ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 05 từ 02/09/2024 - 08/09/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (02/09)Thứ 3 (03/09) Thứ 4 (04/09) Thứ 5 (05/09)Thứ 6 (06/09)Thứ 7 (07/09)CN (08/09)
4
TC-Y sĩ
K50
SNGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 02/09/2024Ôn thi Vệ sinh phòng bệnh
5
T18h - Thi Chăm sóc sức khỏe trẻ em
- T 4.1
6
TC-Y sĩ
K51
SLâm sàng Bệnh học 1,2 - Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư - 8 tuần cả ngày
từ ngày 19/08/24 - 13/10/24
Sức khoẻ sinh sản đã học đến 2/12
( chờ LS BH 1,2 xêp tiếp)
7
CSức khoẻ trẻ em đã học đến 4/15
( chờ LS BH 1,2 xêp tiếp)
8
CĐ-Y sĩ
K1 A
SLâm sàng Kỹ thuật Điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 4 tuần buổi sáng
từ ngày 12/08/24 - 08/09/24
Ôn thi môn Giao tiếp - GDSK
trong TH y khoa - dự kiến thi tuần 06
9
CNNCN - 4/14 - Cô Quyên - E 1.1Ôn thi Tâm lý Y Đức
- dự kiến thi tuần 07
10
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SKỹ thuật điều dưỡng - 15/20
- BMĐD - T3
Chờ dạy
11
TGiao tiếp - GDSK trong TH y khoa
- 8/14 - ThS Bùi Hoa - ONL
Bệnh học người lớn 1 - 5/12 - BM Nội - ONL Kỹ thuật điều dưỡng - 16/20
- BMĐD - T3
12
CĐ-Y sĩ
K2 A
SNNCB - 2/40- Cô Quyên - E 1.1
13
CChính trị - 1/22- ThS Len - E 1.2
14
CĐ-Y sĩ
K2B
SNNCB - 2/40- Cô Quyên - E 1.1
15
CChính trị - 1/22- ThS Len - E 1.2
16
ĐD LT CQ
K10
SÔn thi CSNB Chuyên khoa ngoại
17
TTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 6/14 - ThS Tô Tuấn - ONLTCQLYT - QLĐD - 5/8 - ThS Bùi Hoa - ONL
18
CĐK15ASLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
19
CChăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/8
- BM Nội - T 4.1
TH - Điều dưỡng gia đình - 3/5- BMĐD -
PTH ĐD
Ôn thi CSSKPN
20
CĐK15BSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
Ôn thi CSSKPN
21
CTH - Điều dưỡng gia đình - 3/5- BMĐD -
PTH ĐD
Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/8
- BM Nội - T 4.1
Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
22
CĐK15CSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
Ôn thi CSSKPN
23
CTH - Điều dưỡng gia đình - 3/5- BMĐD -
PTH ĐD
Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
24
CĐK16ASNNCN - 6/14 - Cô Quyên - E 1.2Chăm sóc SK NL 1 - 10/12
- BM Nội - E 2.1
25
C
26
CĐK16BS
27
CChăm sóc SK NL 1 - 10/12
- BM Nội - E 2.1
NNCN - 4/14 - Cô Quyên - E 1.1
28
CĐK16C
SChăm sóc SK NL 1 - 10/12
- BM Nội - E 2.1
29
C
30
CĐK16D
SChăm sóc SK NL 1 - 10/12
- BM Nội - E 2.1
31
C
32
CĐK17ASChính trị - 2/22- ThS Len - E 1.2Tin học 2/25 - KHCB - PM
