ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 729 /QĐ-ĐHĐN ngày 22 tháng 02 năm 2024 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
IIIIIIIVV
10
sốchữsốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1411258151136Nguyễn Cát Uyên03/8/199715CNA0820156,7C5,8C6,0C6,8C7,4B2,20Trung bìnhBS11
12
2417180143Nguyễn Chí Mẫn09/4/200018CNH0120185,9C5,2D6,2C7,3B2,00Trung bìnhBS12
13
3415180097Dương BảoTrân02/5/200018CNTDL0120186,7C6,3C6,9C6,3C2,00Trung bìnhBS12
14
4411190240Tạ Duy Nguyên22/6/200119CNA0420195,8C6,3C7,4B6,4C2,25Trung bìnhBS8
15
5411190373Phạm Minh Thu01/10/200119CNA0820196,0C7,2B6,4C7,4B2,50KháBS8
16
6411190533Trần Thị Thái 19/4/200019CNACLC0620194,7D7,3B5,9C5,7C2,00Trung bìnhBS8
17
7411190475Ngô Lê Bình An29/5/200119CNACLC0720194,1D6,8C6,5C7,3B2,00Trung bìnhBS8
18
8416190066Lê Nguyễn Tường Vi23/4/200119CNQTH0120196,6C7,3B6,8C7,1B2,50KháBS8
19
9415190033Phạm Trung Hiếu01/10/200119CNTCLC0120197,6B7,2B5,9C8,3B2,75KháBS8
20
10411200170Phạm Hoàn Mỹ21/6/200220CNA0320206,4C6,3C7,6B5,9C2,25Trung bìnhBS3
21
11411200186Nguyễn Ngọc Tuấn 27/8/200220CNA0320207,2B5,9C7,9B6,2C2,50KháBS3
22
12411200326Phạm Huỳnh Thiên Kim09/4/200220CNA0720204,8D5,7C5,7C7,7B2,00Trung bìnhBS3
23
13411200424Lê Võ Quyết Thắng04/10/200220CNA0920208,6A7,1B6,3C6,1C2,75KháBS3
24
14411200524Nguyễn Thị Huế16/4/200220CNA1220204,5D7,1B6,4C6,5C2,00Trung bìnhBS3
25
15411200536Trương Thị Ái Nhi17/02/200220CNA1220204,8D6,0C7,3B7,4B2,25Trung bìnhBS3
26
16411200746Đoàn Lê Diệu My16/3/200220CNA1320204,5D6,0C7,1B5,9C2,00Trung bìnhBS3
27
17411200626Nguyễn Thị Huyền Mai22/02/200220CNACLC0320209,5A7,9B8,6A5,7C3,25GiỏiBS3
28
18411200652Lê Trần Lan Hương03/5/200220CNACLC0420205,6C5,5C7,4B5,6C2,25Trung bìnhBS3
29
19416200024Nguyễn Hữu Nhật Huy18/6/200220CNDPH0120209,0A7,3B7,8B8,0B3,25GiỏiBS3
30
20417200253Nguyễn Hoàng Nhật Phương23/9/200220CNH0320207,8B8,2B8,7A8,6A3,50GiỏiBS3
31
21417200062Võ Quang Đức28/3/200120CNJ0220207,4B6,4C8,7A7,4B3,00KháBS3
32
22414200005Nguyễn Thị Hải10/01/200220CNN0120206,4C6,8C6,8C6,3C2,00Trung bìnhBS3
33
23414200018Huỳnh Thị Kiều My18/6/200220CNN0120206,9C6,8C6,5C7,7B2,25Trung bìnhBS3
34
24414200046Phan Văn Trí21/4/200220CNNDL0120207,7B6,7C7,5B9,3A3,00KháBS3
35
25413200019Võ Trần Phước Hiền23/10/199820CNPTTSK0120207,4B7,2B6,9C6,0C2,50KháBS3
36
26416200109Trần Thị Yến Dung22/3/200220CNQTH0120207,8B6,9C8,4B6,5C2,50KháBS3
37
27416200113Nguyễn Thị Hồng Duyên25/02/200220CNQTH0120205,7C7,2B8,5A7,2B3,00KháBS3
