| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | stt | Mã học phần | Tên môn học | Mã lớp | Khoá sinh viên | Tổng tiết | Phòng | Thứ | Tiết bắt đầu | Bắt đầu | Kết thúc | Hệ đào tạo | |||||||||||||||||||||||
2 | Thống kê cho khoa học xã hội | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | 1 | 2610DAI005L01 | Thống kê cho khoa học xã hội | 24704 | 2024 | 30 | HỦY LỚP | 5 | 6 | 20/08/2026 | 08/10/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
4 | 2 | 2610DAI005L02 | Thống kê cho khoa học xã hội | 25620 | 2025 | 30 | 4 | 6 | 28/10/2026 | 16/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
5 | 3 | 2610DAI005L03 | Thống kê cho khoa học xã hội | 25620 | 2025 | 30 | 4 | 6 | 28/10/2026 | 16/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
6 | 4 | 2610DAI005L04 | Thống kê cho khoa học xã hội | 25705 | 2025 | 30 | HỦY LỚP | 4 | 1 | 07/10/2026 | 11/11/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
7 | 5 | 2610DAI005L05 | Thống kê cho khoa học xã hội | 25702 | 2025 | 30 | 4 | 1 | 18/11/2026 | 23/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
8 | Môi trường và phát triển | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | 6 | 2610DAI006L01 | Môi trường và phát triển | 25619 | 2025 | 30 | 7 | 6 | 24/10/2026 | 12/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
10 | 7 | 2610DAI006L02 | Môi trường và phát triển | 25619 | 2025 | 30 | chuyển sinh viên sang lớp L01 | 7 | 6 | 24/10/2026 | 12/12/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
11 | 8 | 2610DAI006L03 | Môi trường và phát triển | 25704 | 2025 | 30 | 3 | 1 | 27/10/2026 | 08/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
12 | 9 | 2610DAI006L04 | Môi trường và phát triển | 25704 | 2025 | 30 | 3 | 1 | 27/10/2026 | 08/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
13 | 10 | 2610DAI006L05 | Môi trường và phát triển | 25627 | 2025 | 30 | 6 | 1 | 21/08/2026 | 25/09/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
14 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | 11 | 2610DAI012L02 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 25606 | 2025 | 30 | 6 | 6 | 16/10/2026 | 04/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
16 | 12 | 2610DAI012L03 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 26631 | 2026 | 30 | 3 | 1 | 17/11/2026 | 29/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
17 | 13 | 2610DAI012L04 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 26631 | 2026 | 30 | 2 | 1 | 16/11/2026 | 21/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
18 | 14 | 2610DAI012L05 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 26631 | 2026 | 30 | 2 | 1 | 16/11/2026 | 21/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
19 | Dẫn luận ngôn ngữ học | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | 15 | 2610DAI013L01 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 25611, 25611_AR, 25611_AU, 25611_TL, 25611_TQ | 2025 | 30 | HỦY LỚP | 7 | 6 | 24/10/2026 | 12/12/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
21 | 16 | 2610DAI013L03 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 25620 | 2025 | 30 | 4 | 6 | 19/08/2026 | 14/10/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
22 | 17 | 2610DAI013L04 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 25620 | 2025 | 30 | 4 | 6 | 19/08/2026 | 14/10/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
23 | 18 | 2610DAI013L05 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 25701 | 2025 | 30 | 6 | 1 | 21/08/2026 | 25/09/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
24 | 19 | 2610DAI013L06 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 25701 | 2025 | 30 | 6 | 1 | 21/08/2026 | 25/09/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
25 | 20 | 2610DAI013L07 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 25627 | 2025 | 30 | HỦY LỚP | 6 | 1 | 21/08/2026 | 25/09/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
