| A | B | C | D | E | F | G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ Y TẾ AN GIANG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||
2 | BỆNH VIỆN ĐA KHOA CHÂU ĐỐC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||
3 | Châu Đốc, ngày 20 tháng 8 năm 2026 | ||||||
4 | BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH (Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024) | ||||||
5 | (Ban hành kèm theo Quyết định 2402/QĐ-BV ngày 20/8/2026 của Giám đốc Bệnh viện đa khoa Châu Đốc) | ||||||
6 | Đvt: đồng. | ||||||
7 | |||||||
8 | STT | Mã dịch vụ | Tên dịch vụ | Đvt | Đơn giá thu phí | Đơn giá BHYT | Ghi chú |
9 | Phần A. Khung Giá Khám Bệnh, khám sức khỏe | ||||||
10 | 1 | 10.19 | Khám Ngoại tổng hợp | Lần | 50.600 | 50.600 | |
11 | 2 | 02.10 | Khám Huyết học | Lần | 50.600 | 50.600 | |
12 | 3 | 02.14 | Khám Thần kinh | Lần | 50.600 | 50.600 | |
13 | 4 | 10.20 | Khám Ngoại thần kinh | Lần | 50.600 | 50.600 | |
14 | 5 | 14.30 | Khám Mắt | Lần | 50.600 | 50.600 | |
15 | 6 | 02.03 | Khám Nội tổng hợp | Lần | 50.600 | 50.600 | |
16 | 7 | 03.18 | Khám Nhi | Lần | 50.600 | 50.600 | |
17 | 8 | 02.11 | Khám Truyền nhiễm | Lần | 50.600 | 50.600 | |
18 | 9 | 10.24 | Khám Chấn thương chỉnh hình | Lần | 50.600 | 50.600 | |
19 | 10 | 02.05 | Khám Nội tiêu hóa | Lần | 50.600 | 50.600 | |
20 | 11 | 08.16 | Khám Y học cổ truyền | Lần | 50.600 | 50.600 | |
21 | 12 | 02.08 | Khám Nội tiết | Lần | 50.600 | 50.600 | |
22 | 13 | 15.28 | Khám Tai Mũi Họng | Lần | 50.600 | 50.600 | |
23 | 14 | 13.27 | Khám Phụ sản | Lần | 50.600 | 50.600 | |
24 | 15 | 17.31 | Khám Phục hồi chức năng | Lần | 50.600 | 50.600 | |
25 | 16 | 02.04 | Khám Nội Tim mạch | Lần | 50.600 | 50.600 | |
26 | 17 | 02.07 | Khám Nội thận - tiết niệu | Lần | 50.600 | 50.600 | |
27 | 18 | 12.33 | Khám Ung bướu | Lần | 50.600 | 50.600 | |
28 | 19 | 10.25 | Khám Bỏng | Lần | 50.600 | 50.600 | |
29 | 20 | 02.15 | Khám Tâm thần | Lần | 50.600 | 50.600 | |
30 | 21 | 10.23 | Khám Ngoại thận - tiết niệu | Lần | 50.600 | 50.600 | |
31 | 22 | 04.12 | Khám Lao (Ngoại lao) | Lần | 50.600 | 50.600 | |
32 | 23 | 10.21 | Khám Ngoại lồng ngực | Lần | 50.600 | 50.600 | |
33 | 24 | 02.13 | Khám Da liễu | Lần | 50.600 | 50.600 | |
34 | 25 | 02.06 | Khám Nội cơ xương khớp | Lần | 50.600 | 50.600 | |
35 | 26 | 16.29 | Khám Răng Hàm Mặt | Lần | 50.600 | 50.600 | |
36 | Phần B. Khung Giá Ngày Giường | ||||||
37 | 27 | K02.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 558.600 | 558.600 | |
38 | 28 | K02.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 305.500 | 305.500 | |
39 | 29 | K03.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 305.500 | 305.500 | |
40 | 30 | K03.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 273.800 | 273.800 | |
41 | 31 | K03.NO3 | Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 232.900 | 232.900 | |
42 | 32 | K04.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa Nội tim mạch | Ngày | 558.600 | 558.600 | |
43 | 33 | K04.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nội tim mạch | Ngày | 305.500 | 305.500 | |
44 | 34 | K05.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nội tiêu hóa | Ngày | 305.500 | 305.500 | |
45 | 35 | K06.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội cơ - xương - khớp | Ngày | 273.800 | 273.800 | |
46 | 36 | K07.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nội thận - tiết niệu | Ngày | 305.500 | 305.500 | |
47 | 37 | K08.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nội tiết | Ngày | 305.500 | 305.500 | |
48 | 38 | K09.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Dị ứng | Ngày | 305.500 | 305.500 | |
49 | 39 | K09.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Dị ứng | Ngày | 273.800 | 273.800 | |
50 | 40 | K11.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Truyền nhiễm | Ngày | 305.500 | 305.500 | |
51 | 41 | K12.NG1 | Giường Ngoại khoa loại 1 - Khoa Lao | Ngày | 400.400 | 400.400 | |
52 | 42 | K12.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Lao | Ngày | 364.400 | 364.400 | |
53 | 43 | K12.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Lao | Ngày | 305.500 | 305.500 | |
54 | 44 | K12.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Lao | Ngày | 273.800 | 273.800 | |
55 | 45 | K13.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Da liễu | Ngày | 273.800 | 273.800 | |
