| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Ký hiệu | Tên môn | Số lượng mở thêm | ||||||||||||||||||||||
3 | 1 | 30ENG025 | Biên-Phiên dịch đại cương | 3 | ||||||||||||||||||||||
4 | 2 | 30INF009 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
5 | 3 | 30PRI016 | Cơ sở tự nhiên và xã hội | 1 | ||||||||||||||||||||||
6 | 4 | 30TRA062 | Công nghệ dạy học | 9 | ||||||||||||||||||||||
7 | 5 | 30CHI018 | Đất nước học Trung Quốc | 2 | ||||||||||||||||||||||
8 | 6 | 30MAT040 | Dạy học phân hóa phần đại số | 1 | ||||||||||||||||||||||
9 | 7 | 30MAT041 | Dạy học phân hóa phần hình học | 1 | ||||||||||||||||||||||
10 | 8 | 30TOU012 | Điểm tuyến du lịch | 1 | ||||||||||||||||||||||
11 | 9 | 30TOU024 | Điều hành chương trình du lịch | 1 | ||||||||||||||||||||||
12 | 10 | 30LIT036 | Đọc văn | 1 | ||||||||||||||||||||||
13 | 11 | 30AMA007 | Giải tích 3 | 1 | ||||||||||||||||||||||
14 | 12 | 30CIV085 | Giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản vị thành niên | 2 | ||||||||||||||||||||||
15 | 13 | 30ENG048 | Giao thoa văn hóa trong kinh doanh | 1 | ||||||||||||||||||||||
16 | 14 | 30HIS006 | Hà Nội học | 6 | ||||||||||||||||||||||
17 | 15 | 30LIT007 | Hán Nôm cơ sở | 4 | ||||||||||||||||||||||
18 | 16 | 30BUA054 | Hành vi khách hàng | 1 | ||||||||||||||||||||||
19 | 17 | 30CHI061 | Hướng dẫn du lịch Việt Nam | 1 | ||||||||||||||||||||||
20 | 18 | 20HIS046 | Khảo cổ học và sử liệu học đại cương | 1 | ||||||||||||||||||||||
21 | 19 | 30ENG065 | kĩ năng đọc 3 | 1 | ||||||||||||||||||||||
22 | 20 | 30HOT049 | Kinh doach dịch vụ bổ sung | 1 | ||||||||||||||||||||||
23 | 21 | 30LOS025 | Kinh doanh quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
24 | 22 | 30CHI009 | Kỹ năng đọc 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
25 | 23 | 30CHI010 | Kỹ năng viết 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
26 | 24 | 30INF031 | Lập trình di động | 2 | ||||||||||||||||||||||
27 | 25 | 30LAW029 | Luật dân sự Việt Nam 2 | 1 | ||||||||||||||||||||||
28 | 26 | 30LAW011 | Luật hành chính Việt Nam | 6 | ||||||||||||||||||||||
29 | 27 | 30CHI019 | Luyện thi HSK | 1 | ||||||||||||||||||||||
30 | 28 | 30MAT039 | Một số chuyên đề nâng cao về dãy số và hàm số | 1 | ||||||||||||||||||||||
31 | 29 | 30TRA063 | Nghiệp vụ sư phạm 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||
32 | 30 | 30TRA064 | Nghiệp vụ sư phạm 2 | 26 | ||||||||||||||||||||||
33 | 31 | 30HOT034 | Ngoại ngữ chuyên ngành 2 | 7 | ||||||||||||||||||||||
34 | 32 | 30ENG012 | Ngữ pháp tiếng Anh 2 | 4 | ||||||||||||||||||||||
35 | 33 | 30BUA006 | Nguyên lý kế toán | 1 | ||||||||||||||||||||||
36 | 34 | 30PRE173 | Phát triển chương trình Giáo dục Mầm non | 1 | ||||||||||||||||||||||
37 | 35 | 30PRI077 | Phương pháp dạy học Toán tiểu học 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||
38 | 36 | 30TRA070 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 7 | ||||||||||||||||||||||
39 | 37 | 20PRE091 | Phương pháp tổ chức hoạt động âm nhạc cho trẻ mầm non | 2 | ||||||||||||||||||||||
40 | 38 | 30PRE036 | PP tổ chức ngày lễ ngày hội trong trường MN | 1 | ||||||||||||||||||||||
41 | 39 | 30INF033 | PT&TK hệ thống hướng đối tượng | 1 | ||||||||||||||||||||||
42 | 40 | 30PUB014 | Quản lý tài chính công | 3 | ||||||||||||||||||||||
43 | 41 | 30BUA017 | Quản trị chiến lược | 1 | ||||||||||||||||||||||
44 | 42 | 30TOU060 | Quản trị dịch vụ vận chuyển du lịch | 1 | ||||||||||||||||||||||
45 | 43 | 30HOT036 | Quản trị kinh doanh khách sạn | 1 | ||||||||||||||||||||||
46 | 44 | 30TOU033 | Quản trị kinh doanh lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||||
47 | 45 | 30BUA016 | Quản trị nhân lực | 1 | ||||||||||||||||||||||
48 | 46 | 30HOT087 | Quản trị nhân lực du lịch | 1 | ||||||||||||||||||||||
49 | 47 | 30PUB013 | Quản trị nhân lực trong khu vực công | 4 | ||||||||||||||||||||||
50 | 48 | 30BUA026 | Quản trị tài chính | 2 | ||||||||||||||||||||||
51 | 49 | 30TOU040 | Thanh toán quốc tế trong du lịch | 1 | ||||||||||||||||||||||
52 | 50 | 30BUA030 | Thương mại điện tử | 2 | ||||||||||||||||||||||
53 | 51 | 30CHI062 | Thuyết trình tiếng HÁn | 1 | ||||||||||||||||||||||
54 | 52 | 30ENG038 | Tiếng Anh du lịch lữ hành 1 | 3 | ||||||||||||||||||||||
55 | 53 | 30ENG109 | Tiếng Anh Nhân sự | 1 | ||||||||||||||||||||||
