ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAE
1
2
CÔNG TY MISA AMIS HRM
3
HÀ TĨNH. - Xã Thạch Hưng - Thành phố Hà Tĩnh - Hà Tĩnh
4
5
6
7
MẪU BẢNG LƯƠNG THEO SỐ CÔNG CHUẨN THAY ĐỔI HÀNG THÁNG
8
9
STTMã nhân viênHọ và tênĐơn vị công tácLương cơ bảnLương đóng BHTỷ lệ hưởng lươngSố công chuẩnSố ngày nghỉ không lươngTổng công hưởng lươngLương ngày côngBảo hiểm NLĐ đóngThuế TNCNCông đoàn phíBảo hiểm công ty đóngKPCĐ (Công ty đóng)Tổng thu nhậpTổng khấu trừLương kỳ nàyTạm ứngThực lĩnhGhi chúTrạng thái
10
BHXHBHYTBHTNThu nhập chịu thuếSố người phụ thuộcGiảm trừ gia cảnhThu nhập tính thuếThuế TNCNBHXHBHYTBHTN
11
1TN001Nguyễn Văn TétPhòng Kinh Doanh TN1 15.000.000 15.000.000 100% 24 0 24 0 1.200.000,000225.000,000150.000,000 0 0 11.000.000 0 0 150.000 2.625.000 450.000 150.000 300.000 0 1.725.000,00000 (1.725.000)0,00(1.725.000,0000)Chưa gửi phiếu lương
12
2TN002Nguyễn Thị TétPhòng Kinh Doanh TN1 10.000.000 10.000.000 100% 24 0 24 0 800.000,000150.000,000100.000,000 0 0 11.000.000 0 0 100.000 1.750.000 300.000 100.000 200.000 0 1.150.000,00000 (1.150.000)0,00(1.150.000,0000)Chưa gửi phiếu lương
13
3TP01Trần Lệ NguyênPhòng Kinh Doanh Tổng Công ty 0 0 0% 24 0 24 0 0,0000,0000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
14
4TP02Vũ Thị Thanh ThúyPhòng Kinh Doanh TN1 0 0 0% 24 0 24 0 0,0000,0000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
15
5TN003Nguyễn Văn TétPhòng Kinh Doanh TN1 15.000.000 15.000.000 100% 24 0 24 0 1.200.000,000225.000,000150.000,000 0 0 11.000.000 0 0 150.000 2.625.000 450.000 150.000 300.000 0 1.725.000,00000 (1.725.000)0,00(1.725.000,0000)Chưa gửi phiếu lương
16
6TN004Nguyễn Thị TétPhòng Kinh Doanh Tổng Công ty 10.000.000 10.000.000 100% 24 0 24 0 800.000,000150.000,000100.000,000 0 0 11.000.000 0 0 100.000 1.750.000 300.000 100.000 200.000 0 1.150.000,00000 (1.150.000)0,00(1.150.000,0000)Chưa gửi phiếu lương
17
7TP03Trần Lệ NguyênPhòng Kinh Doanh Tổng Công ty 0 0 0% 24 0 24 0 0,0000,0000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
18
8TP04Vũ Thị Thanh ThúyPhòng Kinh Doanh Tổng Công ty 0 0 0% 24 0 24 0 0,0000,0000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
19
9TN005Nguyễn Văn TétPhòng Kinh Doanh Tổng Công ty 15.000.000 15.000.000 100% 24 0 24 0 1.200.000,000225.000,000150.000,000 0 0 11.000.000 0 0 150.000 2.625.000 450.000 150.000 300.000 0 1.725.000,00000 (1.725.000)0,00(1.725.000,0000)Chưa gửi phiếu lương
20
10TN006Nguyễn Thị TétPhòng Kinh Doanh Tổng Công ty 10.000.000 10.000.000 100% 24 0 24 0 800.000,000150.000,000100.000,000 0 0 11.000.000 0 0 100.000 1.750.000 300.000 100.000 200.000 0 1.150.000,00000 (1.150.000)0,00(1.150.000,0000)Chưa gửi phiếu lương
21
11TP05Trần Lệ NguyênPhòng Kinh Doanh Tổng Công ty 0 0 0% 24 0 24 0 0,0000,0000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
22
12TP06Vũ Thị Thanh ThúyPhòng Kinh Doanh TN1 0 0 0% 24 0 24 0 0,0000,0000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
23
13TN007Nguyễn Văn TétPhòng Kinh Doanh TN1 15.000.000 15.000.000 100% 24 0 24 0 1.200.000,000225.000,000150.000,000 0 0 11.000.000 0 0 150.000 2.625.000 450.000 150.000 300.000 0 1.725.000,00000 (1.725.000)0,00(1.725.000,0000)Chưa gửi phiếu lương
24
14TN008Nguyễn Thị TétPhòng Kinh Doanh Tổng Công ty 10.000.000 10.000.000 100% 24 0 24 0 800.000,000150.000,000100.000,000 0 0 11.000.000 0 0 100.000 1.750.000 300.000 100.000 200.000 0 1.150.000,00000 (1.150.000)0,00(1.150.000,0000)Chưa gửi phiếu lương
25
15TP07Trần Lệ NguyênPhòng Kinh Doanh TN1 0 0 0% 24 0 24 0 0,0000,0000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
26
16TP08Vũ Thị Thanh ThúyPhòng Kinh Doanh TN1 0 0 0% 24 0 24 0 0,0000,0000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
27
Tổng cộng 25.000.000 25.000.000 0 2.000.000,000375.000,000250.000,000 0 44.000.000 0 0 250.000 4.375.000 750.000 250.000 500.000 0 2.875.000,00000 (2.875.000)0,00(2.875.000,0000)
28
29
Ngày ..... tháng ..... năm .....
30
31

Người lập
Trưởng phòng nhân sựKế toán trưởngGiám đốc
32
(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100