 104809243 | |
2542 | 2541 | 0 | 2 | 5 | NGHIÊM THỊ THAO | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1517 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1986-09-10 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nữ | 2 | 987544012 | 104809243 | |
2543 | 2542 | 0 | 1 | 5 | LẠI BA DUY | smebb5c3 | 2023-04-13 9:39:55 | 1518 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Kinh doanh | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI VÀ TIẾP THỊ MINH LONG | Nam | 3 | 987434669 | 104809243 | ||
2544 | 2543 | 4 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THANH HIỀN | smebwf4y | 2023-04-13 9:39:55 | 1519 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-02-10 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 153/3 ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty tnhh tmdv vận chuyển danh ngân- chi nhánh số 1 | Nữ | 2 | 936451422 | 3603156193001 | |
2545 | 2544 | 6 | 2 | 4 | BÙI THỊ KIỀU OANH | smeb4lhi | 2023-04-13 9:39:55 | 1525 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khác | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH | Nữ | 4 | 934051338 | 304903187 | ||
2546 | 2545 | 3 | 2 | 5 | LÊ THỊ HOA | smebwfrp | 2023-04-13 9:39:55 | 1530 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-09-21 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | Xóm 3, Xã Hưng Thịnh, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Cty TNHH GỖ GERVIN | Nữ | 2 | 985284726 | 2901946276 | |
2547 | 2546 | 1 | 1 | 5 | BÙI TỐ TUẤN LINH | smebyrov | 2023-04-13 9:39:55 | 1534 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-04-30 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 142 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM | Nam | 3 | 935603946 | 401632052 | |
2548 | 2547 | 3 | 1 | 4 | NGUYỄN THANH HÒA | smebys4w | 2023-04-13 9:39:55 | 1540 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Vận hành | 7 | FALSE | 108/27/6 Cộng Hoà, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | Công ty cổ phần Đầu Tư Phát Triển Bưu Chính Việt | Nam | 7 | 9375050000 | 309234765 | ||
2549 | 2548 | 1 | 1 | 5 | NGÔ TRUNG ĐÔ | smebb8sl | 2023-04-13 9:39:55 | 1542 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-04-10 | Phòng Sản xuất | 7 | FALSE | Tổ 5, Khu Phố 3, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vận hành | The Quality Decor | Nam | 6 | 703404506 | 315230663 | |
2550 | 2549 | 9 | 1 | 3 | TRỊNH HỒNG KHÁNH | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1544 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nam | 25 | 834566084 | 312378929 | ||
2551 | 2550 | 4 | 1 | 2 | TRẦN CÔNG KHANH | smebys4w | 2023-04-13 9:39:55 | 1549 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1982-02-16 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 108/27/6 Cộng Hoà, Phường 04, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty cổ phần Đầu Tư Phát Triển Bưu Chính Việt | Nam | 25 | 919993579 | 309234765 | |
2552 | 2551 | 3 | 1 | 2 | NGUYỄN LÊ QUỐC KHANH | smebwr3e | 2023-04-13 9:39:55 | 1550 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1985-03-25 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Lô 5, Khu B2.2 Đa Phước 5, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty TNHH MTV Khanh Zpz | Nam | 25 | 707080708 | 401513369 | |
2553 | 2552 | 3 | 2 | 2 | TRẦN THỊ MINH THU | smebb8pq | 2023-04-13 9:39:55 | 1561 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | 1984-03-23 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 212 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VICLAW | Nữ | 25 | 907344909 | 311055611 | |
2554 | 2553 | 3 | 2 | 5 | VÕ LÊ ĐAN PHƯỢNG | smebb8pq | 2023-04-13 9:39:55 | 1562 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-06-30 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 212 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VICLAW | Nữ | 3 | 943062903 | 311055611 | |
2555 | 2554 | 2 | 2 | 5 | LƯU THỊ MINH THƯ | smebb8pq | 2023-04-13 9:39:55 | 1563 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-08-31 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 212 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VICLAW | Nữ | 3 | 948179551 | 311055611 | |
2556 | 2555 | 1 | 1 | 1 | PHẠM HỒNG KIÊN | smebwf4y | 2023-04-13 9:39:55 | 1564 | Thành viên Hội đồng quản trị (BOD) | CHƯA PV | 1973-04-20 | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 153/3 ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Lãnh đạo | Công ty tnhh tmdv vận chuyển danh ngân- chi nhánh số 1 | Nam | 25 | 908117889 | 3603156193001 | |
2557 | 2556 | 2 | 1 | 5 | ĐẶNG BÁ KHÁNH | smebww7j | 2023-04-13 9:39:55 | 1569 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-03-26 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, | Hành chính - Nhân sự | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NƯỚC GIẢI KHÁT MIỀN NAM | Nam | 1 | 983932454 | 315101788 | |
