| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP.HCM | |||||||||||||||||||||||||
2 | Trung Tâm Đào Tạo Trực Tuyến | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN BỔ SUNG HỒ SƠ | |||||||||||||||||||||||||
5 | I - Sinh viên được xét tốt nghiệp bổ sung, nếu hội đủ các điều kiện sau: 1. Tích lũy đủ số tín chỉ theo quy định mỗi ngành đào tạo cho toàn khoá học tính đến ngày xét 2. Điểm trung bình chung tích luỹ của toàn khoá học >= 5.0 (đối với điểm hệ 10) hoặc >= 2.0 (đối với điểm hệ 4); 3. Không bị kỷ luật từ mức đình chỉ học tập trở lên; 4. Không nợ học phí; 5. Hồ sơ đầy đủ và hợp lệ. II - Sinh viên xem điểm truy cập vào đường link: https://tienichkcq.oude.edu.vn/#/home III - Tiếp nhận thắc mắc xét tốt nghiệp: SINH VIÊN BỔ SUNG HỒ SƠ Xét TN đợt Kế tiếp IV - Sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo nhưng không có tên trong danh sách vui lòng gửi phản hồi về hệ thống https://elosupport.ou.edu.vn/ - chọn phân loại "xét tốt nghiệp" đến hết ngày 21/10/2026. | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | MÃ SỐ SINH VIÊN | HỌ LÓT | TÊN | NGÀY SINH | GIỚI TÍNH | NƠI SINH | DÂN TỘC | QUỐC TỊCH | GIẤY KHAI SINH | VĂN BẰNG | GHI CHÚ | ||||||||||||||
8 | 1 | 34232046TPE2 | Ngô Thị Quỳnh | Thư | 2/6/1996 | Nữ | Tỉnh Bình Phước | Kinh | Việt Nam | Có | 2018 - Đại Học Bảng điểm Không công chứng | |||||||||||||||
9 | 2 | 41202155TPE1 | Phạm Nguyên | Nam | 11/03/1996 | Nam | Quảng Trị | Kinh | Việt Nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh và căn cước | 2014 - THPT | |||||||||||||||
10 | 3 | 41223011TPE1 | Trần Thị Kim | Ngân | 09/06/1986 | Nữ | Tỉnh Yên Bái | Cao Lan | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2004 - THPT | |||||||||||||||
11 | 4 | 81232068TPE2 | Lê Thị Thanh | Thảo | 02/04/1990 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2023 - Đại Học | |||||||||||||||
12 | 5 | 81231007TPE5 | Nguyễn Thị Bích | Phương | 1987 | Nữ | Tỉnh Tiền Giang | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh bản cũ không có ngày tháng sinh | 2011 - Cao đẳng | |||||||||||||||
13 | 6 | 81231035TPE5 | Trần Thị | Hải | 28/09/1987 | Nữ | Tỉnh Hà Tĩnh | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2010 - Cao đẳng | |||||||||||||||
14 | 7 | 81232056TPE5 | Bùi Thị | Khuyên | 05/09/1989 | Nữ | Tỉnh Hà Tĩnh | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2011 - Cao đẳng | |||||||||||||||
15 | 8 | 34232005TPE2 | Võ Anh | Tuấn | 06/06/1977 | Nam | Tỉnh Bình Định | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2000 - Đại học | |||||||||||||||
16 | 9 | 34232117TPE2 | Nguyễn Thị | Xinh | 15/07/1986 | Nữ | Tỉnh Hà Tĩnh | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2013 - Đại học | |||||||||||||||
17 | 10 | 32221054TPE1 | Trần Kim | Duyên | 31/12/2003 | Nữ | Cà Mau | Kinh | Việt nam | Có | Bổ sung 02 bản sao bằng tốt nghiệp THPT | |||||||||||||||
18 | 11 | 32221034TPE2 | Bùi Minh | Thư | 20/10/1998 | Nữ | Trà Vinh | Kinh | Việt nam | Có | Bổ sung 02 bản sao bằng tốt nghiệp Đại học | |||||||||||||||
19 | 12 | 32232022TPE2 | Nguyễn Diệu | Lệ | 10/02/1996 | Nữ | Tỉnh Gia Lai | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2020 - Đại học | |||||||||||||||
20 | 13 | 44222009TPE1 | Huỳnh Trọng | Nghĩa | 08/06/1991 | Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | Bổ sung 02 bản sao bằng tốt nghiệp THPT | |||||||||||||||
21 | 14 | 70191134TPE1 | Nguyễn Hoàng | Đô | 24/08/2001 | Nam | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt nam | Có | Bổ sung 02 bản sao bằng tốt nghiệp THPT | |||||||||||||||
22 | 15 | 70222094TPE2 | Phạm Thị | Hồng | 06/10/1988 | Nữ | Bắc Giang | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh và căn cước | 2016 - Đại Học | |||||||||||||||
23 | 16 | 70222267TPE2 | Lê Ngọc | Hân | 01/10/1983 | Nữ | Đồng Nai | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2006 - Đại Học | |||||||||||||||
24 | 17 | 70222295TPE2 | Nguyễn Thị Ngọc | Sương | 01/10/1986 | Nữ | Tiền Giang | Kinh | Việt nam | Có | Bổ sung 02 bản sao bằng tốt nghiệp Đại học | |||||||||||||||
25 | 18 | 70231085TPE2 | Nguyễn Thái | An | 05/12/1987 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2010 - Đại học | |||||||||||||||
26 | 19 | 41212199TPE1 | Lê Nguyễn Thiên | Ân | 14/09/1999 | Nam | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2017 - THPT | |||||||||||||||
27 | 20 | 41213061TPE1 | Nguyễn Thị Kim | Ngọc | 20/07/1992 | Nữ | Tây Ninh | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2011 - THPT | |||||||||||||||
28 | 21 | 41222097TPE1 | Lê Thị Thanh | Bình | 07/07/1983 | Nữ | Đồng Nai | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh và căn cước | 2002 - THPT | |||||||||||||||
29 | 22 | 41222174TPE1 | Võ Thị Hồng | Thuỷ | 10/12/1990 | Nữ | Quảng Ngãi | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2008 - THPT | |||||||||||||||
30 | 23 | 41223007TPE1 | Nguyễn Thị Thu | Lài | 18/05/1993 | Nữ | Tỉnh Sóc Trăng | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2011 - THPT | |||||||||||||||
31 | 24 | 41202042TPE5 | Lê Quang | Huy | 06/03/1990 | Nam | Thanh Hóa | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2011 - Cao đẳng | |||||||||||||||
32 | 25 | 41232007TPE5 | Mai Thị | Hằng | 19/06/1991 | Nữ | Tỉnh Thanh Hóa | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2012 - Cao đẳng | |||||||||||||||
33 | 26 | 43203007TPE1 | Dương Thị Bích | Liên | 03/04/1993 | Nữ | Bình Thuận | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2011 - THPT | |||||||||||||||
34 | 27 | 61222001TPE1 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | 31/12/1987 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh | Việt nam | Bổ sung bản sao giấy khai sinh | 2005 - THPT | |||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||