| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN THAM GIA PHIÊN "CÔNG BỐ BÀI BÁO KHOA HỌC ĐƯỢC ĐĂNG TRÊN CÁC TẠP CHÍ CÓ HỆ SỐ ẢNH HƯỞNG CAO" - HỘI NGHỊ KHOA HỌC TRƯỜNG Y NĂM 2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Ngày tổ chức: 25/9/2026 | Đơn vị tổ chức: Trường Y - Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh | Người lập danh sách: Trương Thị Mỹ Tiên | |||||||||||||||||||||||
3 | Mục tính ĐRL: Mục 1.2. Tham gia hoạt động Học thuật cấp Đại học | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | TRƯỜNG/KHOA | VAI TRÒ | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | 311224131 | Nguyễn Như Đức Nhân | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Ban Tổ chức | ||||||||||||||||||||
6 | 2 | 311234050 | Trần Nguyễn Gia Giàu | YHCT23 | Y học Cổ truyền | Ban Tổ chức | ||||||||||||||||||||
7 | 3 | 311244048 | Lê Thanh Hải | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Ban Tổ chức | ||||||||||||||||||||
8 | 4 | 311244048 | Vũ Nguyễn Thùy Dương | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Ban Tổ chức | ||||||||||||||||||||
9 | 5 | 411260420 | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | TLH26 | Y tế Công cộng | Ban Tổ chức | ||||||||||||||||||||
10 | 6 | 611258066 | Trương Khải Huân | ĐD25 | Điều dưỡng - Kỹ thuật Y học | Ban Tổ chức | ||||||||||||||||||||
11 | 7 | 611260335 | Lê Hoàng Băng Nhi | GMHS26 | Điều dưỡng - Kỹ thuật Y học | Ban Tổ chức | ||||||||||||||||||||
12 | 8 | 111210411 | Nguyễn Ayŭn Tường Vy | Y21 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | 111220404 | Lê Phạm Thảo Vy | Y22 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | 111230090 | Lê Hoàng Giang | Y23 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | 111230364 | Trần Minh Trí | Y23 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | 111240042 | Trần Khắc Bình | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
17 | 13 | 111240233 | Lê Quỳnh Ngân | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
18 | 14 | 111240337 | Lê Đan Thanh | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | 111240345 | Lê Trung Thịnh | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | 111240404 | Nguyễn Huỳnh Anh Tuấn | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
21 | 17 | 111250118 | Lê Phạm Thúy Hiền | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | 111250159 | Đặng Nguyên Khang | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | 111250170 | Lê Phạm Vân Khánh | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | 111250171 | Nguyễn Quốc Khánh | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
25 | 21 | 111250266 | Phạm Vũ Duy Nhật | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | 111250280 | Lê Nguyên Phát | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
27 | 23 | 111250294 | Lương Minh Phúc | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | 111250407 | Nguyễn Minh Tú | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | 111250410 | Văn Hoàng Tuấn | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | 111250417 | Huỳnh Nguyễn Bảo Uyên | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
31 | 27 | 111260152 | Nguyễn Mai Khôi | Y26 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
32 | 28 | 111260308 | Trần Đăng Phúc | Y26 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
33 | 29 | 111260415 | Phạm Châu Minh Uyên | Y26 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
34 | 30 | 211233010 | Lê Văn Danh | RHM23 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
35 | 31 | 211233143 | Trần Nguyễn Thảo My | PHR23 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
36 | 32 | 211233147 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | PHR23 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
37 | 33 | 211233165 | Thái Tường Vi | PHR23 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
38 | 34 | 211243024 | Nguyễn Tấn Minh Đăng | RHM24 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
39 | 35 | 211243034 | Nguyễn Trúc Ngân Hà | RHM24 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
40 | 36 | 211243047 | Phan Phúc Khang | RHM24 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
41 | 37 | 211243061 | Nguyễn Phúc Luân | RHM24 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
42 | 38 | 211243078 | Võ Chí Nguyện | RHM24 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
43 | 39 | 211243083 | Trần Tân Nhật | RHM24 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
44 | 40 | 211243129 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | RHM24 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
45 | 41 | 211253004 | Nguyễn Trâm Minh Ân | RHM25 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
46 | 42 | 211260058 | Nguyễn Minh Khôi | RHM26 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
47 | 43 | 211260143 | Trần Thị Hương Giang | PHR26 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
48 | 44 | 211260155 | Nguyễn Vân Ly | PHR26 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
