DS CONG NHAN TN CAO DANG KHOA 2016-2019
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH HỌC SINH SINH VIÊN LỚP S04, D11, C04, X10, H04 VÀ KHÓA TRƯỚC ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP
ĐỢT THÁNG 05/2019
2
3
TT
(SBD)
HỌTÊNLỚPGIỚINGÀY
SINH
NƠI
SINH
ĐIỂM
THANG 10
ĐIỂM
THANG 4
XẾP LOẠI
GHI CHÚ
4
1140830Lưu ĐứcPhúcC2Nam
30.09.1996
Quảng Nam
6,23
Trung bình khá
Niên chế
5
2141358Nguyễn VănTườngC2Nam
14.02.1996
Quảng Nam
6,22
Trung bình khá
Niên chế
6
3150008Lê Văn AnhTuấnC3Nam
29.06.1997
Quảng Nam
6,502,40Trung bình
7
4160895CAO VĂN ÂNC4Nam
05.05.1998
Quảng Nam
7,202,90Khá
8
5160003PHAN CÔNG BÌNHC4Nam
02.05.1998
Quảng Nam
7,903,30Giỏi
9
6160004NGUYỄN CÔNG CHUNGC4Nam
08.08.1998
Quảng Nam
6,502,40Trung bình
10
7160914CHÂU NGỌC QUỐC CƯỜNGC4Nam
09.05.1997
Quảng Nam
7,102,80Khá
11
8160837NGUYỄN TẤN DƯƠNGC4Nam
06.05.1998
Quảng Nam
6,602,50Khá
12
9160838NGUYỄN VĂN C4Nam
16.01.1998
Quảng Nam
6,902,70Khá
13
10160908HÀ NHẬT HOÀNGC4Nam
22.02.1998
Gia Lai7,202,90Khá
14
11160007ĐẶNG CÔNG KHANHC4Nam
14.02.1998
Đà Nẵng7,202,80Khá
15
12160713PHAN DUY KHƯƠNGC4Nam
03.05.1997
Quảng Nam
6,302,30Trung bình
16
13160055NGUYỄN PHƯƠNG NAMC4Nam
01.06.1998
Quảng Nam
7,202,90Khá
17
14160878LÊ NGUYỄN HOÀNG PHÚCC4Nam
26.07.1998
Quảng Nam
7,002,70Khá
18
15160994TRẦN DUYPHƯƠNGC4Nam
Quảng Nam
7,603,20Giỏi
19
16160993TRẦN VĂN QUỐCTHẮNGC4Nam
28.11.1997
Quảng Nam
6,802,50Khá
20
17161009HỒ DUYTHANHC4Nam
05.05.1995
Quảng Nam
7,803,20Giỏi
21
18160568ĐẶNG TRẦN QUANG THUẬNC4Nam
29.09.1991
Quảng Nam
8,703,70Xuất sắc
22
19160924NGUYỄN MẠNH THƯỜNGC4Nam
19.03.1998
Quảng Nam
6,302,30Trung bình
23
20160014VÕ VĂN TÍNC4Nam
15.10.1996
Quảng Nam
7,202,80Khá
24
21160017HUỲNH GIÁM C4Nam
01.01.1998
Quảng Nam
6,902,70Khá
25
22160019NGUYỄN QUANG VINHC4Nam
01.05.1995
Quảng Nam
7,102,80Khá
26
23150599Zơrâm ThịTrâmD10ANữ
12.02.1995
Quảng Nam
6,902,70Khá
27
24150148B nướch ThịDéchD10CNữ
05.04.1998
Quảng Nam
6,602,60Khá
28
25150101Đặng Thị Mỹ HạnhD10DNữ
19.02.1995
Quảng Nam
6,602,60Khá
29
26160082PHẠM HOÀI ÂND11ANữ
11.11.1998
Quảng Nam
6,902,70Khá
30
27160084TRƯƠNG THỊ NGỌC ÁNHD11ANữ
19.07.1998
Quảng Nam
6,702,60Khá
31
28169002XAYTHAVONEBAIKHUANCHANHD11ANam
22.05.1995
Lào6,202,30Trung bình
32
29160995MẠC THỊ THÙY BÔNGD11ANữ
22.04.1997
Quảng Nam
6,402,40Trung bình
33
30160113NGUYỄN THỊ KIM HOAD11ANữ
29.06.1998
Quảng Nam
