| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | KHOA……………….. | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 (CÁC HỌC PHẦN THI TỰ LUẬN, VẤN ĐÁP, VẼ, TNG - CÁC BUỔI THI TỪ 11/09 - 16/09) | ||||||||||||||||||||||
6 | Ngày thi: | Tên học phần: …………….. | Thời gian thi: | ||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm thi | Mã đề | Số tờ | Sinh viên ký nộp | Ghi chú | Khoa phụ trách | |
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2621151088 | Hoàng Đại | Lâm | .CD26.02 | CAD/CAM | 2 | 191012001 | 2 | 16/09/2025 | D108 | 17 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
10 | 2 | 2621230230 | Vũ Đoàn | Hải | .CD26.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
11 | 3 | 2621230093 | Vũ Trí | Tốt | .CD26.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
12 | 4 | 2621151056 | Vũ Minh | Duy | .CD26.02 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
13 | 5 | 2621151076 | Trần Tuấn | Hùng | .CD26.02 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 4,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
14 | 6 | 2621151103 | Hoàng Văn | Quân | .CD26.02 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
15 | 7 | 2722151273 | Cao Tiến | Anh | .CD27.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 4,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
16 | 8 | 2722211336 | Trần Hải | Bằng | .CD27.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
17 | 9 | 2722212581 | Lê Văn Quí | Đức | .CD27.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
18 | 10 | 2722216772 | Đoàn Như | Đức | .CD27.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
19 | 11 | 2722151283 | Nguyễn Mạnh | Dũng | .CD27.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 4,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
20 | 12 | 2722151285 | Mạc Duy | Dương | .CD27.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
21 | 13 | 2722211342 | Vũ Nguyễn Đình | Linh | .CD27.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 4,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
22 | 14 | 2722211666 | Nguyễn Văn | Nghĩa | .CD27.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 4,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
23 | 15 | 2722212364 | Nguyễn Văn | Việt | .CD27.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 4,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
24 | 16 | 2722151314 | Đỗ Phát | Long | .CD27.03 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 7,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
25 | 17 | 2722215660 | Nguyễn Công Tuấn | Anh | .CD27.04 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 8,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
26 | 18 | 2722226257 | Trần Triệu | Anh | .CD27.04 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
27 | 19 | 2722151288 | Vũ Huỳnh | Đức | .CD27.04 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
28 | 20 | 2722151335 | Nguyễn Đình | Thấn | .CD27.04 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 7,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
29 | 21 | 2823240263 | Thân Ngọc | Anh | CD28.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 7,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
30 | 22 | 2823210372 | Nguyễn Tiến | Đạt | CD28.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 7,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
31 | 23 | 2823215022 | Đặng Trường | Giang | CD28.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 7,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
32 | 24 | 2823225718 | Nguyễn Quang | Khuê | CD28.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 6,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
33 | 25 | 2823235064 | Nguyễn Ngọc | Long | CD28.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 8,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
34 | 26 | 2823235487 | Nguyễn Thế | Nam | CD28.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 7,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
35 | 27 | 2823216708 | Đinh Minh | Phúc | CD28.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 8,00 | Nâng điểm | Cơ - Điện tử | ||||||
36 | 28 | 2823211291 | Ngô Tuấn | Tú | CD28.01 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 7,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
37 | 29 | 2823245352 | Nguyễn Ngọc | Bảo | CD28.03 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 9,00 | Nâng điểm | Cơ - Điện tử | ||||||
38 | 30 | 2823152607 | Nguyễn Quang | Bình | CD28.03 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 9,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
39 | 31 | 2823152620 | Lê Việt | Dương | CD28.03 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 9,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
40 | 32 | 2722216466 | Lý Bá | Hoàng | CD28.03 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
41 | 33 | 2823152647 | Nguyễn Minh | Hoàng | CD28.03 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 7,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
42 | 34 | 2823230973 | Lê Văn | Kiên | CD28.03 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 8,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
43 | 35 | 2823216527 | Vũ Văn | Phong | CD28.03 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 4,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
44 | 36 | 2823152688 | Vũ Trung | Tài | CD28.03 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 5,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
45 | 37 | 2823152701 | Đỗ Xuân | Trường | CD28.03 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 17 | 30 | 60' | 4,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
46 | 38 | 2823211330 | Đặng Thái | Dương | CD28.04 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 4,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
47 | 39 | 2823220845 | Bạch Đăng | Kiên | CD28.04 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
48 | 40 | 2823152665 | Nguyễn Văn | Mạnh | CD28.04 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 9,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
49 | 41 | 2823230900 | Nguyễn Duy | Mạnh | CD28.04 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 8,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
50 | 42 | 2823220463 | Trần Đức | Danh | CD28.05 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
51 | 43 | 2823152628 | Trung Văn | Định | CD28.05 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 7,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
52 | 44 | 2823152629 | Nguyễn Đăng | Đoàn | CD28.05 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 7,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
53 | 45 | 2823210323 | Nguyễn Quốc | Đức | CD28.05 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
