danh mục thuốc bệnh viện năm 2018.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNO
1
BẢNG PHẠM VI CUNG CẤP THUỐC GENERIC
2
3
4
TTSTT HSMTSTT
theo
TT 40
Tên thuốcTên hoạt chấtNhóm
thuốc
Nồng độ,
hàm lượng
Quy cách,
Dạng bào chế, Đường dùng
Hạn dùng (tháng)SĐK hoặc GPNKCơ sở sản xuất - Nước sản xuấtĐơn vị tínhGiá trúng thầu (có VAT)Tên nhà thầuSố lượng
5
6
112345678346148
7
1. THUỐC GÂY TÊ, MÊ:
8
111Atropin sulfatAtropin sulfat30,25mg/ 1mlHộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm36VD-24897-16Công ty CPDP Vĩnh Phúc - Việt NamỐng515CT. CPDP Vĩnh Phúc20.000
9
332Bupivacaine WPW Spinal Heavy 0,5% 4mlBupivacain hydrochloride 10,5%, 4mlHộp 1 vỉ x 5 ống, dung dịch tiêm, tiêm24VN-13843-11Warsaw - Ba Lanống 37.800CT. CPDP TW CPC13.200
10
452Bupivacaine Aguettant 5mg/mlBupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride)1100mg/ 20mlHộp 10 lọ x 20ml, Dung dịch tiêm, Tiêm36VN-19692-16Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant) - Pháp Lọ42.000CT. TNHH MTV Vimedimex Bình Dương200
11
674Diazepam-Hameln 5mg/ml InjectionDiazepam110mg/ 2mlHộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm24VN-19414-15Hameln - ĐứcỐng7.348CT. CPDP Vĩnh Phúc1.300
12
896Fentanyl 0,5mg-RotexmedicaFentanyl citrate10,5mg/ 10mlHộp 10 ống x 10ml dung dịch tiêm36VN-18442-14Rotexmedica - ĐứcỐng23.100CT. CPDP Vĩnh Phúc2.000
13
9106Fentanyl 0,1mg-RotexmedicaFentanyl citrate10,1mg/ 2mlHộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm36VN-18441-14Rotexmedica - ĐứcỐng10.920CT. CPDP Vĩnh Phúc8.000
14
10119Aerrane 100ml Isoflurane1100%/ 100mlChai 100ml, Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp, Dạng hít60 VN-19793-16Baxter Healthcare Corporation - MỹChai320.000CT. TNHH MTV Vimedimex Bình Dương70
15
11129Aerrane 250mlIsoflurane1100%/ 250mlChai 250ml, Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp, Dạng hít60 VN-19793-16Baxter Healthcare Corporation - MỹChai645.000CT. TNHH MTV Vimedimex Bình Dương130
16
121412Lidocain-BFSLidocain340mg/2mlHộp 10 vỉ. Vỉ 5 ống x 2ml, Dung dịch tiêm, Tiêm36VD-22027-14Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt NamỐng462CT. CPDP CPC1 Hà Nội35.000
17
131512Lidocain 2%10mlLidocain 12% 10mlHộp 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm, tiêm36VN-13700-11 Egis - Hungaryống15.750CT. CPDP TW CPC1400
18
1517904LignopadLidocain10,7g (5% kl/ kl)Hộp 5 gói x 2 miếng, Miếng dán, dùng ngoài36VN-18035-14Teikoku Seiyaku Co., Ltd (đóng gói: Zuellig Pharma Specialty Solutions Group Pte. Ltd - Nhật (đóng gói: Singapore))Miếng dán101.200CT. TNHH MTV Vimedimex Bình Dương100
19
161812LidocainLidocain HCL110%, 38gHộp 1 chai 38g thuốc phun mù, xịt dùng ngoài60VN-9201-09Egis - HungaryChai123.900CT. CPDP Vĩnh Phúc200
20
182015Midazolam Rotexmedica 5mg/ml solution for injectionMidazolam15mg/ mlHộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm48VN-9837-10Rotexmedica - ĐứcỐng18.000CT. CPDP Vĩnh Phúc4.000
21
192143Morphini Sulfas Wzf 0,1% 2mg 2ml SpinalMorphine Sulfate12mg/2mlHộp 2 vỉ x 5 ống, dung dịch tiêm, tiêm2496/2016-NWarsaw - Ba Lanống81.480CT. CPDP TW CPC1500
22
