| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐH KINH TẾ & QTKD | |||||||||||||||||||||||||
3 | SỔ GỐC CẤP BẰNG THẠC SĨ ĐỢT 1-LẦN 1- NĂM 2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Khóa học: | |||||||||||||||||||||||||
5 | Hình thức đào tạo: Chính quy | |||||||||||||||||||||||||
6 | Quyết dịnh công nhận tốt nghiệp, cấp bằng thạc sĩ số : 283/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 16/3/2022 | |||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Họ và tên | Ngày, tháng năm sinh | Nơi sinh | Giới tính | Dân tộc | Quốc tịch | năm trúng tuyển | QĐ thành lập hội đồng đánh giá luận văn | Ngày BV LV | Ngành | Số hiệu văn bằng | Vào sổ cấp bằng số | Ký nhận (ghi rõ họ tên) | Ghi chú | |||||||||||
8 | 1 | Đào Thị Thùy | An | 19 | 4 | 1984 | Yên Bái | Nữ | Kinh | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1267 | DTE/ThS/2022/0001 | QLKT K15M | |||||||||
9 | 2 | Trần Tuấn | Anh | 02 | 12 | 1995 | Quảng Ninh | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1268 | DTE/ThS/2022/0002 | QLKT K16F | |||||||||
10 | 3 | Lương Đình | Bảo | 06 | 01 | 1977 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1269 | DTE/ThS/2022/0003 | QLKT K15I | |||||||||
11 | 4 | Đinh Thị Ngọc | Bích | 25 | 08 | 1987 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1270 | DTE/ThS/2022/0004 | QLKT K16B | |||||||||
12 | 5 | Hứa Xuân | Bình | 16 | 01 | 1976 | Thái Nguyên | Nam | Tày | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1271 | DTE/ThS/2022/0005 | QLKT K15A | |||||||||
13 | 6 | Tô Thị Thanh | Bình | 10 | 10 | 1974 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 185/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/02/2022 | 24/02/2022 | QLKT | B 1272 | DTE/ThS/2022/0006 | QLKT K16A | |||||||||
14 | 7 | Hoàng Thị Hồng | Chuyên | 17 | 02 | 1985 | Bắc Kạn | Nữ | Tày | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1273 | DTE/ThS/2022/0007 | QLKT K15I | |||||||||
15 | 8 | Vũ Việt | Cường | 22 | 12 | 1980 | Tuyên Quang | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1274 | DTE/ThS/2022/0008 | QLKT K16E | |||||||||
16 | 9 | Nguyễn Hải | Đăng | 06 | 10 | 1993 | Thái Nguyên | Nam | Tày | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1275 | DTE/ThS/2022/0009 | QLKT K16A | |||||||||
17 | 10 | Hà Văn | Điểm | 27 | 8 | 1986 | Vĩnh Phúc | Nam | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1276 | DTE/ThS/2022/0010 | QLKT K15H | |||||||||
18 | 11 | Phạm Bá | Định | 06 | 4 | 1986 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1277 | DTE/ThS/2022/0011 | QLKT K15D | |||||||||
19 | 12 | Lâm Xuân | Dự | 15 | 02 | 1979 | Tuyên Quang | Nam | Tày | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1278 | DTE/ThS/2022/0012 | QLKT K16E | |||||||||
20 | 13 | Nguyễn Thành | Đức | 18 | 02 | 1981 | Tuyên Quang | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1279 | DTE/ThS/2022/0013 | QLKT K16E | |||||||||
21 | 14 | Ninh Văn | Đức | 18 | 10 | 1983 | Ninh Bình | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1280 | DTE/ThS/2022/0014 | QLKT K16A | |||||||||
22 | 15 | Cao Cảnh | Dũng | 15 | 01 | 1979 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1281 | DTE/ThS/2022/0015 | QLKT K16A | |||||||||
23 | 16 | Ma Văn | Dũng | 16 | 12 | 1982 | Bắc Kạn | Nam | Tày | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1282 | DTE/ThS/2022/0016 | QLKT K15I | |||||||||