26 | 21 | 2610DAI013L08 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 24705, 25705 | 2025 | 30 | 4 | 1 | 18/11/2026 | 23/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
27 | Ngôn ngữ học đối chiếu | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | 22 | 2610DAI014L01 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 24702 | 2024 | 30 | 5 | 6 | 15/10/2026 | 03/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
29 | 23 | 2610DAI014L02 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 24707 | 2024 | 30 | 2 | 1 | 26/10/2026 | 30/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
30 | 24 | 2610DAI014L03 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 25703 | 2025 | 30 | 2 | 1 | 16/11/2026 | 21/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
31 | Thực hành văn bản tiếng Việt | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | 25 | 2610DAI015L01 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 25611_AR, 25611_AU, 25611_TL, 25611_TQ | 2025 | 30 | 7 | 6 | 24/10/2026 | 12/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
33 | 26 | 2610DAI015L02 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 25611, 25611_AR, 25611_AU, 25611_TL, 25611_TQ | 2025 | 30 | Chuyển sinh viên qua lớp L01 | 7 | 6 | 24/10/2026 | 12/12/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
34 | 27 | 2610DAI015L03 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 25612 | 2025 | 30 | 3 | 1 | 27/10/2026 | 08/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
35 | 28 | 2610DAI015L04 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 25701 | 2025 | 30 | 6 | 1 | 02/10/2026 | 06/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
36 | 29 | 2610DAI015L05 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 25701 | 2025 | 30 | 6 | 1 | 02/10/2026 | 06/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
37 | 30 | 2610DAI015L06 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 25703 | 2025 | 30 | 2 | 1 | 05/10/2026 | 09/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
38 | 31 | 2610DAI015L07 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 25626 | 2025 | 30 | 3 | 1 | 27/10/2026 | 08/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
39 | Lịch sử văn minh thế giới | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | 32 | 2610DAI016L01 | Lịch sử văn minh thế giới | 23704 | 2023 | 45 | HỦY LỚP | 3 | 1 | 18/08/2026 | 20/10/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
41 | 33 | 2610DAI016L02 | Lịch sử văn minh thế giới | 25624 | 2025 | 45 | HỦY LỚP | 5 | 1 | 22/10/2026 | 17/12/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
42 | 34 | 2610DAI016L03 | Lịch sử văn minh thế giới | 25707 | 2025 | 45 | 2 | 1 | 17/08/2026 | 19/10/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
43 | 35 | 2610DAI016L04 | Lịch sử văn minh thế giới | 25621 | 2025 | 45 | HỦY LỚP | 5 | 1 | 20/08/2026 | 15/10/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
44 | 36 | 2610DAI016L05 | Lịch sử văn minh thế giới | 25618 | 2025 | 45 | 7 | 1 | 22/08/2026 | 24/10/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
45 | 37 | 2610DAI016L06 | Lịch sử văn minh thế giới | 25623 | 2025 | 45 | HỦY LỚP | 5 | 1 | 20/08/2026 | 15/10/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
46 | 38 | 2610DAI016L07 | Lịch sử văn minh thế giới | 25810 | 2025 | 45 | HỦY LỚP | 5 | 1 | 20/08/2026 | 15/10/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
47 | 39 | 2610DAI016L08 | Lịch sử văn minh thế giới | 25627 | 2025 | 45 | chuyển sinh viên qua lớp L03 | 2 | 1 | 17/08/2026 | 19/10/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
48 | 40 | 2610DAI016L09 | Lịch sử văn minh thế giới | 26631 | 2026 | 45 | 2 | 6 | 14/09/2026 | 30/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
