| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BẢNG XẾP GIẢI | |||||||||||||||||||||||||
2 | HOCTOTVATLI.VN | |||||||||||||||||||||||||
3 | ĐỀ THI GIAO LƯU HỌC SINH GIỎI VẬT LÝ THANH HÓA - ĐỀ SỐ 19 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | XẾP HẠNG | TRƯỜNG | HỌ TÊN | ĐIỂM | XẾP GIẢI | |||||||||||||||||||||
6 | 1 | THPT LÊ HOÀN | Trịnh Thị Thắm | 20,00 | NHẤT | |||||||||||||||||||||
7 | 2 | THPT Lê Hoàn | Nguyễn Thị Trúc Ly | 20,00 | NHẤT | |||||||||||||||||||||
8 | 3 | PT Triệu Sơn | Hồng Khang | 20,00 | NHẤT | |||||||||||||||||||||
9 | 4 | THPT Lê Hoàn | Trịnh Hữu Hùng | 19,40 | NHẤT | |||||||||||||||||||||
10 | 5 | Hậu lộc 4 | Đoàn Xuân Bach | 19,40 | NHẤT | |||||||||||||||||||||
11 | 6 | Quảng Xương 2 | Lương Gia Bảo | 19,40 | NHẤT | |||||||||||||||||||||
12 | 7 | PT Triệu Sơn | Trịnh Duy Trường | 19,40 | NHẤT | |||||||||||||||||||||
13 | 8 | THPT Cẩm Thủy 1 | Trần Hà My | 19,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
14 | 9 | THPT Cẩm Thuỷ 1 | Nguyễn Yến Nhi | 19,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
15 | 10 | THPT Lê Hoàn | Nguyễn Tuấn Hưng | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
16 | 11 | THPT Lê Lợi | Hà Văn Minh Hoàng | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
17 | 12 | THPT Lê Lợi | Nguyễn Duy Hưng | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
18 | 13 | THPT Quảng Xương 4 | Nguyễn Hữu Thắng | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
19 | 14 | PT Triệu Sơn | Đào Xuân Tùng | 18,80 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
20 | 15 | THPT Hậu Lộc 1 | Lê Hùng Vĩ | 18,60 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
21 | 16 | THPT Yên Định 1 | Lưu Trung Quân | 18,60 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
22 | 17 | THPT Lương Đắc Bằng | Nguyễn Văn Kiên | 18,60 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
23 | 18 | THPT Lê Lợi | Hà Thăng Gia Bảo | 18,40 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
24 | 19 | Triệu Sơn 2 | Nguyễn Đình Trung | 18,40 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
25 | 20 | THPT Đào Duy Từ | Trịnh Gia Hưng | 18,40 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
26 | 21 | THPT đào duy từ | phạm văn dũng | 18,40 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
27 | 22 | THPT Quảng Xương 1 | Trần Văn Hiếu | 18,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
28 | 23 | Lê Văn Hưu | Khương Huy Vĩnh San | 18,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
29 | 24 | THPT Thọ Xuân 5 | Trịnh Bá Anh Tài | 18,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
30 | 25 | THPT Hậu Lộc 1 | Phạm Ngọc Quang | 18,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
31 | 26 | THPT Hàm Rồng | Nguyễn Hoàng Anh | 18,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
