ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 103 /QĐ-ĐHĐN ngày 13 tháng 01 năm 2025 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
GDTC 1GDTC 2GDTC 3GDTC 4
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1411200138Lê Thị Thu16/6/200220CNA0220205,5C6,5C7,6B8,2B2,50KháBS6
12
2411200783Phạm Hoàng Yến Nhi12/4/200220CNACLC0720205,5C6,4C8,1B7,1B2,50KháBS6
13
3413200056Trần NguyênPhát27/5/200220CNP0120205,0D6,1C8,6A8,6A2,75KháBS6
14
4416200106Nguyễn Thị Chi26/01/200120CNQTH0220206,8C6,6C8,0B6,8C2,25Trung bìnhBS6
15
5416200169Trần Danh Sáng27/3/200220CNQTH0220208,3B6,1C7,1B7,2B2,75KháBS6
16
6416200076Nguyễn Văn Thế Anh18/9/200220CNQTHCLC0120206,1C7,4B8,7A7,8B3,00KháBS6
17
7411210133Huỳnh Đức Huy26/5/200321CNA0120214,7D5,8C8,0B8,4B2,25Trung bìnhBS3
18
8411210170Hồ Thị Thu 08/4/200321CNA0220218,0B6,0C7,2B5,3D2,25Trung bìnhBS3
19
9411210301Nguyễn Thị Diệu Huyền16/12/200321CNA0520218,4B7,4B7,9B5,5C2,75KháBS3
20
10411210322Vũ Thị Minh Thu21/3/200321CNA0520217,9B9,0A7,2B4,9D2,75KháBS3
21
11411210680Võ Nguyễn Khánh 12/5/200321CNACLC0420217,8B7,1B5,8C6,4C2,50KháBS3
22
12411210706Lê Thị Lan Anh13/11/200321CNACLC0520216,2C7,0B8,8A5,9C2,75KháBS3
23
13412210264Nguyễn Ngọc Anh21/01/200321CNATMCLC0320217,2B9,0A7,0B5,9C3,00KháBS3
24
14412210285Hoàng Khánh Thi17/10/200321CNATMCLC0320217,2B6,8C6,0C5,5C2,25Trung bìnhBS3
25
15417210085Hồ Thị Hoàng01/9/200321CNH0120218,0B7,3B6,4C7,8B2,75KháBS3
26
16417210076Trần Thị Thu Vy14/12/200321CNJ0220217,4B6,7C6,0C7,0B2,50KháBS3
27
17414210039Đoàn Ngọc Thảo Uyên24/6/200221CNN0120219,0A8,0B5,2D6,9C2,50KháBS3
28
18414210040Đoàn Đỗ Tố Uyên21/12/200321CNN0120217,1B8,0B6,2C5,4D2,25Trung bìnhBS3
29
19414210047Bùi Nguyễn Thùy Dương19/3/200321CNNDL0120218,5A6,3C6,4C5,4D2,25Trung bìnhBS3
30
20414210088Dương Thị Mỹ Yến10/01/200321CNNDL0120218,8A9,0A8,8A7,1B3,75Xuất sắcBS3
31
21413210043Nguyễn Ngọc Vân Uyên28/7/200321CNP0120218,0B7,8B5,6C5,3D2,25Trung bìnhBS3
32
22413210051Nguyễn Hiếu Thảo Lam23/11/200321CNPDL0120218,6A7,4B5,6C4,9D2,50KháBS3
33
23413210065Nguyễn Minh Phú Quý10/12/200321CNPDL0120217,4B7,3B8,6A7,0B3,25GiỏiBS3
34
24413210067Nguyễn Lê Như Quỳnh20/9/200321CNPDL0120218,5A8,2B6,7C6,2C2,75KháBS3
35
25413210077Hồ Thanh Trúc03/02/200321CNPDL0120217,6B6,1C7,4B5,7C2,50KháBS3
36
26416210164Trần Phương Dung23/10/200321CNQTH0120218,7A7,2B5,8C4,4D2,50KháBS3
37
27416210216Tôn Nữ Đài Trang08/7/200321CNQTHCLC0120217,9B5,5C5,0D5,6C2,00Trung bìnhBS3
38