49 | 45 | 311214076 | Đinh Thị Thanh Huyền | YHCT21 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
50 | 46 | 311224014 | Đặng Ngọc Ánh | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
51 | 47 | 311224022 | Trần Ngọc Bích | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
52 | 48 | 311224039 | Vũ Thành Đạt | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
53 | 49 | 311224082 | Trần Đan Khanh | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
54 | 50 | 311224108 | Đặng Anh Minh | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
55 | 51 | 311224114 | Võ Hải Nam | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
56 | 52 | 311224112 | Nguyễn Hương Trà My | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
57 | 53 | 311224131 | Nguyễn Như Đức Nhân | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
58 | 54 | 311234050 | Trần Nguyễn Gia Giàu | YHCT23 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
59 | 55 | 311234099 | Huỳnh Phước Lộc | YHCT23 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
60 | 56 | 311234105 | Nguyễn Tuyết Như Mai | YHCT23 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
61 | 57 | 311244048 | Lê Thanh Hải | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
62 | 58 | 311244063 | Lê Huỳnh Thiên Hưng | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
63 | 59 | 311244069 | Lê Văn Khải | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
64 | 60 | 311244106 | Đặng Kim Ngân | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
65 | 61 | 311244126 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
66 | 62 | 311244130 | Lê Trần Nhân Nhi | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
67 | 63 | 311244142 | Bùi Nguyễn Hồng Phúc | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
68 | 64 | 311244146 | Nguyễn Hữu Phúc | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
69 | 65 | 311244151 | Nhan Vĩnh Phước | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
70 | 66 | 311244175 | Hồng Vũ Nguyên Thư | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
71 | 67 | 311244176 | Lý Ngọc Thư | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
72 | 68 | 311254003 | Nguyễn Thúy An | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
73 | 69 | 311254033 | Vũ Nguyễn Thùy Dương | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
74 | 70 | 311254038 | Vũ Thị Mỹ Duyên | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
75 | 71 | 311254115 | Hoàng Thảo Nguyên | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
76 | 72 | 311254125 | Nguyễn Minh Nhật | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
77 | 73 | 311254135 | Nguyễn Thư Pháp | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
78 | 74 | 311254139 | Khưu Nhật Phi | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
79 | 75 | 311254145 | Nguyễn Gia Tường Phụng | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
80 | 76 | 311254146 | Nguyễn Thu Phương | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
81 | 77 | 311254149 | Trần Nguyễn Trúc Phương | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
82 | 78 | 311254152 | Nguyễn Kim Trung Quân | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
83 | 79 | 311254157 | Nguyễn Hoàng Sang | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
84 | 80 | 311254200 | Hồ Nguyễn Anh Triết | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
85 | 81 | 411215036 | Thạch Thị Mỹ Hồng | YHDP21 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
86 | 82 | 411215046 | Nguyễn Thanh Huyền | YHDP21 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
87 | 83 | 411225005 | Trần Tú Anh | YHDP22 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
88 | 84 | 411235034 | Nguyễn Thị Ngọc Hạnh | YHDP23 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
89 | 85 | 411235048 | Nguyễn Khánh Huyền | YHDP23 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
90 | 86 | 411235091 | Lê Ngọc Huỳnh Như | YHDP23 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
91 | 87 | 411235223 | Lê Thị Kiều Trâm | DD23 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
92 | 88 | 411235224 | Nguyễn Quỳnh Trâm | DD23 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
93 | 89 | 411235226 | Bùi Nữ Như Trang | DD23 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
94 | 90 | 411235234 | Nguyễn Tường Vy | DD23 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
95 | 91 | 411235236 | Võ Hoàng Tuấn Vy | DD23 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
96 | 92 | 411245006 | Lê Nguyễn Quỳnh Anh | YHDP24 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
97 | 93 | 411245011 | Mai Li Wen Bin | YHDP24 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
98 | 94 | 411245085 | Thái Dương Anh Phương | YHDP24 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
99 | 95 | 411245112 | Vũ Phương Thy | YHDP24 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
100 | 96 | 411245145 | Phạm Đào Ngọc Anh | DD24 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||