32 | 27 | Trường THPT Yên Định 1 | Nguyễn Anh Tuấn | 18,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
33 | 28 | THPT Ba Đình | Bùi Xuân Hoàng | 18,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
34 | 29 | Đào Duy Từ | TRẦN QUỐC MINH | 18,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
35 | 30 | THPT Hậu Lộc 1 | Lê Việt Anh | 18,10 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
36 | 31 | THPT Lương Đắc Bằng | Nguyễn Quang Trường | 18,00 | BA | |||||||||||||||||||||
37 | 32 | Trường THPT Cẩm Thuỷ 1 | Nguyễn Tiến Thành | 18,00 | BA | |||||||||||||||||||||
38 | 33 | THPT Hậu Lộc 2 | Phạm Thế Huy | 18,00 | BA | |||||||||||||||||||||
39 | 34 | THPT Tĩnh Gia 2 | Bùi Sỹ Tiến Minh | 18,00 | BA | |||||||||||||||||||||
40 | 35 | THPT Yên Định 1 | Nguyễn Anh Kiệt | 18,00 | BA | |||||||||||||||||||||
41 | 36 | THPT Tĩnh Gia 2 | Nguyễn Quốc Đại | 18,00 | BA | |||||||||||||||||||||
42 | 37 | PT Triệu Sơn | Nguyễn lê Trung kiên | 18,00 | BA | |||||||||||||||||||||
43 | 38 | Đặng Thai Mai | Lê Xuân Khánh Khiêm | 17,90 | BA | |||||||||||||||||||||
44 | 39 | THPT Hoàng Lê Kha | Phạm Lưu Nam | 17,90 | BA | |||||||||||||||||||||
45 | 40 | Thpt Nguyễn Trãi | Nguyễn Vương Bảo | 17,80 | BA | |||||||||||||||||||||
46 | 41 | THPT Quảng Xương 1 | Lữ Trọng Khánh | 17,80 | BA | |||||||||||||||||||||
47 | 42 | THPT Thọ Xuân 5 | Nguyễn Đức Anh | 17,80 | BA | |||||||||||||||||||||
48 | 43 | Thpt quảng xương 1 | Dương Như Ngọc | 17,80 | BA | |||||||||||||||||||||
49 | 44 | THPT Lương Đắc Bằng | Lê Hùng Cường | 17,80 | BA | |||||||||||||||||||||
50 | 45 | THPT Vĩnh Lộc | Trịnh Anh Đức | 17,80 | BA | |||||||||||||||||||||
51 | 46 | Nông Cống 4 | Nguyễn Vương Kiệt | 17,80 | BA | |||||||||||||||||||||
52 | 47 | THPT Như Xuân 2 | Nguyễn Nguyên Giáp | 17,70 | BA | |||||||||||||||||||||
53 | 48 | THPT Quảng Xương 2 | Lê Nguyễn Anh Sơn | 17,60 | BA | |||||||||||||||||||||
54 | 49 | THPT Yên Định 1 | Nguyễn Trần Đức Duy | 17,60 | BA | |||||||||||||||||||||
55 | 50 | THPT Yên Định 1 | Lê Tùng Lâm | 17,60 | BA | |||||||||||||||||||||
56 | 51 | THPT Triệu sơn 5 | Nguyễn Anh Kiệt | 17,60 | BA | |||||||||||||||||||||
57 | 52 | THPT Yên Định 2 | Nguyễn Hữu Huy | 17,50 | BA | |||||||||||||||||||||
58 | 53 | THPT Thọ Xuân 5 | Lê Bá Hoà | 17,40 | BA | |||||||||||||||||||||
59 | 54 | THPT Quảng Xương 2 | Hồ Quỳnh Chi | 17,40 | BA | |||||||||||||||||||||
60 | 55 | THPT Tĩnh Gia 2 | Nguyễn Xuân Đức | 17,40 | BA | |||||||||||||||||||||
61 | 56 | Đào Duy Từ | Bùi Đức Vinh | 17,40 | BA | |||||||||||||||||||||
62 | 57 | THPT Hậu Lộc 1 | Lê Trịnh Hùng Anh | 17,30 | BA | |||||||||||||||||||||
63 | 58 | THPT Đào Duy Từ | Trịnh Hữu Dũng | 17,10 | BA | |||||||||||||||||||||
64 | 59 | THPT Bỉm Sơn | Đỗ Xuân Tiến | 17,00 | BA | |||||||||||||||||||||
65 | 60 | THPT Hậu Lộc 1 | Lê Thị Ngọc Hà | 17,00 | BA | |||||||||||||||||||||