49 | 41 | 2610DAI016L10 | Lịch sử văn minh thế giới | 26631 | 2026 | 45 | 2 | 1 | 14/09/2026 | 09/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
50 | Tiến trình lịch sử Việt Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | 42 | 2610DAI017L01 | Tiến trình lịch sử Việt Nam | 25611, 25611_AR, 25611_AU, 25611_TL, 25611_TQ | 2025 | 45 | 5 | 1 | 22/10/2026 | 17/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
52 | 43 | 2610DAI017L02 | Tiến trình lịch sử Việt Nam | 25611, 25611_AR, 25611_AU, 25611_TL, 25611_TQ | 2025 | 45 | chuyển sinh viên qua lớp L01 | 5 | 1 | 22/10/2026 | 17/12/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
53 | 44 | 2610DAI017L03 | Tiến trình lịch sử Việt Nam | 25629 | 2025 | 45 | 2 | 1 | 17/08/2026 | 19/10/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
54 | Hán văn cơ bản | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | 45 | 2610DAI018L01 | Hán văn cơ bản | 25606 | 2025 | 45 | 7 | 1 | 22/08/2026 | 24/10/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
56 | 46 | 2610DAI018L02 | Hán văn cơ bản | 26631 | 2026 | 45 | 7 | 1 | 19/09/2026 | 14/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
57 | 47 | 2610DAI018L03 | Hán văn cơ bản | 26631 | 2026 | 45 | 7 | 1 | 19/09/2026 | 14/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
58 | Logic học đại cương | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 48 | 2610DAI020L01 | Logic học đại cương | 24708 | 2024 | 45 | HỦY LỚP | 6 | 6 | 21/08/2026 | 06/11/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
60 | 49 | 2610DAI020L02 | Logic học đại cương | 25606 | 2025 | 45 | HỦY LỚP | 7 | 1 | 31/10/2026 | 26/12/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
61 | Xã hội học đại cương | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | 50 | 2610DAI021L01 | Xã hội học đại cương | 25611, 25611_AR, 25611_AU, 25611_TL, 25611_TQ | 2025 | 30 | HỦY LỚP | 7 | 6 | 22/08/2026 | 17/10/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
63 | 51 | 2610DAI021L02 | Xã hội học đại cương | 25611, 25611_AR, 25611_AU, 25611_TL, 25611_TQ | 2025 | 30 | HỦY LỚP | 7 | 6 | 22/08/2026 | 17/10/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
64 | 52 | 2610DAI021L03 | Xã hội học đại cương | 25708 | 2025 | 30 | HỦY LỚP | 4 | 1 | 19/08/2026 | 30/09/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
65 | 53 | 2610DAI021L04 | Xã hội học đại cương | 25629 | 2025 | 30 | 2 | 6 | 19/10/2026 | 07/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
66 | 54 | 2610DAI021L05 | Xã hội học đại cương | 25627 | 2025 | 30 | 6 | 1 | 02/10/2026 | 06/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
67 | Tâm lý học đại cương | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | 55 | 2610DAI022L01 | Tâm lý học đại cương | 25611, 25611_AR, 25611_AU, 25611_TL, 25611_TQ | 2025 | 30 | 7 | 6 | 24/10/2026 | 12/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
69 | 56 | 2610DAI022L02 | Tâm lý học đại cương | 25611, 25611_AR, 25611_AU, 25611_TL, 25611_TQ | 2025 | 30 | Chuyển sinh viên sang lớp L01 | 7 | 6 | 24/10/2026 | 12/12/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
70 | 57 | 2610DAI022L03 | Tâm lý học đại cương | 25628 | 2025 | 30 | HỦY LỚP | 7 | 1 | 22/08/2026 | 03/10/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
71 | 58 | 2610DAI022L04 | Tâm lý học đại cương | 25703 | 2025 | 30 | 2 | 1 | 17/08/2026 | 28/09/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
72 | 59 | 2610DAI022L05 | Tâm lý học đại cương | 25606 | 2025 | 30 | HỦY LỚP | 7 | 1 | 10/10/2026 | 14/11/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
73 | 60 | 2610DAI022L06 | Tâm lý học đại cương | 25627 | 2025 | 30 | HỦY LỚP | 6 | 1 | 13/11/2026 | 18/12/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
