| A | B | C | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ | ||||||||||||||||||||||||
2 | CƠ SỞ ĐÀO TẠO: TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 19 THÁNG 07 NĂM 2026 | ||||||||||||||||||||||||
3 | STT | SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | ĐỊA CHỈ | KHÓA HỌC | ĐÃ CÓ GPLX | GHI CHÚ | |||||||||||||||||
4 | 1 | 001 | NGUYỄN ĐỨC AN | 07/03/2005 | Xã Hiền Lương, Tỉnh Phú Thọ | A1K14/2025 | SH lại L | ||||||||||||||||||
5 | 2 | 002 | NGUYỄN VĂN AN | 11/11/2006 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | A1K14/2025 | SH lại L | ||||||||||||||||||
6 | 3 | 003 | BÙI HÀ MINH ANH | 30/01/2008 | Phường Láng, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
7 | 4 | 004 | BÙI TRÂM ANH | 15/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
8 | 5 | 005 | ĐÀO THẾ ANH | 01/10/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K9/2025 | SH lại L | ||||||||||||||||||
9 | 6 | 006 | ĐỖ QUANG ANH | 29/09/2007 | Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội | A1K02/2026 | SH lại L | ||||||||||||||||||
10 | 7 | 007 | LÊ DUY ANH | 07/06/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
11 | 8 | 008 | LÊ HẢI ANH | 04/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
12 | 9 | 009 | LÊ NHẬT VIỆT ANH | 01/04/2008 | Xã Chấn Thịnh, Tỉnh Lào Cai | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
13 | 10 | 010 | LƯU HẢI ANH | 25/12/2007 | Xã Đạo Trù, Tỉnh Phú Thọ | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
14 | 11 | 011 | MAI THÚY ANH | 10/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
15 | 12 | 012 | NGUYỄN DƯ ANH | 03/07/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
16 | 13 | 013 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 27/03/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K09/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
17 | 14 | 014 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 07/04/2006 | Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội | A1K11/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
18 | 15 | 015 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 14/04/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
19 | 16 | 016 | NGUYỄN HOÀNG ANH | 22/06/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
20 | 17 | 017 | NGUYỄN MINH ANH | 29/09/2005 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
21 | 18 | 018 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH ANH | 11/04/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
22 | 19 | 019 | NGUYỄN PHAN ANH | 27/07/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K10/2026 | B | SH H | |||||||||||||||||
23 | 20 | 020 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 29/12/2004 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | A1K11/2026 | SH lại H | ||||||||||||||||||
24 | 21 | 021 | NGUYỄN THỊ HẢI ANH | 11/11/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K10/2026 | SH lại H | ||||||||||||||||||
25 | 22 | 022 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 27/05/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
26 | 23 | 023 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 21/02/2007 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
27 | 24 | 024 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 23/11/2004 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K03/2026 | SH lại H | ||||||||||||||||||
28 | 25 | 025 | NGUYỄN THỊ MAI ANH | 15/02/2007 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | A1K03/2026 | SH lại L | ||||||||||||||||||
29 | 26 | 026 | NGUYỄN TIẾN ANH | 29/09/1995 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
30 | 27 | 027 | NGUYỄN TUẤN ANH | 21/03/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K11/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
31 | 28 | 028 | NGUYỄN TUẤN ANH | 25/10/2007 | Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | A1K01/2026 | SH lại L | ||||||||||||||||||
32 | 29 | 029 | NGUYỄN VIỆT ANH | 01/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
33 | 30 | 030 | NGUYỄN VIỆT ANH | 19/08/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
34 | 31 | 031 | PHẠM NHẬT ANH | 03/03/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
35 | 32 | 032 | PHÙNG QUỐC ANH | 20/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
36 | 33 | 033 | TẠ THỤC ANH | 01/11/2006 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
37 | 34 | 034 | TRẦN NGỌC ANH | 14/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
38 | 35 | 035 | TRẦN THẾ ANH | 28/10/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | A1K11/2026 | SH lại L | ||||||||||||||||||
39 | 36 | 036 | TRỊNH NGỌC ANH | 03/01/2007 | Xã Nam Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
40 | 37 | 037 | VŨ MAI ANH | 12/02/2008 | Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
41 | 38 | 038 | VŨ VIỆT ANH | 24/05/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K11/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
42 | 39 | 039 | BÙI THỊ HỒNG ÁNH | 10/11/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
43 | 40 | 040 | LÊ NGỌC ÁNH | 09/07/2004 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K07/2026 | SH lại L+H | ||||||||||||||||||
44 | 41 | 041 | NGUYỄN NGỌC ÁNH | 23/12/2007 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | A1K11/2026 | SH lại L | ||||||||||||||||||
45 | 42 | 042 | TRẦN NGỌC ÁNH | 28/07/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
46 | 43 | 043 | TRẦN NGỌC ÁNH | 03/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
47 | 44 | 044 | VƯƠNG THỊ MINH ÁNH | 03/05/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
48 | 45 | 045 | LÊ HÀ BA | 11/11/1972 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
49 | 46 | 046 | BÙI NGUYỄN TÙNG BÁCH | 21/04/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K11/2026 | SH lại L | ||||||||||||||||||
50 | 47 | 047 | LÊ VĂN BANG | 05/05/1968 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K04/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
51 | 48 | 048 | HY NHẬT BẢO | 26/02/2008 | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