38
28416200130Lê Thị Minh Khuê07/10/200220CNQTH0120205,5C8,1B6,9C6,8C2,25Trung bìnhBS3
39
29416200179Nguyễn Thị Kim Thương04/10/200220CNQTH0120205,7C6,9C6,5C7,0B2,25Trung bìnhBS3
40
30416200157Lê Nguyễn Minh Phong24/10/200220CNQTH0320206,4C7,4B7,8B7,6B2,75KháBS3
41
31415200185Lâm Thị Kiều Thu10/9/200120CNT0120207,5B7,4B8,7A7,7B3,25GiỏiBS3
42
32415200061Đinh Trần Tố Uyên12/8/200220CNTCLC0120206,4C8,9A7,8B5,6C2,75KháBS3
43
33417200015Mã Thị Bích Lụa02/9/200220CNTL0120204,9D6,5C8,0B6,3C2,00Trung bìnhBS3
44
34419200047Hoàng Kim Chi03/02/200220SPA0120206,5C6,8C7,3B6,2C2,25Trung bìnhBS3
45
35411210121Nguyễn Thị Vân Anh21/8/200321CNA0120218,5A8,0B6,3C6,6C2,75Khá
46
36411210122Nguyễn Duy Anh22/4/200321CNA0120219,2A8,0B6,6C6,5C2,75Khá
47
37411210123Lê Nguyễn Minh Ánh13/3/200321CNA0120218,5A7,0B6,6C6,5C2,75Khá
48
38411210124Trần Ngọc Quỳnh Châu27/3/200321CNA0120219,5A8,5A7,6B8,4B3,50Giỏi
49
39411210125Mai Thị Ngọc Diệp12/6/200321CNA0120218,0B7,2B5,5C6,9C2,50Khá
50
40411210127Lương Thị Hương Giang16/6/200321CNA0120218,4B7,7B4,7D6,7C2,25Trung bình
51
41411210128Văn Thị Thanh 14/8/200321CNA0120217,8B8,7A8,1B7,9B3,25Giỏi
52
42411210129Nguyễn Thu Hằng07/11/200321CNA0120217,6B7,2B5,6C7,0B2,75Khá
53
43411210130Nguyễn Thị Út Hậu20/4/200321CNA0120218,4B8,0B5,2D5,2D2,00Trung bình
54
44411210131Nguyễn Thị Hoài16/12/200321CNA0120219,4A8,7A7,2B7,2B3,50Giỏi
55
45411210132Bùi Thị Thu Hường08/3/200321CNA0120218,4B7,3B7,2B7,2B3,00Khá
56
46411210134Nguyễn Lương Hương Khoa28/8/200321CNA0120217,2B8,1B7,8B9,2A3,25Giỏi
57
47411210135Võ Thị Ngọc Lan09/02/200321CNA0120217,6B5,8C6,3C4,9D2,00Trung bình
58
48411210136Nguyễn Ngọc Khánh Linh26/7/200321CNA0120218,0B8,6A6,4C6,5C2,75Khá
59
49411210137Trần Thị Kiều Loan24/01/200321CNA0120219,2A8,4B6,7C9,2A3,25Giỏi
60
50411210138Nguyễn Phạm Trà My24/9/200321CNA0120218,5A9,0A8,9A9,2A4,00Xuất sắc
61
51411210139Lê Thị Kiều Mỹ27/3/200321CNA0120218,5A8,3B7,4B8,4B3,25Giỏi
62
52411210140Đỗ Thị Thảo Ngân06/02/200321CNA0120218,0B8,4B6,4C7,1B2,75Khá
63
53411210141Đặng Thị Thảo Nguyên09/11/200321CNA0120218,5A7,2B7,5B6,4C3,00Khá
64
54411210142Lê Thị Hồng Nhi10/7/200321CNA0120218,0B6,6C6,8C7,0B2,50Khá
65
55411210143Nguyễn Bảo Như11/10/200321CNA0120217,8B8,2B7,4B7,5B3,00Khá
66
56411210144Nguyễn Thị Xuân Nhung11/4/200321CNA0120218,4B8,5A7,3B6,2C3,00Khá
67
57411210145Trần Lê Ngọc Pháp13/4/200221CNA0120217,3B7,7B8,5A6,7C3,00Khá
68
58411210146Đào Thị Như Phương01/8/200321CNA0120219,0A8,7A9,2A8,7A4,00Xuất sắc