6,902,70Khá
34
31160972VÕ THỊ KIM HOAD11ANữ
07.05.1998
Quảng Nam
6,602,50Khá
35
32160990TRẦN TRƯƠNG THỊ NGỌC HUYỀND11ANữ
07.11.1998
Quảng Nam
7,403,00Khá
36
33160130HUỲNH THỊ LÀNHD11ANữ
08.07.1998
Đà Nẵng7,703,20Giỏi
37
34160133PHẠM THỊ LIÊND11ANữ
30.10.1998
Quảng Nam
7,603,20Giỏi
38
35160136ĐINH THỊ KHÁNH LINHD11ANữ
25.09.1998
Quảng Nam
6,702,60Khá
39
36160141PHẠM THỊ MỸ LỢID11ANữ
27.06.1998
Quảng Nam
7,303,00Khá
40
37160151PHẠM THỊ THANH MYD11ANữ
27.02.1998
Quảng Nam
8,003,30Giỏi
41
38160752HỒ THỊ TRÀ MYD11ANữ
15.09.1997
Quảng Nam
7,102,80Khá
42
39160998TRƯƠNG THỊNGÂND11ANữ
05.01.1995
Quảng Nam
8,303,50Giỏi
43
40160484NGUYỄN THỊ THUÝ NGUYÊND11ANữ
17.01.1998
Quảng Nam
6,302,40Trung bình
44
41161015LƯU THỊ THU NHID11ANữ
15.12.1998
Quảng Nam
7,202,90Khá
45
42160757NGUYỄN THỊ KIỀU OANHD11ANữ
17.10.1998
Quảng Nam
8,203,50Giỏi
46
43169001SOMMAYPHONSAVANHD11ANam
03.05.1996
Lào6,202,30Trung bình
47
44160167NGUYỄN THỊ PHÚCD11ANữ
28.06.1998
Quảng Nam
6,202,30Trung bình
48
45160183LÊ THỊ THẮMD11ANữ
12.06.1998
Quảng Ngãi
6,802,60Khá
49
46160494PHAN THỊ KIM THANHD11ANữ
04.04.1998
Quảng Nam
6,402,40Trung bình
50
47160191NGUYỄN THANH DIỆU THẢOD11ANữ
02.03.1998
Đà Nẵng6,902,70Khá
51
48160202ĐẶNG THỊ LỆ THUD11ANữ
14.08.1998
Quảng Nam
6,602,50Khá
52
49160610PHAN THỊ MỸ THUẬND11ANữ
08.04.1998
Quảng Ngãi
6,902,70Khá
53
50160696ĐINH THỊ MINH THUỲD11ANữ
22.08.1998
Quảng Nam
6,902,70Khá
54
51160216THỦY THỊ NGỌC TIÊND11ANữ
20.08.1998
Quảng Nam
6,902,70Khá
55
52160217NGUYỄN THỊ THANH TRÀD11ANữ
25.08.1998
Quảng Nam
6,502,40Trung bình
56
53160221TRẦN THỊ HUYỀN TRÂND11ANữ
15.05.1998
Quảng Nam
7,703,20Giỏi
57
54160520UNG THỊ THÙY TRINHD11ANữ
14.06.1998
Quảng Nam
6,202,30Trung bình
58
55160228PLOONG THỊ TRÔID11ANữ
03.02.1998
Quảng Nam
7,302,90Khá
59
56160604ĐỖ THỊ D11ANữ
12.12.1998
Quảng Nam
7,303,00Khá
60
57160231HUỲNH THANH TUYỀND11ANữ
25.08.1998
Quảng Nam
6,302,40Trung bình
61
58160234NGUYỄN THỊ THU TUYỀND11ANữ
04.10.1998
Quảng Ngãi
6,502,50Khá
62
59160237TRẦN THỊ MỸ VÂND11ANữ
12.06.1998
Quảng Ngãi
6,802,60Khá
63
60160242NGUYỄN THỊ THANHXUÂND11ANữ
19.01.1998
Quảng Nam
8,103,40Giỏi
64
61160083TRẦN THỊ ANHD11BNữ
18.01.1998
Quảng Nam
6,302,30Trung bình
65
62160085VÕ THỊ NGỌC ÁNHD11BNữ
14.08.1998
Quảng Nam
7,603,20Giỏi
66
63160703LÊ THỊ KIM DIỄND11BNữ
20.02.1998
Quảng Nam
7,703,20Giỏi
67
64160718HÀ THỊ DUNGD11BNữ