74 | 61 | 2610DAI022L07 | Tâm lý học đại cương | 24705, 25705 | 2025 | 30 | HỦY LỚP | 6 | 6 | 16/10/2026 | 04/12/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
75 | 62 | 2610DAI022L08 | Tâm lý học đại cương | 26631 | 2026 | 30 | 4 | 6 | 16/09/2026 | 04/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
76 | Nhân học đại cương | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | 63 | 2610DAI023L01 | Nhân học đại cương | 24708 | 2024 | 30 | HỦY LỚP | 4 | 1 | 18/11/2026 | 23/12/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
78 | 64 | 2610DAI023L02 | Nhân học đại cương | 25611, 25611_AR, 25611_AU, 25611_TL, 25611_TQ | 2025 | 30 | 7 | 6 | 22/08/2026 | 17/10/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
79 | 65 | 2610DAI023L03 | Nhân học đại cương | 25611, 25611_AR, 25611_AU, 25611_TL, 25611_TQ | 2025 | 30 | chuyển sinh viên sang lớp L02 | 7 | 6 | 22/08/2026 | 17/10/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
80 | 66 | 2610DAI023L04 | Nhân học đại cương | 25628 | 2025 | 30 | 2 | 6 | 17/08/2026 | 12/10/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
81 | 67 | 2610DAI023L05 | Nhân học đại cương | 25627 | 2025 | 30 | HỦY LỚP | 6 | 1 | 02/10/2026 | 06/11/2026 | CQ | |||||||||||||||||||||||
82 | 68 | 2610DAI023L06 | Nhân học đại cương | 26631 | 2026 | 30 | 2 | 1 | 16/11/2026 | 21/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
83 | Pháp luật đại cương | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | 69 | 2610DAI024L01 | Pháp luật đại cương | 25612 | 2025 | 45 | 3 | 1 | 18/08/2026 | 20/10/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
85 | 70 | 2610DAI024L02 | Pháp luật đại cương | 25619 | 2025 | 45 | 6 | 1 | 23/10/2026 | 18/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
86 | 71 | 2610DAI024L03 | Pháp luật đại cương | 25619 | 2025 | 45 | 6 | 1 | 23/10/2026 | 18/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
87 | 72 | 2610DAI024L04 | Pháp luật đại cương | 25625 | 2025 | 45 | 3 | 1 | 18/08/2026 | 20/10/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
88 | 73 | 2610DAI024L05 | Pháp luật đại cương | 25629 | 2025 | 45 | 2 | 1 | 19/10/2026 | 14/12/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
89 | 74 | 2610DAI024L06 | Pháp luật đại cương | 25626 | 2025 | 45 | 3 | 1 | 18/08/2026 | 20/10/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
90 | 75 | 2610DAI024L07 | Pháp luật đại cương | 26631 | 2026 | 45 | 5 | 1 | 17/09/2026 | 12/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
91 | 76 | 2610DAI024L08 | Pháp luật đại cương | 25602 | 2025 | 45 | 7 | 1 | 22/08/2026 | 24/10/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
92 | 77 | 2610DAI024L09 | Pháp luật đại cương | 26631 | 2026 | 45 | 2 | 1 | 14/09/2026 | 09/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
93 | 78 | 2610DAI024L10 | Pháp luật đại cương | 26631 | 2026 | 45 | 2 | 1 | 14/09/2026 | 09/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
94 | 79 | 2610DAI024L11 | Pháp luật đại cương | 26631 | 2026 | 45 | 3 | 1 | 15/09/2026 | 10/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
95 | 80 | 2610DAI024L12 | Pháp luật đại cương | 26631 | 2026 | 45 | 3 | 1 | 15/09/2026 | 10/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
96 | 81 | 2610DAI024L13 | Pháp luật đại cương | 26631 | 2026 | 45 | 3 | 1 | 15/09/2026 | 10/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
97 | 82 | 2610DAI024L14 | Pháp luật đại cương | 26631 | 2026 | 45 | 4 | 1 | 16/09/2026 | 11/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
98 | 83 | 2610DAI024L15 | Pháp luật đại cương | 26631 | 2026 | 45 | 4 | 1 | 16/09/2026 | 11/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
99 | 84 | 2610DAI024L16 | Pháp luật đại cương | 26631 | 2026 | 45 | 4 | 1 | 16/09/2026 | 11/11/2026 | CQ | ||||||||||||||||||||||||
100 | 85 | 2610DAI024L17 | Pháp luật đại cương | 26631 | 2026 | 45 | 5 | 1 | 17/09/2026 | 12/11/2026 | CQ |