24 | 17 | Hoàng Thị Thuỳ | Dương | 01 | 08 | 1986 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1283 | DTE/ThS/2022/0017 | QLKT K16B | |||||||||
25 | 18 | Dương Thị Hương | Giang | 17 | 7 | 1987 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1284 | DTE/ThS/2022/0018 | QLKT K15A | |||||||||
26 | 19 | Lương Thanh | Hà | 17 | 5 | 1990 | Tuyên Quang | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1285 | DTE/ThS/2022/0019 | QLKT K16E | |||||||||
27 | 20 | Lâm Thu | Hà | 19 | 10 | 1995 | Thái Nguyên | Nữ | Sán dìu | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1286 | DTE/ThS/2022/0020 | QLKT K15C | |||||||||
28 | 21 | Phạm Thu | Hà | 10 | 12 | 1995 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1287 | DTE/ThS/2022/0021 | QLKT K16B | |||||||||
29 | 22 | Phạm Thị Thu | Hà | 02 | 09 | 1981 | Quảng Ninh | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1288 | DTE/ThS/2022/0022 | QLKT K16F | |||||||||
30 | 23 | Trần Thu | Hà | 09 | 3 | 1986 | Bắc Kạn | Nữ | Kinh | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1289 | DTE/ThS/2022/0023 | QLKT K15I | |||||||||
31 | 24 | Vũ Thị Minh | Hải | 12 | 3 | 1978 | Quảng Ninh | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1290 | DTE/ThS/2022/0024 | QLKT K16F | |||||||||
32 | 25 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 16 | 5 | 1986 | Bắc Kạn | Nữ | Kinh | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1291 | DTE/ThS/2022/0025 | QLKT K15I | |||||||||
33 | 26 | Lê Thị | Hằng | 10 | 11 | 1981 | Vĩnh Phúc | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1292 | DTE/ThS/2022/0026 | QLKT K16D | |||||||||
34 | 27 | Nguyễn Thị Minh | Hằng | 25 | 9 | 1993 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1293 | DTE/ThS/2022/0027 | QLKT K16A | |||||||||
35 | 28 | Vũ Thị Bích | Hảo | 09 | 5 | 1980 | Bắc Kạn | Nữ | Kinh | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1294 | DTE/ThS/2022/0028 | QLKT K15I | |||||||||
36 | 29 | Lại Vũ | Hiệp | 05 | 12 | 1988 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1295 | DTE/ThS/2022/0029 | QLKT K14B | |||||||||
37 | 30 | Nông Chí | Hiếu | 15 | 3 | 1989 | Thái Nguyên | Nam | Nùng | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1296 | DTE/ThS/2022/0030 | QLKT K15A | |||||||||
38 | 31 | Bế Trung | Hiếu | 10 | 7 | 1986 | Bắc Kạn | Nam | Tày | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1297 | DTE/ThS/2022/0031 | QLKT K15I | |||||||||
39 | 32 | Nguyễn Thị Hồng | Hoa | 04 | 11 | 1989 | Bắc Kạn | Nữ | Kinh | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1298 | DTE/ThS/2022/0032 | QLKT K15I | |||||||||
40 | 33 | Hoàng Thị Thanh | Hoa | 29 | 9 | 1984 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1299 | DTE/ThS/2022/0033 | QLKT K15A | |||||||||
41 | 34 | Hà Thị Thúy | Hoa | 25 | 10 | 1976 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1300 | DTE/ThS/2022/0034 | QLKT K15C | |||||||||
42 | 35 | Lê Thị Quế | Hoa | 28 | 09 | 1991 | Lạng Sơn | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1301 | DTE/ThS/2022/0035 | QLKT K16C | |||||||||
43 | 36 | Trần Thị Thu | Hoài | 24 | 6 | 1983 | Tuyên Quang | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1302 | DTE/ThS/2022/0036 | QLKT K16E | |||||||||
