| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đơn vị: Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ngãi | Mẫu số 09a-CK/TSC | ||||||||||||||||||||||||
2 | Mã QHNS: 1124469 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | CÔNG KHAI TÌNH HÌNH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG, MUA SẮM, GIAO, THUÊ TÀI SẢN CÔNG | |||||||||||||||||||||||||
5 | NĂM 2023 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Stt | Tên tài sản | Đơn vị tính | Số lượng | Nhãn hiệu | Nước sản xuất | Năm sản xuất | Giá mua/thuê (Nghìn đồng) | Hình thức mua sắm/thuê | Nhà cung cấp (người bán) | Giá trị các khoản hoa hồng, chiết khấu, khuyến mãi thu được khi thực hiện mua sắm (nếu có) | Việc sử dụng các khoản hoa hồng, chiết khấu, khuyến mãi (nếu có) | Ghi chú | |||||||||||||
8 | Nộp NSNN (Nghìn đồng) | Được để lại đơn vị (Nghìn đồng) | ||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | ||||||||||||
10 | I | Đầu tư xây dựng, mua sắm | ||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | Trụ sở làm việc/ cơ sở hoạt động sự nghiệp | ||||||||||||||||||||||||
12 | ... | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | Xe ô tô | ||||||||||||||||||||||||
14 | ... | |||||||||||||||||||||||||
15 | 3 | Tài sản cố định khác | ||||||||||||||||||||||||
16 | x | THIẾT BỊ VĂN PHÒNG 6955 | ||||||||||||||||||||||||
17 | 1 | Bộ máy tính CPU | 100 | 1.230.000 | ||||||||||||||||||||||
18 | 2 | Bộ máy vi tính CPU+ ổ cứng + bàn + ghế | 7 | 90.300 | ||||||||||||||||||||||
19 | 3 | Máy tính | 6 | 72.000 | ||||||||||||||||||||||
20 | 4 | Máy tính chủ | 1 | 58.500 | ||||||||||||||||||||||
21 | 5 | Máy tính xách tay ( GĐ) | 1 | 13.000 | ||||||||||||||||||||||
22 | 6 | Máy in canon LBP 2900 | 3 | 10.500 | ||||||||||||||||||||||
23 | 7 | Máy in HP LASERTJET PRO 400HP M402D ( GĐ) | 1 | 6.500 | ||||||||||||||||||||||
24 | 8 | Máy in Epson LQ 310 | 1 | 6.150 | ||||||||||||||||||||||
25 | 9 | Máy in thẻ nhựa Sunlight Star (Single Side) | 1 | 55.800 | ||||||||||||||||||||||
26 | 10 | Bộ lưu điện máy photocopy | 1 | 13.650 | ||||||||||||||||||||||
27 | 11 | Máy photocopy canon IR2530 | 1 | 90.000 | ||||||||||||||||||||||
28 | 12 | Bộ bàn ghế (GĐ) | 1 | 10.000 | ||||||||||||||||||||||
29 | 13 | Bộ bàn + ghế ( PGĐ) | 1 | 5.000 | ||||||||||||||||||||||
30 | 14 | Bộ bàn ghế làm việc nhân viên | 7 | 21.000 | ||||||||||||||||||||||
31 | 15 | Ghế ngồi | 1 | 11.000 | ||||||||||||||||||||||
32 | 16 | Máy lạnh Míthubishi heavy 1.5 HP nhập khẩu từ Thái Lan | 2 | 35.800 | ||||||||||||||||||||||
33 | 17 | Máy lạnh Mitshubishi Heavy 2HP nhập khẩu từ Thái Lan | 2 | 45.200 | ||||||||||||||||||||||
