| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK2- TUẦN 36 (20/05/2024 - 26/05/2024)_ Năm học: 2023 - 2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 20 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | THỨ NGÀY | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | YSĐK35 | CĐĐD14 | CĐĐD15 | CĐ DƯỢC 5CDE | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC 6CD | CĐ DƯỢC 6EF | CĐ DƯỢC 5A T7&CN | CĐ DƯỢC 5B 17h45 | CĐ DƯỢC 6A T7&CN | CĐ DƯỢC 6B 17h45 | CĐ DƯỢC LIÊN THÔNG 2A T7&CN | CĐ DƯỢC K24 T7&CN | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | Buổi | CĐĐD K23A | CĐĐD K23B | YSĐK K23 | ||||||||||
5 | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần tại CS1 | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | TTBV | TTBV | Giao tiếp-TH Điều dưỡng | Thực Tế | 1. TH Hóa phân tích 2 | GD thể chất | 1. TH Hóa sinh | TH Giải phẫu sinh lý | TTBV (TCH&KTĐD) | |||||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | KHOA NỘI | KHOA CSSKNCT+QLDD | Cô Tú | Tốt Nghiệp | Sáng | 1. TH Dược lý 2 | 1. TH KTBC.SDH.CDT 2 | Tổ chức quản lý dược | Sáng | Cô Hưng- Tổ 1-(25/40) | Thầy Hoàng | Thầy Thịnh- Tổ 1-(20/40) | Sáng | Cô M.Thư- Tổ 3-(35/80)- PTT GPSL 1 | KHOA NỘI | ||||||||||||||||||||
8 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (05/30) | (Từ 08/04/2024 | Cô Hoa- Tổ 2-(16/25)- PTT.DL-DLS | Cô Thảo- (16/36)- Tổ 1-PTT BC | Thực Tế | Cô Châu | Dược lý 2 | PTT HPT | (36/60) | PTT Hóa sinh | Cô Liểu- Tổ 2-(70/80)- P.GPSL 2 | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||
9 | (13/05/2024 | (13/05/2024 | GĐ: 1 | 30/06/2024) | Tốt Nghiệp | (32/45/0/30) | Thầy Lầm | 2. TH Dược liệu | Sân trường CS1 | (20/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 26/05/2024) | 26/05/2024) | (Từ 08/04/2024 | Học trực tuyến | (30/30/26/35) | C.Thư-Tổ 2-(30/37) | (từ tiết 1-3) | 26/05/2024) | ||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | HAI | 30/06/2024) | qua phần mềm | GĐ: 4 | HAI | PTT TV-DL | HAI | ||||||||||||||||||||||||||||
12 | 20-05 | 20-05 | Google meet | 20-05 | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Vi sinh-KST | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 20/05 | ||||||||||||||||||||||||||||
13 | TTBV | TTBV | Thực hành NCKH | Thực Tế | 3. TH Dược lý 1- Cô Dương | 17h45 | Cô Sáu- Tổ 2-(80/80) | Cô Liểu-Tổ 1-(20/40) | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Cô Hằng- Tổ 2-(50/80) | Tin học | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | KHOA NỘI | KHOA CSSKNCT+QLDD | Thầy Sơn | Tốt Nghiệp | Chiều | (56/60)- Tổ 2- PTT DL-DLS | Chiều | PTT GPSL 1 | PTT VS-KST | Cô P.Thảo- Tổ 1-(30/40) | PTT GPSL 2 | Chiều | Thầy Dinh | KHOA NỘI | |||||||||||||||||||||
15 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (05/15/0/30) | (Từ 08/04/2024 | 1. TH Dược lý 2 | 2. . TH Hóa hữu cơ | 2. TH VS-Ký sinh trùng | PTT YHCT | 2. TH Hóa phân tích 2 | (15/15/60/60) | BVĐK TỈNH | |||||||||||||||||||||||||
