ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
CÔNG TY KẾ TOÁN VIỆT HƯNG
2
3
4
BẢNG TÍNH LƯƠNG T13/2024
5
STTMã Nhân viênPhòng banHọ và tênNgày on-board HỢP ĐỒNG Mức căn cứ tính thưởngLương Tháng 13Bảng lương T12/2024TNTT T1.2025THUẾ TNCN T1.2025THUẾ TNCN lương T13Số tiền thực nhận 20/01/2025
6
7
Tháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Thu nhập chịu thuếThu nhập tính thuếThuế TNCN
8
1234567891011121314151617181920212223262728
9
1TMT003Kỹ thuậtNguyễn Sơn Tùng2/1/2023CHÍNH THỨC 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 35.000.000 34.239.130 35.000.000 34.562.500 35.000.000 34.891.057 33.417.083 13.039.583 1.205.938 47.930.640 2.396.532 1.190.594 33.700.463
10
2TMT007Kỹ thuậtCao Quốc Trung 5/1/2023CHÍNH THỨC 5.000.000 4.565.217 6.708.333 6.708.333 7.000.000 6.847.826 7.000.000 7.000.000 3.652.174 6.860.000 6.854.167 7.000.000 6.381.459 5.370.000 - - 6.381.459 319.073 319.073 6.062.386
11
3TMT014Kỹ thuậtCấn Duy Huy12/18/2023CHÍNH THỨC 2.000.000 2.000.000 4.687.500 4.583.333 4.900.000 5.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 6.860.000 6.854.167 7.000.000 5.716.818 7.229.375 - - 5.716.818 285.841 285.841 5.430.977
12
4TMT020Kỹ thuậtNguyễn Thị Quỳnh Chi3/25/2024THỬ VIỆC - - 666.667 3.666.667 3.680.000 4.000.000 3.840.000 4.000.000 4.086.957 3.040.000 3.550.000 5.875.000 - 5.875.000 - - - - - -
13
5TMT021Kỹ thuậtLê Tuấn Phi1/7/2024THỬ VIỆC - - - - - - 2.000.000 2.000.000 2.000.000 2.720.000 3.600.000 4.000.000 - 4.000.000 - - - - - -
14
6TMT022Kỹ thuậtNguyễn Thanh PhúcTHỬ VIỆC - - - - - - 2.000.000 2.000.000 2.000.000 2.000.000 1.666.667 1.416.667 - 2.000.000 - - - - - -
15
7TMT023 Kỹ thuậtCao Hoàng HiếuTHỬ VIỆC - - - - - - - - - - - 1.333.333 - 2.000.000 - - - - - -
16
8TMT024KT+ VHTrần Thị Hải Hà14/12/2024THỬ VIỆC - - - - - - - - - - - 3.000.000 - 5.000.000 - - - - - -
17
9TMT025Vận hànhLê Thị Thu Hiền04/12/2024THỬ VIỆC - - - - - - - - - - - 10.250.000 - 10.250.000 - - - - - -
18
10TMT026 Kỹ thuậtMai Tuấn Việt THỬ VIỆC - - - - - - - - - - - 416.667 - 2.000.000 - - - - - -
19
11TMT027 Kỹ thuậtNguyễn Văn KhảiTHỬ VIỆC - - - - - - - - - - - 250.000 - 2.000.000 - - - - - -
20
12TMT028Vận hànhTrần Thị ThếTHỬ VIỆC - - - - - - - - - - - 1.895.833 - 1.895.833 - - - - - -
21
TỔNG CỘNG 42.000.000 41.565.217 47.062.500 49.958.333 50.580.000 50.847.826 56.840.000 57.000.000 52.978.261 56.480.000 57.087.501 77.437.500 46.989.334 81.037.291 13.039.583 1.205.938 60.028.917 3.001.446 1.795.508 45.193.826
22
23
24
Người lập biểu
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100