| A | B | C | D | E | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH HOÃN THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 | ||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần thi | Ngày thi | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | TB kiểm tra | Ghi chú | Khoa phụ trách | ||||||||||||
8 | 1 | 2924114618 | Vũ Ngọc | Huyền | QL29.02 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,20 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
9 | 2 | 2924131631 | Cao Minh | Thư | QL29.02 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,40 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
10 | 3 | 2924100280 | Hoàng Xuân | Đạt | QL29.03 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,90 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
11 | 4 | 2924106910 | Trần Minh | Dũng | QL29.03 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 6,30 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
12 | 5 | 2924124721 | Lê Trọng | Hiếu | QL29.03 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,30 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
13 | 6 | 2924127249 | Nguyễn Quốc Bảo | Tuấn | QL29.03 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,00 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
14 | 7 | 2924109811 | Trần Đức | Anh | QL29.04 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,50 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
15 | 8 | 2924108438 | Vi Quốc | Đạt | QL29.04 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,30 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
16 | 9 | 2924114528 | Nguyễn Thị Anh | Thư | QL29.04 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,60 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
17 | 10 | 2924100989 | Phan Thị Thu | Hà | QL29.05 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,80 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
18 | 11 | 2722211787 | Trương Ngọc | Ánh | QL29.06 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,50 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
19 | 12 | 2924119158 | Nguyễn Thị Minh | Anh | QL29.10 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 5,90 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
20 | 13 | 2924203681 | Trần Hoàng | Khanh | QL29.10 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 5,80 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
21 | 14 | 2924116884 | Bùi Đức | Kiên | QL29.10 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,90 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
22 | 15 | 2924201942 | Nguyễn Ngọc | Oanh | QL29.10 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,40 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
23 | 16 | 2823156040 | Lê Thị Yến | Nhi | QL29.11 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,50 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
24 | 17 | 2924125601 | Nguyễn Văn | Tú | QL29.11 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,50 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
25 | 18 | 2924105537 | Đoàn Phương | Hiếu | QL29.12 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,50 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
26 | 19 | 2924117138 | Trần Thảo | Nguyên | QL29.12 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,50 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
27 | 20 | 2924110181 | Nguyễn Trung | Kiên | QL29.13 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,70 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
28 | 21 | 2924129548 | Nguyễn Việt | Cường | QL29.15 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,90 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
29 | 22 | 2924130074 | Đỗ Nhật | Minh | QL29.16 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,50 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
30 | 23 | 2924121705 | Nguyễn Anh | Quân | QL29.16 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,60 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
31 | 24 | 2924110960 | Nguyễn Xuân | Thành | QL29.17 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,10 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
32 | 25 | 2924131584 | Nguyễn Văn | Chiến | QL29.18 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,30 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
33 | 26 | 2823151079 | Mai Hồng | Nhung | QL29.18 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,80 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
34 | 27 | 2924106725 | Lê Đức | Anh | QL29.19 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 6,20 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
35 | 28 | 2823245029 | Lưu Tiến | Sỹ | QL29.19 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 6,90 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
36 | 29 | 2924130102 | Hoàng Tiến | Hải | QL29.19 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 5,90 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
37 | 30 | 2924118544 | Nguyễn Tiến | Minh | QL29.19 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 6,40 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
38 | 31 | 2924118891 | Nguyễn Ánh | Minh | QL29.19 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,00 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
39 | 32 | 2823230239 | Đào Thị Thanh | Nguyệt | QL29.19 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,50 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
40 | 33 | 2924115874 | Nguyễn Thu | Trà | QL29.19 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 6,60 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
41 | 34 | 2924108786 | Nguyễn Đức | Tường | QL29.19 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 6,90 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
42 | 35 | 2924103957 | Lê Minh | Quang | QL29.20 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,30 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
43 | 36 | 2823240132 | Nguyễn Thị | Huệ | QL29.21 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,00 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
44 | 37 | 2924118042 | Lâm Quang | Tuấn | QL29.21 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,30 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
45 | 38 | 2924106811 | Đoàn Vũ Minh | Tuấn | QL29.21 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,50 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
46 | 39 | 2924102171 | Đặng Trần Minh | Anh | QL29.22 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,90 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
47 | 40 | 2924110404 | Bùi Thị Trà | My | QL29.22 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,00 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
48 | 41 | 2924117497 | Nguyễn Huyền | My | QL29.22 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,00 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
49 | 42 | 2924102954 | Nguyễn Xuân | Kiên | QL29.25 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,80 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
50 | 43 | 2924120244 | Phí Minh | Quân | QL29.25 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 7,30 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
51 | 44 | 2924101924 | Trương Thị Quỳnh | Anh | QL29.26 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,40 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
52 | 45 | 2823150856 | Lê Thị Thu | Phương | QL29.26 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,40 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
