ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌCĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KỸ THUẬT Y - DƯỢC ĐÀ NẴNG
4
5
LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ II - NĂM HỌC 2023 - 2024
(Đợt I: Từ 13/4 đến 17/5/2024)
6
ĐÃ GHÉP DANH SÁCH SINH VIÊN CÁC LỚP ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC ĐƯỢC GHÉP LỚP VỚI CÁC LỚP
ĐẠI HỌC CHÍNH QUY, ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG VỪA LÀM VỪA HỌC VÀ CÁC HỌC PHẦN BỔ SUNG
7
Tuần 36 (08 - 14/4/2024)
8
ThứNgày thiGiờ
thi
Nơi
thi
Suất thiLớpSố lượng
SV
Học phần
Mã học phần
9
Sáu12/04/20248h00
201,202
KT HAYH 751Xạ trị HAY24142
10
Tuần 37 (15 - 21/4/2024)
11
ThứNgày thiGiờ
thi
Nơi
thi
Suất thiLớpSố lượng
SV
Học phần
Mã học phần
12
Hai15/04/202417h30ĐHLT VLVH ĐDĐK 05 + ĐD VLVH 0111CSSK người bệnh cấp cứu và HSTCDCH24014
13
17/04/202417h30ĐHLT VLVH ĐDĐK 05 + ĐD VLVH 0111Chăm sóc giảm nhẹDNG24033
14
Sáu19/04/20248h00ĐD NHA 649Học phần tốt nghiệpDNH24018
15
ĐD GMHS 651Học phần tốt nghiệpGM24018
16
8h00ĐD PS 3
+ 01 SV ĐHLT
15Học phần tốt nghiệpSAN24018
17
YK 4 A129Học phần tốt nghiệpNNT240110
18
YK 4 A228Học phần tốt nghiệpNNT240110
19
YK 4 B129Học phần tốt nghiệpNNT240110
20
YK 4 B228Học phần tốt nghiệpNNT240110
21
Sáu19/04/202413h30KT PHCN 742Học phần tốt nghiệpPHC24017
22
13h30DƯỢC 7 A135Học phần tốt nghiệpBCC240110
23
DƯỢC 7 A235Học phần tốt nghiệpBCC240110
24
DƯỢC 7 B132Học phần tốt nghiệpBCC240110
25
DƯỢC 7 B232Học phần tốt nghiệpBCC240110
26
17h30ĐHLT VLVH ĐDĐK 05 + ĐD VLVH 0111CSSK người bệnh chuyên khoa hệ nộiDCH24015
27
Tuần 38 (22 - 28/4/2024)
28
ThứNgày thiGiờ
thi
Nơi
thi
Suất thiLớpSố lượng
SV
Học phần
Mã học phần
29
24/04/20248h00KT PHCN 10B
+ 01 SV VLVH KT PHCN 02
50Tiếng Anh chuyên ngành IINNG21432
30
KT PHCN 10A49Tiếng Anh chuyên ngành IINNG21432
31
Sáu26/04/202413h30KT PHCN 10B
+ 01 SV VLVH KT PHCN 02
50Sức khỏe nghề nghiệpSKM22012
32
KT PHCN 10A49Sức khỏe nghề nghiệpSKM22012
33
Tuần 39 (29/4 - 05/5/2024)
34
ThứNgày thiGiờ
thi
Nơi
thi
Suất thiLớpSố lượng
SV
Học phần
Mã học phần
35
Hai29/04/20248h00ĐD 11 A130Dược lý đại cươngNNT23011
Lịch thi ngày 29/4/2024 sẽ dời lui thi vào ngày 04/5/2024
36
ĐD 11 A230Dược lý đại cươngNNT23011
37
ĐD 11 B133Dược lý đại cươngNNT23011
38
ĐD 11 B233Dược lý đại cươngNNT23011
39
ĐD 11 C43Dược lý đại cươngNNT23011
40
ĐD 11 D40Dược lý đại cươngNNT23011
41
ĐD 11 E
+ 04 SV VLVH ĐD 02
14Dược lý đại cươngNNT23011
42
Hai29/04/20249h30KT PHCN 10B
+ 01 SV VLVH KT PHCN 02
51Pháp luật đại cươngKHM21092
43
KT PHCN 10A49Pháp luật đại cươngKHM21092
44
Hai29/04/202413h30KT XNYH 11 A133Tin học - Thống kê y họcTVL22112
45
KT XNYH 11 A233Tin học - Thống kê y họcTVL22112
46
KT XNYH 11 B128Tin học - Thống kê y họcTVL22112
47
