ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 4Số tín chỉ:3
Mã học phần: 191033082
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12823230600Tạ Thị PhươngAnhQL28.04113/26/2026D50113090'9,1
12
22723300035Đỗ Phạm ChâuAnhLH27.04113/26/2026D50113090'7,8
13
32520225548Nguyễn Minh HiếuKS25.05113/26/2026D50113090'8,2
14
42722215738Bùi GiaKhánhTV27.01113/26/2026D50113090'7,9
15
52722221107Nguyễn TrọngLuậtQL28.37113/26/2026D50113090'8,7
16
62724300033Trần DiệuLinhKT27.18113/26/2026D50113090'7,5
17
72924113634Nguyễn Kiều AnhTN29.01113/26/2026D50113090'8,9
18
82924126582Nguyễn Khánh LyTN29.01113/26/2026D50113090'8,6
19
92924103287Nguyễn Huyền MỹTN29.01113/26/2026D50113090'9,1
20
102924123718Đinh Yến NhiTN29.01113/26/2026D50113090'8,6
21
112924109074Nguyễn Thị QuỳnhTN29.01113/26/2026D50113090'8,8
22
23
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
24
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
25
26
27
28
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100