52 | 49 | 049 | NGUYỄN GIA BẢO | 06/05/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
53 | 50 | 050 | NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | 20/03/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
54 | 51 | 051 | MA THỊ HỒNG BIỂN | 09/01/2007 | Xã Cảm Nhân, Tỉnh Lào Cai | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
55 | 52 | 052 | LÊ THANH BÌNH | 09/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
56 | 53 | 053 | LƯU THỊ BÌNH | 01/01/1975 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K10/2026 | SH lại L+H | ||||||||||||||||||
57 | 54 | 054 | NGUYỄN THANH BÌNH | 02/04/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
58 | 55 | 055 | NGUYỄN THANH BÌNH | 15/02/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
59 | 56 | 056 | NGUYỄN THỊ THU CHÀ | 30/06/2007 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
60 | 57 | 057 | NGUYỄN THỊ THÙY CHÂM | 12/05/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
61 | 58 | 058 | LÊ MINH CHÂU | 27/05/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
62 | 59 | 059 | NGUYỄN THẢO CHI | 30/10/2007 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | A1K04/2026 | SH lại L | ||||||||||||||||||
63 | 60 | 060 | NGUYỄN THỊ CHIẾN | 28/05/1994 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
64 | 61 | 061 | NGUYỄN VĂN CHÍNH | 05/11/1991 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K10/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
65 | 62 | 062 | CHU VĂN CHUNG | 22/02/1969 | Xã Bảo Hà, Tỉnh Lào Cai | A1K10/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
66 | 63 | 063 | NGUYỄN VĂN CÔNG | 01/04/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
67 | 64 | 064 | NGUYỄN THỊ CÚC | 10/09/1975 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | A1K03/2026 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
68 | 65 | 065 | ĐINH MẠNH CƯỜNG | 13/06/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
69 | 66 | 066 | NGUYỄN KHẮC CƯỜNG | 30/09/1997 | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | B2 | SH H | |||||||||||||||||
70 | 67 | 067 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | 13/04/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
71 | 68 | 068 | PHẠM VĂN CƯỜNG | 19/05/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K09/2026 | SH lại L | ||||||||||||||||||
72 | 69 | 069 | LƯƠNG DUYÊN ĐẢM | 03/03/1991 | Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | A1K09/2026 | SH lại H | ||||||||||||||||||
73 | 70 | 070 | LƯU DI ĐAN | 23/10/2007 | Xã Ninh Cường, Tỉnh Ninh Bình | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
74 | 71 | 071 | NGUYỄN VŨ DANH | 10/06/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
75 | 72 | 072 | VƯƠNG THỊ BÍCH ĐÀO | 04/11/2004 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | A1K11/2026 | SH lại L+H | ||||||||||||||||||
76 | 73 | 073 | ĐẶNG QUỐC ĐẠT | 02/06/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K3/2025 | SH lại L | ||||||||||||||||||
77 | 74 | 074 | HOÀNG TIẾN ĐẠT | 11/11/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
78 | 75 | 075 | LƯU TIẾN ĐẠT | 04/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
79 | 76 | 076 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 26/01/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
80 | 77 | 077 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 21/05/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
81 | 78 | 078 | NGUYỄN VĂN ĐẠT | 04/01/2008 | Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
82 | 79 | 079 | PHẠM VĂN ĐẠT | 13/04/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
83 | 80 | 080 | TRẦN VĂN ĐẠT | 22/05/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
84 | 81 | 081 | DƯƠNG NGỌC DIỆP | 12/12/2007 | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1K01/2026 | SH lại H | ||||||||||||||||||
85 | 82 | 082 | NGUYỄN TUẤN ĐIỆP | 05/05/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
86 | 83 | 083 | LÊ MẠNH ĐOÀN | 03/05/2008 | Xã Nam Đồng, Tỉnh Ninh Bình | A1K11/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
87 | 84 | 084 | HẠ VĂN ĐÔNG | 01/12/2001 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K09/2026 | SH lại L | ||||||||||||||||||
88 | 85 | 085 | LƯU THỊ THU ĐÔNG | 15/05/2005 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
89 | 86 | 086 | TRẦN BÁ ĐÔNG | 24/01/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K09/2026 | SH lại L | ||||||||||||||||||
90 | 87 | 087 | ĐỖ VĂN DUÂN | 01/10/1984 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | A1K08/2026 | SH lần đầu | ||||||||||||||||||
91 | 88 | 088 | CAO XUÂN ĐỨC | 27/04/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | A1K11/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
92 | 89 | 089 | HOÀNG THẾ ĐỨC | 02/11/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K11/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
93 | 90 | 090 | NGUYỄN MẠNH ĐỨC | 08/01/2007 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | A1K4/2025 | SH lại L | ||||||||||||||||||
94 | 91 | 091 | TRANG QUANG ĐỨC | 08/03/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | A1K12/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
95 | 92 | 092 | ĐẶNG THÙY DUNG | 30/04/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K10/2026 | SH lại L | ||||||||||||||||||
96 | 93 | 093 | NGUYỄN THỊ DUNG | 15/08/1984 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K13/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
97 | 94 | 094 | NGUYỄN THỊ DUNG | 20/10/1987 | Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội | A1K02/2026 | SH lại L | ||||||||||||||||||
98 | 95 | 095 | ĐẶNG QUANG DŨNG | 30/05/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | A1K11/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||
99 | 96 | 096 | ĐỖ CHÍ DŨNG | 06/06/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | A1K4/2025 | SH lại L | ||||||||||||||||||
100 | 97 | 097 | LẠI TUẤN DŨNG | 22/04/2008 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | A1K11/2026 | SH lần đầu L+H | ||||||||||||||||||