2558 | 2557 | 1 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ KIM HUỆ | smebxnre | 2023-04-13 9:39:55 | 1571 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | 65b đường số 6 ,kp7, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty tnhh sản xuất thương mại xuất nhập khẩu tiến phát quang | Nữ | 3 | 903427493 | 312926815 | ||
2559 | 2558 | 0 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | smeb9eh1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1572 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | 42/8 Trần Đình xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT | Nữ | 6 | 382211245 | 309984990 | ||
2560 | 2559 | 3 | 2 | 5 | INAGAKI NHINA | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1584 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1998-07-20 | Phòng Kế toán Tài Chính | 97 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Khác | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nữ | 2 | 909749993 | 315818455 | |
2561 | 2560 | 0 | 1 | 5 | NGUYỄN QUỐC TOÀN | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1586 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 6 | 363375614 | 102909820 | ||
2562 | 2561 | 7 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THÚY | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1591 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-11-04 | Phòng Kỹ thuật | 97 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Khác | Công ty CP VB pharma | Nữ | 4 | 972547900 | 2300937069 | |
2563 | 2562 | 0 | 1 | 5 | VŨ HUY HOÀNG | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1592 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 4 | 988366344 | 102909820 | ||
2564 | 2563 | 0 | 1 | 4 | PHAN ANH TUẤN | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1596 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1981-12-08 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 5 | 936990640 | 102909820 | |
2565 | 2564 | 2 | 2 | 5 | LÊ THỊ BÉ HỒNG | smebbmy5 | 2023-04-13 9:39:55 | 1597 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1997-02-08 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Bình Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, , Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | CÔNG T TNHH MTV ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ SỐ 1 | Nữ | 1 | 706957703 | 315818455 | |
2566 | 2565 | 0 | 1 | 4 | NGUYỄN DOÃN CƯỜNG | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1603 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1986-03-15 | Phòng Kỹ thuật | 5 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 4 | 986369642 | 102909820 | |
2567 | 2566 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ XÂM | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1607 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-12-19 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Kinh doanh | Công ty CP VB pharma | Nữ | 3 | 975628711 | 2300937069 | |
2568 | 2567 | 0 | 2 | 4 | NGUYỄN THỊ HOÀN | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1608 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nữ | 2 | 916121610 | 102909820 | ||
2569 | 2568 | 2 | 2 | 5 | ĐỖ THỊ PHƯƠN LINH | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1621 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-10-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nữ | 6 | 326190015 | 2300937069 | |
2570 | 2569 | 1 | 1 | 5 | NGUY VĂN HIỆP | smebyk6s | 2023-04-13 9:39:55 | 1629 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1987-05-20 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Số 7 đường 3, KCN VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam | Sản xuất | Công ty CP VB pharma | Nam | 6 | 913029666 | 2300937069 | |
2571 | 2570 | 7 | 2 | 5 | THÁI KIM HỒNG | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1653 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-08-01 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nữ | 2 | 946611895 | 312378929 | |
2572 | 2571 | 0 | 1 | 5 | LÊ BÍNH DẦN | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1660 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1986-05-16 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 5 | 988833574 | 102909820 | |
2573 | 2572 | 0 | 1 | 5 | CHU MANH LOI | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1666 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1988-10-14 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 3 | 989526060 | 102909820 | |
2574 | 2573 | 0 | 1 | 5 | ĐÀM TRUNG HIẾU | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1669 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1984-02-13 | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 5 | 965854819 | 102909820 | |
2575 | 2574 | 3 | 2 | 5 | LÊ THỊ CẨM HÀ | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1673 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1992-08-20 | Phòng Tổ chức Hành chính | 1 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Hành chính - Nhân sự | Công Ty TNHH Nam Long | Nữ | 1 | 792649349 | 3600359413 | |