16 | (13/05/2024 | (13/05/2024 | GĐ: 1 | 30/06/2024) | Cô Hoa- Tổ 1 -(16/25)- GĐ: 3 | Cô Chương-Tổ 1-(15/40) | Cô M.Thư- Tổ 2-(40/40) | Cô Hưng- Tổ 1-(25/40) | P. tin học 2 | (20/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | 26/05/2024) | 26/05/2024) | 2. SHCN: Cô Hoa | PTT Hóa dược | PTT Hóa sinh | PTT HPT | 26/05/2024) | |||||||||||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | TTBV | TTBV | Dinh dưỡng tiết chế | Thực Tế | 1. TH KTBC.SDH.CDT 2 | Dược lý 2 | 1. TH Giải phẫu sinh lý | GD thể chất | 1. TH Hóa phân tích 2 | GD thể chất | Dược lý | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||
20 | KHOA NỘI | KHOA CSSKNCT+QLDD | Cô H. Thanh | Tốt Nghiệp | Cô Thảo- (20/36)- Tổ 2-PTT BC | Thầy Lầm | Tổ chức quản lý dược | Cô Hằng- Tổ 1-(55/80) | Thầy Yên Hùng | Cô Hưng- Tổ 1-(30/40) | Thầy Hoàng | Cô Tiên | KHOA NỘI | |||||||||||||||||||||||
21 | Sáng | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (5/30/0/30) | (Từ 08/04/2024 | Sáng | 2. TH Dược lý 2 | (30/30/35/35) | Thực Tế | Cô Châu | TH Dược lý 2 | Sáng | PTT GPSL 1 | (36/60) | PTT HPT | (39/60) | Sáng | (15/15/30/30) | BVĐK TỈNH | |||||||||||||||||
22 | (13/05/2024 | (13/05/2024 | GĐ: 1 | 30/06/2024) | Cô Hoa- Tổ 3 -(16/25)- P.DL-DLS | GĐ: 4 | Tốt Nghiệp | (36/45/0/30) | Cô Hoa | 2. TH VS-Ký sinh trùng | Sân trường CS1 | 2. TH Dược liệu | Sân trường CS1 | GĐ: 2 | (20/05/2024 | |||||||||||||||||||||
23 | 26/05/2024) | 26/05/2024) | (Từ 08/04/2024 | Học trực tuyến | Tổ 1 | Cô M.Thư- Tổ 2-(20/40) | (từ tiết 1-3) | C.Thư-Tổ 2-(30/37) | (từ tiết 1-3) | 26/05/2024) | ||||||||||||||||||||||||||
24 | BA | BA | 30/06/2024) | qua phần mềm | (20/25) | BA | PTT VS-KST | PTT TV-DL | 2. SHCN: Cô Hoàng | BA | 2. SHCN: Cô An | |||||||||||||||||||||||||
25 | 21-05 | 21-05 | Google meet | PTT DL-DLS | 21-05 | SHCN: Cô Hoa | 21-05 | |||||||||||||||||||||||||||||
26 | TTBV | TTBV | Thực Tế | TH KTBC.SDH.CDT 2 | 3. TH Dược lý 1 | 17h45 | 1. TH Hóa hữu cơ | TH Vi sinh-KST | GD thể chất | 1- TH Dược liệu | TTBV (TCH&KTĐD) | |||||||||||||||||||||||||
27 | Chiều | KHOA NỘI | KHOA CSSKNCT+QLDD | Tốt Nghiệp | Chiều | Cô Thảo- (20/36)- Tổ 1-PTT BC | C.Tiên-(52/60)- Tổ 1- PTT DL-DLS | Chiều | Cô Chương-Tổ 2-(15/40) | Cô Liểu-Tổ 1-(25/40) | Thầy Hoàng | C.Thư-Tổ 1-(25/37) | Chiều | KHOA NỘI | ||||||||||||||||||||||
28 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | PTT Hóa dược | PTT VS-KST | (39/60) | PTT TV-DL | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||||||
29 | (13/05/2024 | (13/05/2024 | 30/06/2024) | Sân trường CS1 | (20/05/2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||
30 | 26/05/2024) | 26/05/2024) | (từ tiết 8-10) | 26/05/2024) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | TTBV | TTBV | Thực hành NCKH | Thực Tế | Pháp chế dược | 1. TH KT Bào chế SDH.CDT 2 | TH Dược liệu | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Tin học | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | KHOA NỘI | KHOA CSSKNCT+QLDD | Thầy Sơn | Tốt Nghiệp | Sáng | Cô Châu | Cô Thảo- (16/36)- Tổ 2-PTT BC | Sáng | C.Thư-Tổ 1-(30/37) | TH Hóa hữu cơ | Thầy Khoa- Tổ 1-(65/80) | Sáng | SHCN: Cô M.Thư | Thầy Chính | KHOA NỘI | ||||||||||||||||||||
35 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (10/15/0/30) | (Từ 08/04/2024 | (15/30) | 2. TH Dược lý 2 | Thực Tế | Tổ chức quản lý dược | TH Dược lý 2 | PTT TV-DL | Cô Chương-Tổ 2-(15/40) | PTT GPSL 1 | (15/15/45/60) | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||
