ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 43 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 25/5/2026 đến ngày 31/5/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
43CĐD K18A26Thực tập nghề nghiệp2/4BV Thuỵ Điển
7
43CĐD K18B25THLS CSNB Lão khoa - Tâm thầnXongBV Thuỵ Điển
8
43CĐD K18C18THLS CSNB Lão khoa - Tâm thầnXongBV Thuỵ Điển
9
43CĐD K19A25225/5SángTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN28304Cô Lan - Cô Minh - Cô NgàC2.3+C2.4
10
43CĐD K19A25326/518-22hChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NộiXong142Cô Trần LyB3.5
11
43CĐD K19A25528/513h30TH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCNXong302Cô Lan - Cô Minh - Cô NgàC2.3+C2.4
12
43CĐD K19B22326/518-22hChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NộiXong142Cô Trần LyB3.5
13
43CĐD K19B22528/515h30TH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCNXong302Cô Lan - Cô MinhC2.3+C2.4
14
43CĐD K19C22326/5ChiềuTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN28304Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
15
43CĐD K19C22427/513h30TH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCNXong302Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
16
43CĐD K19C22528/5SángTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong153Cô Nguyễn NgaB3.6
17
43CĐD K19D23326/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong153Cô Nguyễn NgaB3.6
18
43CĐD K19D23427/515h30TH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCNXong302Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
19
43CĐD K19E22225/5ChiềuTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN28304Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
20
43CĐD K19E22629/5SángTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCNXong302Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
21
43CĐD K19E22629/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong153Cô Nguyễn NgaB3.6
22
43CĐD K20A30THLS Điều dưỡng cơ sở1/3Khoa Nội Tim mạch + NgoạiBVT Đa khoa Tỉnh
23
43CĐD K20A30326/518-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 14204Cô HuyềnB4.3
24
43CĐD K20A30427/518-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 18204Cô HuyềnB3.5
25
43CĐD K20A30528/518-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 14124Cô TúB3.5
26
43CĐD K20B29225/5SángTHLS Điều dưỡng cơ sở4304Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1+C5.2+C5.3
27
43CĐD K20B29326/518-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 14204Cô HuyềnB4.3
28
43CĐD K20B29427/5SángTHLS Điều dưỡng cơ sở8304Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1+C5.2+C5.3
29
43CĐD K20B29427/518-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 18204Cô HuyềnB3.5
30
43CĐD K20B29528/5SángTHLS Điều dưỡng cơ sở12305Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1+C5.2+C5.3
31
43CĐD K20B29528/518-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 14124Cô TúB3.5
32
43CĐD K20B29629/5ChiềuThi Điều dưỡng cơ sở 2THIThầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
33
43CĐD K20B29730/5SángTHLS Điều dưỡng cơ sở16304Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1+C5.2+C5.3
34
43CĐD K20B29730/5ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sở20304Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
35
43CĐD K20B29CN31/5SángTHLS Điều dưỡng cơ sở25305Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
36
43CĐD K20B29CN31/5ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sởXong305Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1+C5.2+C5.3
37
43CĐD K20C30THLS Điều dưỡng cơ sở1/3Khoa Nội Nội Tổng hợp + Ung bướuBVT Đa khoa Tỉnh
38
43CĐD K20C30629/518-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Cô ThuầnB3.5
39
43CĐD K20C30730/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 14124Cô TúB3.5
40
43CĐD K20C30CN31/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 18124Cô TúB3.5
41
43CĐD K20D30225/5SángTHLS Điều dưỡng cơ sở20304Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
42
43CĐD K20D30225/5ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 (TH nhóm 3)Xong44Cô NgọcB3.6
43
43CĐD K20D30326/5SángTiếng Anh 252754Cô VânB4.2
44
43CĐD K20D30427/5SángTHLS Điều dưỡng cơ sở25305Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
45
43CĐD K20D30427/5ChiềuTiếng Anh 256754Cô VânB4.2
46
43CĐD K20D30528/5SángTHLS Điều dưỡng cơ sởXong305Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC2.3+C2.4
47
43CĐD K20D30629/5ChiềuTiếng Anh 260754Cô VânB4.2
48
43CĐD K20D30629/518-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Cô ThuầnB3.5
49
43CĐD K20D30730/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 14124Cô TúB3.5
50
43CĐD K20D30CN31/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 18124Cô TúB3.5
