ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 11 NĂM HỌC 2026-2027
4
Từ ngày: 12/10/2026 đến ngày 18/10/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
11CĐD K19A25310/13/2026SángTH Bệnh nghề nghiệp - Cấp cứu mỏ - Y học biển27303
Cô Thu - Cô Trần Ly - Cô Mai Hương
C5.1 + C5.2
7
11CĐD K19A25510/15/2026SángTH Bệnh nghề nghiệp - Cấp cứu mỏ - Y học biểnXong303
Cô Thu - Cô Trần Ly - Cô Mai Hương
C4.1+C4.2+C4.3
8
11CĐD K19D23610/16/2026ChiềuGiáo dục chính trị 224454Thầy Tuấn ThànhB4.3
9
11CĐD K19E23310/13/2026ChiềuTH Chăm sóc người bệnh ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoá24303Cô Mai Hương - Cô ThơmC5.1 + C5.2
10
11CĐD K19E23410/14/2026ChiềuTH Chăm sóc người bệnh ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoá27303Cô Mai Hương - Cô ThơmC5.1+C5.2
11
11CĐD K19E23510/15/2026ChiềuTH Chăm sóc người bệnh ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoáXong303Cô Mai Hương - Cô ThơmC5.1+C5.2
12
11CĐD K19E23610/16/2026ChiềuGiáo dục chính trị 224454Thầy Tuấn ThànhB4.3
13
11CĐD K20A26310/13/2026SángThi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3Ca 1THIThầy Lam, Cô HuyềnC3.4
14
11CĐD K20A26410/14/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)4164Thầy VữngB3.5
15
11CĐD K20A26410/14/2026ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)484Cô DungB4.3
16
11CĐD K20A26510/15/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)Xong84Cô DungB3.5
17
11CĐD K20B26610/16/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)8164Thầy VữngB3.5
18
11CĐD K20B26310/13/2026ChiềuThi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3Ca 1THICô Nguyễn Nga, Cô LinhC3.4
19
11CĐD K20B26410/14/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)4164Thầy VữngB3.5
20
11CĐD K20B26410/14/2026ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)484Cô DungB4.3
21
11CĐD K20B26510/15/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)Xong84Cô DungB3.5
22
11CĐD K20B26610/16/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)8164Thầy VữngB3.5
23
11CĐD K20C29510/15/2026SángThi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3Ca 1THIThầy Lam, Cô Lan HươngC3.4
24
11CĐD K20C29212/10/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 3303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
25
11CĐD K20C29410/14/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 6303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
26
11CĐD K20D26410/14/2026SángThi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3Ca 1THI Cô Nhung, Cô QuỳnhC3.4
27
11CĐD K20D26210/12/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 3303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
28
11CĐD K20D26610/16/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 6303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
29
11CĐD K20E28210/12/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng4164Thầy VữngB4.2
30
11CĐD K20E28510/15/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng8164Thầy VữngB3.7
31
11CĐD K20E28610/13/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng484Cô DungB3.6
32
11CĐD K20E28610/13/2026ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡngXong84Cô DungB3.6
33
11CĐD K20F24310/13/2026SángThi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3Ca 2THIThầy Lam, Cô HuyềnC3.4
34
11CĐD K20F24410/14/2026SángPháp luật (LT)8304Cô Vũ HươngB4.3
35
11CĐD K20F24410/14/2026ChiềuPháp luật (LT)12304Cô Vũ HươngB4.2
36
11CĐD K20F24510/15/2026ChiềuPháp luật (LT)16304Cô Vũ HươngB3.5
37
11CĐD K20G23410/14/2026SángPháp luật (LT)8304Cô Vũ HươngB4.3
38
11CĐD K20G23410/14/2026ChiềuPháp luật (LT)12304Cô Vũ HươngB4.2
39
11CĐD K20G23510/15/2026SángThi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3Ca 2THIThầy Lam, Cô Lan HươngC3.4
40
11CĐD K20G23510/15/2026ChiềuPháp luật (LT)16304Cô Vũ HươngB3.5
41
11CĐD K21A30210/12/2026SángGiáo dục thể chất (TH)42603Thầy Vũ ThànhSân trường
42
11CĐD K21A30210/12/2026ChiềuTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 1+2)383Cô Hà - Cô NhungC5.3+C5.4
43
11CĐD K21A30310/13/2026SángTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 3)383Cô Hà C5.3
44
11CĐD K21A30510/15/2026ChiềuTiếng Anh 1 (TH)23453Cô HồngB3.7
45
11CĐD K21A30610/16/2026SángGiáo dục thể chất (TH)45603Thầy Vũ ThànhSân trường
46