36 | (13/05/2024 | (13/05/2024 | GĐ: 1 | 30/06/2024) | GĐ: 4 | Cô Hoa- Tổ 3-(20/25)- PTT DL-DLS | Tốt Nghiệp | Cô Châu | Cô Hoa | PTT Hóa dược | 2. TH Hóa phân tích 2 | P. tin học 2 | (20/05/2024 | |||||||||||||||||||||||
37 | 26/05/2024) | 26/05/2024) | (Từ 08/04/2024 | (40/45/0/30) | Tổ 2 | Cô Hưng- Tổ 2-(30/40) | 26/05/2024) | |||||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | TƯ | 30/06/2024) | Học trực tuyến | (20/25) | TƯ | PTT HPT | TƯ | ||||||||||||||||||||||||||||
39 | 22-05 | 22-05 | qua phần mềm | PTT DL-DLS | 22-05 | 2. TH Hóa phân tích 2 | 22-05 | |||||||||||||||||||||||||||||
40 | TTBV | TTBV | Thực Tế | 1. TH Dược lý 1- Cô Dương | 1. TH KT Bào chế SDH.CDT 2 | Google meet | GD thể chất | Cô Hưng- Tổ 2-(30/40) | TH Giải phẫu sinh lý | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||||
41 | Chiều | KHOA NỘI | KHOA CSSKNCT+QLDD | Tốt Nghiệp | Chiều | (56/60)- Tổ 1- PTT DL-DLS | Cô Nhi- Tổ 3-(12/24)- PTT BC | 17h45 | Chiều | Thầy Yên Hùng | PTT HPT | Cô Hằng- Tổ 2-(55/80) | Chiều | KHOA NỘI | ||||||||||||||||||||||
42 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | Cô Thảo- (20/36)- Tổ 1- PTT HD | (39/60) | 2. TH Vi sinh-KST | PTT GPSL 1 | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||||||
43 | (13/05/2024 | (13/05/2024 | 30/06/2024) | 2. TH Dược lý 1 | Sân trường CS1 | Cô Liểu-Tổ 1-(30/40) | (20/05/2024 | |||||||||||||||||||||||||||||
44 | 26/05/2024) | 26/05/2024) | C.Tiên-(52/60)- Tổ 2- GĐ 2 | (từ tiết 8-10) | PTT VS-KST | 26/05/2024) | ||||||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | TTBV | TTBV | Giao tiếp-TH Điều dưỡng | Thực Tế | Hóa sinh | 1. TH Hóa hữu cơ | 1. TH Hóa phân tích 2 | Tin học | TTBV (TCH&KTĐD) | |||||||||||||||||||||||||||
47 | Sáng | KHOA NỘI | KHOA CSSKNCT+QLDD | Cô Tú | Tốt Nghiệp | Sáng | 2. TH Dược lý 2 | Dược lý 2 | Sáng | Thầy Thịnh | Cô Chương-Tổ 1-(15/40) | Cô Hưng- Tổ 1-(30/40) | Sáng | Thầy Chính | KHOA NỘI | |||||||||||||||||||||
48 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (10/30) | (Từ 08/04/2024 | Cô Hoa- Tổ 2 -(20/25)- GĐ 3 | Thực Tế | Thầy Lầm | Hóa đại cương-vô cơ | (30/30) | PTT hóa dược | PTT HPT | (15/15/50/60) | BVĐK TỈNH | |||||||||||||||||||||||
49 | (13/05/2024 | (13/05/2024 | GĐ: 1 | 30/06/2024) | Tốt Nghiệp | (30/30/10/35) | Cô Phượng | GĐ 5 | 2. TH VS-Ký sinh trùng | 2. TH Dược liệu | P. tin học 2 | (20/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||
50 | 26/05/2024) | 26/05/2024) | (Từ 08/04/2024 | Học trực tuyến | SHCN: Thầy Khoa | (12/30) | Cô Thảo- Tổ 2-(30/40) | C.Thư-Tổ 2-(30/37) | 26/05/2024) | |||||||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | NĂM | 30/06/2024) | qua phần mềm | Học trực tuyến | NĂM | PTT VS-KST | PTT TV-DL | NĂM | |||||||||||||||||||||||||||
52 | 23-05 | 23-05 | Google meet | qua phần mềm | 23-05 | 23-05 | ||||||||||||||||||||||||||||||
53 | TTBV | TTBV | Thực Tế | 17h45 | Google meet | 1. TH Hóa sinh | GD thể chất | 1. TH Hóa phân tích 2 | GD thể chất | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||||
