ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
TÊN CÔNG TY
3
Báo cáo tuổi nợ phải thuTổng nợ
4
Ngày 21 tháng 1 năm 2026VND 73.000.000
5
Khách hàngSố hóa đơnNgày hóa đơn Số tiền Hạn thanh toánSố tiền đã thuNgày thu tiềnNgày đến hạnSố dư công nợSố ngày quá hạnGhi chú
6
Đại lý B119712/30/2021 45.600.000 90 35.000.000 12/11/20213/30/2022 10.600.000 1393Nợ xấu
7
Nguyễn Văn A120010/19/2022 43.900.000 30 43.900.000 1/10/202311/18/2022 -
8
Đại lý A120311/30/2022 23.400.000 90 12.000.000 12/11/20222/28/2023 11.400.000 1058Nợ xấu
9
Nguyễn Văn B120612/20/2022 65.700.000 30 45.700.000 1/11/20231/19/2023 20.000.000 1098Nợ xấu
10
Công ty C12092/2/2023 115.400.000 60 100.000.000 2/9/20234/3/2023 15.400.000 1024Nợ xấu
11
Công ty A12122/28/2023 35.000.000,0 60 25.000.000 5/4/20234/29/2023 10.000.000 998Nợ xấu
12
Công ty B12154/4/2023 25.600.000 60 20.000.000 6/27/20236/3/2023 5.600.000 963Nợ xấu
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100