| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Họ Và Tên | Bộ phận | Giới tính | Năm sinh | Điểm TB | Điểm Khu vực | Điểm ưu tiên | Tổng điểm | |||||||||||||||||
3 | 1 | Nguyễn Huyền Ngoan | PKD | Nam | 2/12/1916 | 4 | 2 | 1. Hãy tính toán cho cột Điểm ưu tiên, biết Điểm ưu tiên bằng một nửa điểm khu vực | ||||||||||||||||||
4 | 2 | Trần Thanh Thảo | PKD | Nữ | 7/11/1937 | 2 | 1 | 2. Hãy tính cột Tổng điểm, biết rằng Tổng điểm bằng Điểm TB nhân 2, cộng Điểm khu vực và Điểm ưu tiên | ||||||||||||||||||
5 | 3 | Trần Thị Thanh Thủy | PKD | Nữ | 10/27/1972 | 6 | 1 | 3. Hãy sử dụng các thao tác sao chép công thức để sao chép công thức cho toàn cột | ||||||||||||||||||
6 | 4 | Dương Ngọc Tâm | PKD | Nam | 9/28/1959 | 9 | 2 | |||||||||||||||||||
7 | 5 | Chế Trung Nguyễn | PKD | Nam | 8/31/1983 | 4 | 2 | |||||||||||||||||||
8 | 6 | Nguyễn Hoàng Quân | PKD | Nam | 11/9/1983 | 9 | 2 | |||||||||||||||||||
9 | 7 | Nguyễn Phú Việt | PKD | Nam | 5/19/1930 | 2 | 1 | |||||||||||||||||||
10 | 8 | Lê Thị Tam Bình | PKD | Nữ | 1/18/1999 | 2 | 1 | |||||||||||||||||||
11 | 9 | Ngô Thị Tuyết Trinh | PKD | Nữ | 1/26/1910 | 8 | 2 | |||||||||||||||||||
12 | 10 | Nguyễn Võ Băng Anh | PKD | Nữ | 10/2/1981 | 4 | 2 | |||||||||||||||||||
13 | 11 | Châu Minh Trần | PKD | Nam | 5/26/1949 | 4 | 1 | |||||||||||||||||||
14 | 12 | Châu Minh Huy | PKD | Nam | 5/8/1998 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
15 | 13 | Trần Nguyễn Thị Nga | PKD | Nữ | 3/26/1992 | 9 | 1 | |||||||||||||||||||
16 | 14 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | PKD | Nữ | 4/25/1995 | 4 | 1 | |||||||||||||||||||
17 | 15 | Bạch Anh Dũng | PKD | Nam | 12/16/1999 | 6 | 2 | |||||||||||||||||||
18 | 16 | Nguyễn Vũ Anh Trần | PKD | Nam | 1/29/2002 | 8 | 1 | |||||||||||||||||||
19 | 17 | Huỳnh Thị Ngọc Ngân. | PKD | Nữ | 12/1/1944 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
20 | 18 | Trần Văn Nguyễn Trần | PKD | Nữ | 12/17/1981 | 2 | 1 | |||||||||||||||||||
21 | 19 | NGÔ TUẤN KIỆT | PKT | Nam | 3/28/1978 | 3 | 1 | |||||||||||||||||||
22 | 20 | TÔ THỊ HỒNG HÂN | PKT | Nữ | 1/11/1990 | 2 | 1 | |||||||||||||||||||
23 | 21 | NGUYỄN VĂN HIẾU | PKT | Nam | 3/7/1948 | 3 | 2 | |||||||||||||||||||
24 | 22 | LÊ THỊ VÂN ANH | PKT | Nữ | 3/20/1912 | 7 | 1 | |||||||||||||||||||
25 | 23 | Lương Thị Lệ | PKT | Nữ | 8/10/1992 | 8 | 1 | |||||||||||||||||||
26 | 24 | Đoàn Thị Lan Anh | PKT | Nữ | 7/17/1942 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
27 | 25 | Trương Tấn Phát | PKT | Nam | 3/5/1991 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
28 | 26 | Bùi Hoàng Phúc | PKT | Nam | 12/17/1996 | 4 | 1 | |||||||||||||||||||
29 | 27 | Lê Minh Chí | PKT | Nam | 11/26/1943 | 6 | 1 | |||||||||||||||||||
30 | 28 | Trần Văn Nguyễn | PKT | Nam | 6/20/1944 | 10 | 2 | |||||||||||||||||||
31 | 29 | Nguyễn Lê Học | PKT | Nam | 8/16/1997 | 3 | 1 | |||||||||||||||||||