54 | Chiều | KHOA NỘI | KHOA CSSKNCT+QLDD | Tốt Nghiệp | Chiều | 1. TH Dược lý 2 | Tối- 17h45 | Chiều | Thầy Thịnh- Tổ 2-(05/40) | Thầy Yên Hùng | Cô Hưng- Tổ 2-(30/40) | Thầy Hoàng | Chiều | KHOA NỘI | ||||||||||||||||||||||
55 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | Cô Hoa- Tổ 1 -(20/25)- P.GĐ 3 | PTT Hóa sinh | (39/60) | PTT HPT | (42/60) | BVĐK TỈNH | |||||||||||||||||||||||||||
56 | (13/05/2024 | (13/05/2024 | 30/06/2024) | 2. TH KTBC.SDH.CDT 2 | Sân trường CS1 | 2. TH Dược liệu | Sân trường CS1 | (20/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||
57 | 26/05/2024) | 26/05/2024) | Cô Nhi- Tổ 2-(12/24)- PTT BC | (từ tiết 8-10) | C.Thư-Tổ 1-(30/37) | (từ tiết 8-10) | 26/05/2024) | |||||||||||||||||||||||||||||
58 | PTT TV-DL | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | TTBV | TTBV | Thi KTMH | Thực Tế | Dược lý 2 | TH KT Bào chế SDH.CDT 2 | GD thể chất | 1. TH Hóa hữu cơ | SV tham dự CT | TH Giải phẫu sinh lý | TTBV (TCH&KTĐD) | |||||||||||||||||||||||||
61 | Sáng | KHOA NỘI | KHOA CSSKNCT+QLDD | Vấn đáp | Tốt Nghiệp | Sáng | Thầy Lầm | Cô Thảo- (20/36)- Tổ 2- PTT BC | Sáng | Thầy Yên Hùng | Cô Chương-Tổ 1-(20/40) | Phổ biến pháp luật, tập huấn kiến thức | Sáng | Cô M.Thư- Tổ 3-(40/80)- PTT GPSL 1 | KHOA NỘI | |||||||||||||||||||||
62 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | Giáo dục sức khỏe- TH ĐD | (Từ 08/04/2024 | (30/30/35/35) | Thực Tế | Thi Thực tế tốt nghiệp | Hóa hữu cơ | (42/60) | PTT Hóa dược | kỹ năng lái xe an toàn | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||
63 | (13/05/2024 | Thi KTMH (Thi L2) | GĐ: 3 | 30/06/2024) | GĐ: 4 | Tốt Nghiệp | 17h30 | Cô Hằng | Sân trường CS1 | 7h15 | (20/05/2024 | |||||||||||||||||||||||||
64 | 26/05/2024) | Giáo dục SK- TH ĐD | 7h30 | (Từ 08/04/2024 | Tại PTT Dược liệu | (18/30) | (từ tiết 1-3) | Tại Hội trường CS1 | 26/05/2024) | |||||||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | GĐ: 3-7h30 | 2. SHCN: Cô Sáu | SÁU | 30/06/2024) | PTT Bào chế | Học trực tuyến | SÁU | SÁU | |||||||||||||||||||||||||||
66 | 24-05 | 24-05 | PTT Hóa dược | qua phần mềm | 24-05 | 24-05 | ||||||||||||||||||||||||||||||
67 | TTBV | TTBV | Giao tiếp-TH Điều dưỡng | Thực Tế | TH KT Bào chế SDH.CDT 2 | Google meet | 1. TH Hóa sinh | 1. TH Hóa hữu cơ | 1. TH VS-Ký sinh trùng | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||||
68 | KHOA NỘI | KHOA CSSKNCT+QLDD | Cô Tú | Tốt Nghiệp | Cô Thảo- (20/36)- Tổ 3- PTT BC | Tối- 17h45 | Cô M.Thư- Tổ 1-(05/40) | Cô Chương-Tổ 2-(20/40) | 1. TH Hóa sinh | Cô Liểu- Tổ 2-(25/40) | KHOA NỘI | |||||||||||||||||||||||||
69 | Chiều | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (15/30) | (Từ 08/04/2024 | Chiều | Chiều | PTT GPSL 1 | PTT Hóa dược | Cô Thảo- Tổ 1- (35/40) | PTT VS-KST | Chiều | BVĐK TỈNH | |||||||||||||||||||||||
70 | (13/05/2024 | (13/05/2024 | GĐ: 1 | 30/06/2024) | 2. TH Hóa phân tích 2 | PTT Hóa sinh | 2. TH Dược liệu | (20/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||
71 | 26/05/2024) | 26/05/2024) | Cô Hưng- Tổ 1-(30/40) | C.Thư-Tổ 1-(30/37) | 26/05/2024) | |||||||||||||||||||||||||||||||