54 | 46 | 2823152618 | Đinh Khánh | Duy | CD28.05 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 5,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
55 | 47 | 2823235859 | Nguyễn Thanh | Hải | CD28.05 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 7,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
56 | 48 | 2823226313 | Đàm Mạnh | Hưng | CD28.05 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 7,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
57 | 49 | 2823152655 | Nguyễn Quang | Huy | CD28.05 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 6,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
58 | 50 | 2823235481 | Bùi Trọng Quang | Huy | CD28.05 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 7,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
59 | 51 | 2823245213 | Nguyễn Duy | Khương | CD28.05 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 4,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
60 | 52 | 2823152671 | Vũ Thành | Nam | CD28.05 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 7,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
61 | 53 | 2823210882 | Ôn Quang | Trường | CD28.05 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 3,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
62 | 54 | 2823255432 | Trần Trọng Hoàng | Anh | CD28.06 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
63 | 55 | 2823152624 | Nguyễn Duy | Đạt | CD28.06 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 4,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
64 | 56 | 2823152626 | Nguyễn Thành | Đạt | CD28.06 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
65 | 57 | 2823152627 | Trần Quang | Đạt | CD28.06 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 7,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
66 | 58 | 2823230458 | Trịnh Quốc | Dũng | CD28.06 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 5,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
67 | 59 | 2823152638 | Nguyễn Hữu | Giang | CD28.06 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 5,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
68 | 60 | 2823154890 | Nguyễn Đăng | Khương | CD28.06 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 7,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
69 | 61 | 2823154894 | Tạ Ngọc | Minh | CD28.06 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 6,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
70 | 62 | 2823156831 | Phạm Văn | Quyền | CD28.06 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 5,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
71 | 63 | 2823245384 | Nguyễn Sỹ | Viên | CD28.06 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
72 | 64 | 2823152611 | Thang Tuấn | Công | CD28.07 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
73 | 65 | 2823230387 | Nguyễn Quốc | Duy | CD28.07 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 5,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
74 | 66 | 2823235819 | Nguyễn Khắc | Hùng | CD28.07 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
75 | 67 | 2823216222 | Nguyễn Như | Lập | CD28.07 | Chi tiết máy 1 | 2 | 191012069 | 2 | 16/09/2025 | B206 | 18 | 30 | 60' | 4,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
76 | 68 | 2520220394 | Phạm Tuấn | Anh | .CD25.01 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 4,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
77 | 69 | 2621230411 | Nguyễn Đức | Thảo | .CD26.01 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
78 | 70 | 2621151071 | Chế Quang | Hiếu | .CD26.02 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
79 | 71 | 2621151091 | Đào Huy | Minh | .CD26.02 | Chi Tiết Máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
80 | 72 | 2722212581 | Lê Văn Quí | Đức | .CD27.01 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 4,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
81 | 73 | 2722226379 | Nguyễn Tiến | Nam | .CD27.01 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
82 | 74 | 2722226257 | Trần Triệu | Anh | .CD27.04 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
83 | 75 | 2722212133 | Nguyễn Duy | Khánh | .CD27.04 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
84 | 76 | 2722211004 | Nguyễn Chí | Linh | .CD27.04 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
85 | 77 | 2722235261 | Hoàng Minh | Nghĩa | .CD27.04 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
86 | 78 | 2722220662 | Nguyễn Cao | Phương | .CD27.04 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
87 | 79 | 2722246162 | Nguyễn Đức | Phương | .CD27.04 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
88 | 80 | 2722151335 | Nguyễn Đình | Thấn | .CD27.04 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 7,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
89 | 81 | 2722212775 | Bùi Đức | Thắng | .CD27.04 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 4,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
90 | 82 | 2621230398 | Trần Văn | Thức | .CD27.04 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
91 | 83 | 2722151347 | Nguyễn Mạnh | Tuấn | .CD27.04 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
92 | 84 | 2722210355 | Nguyễn Thanh | Tùng | .CD27.04 | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | 2 | 14/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
93 | 85 | 2621151076 | Trần Tuấn | Hùng | .CD26.02 | Cơ khí đại cương | 2 | 191012009 | 2 | 11/09/2025 | B306 | 17 | 30 | 60' | 6,50 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
94 | 86 | 2722245165 | Nguyễn Văn | Mạnh | .CD27.04 | Cơ khí đại cương | 2 | 191012009 | 2 | 11/09/2025 | B306 | 17 | 30 | 60' | 4,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
95 | 87 | 2823152711 | Nguyễn Văn | Việt | CD28.06 | Cơ khí đại cương | 2 | 191012009 | 2 | 11/09/2025 | B306 | 17 | 30 | 60' | 4,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
96 | 88 | 2924118645 | Trần Đức | Anh | CD29.06 | Cơ khí đại cương | 2 | 191012009 | 2 | 11/09/2025 | B306 | 17 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
97 | 89 | 2722151317 | Lưu Xuân | Lương | .CD27.03 | Cơ sở MATLAB và SIMULINK | 2 | 191012031 | 2 | 11/09/2025 | D108 | 17 | 30 | 60' | 1,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
98 | 90 | 2621151056 | Vũ Minh | Duy | .CD26.02 | Đồ gá | 2 | 191012020 | 2 | 13/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 6,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
99 | 91 | 2722235563 | An Đức | Hà | .CD27.02 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 1 | 2 | 191012067 | 2 | 13/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 7,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||
100 | 92 | 2722246015 | Nguyễn Trung | Hiếu | .CD27.03 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 1 | 2 | 191012067 | 2 | 13/09/2025 | B206 | 19 | 30 | 60' | 7,00 | Thi lại | Cơ - Điện tử | ||||||