| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phụ lục 1 | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH ĐỊA ĐIỂM VÀ CA THI TIẾNG HÀN NGÀNH SẢN XUẤT CHẾ TẠO VÀ NÔNG NGHIỆP NĂM 2025 | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngành | Địa điểm thi - Phòng Thi | Ngày thi | Ca thi | Tỉnh/ thành phố | |||||||||||||||||
4 | 1 | 50203501 | DINH XUAN GIAP | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 08.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
5 | 2 | 50203502 | HOANG VAN SI | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 08.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
6 | 3 | 50203503 | NGUYEN TRONG NGHIEM | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 08.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
7 | 4 | 50203504 | NGUYEN HUU HUY | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 08.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
8 | 5 | 50203505 | HOANG XUAN HAI | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 08.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
9 | 6 | 50203506 | NGUYEN QUANG HOANG | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 08.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
10 | 7 | 50203507 | NGUYEN THI TY | Nữ | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 09.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
11 | 8 | 50203508 | CAO TIEN SONG | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 08.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
12 | 9 | 50203509 | DINH CONG HUU | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 08.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
13 | 10 | 50203510 | DINH NHAT LONG | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 08.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
14 | 11 | 50203511 | HOANG QUOC HUY | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 08.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
15 | 12 | 50203512 | DOAN NAM KHANH | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 08.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
16 | 13 | 50203513 | NGUYEN THANH DAT | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 08.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
17 | 14 | 50203514 | NGO THI TRANG | Nữ | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 08.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
18 | 15 | 50203515 | DINH THI KIM DUNG | Nữ | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 08.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
19 | 16 | 50203516 | TRAN THI HUYEN | Nữ | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 09.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
20 | 17 | 50203517 | NGO THI THANH TAM | Nữ | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 09.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
21 | 18 | 50203518 | DO THANH TAM | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 08.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
22 | 19 | 50203519 | LE DUC BAO | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 08.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
23 | 20 | 50203520 | TRAN THANH TAM | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 09.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
24 | 21 | 50203521 | NGUYEN TIEN SON | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 08.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
25 | 22 | 50203522 | VO VAN QUY | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 08.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
26 | 23 | 50203523 | DINH QUANG VU | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 09.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
27 | 24 | 50203524 | TRAN HONG QUAN | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 09.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
28 | 25 | 50203525 | TRAN NAM HAI | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 08.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
29 | 26 | 50203526 | VO THI THUYEN | Nữ | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 08.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
30 | 27 | 50203527 | VO THI THUYEN | Nữ | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 08.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
31 | 28 | 50203528 | NGUYEN ANH TAI | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 08.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
32 | 29 | 50203529 | HO XUAN MINH | Nam | Nông nghiệp | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 08.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
33 | 30 | 50830101 | NGUYEN XUAN DONG | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 13.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
35 | 32 | 50830103 | NGUYEN BA THUC | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 10.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
36 | 33 | 50830104 | HOANG THI NHAT KHANH | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 30.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
37 | 34 | 50830105 | TRAN HUU NGOC | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 27.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
38 | 35 | 50830106 | NGUYEN DUC HIEU | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 17.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
39 | 36 | 50830107 | NGUYEN THI HOAI LINH | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 22.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
41 | 38 | 50830109 | TRAN VAN DUONG | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 16.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
42 | 39 | 50830110 | HO CHI HAU | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 24.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
43 | 40 | 50830111 | NGUYEN QUANG PHI | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 24.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
44 | 41 | 50830112 | HA THI DUYEN | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 10.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
45 | 42 | 50830113 | CAO BA NHAT | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 20.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
46 | 43 | 50830114 | TRAN VAN THO | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 24.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
48 | 45 | 50830116 | NGUYEN THI DUYEN | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 20.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
49 | 46 | 50830117 | HOANG VAN THUONG | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 10.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
51 | 48 | 50830119 | NGUYEN THAI BAO | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 20.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
53 | 50 | 50830121 | NGUYEN VAN TU | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 29.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
54 | 51 | 50830122 | DANG NGOC TAM | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 14.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
56 | 53 | 50830124 | VO DUC BAO | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 16.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
57 | 54 | 50830125 | NGUYEN THI SUONG MY | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 20.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