56 | 54 | 30ENG041 | Tiếng Anh thương mại 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||
57 | 55 | 30ENG110 | Tiếng Anh trong tổ chức sự kiện | 5 | ||||||||||||||||||||||
58 | 56 | 30CHI005 | Tiếng Trung Quốc tổng hợp 5 | 3 | ||||||||||||||||||||||
59 | 57 | 30PUB030 | Tổ chức bộ máy hành chính nhà nước | 4 | ||||||||||||||||||||||
60 | 58 | 30PRI231 | Tổ chức hoạt động tạo hình ở trường tiểu học | 1 | ||||||||||||||||||||||
61 | 59 | 30HOT018 | Tổ chức sự kiện | 1 | ||||||||||||||||||||||
62 | 60 | 30CHI020 | Từ vựng học tiếng Trung Quốc | 2 | ||||||||||||||||||||||
63 | 61 | 30HOT004 | Văn hóa Phương đông | 3 | ||||||||||||||||||||||
64 | 62 | 30CHI059 | Văn hóa Trung Quốc | 2 | ||||||||||||||||||||||
65 | 63 | 30LIT026 | Văn học hiện đại Việt Nam 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||
66 | 64 | 30CHI022 | Văn học Trung Quốc | 2 | ||||||||||||||||||||||
67 | 65 | 30PRI281 | Teaching methods on English linguistic skills | Không mở học ghép đối với hp này | ||||||||||||||||||||||
68 | 66 | 20TRA010 | Tiếng Việt thực hành | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
69 | 67 | 30TRA136 | Tin học | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
70 | 68 | 30TRA144 | Thực phẩm, nước và sức khỏe | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
71 | 69 | 30TRA054 | Tâm lí học | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
72 | 70 | 30TRA147 | Quản trị học | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
73 | 71 | 30ENG036 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong ngôn ngữ học ứng dụng | Không mở học ghép đối với hp này | ||||||||||||||||||||||
74 | 72 | 30TRA002 | Pháp luật đại cương | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
75 | 73 | 30TRA112 | Mĩ thuật và cảm thụ mĩ thuật | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
76 | 74 | 30TRA143 | Môi trường và con người | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
77 | 75 | 30TRA122 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
78 | 76 | 30TRA123 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
79 | 77 | 30TRA111 | Âm nhạc và cảm thụ âm nhạc | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
80 | 78 | 30TRA164 | Âm nhạc và vũ đạo | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
81 | 79 | 30INF043 | An toàn và an ninh mạng | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
82 | 80 | 30PRI268 | Basic mathematical theory 2 | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
83 | 81 | 30CHI031 | Biên dịch cơ bản | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
84 | 82 | 20TRA016 | Biển và hải đảo Việt Nam | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
85 | 83 | 30TRA152 | Các loại hình nghệ thuật truyền thống | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
86 | 84 | 30HIS021 | Các tộc người ở Việt Nam | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
87 | 85 | 30PUB034 | Cải cách khu vực công | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
88 | 86 | 30INF010 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 2 | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
89 | 87 | CCBoi | Chứng chỉ Bơi (GDTH) | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
90 | 88 | CCNN2 | Chứng chỉ ngoại ngữ 2 | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
91 | 89 | CCNN | Chứng chỉ ngoại ngữ đại trà | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
92 | 90 | CCTQ | Chứng chỉ tiếng Trung Quốc (chuyên tiếng TQ) | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
93 | 91 | CCTin | Chứng chỉ Tin học | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
94 | 92 | 30PRE059 | Chương trình Giáo dục Mầm non | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
95 | 93 | 30BUA012 | Chuyên đề Tổng quan kinh tế Hà Nội | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
96 | 94 | 30PHY001 | Cơ đại cương | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
97 | 95 | 30PRI120 | Cơ sở lý thuyết Toán 1 | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
98 | 96 | 30PRI075 | Cơ sở lý thuyết Toán 2 | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
99 | 97 | 30TRA163 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 | ||||||||||||||||||||||
100 | 98 | 30TRA156 | Công nghệ bền vững | Không có lớp mở trong HK2 khóa 2019,2020,2021 |