202318Pethidine-hameln 50mg/mlPethidine Hydrochloride1100mg/ 2mlHộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm36VN-19062-15Hameln - ĐứcỐng16.800CT. CPDP Vĩnh Phúc500
23
212419Novocain 3%Procain HCl30,06g/ 2mlHộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm36VD-26322-17Công ty CPDP Vĩnh Phúc - Việt NamỐng500CT. CPDP Vĩnh Phúc10.000
24
2225ALCAINE  0.5%  15ML 1'SProparacaine Hydrochloride (Proxymetacaine hydrochloride)10,5%Hộp 1 lọ 15ml,Dung dịch vô khuẩn nhỏ mắt,Nhỏ mắt30VN-13473-11s.a.Alcon-Couvreur n.v.-BỉLọ39.380CT. TNHH MTV dược liệu TW2150
25
232621Propofol - Lipuro 0,5% Propofol15mg/ml x 20mlHộp 5 ống x 20ml nhũ tương tiêm24VN-13505-11B.Braun Melsungen AG - ĐứcỐng93.555CT. CPDP Vĩnh Phúc500
26
242721ProtovanPropofol 2
1%/ 20ml
Hộp 05 ống * 20ml : hỗn dịch tiêm truyền36VN-16783-13Dongkook -KoreaỐng38.000CT. CPDP TW Codupha2.000
27
252822SeaofluraSevoflurane1100%/ 250mlHộp 1 chai 250ml dung dịch gây mê đường hô hấp60VN-17775-14Piramal - MỹChai2.100.000CT. CPDP Vĩnh Phúc40
28
2. THUỐC GIẢM ĐAU, HẠ SỐT, CHỐNG VIÊM KHÔNG STEROID, ĐIỀU TRỊ GÚT VÀ CÁC BỆNH XƯƠNG KHỚP:
29
2.1. Thuốc giảm đau, thuốc hạ sốt , chống viêm không steroid
30
283227LydosinatAescinate natri55mgHộp 5 lọ, bột pha tiêm246574/QLD-KDWuhan Changlian Laifu Biochemical Pharmaceutical - ChinaLọ50.000Liên danh Văn Lam-T&C Thăng Long20.000
31
343930BunchenDiclofenac natri2100mgHộp 2 vỉ x 5 viên, Viên đạn đặt trực tràng, Đặt trực tràng24VN-18216-14Lekhim-Kharkov JSC, UkraineViên11.500CT. TNHH DP U.N.I Việt Nam15.000
32
384337KidobluIbuprofen1100mg/5mlHộp 1 chai 100ml, hỗn dịch uống, uống36VN-20245-17Aflofarm Farmacja Polska Sp. zo.o., PolandChai105.000CT. CPTM dược phẩm Hồng Đức1.000
33
424839VinrolacKetorolac tromethamine330mg/ 1mlHộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm36VD-17048-12Công ty CPDP Vĩnh Phúc - Việt NamỐng5.670CT. CPDP Vĩnh Phúc10.000
34
455141MeloxicamMeloxicam37,5mgHộp 10 vỉ x 10 viên nén, uống36VD-16392-12Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt NamViên62CT. CPDP Khánh Hòa26.000
35
475343Morphin 30mgMorphin330mgHộp 3 vỉ x 7 viên nang cứng, uống36VD-19031-13Trung ương 2 - Việt NamViên6.500CT. CPDP Vĩnh Phúc10.000
36
505648Paracetamol Kabi ADParacetamol 11g/ 100mlHộp 10 lọ 100ml dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch24VN-20677-17Fresenius Kabi Deutschland - ĐứcLọ44.990CT. CPDP Vĩnh Phúc45.000
37
515748Partamol 150Paracetamol2150 mgHộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; gói bột sủi bọt; Uống24VD-24569-16Công ty TNHH liên doanh Stada Việt Nam - Việt NamGói1.200CT. CPDP Minh Tâm35.000
38
535948Agimol 325Paracetamol3325mgHộp 10 gói x 1,6g; Thuốc cốm, uống36VD-22791-15Agimexpharm - Việt NamGói1.490CT. CPDP Minh Tâm15.000
39
556148InfulganParacetamol2200mg/ 20mlHộp 1 chai 20ml dung dịch tiêm truyền24VN-18485-14Yuria-pharm - UkrainaChai20.000CT. CPDP Vĩnh Phúc5.000
40
616848Partamol 500 Paracetamol2500mgHộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim, uống48VD-21111-14Liên doanh Stada - VNViên220CT. CPDP Gia Linh50.000
41
626948ApotelParacetamol11g / 6,7 mlHộp 3 ống dung dịch truyền tĩnh mạch36VN-15157-12Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A - Hy LạpỐng44.000CT. CPDP Vĩnh Phúc10.000