69
59411210147Bùi Thị Mỹ Phượng26/3/200321CNA0120218,5A8,1B6,8C7,6B3,00Khá
70
60411210148Nguyễn Dương Diễm Quỳnh26/9/200321CNA0120218,4B5,6C6,0C6,1C2,25Trung bình
71
61411210149Trần Đức Tài06/12/200321CNA0120219,0A8,1B6,7C6,3C2,75Khá
72
62411210150Nguyễn Thị Thanh Tâm21/02/200321CNA0120218,7A8,5A5,8C7,5B3,25Giỏi
73
63411210151Trịnh Thị Thành25/9/200321CNA0120218,5A7,6B6,6C8,0B3,00Khá
74
64411210152Đoàn Phương Thảo23/12/200321CNA0120218,0B8,0B7,6B5,5C2,75Khá
75
65411210153Trần Thị Thơ25/12/200321CNA0120219,0A8,5A8,6A7,0B3,75Xuất sắc
76
66411210154Đỗ Anh Thư07/8/200321CNA0120217,6B7,9B7,7B5,6C2,75Khá
77
67411210155Hoàng Thị Phương Thúy13/4/200321CNA0120219,5A7,2B7,4B7,1B3,25Giỏi
78
68411210156Lê Thị Quế Trâm08/5/200321CNA0120218,5A7,2B6,1C7,6B3,00Khá
79
69411210157Nguyễn Thị Minh Trang12/01/200321CNA0120217,7B6,8C9,0A7,0B3,00Khá
80
70411210158Hồ Thị Hoàng Trang18/8/200321CNA0120219,0A8,5A7,1B7,1B3,50Giỏi
81
71411210159Ngô Cẩm 10/7/200321CNA0120219,0A8,2B5,8C6,8C2,75Khá
82
72411210160Nguyễn Tố Uyên17/4/200321CNA0120219,5A8,5A7,4B6,8C3,25Giỏi
83
73411210161Nguyễn Anh Văn28/7/200321CNA0120219,0A8,7A4,8D6,1C2,75Khá
84
74411210162Võ Hồ Thảo Vy05/11/200321CNA0120218,7A9,2A6,1C6,8C3,00Khá
85
75411210163Nguyễn Thị Mai Anh27/8/200321CNA0220217,7B6,5C5,6C5,6C2,25Trung bình
86
76411210164Võ Thị Ánh26/9/200321CNA0220218,5A8,0B7,9B7,9B3,25Giỏi
87
77411210166Trần Quốc Cường06/7/200321CNA0220218,0B7,9B4,4D6,8C2,25Trung bình
88
78411210167Trần Thị Thúy Diệu30/3/200321CNA0220218,5A7,7B6,0C7,3B3,00Khá
89
79411210168Đặng Mỹ Duyên09/4/200321CNA0220218,5A8,8A7,6B6,5C3,25Giỏi
90
80411210169Nguyễn Đặng Thu Giang16/6/200321CNA0220217,2B7,9B8,2B7,3B3,00Khá
91
81411210173Hoàng Thị Thanh Hoài18/9/200221CNA0220217,5B7,3B6,6C7,6B2,75Khá
92
82411210174Hồ Quốc Huy29/9/200321CNA0220217,5B8,0B6,5C5,9C2,50Khá
93
83411210175Hoàng Thị Thương Huyền27/6/200321CNA0220218,0B7,8B8,7A7,3B3,25Giỏi
94
84411210176Nguyễn Thị Uyên Khuê04/8/200321CNA0220218,7A7,6B8,1B7,4B3,25Giỏi
95
85411210177Phạm Phương Lan10/5/200321CNA0220218,0B7,9B5,0D4,4D2,00Trung bình
96
86411210178Trần Mai Linh26/4/200321CNA0220217,7B6,4C5,1D5,6C2,00Trung bình
97
87411210179Nguyễn Thị Lợi05/11/200321CNA0220218,5A8,5A9,2A9,2A4,00Xuất sắc
98
88411210180Nguyễn Võ Hoàng My05/7/200321CNA0220218,0B7,0B7,4B7,7B3,00Khá
99
89411210181Võ Thị Mỹ Na18/10/200321CNA0220218,5A9,0A9,5A9,0A4,00Xuất sắc
100
90411210182Nguyễn Linh Ngọc30/7/200321CNA0220219,0A8,7A7,1B7,1B3,50Giỏi