ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH HSSV KHÓA XVIII ĐƯỢC TRỢ CẤP CHINH SÁCH NỘI TRÚ
2
Từ tháng 01/2021 đến tháng 12/2021
3
(Kèm theo Quyết định số: 151/QĐ-CDQ ngày 05 tháng 04 năm 2022)
4
5
Số
TT
K
Số
TT
HọTênNgày tháng
năm sinh
Đói tượng,
mức hưởng
Số tháng, mức hưởng, các khoản được hưởng năm 2021Tổng tiền
được nhận
Ghi chú
6
Đối tượng
chính sách
Nội trú
Mức
hưởng
Số / th
được TC
Mức
lương
cơ sơ (đ)
Học bổng chính sách năm 2021(đ)Số tiền
đi - về/
năm DL (đ)
7
8
9
10
1.Lớp CDVHT19A1157.960.000
11
11YDung1/14/2001Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
12
22.H Yin24-07-2000Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
13
33Rơ ChâmHang11-01-2001Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
14
44Hoàng Thị 12/10/2001N, ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
15
55K'Thuận11/26/2000Cn.ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
16
66Rơ ChâmPunh13-09-2000Trường Nội trú0,871.490.0008.344.000300.0008.644.000nghỉ T7.2021
17
77Mai Thị LinhLợi1/1/2001Cn, ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
18
88Ma Yến Nhi4/26/2001Cn, ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
19
99Đinh Thị6/9/2001 Ít N, Cn, NTr1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
20
1010Pen4/25/2000Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
21
2.Lớp CLCVHT19A132.784.000
22
111Trịnh Xuân3/4/1995Cn, ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000Truy năm 2020
23
Trịnh Xuân3/4/1995Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000năm2021
24
3.Lớp CDCNT19A173.020.000
25
121Hoàng PhươngNam28-01-2001Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
26
132K BảyThìn20-06-2000Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
27
143Đinh VănThọ06-09-2000Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
28
154Thi28-04-1999Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
29
165Y LiSăn8/4/2000Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
30
4.Lớp CDDCN19A214.604.000
31
171Đinh MinhXanh8-9-2000Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
32
5.Lớp CDCNT19A214.604.000
33
181Điểu 15-01-2000Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
34
6.Lớp CLCCNT19A198.352.000
35
191Lê Tuấn16-04-2001CN, ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
36
202RmahWun02-11-2001Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
37
213Hoàng ĐứcHiệu24-07-2001Cn, ít nguười, 1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
38
224Ma VănSản6/18/2001Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000nghỉ đầu 2022
39
235Y PhôtNiê11/7/2001Trường Nội trú0,8121.490.00014.304.000300.00014.604.000
40
246Y SưMlô7/7/2001Cn, ít nguười, Ntr1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
41
7.Lớp CDCGK19A118.180.000
42
251Hồ Văn07-09-2001N, ít người1121.490.00017.880.000300.00018.180.000
43
8.Lớp CGK19B113.710.000
44
261Hồ VănTây2/4/2004CN, ít nguười191.490.00013.410.000300.00013.710.000Ra trường T 9
45
9.Lớp MAY19B127.420.000
46
271Hồ ThịLương09-05-2004N, ít người191.490.00013.410.000300.00013.710.000Ra trường T 9
47
282Châu Thị ThủyTiên2/20/2004N, ít người191.490.00013.410.000300.00013.710.000Ra trường T 9
48
Tổng cộng450.634.000
49
(Bằng chữ: Bốn trăm năm mươi triệu, sáu trăm ba mươi bốn ngàn đồng)
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100