11CĐD K21B30210/12/2026SángTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 1+2)383Cô Hà - Cô NhungC5.3 + C5.4
47
11CĐD K21B30210/12/2026ChiềuGiáo dục thể chất (TH)42603Thầy Vũ ThànhSân trường
48
11CĐD K21B30410/14/2026ChiềuTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 3)383Cô Hà C5.3
49
11CĐD K21B30510/15/2026SángGiáo dục thể chất (TH)45603Thầy Vũ ThànhSân trường
50
11CĐD K21B30610/16/2026ChiềuTiếng Anh 1 (LT)24454Cô HồngB3.7
51
11CĐD K21C29310/13/2026ChiềuGiáo dục thể chất (TH)48603Thầy Vũ ThànhSân trường
52
11CĐD K21C29510/15/2026SángTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 1+2)383Cô Hà - Cô NhungC5.3 + C5.4
53
11CĐD K21C29510/15/2026ChiềuGiáo dục thể chất (TH)51603Thầy Vũ ThànhSân trường
54
11CĐD K21C29610/16/2026ChiềuTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 3)383Cô Hà C5.3
55
11CĐD K21C29710/17/2026ChiềuGiáo dục thể chất (TH)54603Thầy Vũ ThànhSân trường
56
11CĐD K21D30410/14/2026SángGiáo dục thể chất (TH)42603Thầy Vũ ThànhSân trường
57
11CĐD K21D30410/14/2026ChiềuTiếng Anh 1 (TH)23453Cô HồngB3.7
58
11CĐD K21D30510/15/2026ChiềuTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 1+2)383Cô Hà - Cô NhungC5.3+C5.4
59
11CĐD K21D30610/16/2026SángTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 3)383Cô Hà C5.3
60
11CĐD K21D30610/16/2026ChiềuGiáo dục thể chất (TH)45603Thầy Vũ ThànhSân trường
61
11CĐD K21E30310/13/2026ChiềuTiếng Anh 1 (TH)20453Cô HồngB3.6
62
11CĐD K21E30410/14/2026ChiềuGiáo dục thể chất (TH)33603Thầy Vũ ThànhSân trường
63
11CĐD K21E30710/17/2026SángGiáo dục thể chất (TH)36603Thầy Vũ ThànhSân trường
64
11CĐD K21F29210/12/2026SángTiếng Anh 1 (TH)37453Cô HồngB3.6
65
11CĐD K21F29210/12/2026ChiềuTin học36753Thầy LamC3.3
66
11CĐD K21F29610/16/2026SángTiếng Anh 1 (TH)40453Cô HồngB3.7
67
11CĐD K21G30210/12/2026ChiềuTiếng Anh 1 (TH)10453Cô VânB3.6
68
11CĐD K21G30510/15/2026SángTin học37753Cô ThủyC3.3
69
11CĐD K21H30210/12/2026SángTin học37753Cô ThủyC3.3
70
11CĐD K21H30510/15/2026ChiềuTiếng Anh 1 (TH)10453Cô VânB3.6
71
11CĐD K21K30310/13/2026SángTin học46753Cô ThủyC3.3
72
11CĐD K21K30410/14/2026SángTin học49753Cô ThủyC3.3
73
11CĐD K21M29510/15/2026ChiềuTin học40753Cô ThủyC3.3
74
11CĐD K21M29610/16/2026ChiềuTin học43753Cô ThủyC3.3
75
11CĐD K21N24610/16/2026SángTin học28753Cô ThủyC3.3
76
11CDU K11A25210/12/2026ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 1 9323Cô Phương AnhPTH Kiểm nghiệm
77
11CDU K11A25210/12/2026ChiềuTH Marketing Tổ 312303Cô Quỳnh LanB4.4
78
11CDU K11A25310/13/2026ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 212323Cô Phương AnhPTH Kiểm nghiệm
79
11CDU K11A25310/13/2026ChiềuTH Marketing Tổ 112303Cô Quỳnh LanB4.4
80
11CDU K11A25510/15/2026ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 39323Cô Phương AnhPTH Kiểm nghiệm
81
11CDU K11A25510/15/2026ChiềuTH Marketing Tổ 212303Cô Quỳnh LanB4.4
82
11CDU K11A252-612-16/10/2026SángTH Quản lý TTPP thuốc tổ 3Xong4020Cô Việt HàCTD
83
11CDU K11B27210/12/2026SángTH Kiểm nghiệm tổ 1 9323Cô TrangPTH Kiểm nghiệm
84
11CDU K11B27210/12/2026SángTH Marketing Tổ 36303Cô Quỳnh LanB4.4
85
11CDU K11B27310/13/2026SángTH Kiểm nghiệm tổ 29323Cô TrangPTH Kiểm nghiệm
86
11CDU K11B27310/13/2026SángTH Marketing Tổ 16303Cô Quỳnh LanB4.4
87
11CDU K11B27410/14/2026SángQuản trị học24304Cô ThảoB4.4
88
11CDU K11B27510/15/2026SángTH Kiểm nghiệm tổ 39323Cô TrangPTH Kiểm nghiệm
89
11CDU K11B27510/15/2026SángTH Marketing Tổ 26303Cô Quỳnh LanB4.4
90
11CDU K11B272-612-16/10/2026ChiềuTH Quản lý TTPP thuốc tổ 3xong4020Cô Việt HàCTD
91
11CDU K11C20210/12/2026SángTH Thống kê y dược - Nghiên cứu khoa học (Nhóm 1)12163Cô DungB3.7
92
11CDU K11C20210/12/2026ChiềuTH Thống kê y dược - Nghiên cứu khoa học (Nhóm 2)12163Cô DungB3.7
93
11CDU K11C20310/13/2026SángTH Thống kê y dược - Nghiên cứu khoa học (Nhóm 2)xong164Cô DungB3.7
94
11CDU K11C20310/13/2026ChiềuTH Thống kê y dược - Nghiên cứu khoa học (Nhóm 1)xong164Cô DungB3.7
95
11CDU K11C20410/14/2026SángQuản trị học24304Cô ThảoB4.4
96
11CDU K11C20610/16/2026SángTH Marketting tổ 19303Cô Quỳnh LanB4.4
97
11CDU K11C20610/16/2026SángTH Kiểm nghiệm tổ 26323Cô TrangPTH Kiểm nghiệm
98
11CDU K11C20610/16/2026ChiềuTH Marketting tổ 29303Cô Quỳnh LanB4.4
99
11CDU K11C20610/16/2026ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 1 6323Cô TrangPTH Kiểm nghiệm
100
11CDU K12A22210/12/2026SángTH Bào chế tổ 121323Cô Mỹ PhươngPTH Bào chế