44 | 37 | Ngô Thị Xuân | Hoài | 22 | 5 | 1978 | Tuyên Quang | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1303 | DTE/ThS/2022/0037 | QLKT K16E | |||||||||
45 | 38 | Đào Thị Minh | Huế | 27 | 8 | 1987 | Thái Nguyên | Nữ | Nùng | Việt Nam | 950/QĐ-ĐHTN ngày 18/6/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1304 | DTE/ThS/2022/0038 | QLKT K16B | |||||||||
46 | 39 | Nguyễn Thị | Huệ | 01 | 12 | 1993 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1305 | DTE/ThS/2022/0039 | QLKT K15A | |||||||||
47 | 40 | Phạm Mạnh | Hùng | 22 | 3 | 1984 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1306 | DTE/ThS/2022/0040 | QLKT K16C | |||||||||
48 | 41 | Vũ Thảo | Hương | 31 | 5 | 1994 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1307 | DTE/ThS/2022/0041 | QLKT K15D | |||||||||
49 | 42 | Phạm Mai | Hương | 16 | 03 | 1982 | Quảng Ninh | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1308 | DTE/ThS/2022/0042 | QLKT K16F | |||||||||
50 | 43 | Bùi Thị Thu | Hương | 31 | 5 | 1981 | Quảng Ninh | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1309 | DTE/ThS/2022/0043 | QLKT K16F | |||||||||
51 | 44 | Lý Thu | Huyền | 27 | 11 | 1982 | Thái Nguyên | Nữ | Nùng | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1310 | DTE/ThS/2022/0044 | QLKT K15D | |||||||||
52 | 45 | Hoàng Tuấn | Khanh | 16 | 7 | 1972 | Quảng Ninh | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1311 | DTE/ThS/2022/0045 | QLKT K16F | |||||||||
53 | 46 | Doanh Hải | Khánh | 20 | 6 | 1988 | Bắc Kạn | Nam | Tày | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1312 | DTE/ThS/2022/0046 | QLKT K15I | |||||||||
54 | 47 | Đỗ Trung | Kiên | 21 | 3 | 1978 | Bắc Giang | Nam | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1313 | DTE/ThS/2022/0047 | QLKT K15F | |||||||||
55 | 48 | Đoàn Thị | Len | 19 | 4 | 1987 | Nam Định | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1314 | DTE/ThS/2022/0048 | QLKT K15A | |||||||||
56 | 49 | Lý Thị Hoài | Linh | 09 | 10 | 1993 | Bắc Kạn | Nữ | Tày | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1315 | DTE/ThS/2022/0049 | QLKT K15I | |||||||||
57 | 50 | Phan Thị Thuỳ | Linh | 27 | 8 | 1990 | Thái Nguyên | Nữ | Sán dìu | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1316 | DTE/ThS/2022/0050 | QLKT K16A | |||||||||
58 | 51 | Hoàng Huy | Nam | 11 | 12 | 1995 | Quảng Ninh | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1317 | DTE/ThS/2022/0051 | QLKT K16F | |||||||||
59 | 52 | Trần Thị Việt | Nga | 30 | 3 | 1992 | Liên Bang Nga | Nữ | Tày | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1318 | DTE/ThS/2022/0052 | QLKT K15A | |||||||||
60 | 53 | Trần Phương | Nga | 14 | 11 | 1977 | Quảng Ninh | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1319 | DTE/ThS/2022/0053 | QLKT K16F | |||||||||
61 | 54 | Trương Thị Thanh | Ngân | 29 | 08 | 1995 | Quảng Ninh | Nữ | Sán dìu | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1320 | DTE/ThS/2022/0054 | QLKT K16F | |||||||||
62 | 55 | Nguyễn Thị Thủy | Ngân | 01 | 12 | 1993 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1321 | DTE/ThS/2022/0055 | QLKT K15A | |||||||||
63 | 56 | Nguyễn Như | Ngọc | 18 | 10 | 1978 | Quảng Ninh | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1322 | DTE/ThS/2022/0056 | QLKT K16F | |||||||||
