ABCDEIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Họ và tênMã sinh viênLớpTên học phầnMã học phầnNgày thiLần thiĐiểm thi hiện tạiKhoaKết quả phúc khảo
2
Trần Văn Dũng 73DCQM2325673DCQM22Nguyên lý thống kê DC2KV704/8/202322,5KTVTkhông thay đổi
3
Vũ Hải Đăng73DCTN2232573DCTN23Kinh Tế Vi MôDC2KV614/6/202321,5KTVTkhông thay đổi
4
Nguyễn Xuân Trường73DCVL2473DCVL22128Toán cao cấpDC1CB444/5/202320,5KTVTkhông thay đổi
5
Đào Huy Thiện73DCTN2210673DCTN23Toán cao cấpDC1CB444/5/202320,5KTVTkhông thay đổi
6
Phạm Quang Minh73DCTM2213373DCTM22Toán 2DC1CB414/2/202321KTVTkhông thay đổi
7
Nguyễn Thị Ngọc Diệp71DCQT2108771DCQT21Tổ chức và điều hành sản xuấtDC3QT253/4/20230202 ( 2 điểm)KTVTkhông thay đổi
8
Phan Gia Phong73DCQM2273DCQM22141Văn hóa kinh doanhDC2CB944/8/202321,5KTVTkhông thay đổi
9
Đặng Đình Đức73DCTD2373DCTD22281Văn hóa kinh doanhDC2CB944/5/202321KTVTkhông thay đổi
10
Nguyễn Thị Thùy Linh73DCQM2273DCQM23304Văn hóa kinh doanhDC2CB944/8/202321,5KTVTkhông thay đổi
11
Nguyễn Tô Minh Hoàng73DCVL2473DCVL22144Vẽ Kỹ thuậtDC2CO164/8/202321KTVT4
12
Nguyễn Việt Hùng 71DCKX2118571DCKX22Định giá sản phẩm xây dựng DC3KX213/4/20230201KTVTkhông thay đổi
13
Hà Thị Kiều Linh71DCKX2114571DCKX22Định giá sản phẩm xây dựngDC3KX213/4/202321,5KTVTkhông thay đổi
14
Ninh Duy Dũng71DCVT2112871DCVT22Quản trị kho hàngDC3VL323/5/202322KTVTkhông thay đổi
15
Nguyễn Khoa Đức Anh72DCKX2018272DCKX24Pháp Luật Trong Xây DựngDC2KX383/4/202322KTVTkhông thay đổi
16
Phạm Anh Dũng 72DCKX2016472DCKX24Pháp luật trong xây dựngDC2KX383/4/202322.0KTVTkhông thay đổi
17
Phan Thị Minh Phương72DCKX2018472DCKX24Pháp luật trong xây dựngDC2KX383/4/202321,5KTVTkhông thay đổi
18
Mai Thị Vân Anh 71DCKT2229171DCKT25Kinh tế xây dựngDC2KV653/4/202322.0KTVTkhông thay đổi
19
Đoàn Mạnh Hải 71DCVT2106471DCVT22Quản trị kho hàng DC3VL323/5/202322KTVTkhông thay đổi
20
Phạm Hoàng Dũng72DCQT2013272DCQD21Kinh tế lượngDC2KV633/4/202321KTVTkhông thay đổi
21
Nguyễn Đức Anh71DCTN2200271DCTN23Kiểm Toán Căn bảnDC2KV813/4/202320KTVT3
22
Dương Thị Trang73DCTN2337373DCTN22Văn hóa kinh doanhDC2CB944/8/202321KTVTkhông thay đổi
23
Lương Hải Đăng73DCTN2226773DCTN22Văn hóa kinh doanhDC2CB944/8/202321KTVTkhông thay đổi
24
Nguyễn Văn Hồng Anh73DCHT2216173DCHT23Toán 2DC1CB414/2/202320,5CNTTkhông thay đổi
25
Chu Tuấn Thịnh73DCHT2312573DCHT23Toán 2 DC1CB414/2/202320CNTTkhông thay đổi
26
LÊ CẨM TÚ73DCHT2217173DCHT22TOÁN 2DC1CB414/1/202320CNTTkhông thay đổi
27
Trần Minh Hiếu72DCDT2005272DCDT22lý thuyết mạchDC2DT272/15/202322CNTTkhông thay đổi
28
Trần Minh Hiếu72DCDT2005272DCDT22điện tử sốDC2DT512/14/202321CNTT5
29
Nguyễn Huy Diện72DCDT2006272DCDT22Điện tử sốDC2DT512/14/202322CNTTkhông thay đổi
30
Nguyễn Huy Diện72DCDT2006272DCDT22cơ sở điều khiển tự động72DCDT452/15/202320.5CNTTkhông thay đổi
31
Nguyễn bảo quốc72DCDT2010072DCDT22điện tử sốDC2DT512/14/202322.00CNTTkhông thay đổi
32
Nguyễn Xuân Thái 72DCDT2009272DCDT22Điện tử số DC2DT512/14/202322.0CNTTkhông thay đổi
33
Nguyễn Hoàng Minh Khôi73DCOT2212073DCOT29Toán 1DC1CB113/25/202320KCKkhông thay đổi
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100