| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | M.3 | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | BẢNG ĐIỂM | |||||||||||||||||||||||||
5 | HỌC KỲ: 1 | NĂM HỌC: 2021-2022 | ||||||||||||||||||||||||
6 | Môn học: Thực tập tốt nghiệp | Lớp: SE501.M11 | ||||||||||||||||||||||||
7 | Giảng viên: | Mã giảng viên: | ||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Mã số SV | Họ và tên sinh viên | Nội dung thực tập | Nơi thực tập | Điểm đánh giá của công ty | Điểm chữ | Ghi chú | ||||||||||||||||||
10 | 1 | 13520599 | Huỳnh Ngọc Pháp | |||||||||||||||||||||||
11 | 2 | 15520877 | Huỳnh Việt Tiến | |||||||||||||||||||||||
12 | 3 | 16520369 | Ôn Trần Ngọc Hiển | Lập trình Winform C# | Cty TNHH Kỹ thuật Công nghệ Vĩnh Tiến | 8.5 | Tám phẩy năm | x | ||||||||||||||||||
13 | 4 | 16520653 | Thái Thị Phương Lan | KIỂM THỬ PHẦN MỀM | Cty TNHH Phần mềm FPT | 10 | Cty gửi PDG qua mail | |||||||||||||||||||
14 | 5 | 16520746 | Nguyễn Văn Minh | Lập trình game Mobile với Unity | Cty TNHH DTN Solution | 10 | Mười điểm tròn | x | ||||||||||||||||||
15 | 6 | 16521259 | Phạm Đức Toàn | |||||||||||||||||||||||
16 | 7 | 17520107 | Bùi Tuấn Minh | Lập trình trên thiết bị di động (React Native) | Cty TNHH Giải pháp Phần mềm Tường Minh (TMA Solutions) | 9.5 | Chín phẩy năm | x | ||||||||||||||||||
17 | 8 | 17520345 | Phan Phước Đính | Lập trình ứng dụng di động với Flutter | Trường Đại Học Bách Khoa TPHCM - SĐH | 9.5 | Chín phẩy năm | x | ||||||||||||||||||
18 | 9 | 18520075 | Trần Duy Khánh | LẬP TRÌNH WEBSITE VỚI ANGULAR VÀ ASP.NET CORE | Cty CP Kết nối nhân tài | 10 | x | |||||||||||||||||||
19 | 10 | 18520103 | Phạm Vũ Lê Minh | Lập trình ứng dụng di động với Flutter | Cty CP GMO-Z.com RUNSYSTEM | 10 | Mười điểm tròn | x | ||||||||||||||||||
20 | 11 | 18520146 | Phạm Liên Sanh | Phát triển Hệ thống iOT cho nhà máy gỗ (Cloud Azure, PLC mitsubishi, React JS, WPF, ASP.NET) | Cty TNHH Phần mềm FPT Software | 10 | Mười điểm tròn | chưa nộp báo cáo TTDN & PDG Cty | ||||||||||||||||||
21 | 12 | 18520155 | Huỳnh Thị Kim Thảo | REACTJS, CÁC CÔNG CỤ KIỂM THỬ VÀ QUẢN LÝ MONO REPO | Cty TNHH Công nghệ Giải pháp CITYNOW | 8 | x | |||||||||||||||||||
22 | 13 | 18520167 | Phan Huy Tiến | Lập trình Mobile với React Native | Cty TNHH KMS Technology | 9 | Chín | x | ||||||||||||||||||
23 | 14 | 18520179 | Nguyễn Thành Trung | LẬP TRÌNH GAME BẰNG UNITY | Cty TNHH Phát triển Phần mềm VNG | 9 | Chín | x | ||||||||||||||||||
24 | 15 | 18520180 | Võ Thành Trung | LẬP TRÌNH GAME ONLINE TRÊN ANDROID BẰNG COCOS2DX-JS VÀ JAVA | Cty TNHH Phát triển Phần mềm VNG | 8.5 | Tám phẩy năm | x | ||||||||||||||||||
25 | 16 | 18520239 | Phan Hồng Quân | LẬP TRÌNH GAME ĐA NỀN TẢNG SỬ DỤNG NGÔN NGỮ TYPESCRIPT | Cty TNHH Remote Resources Việt Nam | 10 | x | |||||||||||||||||||
26 | 17 | 18520302 | Bế Hải Long | LẬP TRÌNH WEB BẰNG JAVA SPRING BOOT | Cty TNHH Fois Việt Nam | 9.5 | Chín phẩy năm | x | ||||||||||||||||||
27 | 18 | 18520350 | Lê Hoàng Minh Sơn | Lập trình Frontend với Angular | Cty TNHH KMS Technology | 10 | Mười | x | ||||||||||||||||||
28 | 19 | 18520357 | Lương Lý Công Thắng | Lập trình Unity | Cty TNHH Wolffun | 10 | Mười | x | ||||||||||||||||||
29 | 20 | 18520359 | Hồ Công Thành | Lập trình Unity | Cty TNHH Wolffun | 10 | Mười | x | ||||||||||||||||||
30 | 21 | 18520557 | Nguyễn Ngọc Đăng | Xây dựng Web dạy tiếng Anh theo quy trình phát triển phần mềm Scrum | Cty CP Fujinet System | 9 | Chín | x | ||||||||||||||||||
31 | 22 | 18520743 | Nguyễn Công Hiếu | LẬP TRÌNH WEB VỚI DJANGO | Cty C Giải Pháp Công Nghệ Minerva | 8.5 | Tám phẩy năm | x | ||||||||||||||||||
32 | 23 | 18520865 | Võ Đinh Ngọc Huyền | PYTHON VÀ FASTAPI TRONG LẬP TRÌNH WEB | Cty CP SEEDCOM | 8 | x | |||||||||||||||||||
33 | 24 | 18521238 | Nguyễn Hoài Phong | Lập trình web với ReactJs | Cty CP VNG | 9.75 | Chín phẩy bảy năm | x | ||||||||||||||||||
34 | 25 | 18521585 | Nguyễn Xuân Tú | Information Technology Business Analyst (KHUYẾN MÃI TRONG HỆ THỐNG BÁN LẺ) | Cty TNHH MTV Công Nghệ Thông Tin Thế Giới Di Động | 9.5 | Chín phẩy năm | thiếu PDG Cty | ||||||||||||||||||
35 | 26 | 18521597 | Lê Anh Tuấn | Full Stack Developer | Cty CP Giải pháp Chuỗi cung ứng Smartlog | 10 | Mười điểm tròn | Cty gửi PDG qua mail | ||||||||||||||||||
36 | 27 | 18521604 | Nguyễn Thanh Tuấn | Lập trình ứng dụng Web với VueJS | Cty CP Splus-Software | 10 | Mười điểm tròn | x | ||||||||||||||||||
37 | 28 | 18521616 | Lê Xuân Tùng | Lập trình Widget trên nền tảng React | Cty TNHH Công nghệ Thông tin ELCA Việt Nam | 10 | Mười điểm tròn | x | ||||||||||||||||||
38 | 29 | 18521677 | Dương Thành Vương | PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM QUẢN LÝ NHÂN SỰ BẰNG SPRING FRAMEWORK | Cty TNHH DXC Technology Vỉetnam | 9 | Chín | x | ||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | Tp. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm | |||||||||||||||||||||||||
41 | Cán bộ coi thi 1 | Cán bộ coi thi 2 | Cán bộ chấm thi | Xác nhận của Trưởng khoa/ Bộ môn | ||||||||||||||||||||||
42 | (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) | ||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||