51
43CĐD K20E29225/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 (TH nhóm 1+2)Xong44Cô Ngọc - Cô Hồng LyB3.6+B3.7
52
43CĐD K20E29225/5ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sở12304Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
53
43CĐD K20E29326/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 (TH nhóm 3)Xong44Cô Ngọc B3.6
54
43CĐD K20E29427/5SángTiếng Anh 2Xong753Cô VânB4.2
55
43CĐD K20E29427/5ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 14204Cô HuyềnB3.5
56
43CĐD K20E29528/5ChiềuThi Điều dưỡng cơ sở 2THICô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
57
43CĐD K20E29629/5ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 18204Cô HuyềnB3.5
58
43CĐD K20F30225/5SángĐiều dưỡng cơ sở 220754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênB2.5+B2.6
59
43CĐD K20F30225/5ChiềuTiếng Anh 244754Cô VânB4.2
60
43CĐD K20F30326/5SángĐiều dưỡng cơ sở 224754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
61
43CĐD K20F30427/5SángĐiều dưỡng cơ sở 228754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC2.3+C2.4
62
43CĐD K20F30427/5ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 14204Cô HuyềnB3.5
63
43CĐD K20F30528/5SángThi Điều dưỡng cơ sở 1THICô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
64
43CĐD K20F30528/5ChiềuTiếng Anh 248754Cô VânB4.2
65
43CĐD K20F30629/5ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 18204Cô HuyềnB3.5
66
43CĐD K20F30730/5SángĐiều dưỡng cơ sở 232754Cô Huyền - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
67
43CĐD K20F30730/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 236754Cô Huyền - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
68
43CĐD K20F30CN31/5SángĐiều dưỡng cơ sở 240754Cô Huyền - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
69
43CĐD K20F30CN31/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 244754Cô Huyền - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
70
43CĐD K20G22225/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 14124Cô NhungB4.2
71
43CĐD K20G22225/5ChiềuTiếng Anh 244754Cô VânB4.2
72
43CĐD K20G22326/5SángĐiều dưỡng cơ sở 1Xong793Cô Thu - Cô Lan AnhC5.1+C5.2
73
43CĐD K20G22326/5ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 18124Cô NhungB4.2
74
43CĐD K20G22427/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong124Cô NhungB4.4
75
43CĐD K20G22528/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 (TH Nhóm 3)Xong44Cô Ngọc B3.7
76
43CĐD K20G22528/5ChiềuTiếng Anh 248754Cô VânB4.2
77
43CĐD K20G22629/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 (TH Nhóm 1+2 )Xong44Cô Nhung - Cô Ngọc B3.6+B3.7
78
43CDU K10A27THỰC TẬP TỐT NGHIỆP6/10
79
43CDU K10B24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP6/10
80
43CDU K10C12THỰC TẬP TỐT NGHIỆP6/10
81
43CDU K11A25225/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 148524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
82
43CDU K11A25225/5ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 248524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
83
43CDU K11A25326/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 348524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
84
43CDU K11B27326/5ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 348524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
85
43CDU K11B27427/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 248524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
86
43CDU K11B27427/5ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 148524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
87
43CDU K11C20528/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 244524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
88
43CDU K11C20629/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 148524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
89
43CDU K12A26225/5SángTH Thực vật - dược liệu tổ 1Xong164Cô Phương AnhB5.6
90
43CDU K12A26225/5ChiềuTH Thực vật - dược liệu tổ 2Xong164Cô Phương AnhB5.6
91
43CDU K12A26326/5SángTH Thực vật - dược liệu tổ 3Xong164Cô Phương AnhB5.6
92
43CDU K12A26528/5SángTH Thực vật - dược liệu tổ 1Xong84Cô TrangB5.6
93
43CDU K12A26528/5ChiềuTH Thực vật - dược liệu tổ 2Xong84Cô TrangB5.6
94
43CDU K12A26629/5SángTH Thực vật - dược liệu tổ 3Xong84Cô TrangB5.6
95
43CDU K12A26629/5ChiềuGiáo dục chính trị 240454Thầy ThànhB4.3
96
43CDU K12B26326/5ChiềuTH Thực vật - dược liệu tổ 1Xong164Cô Phương AnhB5.6
97
43CDU K12B26427/5SángTH Thực vật - dược liệu tổ 2Xong164Cô Phương AnhB5.6
98
43CDU K12B26427/5ChiềuTH Thực vật - dược liệu tổ 3Xong164Cô Phương AnhB5.6
99
43CDU K12B26629/5ChiềuGiáo dục chính trị 240454Thầy ThànhB4.3
100
43CĐ YSĐK K1A29Lâm sàng Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện Xong