34 | 18 | Máy chiếu casio XJ - M151 | 1 | 38.000 | ||||||||||||||||||||||
35 | 19 | Swich TP link | 7 | 573.600 | ||||||||||||||||||||||
36 | 20 | Máy chấm công | 18 | 101.880 | ||||||||||||||||||||||
37 | 21 | Két sắt | 1 | 15.000 | ||||||||||||||||||||||
38 | 22 | Kệ lưu trữ hàng hóa | 52 | 291.148 | ||||||||||||||||||||||
39 | 23 | Tủ đựng hồ sơ | 5 | 25.000 | ||||||||||||||||||||||
40 | 24 | Máy điều hòa không khí treo tường 2.5 Hp LC- 18TL32 | 1 | 19.800 | ||||||||||||||||||||||
41 | 25 | Máy điều hòa không khí treo tường 2.0 Hp EC- 24TL32 | 2 | 66.000 | ||||||||||||||||||||||
42 | 26 | Máy hủy tài liệu LBAP -13 CD | 1 | 13.900 | ||||||||||||||||||||||
43 | 27 | Ti vi TCL Led L55S4900 | 2 | 35.800 | ||||||||||||||||||||||
44 | 28 | Dàn âm thanh 4-Loa Bosny | 1 | 25.000 | ||||||||||||||||||||||
45 | 29 | Máy lộc nước RO+ bộ làm nóng lạnh | 4 | 47.740 | ||||||||||||||||||||||
46 | 30 | Switch và wifi | 1 | 52.030 | ||||||||||||||||||||||
47 | 31 | Máy khử trùng-khử khuẩn tiền | 1 | 43.000 | ||||||||||||||||||||||
48 | 32 | Bộ máy tính để bàn gồm main, ram, CPU, Case, nguồn, phím , chuột , màn hình, ổ cứng | 6 | 87.900 | ||||||||||||||||||||||
49 | 33 | Máy photocopy Toshiba e-Studio 2329A | 1 | 35.200 | ||||||||||||||||||||||
50 | x | THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG 6954 | - | |||||||||||||||||||||||
51 | 1 | Bảng thử thị lực | 1 | 6.983 | ||||||||||||||||||||||
52 | 2 | Bàn sấy lam | 1 | 134.992 | ||||||||||||||||||||||
53 | 3 | Bể giải đông túi máu | 1 | 54.950 | ||||||||||||||||||||||
54 | 4 | Bể rửa siêu âm | 1 | 79.950 | ||||||||||||||||||||||
55 | 5 | Bộ bàn khám | 1 | 209.895 | ||||||||||||||||||||||
56 | 6 | Bộ dụng cụ phẫu thuật vòm | 1 | 152.000 | ||||||||||||||||||||||
57 | 7 | Bộ đặt catheter tim mạch rốn | 1 | 46.000 | ||||||||||||||||||||||
58 | 8 | Bộ dụng cụ tiểu phẫu tai mũi họng ( 46 món) | 1 | 245.910 | ||||||||||||||||||||||
59 | 9 | Bộ đèn soi mắt gián tiếp | 1 | 145.000 | ||||||||||||||||||||||
60 | 10 | Bộ dụng cụ tiểu phẫu ( 22 chi tiết ) | 1 | 90.983 | ||||||||||||||||||||||
61 | 11 | Bộ dụng cụ khám tai mũi họng | 1 | 94.920 | ||||||||||||||||||||||
62 | 12 | Bộ dụng cụ nhuộm tay | 1 | 177.100 | ||||||||||||||||||||||
63 | 13 | Bộ dụng cụ phẫu thuật cắt Almydan | 1 | 170.000 | ||||||||||||||||||||||
64 | 14 | Bộ dụng cụ phẫu thuật Nhi tổng quát+ Bộ dụng cụ phãu thuật sản khoa | 1 | 500.000 | ||||||||||||||||||||||
65 | 15 | Bộ dụng cụ mổ sức môi | 1 | 150.000 | ||||||||||||||||||||||
66 | 16 | Bộ mổ cắt tử cung đường âm đạo + van hậu môn+5 đầu ống hút | 1 | 210.000 | ||||||||||||||||||||||
67 | 17 | Bộ mở kí quản | 1 | 12.999 | ||||||||||||||||||||||
