ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 34 TỪ NGÀY 17/03/2025 ĐẾN NGÀY 23/03/2025
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY17/3/202518/3/202519/3/202520/3/202521/3/202522/3/202523/3/2025
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 21SÁNG1Thực tập kỹ thuậtB T KiênĐồ án Công nghệ chế tạo máy T V Thùy
T Q Dũng
8
2Thực tập kỹ thuậtXưởngĐồ án Công nghệ chế tạo máy G 108
9
3Kỹ thuật LT vi điều khiển P V AnhThực tập kỹ thuậtĐồ án Công nghệ chế tạo máy
10
4Kỹ thuật LT vi điều khiển I301Thực tập kỹ thuậtĐồ án Công nghệ chế tạo máy
11
5Thực tập kỹ thuật
12
1Robot công nghiệp P V AnhThực tập kỹ thuậtB T KiênThực tập CAD/CAM/CNC Đ T QuânTrang bị điện công nghiệp T Q Sanh
13
2Robot công nghiệp G206Thực tập kỹ thuậtXưởngThực tập CAD/CAM/CNC XưởngTrang bị điện công nghiệp G 206
14
CHIỀU3Robot công nghiệp Thực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNC
15
4Thực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNC
16
5Thực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNC
17
DCĐ 21SÁNG1Thực tập kỹ thuậtB T KiênThực tập kỹ thuậtB T KiênThực tập kỹ thuậtB T KiênThực tập kỹ thuậtĐ M Đức
18
2Thực tập kỹ thuậtXưởngTrí tệ nhân tạoN T ViệtThực tập kỹ thuậtXưởngThực tập kỹ thuậtXưởngThực tập kỹ thuậtXưởng
19
3Thực tập kỹ thuậtTrí tệ nhân tạoH 301Thực tập kỹ thuậtThực tập kỹ thuậtThực tập kỹ thuật
20
4Thực tập kỹ thuậtTrí tệ nhân tạokhu HThực tập kỹ thuậtThực tập kỹ thuậtThực tập kỹ thuật
21
5Thực tập kỹ thuậtTrí tệ nhân tạoThực tập kỹ thuậtThực tập kỹ thuậtThực tập kỹ thuật
22
1Mạng TT công nghiệpTrương Quang SanhThực tập CAD/CAM/CNC Đ T QuânHệ thống sản xuất tự động Trần Thanh Tùng Đồ án TK HT cơ điện tử T T Tùng
Đ M Đức
Thực tập kỹ thuậtB T KiênThực tập kỹ thuậtĐ M Đức
23
2Mạng TT công nghiệpI 301Thực tập CAD/CAM/CNC XưởngHệ thống sản xuất tự động I 301Đồ án TK HT cơ điện tử I 303Thực tập kỹ thuậtXưởngThực tập kỹ thuậtXưởng
24
CHIỀU3Công nghệ tạo mẫu nhanh N V PhốiThực tập CAD/CAM/CNC Đồ án TK HT cơ điện tử Thực tập kỹ thuậtThực tập kỹ thuật
25
4Công nghệ tạo mẫu nhanh I 301Thực tập CAD/CAM/CNC Đồ án TK HT cơ điện tử Thực tập kỹ thuậtThực tập kỹ thuật
26
5Thực tập CAD/CAM/CNC Thực tập kỹ thuậtThực tập kỹ thuật
27
DCK 22SÁNG1Kỹ thuật nhiệtN V TrúcThực tập nguội gò hànN V TrúcLịch sử Đảng CSVN_LSD1PT. HồngThực tập nguội gò hànN V Trúc
28
2Kỹ thuật nhiệtG 206Thực tập nguội gò hànThực tập nguội gò hànLịch sử Đảng CSVN_LSD1P. GĐ2Thực tập nguội gò hànThực tập nguội gò hàn
29
3Lý thuyết Đk tự độngT Q SanhThực tập nguội gò hànLịch sử Đảng CSVN_LSD1Thực tập nguội gò hàn
30
4Lý thuyết Đk tự độngG206Thực tập nguội gò hànThực tập nguội gò hàn
31
5Thực tập nguội gò hànThực tập nguội gò hàn
32
1Thiết kế nhà máy cơ khíB T KiênMáy công cụT V ThùyĐồ án thiết kế máyN V Phối
N H Lĩnh
33
2Thiết kế nhà máy cơ khíI 306Công nghệ chế tạo máy 2T V ThùyMáy công cụG 304Đồ án thiết kế máyG 107
34
CHIỀU3TCCông nghệ chế tạo máy 2G305Máy công cụĐồ án thiết kế máy
35
4Công nghệ chế tạo máy 2.Đồ án thiết kế máy
36
5
37
DCĐ 221Đồ án thiết kế TĐ cơ khíĐ M TiếnLịch sử Đảng CSVN_LSD1PT. HồngKỹ thuật lập trình PLCP V Anh
38
2Đồ án thiết kế TĐ cơ khíG 208Hệ thống thời gian thựcN P H DũngLý thuyết Đk tự độngN P H DũngLịch sử Đảng CSVN_LSD1P. GĐ2Kỹ thuật lập trình PLCI 306
39