64 | 57 | Vũ Thị | Ngọc | 29 | 7 | 1989 | Quảng Ninh | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1323 | DTE/ThS/2022/0057 | QLKT K16F | |||||||||
65 | 58 | Đỗ Thị | Nhung | 02 | 5 | 1983 | Tuyên Quang | Nữ | Tày | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1324 | DTE/ThS/2022/0058 | QLKT K16E | |||||||||
66 | 59 | Nguyễn Tiến | Phong | 22 | 11 | 1977 | Quảng Ninh | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1325 | DTE/ThS/2022/0059 | QLKT K16F | |||||||||
67 | 60 | Lê Văn | Thái | 16 | 10 | 1980 | Tuyên Quang | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1326 | DTE/ThS/2022/0060 | QLKT K16E | |||||||||
68 | 61 | Hà Duy | Thái | 01 | 3 | 1986 | Bắc Kạn | Nam | Tày | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1327 | DTE/ThS/2022/0061 | QLKT K15I | |||||||||
69 | 62 | Nông Ngọc | Thành | 14 | 4 | 1993 | Thái Nguyên | Nam | Tày | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1328 | DTE/ThS/2022/0062 | QLKT K14B | |||||||||
70 | 63 | Phạm Văn | Thành | 14 | 01 | 1985 | Vĩnh Phúc | Nam | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1329 | DTE/ThS/2022/0063 | QLKT K15H | |||||||||
71 | 64 | Phan Bá | Thành | 02 | 06 | 1993 | Vĩnh Phúc | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1330 | DTE/ThS/2022/0064 | QLKT K16D | |||||||||
72 | 65 | Hà Thị | Thảo | 09 | 11 | 1986 | Bắc Kạn | Nữ | Tày | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1331 | DTE/ThS/2022/0065 | QLKT K15I | |||||||||
73 | 66 | Phạm Văn | Thọ | 27 | 01 | 1987 | Bắc Giang | Nam | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1332 | DTE/ThS/2022/0066 | QLKT K15F | |||||||||
74 | 67 | Nguyễn Minh | Thu | 25 | 8 | 1985 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1333 | DTE/ThS/2022/0067 | QLKT K15D | |||||||||
75 | 68 | Vũ Thị Hồng | Thu | 23 | 7 | 1978 | Hà Nội | Nữ | Kinh | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1334 | DTE/ThS/2022/0068 | QLKT K15I | |||||||||
76 | 69 | Phạm Ngọc | Thụ | 27 | 6 | 1983 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1335 | DTE/ThS/2022/0069 | QLKT K16C | |||||||||
77 | 70 | Lê Thị | Thuận | 27 | 6 | 1975 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1336 | DTE/ThS/2022/0070 | QLKT K15A | |||||||||
78 | 71 | Nguyễn Bích | Thủy | 04 | 12 | 1991 | Thái Nguyên | Nữ | Nùng | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1337 | DTE/ThS/2022/0071 | QLKT K15D | |||||||||
79 | 72 | Đinh Thị Thu | Thủy | 30 | 9 | 1994 | Quảng Ninh | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1338 | DTE/ThS/2022/0072 | QLKT K15B | |||||||||
80 | 73 | Nguyễn Văn | Tình | 18 | 9 | 1989 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1339 | DTE/ThS/2022/0073 | QLKT K15A | |||||||||
81 | 74 | Đỗ Thị Huyền | Trang | 12 | 9 | 1991 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1340 | DTE/ThS/2022/0074 | QLKT K15A | |||||||||
82 | 75 | Vũ Thu | Trang | 08 | 01 | 1994 | Quảng Ninh | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1341 | DTE/ThS/2022/0075 | QLKT K16F | |||||||||
83 | 76 | Nguyễn Thùy | Trang | 29 | 03 | 1995 | Quảng Ninh | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1342 | DTE/ThS/2022/0076 | QLKT K16F | |||||||||
84 | 77 | Đào Xuân | Tú | 20 | 8 | 1984 | Bắc Kạn | Nam | Kinh | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1343 | DTE/ThS/2022/0077 | QLKT K15I | |||||||||
