| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã MH | Tên môn học | Lớp học phần | Số tín chỉ | Tổng số tiết | Phân tiết/tuần | Thứ | Tiết BĐ | Phòng | Sĩ số cho phép đăng ký | Thời gian học | Hình thức thi | Phòng thi | Ngày thi | Ca thi | ||||||||||||
2 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 4 | A603 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Vấn đáp | 8/9/2025 | 1 | ||||||||||||||
3 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 1 | A401 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Vấn đáp | 8/9/2025 | 1 | ||||||||||||||
4 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 4 | A401 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Vấn đáp | 8/9/2025 | 1 | ||||||||||||||
5 | TIN313 | Cơ sở dữ liệu | TIN313(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 10 | A301 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Trên máy | BM Tin | 8/16/2025 | 2 | |||||||||||||
6 | TIN313 | Cơ sở dữ liệu | TIN313(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 7 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Trên máy | BM Tin | 8/16/2025 | 2 | |||||||||||||
7 | TIN313 | Cơ sở dữ liệu | TIN313(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 10 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Trên máy | BM Tin | 8/16/2025 | 2 | |||||||||||||
8 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 1 | A401 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 4 | ||||||||||||||
9 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 1 | A401 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 4 | ||||||||||||||
10 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 4 | A501 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 4 | ||||||||||||||
11 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 1 | A603 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 4 | ||||||||||||||
12 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 4 | A603 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 4 | ||||||||||||||
13 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 10 | A303 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
14 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 7 | A303 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
15 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 10 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
16 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 7 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
17 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 7 | A603 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
18 | TMAE302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMAE302(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 4 | A303 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 4 | ||||||||||||||
19 | TMAE302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMAE302(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 4 | A303 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 4 | ||||||||||||||
20 | TMAE302 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMAE302(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 1 | A303 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 4 | ||||||||||||||
21 | GDTC1 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 1 | NTSANT AP | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Thực hành | NTSANTAP | 8/1/2025 | 2 | |||||||||||||
22 | GDTC1 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 4 | NTSANT AP | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Thực hành | NTSANTAP | 8/1/2025 | 2 | |||||||||||||
23 | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(2425-2)He.1_Caulong | 3 | 45 | 9 | 2 | 1 | NTSANT AP | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Thực hành | NTSANTAP | 7/31/2025 | 1 | |||||||||||||
24 | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(2425-2)He.1_Caulong | 3 | 45 | 9 | 3 | 4 | NTSANT AP | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Thực hành | NTSANTAP | 7/31/2025 | 1 | |||||||||||||
25 | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(2425-2)He.1_Caulong | 3 | 45 | 9 | 4 | 4 | NTSANT AP | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Thực hành | NTSANTAP | 7/31/2025 | 1 | |||||||||||||
26 | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(2425-2)He.1_Caulong | 3 | 45 | 9 | 5 | 1 | NTSANT AP | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Thực hành | NTSANTAP | 7/31/2025 | 1 | |||||||||||||
27 | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(2425-2)He.2_Caulong | 3 | 45 | 9 | 2 | 4 | NTSANT AP | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Thực hành | NTSANTAP | 8/1/2025 | 1 | |||||||||||||
28 | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(2425-2)He.2_Caulong | 3 | 45 | 9 | 3 | 1 | NTSANT AP | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Thực hành | NTSANTAP | 8/1/2025 | 1 | |||||||||||||
29 | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(2425-2)He.2_Caulong | 3 | 45 | 9 | 5 | 4 | NTSANT AP | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Thực hành | NTSANTAP | 8/1/2025 | 1 | |||||||||||||
30 | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(2425-2)He.2_Caulong | 3 | 45 | 9 | 6 | 1 | NTSANT AP | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Thực hành | NTSANTAP | 8/1/2025 | 1 | |||||||||||||
31 | KET310 | Kế toán quản trị | KET310(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 10 | A401 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
32 | KET310 | Kế toán quản trị | KET310(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 7 | A403 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
33 | KET310 | Kế toán quản trị | KET310(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 10 | A403 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
34 | KET301 | Kế toán tài chính | KET301(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 10 | A604 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
35 | KET301 | Kế toán tài chính | KET301(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 10 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
