| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI LẠI + NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA6 | Số tín chỉ: | 4 | MHP | 191314013 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2823155793 | Nguyễn Phạm Gia | Bảo | QL28.29 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
9 | 2 | 2823245056 | Bùi Tiến | Hưng | QL28.32 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
10 | 3 | 2823155746 | Bùi Nguyễn Trâm | Anh | QL28.33 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
11 | 4 | 2823210951 | Phạm Văn | Hải | QL28.33 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
12 | 5 | 2823235765 | Lê Công | Hiếu | QL28.33 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
13 | 6 | 2823211783 | Trần Vũ Khánh | Huyền | QL28.33 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
14 | 7 | 2823154765 | Nguyễn Thanh | Thuý | QL28.34 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 1,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
15 | 8 | 2823155786 | Trần Thị Phương | Anh | QL28.35 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
16 | 9 | 2823155840 | Lương Đức | Đạt | QL28.35 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 1,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
17 | 10 | 2823245992 | Phùng Thị Thu | Hà | QL28.35 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
18 | 11 | 2823245111 | Lê Anh | Thư | QL28.36 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
19 | 12 | 2823216354 | Lê Bá Quang | Anh | QL28.37 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
20 | 13 | 2722212488 | Trần Quỳnh | Trang | QL28.38 | 1 | 1 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
21 | 14 | 2823216690 | Đỗ Thị Thanh | Phương | QL28.41 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
22 | 15 | 2823156076 | Vũ Anh | Quân | QL28.41 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
23 | 16 | 2823215336 | Nguyễn Quang | Vinh | QL28.41 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
24 | 17 | 2823245908 | Đào Duy | Anh | QL28.42 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
25 | 18 | 2823155762 | Ngô Hoài | Anh | QL28.43 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
26 | 19 | 2722215356 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | QL28.44 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
27 | 20 | 2722245348 | Đỗ Quang | Huy | QL28.46 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
28 | 21 | 2823156092 | Lỗ Trọng | Thảo | QL28.50 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
29 | 22 | 2823225653 | Nguyễn Thành | Đạt | QL28.53 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 5,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
30 | 23 | 2823235183 | Nguyễn Minh | Khôi | QL28.53 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 3,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
31 | 1 | 2823226083 | Vũ Mạnh | Dũng | QL28.55 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
32 | 2 | 2823240824 | Trần Bảo | Lâm | QL28.56 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
33 | 3 | 2823220602 | Lưu Ngọc | Ánh | QL28.31 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
34 | 4 | 2823154719 | Nguyễn Thị Hương | Giang | QL28.31 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
35 | 5 | 2823250536 | Hoàng Anh | Vũ | QL28.33 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
36 | 6 | 2823245196 | Nguyễn Viết | Hoàng | QL28.33 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
37 | 7 | 2823220189 | Nguyễn Thị Trà | My | QL28.35 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
38 | 8 | 2823216428 | Tạ Thị | Ngọc | QL28.35 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
39 | 9 | 2823226448 | Trần Thị Ngọc | Anh | QL28.37 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
40 | 10 | 2823245839 | Hà Thị Minh | Nguyệt | QL28.39 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
41 | 11 | 2823157170 | Đặng Thị Thùy | Trâm | QL28.46 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
42 | 12 | 2823210232 | Nguyễn Thị | Uyên | QL28.46 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
43 | 13 | 2823155812 | Nguyễn Đăng Minh | Danh | QL28.49 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
44 | 14 | 2823230622 | Nguyễn Thu | Hiền | QL28.53 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
45 | 15 | 2823245526 | Đỗ Thị Thu | Hương | QL28.53 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
46 | 16 | 2823245163 | Trần Thị Ngọc | Linh | QL28.53 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
47 | 17 | 2823250547 | Lương Thị | Mai | QL28.53 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
48 | 18 | 2823250303 | Trần Thị Mai | Trang | QL28.53 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
49 | 19 | 2823245374 | Nguyễn Thị Ánh | Ngọc | QL28.54 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
50 | 20 | 2823245356 | Nguyễn Thị | Nguyên | QL28.54 | 1 | 2 | 27/05/2026 | D505 | 19 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | Người lập danh sách | Cán bộ coi thi 1 | Cán bộ coi thi 2 | LÃNH ĐẠO KHOA | ||||||||||||||||||||||
53 | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | ||||||||||||||||||||||
54 | PCNK | |||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||