72 | PTT HPT | PTT TV-DL | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | TTBV | TTBV | Thực Tế | 1. TH KT BC SDH.CDT 2 | Thi Thực tế tốt nghiệp | 1. GD thể chất | TTBV (TCH&KTĐD) | |||||||||||||||||||||||||||||
75 | KHOA NỘI | KHOA CSSKNCT+QLDD | Tốt Nghiệp | SHCN: cô P.Thảo | SHCN: Cô Dương | Cô Sáu (24/40)- Tổ 2 | 7h30 | Thầy Hoàng | SHCN: Cô Thanh | SHCN: Cô Hằng | KHOA NỘI | |||||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | Sáng | Thực Tế | PTT GPSL 1 | Tại PTT Dược liệu | (40/60) | Sáng | Sáng | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||
77 | (13/05/2024 | (13/05/2024 | 30/06/2024) | Tốt Nghiệp | PTT Bào chế | Sân trường CS1 | (20/05/2024 | |||||||||||||||||||||||||||||
78 | 26/05/2024) | 26/05/2024) | (Từ 08/04/2024 | PTT Hóa dược | Số 5 Tôn Thất Bách | 26/05/2024) | ||||||||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | BẢY | 30/06/2024) | 2. SHCN: Cô Lễ | BẢY | BẢY | ||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 25-05 | 25-05 | 25-05 | 25-05 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | TTBV | TTBV | Thực Tế | Dược lý 2 | TTBV (TCH&KTĐD) | |||||||||||||||||||||||||||||||
82 | KHOA NỘI | KHOA CSSKNCT+QLDD | Tốt Nghiệp | Thầy Lầm | Thầy Ngân | KHOA NỘI | ||||||||||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | Chiều | (30/30/15/35) | Tổ 2-(35/60)-P. tin học 2 | Chiều | Chiều | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||||
84 | (13/05/2024 | (13/05/2024 | 30/06/2024) | GĐ: 4 | CS3 | (20/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||
85 | 26/05/2024) | 26/05/2024) | 26/05/2024) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | 1. TH KT BC SDH.CDT 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | TTBV | TTBV | Thực Tế | Cô Sáu (28/40)- Tổ 2 | GD thể chất | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||||||||
89 | KHOA NỘI | KHOA CSSKNCT+QLDD | Tốt Nghiệp | PTT BC | Thầy Hoàng | KHOA NỘI | ||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | Sáng | Thực Tế | 2. TH Dược lý 2 | (44/60) | Sáng | Sáng | BVĐK TỈNH | |||||||||||||||||||||||||
91 | (13/05/2024 | (13/05/2024 | 30/06/2024) | Tốt Nghiệp | Cô Hoa-(04/25)- Tổ 1 | Sân trường CS1 | (20/05/2024 | |||||||||||||||||||||||||||||
92 | 26/05/2024) | 26/05/2024) | (Từ 08/04/2024 | PTT DL-DLS | Số 5 Tôn Thất Bách | 26/05/2024) | ||||||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | CN | 30/06/2024) | CN | CN | |||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 26-05 | 26-05 | 1. TH KT BC SDH.CDT 2 | 26-05 | 26-05 | |||||||||||||||||||||||||||||||
95 | TTBV | TTBV | Thực Tế | Cô Sáu (28/40)- Tổ 1 | Hóa đại cương-vô cơ | TTBV (TCH&KTĐD) | ||||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | KHOA NỘI | KHOA CSSKNCT+QLDD | Tốt Nghiệp | Chiều | PTT BC | Cô Phượng | Chiều | Chiều | KHOA NỘI | ||||||||||||||||||||||||||
97 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | 2. TH Dược lý 2 | (17/30) | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||||||||
98 | (13/05/2024 | (13/05/2024 | 30/06/2024) | Cô Hoa-(04/25)- Tổ 2 | GĐ: 2 | (20/05/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 26/05/2024) | 26/05/2024) | PTT DL-DLS | 26/05/2024) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||