| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Tiếng Anh B | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 3 | Mã học phần: | 211213025 | |||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2520220085 | Vi Thanh | Biên | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
10 | 2 | 2520110992 | Đinh Trung | Hiếu | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
11 | 3 | 2722225114 | Lê Khánh | Linh | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
12 | 4 | 2722225586 | Nguyễn Khắc | Nam | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
13 | 5 | 2722225592 | Nguyễn Trung | Minh | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
14 | 9 | 2722225598 | Đỗ Thị Kiều | Trang | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
15 | 10 | 2722225589 | Bùi Hữu | Tuyền | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
16 | 12 | 2722225582 | Lê Phương | Nhi | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
17 | 13 | 2722226006 | Trần Thị Minh | Nguyệt | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
18 | 14 | 2722226008 | Trần Duy | Phong | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
19 | 15 | 2722226010 | Nguyễn Khánh | Hạ | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
20 | 16 | 2722240657 | Đoàn Thị Cẩm | Vân | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
21 | 18 | 2722240668 | Bùi Thị Tuyết | Nhung | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 6,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
22 | 20 | 2722217092 | Đinh Thu | Phương | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
23 | 21 | 2722246645 | Đặng Đức | Long | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
24 | 23 | 2722246899 | Nguyễn Ngọc | Quyền | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
25 | 24 | 2722246909 | Vũ Linh | Chi | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
26 | 25 | 2722226741 | Lê Văn | Tuấn | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D501 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
27 | 1 | 2722246911 | Vũ Khánh | Duyên | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
28 | 2 | 2621235586 | Lê Hoài | Nam | CT27.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
29 | 3 | 2924203546 | Nguyễn Đại | Phú | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
30 | 4 | 2924115370 | Đỗ Việt | Anh | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
31 | 5 | 2924129199 | Phạm Nguyễn | Duy | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
32 | 6 | 2924125421 | Nguyễn Thị Thu | Hà | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
33 | 7 | 2924130386 | Lý Gia | Hân | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
34 | 8 | 2924115302 | Bùi Hồng | Hạnh | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
35 | 9 | 2924118598 | Trần Tuấn | Hùng | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 6,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
36 | 10 | 2924111514 | Phạm Khánh | Huyền | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
37 | 11 | 2924111632 | Nguyễn Thị | Linh | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
38 | 12 | 2924123696 | Phạm Nguyễn Khánh | Linh | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
39 | 13 | 2924125079 | Nguyễn Thị Phương | Linh | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
40 | 14 | 2924112858 | Phạm Thị | Mai | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
41 | 15 | 2924108737 | Lê Hà | My | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
42 | 16 | 2924117217 | Lê Thị Quỳnh | Nga | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
43 | 17 | 2924125330 | Nguyễn Thanh | Ngân | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
44 | 18 | 2924124905 | Vũ Thu | Phương | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
45 | 19 | 2924102924 | Nguyễn Như | Quỳnh | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
46 | 20 | 2924127747 | Vũ Mai | Trang | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
47 | 21 | 2924122449 | Nguyễn Anh | Tuấn | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
48 | 22 | 2924122088 | Nguyễn Hữu | Tuyển | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
49 | 23 | 2924125014 | Đỗ Hải | Yến | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
50 | 24 | 2924111202 | Nguyễn Việt | Hà | QK29.01 | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
51 | 25 | 2924116068 | Nguyễn | Hưng | CN | 1 | 05/10/2025 | D502 | 13 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
52 | 1 | 2823216662 | Nguyễn Duy | Hiếu | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 6,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
53 | 2 | 2924200494 | Dương Ngọc | Lan | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
54 | 3 | 2924203670 | Nguyễn Thúy | Ngân | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
55 | 4 | 2924123215 | Đặng Ngọc | An | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 5,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
56 | 5 | 2924113781 | Nguyễn Thị Hà | Anh | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
57 | 6 | 2924106702 | Mai Thị Ánh | Dương | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
58 | 7 | 2924111631 | Nguyễn Minh | Hiển | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
59 | 8 | 2924110710 | Đặng Khánh | Huyền | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
60 | 9 | 2924108210 | Bùi Anh | Khoa | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
61 | 10 | 2924111572 | Trần Thị Khánh | Linh | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 4,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
62 | 11 | 2924109615 | Nguyễn Thị | Linh | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
63 | 12 | 2924129423 | Hoàng Thị Khánh | Linh | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
64 | 13 | 2924129789 | Nguyễn Thị Khánh | Ly | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
65 | 14 | 2924113656 | Dương Đức | Minh | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
66 | 15 | 2924105336 | Nguyễn Thành | Nam | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
67 | 16 | 2924113919 | Đỗ Hoàng | Nam | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 5,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
68 | 17 | 2924106090 | Đào Lệ | Quyên | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
69 | 18 | 2924113352 | Trần Thị | Thanh | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
70 | 19 | 2924105914 | Nguyễn Tiến Anh | Tiến | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
71 | 20 | 2924121556 | Ngô Hà | Trang | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
72 | 21 | 2924104857 | Ngô Kiều | Trang | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
73 | 22 | 2924110576 | Trần Đại | Dũng | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
74 | 23 | 2924128776 | Trần Lê | Thảo | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
75 | 24 | 2924119092 | Nhâm Hà | Vi | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
76 | 25 | 2924113802 | Vũ Thị | Xoan | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D503 | 13 | 0 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
77 | 1 | 2924122869 | Nguyễn Thu | Ngân | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
78 | 2 | 2924118519 | Trần Thanh | Hương | QK29.02 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
79 | 3 | 2924204468 | Nguyễn Đức | Linh | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
80 | 4 | 2924115813 | Đinh Thị Ngọc | Anh | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
81 | 5 | 2924117521 | Hoàng Công Nam | Anh | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 5,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
82 | 6 | 2924109444 | Trần Huyền | Châu | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 6,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
83 | 7 | 2924131607 | Nguyễn Tiến | Đạt | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
84 | 8 | 2924102241 | Phương Bá | Huy | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
85 | 9 | 2924125383 | Trần Quang | Huy | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
86 | 10 | 2924114024 | Nguyễn Thị Nhật | Lệ | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
87 | 11 | 2924104272 | Nguyễn Văn | Linh | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 3,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
88 | 12 | 2924124010 | Hoàng Thị Khánh | Linh | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
89 | 13 | 2924127954 | Đặng Hoàng | Long | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
90 | 14 | 2924131739 | Đỗ Tiến | Long | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 5,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
91 | 15 | 2924110261 | Nguyễn Hải | Minh | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
92 | 16 | 2924116571 | Đỗ Thị Thúy | Nga | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
93 | 17 | 2924105877 | Đoàn Nguyễn Hoài | Nhi | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
94 | 18 | 2924124325 | Nguyễn Thị Hồng | Thảo | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 6,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
95 | 19 | 2924124115 | Bùi Thị Thanh | Thoa | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
96 | 20 | 2924127691 | Tô Ngọc | Thương | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 6,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
97 | 21 | 2924100152 | Nguyễn Văn | Tiến | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
98 | 22 | 2924108595 | Lê Viết | Vinh | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 6,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
99 | 23 | 2924113759 | Ngô Quang | Duy | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
100 | 24 | 2924110578 | Vương Huyền | Linh | QK29.03 | 1 | 05/10/2025 | D504 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||