42
637348SaraParacetamol3120mg/5ml, 60mlHộp 1 chai 60ml; hỗn dịch; Uống60VD-18157-12Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam,
Việt Nam
Chai18.000CT. CPDP Minh Tâm5.000
43
708250Codalgin ForteParacetamol + Codein Phosphat1500mg + 30mgHộp 2 vỉ x 10 viên nén, uống48VN-13600-11Aspen Pharma - AustraliaViên3.100CT. CPDP Vĩnh Phúc5.000
44
728455FenidelPiroxicam320mg/ 1mlHộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml dung dịch tiêm24VD-16617-12Công ty CPDP Vĩnh Phúc - Việt NamỐng5.000CT. CPDP Vĩnh Phúc12.000
45
758766AgostiniAlendronat + Cholecalciferol370mg + 5.600IU Hộp 1 vỉ x 4 viên nén, uống36VD-21047-14Đạt Vi Phú - Việt NamViên21.800CT. CPDP Vĩnh Phúc750
46
829543+ 88ParametbostonParacetamol + Methionin3500mg + 100mgHộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim, uống36VD-13778-11Cty Boston Việt NamViên1.500Liên danh EOC Việt Nam-Armephaco60.000
47
859848+121+81Tiffy SyrupParacetamol + Phenylephrin + Clorpheniramin3120 mg/5ml+
5 mg/5 ml+
1 mg/5ml, 30ml
Hộp 1 chai 30ml;
Siro; Uống
36VD-14891-11Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam,
Việt Nam
Chai12.500CT. CPDP Minh Tâm5.000
48
8710058 + 48PoltrapaTramadol + Paracetamol137,5mg + 325mgHộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim, Uống36VN-19318-15Polfarmex S.A - PolandViên7.450CT. TNHH DV Y tế Hưng thành30.000
49
8810148/58Hi-TavicTramadol + Paracetamol337,5mg + 325mg Hộp 6 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim. Uống36VD-21805-14Công ty CP Dược Danapha - Việt NamViên567CT. CP dược Danapha30.000
50
2.2. Thuốc điều trị gút
51
9110459MiluritAllopurinol1300mgHộp/1 lọ 30 viên, viên nén, uống60
VN-14161-11Berlin ChemieAGViên1.700CT. CPDP Việt Hà5.000
52
9210561ColchicinColchicin31mgHộp 10 vỉ x 10 viên nén, uống36VD-22172-15Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt NamViên254CT. CPDP Khánh Hòa10.000
53
2.3. Thuốc chống thoái hóa khớp
54
9410763YanbiwaDiacerein325 mgHộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng, uống36VD-20531-14Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt NamViên1.050CT. CP Y DP Vimedimex40.000
55
9510853Otibone 1000Glucosamin31000 mgHộp 30 gói x 3,8g thuốc bột uống36VD-20178-13Cty Boston Việt NamGói3.250Liên danh EOC Việt Nam-Armephaco10.000
56
2.4. Thuốc khác
57
10311667KatrypsinAlpha chymotrypsin34,2mgHộp 10 vỉ x 10 viên nén, uống24VD-18964-13Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt NamViên123CT. CPDP Khánh Hòa100.000
58
10411767ChymodkAlpha chymotrypsin34,2mg (21mc katal) Hộp 2 vỉ x 10 viên nén phân tán, uống 24VD-22146-15Dược phẩm Hà Tây - Việt NamViên1.200CT. CPDP Vĩnh Phúc100.000
59
10611967VintrypsineAlpha chymotrypsin35000UIHộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm36VD-25833-16Công ty CPDP Vĩnh Phúc - Việt NamLọ4.241CT. CPDP Vĩnh Phúc45.000
60
10712067AlphausarAlpha chymotrypsin34.200UIHộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm, uống24VD-23296-15Usarich pharm - Việt NamViên1.430CT. CPDP Vĩnh Phúc100.000
61
