ABCDFGKLMNQSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMAN
1
KHOA KINH TẾ31,320,54
2
DANH SÁCH THI LẠI HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2022 -2023
3
Tên học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin Mã học phần: 191092038 Số tín chỉ: 02
4
Khóa 27- QKNgày thi: 05/03/2023
6
TTMSVHODEMTENLOPGHICHUP. THINGAY
THI
GIO
THI
PHUT
THI
K.TRAKTDIEMVIPHAMLYDO
KTMATDIEN
KTQUETTHE
KTDANGTHI
KTCODIEM
TENMAY
THOIGIANLAMBAI
BKDIEMFIELD18FIELD19FIELD20
7
12722225311Nguyễn NgọcKiênQK27.03D601
05/03/23
10307,4
8
22722221293Nguyễn Thị PhươngAnhQK27.04D601
05/03/23
10307,8
9
32722215282Trần MinhKhangQK27.04D601
05/03/23
10307,0
10
42722235535Phan HoàngAnhQK27.05D601
05/03/23
10307,5264
11
52722212269Hoàng TrungChiếnQK27.05D601
05/03/23
10308,0
12
62722151756Trần Thị ThanhChúcQK27.05D601
05/03/23
10308,0
13
72722241405Đoàn TrungHoàngQK27.05D601
05/03/23
10306,5
14
82722151057Phạm Thị HồngMaiQK27.05D601
05/03/23
10307,9
15
92722215304Hoàng ĐứcMinhQK27.06D601
05/03/23
10307,5
16
102722225640Lê Tiến DũngQK27.07D601
05/03/23
10307,8
17
11
2722241435
Lê HuyềnTrangQK27.07D601
05/03/23
10307,8
18
122722150873Nguyễn LinhTrangQK27.07D601
05/03/23
10308,2
19
13
2722241046
Vũ QuangTrườngQK27.07D601
05/03/23
10306,8
20
142722213034Phan TốQuyênQK27.08D601
05/03/23
10307,9
21
152722213102Dương VănSơnQK27.08D601
05/03/23
10306,0
22
162722212580Lê HàAnhQK27.09D601
05/03/23
10307,6
23
172722235501Bạc CầmTháiQK27.09D601
05/03/23
10307,0
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101