33
C
34
CĐK17BSTin học 2/25 - KHCB - PMChính trị - 2/22- ThS Len -- E 1.2
35
C
36
CĐK17C
SChính trị - 2/22- ThS Len - E 2.2
37
CTin học 2/25 - KHCB - PM
38
CĐK17D
SChính trị - 2/22- ThS Len - E 2.2
39
C
40
PHCN K2SLâm sàng Bệnh viện 1 theo KH riêng - tổng thời gian 6 tuần buổi sáng bắt đầu từ 26/08/2024 đến hết ngày 06/10/2024
41
CHoạt động trị liệu - 9/14
- BM Nội- P205BV
Hoạt động trị liệu - 10/14
- BM Nội- P205BV
VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 12/14 - Cô Thao - T 4.5
42
PHCN K3AS
43
CDịch tễ học 7/14 - YHCS - T 4.5Dịch tễ học 8/14 - YHCS - T 4.5Ôn thi GPCN Hệ vận động và thần kinh
44
PHCN K3B
TTH
STin học 4/25 - KHCB - ONLÔn thi Pháp luật
45
CDinh dưỡng - 8/10 - ThS Vân - ONLDinh dưỡng - 9/10 - ThS Vân - ONLDinh dưỡng - 10/10 - ThS Vân - ONLTin học 5/25 - KHCB - ONLBệnh hoc - đã học xong
46
TTin học 1/25 - KHCB - ONLTin học 2/25 - KHCB - ONLTin học 3/25 - KHCB - ONLNgoại ngữ - đã học xong
47
PHCN K3C
TTH
STin học 4/25 - KHCB - ONLÔn thi Pháp luật
48
CDinh dưỡng - 8/10 - ThS Vân - ONLDinh dưỡng - 9/10 - ThS Vân - ONLDinh dưỡng - 10/10 - ThS Vân - ONLTin học 5/25 - KHCB - ONLBệnh hoc - đã học xong
49
TTin học 1/25 - KHCB - ONLTin học 2/25 - KHCB - ONLTin học 3/25 - KHCB - ONLNgoại ngữ - đã học xong
50
PHCN K3D
TTH
STin học 4/25 - KHCB - ONLÔn thi Pháp luật
51
CDinh dưỡng - 8/10 - ThS Vân - ONLDinh dưỡng - 9/10 - ThS Vân - ONLDinh dưỡng - 10/10 - ThS Vân - ONLTin học 5/25 - KHCB - ONLBệnh hoc - đã học xong
52
TTin học 1/25 - KHCB - ONLTin học 2/25 - KHCB - ONLTin học 3/25 - KHCB - ONLNgoại ngữ - đã học xong
53
PHCN K3E
TTH
SChính trị - 14/23- ThS Len - ONLNNCB - 4/40- Cô Hương - ONL
54
CNNCB - 1/40- Cô Hương - ONLNNCB - 2/40- Cô Hương - ONLChính trị - 15/23- ThS Len - ONLNNCB - 6/40- Cô Hương - ONL
55
TChính trị - 11/23- ThS Len - ONLChính trị - 12/23- ThS Len - ONLChính trị - 13/23- ThS Len - ONLNNCB - 3/40- Cô Hương - ONLNNCB - 6/40- Cô Hương - ONL
56
PHCN K4SChính trị - 2/22- ThS Len - E 1.2
57
C
58
CĐ XN K10SChính trị - 2/22- ThS Len - E 1.2
59
C
60
CĐ XN K9SHuyết học chuyên sâu - 7/12 - BNXN
- E 3.1
Huyết học chuyên sâu - 8/12 - BNXN
- E 2.2
61
CHóa sinh lâm sàng 3- 9/24- Cô Tuyền
- E 2.1
62
CĐK9BSKiểm nghiệm - 3/14- BCDL - T 4.1N1, N2 - TH Dược Lâm sàng - 8/10 - PTHN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 1/10 -PTH
63
C13h30 - Bào chế - BCDL - 8/18 - T 4.2Ôn thi TCQLKT Dược - T6
64
CĐK9CSN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 1/10-PTHN1, N2 - TH Dược Lâm sàng - 8/10 - PTH