32 | 30 | Dương Đức Huỳnh | PKT | Nam | 10/23/1948 | 7 | 2 | |||||||||||||||||||
33 | 31 | Võ Quyết Thắng | PKT | Nam | 3/20/1909 | 10 | 2 | |||||||||||||||||||
34 | 32 | Ngô Vinh | PKT | Nam | 12/19/1966 | 3 | 1 | |||||||||||||||||||
35 | 33 | Lê Trung Sơn | PKT | Nam | 12/18/1934 | 10 | 1 | |||||||||||||||||||
36 | 34 | Trần Thế Sơn | PKT | Nam | 4/26/1916 | 8 | 1 | |||||||||||||||||||
37 | 35 | Trần Minh Hải | PKT | Nam | 1/5/1975 | 10 | 1 | |||||||||||||||||||
38 | 36 | Lê Thị Diệu Lê | PKT | Nữ | 10/5/1943 | 5 | 2 | |||||||||||||||||||
39 | 37 | Trương Thị Trúc Linh | PKT | Nữ | 1/7/1939 | 9 | 2 | |||||||||||||||||||
40 | 38 | Nguyễn Thị Phương Thảo | PKT | Nữ | 8/3/1916 | 9 | 2 | |||||||||||||||||||
41 | 39 | Võ Thanh Thủy Lê | PKT | Nữ | 3/26/1910 | 9 | 2 | |||||||||||||||||||
42 | 40 | Nguyễn Công hòa | PKT | Nam | 5/24/1982 | 5 | 1 | |||||||||||||||||||
43 | 41 | Tạ Sơn Ân | PKT | Nam | 4/30/1930 | 8 | 1 | |||||||||||||||||||
44 | 42 | Nguyễn Văn Hữu | PKT | Nam | 2/8/1984 | 7 | 1 | |||||||||||||||||||
45 | 43 | Nguyễn Thị Phượng Trâm | PKT | Nữ | 5/9/2001 | 4 | 2 | |||||||||||||||||||
46 | 44 | Lê Thị Hồng Mến | PKT | Nữ | 7/27/1916 | 9 | 2 | |||||||||||||||||||
47 | 45 | Huỳnh Lê Thị Kim Mộng | PKT | Nữ | 12/13/1911 | 6 | 2 | |||||||||||||||||||
48 | 46 | Phạm Ngọc Loan | PKT | Nữ | 3/21/1921 | 7 | 1 | |||||||||||||||||||
49 | 47 | Nguyễn Thị Kim Kiều | PSX | Nữ | 10/7/1960 | 7 | 1 | |||||||||||||||||||
50 | 48 | Nguyễn Thị Phương Thảo | PSX | Nữ | 6/16/1985 | 5 | 2 | |||||||||||||||||||
51 | 49 | Ngô Thị Kim Nhiên | PSX | Nữ | 8/5/1945 | 4 | 1 | |||||||||||||||||||
52 | 50 | Trần Ngô Thị Hằng | PSX | Nữ | 4/19/1949 | 7 | 1 | |||||||||||||||||||
53 | 51 | Tống Thị Bảo Yến | PKHSX | Nữ | 6/25/1911 | 4 | 1 | |||||||||||||||||||
54 | 52 | Nguyễn Ngọc Thảo | PKHSX | Nữ | 4/19/1960 | 6 | 2 | |||||||||||||||||||
55 | 53 | Chu Văn Hà Trần | PKHSX | Nam | 11/23/1919 | 8 | 2 | |||||||||||||||||||
56 | 54 | Võ Thu Phương | PKHSX | Nữ | 1/22/1909 | 3 | 1 | |||||||||||||||||||
57 | 55 | Thái Thị Thúy | PKHSX | Nữ | 11/20/1918 | 10 | 1 | |||||||||||||||||||
58 | 56 | Lê Lý Hùng Phi | PKHSX | Nam | 12/30/1915 | 5 | 2 | |||||||||||||||||||
59 | 57 | Nguyễn Triều Nghi | PKHSX | Nữ | 11/12/1940 | 3 | 2 | |||||||||||||||||||
60 | 58 | Nguyễn Thị Lan | PKHSX | Nữ | 10/9/1946 | 4 | 1 | |||||||||||||||||||
61 | 59 | Đặng Văn Dũng | PKHSX | Nam | 2/5/1958 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
62 | 60 | Ngô Văn Sang | PKHSX | Nam | 4/11/1968 | 4 | 2 | |||||||||||||||||||
63 | 61 | Nguyễn Công Hiệu | PKHSX | Nam | 6/18/1964 | 7 | 1 | |||||||||||||||||||
64 | 62 | Hồ Thanh Ngọc | PKHSX | Nữ | 4/11/2007 | 8 | 2 | |||||||||||||||||||
65 | 63 | Ông Thị Yến | PKHSX | Nữ | 7/22/1993 | 3 | 1 | |||||||||||||||||||
66 | 64 | Đỗ Thanh Thiên Ngân | PKHSX | Nữ | 12/3/1999 | 8 | 2 | |||||||||||||||||||