2576 | 2575 | 2 | 2 | 5 | HUỲNH THỊ CẨM | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1682 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-07-19 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH Nam Long | Nữ | 3 | 932722569 | 3600359413 | |
2577 | 2576 | 0 | 1 | 5 | CHU CÔNG NAM | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1684 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | Phòng Nghiên cứu & Phát triển | 6 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 5 | 389694095 | 102909820 | ||
2578 | 2577 | 2 | 2 | 2 | NGUYEN THU HA | smeb99vz | 2023-04-13 9:39:55 | 1704 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | Hải Châu 1, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam | Lãnh đạo | SUNRISE POTENTIAL PARTNERS | Nữ | 25 | 904148331 | 402068142 | ||
2579 | 2578 | 2 | 2 | 5 | NGUYỄN THỊ THƯỜNG | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1707 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-10-15 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 3 | 979663592 | 104349250 | |
2580 | 2579 | 0 | 1 | 3 | NGUYỄN VĂN TUẤN | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1708 | Phó Tổng giám đốc / Phó giám đốc | CHƯA PV | 1985-10-24 | Phòng Kỹ thuật | 6 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nghiên cứu phát triển | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | 4 | 987108432 | 104349250 | |
2581 | 2580 | 4 | 1 | 5 | QUÍ NHƠN | smebynb1 | 2023-04-13 9:39:55 | 1710 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1996-11-20 | Phòng Kế toán Tài Chính | 3 | FALSE | 87 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Kế toán – Tài chính | Công ty TNHH Tư vấn Kế toán Thuế Ba Miền | Nam | 2 | 969023611 | 312378929 | |
2582 | 2581 | 4 | 1 | 5 | HUỲNH MINH HIỂN | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1713 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1989-04-10 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 6 | 392357340 | 3600359413 | |
2583 | 2582 | 4 | 1 | 4 | NGUYỄN VĂN QUÍ | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1715 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1979-09-19 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 6 | 798603655 | 3600359413 | |
2584 | 2583 | 2 | 1 | 4 | NGUYỄN NGỌC HIẾU | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1726 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1994-10-26 | phòng thiết kế | 5 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | DIV20211024123358026 | 968257643 | 104349250 | |
2585 | 2584 | 1 | 1 | 5 | NGUYEN VAN MINH | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1727 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | phòng | 97 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Khác | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nam | DIV20211024123601919 | 763442227 | 104349250 | ||
2586 | 2585 | 2 | 1 | 5 | VÕ VĂN BẢO | smebbcsy | 2023-04-13 9:39:55 | 1732 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1995-06-29 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh doanh | CÔNG TY TNHH CARE 4 CAR | Nam | 3 | 338337707 | 315497995 | |
2587 | 2586 | 1 | 2 | 4 | TRẦN THỊ NHUNG | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1735 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1991-06-27 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 3 | 363745498 | 104349250 | |
2588 | 2587 | 0 | 2 | 5 | TRẦN THỊ THU HƯỜNG | smeby2x0 | 2023-04-13 9:39:55 | 1737 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1994-02-10 | Phòng Kinh doanh | 4 | FALSE | Lô A2.10 KĐT Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Kinh doanh | Công Ty TNHH ánh Sáng Tiến Dư | Nữ | 3 | 789011611 | 104349250 | |
2589 | 2588 | 3 | 1 | 2 | TRỊNH HUỲNH KHÁNH DUY | smeba0qa | 2023-04-13 9:39:55 | 1738 | Tổng giám đốc / Giám đốc | CHƯA PV | Lãnh đạo | 9 | FALSE | 42 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Lãnh đạo | CÔNG TY TNHH THỊNH KHANG DANH | Nam | 25 | 913781999 | 3600876179 | ||
2590 | 2589 | 0 | 1 | 5 | ĐOÀN VĂN SUỐT | smebbcma | 2023-04-13 9:39:55 | 1739 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1993-06-07 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | TT17 - B24, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC | Nam | 6 | 965893363 | 102909820 | |
2591 | 2590 | 2 | 2 | 5 | SƠN THỊ ĐA | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1745 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1991-01-01 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nữ | 6 | 394672592 | 3600359413 | |
2592 | 2591 | 3 | 1 | 5 | LỤC VĂN TRIỀU | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1746 | Nhân viên/Chuyên viên | CHƯA PV | 1982-12-17 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 6 | 906665049 | 3600359413 | |
2593 | 2592 | 4 | 1 | 4 | NGUYỄN ĐỨC THÔNG | smebwksi | 2023-04-13 9:39:55 | 1752 | Trưởng/Phó phòng; Quản lý/Giám sát | CHƯA PV | 1990-04-15 | Phòng Sản xuất | 5 | FALSE | Tổ 3 , ấp 3, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Sản xuất | Công Ty TNHH Nam Long | Nam | 6 | 392777349 | 3600359413 | |
2594 | 2593 |