108121813Rocalcic 100Calcitonin1100UI/mlHộp 5 ống 1ml, Dung dịch tiêm36VN-8873-09Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk, ĐứcỐng90.000CT. TNHH TMDP Phương Linh1.500
62
11212676Ledrobon-4mg/100mlZoledronic acid14mg/ 100mlHộp 1 túi 100ml dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch36VN-20610-17Industria Farmaceutica Galenica Senese S.r.l - ÝTúi3.950.000CT. CPDP Vĩnh Phúc40
63
3. THUỐC CHỐNG DỊ ỨNG VÀ DÙNG TRONG CÁC TRƯỜNG HỢP QUÁ MẪN:
64
11913384DimedrolDiphenhydramine310mg/ 1mlHộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm36VD-24899-16Công ty CPDP Vĩnh Phúc - Việt NamỐng520CT. CPDP Vĩnh Phúc8.000
65
12213686AdrenalinEpinephrine 31mg/ 1mlHộp 10 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml dung dịch tiêm30VD-27151-17Công ty CPDP Vĩnh Phúc - Việt NamỐng2.050CT. CPDP Vĩnh Phúc15.000
66
12313787Danapha - TelfadinFexofenadin460mgHộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim. Uống36VD-24082-16Công ty CP Dược Danapha - Việt NamViên1.890CT. CP dược Danapha8.000
67
12614090PollezinLevocetirizinNhóm 15mgHộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim; Uống36VN-20500-17Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Viên5.985CT. CP TMDV Thăng Long25.000
68
4. THUỐC GIẢI ĐỘC VÀ CÁC THUỐC DÙNG TRONG TRƯỜNG HỢP NGỘ ĐỘC:
69
12914395
Nobstruct
Acetylcystein3300mg/3mlHộp 10 ống x 3ml, dung dịch tiêm24VD-25812-16Công ty CP dược phẩm trung ương 2 - Việt NamỐng31.500CT. CPTM và DP Kim Long100
70
130144105Ephedrine Aguettant 30mg/mlEphedrine hydrochloride130mg/mlHộp 2 vỉ x 5 ống, dung dịch tiêm, tiêm36VN-19221-15Aguettant - Phápống57.000CT. CPDP TW CPC13.000
71
134148114BFS-NaloxoneNaloxon hydroclorid30,4mg/mlHộp 10 ống x 1ml, Dung dịch tiêm, Tiêm24VD-23379-15Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt NamỐng29.400CT. CPDP CPC1 Hà Nội700
72
136151116Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%Natri Bicarbonate10,84g/ 10mlHộp 100 ống x 10ml dung dịch tiêm truyền 60VN-17173-13Laboratoire Renaudin - PhápỐng22.000CT. CPDP Vipharco200
73
137152116Natribicarbonat 1.4% Natri bicarbonat 7g31,4%/500mlThùng 12 chai x 500ml dung dịch tiêm truyền36VD-25877-16Fresenius Kabi Bidiphar,Việt Namchai37.800CT. CP dược VTYT Hải Dương500
74
138153102Sodium Bicarbonate 4.2% 250 ml 10'sNatri bicarbonat 4,2% 250ml1Sodium Bicarbonate 10,5g/250mlHộp/ 10 chai,Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch,Tiêm truyền24VN-18586-15B. Braun Melsungen AG-ĐứcChai94.500CT. TNHH MTV dược liệu TW2500
75
141156119Levonor 1mg/1mlNoradrenalin 11mg/1mlHộp 2 vỉ x 5 ống, dung dịch tiêm truyền24VN-20116-16Warsaw - Ba Lanống35.000CT. CPDP TW CPC1500
76
142157119Norepine 1mg/mlNoradrenaline base Không chứa chất bảo quản sulfit14mg/4mlHộp 10 ống * 4ml ,Dung dịch tiêm truyền 24VN-18853-15Laboratoria Sterop - BelgiumỐng58.000CT. CPDP TW Codupha2.000
77
144159122Kalimate 5gCalcium polystyrene Sulfonate35gHộp 30 gói, thuốc bột, uống48GC-0138-11Euvipharm - Việt Namgói12.600CT. CPDP TW CPC11.000
78
145160126Sorbitol 3%Sorbitol33%, 5 lítCan 5 lít dung dịch rửa, dùng ngoài24VD-18005-12Công ty CPDP Vĩnh Phúc - Việt NamCan140.000CT. CPDP Vĩnh Phúc1.300
79
5. THUỐC CHỐNG CO GIẬT, CHỐNG ĐỘNG KINH:
80
