ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
THỜI KHÓA BIỂU KHOA
10
Học kỳ: 01 - Năm học: 2023-2024
11
12
NGỮ VĂN PHÁP
13
14
TTMã LHPTên HPSố TCSố TiếtLớpSĩ SốThứTiếtPhòngThời gian họcTên CBGD
15
12310NVP025.101Interprétation 126020703Thứ Ba6-9B4-10505/09/2023->12/12/2023ThS.Diệp Thanh Hoài
16
22310NVP025.102Interprétation 126020703Thứ Ba1-5B4-10505/09/2023->21/11/2023ThS.Diệp Thanh Hoài
17
32310NVP025.103Interprétation 126020703Thứ Năm6-9B4-10507/09/2023->14/12/2023ThS.Diệp Thanh Hoài
18
42310NVP033.101Sémantique (Ngữ nghĩa)34520703Thứ Năm1-5B4-10314/09/2023->09/11/2023TS.Võ Thị Ánh Ngọc
19
52310NVP033.102Sémantique (Ngữ nghĩa)34520703Thứ Sáu1-5B4-10415/09/2023->10/11/2023TS.Võ Thị Ánh Ngọc
20
62310NVP033.103Sémantique (Ngữ nghĩa)34520703Thứ Sáu1-5B4-10508/09/2023->03/11/2023Trần Thụy Trúc Quỳnh, TS.Hồ Thị Tố Nga
21
72310NVP08201Tiếng Pháp văn phòng (Le français des communications professionnelles)23020703Thứ Ba1-5B4-10205/09/2023->10/10/2023Trần Thụy Trúc Quỳnh
22
82310NVP08202Tiếng Pháp văn phòng (Le français des communications professionnelles)23020703Thứ Năm1-5B4-10507/09/2023->12/10/2023Trần Thụy Trúc Quỳnh
23
92310NVP08203Tiếng Pháp văn phòng (Le français des communications professionnelles)23020703Thứ Ba1-5B4-10217/10/2023->21/11/2023Trần Thụy Trúc Quỳnh
24
102310NVP08501Biên dịch 3 (Traduction 3)26020703Thứ Sáu6-9C1-2208/09/2023->15/12/2023TS.Lê Hồng Phước
25
112310NVP08502Biên dịch 3 (Traduction 3)26020703Thứ Ba6-9C1-2205/09/2023->12/12/2023TS.Lê Hồng Phước
26
122310NVP08503Biên dịch 3 (Traduction 3)26020703Thứ Năm2-5C1-2107/09/2023->14/12/2023TS.Lê Hồng Phước
27
132310NVP10301Giao tiếp liên văn hóa (Communication interculturelle)23020703Thứ Hai6-9B4-10411/09/2023->30/10/2023TS.Nguyễn Bạch Quỳnh Chi
28
142310NVP10302Giao tiếp liên văn hóa (Communication interculturelle)23020703Thứ Sáu6-9B4-10415/09/2023->03/11/2023TS.Nguyễn Bạch Quỳnh Chi
29
152310NVP10303Giao tiếp liên văn hóa (Communication interculturelle)23020703Thứ Ba6-9B4-10412/09/2023->31/10/2023TS.Nguyễn Bạch Quỳnh Chi
30
162310NVP105.101Thực tập (Stage)26020703
31
172310NVP10901Littérature française 2 - Poésie (Văn học Pháp 2)36020703Thứ Sáu1-5B4-10215/09/2023->01/12/2023PGS.TS.Phạm Văn Quang
32
182310NVP10902Littérature française 2 - Poésie (Văn học Pháp 2)36020703Thứ Năm6-9B4-10214/09/2023->21/12/2023PGS.TS.Phạm Văn Quang
33
192310NVP10903Littérature française 2 - Poésie (Văn học Pháp 2)36020703Thứ Sáu6-9B4-10215/09/2023->22/12/2023PGS.TS.Phạm Văn Quang
34
202310NVP027.101Phonétique34521703Thứ Tư1-5cap nhat sau (1)TS.Võ Thị Ánh Ngọc
35
212310NVP027.102Phonétique34521703Thứ Hai6-9C1-3111/09/2023->27/11/2023TS.Võ Thị Ánh Ngọc
36
222310NVP027.103Phonétique34521703Thứ Năm6-9C1-3114/09/2023->30/11/2023TS.Võ Thị Ánh Ngọc
