ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI LẠI + NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: TIẾNG ANH BTên học phần:
HA6
Số tín chỉ:
4MHP191314013
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
7
Bằng sốBằng chữ
8
12823155793Nguyễn Phạm GiaBảoQL28.2912
27/05/2026
D5051730908,9Tiếng Anh BHA64191314013
9
22823245056Bùi TiếnHưngQL28.3212
27/05/2026
D5051730907,2Tiếng Anh BHA64191314013
10
32823155746Bùi Nguyễn TrâmAnhQL28.3312
27/05/2026
D5051730908,9Tiếng Anh BHA64191314013
11
42823210951Phạm VănHảiQL28.3312
27/05/2026
D5051730907,6Tiếng Anh BHA64191314013
12
52823235765Lê CôngHiếuQL28.3312
27/05/2026
D5051730907,8Tiếng Anh BHA64191314013
13
62823211783Trần Vũ KhánhHuyềnQL28.3312
27/05/2026
D5051730907,5Tiếng Anh BHA64191314013
14
72823154765Nguyễn ThanhThuýQL28.3412
27/05/2026
D5051730901,8Tiếng Anh BHA64191314013
15
82823155786Trần Thị PhươngAnhQL28.3512
27/05/2026
D5051730908,3Tiếng Anh BHA64191314013
16
92823155840Lương ĐứcĐạtQL28.3512
27/05/2026
D5051730901,4Tiếng Anh BHA64191314013
17
102823245992Phùng Thị ThuQL28.3512
27/05/2026
D5051730908,4Tiếng Anh BHA64191314013
18
112823245111Lê AnhThưQL28.3612
27/05/2026
D5051730908,1Tiếng Anh BHA64191314013
19
122823216354Lê Bá QuangAnhQL28.3712
27/05/2026
D5051730908,4Tiếng Anh BHA64191314013
20
132722212488Trần QuỳnhTrangQL28.3811
27/05/2026
D5051730909,1Tiếng Anh BHA64191314013
21
142823216690Đỗ Thị ThanhPhươngQL28.4112
27/05/2026
D5051730907,5Tiếng Anh BHA64191314013
22
152823156076Vũ AnhQuânQL28.4112
27/05/2026
D5051730907,5Tiếng Anh BHA64191314013
23
162823215336Nguyễn QuangVinhQL28.4112
27/05/2026
D5051730907,2Tiếng Anh BHA64191314013
24
172823245908Đào DuyAnhQL28.4212
27/05/2026
D5051730907,9Tiếng Anh BHA64191314013
25
182823155762Ngô HoàiAnhQL28.4312
27/05/2026
D5051730907,4Tiếng Anh BHA64191314013
26
192722215356Nguyễn Thị KhánhLinhQL28.4412
27/05/2026
D5051730909,0Tiếng Anh BHA64191314013
27
202722245348Đỗ QuangHuyQL28.4612
27/05/2026
D5051730907,4Tiếng Anh BHA64191314013
28
212823156092Lỗ TrọngThảoQL28.5012
27/05/2026
D5051730908,3Tiếng Anh BHA64191314013
29
222823225653Nguyễn ThànhĐạtQL28.5312
27/05/2026
D5051730905,1Tiếng Anh BHA64191314013
30
232823235183Nguyễn MinhKhôiQL28.5312
27/05/2026
D5051730903,8Tiếng Anh BHA64191314013
31
12823226083Vũ MạnhDũngQL28.5512
27/05/2026
D505190906,6Tiếng Anh BHA64191314013
32
22823240824Trần BảoLâmQL28.5612
27/05/2026
D505190908,1Tiếng Anh BHA64191314013
33
32823220602Lưu NgọcÁnhQL28.3112
27/05/2026
D505190908,8Tiếng Anh BHA64191314013
34
42823154719Nguyễn Thị HươngGiangQL28.3112
27/05/2026
D505190908,8Tiếng Anh BHA64191314013
35
52823250536Hoàng AnhQL28.3312
27/05/2026
D505190908,3Tiếng Anh BHA64191314013
36
62823245196Nguyễn ViếtHoàngQL28.3312
27/05/2026
D505190908,0Tiếng Anh BHA64191314013
37
72823220189Nguyễn Thị TràMyQL28.3512
27/05/2026
D505190908,5Tiếng Anh BHA64191314013
38
82823216428Tạ ThịNgọcQL28.3512
27/05/2026
D505190908,5Tiếng Anh BHA64191314013
39
92823226448Trần Thị NgọcAnhQL28.3712
27/05/2026
D505190909,0Tiếng Anh BHA64191314013
40
102823245839Hà Thị MinhNguyệtQL28.3912
27/05/2026
D505190908,7Tiếng Anh BHA64191314013
41
112823157170Đặng Thị ThùyTrâmQL28.4612
27/05/2026
D505190907,8Tiếng Anh BHA64191314013
42
122823210232Nguyễn ThịUyênQL28.4612
27/05/2026
D505190907,5Tiếng Anh BHA64191314013
43
132823155812Nguyễn Đăng MinhDanhQL28.4912
27/05/2026
D505190909,2Tiếng Anh BHA64191314013
44
142823230622Nguyễn ThuHiềnQL28.5312
27/05/2026
D505190907,9Tiếng Anh BHA64191314013
45
152823245526Đỗ Thị ThuHươngQL28.5312
27/05/2026
D505190907,0Tiếng Anh BHA64191314013
46
162823245163Trần Thị NgọcLinhQL28.5312
27/05/2026
D505190908,3Tiếng Anh BHA64191314013
47
172823250547Lương ThịMaiQL28.5312
27/05/2026
D505190907,9Tiếng Anh BHA64191314013
48
182823250303Trần Thị MaiTrangQL28.5312
27/05/2026
D505190907,5Tiếng Anh BHA64191314013
49
192823245374Nguyễn Thị ÁnhNgọcQL28.5412
27/05/2026
D505190908,5Tiếng Anh BHA64191314013
50
202823245356Nguyễn ThịNguyênQL28.5412
27/05/2026
D505190908,1Tiếng Anh BHA64191314013
51
52
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
53
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
54
PCNK
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100