147162132GabapentinGabapentin3300mgHộp 10 vỉ x 10 viên nang, uống36VD-22908-15Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt NamViên663CT. CPDP Khánh Hòa15.000
81
149164132Remebentin 400Gabapentin 1400 mgHộp 5 vỉ x 10 viên nang, uống36VN-9827-10Remedica Ltd, CyprusViên11.000CT. TNHH TMDP Minh Quân15.000
82
152170138EgzystaPregabalinNhóm 150mgHộp 4 vỉ x 14 viên nang cứng; Uống24Số 6502/QLD-KDCSSX: Zaklad Farmaceutyczny Adamed pharma S.A
CSĐG: pabianickie zaklady farmaceutyczne polfa S.A
Ba Lan
Viên11.000CT. CP TMDV Thăng Long1.200
83
160178126DEPAKINE 200mg B/ 1 tube x 40 TabsNatri Valproate 1200 mgHộp 1 lọ 40 viên,Viên nén kháng acid dạ dày,Uống36VN-15133-12Sanofi-Aventis S.A.-Tây Ban NhaViên2.479CT. TNHH MTV dược liệu TW25.000
84
161179142ENCORATE CHRONO 500Valproat Natri + Valproic acid tương đươmg Na ValproateNhóm 2500mgHộp 5 vỉ x 10 viên-Viên nén bao phim phóng thích kéo dài-Uống36VN-11330-10Sun Pharmaceutical Industries Ltd-IndiaViên2.990CT. CP DP TBYT Hà Nội10.000
85
6. THUỐC ĐIỀU TRỊ KÝ SINH TRÙNG, CHỐNG NHIỄM KHUẨN:
86
6.1. Thuốc trị giun, sán
87
6.2. Thuốc chống nhiễm khuẩn:
88
6.2.1. Thuốc nhóm Beta-lactam:
89
Praverix 500mgAmoxicilin 500mgHộp 100 vỉ x 10 viên, viên nang cứng, uốngVN-16686-13S.C. Antibiotice S.A - RomaniViên2.38035.000
90
166186155Moxilen 500mgAmoxicilin 1500mgHộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng24VN-17099-13Medochemie Ltd - CyprusViên2.280CT. CPDP Phú Thái
91
175196155Vigentin 500/62,5 DTAmoxicilin + Acid clavulanic 3500mg + 62,5mgHộp 2 vỉ x 7 Viên; Viên nén phân tán uống 24VD-17967-12CT CP DP TW1- Pharbaco - Việt NamViên9.500CT. CPDP Minh Tâm70.000
92
187209158Ama-PowerAmpicillin + Sulbactam11g + 0,5gHộp 50 lọ ; bột pha tiêm; Tiêm24VN-19857-16S.C. Antibiotice S.A - RomaniLọ62.000CT. CPDP Minh Tâm35.000
93
204228163Cephalexin 500mgCefalexin1500mgHộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng18VN-17511-13Medochemie Ltd - CyprusViên3.050CT. CPDP Phú Thái25.000
94
208232164Tenafathin 1000Cefalothin21gHộp 10 lọ, bột pha tiêm, tiêm36VD-23661-15Công ty CPDP Tenamyd - Việt Namlọ77.994CT. CP dược MP Tenamyd40.000
95
211235165Cefamandol 2gCefamandol32gHộp 1 lọ Bột pha tiêm24VD-25796-16Công ty CP Dược phẩm TW 1 - Pharbaco - Việt NamLọ89.000CT. CPDP Phú Thái20.000
96
212237166Cefazolin ActavisCefazolin11gHộp 10 lọ bột pha tiêm24VN-10713-10Balkanpharma Razgrad AD - BulgariaLọ19.084CT. CPDP Vĩnh Phúc20.000
97
216241168Cefeme 2gCefepim12gHộp 1 lọ bột, Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch; Tiêm24VN-19242-15Medochemie Ltd. - Factory C - CyprusLọ151.800CT. TNHH DP Gia Minh13.000
98
217242168Cefepime Kabi 1gCefepime11gHộp 10 lọ, bột pha dung dịch tiêm/truyền, tiêm truyền24VN-20680-17Labesfal-Laboratorios Almiro, S.A., PortugalLọ64.850CT. CPTM dược phẩm Hồng Đức4.000
99
219244169Bactirid 100mg/5ml dry suspensionCefixim420mg/mlHộp 01 lọ bột pha 40ml hỗn dịch, uống 24VN-20148-16Medicraft Pharma - PakistanLọ59.500CT. CPDP Vĩnh Phúc1.000
100
222247169Midefix 200Cefixim4200mgHộp 10 gói x 2,8g, Bột pha hỗn dịch; uống24VD-27952-17Công ty CPDP Minh Dân - Việt NamGói6.145Liên danh CPTM Minh Dân-CPDP Minh Dân10.000
Loading...
Main menu