28415210137Nguyễn Thị Bích Hường12/12/200321CNT0420218,0B7,1B6,8C6,4C2,50KháBS3
39
29419210097Lê Bảo Ngọc28/4/200221SPT0120217,3B8,0B6,6C8,1B2,75KháBS3
40
30411220001Đinh Văn An08/8/200422CNA0120227,2B8,2B6,3C6,3C2,50Khá
41
31411220002Nguyễn Lan Anh04/6/200422CNA0120228,1B9,1A8,3B9,1A3,50Giỏi
42
32411220005Đặng Lê Thành Đô30/01/200422CNA0120229,7A8,4B9,3A9,8A3,75Xuất sắc
43
33411220006Nguyễn Thị Thùy Dung28/01/200422CNA0120226,7C7,6B7,4B7,4B2,75Khá
44
34411220007Trần Thị Hương Giang07/4/200422CNA0120227,5B6,4C6,4C7,8B2,50Khá
45
35411220010Phan Huy Hoàng05/12/200322CNA0120229,5A8,8A5,6C8,4B3,25Giỏi
46
36411220011Lê Thanh Quỳnh Hương16/5/200422CNA0120225,9C8,0B8,7A7,6B3,00Khá
47
37411220012Nguyễn Thị Mỹ Huyền18/6/200422CNA0120225,9C6,4C6,4C5,8C2,00Trung bình
48
38411220013Nguyễn Trần Bảo Linh27/7/200422CNA0120227,4B7,7B7,4B7,6B3,00Khá
49
39411220014Huỳnh Ngọc Thùy Linh04/3/200422CNA0120226,1C6,6C6,3C6,3C2,00Trung bình
50
40411220015Phan Thị Thảo Ly08/02/200422CNA0120225,8C7,6B6,8C7,8B2,50Khá
51
41411220016Trần Thị Trà My23/7/200422CNA0120225,9C7,9B7,4B7,6B2,75Khá
52
42411220017Hứa Đại Nam26/10/200422CNA0120229,0A8,8A7,4B5,7C3,25Giỏi
53
43411220018Nguyễn Thị Nga18/01/200422CNA0120226,4C9,3A6,3C9,1A3,00Khá
54
44411220019Lữ Thị Thúy Ngân12/12/200422CNA0120228,1B9,1A7,5B7,8B3,25Giỏi
55
45411220020Nguyễn Thị Bảo Ngọc16/6/200422CNA0120227,6B7,8B7,6B7,7B3,00Khá
56
46411220021Trần Thị Thảo Nguyên07/8/200322CNA0120226,3C7,2B8,1B5,6C2,50Khá
57
47411220022Nguyễn Hoàng Yến Nhi19/5/200422CNA0120226,9C9,1A7,5B8,6A3,25Giỏi
58
48411220026Nguyễn Thị Diễm Quỳnh10/12/200422CNA0120226,4C8,2B9,2A7,3B3,00Khá
59
49411220027Tân Vĩnh Thắng15/01/200422CNA0120228,5A7,4B9,0A6,1C3,25Giỏi
60
50411220028Lý Thanh Thanh15/4/200422CNA0120225,0D7,7B6,8C7,4B2,25Trung bình
61
51411220029Phạm Huỳnh Nhật Thảo03/11/200422CNA0120224,2D7,9B7,4B8,4B2,50Khá
62
52411220030Trần Thị Thoả29/02/200422CNA0120228,9A8,6A9,3A9,8A4,00Xuất sắc
63
53411220031Hoàng Thị Thương20/4/200422CNA0120228,4B8,6A8,0B8,1B3,25Giỏi
64
54411220032Trịnh Thị Trúc Tiền17/01/200422CNA0120228,4B9,3A8,4B8,6A3,50Giỏi
65
55411220033Võ Thị Vân Trâm22/9/200422CNA0120227,1B7,7B6,9C4,0D2,25Trung bình
66
56411220034Phùng Thị Thùy Trang05/10/200422CNA0120226,9C8,4B7,4B7,6B2,75Khá
67
57411220035Trần Thị Trinh14/4/200422CNA0120228,3B7,0B6,9C6,0C2,50Khá
68
58411220036Nay H' Uyên31/01/200422CNA0120229,1A8,4B9,0A9,8A3,75Xuất sắc
69