KT XNYH 11 B228Tin học - Thống kê y họcTVL22112
48
DƯỢC 11 A134Tin học - Thống kê y họcTVL22112
49
DƯỢC 11 A233Tin học - Thống kê y họcTVL22112
50
DƯỢC 11 B134Tin học - Thống kê y họcTVL22112
51
DƯỢC 11 B233Tin học - Thống kê y họcTVL22112
52
DƯỢC 11 C132Tin học - Thống kê y họcTVL22112
53
DƯỢC 11 C231Tin học - Thống kê y họcTVL22112
54
15h00YK 9 A128Tin học - Thống kê y họcTVL22112
55
YK 9 A228Tin học - Thống kê y họcTVL22112
56
YK 9 B129Tin học - Thống kê y họcTVL22112
57
YK 9 B229Tin học - Thống kê y họcTVL22112
58
YK 9 C130Tin học - Thống kê y họcTVL22112
59
YK 9 C230Tin học - Thống kê y họcTVL22112
60
YK 9 D129Tin học - Thống kê y họcTVL22112
61
YK 9 D229Tin học - Thống kê y họcTVL22112
62
15h00PM01KT HAYH 10
+ 01 SV VLVH KT HAYH 02
42Tin học - Thống kê y họcTVL22112
63
PM01YTCC 85Tin học - Thống kê y họcTVL22112
64
Năm02/05/20248h00KT HAYH 1041Lý sinhTVL22132
65
8h00PM01KT PHCN 10B
+ 01 SV VLVH KT PHCN 02
50Lý sinhTVL22132
66
PM02KT PHCN 10A49Lý sinhTVL22132
67
Sáu03/05/20248h00ĐD 11 A130Tiếng Anh chuyên ngành INNG21492
68
ĐD 11 A230Tiếng Anh chuyên ngành INNG21492
69
ĐD 11 B133Tiếng Anh chuyên ngành INNG21492
70
ĐD 11 B233Tiếng Anh chuyên ngành INNG21492
71
ĐD 11 C43Tiếng Anh chuyên ngành INNG21492
72
ĐD 11 D40Tiếng Anh chuyên ngành INNG21492
73
ĐD 11 E
+ 04 SV VLVH ĐD 02
14Tiếng Anh chuyên ngành INNG21492
74
YTCC 85Tiếng Anh chuyên ngành INNG21402
75
9h30DƯỢC 11 A134Sinh học và di truyềnHHS22013
76
DƯỢC 11 A233Sinh học và di truyềnHHS22013
77
DƯỢC 11 B134Sinh học và di truyềnHHS22013
78
DƯỢC 11 B233Sinh học và di truyềnHHS22013
79
DƯỢC 11 C132Sinh học và di truyềnHHS22013
80
DƯỢC 11 C231Sinh học và di truyềnHHS22013
81
Sáu03/05/202413h30YK 9 A128Tâm lý y học - Đạo đức y họcGDS22012
82
YK 9 A228Tâm lý y học - Đạo đức y họcGDS22012
83
YK 9 B129Tâm lý y học - Đạo đức y họcGDS22012
84
YK 9 B229Tâm lý y học - Đạo đức y họcGDS22012
85
Sáu03/05/202413h30YK 9 C130Tâm lý y học - Đạo đức y họcGDS22012
86
YK 9 C230Tâm lý y học - Đạo đức y họcGDS22012
87
YK 9 D129Tâm lý y học - Đạo đức y họcGDS22012
88
YK 9 D229Tâm lý y học - Đạo đức y họcGDS22012
89
15h00KT XNYH 11 A133Tâm lý y học - Đạo đức y họcGDS22012
90
KT XNYH 11 A233Tâm lý y học - Đạo đức y họcGDS22012
91
KT XNYH 11 B128Tâm lý y học - Đạo đức y họcGDS22012
92
KT XNYH 11 B2
+ 07 SV LT XN 01& XN 07
35Tâm lý y học - Đạo đức y họcGDS22012
93
Bảy04/05/20248h00ĐD 11 A130Dược lý đại cươngNNT23011
94
ĐD 11 A230Dược lý đại cươngNNT23011
95
ĐD 11 B133Dược lý đại cươngNNT23011
96
ĐD 11 B233Dược lý đại cươngNNT23011
97
ĐD 11 C43Dược lý đại cươngNNT23011
98
ĐD 11 D40Dược lý đại cươngNNT23011
99
ĐD 11 E
+ 04 SV VLVH ĐD 02
18Dược lý đại cươngNNT23011
100
Bảy04/05/20249h30PM01KT PHCN 10B
+ 01 SV VLVH KT PHCN 02
51Pháp luật đại cươngKHM21092