| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | Hà Nội, ngày tháng năm 2023 | ||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP HỌC TIẾNG ANH CƠ BẢN CHO SINH VIÊN K52, 53, 54, 55 | ||||||||||||||||||||||||
6 | HÌNH THỨC TRỰC TUYẾN TRÊN HỆ THỐNG LMS | ||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||
8 | Sinh viên lưu ý: | ||||||||||||||||||||||||
9 | - | Tiết "Tự học": Sinh viên tự học trực tuyến trên hệ thống LMS | |||||||||||||||||||||||
10 | - | Tiết "13,14,15": Giảng viên giảng dạy và sinh viên học trực tuyến trên hệ thống LMS; thời gian: 18h30 - 21h10 | |||||||||||||||||||||||
11 | - | Sinh viên xem lịch học, danh sách lớp, hướng dẫn học trực tuyến trên hệ thống LMS tại website, fanpage của Trường và phòng Quản lý đào tạo. | |||||||||||||||||||||||
12 | - | Sinh viên truy cập trang congdaotao.tmu.edu.vn, đăng nhập vào tài khoản cá nhân, sau đó vào mục "tài khoản trực tuyến" để lấy tài khoản đăng nhập vào hệ thống LMS. | |||||||||||||||||||||||
13 | - | Thông tin TransID dự phòng của các lớp học phần để sinh viên tham dự vào lớp tiết "13,14,15" có giảng viên giảng dạy khi hệ thống LMS gặp sự cố. | |||||||||||||||||||||||
14 | |||||||||||||||||||||||||
15 | TT | Lớp học phần Tiếng Anh 1 | Số TC | Mã lớp học phần | Số tiết | Đối tượng | Số lượng SV | Ngày 30/1/2023 | Ngày 31/1/2023 | Ngày 1/2/2023 | Ngày 2/2/2023 | Ngày 3/2/2023 | Ngày 4/2/2023 | Ngày 5/2/2023 | Ngày 6/2/2023 | Ngày 7/2/2023 | Ngày 8/2/2023 | Ngày 9/2/2023 | Giáo viên giảng dạy | TRANS ID | |||||
16 | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | |||||||||||||||
17 | 1 | Tiếng Anh 1 Lớp 1 | 2 | ENTH3011-01 | 30 | K52,53,54,55 | 94 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Nguyễn Thị Hằng | 27114000199 | ||||||
18 | 2 | Tiếng Anh 1 Lớp 2 | 2 | ENTH3011-02 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Phạm Quang Trúc | 27114000200 | ||||||
19 | 3 | Tiếng Anh 1 Lớp 3 | 2 | ENTH3011-03 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Lương Thị Minh Phương | 27114000201 | ||||||
20 | 4 | Tiếng Anh 1 Lớp 4 | 2 | ENTH3011-04 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Nguyễn Thùy Linh | 27114000202 | ||||||
21 | 5 | Tiếng Anh 1 Lớp 5 | 2 | ENTH3011-05 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Nguyễn Thị Trà My | 27114000203 | ||||||
22 | 6 | Tiếng Anh 1 Lớp 6 | 2 | ENTH3011-06 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Nguyễn Thị Xuân Phương | 27114000204 | ||||||
23 | 7 | Tiếng Anh 1 Lớp 7 | 2 | ENTH3011-07 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Phạm Thùy Giang | 27114000205 | ||||||
24 | 8 | Tiếng Anh 1 Lớp 8 | 2 | ENTH3011-08 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Nguyễn Thị Thúy Hạnh | 27114000206 | ||||||
25 | 9 | Tiếng Anh 1 Lớp 9 | 2 | ENTH3011-09 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | Bùi Thị Thanh Lan | 27114000207 | ||||||
26 | 10 | Tiếng Anh 1 Lớp 10 | 2 | ENTH3011-10 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | Lương Thị Minh Phương | 27114000208 | ||||||
27 | 11 | Tiếng Anh 1 Lớp 11 | 2 | ENTH3011-11 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | Hoàng Thị Thúy | 27114000209 | ||||||
28 | 12 | Tiếng Anh 1 Lớp 12 | 2 | ENTH3011-12 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | Phạm Thị Phương Liên | 27114000210 | ||||||
29 | 13 | Tiếng Anh 1 Lớp 13 | 2 | ENTH3011-13 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | Nguyễn Bích Hồng | 27114000211 | ||||||
30 | 14 | Tiếng Anh 1 Lớp 14 | 2 | ENTH3011-14 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | Nguyễn Thị Thúy Chinh | 27114000212 | ||||||
