ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAAC
1
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thiên Ưng
2
Số 19 Đường Nguyễn Trãi, P. Khương Trung, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội
3
BẢNG TÍNH THUẾ TNCN
4
Tháng 1 năm 2026Đơn vị tính: Việt Nam Đồng
5
6
STTHọ Và TênChức vụLoại
MSTTiền Lương
Thỏa thuận trên Hợp Đồng Lao Đông
Ngày
Công
Thực
Tế
Tiền Lương thực nhận theo ngày công đi làm thực tế trong tháng 01/2026Tiền ThưởngTổng
Thu Nhập
thực tế
Xác Định Các khoản Miễn ThuếTổng
Thu Nhập
Miễn Thuế
Thu nhập
chịu thuế
Các khoản Giảm trừThu nhập
Tính thuế
Thuế TNCN
phải khấu trừ
T1/2026
7
Bản thânNgười PTBH
bắt buộc
Tổng cộng
8
Lương ChínhPhụ Cấp Trách NhiệmTiền Ăn
Điện Thoại
Lương ChínhPhụ Cấp Trách NhiệmTiền ĂnĐiện ThoạiTiền ĂnĐiện ThoạiSố
người
Số giảm
9
I
CÁ NHÂN CƯ TRÚ
(1)(2)(3)(4)(5)6=1+2+3+4+5(7)(8)9=7+810=6-9(11)(12)(13)
14=11+12+13
15=10-14(16)
10
A
Hợp đồng lao động từ 3 tháng trở lên
11
01Phạm Văn AGD83960000 20.000.000 3.000.000 1.200.000 800.000 20 15.384.615 2.307.692 923.077 615.385 10.000.000 29.230.769730.000615.3851.345.38527.885.38515.500.0000 - 2.415.00017.915.00015.500.0001.050.000
12
02Nguyễn Văn BPGDVTH83961000 16.000.000 1.000.000 1.000.000 600.000 21 12.923.077 807.692 807.692 484.615 8.000.000 23.023.077730.000484.6151.214.61521.808.46215.500.0002 12.400.000 1.785.00029.685.000-7.876.5380
13
03Đào Thị CKTT36T83961200 13.000.000 - 730.000 500.000 21 10.500.000 - 589.615 403.846 7.000.000 18.493.462589.615403.846993.46217.500.00015.500.0001 6.200.000 1.365.00023.065.000-5.565.0000
14
04Hoàng Văn DNVVP6T83961203 9.000.000 - 650.000 300.000 20 6.923.077 - 500.000 230.769 5.000.000 12.653.846500.000230.769730.76911.923.077011.923.077692.308
15
B
Hợp đồng lao động dưới 3 tháng
Cam kết TNĐỦ ĐK
Làm 08/CK-TNCN
16
05Nguyễn Thị TNVBHTV83961204 5.100.000 - 600.000 200.000 21 4.119.231 - 484.615 161.538 4.765.385484.615161.5384.765.385đủ0
17
06Đoàn Thị HNVVPTV83961205 4.250.000 - 500.000 - 10 1.634.615 - 192.308 - 1.826.923192.308 - 1.826.923Không cần (dưới 2 tr)0
18
07Nguyễn Thị Thanh TNVVPKVChưa có 3.000.000 - - - 3.000.000 - - - 3.000.000 - - 3.000.000không đủko có MST3.000.000300.000
19
08Nguyễn Văn TNVKDKV87831886 3.500.000 - - - 3.500.000 - - - 3.500.000 - - 3.500.000không đủký HĐLĐ dài hạn nơi khác3.500.000350.000
20
II
CÁ NHÂN KHÔNG CƯ TRÚ
21
09Chuyên gia AVV 10.000.000 - - - 10.000.000 - - - 10.000.00010.000.00010.000.0002.000.000
22
23
TỔNG CỘNG (I + II)4.392.308
24
25
TPHCM, ngày 05 tháng 02 năm 2026
26
Người lập biểuGiám đốc Công ty
27
( Ký, ghi rõ họ tên )( Ký, đóng dấu, ghi rõ họ tên )
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100