| A | B | C | D | E | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp | Tên học phần | Mã học phần | Ngày thi | Lần thi | Điểm thi hiện tại | Khoa | Kết quả phúc khảo | |||||||||||||
2 | Trần Văn Dũng | 73DCQM23256 | 73DCQM22 | Nguyên lý thống kê | DC2KV70 | 4/8/2023 | 2 | 2,5 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
3 | Vũ Hải Đăng | 73DCTN22325 | 73DCTN23 | Kinh Tế Vi Mô | DC2KV61 | 4/6/2023 | 2 | 1,5 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
4 | Nguyễn Xuân Trường | 73DCVL24 | 73DCVL22128 | Toán cao cấp | DC1CB44 | 4/5/2023 | 2 | 0,5 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
5 | Đào Huy Thiện | 73DCTN22106 | 73DCTN23 | Toán cao cấp | DC1CB44 | 4/5/2023 | 2 | 0,5 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
6 | Phạm Quang Minh | 73DCTM22133 | 73DCTM22 | Toán 2 | DC1CB41 | 4/2/2023 | 2 | 1 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
7 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 71DCQT21087 | 71DCQT21 | Tổ chức và điều hành sản xuất | DC3QT25 | 3/4/2023 | 02 | 02 ( 2 điểm) | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
8 | Phan Gia Phong | 73DCQM22 | 73DCQM22141 | Văn hóa kinh doanh | DC2CB94 | 4/8/2023 | 2 | 1,5 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
9 | Đặng Đình Đức | 73DCTD23 | 73DCTD22281 | Văn hóa kinh doanh | DC2CB94 | 4/5/2023 | 2 | 1 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
10 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 73DCQM22 | 73DCQM23304 | Văn hóa kinh doanh | DC2CB94 | 4/8/2023 | 2 | 1,5 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
11 | Nguyễn Tô Minh Hoàng | 73DCVL24 | 73DCVL22144 | Vẽ Kỹ thuật | DC2CO16 | 4/8/2023 | 2 | 1 | KTVT | 4 | |||||||||||||
12 | Nguyễn Việt Hùng | 71DCKX21185 | 71DCKX22 | Định giá sản phẩm xây dựng | DC3KX21 | 3/4/2023 | 02 | 01 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
13 | Hà Thị Kiều Linh | 71DCKX21145 | 71DCKX22 | Định giá sản phẩm xây dựng | DC3KX21 | 3/4/2023 | 2 | 1,5 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
14 | Ninh Duy Dũng | 71DCVT21128 | 71DCVT22 | Quản trị kho hàng | DC3VL32 | 3/5/2023 | 2 | 2 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
15 | Nguyễn Khoa Đức Anh | 72DCKX20182 | 72DCKX24 | Pháp Luật Trong Xây Dựng | DC2KX38 | 3/4/2023 | 2 | 2 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
16 | Phạm Anh Dũng | 72DCKX20164 | 72DCKX24 | Pháp luật trong xây dựng | DC2KX38 | 3/4/2023 | 2 | 2.0 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
17 | Phan Thị Minh Phương | 72DCKX20184 | 72DCKX24 | Pháp luật trong xây dựng | DC2KX38 | 3/4/2023 | 2 | 1,5 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
18 | Mai Thị Vân Anh | 71DCKT22291 | 71DCKT25 | Kinh tế xây dựng | DC2KV65 | 3/4/2023 | 2 | 2.0 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
19 | Đoàn Mạnh Hải | 71DCVT21064 | 71DCVT22 | Quản trị kho hàng | DC3VL32 | 3/5/2023 | 2 | 2 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
20 | Phạm Hoàng Dũng | 72DCQT20132 | 72DCQD21 | Kinh tế lượng | DC2KV63 | 3/4/2023 | 2 | 1 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
21 | Nguyễn Đức Anh | 71DCTN22002 | 71DCTN23 | Kiểm Toán Căn bản | DC2KV81 | 3/4/2023 | 2 | 0 | KTVT | 3 | |||||||||||||
22 | Dương Thị Trang | 73DCTN23373 | 73DCTN22 | Văn hóa kinh doanh | DC2CB94 | 4/8/2023 | 2 | 1 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
23 | Lương Hải Đăng | 73DCTN22267 | 73DCTN22 | Văn hóa kinh doanh | DC2CB94 | 4/8/2023 | 2 | 1 | KTVT | không thay đổi | |||||||||||||
24 | Nguyễn Văn Hồng Anh | 73DCHT22161 | 73DCHT23 | Toán 2 | DC1CB41 | 4/2/2023 | 2 | 0,5 | CNTT | không thay đổi | |||||||||||||
25 | Chu Tuấn Thịnh | 73DCHT23125 | 73DCHT23 | Toán 2 | DC1CB41 | 4/2/2023 | 2 | 0 | CNTT | không thay đổi | |||||||||||||
26 | LÊ CẨM TÚ | 73DCHT22171 | 73DCHT22 | TOÁN 2 | DC1CB41 | 4/1/2023 | 2 | 0 | CNTT | không thay đổi | |||||||||||||
27 | Trần Minh Hiếu | 72DCDT20052 | 72DCDT22 | lý thuyết mạch | DC2DT27 | 2/15/2023 | 2 | 2 | CNTT | không thay đổi | |||||||||||||
28 | Trần Minh Hiếu | 72DCDT20052 | 72DCDT22 | điện tử số | DC2DT51 | 2/14/2023 | 2 | 1 | CNTT | 5 | |||||||||||||
29 | Nguyễn Huy Diện | 72DCDT20062 | 72DCDT22 | Điện tử số | DC2DT51 | 2/14/2023 | 2 | 2 | CNTT | không thay đổi | |||||||||||||
30 | Nguyễn Huy Diện | 72DCDT20062 | 72DCDT22 | cơ sở điều khiển tự động | 72DCDT45 | 2/15/2023 | 2 | 0.5 | CNTT | không thay đổi | |||||||||||||
31 | Nguyễn bảo quốc | 72DCDT20100 | 72DCDT22 | điện tử số | DC2DT51 | 2/14/2023 | 2 | 2.00 | CNTT | không thay đổi | |||||||||||||
32 | Nguyễn Xuân Thái | 72DCDT20092 | 72DCDT22 | Điện tử số | DC2DT51 | 2/14/2023 | 2 | 2.0 | CNTT | không thay đổi | |||||||||||||
33 | Nguyễn Hoàng Minh Khôi | 73DCOT22120 | 73DCOT29 | Toán 1 | DC1CB11 | 3/25/2023 | 2 | 0 | KCK | không thay đổi | |||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||||||
38 | |||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||
100 |