36 | KET301 | Kế toán tài chính | KET301(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 7 | A603 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
37 | DBZE306 | Kinh doanh số | DBZE306(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 4 | A301 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 4 | ||||||||||||||
38 | DBZE306 | Kinh doanh số | DBZE306(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 1 | A301 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 4 | ||||||||||||||
39 | DBZE306 | Kinh doanh số | DBZE306(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 1 | A301 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 4 | ||||||||||||||
40 | TRI115 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | TRI115(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 7 | A604 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 3 | ||||||||||||||
41 | TRI115 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | TRI115(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 10 | A604 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 3 | ||||||||||||||
42 | TRIH115 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | TRIH115(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 4 | A501 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 1 | ||||||||||||||
43 | TRIH115 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | TRIH115(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 1 | A603 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 1 | ||||||||||||||
44 | KTE312 | Kinh tế kinh doanh | KTE312(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 7 | A501 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 3 | ||||||||||||||
45 | KTE312 | Kinh tế kinh doanh | KTE312(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 10 | A603 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 3 | ||||||||||||||
46 | KTE312 | Kinh tế kinh doanh | KTE312(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 7 | A501 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 3 | ||||||||||||||
47 | KTE201 | Kinh tế vi mô | KTE201(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 1 | A403 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 4 | ||||||||||||||
48 | KTE201 | Kinh tế vi mô | KTE201(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 4 | A403 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 4 | ||||||||||||||
49 | KTE201 | Kinh tế vi mô | KTE201(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 1 | A604 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 4 | ||||||||||||||
50 | KTE203 | Kinh tế vĩ mô | KTE203(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 7 | A401 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 3 | ||||||||||||||
51 | KTE203 | Kinh tế vĩ mô | KTE203(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 7 | A401 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 3 | ||||||||||||||
52 | KTE203 | Kinh tế vĩ mô | KTE203(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 10 | A401 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 3 | ||||||||||||||
53 | TIN314 | Lập trình cho phân tích dữ liệu và tính toán khoa học | TIN314(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 4 | A401 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Trên máy | BM Tin | 8/9/2025 | 1 | |||||||||||||
54 | TIN314 | Lập trình cho phân tích dữ liệu và tính toán khoa học | TIN314(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 1 | A501 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Trên máy | BM Tin | 8/9/2025 | 1 | |||||||||||||
55 | TIN314 | Lập trình cho phân tích dữ liệu và tính toán khoa học | TIN314(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 4 | A403 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Trên máy | BM Tin | 8/9/2025 | 1 | |||||||||||||
56 | TRI117 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | TRI117(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 1 | A604 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 4 | ||||||||||||||
57 | TRI117 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | TRI117(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 4 | A603 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 4 | ||||||||||||||
58 | TRIH117 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | TRIH117(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 4 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 1 | ||||||||||||||
59 | TRIH117 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | TRIH117(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 1 | A303 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 1 | ||||||||||||||
60 | TMA305 | Logistics và vận tải quốc tế | TMA305(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 4 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Vấn đáp | 8/9/2025 | 4 | ||||||||||||||
61 | TMA305 | Logistics và vận tải quốc tế | TMA305(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 1 | A603 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Vấn đáp | 8/9/2025 | 4 | ||||||||||||||
62 | TMA305 | Logistics và vận tải quốc tế | TMA305(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 4 | A603 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Vấn đáp | 8/9/2025 | 4 | ||||||||||||||
63 | TMAE305 | Logistics và vận tải quốc tế | TMAE305(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 10 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Vấn đáp | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
64 | TMAE305 | Logistics và vận tải quốc tế | TMAE305(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 7 | A301 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Vấn đáp | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
65 | TMAE305 | Logistics và vận tải quốc tế | TMAE305(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 10 | A301 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Vấn đáp | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
66 | TCH302 | Lý thuyết tài chính | TCH302(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 10 | A501 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
