Lich thi cac lop lien thong 4- tuan 21 : KSNK

1 | MA | HO | TEN | LOP | HP | NƠI THI | KHÔNG DỰ THI |
---|---|---|---|---|---|---|---|

2 | 186208 | Y | CỐC | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

3 | 186196 | NGUYỄN THỊ | DUNG | D4S | QLCT&KSNK | X | |

4 | 186280 | TRẦN KIM | DUNG | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

5 | 186290 | TRẦN THỊ | DUYÊN | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

6 | 186200 | LÊ THỊ THU | HÀ | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

7 | 186400 | NGUYỄN THỊ THU | HÀ | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

8 | 186411 | NGUYỄN THỊ | HẠ | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

9 | 186192 | VÕ THỊ LỆ | HẰNG | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

10 | 186189 | NGUYỄN THỊ | LIỄU | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

11 | 186934 | NGÔ THỊ HẠNH | LINH | D4S | QLCT&KSNK | X | |

12 | 186188 | NGUYỄN THỊ | LỢI | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

13 | 186202 | NGÔ THỊ | LỰC | D4S | QLCT&KSNK | X | |

14 | 186410 | BÙI HOÀNG | NAM | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

15 | 186211 | HỒ THỊ | NGHĨA | D4S | QLCT&KSNK | X | |

16 | 186248 | TRẦN CÔNG | QUAN | D4S | QLCT&KSNK | X | |

17 | 186198 | TRẦN THỊ | TÂY | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

18 | 186924 | NGUYỄN THỊ | THẢO | D4S | QLCT&KSNK | X | |

19 | 186957 | LÊ VĂN | THẢO | D4S | QLCT&KSNK | X | |

20 | 186190 | LÊ THỊ | THƯƠNG | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

21 | 186279 | BÙI THỊ THƯƠNG | THƯƠNG | D4S | QLCT&KSNK | X | |

22 | 186206 | NGUYỄN NGỌC THỦY | TIÊN | D4S | QLCT&KSNK | X | |

23 | 186210 | ĐẶNG THỊ | TIẾN | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

24 | 186403 | TRẦN THỊ NGỌC | TUYẾT | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

25 | 186402 | VĂN THỊ | TUYẾT | D4S | QLCT&KSNK | PMT3-8H30 | |

26 | 176789 | Nguyễn Thị | Vân | H3S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

27 | 186221 | TRẦN THỊ KIM | AN | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

28 | 186235 | NGUYỄN THỊ | BỀN | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

29 | 186275 | ĐẶNG THỊ PHƯƠNG | BI | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

30 | 186950 | A LĂNG THỊ | BIẾT | H4S | QLCT&KSNK | X | |

31 | 186935 | LÊ THỊ | BỒNG | H4S | QLCT&KSNK | X | |

32 | 186918 | NGUYỄN THỊ | BÚT | H4S | QLCT&KSNK | X | |

33 | 186953 | A LĂNG THỊ | BỨ | H4S | QLCT&KSNK | X | |

34 | 186916 | HOÀNG THỊ BÍCH | ĐÀO | H4S | QLCT&KSNK | X | |

35 | 186900 | TRỊNH THỤC | ĐOAN | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

36 | 186222 | NGUYỄN THỊ LANG | EM | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

37 | 186951 | NGUYỄN THỊ THU | EM | H4S | QLCT&KSNK | X | |

38 | 186939 | VÕ THỊ | HẬN | H4S | QLCT&KSNK | X | |

39 | 186217 | KRING THỊ | HOA | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

40 | 186226 | VĂN THỊ THƯƠNG | HOÀI | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

41 | 186933 | NGUYỄN THỊ | HỒNG | H4S | QLCT&KSNK | X | |

42 | 186237 | NGUYỄN THỊ HỒNG | HUỆ | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

43 | 186952 | TRẦN THỊ | HUỆ | H4S | QLCT&KSNK | X | |

44 | 186276 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HUYỀN | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

45 | 186405 | LÊ THỊ THU | HƯƠNG | H4S | QLCT&KSNK | X | |

46 | 186273 | NGÔ THỊ | LAI | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

47 | 186938 | NGUYỄN THỊ THÚY | LÀNH | H4S | QLCT&KSNK | X | |

48 | 186239 | NGUYỄN THỊ | LỆ | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

49 | 186923 | TRẦN THỊ | LIÊN | H4S | QLCT&KSNK | X | |

50 | 186213 | NGUYỄN THỊ THU | LIỀN | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

51 | 186908 | TRẦN THỊ | LIỄU | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

52 | 186224 | LƯU THỊ MỸ | LINH | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

53 | 186216 | NGUYỄN THỊ | LOAN | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

54 | 186931 | NGUYỄN THỊ | LÝ | H4S | QLCT&KSNK | X | |

55 | 186223 | ĐINH THỊ HÀ | MY | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

56 | 186921 | NGUYỄN THỊ | NGÂN | H4S | QLCT&KSNK | X | |

57 | 186225 | NGUYỄN THỊ MINH | NGUYỆT | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

58 | 186919 | LÊ THỊ ÁNH | NGUYỆT | H4S | QLCT&KSNK | X | |

59 | 186936 | PHẠM THỊ | PHÚ | H4S | QLCT&KSNK | X | |

60 | 186407 | BÙI THỊ | PHỤNG | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

61 | 186219 | LÊ THỊ MƯA | PHƯƠNG | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

62 | 186903 | KHIẾU THỊ LỆ | QUẾ | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

63 | 186277 | NGUYỄN THỊ | QUY | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

64 | 186907 | NGÔ THỊ | SƯƠNG | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

65 | 186901 | NGUYỄN THỊ | SỨU | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

66 | 186904 | NGUYỄN THỊ | TÂM | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

67 | 186910 | KIỀU THỊ THANH | TÂM | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

68 | 186920 | NGUYỄN THỊ TỐ | TÂM | H4S | QLCT&KSNK | X | |

69 | 186234 | NGUYỄN THỊ THU | THẢO | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

70 | 186930 | ĐÀO THỊ | THẮNG | H4S | QLCT&KSNK | X | |

71 | 186917 | BÙI THỊ THANH | THIỆN | H4S | QLCT&KSNK | X | |

72 | 186274 | ĐOÀN THỊ THU | THỦY | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

73 | 186954 | DƯƠNG THỊ THU | THỦY | H4S | QLCT&KSNK | X | |

74 | 186227 | TRẦN THỊ THANH | THÚY | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

75 | 186408 | NGUYỄN THỊ | THÚY | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

76 | 186937 | NGUYỄN THANH | THÚY | H4S | QLCT&KSNK | X | |

77 | 186911 | VÕ THỊ THANH | THÚY | H4S | QLCT&KSNK | X | |

78 | 186296 | TRẦN THỊ | TÍN | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

79 | 186906 | PHẠM THỊ | TRIỀU | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

80 | 186902 | VĂN THỊ | TRINH | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

81 | 186240 | NGUYỄN THỊ THANH | TUYỀN | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

82 | 186909 | TRẦN THỊ | TƯ | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

83 | 186215 | HIÊN THỊ | TƯU | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

84 | 186915 | CAO THỊ THÙY | UYÊN | H4S | QLCT&KSNK | X | |

85 | 186409 | NGUYỄN THỊ | XINH | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 | |

86 | 186404 | HỒ THỊ | YẾN | H4S | QLCT&KSNK | PMT4-8H30 |