31 | 15 | Tiếng Anh 1 Lớp 15 | 2 | ENTH3011-15 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | Phạm Minh Hồng | 27114000213 | ||||||
32 | 16 | Tiếng Anh 1 Lớp 16 | 2 | ENTH3011-16 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | Triệu Thị Trang | 27114000214 | ||||||
33 | 17 | Tiếng Anh 1 Lớp 17 | 2 | ENTH3011-17 | 30 | K52,53,54,55 | 95 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | Nguyễn Thùy Linh | 27114000215 | ||||||
34 | |||||||||||||||||||||||||
35 | TT | Lớp học phần TIẾNG ANH 2 | Số TC | Mã lớp học phần | Số tiết | Đối tượng | Số lượng SV | 10/2/2023 | 11/2/2023 | 12/2/2023 | 13/2/2023 | 14/2/2023 | 15/2/2023 | 16/2/2023 | 17/2/2023 | 18/2/2023 | 19/2/2023 | 20/2/2023 | |||||||
36 | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | ||||||||||||||||
37 | 1 | Tiếng Anh 2 Lớp 1 | 2 | ENTH3111-01 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | |||||||||
38 | 2 | Tiếng Anh 2 Lớp 2 | 2 | ENTH3111-02 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | |||||||||
39 | 3 | Tiếng Anh 2 Lớp 3 | 2 | ENTH3111-03 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | |||||||||
40 | 4 | Tiếng Anh 2 Lớp 4 | 2 | ENTH3111-04 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | |||||||||
41 | 5 | Tiếng Anh 2 Lớp 5 | 2 | ENTH3111-05 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | |||||||||
42 | 6 | Tiếng Anh 2 Lớp 6 | 2 | ENTH3111-06 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | |||||||||
43 | 7 | Tiếng Anh 2 Lớp 7 | 2 | ENTH3111-07 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | |||||||||
44 | 8 | Tiếng Anh 2 Lớp 8 | 2 | ENTH3111-08 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | |||||||||
45 | 9 | Tiếng Anh 2 Lớp 9 | 2 | ENTH3111-09 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | |||||||||
46 | 10 | Tiếng Anh 2 Lớp 10 | 2 | ENTH3111-10 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | |||||||||
47 | 11 | Tiếng Anh 2 Lớp 11 | 2 | ENTH3111-11 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | |||||||||
48 | 12 | Tiếng Anh 2 Lớp 12 | 2 | ENTH3111-12 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | |||||||||
49 | 13 | Tiếng Anh 2 Lớp 13 | 2 | ENTH3111-13 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | |||||||||
50 | 14 | Tiếng Anh 2 Lớp 14 | 2 | ENTH3111-14 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | |||||||||
51 | 15 | Tiếng Anh 2 Lớp 15 | 2 | ENTH3111-15 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | |||||||||
52 | 16 | Tiếng Anh 2 Lớp 16 | 2 | ENTH3111-16 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | |||||||||
53 | 17 | Tiếng Anh 2 Lớp 17 | 2 | ENTH3111-17 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | |||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||
55 | TT | Lớp học phần TIẾNG ANH 3 | Số TC | Mã lớp học phần | Số tiết | Đối tượng | Số lượng SV | 22/2/2023 | 23/2/2023 | 24/2/2023 | 25/2/2023 | 26/2/2023 | 27/2/2023 | 28/2/2023 | 1/3/2023 | 2/3/2023 | 3/3/2023 | 4/3/2023 | |||||||
56 | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | |||||||||||||||
57 | 1 | Tiếng Anh 3 Lớp 1 | 2 | ENTH5611-01 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | ||||||||
58 | 2 | Tiếng Anh 3 Lớp 2 | 2 | ENTH5611-02 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | ||||||||
59 | 3 | Tiếng Anh 3 Lớp 3 | 2 | ENTH5611-03 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | ||||||||
60 | 4 | Tiếng Anh 3 Lớp 4 | 2 | ENTH5611-04 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | ||||||||
61 | 5 | Tiếng Anh 3 Lớp 5 | 2 | ENTH5611-05 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | ||||||||