58 | 55 | 50830126 | NGO THI NGOC ANH | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 12.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
59 | 56 | 50830127 | HOANG DIEU AI | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 20.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
60 | 57 | 50830128 | NGUYEN DANG HOANG ANH | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 22.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
62 | 59 | 50830130 | NGUYEN TAN BAC | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 29.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
63 | 60 | 50830131 | NGUYEN QUOC HUY | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 24.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
64 | 61 | 50830132 | HO VAN DUNG | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 24.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
65 | 62 | 50830133 | BUI NHAN SAM | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 31.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
66 | 63 | 50830134 | NGUYEN THI TUYET NHU | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 16.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
67 | 64 | 50830135 | PHAM TRUNG KIEN | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 14.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
68 | 65 | 50830136 | NGUYEN ANH TINH | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 30.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
70 | 67 | 50830138 | NGUYEN VAN HOA | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 23.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
71 | 68 | 50830139 | NGUYEN VAN DAT | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 12.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
72 | 69 | 50830140 | VO XUAN AI | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 26.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
73 | 70 | 50830141 | NGUYEN THI BICH THUY | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 19.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
74 | 71 | 50830142 | TRAN VAN TUAN | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 24.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
76 | 73 | 50830144 | NGUYEN VAN THIEN | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 17.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
79 | 76 | 50830147 | VO DUC DO | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 29.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
80 | 77 | 50830148 | TRAN VIET NHAN | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 15.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
81 | 78 | 50830149 | NGO THI THUY | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 27.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
82 | 79 | 50830150 | PHAM THANH VAN | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 26.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
85 | 82 | 50830153 | NGUYEN VAN HUONG | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 13.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
86 | 83 | 50830154 | VO QUANG QUYT | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 22.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
87 | 84 | 50830155 | LE DUC ANH | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 20.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
88 | 85 | 50830156 | NGUYEN THANH THUONG | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 12.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
90 | 87 | 50830158 | VO DUC HUAN | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 29.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
91 | 88 | 50830159 | LE VAN HOAN | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 10.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
92 | 89 | 50830160 | TRAN VAN LONG | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 16.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
94 | 91 | 50830162 | LE VAN LOC | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 21.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
95 | 92 | 50830163 | NGO THANH THUY | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 17.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
96 | 93 | 50830164 | NGUYEN THI HOAI NHI | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 19.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
98 | 95 | 50830166 | LE VAN SAO | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 15.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
99 | 96 | 50830167 | HA THI THUY | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 26.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
100 | 97 | 50830168 | HOANG HAI DAT | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 29.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
103 | 100 | 50830171 | NGUYEN HIEU TOAN | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 24.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
104 | 101 | 50830172 | NGUYEN HUYNH | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 14.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
106 | 103 | 50830174 | DANG HAI TUAN | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 14.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
107 | 104 | 50830175 | TRAN THE THINH | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 21.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
108 | 105 | 50830176 | NGUYEN VAN LUAN | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 24.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
109 | 106 | 50830177 | NGUYEN CONG HUAN | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 28.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
111 | 108 | 50830179 | PHAM THI THANH HUONG | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 12.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
112 | 109 | 50830180 | NGUYEN THE HOAI | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 31.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
113 | 110 | 50830181 | NGUYEN XUAN NGUYEN | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 17.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
115 | 112 | 50830183 | NGUYEN NGOC TAN | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 16.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
116 | 113 | 50830184 | PHAM MAI KHANH LINH | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 29.05.2025 | Ca 4 (13:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
118 | 115 | 50830186 | DUONG THI THUY NHI | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 26.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
119 | 116 | 50830187 | HA THANH PHONG | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 23.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
120 | 117 | 50830188 | NGUYEN VAN THOI | Nam | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 27.05.2025 | Ca 1 (08:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
121 | 118 | 50830189 | TRAN THI KIM ANH | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 1 | 24.05.2025 | Ca 3 (12:00) | Quảng Bình | |||||||||||||||||
122 | 119 | 50830190 | TRAN THI NANH | Nữ | SXCT | Đà Nẵng - Phòng thi số 2 | 26.05.2025 | Ca 2 (09:30) | Quảng Bình | |||||||||||||||||