ABCDEFGHIKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
HỘI ĐỒNG THI CHUẨN ĐẦU RA NGOẠI NGỮ
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
ĐIỂM THI CHUẨN ĐẦU RA NGOẠI NGỮ
5
TIẾNG ANH TRÌNH ĐỘ TƯƠNG ĐƯƠNG B1
6
Đợt 2 Năm học: 2025 - 2026 (Thi ngày 01, 02/11/2025)
7
8
STTĐợt thi máyMã sinh viênHọ và tênĐiểm đọc, viếtĐiểm ngheĐiểm nóiĐiểm TB (Đã làm tròn theo QĐ)Ghi chú
9
1Ca 163DLH10002Cao Mỹ Phương Anh205,51137
10
2Ca 163DHD11003Đào Đức Anh3281656
11
3Ca 162DDS08017Đỗ Phương Hiền Anh192,5830
12
4Ca 163DLH10003Hoàng Nguyễn Lâm Anh--Bỏ thi
13
5Ca 162DVH13083Lê Mai Anh----Bỏ thi
14
6Ca 163DBC12002Lương Ngọc Quỳnh AnhĐình chỉ--Đình chỉ
15
7Ca 163DQL23005NguyễN Hải Anh3014,52166
16
8Ca 163DPH41001Nguyễn Kim Anh3010,51556
17
9Ca 163DPH41002Nguyễn Mai Anh2913,51861
18
10Ca 163DSK04002Nguyễn Minh Anh3513,51665
19
11Ca 163DTT12002Nguyễn Quỳnh Anh2581649
20
12Ca 163DBC12003Nguyễn Thị Mai Anh2541342
21
13Ca 161DLH28056Nguyễn Thị Ngọc Anh----Bỏ thi
22
14Ca 163DDS09002Nguyễn Thị Phương Anh3910,52272
23
15Ca 163DQL23191Nguyễn Thị Phương Anh3113,52065
24
16Ca 163DPH41060Nguyễn Vũ Mai Anh3513,52170
25
17Ca 163DSK04003Tạ Huyền Anh3314,52270
26
18Ca 164DLH11008Trần Nhật Anh4214,52077
27
19Ca 163DTT12054Trần Phương Anh2613,52060
28
20Ca 163DBD04002Vũ Ngọc Anh3414,51665
29
21Ca 164DLH11002Nguyễn Mai An209,51747
30
22Ca 164DQL24004Nguyễn Văn An2882056
31
23Ca 163DBC12007Dương Hồng Ánh299,51857
32
24Ca 163DDN04003Đỗ Ngọc Ánh216,51745
33
25Ca 162DDL29018Đỗ Thị Ngọc Ánh----Bỏ thi
34
26Ca 163DDL30008Lê Thị Bích Ánh----Bỏ thi
35
27Ca 163DQT06009Nguyễn Đức Ánh2910,51454
36
28Ca 163DTT12057Nguyễn Thị Ngọc Ánh3481456
37
29Ca 163DBC12008Nông Thị Hồng Ánh205,52046
38
30Ca 163DLH10009Trần Ngọc Ánh162,51029
39
31Ca 164DPH42013Trần Ngọc Ánh265,51749
40
32Ca 162DQT05067Trương Ngọc Ánh265,51547
41
33Ca 163DTT12006Nguyễn Đức Bảo242,51845
42
34Ca 161DLU05045Nguyễn Đức Quốc Bảo----Bỏ thi
43
35Ca 162DLU06025Nguyễn Văn Bình214833
44
36Ca 163DVH14015Hoàng Minh Châu1941538
45
37Ca 163DSK04005Phan Minh Châu145,51939
46
38Ca 164DPH42017Đỗ Thị Linh Chi2241339
47
39Ca 162DLU06027Nguyễn Quốc Chiến3641656
48
40Ca 163DDL30015Hà Ngọc Vân Chi----Bỏ thi
49
41Ca 164DQL24025Nguyễn Linh Chi2582053
50