62 | 6 | Tiếng Anh 3 Lớp 6 | 2 | ENTH5611-06 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | ||||||||
63 | 7 | Tiếng Anh 3 Lớp 7 | 2 | ENTH5611-07 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | ||||||||
64 | 8 | Tiếng Anh 3 Lớp 8 | 2 | ENTH5611-08 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | ||||||||
65 | 9 | Tiếng Anh 3 Lớp 9 | 2 | ENTH5611-09 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | ||||||||
66 | 10 | Tiếng Anh 3 Lớp 10 | 2 | ENTH5611-10 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | ||||||||
67 | 11 | Tiếng Anh 3 Lớp 11 | 2 | ENTH5611-11 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | ||||||||
68 | 12 | Tiếng Anh 3 Lớp 12 | 2 | ENTH5611-12 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | ||||||||
69 | 13 | Tiếng Anh 3 Lớp 13 | 2 | ENTH5611-13 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | ||||||||
70 | 14 | Tiếng Anh 3 Lớp 14 | 2 | ENTH5611-14 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | ||||||||
71 | 15 | Tiếng Anh 3 Lớp 15 | 2 | ENTH5611-15 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | ||||||||
72 | 16 | Tiếng Anh 3 Lớp 16 | 2 | ENTH5611-16 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | ||||||||
73 | 17 | Tiếng Anh 3 Lớp 17 | 2 | ENTH5611-17 | 30 | K52,53,54,55 | 100 | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | ||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||
75 | TT | Lớp học phần TIẾNG ANH 4 | Số TC | Mã lớp học phần | Số tiết | Đối tượng | Số lượng SV | 06/03/2022 | 07/03/2022 | 08/03/2022 | 09/03/2022 | 10/03/2022 | 11/03/2022 | 12/3/2023 | 13/03/2022 | 14/03/2022 | 15/03/2022 | 16/03/2022 | |||||||
76 | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | Tiết | |||||||||||||||
77 | 1 | Tiếng Anh 4 Lớp 1 | 2 | ENTI2811-01 | 30 | K52,53,54 | 100 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | ||||||||
78 | 2 | Tiếng Anh 4 Lớp 2 | 2 | ENTI2811-02 | 30 | K52,53,54 | 100 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | ||||||||
79 | 3 | Tiếng Anh 4 Lớp 3 | 2 | ENTI2811-03 | 30 | K52,53,54 | 100 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | ||||||||
80 | 4 | Tiếng Anh 4 Lớp 4 | 2 | ENTI2811-04 | 30 | K52,53,54 | 100 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | ||||||||
81 | 5 | Tiếng Anh 4 Lớp 5 | 2 | ENTI2811-05 | 30 | K52,53,54 | 100 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | ||||||||
82 | 6 | Tiếng Anh 4 Lớp 6 | 2 | ENTI2811-06 | 30 | K52,53,54 | 100 | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | Tự học | ||||||||
83 | 7 | Tiếng Anh 4 Lớp 7 | 2 | ENTI2811-07 | 30 | K52,53,54 | 100 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | ||||||||
84 | 8 | Tiếng Anh 4 Lớp 8 | 2 | ENTI2811-08 | 30 | K52,53,54 | 100 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | ||||||||
85 | 9 | Tiếng Anh 4 Lớp 9 | 2 | ENTI2811-09 | 30 | K52,53,54 | 100 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | ||||||||
86 | 10 | Tiếng Anh 4 Lớp 10 | 2 | ENTI2811-10 | 30 | K52,53,54 | 100 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | ||||||||
87 | 11 | Tiếng Anh 4 Lớp 11 | 2 | ENTI2811-11 | 30 | K52,53,54 | 100 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | ||||||||
88 | 12 | Tiếng Anh 4 Lớp 12 | 2 | ENTI2811-12 | 30 | K52,53,54 | 100 | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | 13,14,15, | Tự học | Tự học | ||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | TL. HIỆU TRƯỞNG TRƯỞNG PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TS. Trần Thị Bích Hằng | ||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||