65
C15h00 - Bào chế - BCDL - 8/18 - T 4.2Kiểm nghiệm - 3/14- BCDL - T 4.2Ôn thi TCQLKT Dược - T6
66
CĐK9DS7h - Bào chế - BCDL - 8/18 - T 4.2Kiểm nghiệm - 3/14- BCDL - T 4.1
67
CN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 1/10 -PTHN1, N2 - TH Dược Lâm sàng - 8/10 - PTHÔn thi TCQLKT Dược - T6
68
CĐK9ES8h30 - Bào chế - BCDL - 8/18 - T 4.2Kiểm nghiệm - 3/14- BCDL - T 4.1
69
CN1, N2 - TH Dược Lâm sàng - 8/10 - PTHN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 1/10-PTHÔn thi TCQLKT Dược - T6
70
CĐ Dược K10ASBệnh học 4/12- BM Nội - T 4.3Ôn thi Sinh lý - T6
71
CHóa phân tích- 5/28 - BCDL - T 4.313h30 - Thi Thi Vi sinh - KST
- PM T5
Ôn thi Thực vật - Dự kiến T9
72
CĐ Dược K10BSHóa phân tích- 5/28 - BCDL -T 4.4Bệnh học 4/12- BM Nội - T 4.2Ôn thi Sinh lý - T6
73
C14h30 - Thi Thi Vi sinh - KST
- PM T5
Ôn thi Thực vật - Dự kiến T9
74
CĐ Dược K10CSHóa phân tích- 6/28 - BCDL - T 4.27h00 - Thi Thi Vi sinh - KST
- PM T5
Ôn thi Sinh lý - T6
75
CBệnh học 4/12- BM Nội - T 4.4Ôn thi Thực vật - Dự kiến T9
76
CĐ Dược K10DS8h00 - Thi Vi sinh - KST
- PM T5
Ôn thi Sinh lý - T6
77
CHóa phân tích- 5/28 - BCDL - T 4.3Ôn thi Thực vật - Dự kiến T9
78
CĐ Dược K11AS
79
CChính trị - 2/22- ThS Len - E 2.2
80
CĐ Dược K11BS
81
CChính trị - 2/22- ThS Len - E 2.2
82
CĐ Dược K11CS
83
C
84
Cao đẳng Dược K9A
SThực tập ngành 1 - thời gian 10 tuần cả ngày (thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật)
từ 12/08/2024 - 20/10/2024
nhóm 2 kết thúc ngày 27/10/2024
85
T
86
Cao đẳng Dược K9FSN1 - TH Dược liệu - 7/10 - HDDL - PTH
87
TTổ chức Quản lý - Kinh tế dược - 9/18- HDDL - ONLN2 - TH Dược liệu - 7/10 - HDDL - PTH
88
CĐ Dược
K10 E
SÔn thi Thực vậtN1,N2 - TH - Hóa phân tích- 14/28 - BCDL - PTH
89
THóa phân tích- 12/28 - BCDL - ONLN1,N2 - TH - Hóa phân tích- 13/28 - BCDL - PTHNNCN - 8/14 - Cô Quyên - ONLN1,N2 - TH - Hóa phân tích- 15/28 - BCDL - PTH
90
CĐ Dược LT CQ K4S
91
TKiểm nghiệm - 4/14- BCDL - ONLKiểm nghiệm - 5/14- BCDL - ONL
92
LỊCH THI TUẦN 05
93
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
94
13h30 - Thứ 5 (05/09)Thi Thi Vi sinh - KST CĐ Dược K10APM T5Phòng QLĐT - CTSV
95
14h30 - Thứ 5 (05/09)Thi Thi Vi sinh - KST CĐ Dược K10BPM T5Phòng QLĐT - CTSV
96
18h - Thứ 5 (05/09)Thi Chăm sóc SK trẻ emTC-Y sĩ K50T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
97
7h00 - Thứ 6 (06/09)Thi Thi Vi sinh - KST CĐ Dược K10CPM T5Phòng QLĐT - CTSV
98
8h00 - Thứ 6 (06/09)Thi Thi Vi sinh - KST CĐ Dược K10DPM T5Phòng QLĐT - CTSV
99
100