66 | 61 | THPT Hậu Lộc 2 | Phạm Hải Hiệp | 16,90 | BA | |||||||||||||||||||||
67 | 62 | THPT Hoằng Hóa 2 | Hàn Ngọc Linh | 16,80 | BA | |||||||||||||||||||||
68 | 63 | THPT Tĩnh Gia 2 | Lê Thanh Kỳ | 16,80 | BA | |||||||||||||||||||||
69 | 64 | THPT Đông Sơn1 | Lê Văn Minh | 16,80 | BA | |||||||||||||||||||||
70 | 65 | Trường THPT Lê Lợi | Trần Vũ Minh Đức | 16,80 | BA | |||||||||||||||||||||
71 | 66 | THCS và THPT Thống Nhất | Hà Xuân Bình | 16,80 | BA | |||||||||||||||||||||
72 | 67 | PT Triệu Sơn | Lê Tuệ Minh | 16,80 | BA | |||||||||||||||||||||
73 | 68 | THPT Yên Định 1 | Ngô Đức Minh | 16,70 | BA | |||||||||||||||||||||
74 | 69 | THPT Yên Định 2 | Mai Thanh Vĩ | 16,60 | BA | |||||||||||||||||||||
75 | 70 | THPT Cẩm Thủy 1 | Phạm Đăng Kiên | 16,60 | BA | |||||||||||||||||||||
76 | 71 | THPT Bá Thước | Nguyễn Khánh Đan | 16,60 | BA | |||||||||||||||||||||
77 | 72 | THPT Đào Duy Từ | Nguyễn Đức Nhật Khánh | 16,60 | BA | |||||||||||||||||||||
78 | 73 | THPT Yên Định 2 | Dương Văn Tuân | 16,50 | KK | |||||||||||||||||||||
79 | 74 | Đào Duy Từ | Nguyễn Đức Hoàng | 16,50 | KK | |||||||||||||||||||||
80 | 75 | Quảng Xương 2 | Nguyễn Văn Đức | 16,40 | KK | |||||||||||||||||||||
81 | 76 | THPT Hàm Rồng | Lưu Thành Nghĩa | 16,30 | KK | |||||||||||||||||||||
82 | 77 | PT Triệu Sơn | Đặng Nhật Nam | 16,30 | KK | |||||||||||||||||||||
83 | 78 | Trường THPT Hoằng Hóa 2 | Lê Viết Đạt | 16,20 | KK | |||||||||||||||||||||
84 | 79 | THPT Lê Lợi | Nguyễn Viết Cường | 16,20 | KK | |||||||||||||||||||||
85 | 80 | THPT Lương Đắc Bằng | Nguyễn Quang Tùng | 16,20 | KK | |||||||||||||||||||||
86 | 81 | THPT Đào Duy Từ | Lê Bá Khánh Trình | 16,20 | KK | |||||||||||||||||||||
87 | 82 | HPT Quảng Xương 1 | Đoàn Thị Trang | 16,12 | KK | |||||||||||||||||||||
88 | 83 | THPT Thạch Thành 1 | Bùi Đức Tùng | 16,10 | KK | |||||||||||||||||||||
89 | 84 | THPT Hàm Rồng | Lưu Đức Hoàng Tùng | 16,00 | KK | |||||||||||||||||||||
90 | 85 | THPT Lê Hoàn | Đỗ Đăng Tiến | 15,80 | KK | |||||||||||||||||||||
91 | 86 | THPT Tĩnh Gia 3 | Lê Thành Tuế | 15,80 | KK | |||||||||||||||||||||
92 | 87 | THPT Lê Văn Hưu | Đinh Việt Anh | 15,80 | KK | |||||||||||||||||||||
93 | 88 | Thpt Đào Duy Từ | Đỗ Việt Anh | 15,80 | KK | |||||||||||||||||||||
94 | 89 | THPT Tĩnh Gia 3 | Trần Phi Hùng | 15,70 | KK | |||||||||||||||||||||
95 | 90 | THPT nguyễn trãi | Hồ sỹ tiến | 15,60 | KK | |||||||||||||||||||||
96 | 91 | THPT Yên Định 3 | Đỗ Đại Phong | 15,60 | KK | |||||||||||||||||||||
97 | 92 | PT Triệu Sơn | Lê Đình Hải Đăng | 15,60 | KK | |||||||||||||||||||||
98 | 93 | PT triệu sơn | Trần Gia Huy | 15,60 | KK | |||||||||||||||||||||
99 | 94 | THPT Lương Đắc Bằng | Nguyễn Văn Thông | 15,50 | KK | |||||||||||||||||||||
100 | 95 | THPT NHƯ XUÂN 2 | Nguyễn Đào Minh Hải | 15,50 | KK | |||||||||||||||||||||