67 | 65 | Trần Thị Diểm | PSX | Nữ | 7/22/1971 | 5 | 1 | |||||||||||||||||||
68 | 66 | Vũ Ngọc Bảo Thanh | PSX | Nam | 5/1/1938 | 3 | 1 | |||||||||||||||||||
69 | 67 | Vũ Thị Hải Yến | PSX | Nữ | 8/5/1925 | 7 | 2 | |||||||||||||||||||
70 | 68 | Hà Bội Như | PSX | Nữ | 3/27/1980 | 8 | 2 | |||||||||||||||||||
71 | 69 | Hoàng Ân Hiền | PSX | Nam | 10/19/1962 | 10 | 2 | |||||||||||||||||||
72 | 70 | Trần Minh Hải | PSX | Nam | 4/24/1942 | 6 | 2 | |||||||||||||||||||
73 | 71 | Kiều Thị Trinh | PSX | Nữ | 12/5/1926 | 6 | 1 | |||||||||||||||||||
74 | 72 | Nguyễn Ngọc Trung | PKH | Nam | 5/31/1986 | 2 | 1 | |||||||||||||||||||
75 | 73 | Lê Quốc Vọng | PKH | Nam | 8/6/1972 | 9 | 1 | |||||||||||||||||||
76 | 74 | Nguyễn Thị Hà | PKH | Nữ | 12/2/1981 | 3 | 1 | |||||||||||||||||||
77 | 75 | Lê Thị Mỹ Thuận | PKH | Nữ | 11/23/1944 | 4 | 2 | |||||||||||||||||||
78 | 76 | Lê Đức Quan | PKH | Nam | 7/5/1995 | 6 | 2 | |||||||||||||||||||
79 | 77 | Trần Văn Ở | PKH | Nam | 6/22/1935 | 6 | 1 | |||||||||||||||||||
80 | 78 | Phạm Thị Kiều Khanh | PKH | Nữ | 3/2/1958 | 9 | 1 | |||||||||||||||||||
81 | 79 | Phạm Thị Kiều Khanh | PKH | Nữ | 11/18/1969 | 4 | 1 | |||||||||||||||||||
82 | 80 | Hoàng Thị Truyền | PKH | Nữ | 1/18/1988 | 7 | 2 | |||||||||||||||||||
83 | 81 | Mai Thị Diễm Hương | PKH | Nữ | 3/30/1970 | 9 | 1 | |||||||||||||||||||
84 | 82 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | PKH | Nữ | 6/21/1922 | 4 | 1 | |||||||||||||||||||
85 | 83 | Đồng Thị Hằng Nga | PKH | Nữ | 11/26/1932 | 10 | 2 | |||||||||||||||||||
86 | 84 | Vi Trung Hiếu | PKH | Nam | 5/2/1969 | 7 | 1 | |||||||||||||||||||
87 | 85 | Lê Thị Xuân Uyên | PKH | Nữ | 6/27/1927 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
88 | 86 | Lê Thị Trâm | PKH | Nữ | 5/7/1963 | 7 | 1 | |||||||||||||||||||
89 | 87 | Dư Tuyết Anh | PKH | Nữ | 10/8/1979 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
90 | 88 | Phạm Thị Phương Dung | PKH | Nữ | 7/19/1954 | 7 | 2 | |||||||||||||||||||
91 | 89 | Nguyễn Huỳnh Lan Nhi | PKH | Nữ | 7/29/1910 | 7 | 1 | |||||||||||||||||||
92 | 90 | Lê Thị Hiền | PKH | Nữ | 11/18/1938 | 3 | 1 | |||||||||||||||||||
93 | 91 | Trương Thị Diễm Hương | PKH | Nữ | 2/25/1908 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
94 | 92 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | PKH | Nữ | 2/4/1907 | 10 | 2 | |||||||||||||||||||
95 | 93 | Nguyễn Thị Thúy Liễu | PKH | Nữ | 9/11/1924 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
96 | 94 | Đinh Thị Út Hậu | PKH | Nữ | 11/21/1907 | 9 | 1 | |||||||||||||||||||
97 | 95 | Võ Thị Diệu Hiền | PKH | Nữ | 9/6/1963 | 6 | 2 | |||||||||||||||||||
98 | 96 | Nguyễn Thu Hà | PKH | Nữ | 10/4/1951 | 3 | 1 | |||||||||||||||||||
99 | 97 | Khưu Ngọc Nữ | PKH | Nữ | 2/13/1946 | 10 | 1 | |||||||||||||||||||
100 | 98 | Lưu THị Thu Hà | PKH | Nữ | 8/28/1919 | 3 | 1 |