37
232310NVP06401Vie artistique23021703Thứ Tư1-5C1-4413/09/2023->18/10/2023PGS.TS.Phạm Văn Quang
38
242310NVP08301Biên dịch 1 (Traduction 1)26021703Thứ Ba1-5C2-1405/09/2023->21/11/2023TS.Lê Ngọc Báu
39
252310NVP08302Biên dịch 1 (Traduction 1)26021703Thứ Năm1-5C1-3207/09/2023->23/11/2023TS.Lê Ngọc Báu
40
262310NVP08303Biên dịch 1 (Traduction 1)26021703Thứ Hai6-9C1-3211/09/2023->18/12/2023TS.Lê Ngọc Báu
41
272310NVP08701Cú pháp học (Syntaxe)34521703Thứ Hai6-9B4-10311/09/2023->27/11/2023TS.Nguyễn Văn Hoàng
42
282310NVP08702Cú pháp học (Syntaxe)34521703Thứ Năm6-9B4-10307/09/2023->23/11/2023TS.Nguyễn Văn Hoàng
43
292310NVP08703Cú pháp học (Syntaxe)34521703Thứ Ba6-9B4-10205/09/2023->21/11/2023TS.Nguyễn Văn Hoàng
44
302310NVP09201Tiếng Pháp du lịch (Le français du tourisme)23021703Thứ Năm6-9B4-10707/09/2023->26/10/2023TS.Lê Ngọc Báu
45
312310NVP09202Tiếng Pháp du lịch (Le français du tourisme)23021703Thứ Ba6-9B4-10705/09/2023->24/10/2023ThS.Nguyễn Văn Lợi
46
322310NVP09203Tiếng Pháp du lịch (Le français du tourisme)23021703 Trần Thụy Trúc Quỳnh
47
332310NVP09901Đại cương về nước Pháp (Histoire et Géo françaises)23021703Thứ Tư6-9C1-2406/09/2023->25/10/2023TS.Lê Hồng Phước
48
342310NVP11101Études de texte (Nghiên cứu văn bản)24521703Thứ Sáu1-5C1-2508/09/2023->03/11/2023ThS.Đoàn Mỹ Linh Chi
49
382310NVP06701Nghe hiểu 3 (Compréhension orale 3)26022703Thứ Ba6-9A-2205/09/2023->12/12/2023ThS.Nguyễn Thanh Hùng
50
392310NVP06702Nghe hiểu 3 (Compréhension orale 3)26022703Thứ Tư1-5A-2206/09/2023->22/11/2023ThS.Nguyễn Thanh Hùng
51
402310NVP06703Nghe hiểu 3 (Compréhension orale 3)26022703Thứ Tư6-9A-2206/09/2023->13/12/2023ThS.Nguyễn Thanh Hùng
52
412310NVP07101Nói 3 (Expression orale 3)26022703Thứ Tư6-9B4-10306/09/2023->13/12/2023ThS.Nguyễn Văn Lợi
53
422310NVP07102Nói 3 (Expression orale 3)26022703Thứ Sáu1-5B4-40208/09/2023->24/11/2023ThS.Nguyễn Văn Lợi
54
432310NVP07103Nói 3 (Expression orale 3)26022703Thứ Tư1-5B4-40206/09/2023->22/11/2023ThS.Nguyễn Văn Lợi
55
442310NVP07501Đọc hiểu 3 (Compréhension écrite 3)26022703Thứ Tư1-5C1-0206/09/2023->22/11/2023ThS.Trần Nhật Duy
56
452310NVP07502Đọc hiểu 3 (Compréhension écrite 3)26022703Thứ Ba6-9B4-30205/09/2023->12/12/2023Nguyễn Minh Huy
57
462310NVP07503Đọc hiểu 3 (Compréhension écrite 3)26022703Thứ Sáu6-9B4-10508/09/2023->15/12/2023ThS.Nguyễn Văn Lợi
58
472310NVP07901Viết 3 (Expression écrite 3)26022703Thứ Sáu1-5C2-3508/09/2023->24/11/2023ThS.Trần Nhật Duy
59
482310NVP07902Viết 3 (Expression écrite 3)26022703Thứ Tư6-9B4-10406/09/2023->13/12/2023Trần Thụy Trúc Quỳnh
60
492310NVP07903Viết 3 (Expression écrite 3)26022703Thứ Sáu1-5C2-3608/09/2023->24/11/2023TS.Lê Ngọc Báu
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100