68 | 18 | Bộ mổ sản | 2 | 432.000 | ||||||||||||||||||||||
69 | 19 | Bộ optic 0 độ dùng cho phẫu thuật nội soi TMH nhi | 1 | 219.700 | ||||||||||||||||||||||
70 | 20 | Chậu nước làm căng mô | 1 | 134.970 | ||||||||||||||||||||||
71 | 21 | Dao phẫu thuật cắt và hàn mạch máu nội soi kết hợp dao siêu âm không dây | 1 | 1.898.900 | ||||||||||||||||||||||
72 | 22 | Dây dẫn sáng | 2 | 69.600 | ||||||||||||||||||||||
73 | 23 | Đèn cho bàn tiểu phẫu | 1 | 5.880 | ||||||||||||||||||||||
74 | 24 | Đèn clar tai mũi họng | 5 | 49.875 | ||||||||||||||||||||||
75 | 25 | Đèn khám khúc xạ ( đèn soi bóng đồng tử ) | 1 | 22.575 | ||||||||||||||||||||||
76 | 26 | Đèn khám roi tai ( otoscope ) | 4 | 27.199 | ||||||||||||||||||||||
77 | 27 | Đèn mổ led di động | 2 | 393.890 | ||||||||||||||||||||||
78 | 28 | Đèn soi đáy mắt | 1 | 15.960 | ||||||||||||||||||||||
79 | 29 | Đèn tiểu phẫu | 2 | 50.000 | ||||||||||||||||||||||
80 | 30 | Đèn trám răng | 1 | 6.000 | ||||||||||||||||||||||
81 | 31 | Ghế bệnh nhân | 1 | 159.750 | ||||||||||||||||||||||
82 | 32 | Ghê lấy máu | 1 | 109.860 | ||||||||||||||||||||||
83 | 33 | Ghế máy nha khoa | 1 | 286.965 | ||||||||||||||||||||||
84 | 34 | Ghế máy nha khoa | 1 | 286.965 | ||||||||||||||||||||||
85 | 35 | Giường sưởi | 2 | 1.499.200 | ||||||||||||||||||||||
86 | 36 | Hệ thống nội soi dạ dày+ đại tràng thế hệ video, nguồn sáng XENON 300W | 1 | 4.880.000 | ||||||||||||||||||||||
87 | 37 | Hệ thống vận chuyển bệnh nhân chuyên dùng cho phòng mổ | 1 | 1.490.000 | ||||||||||||||||||||||
88 | 38 | Hệ thống xử lý kỹ thuật số dùng cho máy X-Quang chụp nhũ ảnh | 1 | 1.595.000 | ||||||||||||||||||||||
89 | 39 | Hệ thống xét nghiệm sàng lọc sơ sinh | 1 | 3.499.850 | ||||||||||||||||||||||
90 | 40 | Hộp kính thử thị lực + Gọng thử kính | 1 | 59.000 | ||||||||||||||||||||||
91 | 41 | Hệ thống máy cộng hưởng từ ( MRI ) | 1 | 31.968.000 | ||||||||||||||||||||||
92 | 42 | Khúc xạ kế kèm đo độ công giác mạc | 1 | 261.975 | ||||||||||||||||||||||
93 | 43 | Kìm kẹp kim dạng cong, đường kính 5mm, chiều dài 330mm | 2 | 95.890 | ||||||||||||||||||||||
94 | 44 | Kính hiển vi dành cho giải phẫu bệnh | 1 | 1.059.993 | ||||||||||||||||||||||
95 | 45 | Kính Volk 90D | 1 | 18.953 | ||||||||||||||||||||||
96 | 46 | Lồng ấp vận chuyển | 1 | 1.498.800 | ||||||||||||||||||||||
97 | 47 | Máy định danh nhóm máu và xác định kháng thể bất thường tự động | 1 | 1.945.000 | ||||||||||||||||||||||
98 | 48 | Máy bào mô đa năng ( máy cắt bệnh phẩm) | 1 | 479.900 | ||||||||||||||||||||||
99 | 49 | Máy cạo vôi cao cấp | 2 | 20.790 | ||||||||||||||||||||||
100 | 50 | Máy cắt lạnh đa năng | 1 | 2.049.993 | ||||||||||||||||||||||