53 | 46 | 2924202525 | Nguyễn Phương | Thảo | QL29.26 | 2 | 9/11/2025 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 191092015 | 8,40 | Hoãn thi do học GDQP | Kinh tế | ||||||||||||
54 | 47 | 2924200073 | Đỗ Thị | Hương | QL29.03 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 7,60 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
55 | 48 | 2924127249 | Nguyễn Quốc Bảo | Tuấn | QL29.03 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 5,70 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
56 | 49 | 2924126683 | Đinh Tiến | Thành | QL29.04 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 6,90 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
57 | 50 | 2924100464 | Vũ Như | Quỳnh | QL29.06 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,00 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
58 | 51 | 2924105516 | Vũ Lê Việt | Anh | QL29.09 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,70 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
59 | 52 | 2924127132 | Ngô Ngọc | Ánh | QL29.09 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,70 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
60 | 53 | 2924125574 | Vũ Đoàn Minh | Hiếu | QL29.09 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,30 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
61 | 54 | 2924124573 | Nguyễn Ngọc | Lâm | QL29.09 | 1 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,90 | Thi lần 1, hoãn do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
62 | 55 | 2924110677 | Lê Trần Khánh | Ly | QL29.09 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,70 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
63 | 56 | 2924120661 | Trần Văn Quang | Minh | QL29.09 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 6,50 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
64 | 57 | 2924121060 | Hoàng Thị Thanh | Nhàn | QL29.09 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 5,90 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
65 | 58 | 2924100861 | Vũ Lê Bảo | Ngọc | QL29.10 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,40 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
66 | 59 | 2924103703 | Lê Thị | Thơm | QL29.10 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 7,30 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
67 | 60 | 2823156040 | Lê Thị Yến | Nhi | QL29.11 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 7,40 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
68 | 61 | 2924117265 | Trần Đức | Duy | QL29.12 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,20 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
69 | 62 | 2924101017 | Đoàn Thị Ngọc | Hà | QL29.12 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,60 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
70 | 63 | 2924103808 | Lê Nguyễn Anh | Huy | QL29.13 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,50 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
71 | 64 | 2924129257 | Trương Công | Đức | QL29.15 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 7,70 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
72 | 65 | 2924116560 | Mai Thanh | Phong | QL29.16 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 7,60 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
73 | 66 | 2924113524 | Nguyễn Xuân | Long | QL29.17 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 7,40 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
74 | 67 | 2924109469 | Bùi Phương | Anh | QL29.18 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 7,20 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
75 | 68 | 2924121828 | Quàng Thị | Thân | QL29.18 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 7,90 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
76 | 69 | 2924118891 | Nguyễn Ánh | Minh | QL29.19 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,70 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
77 | 70 | 2823245029 | Lưu Tiến | Sỹ | QL29.19 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,90 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
78 | 71 | 2924124032 | Trần Duy | Tường | QL29.19 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 7,70 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
79 | 72 | 2924125828 | Bùi Tuấn | Linh | QL29.20 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,30 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
80 | 73 | 2823240132 | Nguyễn Thị | Huệ | QL29.21 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,90 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
81 | 74 | 2924119527 | Nguyễn Duy | Mạnh | QL29.22 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 9,30 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
82 | 75 | 2722220070 | Đào Tùng | Lâm | QL29.23 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 7,60 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
83 | 76 | 2924119504 | Nguyễn Thành | Tâm | QL29.23 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 7,80 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
84 | 77 | 2924101556 | Phạm Thị | Huyền | QL29.24 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,00 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
85 | 78 | 2924120759 | Phạm Thị | Thảo | QL29.24 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 8,10 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
86 | 79 | 2924123760 | Đặng Thị Hồng | Bích | QL29.25 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 7,40 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
87 | 80 | 2924102954 | Nguyễn Xuân | Kiên | QL29.25 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 6,20 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
88 | 81 | 2924127411 | Lê Thị Hồng | Ngọc | QL29.25 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 6,50 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
89 | 82 | 2924124494 | Ngô Văn Tuấn | Anh | QL29.26 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 7,00 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
90 | 83 | 2924129662 | Trần Công | Minh | QL29.26 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 6,20 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
91 | 84 | 2823150856 | Lê Thị Thu | Phương | QL29.26 | 2 | 9/13/2025 | Tin 1 | 2 | 191032079 | 6,90 | Hoãn thi do học GDQP | CNTT | ||||||||||||
92 | 85 | 2924127737 | Ninh Thị Thanh | Ngân | QL29.01 | 2 | 9/14/2025 | HA2 | 3 | 191303012 | 7,00 | Hoãn thi do học GDQP | Tiếng Anh A | ||||||||||||
93 | 86 | 2924102432 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | QL29.01 | 2 | 9/14/2025 | HA2 | 3 | 191303012 | 9,00 | Hoãn thi do học GDQP | Tiếng Anh A | ||||||||||||
94 | 87 | 2924106553 | Vũ Xuân | Trường | QL29.01 | 2 | 9/14/2025 | HA2 | 3 | 191303012 | 7,40 | Hoãn thi do học GDQP | Tiếng Anh A | ||||||||||||
95 | 88 | 2924100688 | Trần Văn | Đạt | QL29.02 | 2 | 9/14/2025 | HA2 | 3 | 191303012 | 7,00 | Hoãn thi do học GDQP | Tiếng Anh A | ||||||||||||
96 | 89 | 2924114618 | Vũ Ngọc | Huyền | QL29.02 | 2 | 9/14/2025 | HA2 | 3 | 191303012 | 7,70 | Hoãn thi do học GDQP | Tiếng Anh A | ||||||||||||
97 | 90 | 2924131631 | Cao Minh | Thư | QL29.02 | 2 | 9/14/2025 | HA2 | 3 | 191303012 | 4,00 | Hoãn thi do học GDQP | Tiếng Anh A | ||||||||||||
98 | 91 | 2924102915 | Phạm Thị Thu | Trang | QL29.02 | 2 | 9/14/2025 | HA2 | 3 | 191303012 | 6,50 | Hoãn thi do học GDQP | Tiếng Anh A | ||||||||||||
99 | 92 | 2924110128 | Phan Nguyễn Hồ | Trang | QL29.02 | 2 | 9/14/2025 | HA2 | 3 | 191303012 | 8,70 | Hoãn thi do học GDQP | Tiếng Anh A | ||||||||||||
100 | 93 | 2924111506 | Trần Long | Vũ | QL29.02 | 2 | 9/14/2025 | HA2 | 3 | 191303012 | 7,90 | Hoãn thi do học GDQP | Tiếng Anh A | ||||||||||||