42Ca 163DLH10010Giàng Thị Chinh----Bỏ thi
51
43Ca 162DBC11027Vũ Linh Chi----Bỏ thi
52
44Ca 162DBD03015Lê Anh Chung289,51957
53
45Ca 163DQT06022Bùi Thị Chuyên----Bỏ thi
54
46Ca 163DQT06018Chu Thị Thanh Chúc----Bỏ thi
55
47Ca 163DTT12009Đoàn Thị Chúc3081654
56
48Ca 163DBC12012Nghiêm Thị Cúc2841648
57
49Ca 161DTT10002Nguyễn Thị Cúc131,51429
58
50Ca 163DHD11028Nguyễn Quốc Cường----Bỏ thi
59
51Ca 163DDN04005Nguyễn Thị Ngọc Diễm4017,51876
60
52Ca 163DQT06026Nguyễn Thị Ngọc Diệp1641434
61
53Ca 163DQT06028Lại Thuỳ Dung245,51444
62
54Ca 162DQT05043Nguyễn Thị Dung----Bỏ thi
63
55Ca 162DLU06031Nguyễn Thị Dung216,51846
64
56Ca 162DDS08035Nguyễn Mạnh Dũng1941639
65
57Ca 163DLH10017Lý Đoàn Dự286,52055
66
58Ca 263DBD04004Nguyễn Thị Mỹ Duyên165,51436
67
59Ca 263DDN04042Vừ Thị Nhân Duyên----Bỏ thi
68
60Ca 263DQT06031Vũ Đức Duy3513,51665
69
61Ca 262DNN09021Đỗ Thùy Dương----Bỏ thi
70
62Ca 263DDL30026Đỗ Tuấn Dương----Bỏ thi
71
63Ca 263DLU07009Trần Bình Dương255,51243
72
64Ca 263DDS09007Vũ Thị Hoa Đan1641030
73
65Ca 264DLH11028Chu Minh Đăng235,51241
74
66Ca 263DBC12018Nguyễn Ngọc Đẹp125,5624
75
67Ca 261DDL28108Trần Hữu Đô----Bỏ thi
76
68Ca 261DSK02016PHẠM THU GIANG2681448
77
69Ca 263DDT28008Bùi Hương Giang22121650
78
70Ca 263DDN04007Hà Thị Giang25121653
79
71Ca 263DDS09040Lù Thị Hương Giang1481436
80
72Ca 262DPH40052Nguyễn Hương Giang----Bỏ thi
81
73Ca 263DHD11037Nguyễn Thị Hương Giang----Bỏ thi
82
74Ca 263DBC12019Trần Thị Giang1941235
83
75Ca 263DVH14023Vương Thị Hương Giang3814,51467
84
76Ca 263DDL30034Chu Thị Hà2181544
85
77Ca 264DQL24042Dương Thị Hà2881854
86
78Ca 264DLH11033Lã Thị Mai Hà3110,51860
87
79Ca 262DTV53036Lê Hoàng Hà----Bỏ thi
88
80Ca 261DLH28084Mai Ngân Hà1241228
89
81Ca 263DDL30036Ngô Thị Hoàng Hà125,5826
90
82Ca 263DLH10026Nguyễn Lê Hà2481850
91
83Ca 262DQT05034Nguyễn Thị Thu Hà226,51039
92
84Ca 262DVH13106Nguyễn Thị Thu Hà458760
93
85Ca 262DTV53038Nguyễn Thị Thu Hà211,51235
94
86Ca 262DDT27124Tào Thu Hà199,51039
95
87Ca 263DPH41010Trần Thu Hà3481052
96
88Ca 263DSK04013Trần Thu Hà229,51446
97
89Ca 262DLH29077Trương Thị Hà----Bỏ thi
98
90Ca 263DQT06049Đinh Thị Mỹ Hảo2210,51649
99
91Ca 263DLU07064Hoàng Thị Khánh Hạ186,51540
100
92Ca 263DQL23047Phạm Thúy Hạnh43162079