56 | 46 | K14.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa Thần kinh | Ngày | 558.600 | 558.600 | |
57 | 47 | K14.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Thần kinh | Ngày | 305.500 | 305.500 | |
58 | 48 | K15.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Tâm thần | Ngày | 305.500 | 305.500 | |
59 | 49 | K16.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 273.800 | 273.800 | |
60 | 50 | K16.NO3 | Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 232.900 | 232.900 | |
61 | 51 | K18.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa Nhi | Ngày | 558.600 | 558.600 | |
62 | 52 | K18.NO1 | Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nhi | Ngày | 305.500 | 305.500 | |
63 | 53 | K19.NG1 | Giường Ngoại khoa loại 1 - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 400.400 | 400.400 | |
64 | 54 | K19.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 364.400 | 364.400 | |
65 | 55 | K19.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 320.700 | 320.700 | |
66 | 56 | K19.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 286.700 | 286.700 | |
67 | 57 | K19.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 273.800 | 273.800 | |
68 | 58 | K20.NG1 | Giường Ngoại khoa loại 1 - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 400.400 | 400.400 | |
69 | 59 | K20.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 364.400 | 364.400 | |
70 | 60 | K20.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 320.700 | 320.700 | |
71 | 61 | K20.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 286.700 | 286.700 | |
72 | 62 | K20.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 273.800 | 273.800 | |
73 | 63 | K21.NG1 | Giường Ngoại khoa loại 1 - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 400.400 | 400.400 | |
74 | 64 | K21.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 364.400 | 364.400 | |
75 | 65 | K21.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 320.700 | 320.700 | |
76 | 66 | K21.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 286.700 | 286.700 | |
77 | 67 | K21.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 273.800 | 273.800 | |
78 | 68 | K22.NG1 | Giường Ngoại khoa loại 1 - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 400.400 | 400.400 | |
79 | 69 | K22.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 364.400 | 364.400 | |
80 | 70 | K22.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 320.700 | 320.700 | |
81 | 71 | K22.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 286.700 | 286.700 | |
82 | 72 | K22.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 273.800 | 273.800 | |
83 | 73 | K23.NG1 | Giường Ngoại khoa loại 1 - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 400.400 | 400.400 | |
84 | 74 | K23.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 364.400 | 364.400 | |
85 | 75 | K23.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 320.700 | 320.700 | |
86 | 76 | K23.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 286.700 | 286.700 | |
87 | 77 | K23.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 273.800 | 273.800 | |
88 | 78 | K24.NG1 | Giường Ngoại khoa loại 1 - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 400.400 | 400.400 | |
89 | 79 | K24.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 364.400 | 364.400 | |
90 | 80 | K24.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 320.700 | 320.700 | |
91 | 81 | K24.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 286.700 | 286.700 | |
92 | 82 | K24.NO2 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 273.800 | 273.800 | |
93 | 83 | K25.NG1 | Giường Ngoại khoa loại 1 - Khoa Bỏng | Ngày | 400.400 | 400.400 | |
94 | 84 | K25.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Bỏng | Ngày | 364.400 | 364.400 | |
95 | 85 | K25.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Bỏng | Ngày | 320.700 | 320.700 | |
96 | 86 | K25.NG4 | Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Bỏng | Ngày | 286.700 | 286.700 | |
97 | 87 | K27.HSCC | Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 558.600 | 558.600 | |
98 | 88 | K27.NG1 | Giường Ngoại khoa loại 1 - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 400.400 | 400.400 | |
99 | 89 | K27.NG2 | Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 364.400 | 364.400 | |
100 | 90 | K27.NG3 | Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 320.700 | 320.700 | |