85 | 78 | Đặng Thái | Tuấn | 25 | 10 | 1991 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QLKT | B 1344 | DTE/ThS/2022/0078 | QLKT K14C | |||||||||
86 | 79 | Trần Anh | Tuấn | 02 | 01 | 1980 | Vĩnh Phúc | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1345 | DTE/ThS/2022/0079 | QLKT K16D | |||||||||
87 | 80 | Nguyễn Duy | Tuấn | 03 | 11 | 1991 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 185/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT-ĐT ngày 23/02/2022 | 24/02/2022 | QLKT | B 1346 | DTE/ThS/2022/0080 | QLKT K16A | |||||||||
88 | 81 | Nguyễn Thanh | Tùng | 23 | 10 | 1981 | Thái Nguyên | Nam | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QLKT | B 1347 | DTE/ThS/2022/0081 | QLKT K16C | |||||||||
89 | 82 | Đàm Hương | Tuyến | 14 | 12 | 1978 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1348 | DTE/ThS/2022/0082 | QLKT K16C | |||||||||
90 | 83 | Đoàn Thị | Tuyết | 15 | 10 | 1981 | Vĩnh Phúc | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1349 | DTE/ThS/2022/0083 | QLKT K16D | |||||||||
91 | 84 | Trần Thị | Tý | 02 | 8 | 1984 | Nghệ An | Nữ | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1350 | DTE/ThS/2022/0084 | QLKT K15D | |||||||||
92 | 85 | Nguyễn Văn | Việt | 27 | 3 | 1976 | Tuyên Quang | Nam | Tày | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 1285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/2021 | 25/12/2021 | QLKT | B 1351 | DTE/ThS/2022/0085 | QLKT K16E | |||||||||
93 | 86 | Bùi Văn | Vũ | 12 | 11 | 1985 | Vĩnh Phúc | Nam | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1352 | DTE/ThS/2022/0086 | QLKT K15H | |||||||||
94 | 87 | Lèng Tuấn | Vũ | 14 | 7 | 1991 | Thái Nguyên | Nam | Tày | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QLKT | B 1353 | DTE/ThS/2022/0087 | QLKT K15A | |||||||||
95 | 88 | Đặng Kim | Dung | 04 | 12 | 1985 | Tuyên Quang | Nữ | Kinh | Việt Nam | 839/QĐ-ĐHTN ngày 10/5/2017 | 892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/2021 | 16/10/2021 | QTKD | B 1354 | DTE/ThS/2022/0088 | QTKD K14B | |||||||||
96 | 89 | Trịnh Thị Phương | Dung | 18 | 5 | 1995 | Thái Nguyên | Nữ | Tày | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QTKD | B 1355 | DTE/ThS/2022/0089 | QTKD K16A | |||||||||
97 | 90 | Nhữ Thuận | Hải | 10 | 11 | 1984 | Lào Cai | Nam | Kinh | Việt Nam | 2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QTKD | B 1356 | DTE/ThS/2022/0090 | QTKD K15A | |||||||||
98 | 91 | La Thị Thu | Hằng | 15 | 12 | 1993 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019 | 24/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 07/01/2022 | 15/01/2022 | QTKD | B 1357 | DTE/ThS/2022/0091 | QTKD K16A | |||||||||
99 | 92 | Nguyễn Văn | Hoành | 28 | 10 | 1990 | Nam Định | Nam | Kinh | Việt Nam | 875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018 | 1206/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 03/12/2021 | 12/12/2021 | QTKD | B 1358 | DTE/ThS/2022/0092 | QTKD K15 | |||||||||
100 | 93 | Lưu Thị | Huyền | 16 | 6 | 1989 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | Việt Nam | 839/QĐ-ĐHTN ngày 10/5/2017 | 558/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/7/2020 | 21/7/2020 | QTKD | B 1359 | DTE/ThS/2022/0093 | K14B-QTKD | |||||||||