59411220037Đặng Nguyễn Hùng Văn21/7/200422CNA0120227,1B7,2B5,9C8,2B2,75Khá
70
60411220039Hoàng Thị Yến12/6/200422CNA0120229,1A7,4B6,0C6,8C2,75Khá
71
61411220040Nguyễn Thị Hà An15/7/200422CNA0220229,3A7,1B6,5C6,5C2,75Khá
72
62411220041Trương Công Anh01/8/200422CNA0220228,9A7,7B8,1B9,8A3,50Giỏi
73
63411220042Nguyễn Thị Ngọc Anh23/3/200422CNA0220229,1A7,8B8,5A7,6B3,50Giỏi
74
64411220043H Zip Byă09/5/200322CNA0220229,1A7,1B6,9C6,4C2,75Khá
75
65411220044Nguyễn Thị Hải Đăng07/9/200422CNA0220228,7A8,8A8,5A8,2B3,75Xuất sắc
76
66411220045Võ Quang Dự12/8/200422CNA0220228,9A7,0B8,1B8,2B3,25Giỏi
77
67411220047Phạm Thị Trường Giang06/5/200422CNA0220228,7A5,9C6,4C7,5B2,75Khá
78
68411220049Nguyễn Thị Mỹ Hoa18/12/200422CNA0220228,7A7,7B8,2B8,4B3,25Giỏi
79
69411220051Lê Khánh Huyền19/3/200422CNA0220229,1A6,2C6,7C5,6C2,50Khá
80
70411220052Chu Thị Thanh Huyền27/01/200422CNA0220227,6B7,6B7,2B7,9B3,00Khá
81
71411220053Trần Thị Trà Linh20/9/200422CNA0220229,3A8,5A6,7C8,6A3,50Giỏi
82
72411220054Ngô Thị Mỹ Linh10/8/200422CNA0220229,1A7,8B8,5A8,2B3,50Giỏi
83
73411220055Nguyễn Cao Hoài Ly19/7/200422CNA0220228,5A5,5C6,7C5,9C2,50Khá
84
74411220057Yên Nhật Nam03/10/200422CNA0220228,9A6,7C7,9B8,4B3,00Khá
85
75411220059Nguyễn Đào Khánh Ngân12/02/200422CNA0220229,1A7,7B7,9B8,6A3,50Giỏi
86
76411220060Nguyễn Thị Bảo Ngọc09/9/200422CNA0220228,7A7,2B7,0B6,2C3,00Khá
87
77411220061Nguyễn Phan Xuân Nguyên26/7/200422CNA0220228,7A8,6A7,4B8,9A3,75Xuất sắc
88
78411220062Trần Thị Tuyết Nhi04/8/200422CNA0220228,9A6,7C7,9B8,2B3,00Khá
89
79411220063Nguyễn Kiều Oanh06/01/200322CNA0220228,9A7,7B8,0B7,5B3,25Giỏi
90
80411220064Đậu Xuân Phương01/11/200422CNA0220228,9A6,2C7,8B7,7B3,00Khá
91
81411220066Trần Nguyễn Như Quỳnh19/5/200422CNA0220228,7A5,7C7,2B7,3B3,00Khá
92
82411220067Bùi Văn Thanh20/3/200422CNA0220229,1A8,6A9,3A9,8A4,00Xuất sắc
93
83411220068Lê Thị Trí Thành20/9/200422CNA0220228,7A8,2B8,3B8,2B3,25Giỏi
94
84411220069Phạm Thị Thanh Thảo21/10/200422CNA0220228,7A5,7C5,9C8,5A3,00Khá
95
85411220070Nguyễn Thị Phương Thư31/01/200422CNA0220229,1A8,3B7,4B7,5B3,25Giỏi
96
86411220071Nguyễn Thị Thương16/7/200422CNA0220228,9A6,7C8,1B9,6A3,25Giỏi
97
87411220072Nguyễn Diệu Tím18/7/200422CNA0220226,5C6,2C5,5C6,4C2,00Trung bình
98
88411220073Nguyễn Thị Bảo Trâm26/8/200422CNA0220229,1A6,3C7,1B7,6B3,00Khá
99
89411220074Đoàn Thị Kiều Trang15/5/200422CNA0220228,9A7,9B6,5C7,0B3,00Khá
100
90411220075Nguyễn Hoàng Trinh01/12/200422CNA0220228,9A7,0B6,8C6,5C2,75Khá