| A | B | C | D | M | N | O | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THCS PHÚ HÒA | ||||||
2 | |||||||
3 | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 6 ( TẠM THỜI) | ||||||
4 | NĂM HỌC 2024-2025 | ||||||
5 | lớp: 6a1 | ||||||
6 | STT | Họ và tên học sinh | Ngày sinh | Giới tính | Ghi chú | ||
7 | 1 | Trần Nguyễn Hoài An | 17/12/2013 | Nữ | |||
8 | 2 | Châu Ngọc Trúc Anh | 16/06/2013 | Nữ | |||
9 | 3 | Nguyễn Hoàng Anh | 13/11/2013 | Nam | |||
10 | 4 | Nguyễn Lý Trâm Anh | 23/11/2013 | Nữ | |||
11 | 5 | Lê Gia Bảo | 15/03/2013 | Nam | |||
12 | 6 | Lê Phúc Gia Bảo | 29/01/2013 | Nam | |||
13 | 7 | Hoàng An Bình | 14/01/2013 | Nam | |||
14 | 8 | Nguyễn Đức Cường | 21/11/2013 | Nam | |||
15 | 9 | Nguyễn Quốc Dũng | 12/01/2012 | Nam | |||
16 | 10 | Nguyễn Ngọc Duy | 10/10/2013 | Nam | |||
17 | 11 | Hoàng Hải Đăng | 17/03/2013 | Nam | |||
18 | 12 | Nguyễn Trịnh Trường Giang | 17/03/2013 | Nam | |||
19 | 13 | Bùi Ngọc Gia Hân | 06/10/2013 | Nữ | |||
20 | 14 | Trịnh Gia Hân | 12/11/2013 | Nữ | |||
21 | 15 | Nguyễn Văn Nhật Hoàng | 12/02/2013 | Nam | |||
22 | 16 | Đỗ Thiên Hương | 12/11/2013 | Nữ | |||
23 | 17 | Trần Sơn Lâm Huy | 07/12/2013 | Nam | |||
24 | 18 | Phan Thái Khang | 21/01/2013 | Nam | |||
25 | 19 | Nguyễn Cao Quốc Khánh | 05/09/2013 | Nam | |||
26 | 20 | Cao Tuấn Kiệt | 30/03/2013 | Nam | |||
27 | 21 | Lê Thùy Lâm | 03/01/2013 | Nữ | |||
28 | 22 | Thái Phương Linh | 13/10/2013 | Nữ | |||
29 | 23 | Huỳnh Phạm Gia Lộc | 10/01/2013 | Nam | |||
30 | 24 | Phạm Bảo Long | 1/11/2013 | Nam | |||
31 | 25 | Trương Phi Long | 23/12/2013 | Nam | |||
32 | 26 | Hoàng Khánh My | 22/11/2013 | Nữ | |||
33 | 27 | Trần Bảo Nam | 01/04/2013 | Nam | |||
34 | 28 | Phan Hoài Bảo Nghi | 14/06/2013 | Nữ | |||
35 | 29 | Nguyễn Phạm Bảo Ngọc | 27/03/2013 | Nữ | |||
36 | 30 | Trần Bảo Nguyên | 25/11/2013 | Nam | |||
37 | 31 | Nguyễn Thị Phương Nhi | 21/07/2013 | Nữ | |||
38 | 32 | Lê Thanh Phát | 08/04/2013 | Nam | |||
39 | 33 | Hồ Lê Hoàng Phú | 15/06/2013 | Nam | |||
40 | 34 | Hoàng Minh Phúc | 01/06/2013 | Nam | |||
41 | 35 | Trần Như Quỳnh | 29/04/2013 | Nữ | |||
42 | 36 | Bùi Quốc Thái | 20/11/2013 | Nam | |||
43 | 37 | Nguyễn Vũ Mai Thi | 06/05/2013 | Nữ | |||
44 | 38 | Lê Anh Thư | 15/02/2013 | Nữ | |||
45 | 39 | Phan Huỳnh Bích Trâm | 06/11/2013 | Nữ | |||
46 | 40 | Võ Thị Uyên Trang | 02/01/2013 | Nữ | |||
47 | 41 | Phan Nhã Trúc | 11/01/2013 | Nữ | |||
48 | 42 | Võ Trúc Vy | 08/04/2013 | Nữ | |||
49 | 43 | Đào Thị Kim Anh | 12/21/2012 | Nữ | |||
50 | 44 | Huỳnh Anh Quân | 06/10/2013 | Nam | |||
51 | 45 | Lê Diệu Linh | 6A4 | ||||
52 | 46 | Hoàng Đình Gia Huy | 15/09/2013 | Nam | |||
53 | |||||||
54 | |||||||
55 | |||||||
56 | |||||||
57 | |||||||
58 | |||||||
59 | |||||||
60 | |||||||
61 | |||||||
62 | |||||||
63 | |||||||
64 | |||||||
65 | |||||||
66 | |||||||
67 | |||||||
68 | |||||||
69 | |||||||
70 | |||||||
71 | |||||||
72 | |||||||
73 | |||||||
74 | |||||||
75 | |||||||
76 | |||||||
77 | |||||||
78 | |||||||
79 | |||||||
80 | |||||||
81 | |||||||
82 | |||||||
83 | |||||||
84 | |||||||
85 | |||||||
86 | |||||||
87 | |||||||
88 | |||||||
89 | |||||||
90 | |||||||
91 | |||||||
92 | |||||||
93 | |||||||
94 | |||||||
95 | |||||||
96 | |||||||
97 | |||||||
98 | |||||||
99 | |||||||
100 | |||||||