SÁNG3Đồ án thiết kế TĐ cơ khíHệ thống thời gian thựcI 306Lý thuyết Đk tự độngI306Lịch sử Đảng CSVN_LSD1Kỹ thuật lập trình PLC
40
4Đồ án thiết kế TĐ cơ khíHệ thống thời gian thựcLý thuyết Đk tự độngKỹ thuật lập trình PLC
41
5
42
1KT Chế tạo máyKT cảm biếnTrần Thanh Tùng
43
2KT vi điều khiển và GN TB NVL T SỹKT Chế tạo máyT Q DũngKT cảm biếnI306
44
CHIỀU3KT vi điều khiển và GN TB NVI 309KT Chế tạo máyI 306
45
4KT vi điều khiển và GN TB NV
46
5
47
DCK 23 1Kỹ thuật an toàn N V trúcThiết kế máy 1N H Lĩnh
48
2Kỹ thuật an toàn G404Thiết kế máy 1G304
49
SÁNG3Thiết kế máy 1
50
4Thiết kế máy 1
51
5
52
1Kỹ thuật điện tử T T Ánh DuyênTổ chức sản xuất cơ khí N V trúc
53
2Kỹ thuật điện tử G 206Tổ chức sản xuất cơ khí G304
54
CHIỀU3CNXHKH_CND7T. LượngKỹ thuật điện tử
55
4CNXHKH_CND7P. D202
56
5
57
DCĐ 23 1Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử N.T.N Liên Xác suất thống kê BVõ Tuấn Thanh
58
2Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử G 107Xác suất thống kê BG 405
59
SÁNG3Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử Trang bị điện công nghiệp L T Huy
60
4Trang bị điện công nghiệp G405
61
5
62
1Quản trị doanh nghiệp C A ThảoĐồ họa kỹ thuật Đ M TiếnKhởi tạo doanh nghiệp C A Thảo
63
2Quản trị doanh nghiệp G 404Đồ họa kỹ thuật G 206Động lực học cơ hệ T V ThùyKhởi tạo doanh nghiệp G305
64
CHIỀU3CNXHKH_CND7T. Lượngtự chọn 2Đồ họa kỹ thuật Động lực học cơ hệ I 301tự chọn 2
65
4CNXHKH_CND7P. D202
66
5
67
DCK 24 A1Triết học Mác LN_THD2ĐTT_KiềuTiếng Anh 2_AD4 & AD5AD4_C_Liên (P.G208)Giáo dục thể chất 2LP Đảo
68
2Triết học Mác LN_THD2P. D103Tiếng Anh 2_AD4 & AD5AD5_C_Hải (P.G207)Giáo dục thể chất 2Sân TD
69
SÁNG3Triết học Mác LN_THD2Cơ lý thuyếtH N V ChíGiải tích 2L V LâmPP NCKHH N V Chí
70
4Cơ lý thuyếtG 404Giải tích 2G206PP NCKHG 404
71
5Cơ lý thuyếtGiải tích 2PP NCKH
72
1Hình họa Vẽ KTĐ M TiếnTN vật lýĐỗ Mười
73
2Hình họa Vẽ KTG 304TN vật lýP thí nghiệm
74
CHIỀU3Hình họa Vẽ KTTN vật lýPhương pháp tínhP B Trình
75
4TN vật lýPhương pháp tínhG 207
76
5
77
DCK24 B1Triết học Mác LN_THD2ĐTT_KiềuTiếng Anh 2_AD4 & AD5AD4_C_Liên (P.G208)Giáo dục thể chất 2NN ChungGiải tích 2L V Lâm
78
2Hình họa Vẽ KTT T T MaiTriết học Mác LN_THD2P. D103Tiếng Anh 2_AD4 & AD5AD5_C_Hải (P.G207)Giáo dục thể chất 2Sân TDGiải tích 2G 207
79
SÁNG3Hình họa Vẽ KTG 404Triết học Mác LN_THD2Giải tích 2
80
4Hình họa Vẽ KTPhương pháp NCKHH N V Chí
81
5Phương pháp NCKHG 404
82
1Cơ lý thuyếtH N V ChíTN vật lýĐỗ MườiPhương pháp tínhP B Trình
83
2Cơ lý thuyếtG 404TN vật lýP thí nghiệmPhương pháp tínhG 207
84
CHIỀU3Cơ lý thuyếtTN vật lý
85
4TN vật lý
86
5
87
DCĐ 241Tiếng Anh 2_AD4 & AD5AD4_C_Liên (P.G208)Hình họa Vẽ KTT T T MaiGiải tích 2N T Sự
88
2Kỹ thuật điệnT T A DuyênVật liệu kỹ thuậtLTN QuỳnhTiếng Anh 2_AD4 & AD5AD5_C_Hải (P.G207)Hình họa Vẽ KTG 404Giải tích 2G 305
89
SÁNG3Kỹ thuật điệnG 305Vật liệu kỹ thuậtP. G304Môi trường và CNN T Nhi PhươngHình họa Vẽ KTGiải tích 2
90
4Kỹ thuật điệnVật liệu kỹ thuậtMôi trường và CNG 305
91
5
92
1Triết học Mác LN_THD7Cô_PTP ThảoTN vật lýN. T. K Thu
93
2Triết học Mác LN_THD7P. D103TN vật lýP thí nghiệm
94
CHIỀU3Giáo dục thể chất 2NV HiểnTriết học Mác LN_THD7TN vật lý
95
4Giáo dục thể chất 2Sân TDTN vật lý
96
5
97
DCL 23 (LTCQ)
G201
1Thực tập tốt nghiệp
98
2
99
SÁNG3
100
4