67 | TCH302 | Lý thuyết tài chính | TCH302(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 7 | A501 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
68 | TCH302 | Lý thuyết tài chính | TCH302(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 7 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
69 | TOA201 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | TOA201(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 10 | A603 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
70 | TOA201 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | TOA201(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 7 | A603 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
71 | TOA201 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | TOA201(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 10 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
72 | TOAH201 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | TOAH201(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 4 | A403 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 4 | ||||||||||||||
73 | TOAH201 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | TOAH201(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 1 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 4 | ||||||||||||||
74 | TOAH201 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | TOAH201(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 1 | A401 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 4 | ||||||||||||||
75 | MKT301 | Marketing căn bản | MKT301(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 10 | A605 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
76 | MKT301 | Marketing căn bản | MKT301(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 10 | A401 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
77 | MKT301 | Marketing căn bản | MKT301(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 7 | A401 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
78 | MKT401 | Marketing quốc tế | MKT401(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 1 | A501 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 4 | ||||||||||||||
79 | MKT401 | Marketing quốc tế | MKT401(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 4 | A501 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 4 | ||||||||||||||
80 | MKT401 | Marketing quốc tế | MKT401(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 4 | A303 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 4 | ||||||||||||||
81 | NHA302 | Nguyên lý hoạt động ngân hàng | NHA302(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 7 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 3 | ||||||||||||||
82 | NHA302 | Nguyên lý hoạt động ngân hàng | NHA302(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 10 | A301 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 3 | ||||||||||||||
83 | NHA302 | Nguyên lý hoạt động ngân hàng | NHA302(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 10 | A501 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 3 | ||||||||||||||
84 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 10 | A403 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
85 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 7 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
86 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 7 | A403 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
87 | PLU401 | Pháp luật doanh nghiệp | PLU401(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 10 | A401 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
88 | PLU401 | Pháp luật doanh nghiệp | PLU401(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 7 | A604 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
89 | PLU401 | Pháp luật doanh nghiệp | PLU401(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 7 | A401 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/9/2025 | 2 | ||||||||||||||
90 | PLU410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLU410(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 1 | A403 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 1 | ||||||||||||||
91 | PLU410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLU410(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 1 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 1 | ||||||||||||||
92 | PLU410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLU410(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 6 | 4 | A503 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 1 | ||||||||||||||
93 | PLU419 | Pháp luật trong hoạt động KTĐN | PLU419(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 10 | A305 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 3 | ||||||||||||||
94 | PLU419 | Pháp luật trong hoạt động KTĐN | PLU419(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 10 | A604 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 3 | ||||||||||||||
95 | PLU419 | Pháp luật trong hoạt động KTĐN | PLU419(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 7 | A605 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 3 | ||||||||||||||
96 | TMAE317 | Quan hệ quốc tế | TMAE317(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 10 | A603 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
97 | TMAE317 | Quan hệ quốc tế | TMAE317(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 3 | 7 | A303 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
98 | TMAE317 | Quan hệ quốc tế | TMAE317(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 5 | 10 | A303 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Tự luận | 8/16/2025 | 2 | ||||||||||||||
99 | TMAE308 | Quản lý rủi ro và bảo hiểm | TMAE308(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 7 | A303 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Vấn đáp | 8/9/2025 | 3 | ||||||||||||||
100 | TMAE308 | Quản lý rủi ro và bảo hiểm | TMAE308(2425-2)He.1 | 3 | 45 | 9 | 4 | 10 | A303 | 30/06/2025 - 03/08/2025 | Vấn đáp | 8/9/2025 | 3 |