27.06.1996
Gia Lai7,903,30Giỏi
68
65160099VÕ THỊ PHƯƠNG DUYÊND11BNữ
21.01.1998
Quảng Nam
7,803,20Giỏi
69
66160109LÊ THỊ HIẾUD11BNữ
10.08.1998
Quảng Nam
7,302,90Khá
70
67160116DƯƠNG THỊ QUỲNH HƯƠNGD11BNữ
05.07.1998
Quảng Nam
6,802,60Khá
71
68160119TRƯƠNG THỊ THU HUYỀND11BNữ
05.01.1998
Quảng Nam
7,903,30Giỏi
72
69160122ĐỒNG THỊ THÚY KIỀUD11BNữ
26.10.1998
Quảng Nam
7,102,80Khá
73
70160128NGUYỄN THỊ LAND11BNữ
18.11.1998
Quảng Nam
7,603,20Giỏi
74
71160131PHẠM THỊ Ý LỆD11BNữ
28.07.1997
Quảng Nam
6,802,60Khá
75
72160134NGUYỄN THỊ LIỄUD11BNữ
12.01.1998
Quảng Nam
7,403,10Khá
76
73160138NGUYỄN THỊ MAI LINHD11BNữ
23.09.1998
Quảng Nam
6,802,70Khá
77
74160145NGUYỄN THỊ LYD11BNữ
12.04.1998
Quảng Nam
7,202,90Khá
78
75160799NGUYỄN THỊ BIỆT LYD11BNữ
16.09.1998
Quảng Nam
7,703,20Giỏi
79
76160890TRẦN THỊ TRÀ MYD11BNữ
27.09.1998
Quảng Nam
8,003,40Giỏi
80
77160685A RẤT NGAD11BNữ
29.06.1998
Quảng Nam
6,202,30Trung bình
81
78160795DƯƠNG TRẦN QUỲNH NGHID11BNữ
01.06.1998
Quảng Nam
6,202,30Trung bình
82
79160911MAI THẢO NGUYÊND11BNữ
10.11.1998
Quảng Nam
6,402,30Trung bình
83
80161010NGÔ THỊ DIỆUNGUYÊND11BNữ
09.02.1998
Quảng Nam
6,802,70Khá
84
81160164NGUYỄN THỊ YẾN OANHD11BNữ
19.05.1998
Quảng Nam
6,902,70Khá
85
82160169PHẠM THỊ PHƯƠNGD11BNữ
22.02.1998
Quảng Nam
6,602,50Khá
86
83160175TRẦN THỊ HỒNG QUÝD11BNữ
08.02.1997
Quảng Nam
7,403,00Khá
87
84160644NGUYỄN THỊ CHÂU SINHD11BNữ
22.12.1998
Quảng Nam
7,403,00Khá
88
85160184LƯƠNG THỊ HỒNG THẮMD11BNữ
26.03.1998
Quảng Nam
6,802,60Khá
89
86160185TRẦN THỊTHẮMD11BNữ
22.12.1998
Quảng Nam
7,403,10Khá
90
87160193THÁI THỊ NGUYÊN THẢOD11BNữ
13.05.1998
Quảng Nam
7,202,90Khá
91
88160200NGUYỄN THANH THOẢNGD11BNam
12.04.1998
Quảng Nam
7,503,10Khá
92
89160206NGUYỄN VŨ ANH THƯD11BNữ
28.10.1998
Quảng Nam
6,002,20Trung bình
93
90160209ĐINH THỊ THƯƠNGD11BNữ
25.12.1998
Quảng Nam
6,702,60Khá
94
91160212HUỲNH THỊ THANH THÚYD11BNữ
23.02.1997
Quảng Nam
6,702,60Khá
95
92160496PHẠM THỊ TÍND11BNữ
26.07.1998
Quảng Nam
6,502,50Khá
96
93160579DƯƠNG NGỌC QUỲNH TRÂMD11BNữ
20.11.1998
Quảng Nam
7,102,80Khá
97
94160223NGUYỄN THỊ THANH TRANGD11BNữ
17.03.1998
Quảng Nam
7,002,80Khá
98
95160227TRƯƠNG THỊ TRINHD11BNữ
03.02.1998
Quảng Nam
7,603,10Khá
99
96160802VÕ THỊ TRƯỚCD11BNữ
10.07.1997
Quảng Nam
6,302,40Trung bình
100
97160230LÊ HOÀNG ANH D11BNam
14.02.1998
Quảng Nam
6,802,60Khá
Loading...